Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr.) là cây dược liệu thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố tự nhiên tại một số quốc gia châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia và Việt Nam. Các bộ phận thân, lá và rễ của cây chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng, đặc biệt là soyasaponin I và flavonoid, có tác dụng lợi tiểu, lợi mật, kháng viêm, làm giãn mạch, hạ huyết áp và ức chế sự hình thành sỏi canxi oxalat ở đường tiết niệu. Do nhu cầu sử dụng dược liệu tự nhiên trong y học cổ truyền và công nghiệp dược phẩm ngày càng tăng, diện tích trồng kim tiền thảo đã được mở rộng tại nhiều vùng trung du và đồi núi.

Trong sản xuất thực tiễn, nhân giống bằng hạt thường gặp hạn chế về độ đồng đều và thời gian sinh trưởng, trong khi phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm hom cho phép duy trì các đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ, rút ngắn chu kỳ tạo cây con và cung cấp nguồn giống đồng đều. Tuy nhiên, hiệu quả giâm hom phụ thuộc lớn vào việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng nhằm thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và hình thành rễ bất định. Việc xác định chính xác nồng độ chất kích thích ra rễ thích hợp không chỉ nâng cao tỷ lệ sống, cải thiện chất lượng cây giống xuất vườn mà còn giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng $\alpha$-naphthaleneacetic acid (NAA) thích hợp để hom giống kim tiền thảo sinh trưởng, phát triển tốt trong điều kiện vườn ươm, đồng thời tối ưu hóa chi phí và giảm giá thành cây giống con.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ NAA khác nhau (0, 200, 400, 600, 800 và 1000 ppm) đến tỷ lệ sống, thời gian nảy chồi và tỷ lệ nảy chồi của hom giâm kim tiền thảo.
    2. Theo dõi, đo đạc và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng thân chồi (chiều cao chồi, đường kính chồi), chỉ tiêu phát triển lá (số lá, chiều dài lá, chiều rộng lá) và sự tích lũy sinh khối (khối lượng tươi, khối lượng khô của chồi và rễ) theo các giai đoạn 15, 30, 45 và 60 ngày sau giâm (NSG).
    3. Đánh giá khả năng ra rễ (số rễ chính, chiều dài rễ dài nhất), xác định hệ số chất lượng Dickson (DQI), tỷ lệ xuất vườn và hạch toán kinh tế giá thành sản xuất cây giống ở từng nghiệm thức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hom thân cây kim tiền thảo (Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr.) 2 năm tuổi thu thập từ Vườn thực vật Củ Chi và chất kích thích sinh trưởng NAA 99%.
  • Phạm vi không gian: Nhà lưới thực nghiệm của Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được tiến hành từ tháng 03 năm 2023 đến tháng 06 năm 2023.
  • Giới hạn đề tài: Khóa luận chỉ tập trung đánh giá các chỉ tiêu hình thái, sinh trưởng sinh dưỡng, khả năng ra rễ, hệ số chất lượng và giá thành cây giống; không nghiên cứu sâu về các biến đổi sinh lý, hóa sinh hoặc hàm lượng hoạt chất dược tính bên trong mô thực vật của hom giâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở sinh lý thực vật về sự hình thành rễ bất định ở cành giâm dưới tác động của nhóm hormone auxin tổng hợp. NAA ($\alpha$-naphthaleneacetic acid, công thức phân tử $C_{10}H_7CH_2COOH$) là chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin ngoại sinh, có chức năng kích thích sự phân chia tế bào tầng phát sinh, xúc tiến sự biệt hóa mô tạo mầm rễ và kích thích rễ kéo dài. Tuy nhiên, hiệu lực của auxin phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng: ở nồng độ tối ưu, chất này thúc đẩy tối đa khả năng ra rễ; ở nồng độ quá cao, auxin có thể ức chế sinh trưởng hoặc kích thích tổng hợp ethylene gây rụng lá và hoại tử mô hom.

