Khóa luận: Thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại BV ĐH Võ Trường Toản

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp ngành dược thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hiểu rõ thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp

Tăng huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến, đòi hỏi sự kiên trì và chấp hành điều trị nghiêm ngặt để kiểm soát biến chứng. Tuy nhiên, thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Việc không tuân thủ không chỉ làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị tăng huyết áp mà còn dẫn đến những hậu quả không tuân thủ nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Một khóa luận tốt nghiệp ngành dược thực hiện tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân cao huyết áp đang điều trị ngoại trú, phân tích các rào cản và các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị. Hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để xây dựng các can thiệp nâng cao tuân thủ, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh và giảm gánh nặng y tế. Việc phân tích này dựa trên các công cụ chuẩn hóa và phương pháp khoa học, mang lại dữ liệu đáng tin cậy cho các chuyên gia y tế và dược sĩ lâm sàng.

1.1. Tầm quan trọng của việc chấp hành điều trị bệnh mãn tính

Việc chấp hành điều trị là nền tảng trong quản lý bệnh mãn tính, đặc biệt là tăng huyết áp. Điều trị tăng huyết áp là một quá trình kéo dài, thường là suốt đời, bao gồm cả việc dùng thuốc và thay đổi lối sống. Khi bệnh nhân tuân thủ đúng phác đồ, huyết áp được kiểm soát ổn định, từ đó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cơ quan đích như tim, não, thận và mắt. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc cải thiện mức độ tuân thủ điều trị có thể mang lại hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng lớn hơn bất kỳ sự cải tiến nào trong các phương pháp điều trị y tế chuyên biệt. Ngược lại, tỷ lệ tuân thủ y lệnh thấp sẽ làm giảm hiệu quả điều trị, tăng chi phí y tế do phải xử lý các biến chứng và nhập viện thường xuyên. Do đó, việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tuân thủ là mục tiêu hàng đầu trong các chương trình giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân cao huyết áp.

1.2. Phân tích hậu quả không tuân thủ điều trị ở bệnh nhân

Các hậu quả không tuân thủ điều trị tăng huyết áp vô cùng nghiêm trọng và đa dạng. Việc bỏ thuốc, dùng sai liều hoặc không thực hiện thay đổi lối sống khiến huyết áp không được kiểm soát, dao động thất thường. Tình trạng này làm tăng áp lực lên thành mạch máu một cách liên tục, đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Hậu quả trực tiếp là nguy cơ đột quỵ (tai biến mạch máu não) tăng gấp 7 lần, nguy cơ suy tim tăng gấp 6 lần và bệnh động mạch vành tăng gấp 3 lần so với người có huyết áp bình thường. Khóa luận của Lê Thiều Nhật Thuận trích dẫn, “Bệnh không những gây chết người mà còn để lại những di chứng nặng nề, làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội”. Các biến chứng khác bao gồm suy thận mạn giai đoạn cuối, tổn thương võng mạc gây mù lòa và phình bóc tách động mạch chủ. Những hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây ra gánh nặng tâm lý và tài chính nặng nề.

II. Top rào cản khiến bệnh nhân cao huyết áp khó tuân thủ trị

Mặc dù lợi ích của việc tuân thủ điều trị là rõ ràng, nhiều bệnh nhân cao huyết áp vẫn gặp phải các rào cản tuân thủ điều trị đáng kể. Những rào cản này có thể xuất phát từ chính người bệnh, từ đặc điểm của phác đồ điều trị, hoặc từ hệ thống y tế và môi trường xã hội. Các yếu tố như quên liều, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị, và sự phức tạp của phác đồ là những thách thức phổ biến nhất. Bên cạnh đó, kiến thức và thái độ của bệnh nhân về bệnh tật cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều người có xu hướng ngưng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn hoặc huyết áp tạm thời ổn định, không nhận thức được bản chất mãn tính của bệnh. Việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị là cực kỳ cần thiết. Một luận văn thạc sĩ dược học hay khóa luận tốt nghiệp đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát các rào cản này để đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp, giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn và duy trì chấp hành điều trị lâu dài.

