Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Trung Đông trong chiến lược toàn cầu của Mỹ (1945 - 2009)" được thực hiện trong bối cảnh cục diện chính trị thế giới có những biến chuyển sâu sắc từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu thế kỷ XXI. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, sự đối đầu giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ đã biến Trung Đông thành một trong những điểm nóng hàng đầu thế giới về ý thức hệ, kinh tế và quân sự. Sau khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, trật tự hai cực chấm dứt, Mỹ vươn lên thành siêu cường duy nhất và chuyển trọng tâm hoạch định chính sách từ đối đầu ý thức hệ sang củng cố lợi ích kinh tế và ưu thế quân sự nhằm duy trì trật tự thế giới đơn cực.
Vị trí địa chiến lược xung yếu nằm ở ngã ba ba châu lục Á - Âu - Phi, sở hữu tuyến hàng hải huyết mạch qua kênh đào Suez cùng trữ lượng dầu mỏ khổng lồ đã khiến Trung Đông luôn là địa bàn then chốt trong "chiến lược toàn cầu" xuyên suốt của Hoa Kỳ. Mặc dù khu vực này đã được nhiều học giả nghiên cứu dưới góc độ lịch sử thuần túy, nhưng các công trình khảo sát toàn diện đặt Trung Đông trong tổng thể chiến lược toàn cầu của Mỹ qua các thời kỳ lịch sử từ 1945 đến 2009 vẫn còn những khoảng trống cần tiếp tục bổ sung và hoàn thiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa các nhân tố xác lập vị trí địa chính trị - địa chiến lược và nguồn gốc sự can thiệp của Mỹ vào khu vực Trung Đông từ trước và sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Phân tích quá trình triển khai các chiến lược toàn cầu của các đời Tổng thống Mỹ tại Trung Đông trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1945 - 1989), từ chiến lược "Ngăn chặn" đến chiến lược "Đối đầu trực tiếp".
- Khảo sát việc áp dụng chiến lược toàn cầu của Mỹ ở Trung Đông sau Chiến tranh Lạnh (1989 - 2009) qua các chiến lược "Vượt trên ngăn chặn", "Cam kết và mở rộng", và "Chống khủng bố".
- Đánh giá kết quả đạt được, những hạn chế và đưa ra nhận định về quy luật vận động, xu hướng điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Trung Đông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khu vực Trung Đông trong tiến trình thực hiện chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ.
- Phạm vi không gian: Khu vực Trung Đông, bao gồm nhóm các nước Ả Rập Hồi giáo (Palestine, Ai Cập, Jordan, Lebanon, Syria, Iraq, Saudi Arabia, Kuwait, Bahrain, Qatar, Oman, Yemen, UAE), nhóm các nước phi Ả Rập Hồi giáo (Iran, Thổ Nhĩ Kỳ) và nhà nước Israel.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1945 (thời điểm Mỹ bắt đầu gia tăng ảnh hưởng mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ hai) đến năm 2009 (thời điểm kết thúc nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống George W. Bush).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm, học thuyết đối ngoại, chiến lược quân sự và văn kiện pháp lý quốc tế gắn liền với từng giai đoạn lịch sử:
- Khái niệm địa chính trị: Khái niệm "Trung Đông" do nhà chiến lược quân sự hải quân Mỹ Alfred Thayer Mahan định hình từ cuối thế kỷ XIX; khái niệm "Tuyến các quốc gia mạn Bắc" (Northern Tier States gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Hy Lạp).
- Các học thuyết và chiến lược toàn cầu của Mỹ: Học thuyết Truman (chiến lược "Ngăn chặn"), Học thuyết Eisenhower (chiến lược "Trả đũa ồ ạt"), Học thuyết Taylor (chiến lược "Phản ứng linh hoạt"), Học thuyết Nixon (chiến lược "Răn đe thực tế"), chiến lược "Đối đầu trực tiếp" thời Ronald Reagan, chiến lược "Vượt trên ngăn chặn" thời George H.W. Bush, chiến lược "Cam kết và mở rộng" thời Bill Clinton, và chiến lược "Chống khủng bố" thời George W. Bush.
- Văn kiện pháp lý và ngoại giao: Chương trình 14 điểm của Tổng thống Woodrow Wilson (1918 - Điểm thứ 12), Tuyên bố Balfour (1917), Hòa ước Sèvres (1920), Nghị quyết 181 (II) năm 1947, Nghị quyết 242 năm 1967, Nghị quyết 338, 339, 340 năm 1973 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Hiệp định Trại David (1978), Hiệp ước hòa bình Washington (1979), Hiệp định Algiers (1981).