Chất lượng tổng thể của cây con xuất vườn được đánh giá thông qua chỉ số chất lượng Dickson (Dickson Quality Index - DQI) theo mô hình của Dickson (1960): $$\text{DQI} = \frac{\text{TDM}}{\left(\frac{\text{PH}}{\text{SD}}\right) + \left(\frac{\text{DMap}}{\text{DMrs}}\right)}$$ Trong đó:

  • $\text{TDM}$: Tổng khối lượng chất khô của hom ($g/\text{hom}$)
  • $\text{PH}$: Chiều cao chồi ($cm$)
  • $\text{SD}$: Đường kính gốc chồi ($mm$)
  • $\text{DMap}$: Khối lượng chất khô của chồi ($g/\text{hom}$)
  • $\text{DMrs}$: Khối lượng chất khô của bộ rễ ($g/\text{hom}$)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với 6 nghiệm thức nồng độ NAA:
    • NT1 (Đối chứng): 0 ppm (ngâm nước lã)
    • NT2: 200 ppm
    • NT3: 400 ppm
    • NT4: 600 ppm
    • NT5: 800 ppm
    • NT6: 1000 ppm Mỗi nghiệm thức được lặp lại 3 lần, mỗi ô thí nghiệm gồm 30 hom (1 hom/bầu), tổng quy mô thí nghiệm là 18 ô cơ sở với 540 hom.
  • Vật liệu và kỹ thuật giâm:
    • Hom giống: Chọn đoạn thân bánh tẻ 2 năm tuổi, khỏe mạnh, sạch bệnh; cắt hom dài 3 mắt lá, vát 2 đầu góc 45°, vết cắt cách mắt 0,5–1,0 cm; khử trùng bề mặt bằng cồn $70^\circ$, rửa nước sạch, để ráo và nhúng phần gốc hom vào dung dịch NAA tương ứng trong 15 phút.
    • Giá thể: Hỗn hợp phối trộn theo tỷ lệ thể tích 50% đất sạch + 50% mụn xơ dừa đã xử lý chất chát. Phân tích lý hóa giá thể ghi nhận: $\text{pH}{H_2O} = 7,3$; $\text{pH}{KCl} = 7,0$; chất hữu cơ 17,5%; đạm tổng số ($N_{ts}$) 0,7%; lân dễ tiêu ($P_2O_5$) 27,8 mg/100g; độ dẫn điện (EC) 395 $\mu S/cm$; dung trọng 0,4 $g/cm^3$; khả năng giữ nước 1,86 $g/cm^3$.
    • Bầu ươm: Túi nilon đen kích thước $14 \times 25$ cm, có 8 lỗ thoát nước.
    • Chăm sóc: Đặt trong nhà lưới phủ màng PE che mưa và lưới lan đen giảm 50% ánh sáng; nhiệt độ không khí trung bình $29,1^\circ C$, ẩm độ không khí $78,5%$. Bón phân qua lá Đầu Trâu (30-10-5 + TE) từ 25 NSG, phun 3 lần định kỳ 7 ngày/lần.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
    • Theo dõi cố định 5 cây ngẫu nhiên ở giữa ô thí nghiệm (loại trừ hàng biên) định kỳ 15 ngày/lần tại các thời điểm 15, 30, 45 và 60 NSG.
    • Khối lượng khô được xác định sau khi sấy mẫu tại $70^\circ C$ trong 48 giờ đến khối lượng không đổi.
    • Số liệu được tính toán trên Microsoft Excel 2019 và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai biệt trung bình bằng trắc nghiệm phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm SAS 9.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến cây kim tiền thảo và kỹ thuật sử dụng chất điều hòa sinh trưởng trong nhân giống vô tính:

  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái của kim tiền thảo: Phân loại chi tiết từ ngành Magnoliophyta, họ Fabaceae, chi Desmodium. Mô tả giải phẫu rễ (sự cộng sinh của vi khuẩn Rhizobium tạo nốt sần cố định đạm), cấu tạo vi phẫu thân cỏ phân đốt, lá kép 1–3 lá chét có tinh thể calci oxalat dạng lăng trụ ở mô mềm, cụm hoa tự chùm xim co màu hồng tím và quả mang đài tồn tại. Cây ưa sáng, sinh trưởng thích hợp ở cao độ dưới 600 m, nhiệt độ đất tối ưu cho ra rễ từ $20 - 25^\circ C$.
  • Giá trị y dược và kinh tế: Tổng hợp cơ chế hoạt động của hợp chất soyasaponin I và polysaccharide trong việc ức chế hình thành sỏi thận và tăng bài tiết mật; dẫn chứng hiệu quả kinh tế thực tế từ các mô hình trồng thử nghiệm tại Lục Ngạn (Bắc Giang) và Thăng Bình (Quảng Nam).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giâm hom: Đánh giá đặc tính sinh lý loài (xếp kim tiền thảo vào nhóm cây có khả năng ra rễ trung bình với tỷ lệ sống tự nhiên 60–70%), ảnh hưởng của tuổi cây mẹ (hom 2 năm tuổi cho kết quả tối ưu), vị trí lấy cành, cường độ ánh sáng, ẩm độ không khí và giá thể.
  • Tổng quan về chất điều hòa sinh trưởng NAA: Khái quát cơ chế tác động của $\alpha$-naphthaleneacetic acid đối với sự phân chia tế bào mô phân sinh và hình thành rễ bất định. Lược khảo các nghiên cứu ứng dụng NAA trên các đối tượng cây trồng khác nhau như cóc đỏ (Lumnitzera littorea), gấc (Momordica cochinchinensis), cà gai leo (Solanum hainanense), cỏ vetiver (Vetiveria zizanioides), linh sam (Desmodium unifoliatum), xáo tam phân (Paramignya trimera), chè vằng (Jasminum subtriplinerve), dâu tằm (Morus alba) và hương thảo (Rosmarinus officinalis).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về đối tượng, điều kiện khí tượng, vật tư thí nghiệm và quy trình triển khai:

  • Thống kê điều kiện nhiệt độ và độ ẩm vườn ươm từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2023 (nhiệt độ dao động 28,1–30,0°C, ẩm độ 74,4–81,1%).
  • Quy chuẩn chọn và chuẩn bị hom giống (hom thân 3 mắt, dài đồng đều, cắt vát 45° khử khuẩn bằng cồn 70°).
  • Công thức phối trộn giá thể 50% đất + 50% xơ dừa và kết quả kiểm nghiệm lý hóa (bảng phân tích mẫu đạt tiêu chuẩn về dung trọng, pH và hàm lượng dinh dưỡng khoáng).
  • Sơ đồ bố trí thí nghiệm CRD 1 yếu tố gồm 6 nghiệm thức với 3 lần lặp lại, quy mô 540 hom.
  • Hệ thống công thức và phương pháp xác định các chỉ tiêu: tỷ lệ sống, tỷ lệ nảy chồi (15 NSG), chiều cao chồi, đường kính gốc chồi, số lá, kích thước phiến lá (chiều dài, chiều rộng), số rễ chính cấp 1, chiều dài rễ dài nhất, khối lượng tươi và khô của thân chồi và rễ (sấy ở 70°C), công thức DQI, tỷ lệ xuất vườn và công thức hạch toán giá thành đơn vị cây con.
  • Phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm SAS 9.0 bằng trắc nghiệm Duncan.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày và thảo luận toàn bộ số liệu thu thập được qua 60 ngày theo dõi:

  • Tỷ lệ sống của hom: Tại 15 NSG, tỷ lệ sống chưa có sự sai khác thống kê (90,0–97,8%). Tuy nhiên, từ 30 đến 60 NSG, sự khác biệt giữa các nghiệm thức đạt mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Ở 60 NSG, nghiệm thức 600 ppm duy trì tỷ lệ sống cao nhất (93,3%), trong khi nghiệm thức 1000 ppm giảm xuống thấp nhất (75,5%) và đối chứng đạt 78,9%.
  • Thời gian và tỷ lệ nảy chồi: Thời gian đạt 50% hom nảy chồi dao động từ 14,3 đến 16,0 ngày; tỷ lệ nảy chồi tại 15 NSG dao động từ 67,8% (đối chứng) đến 81,1% (600 ppm). Sự khác biệt ở các chỉ tiêu này không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$), cho thấy nảy chồi ban đầu chủ yếu sử dụng dinh dưỡng dự trữ sẵn có trong hom.
  • Sinh trưởng thân chồi và lá:
    • Chiều cao chồi tại 60 NSG ở nghiệm thức 600 ppm đạt giá trị cao nhất (38,7 cm), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức 400 ppm (29,0 cm), đối chứng (21,4 cm) và nghiệm thức 1000 ppm (19,2 cm).
    • Đường kính chồi tại 60 NSG đạt cực đại ở nghiệm thức 600 ppm (1,8 mm), cao hơn đối chứng (1,4 mm) và 1000 ppm (1,3 mm).
    • Số lá trên cây tại 60 NSG đạt cao nhất ở nghiệm thức 600 ppm (36,3 lá), khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$ so với các nghiệm thức còn lại (nghiệm thức 1000 ppm chỉ đạt 20,2 lá).
    • Chiều dài và chiều rộng lá đạt cực đại ở nghiệm thức 600 ppm (dài 5,0 cm; rộng 3,3 cm).
  • Khối lượng sinh khối chồi: Khối lượng chồi tươi và khô tại 60 NSG ở nghiệm thức 600 ppm đạt lần lượt 43,1 g và 5,5 g/hom, cao hơn rõ rệt so với đối chứng (22,7 g tươi; 3,2 g khô) và 1000 ppm (22,7 g tươi; 3,1 g khô).
  • Khả năng phát triển bộ rễ:
    • Số lượng rễ chính tại 60 NSG ở nghiệm thức 600 ppm đạt cao nhất với 37,2 rễ/hom, khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng (32,8 rễ) và 1000 ppm (32,6 rễ).
    • Chiều dài rễ dài nhất đạt 35,2 cm ở nghiệm thức 600 ppm, vượt trội so với 1000 ppm (28,7 cm) và đối chứng (29,3 cm).
    • Khối lượng rễ tươi đạt 10,2 g và khối lượng rễ khô đạt 1,3 g ở nghiệm thức 600 ppm, cao nhất trong tất cả các nghiệm thức.
  • Chỉ số chất lượng Dickson và tỷ lệ xuất vườn: Hệ số DQI đạt giá trị cao nhất ở nghiệm thức 600 ppm (0,24), tiếp theo là 400 ppm (0,20), trong khi đối chứng và 1000 ppm chỉ đạt 0,15. Tỷ lệ xuất vườn dao động từ 72,2% (1000 ppm) đến 90,0% (600 ppm).
  • Hạch toán kinh tế: Nghiệm thức xử lý 600 ppm NAA mang lại số lượng cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn cao nhất và giá thành sản xuất trên mỗi cây giống con thấp nhất.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu thực nghiệm chính tại thời điểm 60 ngày sau giâm

Nghiệm thức NAA (ppm) Tỷ lệ sống (%) Chiều cao chồi (cm) Số lá (lá) Số rễ chính (rễ) Chiều dài rễ (cm) Khối lượng rễ khô (g) Hệ số DQI Tỷ lệ xuất vườn (%)
0 (Đối chứng) $78,9^c$ $21,4^c$ $24,2^c$ $32,8^b$ $29,3^b$ $0,8^{bc}$ $0,15^c$ $76,7^{ns}$
200 $87,8^b$ $23,7^c$ $28,7^b$ $35,3^{ab}$ $31,5^{ab}$ $1,0^b$ $0,18^{bc}$ $82,2^{ns}$
400 $88,9^b$ $29,0^b$ $28,9^b$ $35,7^{ab}$ $34,0^{ab}$ $1,0^b$ $0,20^b$ $83,3^{ns}$
600 $\mathbf{93,3^a}$ $\mathbf{38,7^a}$ $\mathbf{36,3^a}$ $\mathbf{37,2^a}$ $\mathbf{35,2^a}$ $\mathbf{1,3^a}$ $\mathbf{0,24^a}$ $\mathbf{90,0^{ns}}$
800 $82,2^{bc}$ $20,1^c$ $20,3^d$ $33,5^b$ $30,7^b$ $0,9^b$ $0,17^{bc}$ $78,9^{ns}$
1000 $75,5^c$ $19,2^c$ $20,2^d$ $32,6^b$ $28,7^b$ $0,7^c$ $0,15^c$ $72,2^{ns}$