2.1. Các yếu tố chủ quan từ kiến thức thái độ thực hành

Các rào cản chủ quan bắt nguồn từ mô hình Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) của bệnh nhân. Về kiến thức, nhiều bệnh nhân chưa hiểu rõ về sự nguy hiểm thầm lặng của tăng huyết áp và tầm quan trọng của việc điều trị liên tục. Họ có thể ngộ nhận rằng chỉ cần uống thuốc khi có triệu chứng. Về thái độ, một số bệnh nhân cảm thấy phiền phức khi phải uống thuốc mỗi ngày hoặc bi quan về tình trạng bệnh của mình. Tác dụng phụ của thuốc điều trị tăng huyết áp cũng là một nguyên nhân lớn gây ra thái độ tiêu cực, dẫn đến việc tự ý giảm liều hoặc bỏ thuốc. Về thực hành, thói quen hay quên là một trong những lý do phổ biến nhất. Khóa luận ghi nhận 39,5% bệnh nhân thỉnh thoảng quên sử dụng thuốc. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý như stress, lo âu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng chấp hành điều trị của người bệnh.

2.2. Những rào cản khách quan từ gia đình và hệ thống y tế

Bên cạnh yếu tố cá nhân, các rào cản khách quan cũng tác động lớn đến mức độ tuân thủ điều trị. Sự hỗ trợ từ gia đình là một yếu tố quan trọng; những bệnh nhân sống một mình hoặc thiếu sự nhắc nhở từ người thân có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn. Về hệ thống y tế, thời gian chờ đợi lâu, khoảng cách di chuyển xa, và chi phí đi lại có thể làm nản lòng bệnh nhân. Mặc dù nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản cho thấy thời gian chờ đợi khá nhanh chóng (83,5% dưới 1 giờ), nhưng khoảng cách di chuyển vẫn là một vấn đề (84,8% bệnh nhân ở cách xa trên 10km). Mối quan hệ giữa nhân viên y tế và bệnh nhân cũng là một yếu tố then chốt. Việc thiếu sự tư vấn sử dụng thuốc kỹ lưỡng hoặc không được giải thích cặn kẽ về bệnh có thể làm giảm động lực tuân thủ của người bệnh. Sự thiếu hụt vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc giáo dục và theo dõi bệnh nhân cũng là một rào cản cần được khắc phục.

III. Cách đánh giá mức độ tuân thủ điều trị qua nghiên cứu 2021

Để đánh giá chính xác mức độ tuân thủ điều trị, các nhà nghiên cứu cần sử dụng những phương pháp và công cụ đã được chuẩn hóa. Trong khóa luận tốt nghiệp về thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản, phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang đã được áp dụng. Đây là một thiết kế nghiên cứu phù hợp để khảo sát thực trạng tại một thời điểm nhất định, cung cấp một bức tranh tổng quan về vấn đề. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cao huyết áp đang điều trị ngoại trú, đảm bảo tính đại diện cho nhóm bệnh nhân cần quản lý lâu dài. Việc lựa chọn công cụ đánh giá đáng tin cậy là yếu tố quyết định sự thành công của nghiên cứu. Trong trường hợp này, các nhà nghiên cứu đã sử dụng bộ câu hỏi cấu trúc sẵn, trong đó nổi bật là một thang đo quốc tế uy tín để lượng hóa mức độ tuân thủ dùng thuốc của người bệnh, giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu khác trên toàn cầu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang và đối tượng khảo sát

Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, một phương pháp phổ biến trong y tế công cộng để xác định tỷ lệ mắc bệnh hoặc một tình trạng sức khỏe cụ thể trong một quần thể xác định. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành khảo sát bệnh nhân trong một khoảng thời gian từ tháng 11/2020 đến tháng 5/2021. Đối tượng là 243 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán tăng huyết áp và đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Trường Đại học Võ Trường Toản, đồng ý tham gia. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân trong lúc họ chờ khám hoặc nhận thuốc. Thiết kế này cho phép thu thập dữ liệu về thực trạng tuân thủ và các yếu tố liên quan một cách nhanh chóng và hiệu quả, cung cấp bằng chứng khoa học ban đầu để đề xuất các biện pháp can thiệp.