Phương pháp nghiên cứu được phối hợp đa ngành:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Phương pháp khảo sát kinh tế (đặt kinh tế và nguồn lợi dầu mỏ làm căn nguyên cho các hành động quân sự - chính trị); Phương pháp phân tích tổng thể và toàn cục (gắn diễn biến khu vực với bối cảnh thế giới và tương quan tôn giáo Hồi giáo); Phương pháp lý luận liên hệ thực tế (phân tích sự chuyển hóa từ lý luận học thuyết sang hành động thực tiễn).
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lịch sử: Phương pháp lịch sử (tái hiện các sự kiện theo trình tự thời gian 1945 - 2009); Phương pháp logic (khái quát quy luật, bản chất và khuynh hướng vận động của chính sách đối ngoại Mỹ).
- Phương pháp liên ngành và khu vực học: Đánh giá tương quan quan hệ giữa một quốc gia siêu cường (Mỹ) với một khu vực địa lý - chính trị cụ thể (Trung Đông).
Nguồn dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ các sách chuyên khảo lịch sử và quan hệ quốc tế, tạp chí nghiên cứu khoa học (Tạp chí Châu Mỹ, Tạp chí Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông), các văn kiện lưu trữ và dữ liệu chuyên ngành từ các cổng thông tin điện tử trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Nguồn gốc chiến lược của Mỹ với khu vực Trung Đông
Tiểu mục 1.1 khảo sát vị trí địa chính trị - địa chiến lược của khu vực Trung Đông. Trung Đông giữ vai trò "bản lề" kết nối ba châu lục Á, Âu, Phi và các đại dương thông qua các eo biển và hải trình trọng yếu. Kênh đào Suez giúp rút ngắn 42% cự ly hành trình hàng hải đến Bombay, 32% đến Singapore và 24% đến Yokohama so với lộ trình vòng qua mũi Hảo Vọng. Trọng tải tàu qua kênh tăng trưởng mạnh từ 436.609 tấn (năm 1870) lên 19.495.000 tấn (năm 1914) và đạt 96.880.000 tấn (năm 1954). Tỷ trọng dầu mỏ vận chuyển qua kênh Suez tăng liên tục từ 17% (năm 1938) lên 30% (năm 1947), 64% (năm 1949), 69% (năm 1959) và 73% trước năm 1967.
Về tài nguyên, dầu mỏ Trung Đông có ưu thế vỉa nông, lưu lượng cao, chi phí khai thác năm 1930 chỉ 30 cents/thùng (so với 1,8 USD tại Mỹ); tương đương 1/15 giá thành khai thác tại Biển Bắc, 1/10 tại Mỹ và 1/5 tại Nam Mỹ. Trước năm 1970, thị trường bị độc quyền bởi nhóm "Seven Sisters" gồm 5 công ty Mỹ (Gulf Oil, Mobil Oil, Standard Oil of California, Standard Oil of New Jersey, Texaco), 1 công ty Anh và 1 công ty Hà Lan. Trữ lượng dầu mỏ Trung Đông trong thập niên 1980 chiếm khoảng 60% toàn cầu, cung cấp 50% lượng xuất khẩu cho các nước phương Tây.
Tiểu mục 1.2 phân tích căn nguyên sự can thiệp của Mỹ. Từ Chương trình 14 điểm của Tổng thống Wilson năm 1918, Mỹ đã thể hiện sự quan tâm đến quyền tự trị và việc tự do lưu thông qua eo biển Dardanelles. Mỹ ủng hộ Tuyên bố Balfour (1917), thúc đẩy đưa tuyên bố này vào nội dung Hội nghị San Remo (1920) và xác lập các hợp đồng khai thác dầu mỏ quy mô lớn: Standard Oil ký hợp đồng với Saudi Arabia năm 1933 trên diện tích 932.000 km² thời hạn 66 năm, sau đó mở rộng thêm 207.200 km² vào năm 1939 thông qua California Arabian Standard Oil Company.
Hai động lực cốt lõi chi phối chính sách của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:
- Chính trị - quân sự: Ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô từ phía Bắc lan xuống Địa Trung Hải và Vịnh Ba Tư.
- Kinh tế: Bảo đảm an ninh năng lượng và nguồn siêu lợi nhuận (lợi nhuận khai thác dầu mỏ tại khối Ả Rập cuối thập niên 1960 - đầu thập niên 1970 đạt ước tính 1,7 tỷ USD mỗi năm).