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). $ns$: khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

Kết luận thực nghiệm và đề xuất kỹ thuật

  1. Nồng độ tối ưu: Xử lý hom giâm kim tiền thảo bằng phương pháp ngâm gốc trong dung dịch NAA nồng độ 600 ppm trong 15 phút cho kết quả vượt trội toàn diện ở tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, phát triển rễ, tích lũy sinh khối khô và chỉ số chất lượng tổng hợp Dickson (DQI = 0,24).
  2. Hiện tượng quá liều: Khi tăng nồng độ NAA lên 800 ppm và 1000 ppm, các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống suy giảm rõ rệt, thấp hơn cả nghiệm thức đối chứng ở một số chỉ tiêu, phản ánh tác động ức chế sinh trưởng của auxin ở nồng độ cao.
  3. Hiệu quả kinh tế: Xử lý NAA 600 ppm giúp tối đa hóa tỷ lệ xuất vườn (90,0%), giảm tỷ lệ hao hụt cây con, từ đó hạ giá thành đơn vị cây giống xuất vườn xuống mức thấp nhất so với các nghiệm thức còn lại.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm chuẩn xác về ngưỡng đáp ứng nồng độ chất kích thích sinh trưởng NAA đối với quá trình nhân giống vô tính loài Desmodium styracifolium.
  • Hoàn thiện thông số kỹ thuật thực hành cho quy trình giâm hom kim tiền thảo tại vườn ươm (kết hợp tiêu chuẩn chọn cành bánh tẻ 2 năm tuổi, giá thể 50% đất + 50% xơ dừa và nồng độ xử lý NAA 600 ppm).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Đề tài là thí nghiệm đơn yếu tố, mới chỉ khảo sát một loại chất kích thích sinh trưởng (NAA) trên một công thức giá thể cố định (50% đất + 50% xơ dừa) và một nguồn tuổi hom (2 năm tuổi).
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong một vụ mùa (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023) tại điều kiện vi khí hậu cụ thể của Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Chưa tiến hành phân tích sự biến động của các chỉ tiêu sinh lý nội sinh, hoạt động của enzyme phân giải hay hàm lượng hoạt chất dược liệu (soyasaponin I, flavonoid) tích lũy trong cây con sau xử lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

    • Thử nghiệm kết hợp NAA với các chất kích thích sinh trưởng thuộc nhóm auxin khác như IBA (Indole-3-butyric acid) hoặc IAA (Indole-3-acetic acid) theo các tỷ lệ phối hợp khác nhau nhằm tìm kiếm hiệu ứng tương tác cộng hưởng.
    • Nghiên cứu ảnh hưởng của các công thức giá thể khác nhau (kết hợp tro trấu, phân trùn quế, perlite) và độ tuổi hom khác nhau đến khả năng ra rễ của cây kim tiền thảo.
    • Tiếp tục theo dõi khả năng sinh trưởng, năng suất dược liệu và hàm lượng hoạt chất của cây con sau khi đưa ra trồng thực địa ngoài đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Nông học, Cây trồng, Khoa học cây dược liệu, Lâm nghiệp và Sinh học ứng dụng.
    • Các cơ sở sản xuất giống cây dược liệu, vườn ươm thương phẩm và các doanh nghiệp phát triển vùng trồng nguyên liệu dược liệu tự nhiên.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Phương pháp luận thiết kế thí nghiệm vườn ươm theo chuẩn CRD và quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học của hom giâm.
    • Bảng dữ liệu phân tích tính chất lý hóa của giá thể giâm hom tiêu chuẩn.
    • Ứng dụng công thức hệ số chất lượng Dickson (DQI) để định lượng chất lượng cây giống dược liệu trước khi xuất vườn.
    • Phương pháp hạch toán kinh tế chi phí sản xuất giống cây con trên quy mô 100 hom.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ NAA nào cho kết quả sinh trưởng và chất lượng cây con kim tiền thảo tốt nhất?