3.2. Công cụ đánh giá Thang điểm Morisky MMAS 8 hiệu quả

Công cụ chính để đánh giá việc tuân thủ dùng thuốc trong nghiên cứu này là thang điểm Morisky (MMAS-8). Đây là một bộ câu hỏi gồm 8 mục đã được chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đo lường hành vi tuân thủ của bệnh nhân. Thang điểm này có độ tin cậy và độ nhạy cao, giúp xác định các hành vi không tuân thủ một cách tinh tế, chẳng hạn như quên thuốc, tự ý giảm liều, hoặc ngưng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn. Các câu hỏi được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, giúp bệnh nhân tự báo cáo một cách trung thực. Theo nghiên cứu, bệnh nhân đạt từ 6-8 điểm được xếp loại "tuân thủ", và dưới 6 điểm là "không tuân thủ". Việc sử dụng thang điểm Morisky (MMAS-8) không chỉ giúp lượng hóa tỷ lệ tuân thủ y lệnh mà còn cung cấp cơ sở để so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế, góp phần vào kho tàng tri thức chung về quản lý bệnh mãn tính.

IV. Phân tích yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị tăng huyết áp

Kết quả từ khóa luận tốt nghiệp ngành dược đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn chưa hoàn toàn tuân thủ phác đồ điều trị, cả về việc dùng thuốc lẫn thay đổi lối sống. Cụ thể, tỷ lệ tuân thủ y lệnh dùng thuốc, dù ở mức khá, vẫn còn một bộ phận bệnh nhân chưa đạt. Đáng chú ý hơn, việc tuân thủ các biện pháp thay đổi lối sống lại có sự chênh lệch lớn giữa các hành vi. Trong khi việc kiêng rượu bia và thuốc lá được thực hiện tốt, các hành vi đòi hỏi sự chủ động cao hơn như tập thể dục và tự theo dõi huyết áp tại nhà lại có tỷ lệ tuân thủ rất thấp. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết của các can thiệp nâng cao tuân thủ một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào việc dùng thuốc mà còn phải chú trọng đến việc thay đổi hành vi sức khỏe.

4.1. Tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc thực tế qua thang điểm MMAS 8

Theo kết quả phân tích từ thang điểm Morisky (MMAS-8) trên 243 bệnh nhân cao huyết áp, mức độ tuân thủ điều trị bằng thuốc ở mức khá. Cụ thể, có 157 bệnh nhân (chiếm 64,6%) được phân loại là tuân thủ (đạt từ 6-8 điểm), trong khi 86 bệnh nhân (35,4%) không tuân thủ. Các hành vi không tuân thủ phổ biến nhất bao gồm: thỉnh thoảng quên sử dụng thuốc (39,5%) và quên mang thuốc khi đi xa (27,6%). Một tỷ lệ nhỏ hơn nhưng đáng lo ngại là bệnh nhân tự ý ngưng thuốc khi cảm thấy huyết áp đã kiểm soát (19,3%) hoặc khi cảm thấy mệt mỏi do tác dụng phụ (17,3%). Những con số này cho thấy, mặc dù đa số bệnh nhân có ý thức dùng thuốc, nhưng sự thiếu nhất quán và các hành vi tự ý điều chỉnh vẫn là rào cản tuân thủ điều trị chính, cần sự can thiệp và tư vấn sử dụng thuốc tích cực hơn từ nhân viên y tế.

4.2. Mức độ tuân thủ thay đổi lối sống của bệnh nhân ngoại trú

Về tuân thủ thay đổi lối sống, kết quả cho thấy sự không đồng đều. Đa số bệnh nhân thực hiện tốt việc ngưng uống rượu bia (90,1%) và không hút thuốc lá (87,7%). Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý cũng được tuân thủ ở mức khá, lần lượt là 78,2% và 81,9%. Tuy nhiên, các hành vi đòi hỏi nỗ lực chủ động hàng ngày lại có tỷ lệ rất thấp. Chỉ có 51% bệnh nhân duy trì chế độ luyện tập thể dục đều đặn. Đáng báo động nhất, chỉ có 7,8% bệnh nhân thực hiện việc đo và ghi lại chỉ số huyết áp tại nhà một cách thường xuyên. Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong kỹ năng tự quản lý bệnh mãn tính của bệnh nhân. Việc không theo dõi huyết áp tại nhà khiến cả bệnh nhân và bác sĩ khó đánh giá được hiệu quả thực sự của thuốc điều trị tăng huyết áp và điều chỉnh phác đồ kịp thời.