Chương II: Sự áp dụng chiến lược toàn cầu của Mỹ ở Trung Đông trong chiến tranh lạnh (1945 - 1989)
Chương II tập trung phân tích việc thực thi bốn mục tiêu chiến lược toàn cầu của Mỹ qua các đời Tổng thống trong bối cảnh đối đầu Xô - Mỹ:
- Tổng thống Harry S. Truman và chiến lược "Ngăn chặn" (1945 - 1953):
- Mỹ thay thế Anh bảo trợ Thổ Nhĩ Kỳ qua gói viện trợ 150 triệu USD ký ngày 22/5/1947, vận động kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ vào NATO ngày 18/2/1952 nhằm hoàn thiện tuyến phòng thủ mạn Bắc.
- Vấn đề Palestine và Chiến tranh Trung Đông lần thứ nhất (1948 - 1949): Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181 (II) ngày 29/11/1947 phân chia lãnh thổ Palestine. Ngày 14/5/1948, Israel tuyên bố độc lập; sau đúng 10 phút (18h11), Tổng thống Truman chính thức công nhận nhà nước Do Thái. Chiến tranh bùng nổ ngày 15/5/1948 giữa 5 nước Ả Rập và Israel. Kết thúc chiến tranh, Israel mở rộng lãnh thổ, đẩy hơn 1 triệu người Palestine vào tình trạng tị nạn (tính đến năm 1950).
- Quan hệ Mỹ - Iran: Mỹ viện trợ 250 triệu USD vũ khí cho Iran (ngày 5/10/1948). Khi Thủ tướng Mohammed Mossaddeq quốc hữu hóa ngành dầu mỏ và lập Công ty Dầu quốc doanh Iran (NIOC) năm 1951, Mỹ đóng vai trò trung gian nhưng đồng thời gây sức ép để ngăn chặn ảnh hưởng của Đảng Cộng sản Tudeh.
| Thực thể / Khu vực |
Diện tích phân chia theo NQ 181 |
Tỷ lệ diện tích |
Quy mô dân số thời điểm 1947 |
| Nhà nước Do Thái |
14.942 km² |
56,47% |
70 vạn người |
| Nhà nước Ả Rập - Palestine |
11.880 km² |
42,88% |
1,3 triệu người |
| Jerusalem và phụ cận |
Khu vực quốc tế |
0,65% |
Quy chế quản lý quốc tế |
-
Tổng thống Dwight D. Eisenhower và chiến lược "Trả đũa ồ ạt" (1953 - 1960):
- Phối hợp với Anh tổ chức lật đổ chính phủ Mossaddeq tại Iran năm 1953.
- Bảo trợ thành lập Khối quân sự Baghdad năm 1955 nhằm khép kín vòng cung bao vây Liên Xô.
- Ban hành Học thuyết Eisenhower (1957) sau Khủng hoảng kênh Suez (1956), đưa quân can thiệp trực tiếp vào Lebanon năm 1958 để bảo vệ chính quyền thân phương Tây của Tổng thống Camille Shamun và duy trì Hiệp ước Dân tộc năm 1943.
-
Tổng thống John F. Kennedy và chiến lược "Phản ứng linh hoạt" (1961 - 1968):
- Triển khai học thuyết quân sự của Tướng Maxwell Taylor với 3 loại hình chiến tranh: chiến tranh giải phóng dân tộc, chiến tranh cục bộ và chiến tranh hạt nhân toàn cầu.
- Chiến tranh Trung Đông lần thứ ba (1967 - Chiến tranh Sáu ngày): Israel bất ngờ tấn công ngày 5/6/1967, đánh bại liên quân Ả Rập, chiếm đóng bán đảo Sinai, dải Gaza, Sharm el Sheikh, Đông Jerusalem, khu vực Bờ Tây sông Jordan và Cao nguyên Golan. Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 242 (22/11/1967) yêu cầu Israel rút quân, song Mỹ tiếp tục bảo trợ vũ trang cho Israel.
-
Tổng thống Richard Nixon và chiến lược "Răn đe thực tế" (1969 - 1980):
- Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư (tháng 10/1973 - Lễ Yom Kippur): Quân đội Ai Cập chọc thủng phòng tuyến Bar-Lev; Mỹ thiết lập cầu hàng không vũ khí quy mô lớn viện trợ cho Israel phản công. Liên Hợp Quốc ban hành các Nghị quyết 338, 339, 340 để vãn hồi hòa bình.
- Ngoại giao con thoi và hòa giải Ai Cập - Israel: Dưới sự trung gian của Mỹ, Hiệp định Trại David (1978) và Hiệp ước hòa bình Washington (26/3/1979) được ký kết, Ai Cập thu hồi bán đảo Sinai và chính thức công nhận Israel, dẫn đến việc Ai Cập bị khai trừ khỏi Liên đoàn Ả Rập (tháng 4/1979) và Tổng thống Anwar Sadat bị ám sát (tháng 10/1981).