Theo kết quả thực nghiệm của khóa luận, nồng độ NAA 600 ppm (thời gian xử lý ngâm gốc 15 phút) cho kết quả tốt nhất ở tất cả các chỉ tiêu: tỷ lệ sống đạt 93,3%, chiều cao chồi đạt 38,7 cm, số lá đạt 36,3 lá, số rễ chính đạt 37,2 rễ, chiều dài rễ đạt 35,2 cm, khối lượng rễ khô đạt 1,3 g, hệ số chất lượng Dickson đạt cao nhất (0,24) và tỷ lệ xuất vườn đạt 90,0%.

2. Tiêu chuẩn chọn và xử lý cành hom kim tiền thảo trong nghiên cứu như thế nào?

Hom giống được cắt từ cành thân bánh tẻ 2 năm tuổi, khỏe mạnh, sạch bệnh thu thập từ Vườn thực vật Củ Chi. Cắt hom tiêu chuẩn gồm 3 mắt lá, hai đầu cắt vát góc 45° (vết cắt cách mắt 0,5–1,0 cm), khử trùng bề mặt bằng cồn 70° và nước sạch, sau đó nhúng phần gốc hom vào dung dịch NAA trong 15 phút rồi cắm vào bầu đất đến vị trí dưới mắt thứ hai.

3. Thành phần và tính chất của giá thể giâm hom được sử dụng trong thí nghiệm gồm những gì?

Giá thể sử dụng hỗn hợp phối trộn theo tỷ lệ thể tích gồm 50% đất sạch và 50% mụn xơ dừa đã qua xử lý. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy giá thể có $\text{pH}{H_2O} = 7,3$, $\text{pH}{KCl} = 7,0$, hàm lượng chất hữu cơ đạt 17,5%, đạm tổng số đạt 0,7%, lân dễ tiêu đạt 27,8 mg/100g, dung trọng 0,4 $g/cm^3$ và khả năng giữ nước đạt 1,86 $g/cm^3$.

4. Khi tăng nồng độ NAA lên mức cao (800 ppm và 1000 ppm), cây kim tiền thảo phản ứng như thế nào?

Khi nồng độ NAA tăng lên 800 ppm và 1000 ppm, sinh trưởng của hom giâm bị ức chế rõ rệt. Cụ thể ở nồng độ 1000 ppm, tỷ lệ sống tại 60 NSG giảm xuống còn 75,5% (thấp hơn cả đối chứng 78,9%), chiều cao chồi chỉ đạt 19,2 cm, số lá giảm còn 20,2 lá, số rễ chính chỉ đạt 32,6 rễ và hệ số chất lượng DQI giảm xuống 0,15, thể hiện độc tính liều cao của auxin ngoại sinh.

5. Hệ số chất lượng Dickson (DQI) phản ánh điều gì về chất lượng cây con trong thí nghiệm?

Chỉ số DQI tích hợp cân đối giữa chiều cao chồi, đường kính cổ rễ cùng tỷ lệ phân bổ sinh khối khô giữa phần trên mặt đất (thân chồi) và phần dưới mặt đất (bộ rễ). DQI càng cao thì cây con càng cân đối và có khả năng chống chịu tốt khi xuất vườn. Trong nghiên cứu, DQI biến động từ 0,15 đến 0,24, trong đó nghiệm thức 600 ppm đạt giá trị cao nhất (0,24), khẳng định cây con có chất lượng hình thái và sinh khối tối ưu nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phước Lâm đã làm sáng tỏ ảnh hưởng sinh học của các mức nồng độ chất điều hòa sinh trưởng NAA đến tỷ lệ sống, khả năng ra rễ và sinh trưởng hình thái của hom cây kim tiền thảo trong điều kiện vườn ươm. Kết quả thực nghiệm khẳng định nồng độ NAA 600 ppm với thời gian xử lý ngâm gốc 15 phút trên nền giá thể 50% đất + 50% xơ dừa là công thức tối ưu, giúp cây giống đạt các chỉ số sinh khối, độ dài rễ và hệ số chất lượng Dickson cao nhất. Công trình cung cấp các thông số kỹ thuật thực hành chuẩn xác và cơ sở kinh tế tin cậy phục vụ công tác nhân giống vô tính loài dược liệu này trên quy mô vườn ươm sản xuất.