V. Can thiệp nâng cao tuân thủ điều trị Vai trò của dược sĩ

Từ kết quả của khóa luận tốt nghiệp, việc xây dựng các can thiệp nâng cao tuân thủ là nhiệm vụ cấp thiết để cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân cao huyết áp. Các giải pháp cần mang tính đa chiều, tác động vào nhiều yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị, từ việc nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ cho đến hỗ trợ thực hành hàng ngày. Trong bối cảnh này, vai trò của đội ngũ y tế, đặc biệt là dược sĩ lâm sàng, trở nên vô cùng quan trọng. Dược sĩ không chỉ là người cấp phát thuốc mà còn là nhà tư vấn, giáo dục sức khỏe, và là cầu nối giữa bệnh nhân và bác sĩ. Một chương trình can thiệp hiệu quả cần kết hợp giữa việc tư vấn sử dụng thuốc cá nhân hóa, cung cấp các công cụ hỗ trợ nhắc nhở, và tăng cường sự tham gia của gia đình, nhằm phá vỡ các rào cản tuân thủ điều trị và giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tật một cách bền vững.

5.1. Vai trò dược sĩ lâm sàng trong tư vấn sử dụng thuốc

Trong quản lý bệnh mãn tính, dược sĩ lâm sàng đóng vai trò không thể thiếu. Họ có thể dành nhiều thời gian hơn để tư vấn sử dụng thuốc cho bệnh nhân so với bác sĩ trong một lần khám. Nội dung tư vấn bao gồm: giải thích rõ ràng về tác dụng, liều lượng, thời điểm dùng thuốc và các tác dụng phụ có thể gặp của từng loại thuốc điều trị tăng huyết áp. Quan trọng hơn, dược sĩ có thể hướng dẫn bệnh nhân cách xử lý khi quên liều hoặc gặp tác dụng phụ, khuyến khích họ không tự ý ngưng thuốc. Bằng cách xây dựng mối quan hệ tin cậy, dược sĩ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về phác đồ điều trị, giải tỏa những lo lắng và hiểu lầm, từ đó nâng cao mức độ tuân thủ điều trị. Hoạt động này đặc biệt quan trọng tại các phòng khám điều trị ngoại trú, nơi bệnh nhân cần được trao quyền để tự quản lý sức khỏe của mình.

5.2. Đề xuất các giải pháp can thiệp nâng cao tuân thủ hiệu quả

Dựa trên các rào cản tuân thủ điều trị đã được xác định, một số giải pháp can thiệp có thể được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường giáo dục sức khỏe, sử dụng các tài liệu đơn giản, trực quan (tờ rơi, video) để giải thích về bệnh và tầm quan trọng của tuân thủ. Thứ hai, ứng dụng công nghệ như tin nhắn nhắc nhở uống thuốc hàng ngày, hoặc các ứng dụng di động để ghi nhật ký huyết áp. Giải pháp này đặc biệt hữu ích để giải quyết vấn đề hay quên. Thứ ba, khuyến khích sự tham gia của người nhà trong việc nhắc nhở và hỗ trợ bệnh nhân. Cuối cùng, cần tối ưu hóa phác đồ điều trị, ưu tiên các loại thuốc dùng một lần mỗi ngày để đơn giản hóa việc chấp hành điều trị. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện, giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu điều trị.

VI. Tương lai quản lý bệnh mãn tính và tuân thủ điều trị THA

Nghiên cứu về thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản không chỉ cung cấp dữ liệu thực tiễn giá trị mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của việc quản lý bệnh mãn tính tại Việt Nam. Kết quả nhấn mạnh rằng việc kiểm soát huyết áp không chỉ phụ thuộc vào việc kê đơn thuốc điều trị tăng huyết áp hiệu quả, mà còn phụ thuộc rất lớn vào hành vi của người bệnh. Do đó, xu hướng y học trong tương lai sẽ ngày càng tập trung vào các mô hình chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm, đề cao vai trò của giáo dục sức khỏe và các can thiệp nâng cao tuân thủ. Các luận văn thạc sĩ dược học và các nghiên cứu sâu hơn cần tiếp tục khám phá các mô hình can thiệp mới, đặc biệt là các giải pháp dựa trên công nghệ và sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng để tạo ra một mạng lưới hỗ trợ bền vững cho người bệnh.