- Biến động tại Iran: Dù Mỹ đã bán 19,38 tỷ USD vũ khí (1972 - 1978) và duy trì 43.000 cố vấn quân sự tại Iran (năm 1978), Cách mạng Hồi giáo năm 1979 do Ayatollah Khomeini lãnh đạo đã lật đổ chế độ quân chủ Pahlevi. Vụ khủng hoảng bắt giữ con tin tại Đại sứ quán Mỹ (4/11/1979) dẫn đến việc Mỹ cắt đứt quan hệ ngoại giao ngày 7/4/1980. Cuộc khủng hoảng chỉ khép lại qua Hiệp định Algiers ngày 19/1/1981 khi Mỹ đồng ý giải tỏa 8 tỷ USD tài sản phong tỏa của Iran.
-
Tổng thống Ronald Reagan và chiến lược "Đối đầu trực tiếp" (1981 - 1988):
- Tác động và sự can dự gián tiếp của Mỹ trong Chiến tranh Iran - Iraq (1980 - 1988) và Chiến tranh Trung Đông lần thứ năm (1982).
Chương III: Sự áp dụng chiến lược toàn cầu của Mỹ ở Trung Đông sau chiến tranh lạnh (1989 - 2009)
Chương III phân tích sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ khi trật tự thế giới chuyển từ hai cực sang đơn cực:
- Tổng thống George H.W. Bush (1989 - 1993) và chiến lược "Vượt trên ngăn chặn": Mỹ chỉ huy liên quân quốc tế phát động Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ nhất (1991) đánh bại Iraq, giải phóng Kuwait, xác lập sự hiện diện quân sự thường trực tại vùng Vịnh.
- Tổng thống Bill Clinton (1993 - 2001) và chiến lược "Cam kết và mở rộng": Mỹ bảo trợ Tiến trình hòa bình Trung Đông, thúc đẩy các thỏa thuận đàm phán giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) nhằm xây dựng cấu trúc an ninh khu vực ổn định do Mỹ chi phối.
- Tổng thống George W. Bush (2001 - 2009) và chiến lược "Chống khủng bố": Sau sự kiện 11/9/2001, Mỹ thực thi chính sách hành động phủ đầu, can thiệp dân chủ hóa Trung Đông mở rộng, phát động cuộc chiến tranh lật đổ chính quyền Saddam Hussein tại Iraq (2003), bao vây vấn đề hạt nhân của Iran và kiểm soát các đợt bùng phát bạo lực trong vấn đề Palestine.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận rút ra các kết quả nghiên cứu và số liệu chính xác được chứng minh trong văn bản:
| Giai đoạn lịch sử |
Tổng thống / Học thuyết |
Trọng tâm chính sách tại Trung Đông |
Sự kiện / Số liệu chứng minh |
| 1945 - 1953 |
Harry S. Truman / Ngăn chặn |
Bảo trợ tuyến mạn Bắc, hậu thuẫn thành lập nhà nước Do Thái. |
Viện trợ 150 triệu USD cho Thổ Nhĩ Kỳ (1947); công nhận Israel sau 10 phút (14/5/1948); cung cấp 250 triệu USD vũ khí cho Iran (1948). |
| 1953 - 1960 |
Dwight D. Eisenhower / Trả đũa ồ ạt |
Lấp chỗ trống quyền lực của Anh - Pháp, ngăn Liên Xô. |
Đảo chính Iran (1953); lập Khối Baghdad (1955); đưa quân vào Lebanon (1958). |
| 1961 - 1968 |
John F. Kennedy / Phản ứng linh hoạt |
Dùng viện trợ vũ khí giữ cán cân lực lượng nghiêng về Israel. |
Hậu thuẫn Israel trong Chiến tranh Sáu ngày (1967), chiếm giữ 6 vùng lãnh thổ Ả Rập. |
| 1973 - 1980 |
Richard Nixon / Răn đe thực tế |
Dàn xếp hòa bình song phương, chia rẽ khối Ả Rập. |
Tiếp tế cầu hàng không trong chiến tranh 1973; làm trung gian Hiệp ước Washington (1979); bế tắc vụ con tin Iran (phong tỏa 8 tỷ USD). |
| 1989 - 2009 |
G.H.W. Bush, Bill Clinton, G.W. Bush |
Thiết lập trật tự đơn cực, kiểm soát an ninh năng lượng. |
Chiến tranh Vùng Vịnh (1991); Tiến trình hòa bình Oslo; Chiến tranh Iraq (2003). |
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt khoa học: Khái quát bức tranh toàn cảnh về sự vận động liên tục của chiến lược toàn cầu của Mỹ tại Trung Đông trong suốt chiều dài 64 năm (1945 - 2009), làm rõ mối quan hệ hữu cơ giữa nhu cầu an ninh năng lượng dầu mỏ, cạnh tranh địa chiến lược với việc áp dụng các học thuyết quân sự.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc hệ thống, phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu cho giảng viên, sinh viên chuyên ngành Quốc tế học, Lịch sử Quan hệ Quốc tế và Lịch sử Thế giới hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do tính chất đề tài rộng lớn, phức tạp và dung lượng khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân có giới hạn, công trình chỉ tập trung phân tích các sự kiện chính trị - quân sự mang tính bước ngoặt tiêu biểu, chưa thể bao quát toàn bộ mọi biến chuyển nội bộ của từng quốc gia trong khu vực.