6.1. Tóm tắt kết quả chính từ khóa luận tốt nghiệp ngành dược

Tóm lại, khóa luận tốt nghiệp ngành dược của tác giả Lê Thiều Nhật Thuận đã chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ y lệnh dùng thuốc của bệnh nhân cao huyết áp đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản năm 2021 là 64,6%. Mặc dù đây là một con số tương đối khả quan, vẫn còn một bộ phận không nhỏ bệnh nhân chưa tuân thủ tốt. Đáng chú ý, việc tuân thủ các biện pháp thay đổi lối sống còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc luyện tập thể dục (51% tuân thủ) và tự theo dõi huyết áp tại nhà (chỉ 7,8% tuân thủ). Các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị bao gồm kiến thức của bệnh nhân, sự hỗ trợ từ gia đình và vai trò tư vấn của nhân viên y tế. Kết quả này là một cơ sở khoa học vững chắc để bệnh viện và các cơ sở y tế khác xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai trong quản lý bệnh nhân cao huyết áp

Từ những phát hiện của nghiên cứu này, các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp cụ thể. Ví dụ, các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên có thể được thiết kế để so sánh hiệu quả của chương trình tư vấn sử dụng thuốc chuyên sâu do dược sĩ lâm sàng thực hiện so với chăm sóc thông thường. Một hướng đi khác là phát triển và đánh giá các ứng dụng di động hoặc hệ thống nhắc nhở tự động nhằm cải thiện hành vi tuân thủ. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu dọc (theo dõi dài hạn) để hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong mức độ tuân thủ điều trị theo thời gian và các yếu tố dự báo sự thay đổi đó. Việc mở rộng phạm vi khảo sát bệnh nhân ra nhiều bệnh viện và nhiều vùng địa lý khác nhau cũng sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp trên cả nước.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện trường đại học võ trường toản năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp là một trong những vấn đề thách thức của nền y học thế giới [65]. Đây là bệnh mạn tính âm thầm gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bệnh không những gây chết ngƣời mà còn để lại những di chứng nặng nề, làm giảm chất lƣợng cuộc sống và tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội [19]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ ngƣời bệnh tăng huyết áp ngày càng tăng.

Năm 2018, số ngƣời bị tăng huyết áp trên thế giới là 1 tỷ ngƣời và dự kiến sẽ tăng lên 1,56 tỷ (chiếm tỷ lệ 29,2% dân số thế giới) vào năm 2025 [14], [47]. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm của hơn 10 triệu ngƣời mắc bệnh vào năm 2015 [14]. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh tăng huyết áp theo điều tra dân số về các bệnh không lây truyền trên đối tƣợng năm 2015 là 18,9%. Nếu không có các biện pháp dự phòng, số lƣợng ngƣời bệnh tăng huyết áp ở Việt Nam sẽ là 25 triệu vào năm 2025 [36].

Nguyên tắc điều trị tăng huyết áp là liên tục, suốt đời và quan trọng nhất là phải tuân thủ đúng theo hƣớng dẫn của bác sĩ [22]. Sự tuân thủ là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong điều trị. Tuân thủ điều trị bao gồm phải thực hiện việc uống thuốc đều đặn theo y lệnh của bác sĩ và đồng thời thực hiện tích cực các 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 biện pháp thay đổi lối sống [1]. Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị sẽ dẫn đến 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 những biến chứng nguy hiểm ảnh hƣởng đến các cơ quan khác và có thể dẫn đến tử df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b vong [28].

Ngƣợc lại, nếu điều trị đúng sẽ giảm đƣợc nhiều biến chứng nguy hiểm, 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 bao gồm 40% nguy cơ tai biến mạch máu não và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim. Từ 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 đó, góp phần nâng cao chất lƣợng sống của bệnh nhân [62]. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong và ngoài nƣớc cho thấy kết quả của việc 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe tuân thủ điều trị còn khá thấp. Theo báo cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) năm 2013, tỷ lệ tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 trên thế giới đạt tỷ lệ thấp chỉ từ 20%-30% [30].

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 Công Trƣởng trên bệnh nhân đang điều trị ngoại trú tại khoa nội tim mạch bệnh 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 viện quận 2 thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 cho kết quả tỷ lệ tuân thủ điều trị của df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 bệnh nhân là 41,2% [25]. Một nghiên cứu khác của Ngô Vƣơng Hoàng Giang và ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 1 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 cộng sự trên bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện Thoại Sơn tỉnh An Giang năm 2020 cho kết quả việc tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp của bệnh nhân đang điều trị ngoại trú trong việc tuân thủ điều trị thuốc và tuân thủ thay đổi lối sống lần lƣợt là 49,5% và 40,5% [16]. Để góp phần đánh giá đúng thực trạng tuân thủ điều trị và những yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu: “Thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021”. Nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp quản lý mới và các chƣơng trình giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao việc tuân thủ điều trị của ngƣời bệnh tăng huyết áp.

6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 2 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