- Nguồn tài liệu chủ yếu dựa trên các công trình khảo cứu thứ cấp và tài liệu dịch thuật đã xuất bản trong nước, thiếu các nguồn văn kiện giải mật nguyên bản từ các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ sau năm 2009 đến nay, đặc biệt là sự điều chỉnh chiến lược của chính quyền Barack Obama đối với Trung Đông sau các biến cố của phong trào "Mùa xuân Ả Rập".
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động tương hỗ giữa yếu tố tôn giáo (các dòng Hồi giáo Sunni, Shia) và chính sách đối ngoại của Mỹ trong việc định hình các liên minh địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:
- Giảng viên và sinh viên ngành Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới: Cung cấp nguồn cứ liệu lịch sử được tổng hợp mạch lạc về các cuộc Chiến tranh Trung Đông (1948, 1956, 1967, 1973, 1982) và diễn biến ngoại giao của Mỹ.
- Người nghiên cứu về chính sách đối ngoại Hoa Kỳ: Phần nội dung hệ thống hóa các học thuyết từ Truman đến George W. Bush gắn với địa bàn Trung Đông là tài liệu hữu ích để phân tích phương thức triển khai quyền lực của một siêu cường.
- Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống số liệu thống kê về kinh tế dầu mỏ, các số liệu phân chia lãnh thổ Palestine theo Nghị quyết 181 và bảng phân tích tiến trình đàm phán Trại David 1978.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Trung Đông" xuất hiện từ khi nào và gắn liền với ai?
Khái niệm này bắt đầu được phổ biến bởi nhà sử học kiêm chiến lược gia quân sự hải quân Mỹ Alfred Thayer Mahan vào cuối thế kỷ XIX khi nghiên cứu cuộc tranh giành ảnh hưởng giữa Anh và Nga quanh vùng Vịnh Ba Tư nhằm kiểm soát cửa ngõ tiến vào Ấn Độ.
2. Lợi ích kinh tế cụ thể nào khiến Mỹ quyết tâm can thiệp vào Trung Đông ngay từ đầu thế kỷ XX?
Lợi ích từ nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào với chi phí khai thác rất rẻ (30 cents/thùng năm 1930 so với 1,8 USD tại Mỹ; bằng 1/15 dầu Biển Bắc và 1/10 dầu Mỹ), cùng nguồn siêu lợi nhuận đạt khoảng 1,7 tỷ USD mỗi năm vào cuối thập niên 1960 do các tập đoàn dầu khí độc quyền khai thác.
3. Nghị quyết 181 (II) ngày 29/11/1947 của Liên Hợp Quốc phân chia lãnh thổ Palestine như thế nào?
Nghị quyết chia tách Palestine thành: Nhà nước Do Thái chiếm 56,47% diện tích (14.942 km², dân số 70 vạn người); Nhà nước Ả Rập chiếm 42,88% diện tích (11.880 km², dân số 1,3 triệu người); vùng Jerusalem, Bethlehem và phụ cận chiếm 0,65% diện tích đặt dưới quy chế quản lý quốc tế.
4. Tuyến phòng thủ "các quốc gia mạn Bắc" (Northern Tier States) của Mỹ gồm những nước nào và bị đổ vỡ ra sao?
Tuyến phòng thủ này gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Hy Lạp, được thiết lập nhằm ngăn chặn Liên Xô tiến xuống phía Nam. Tuyến này xuất hiện lỗ hổng chiến lược nghiêm trọng sau khi Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 lật đổ chế độ thân Mỹ Pahlevi, biến Iran thành quốc gia chống Mỹ và Israel.
5. Hiệp định Algiers ngày 19/1/1981 giải quyết cuộc khủng hoảng con tin ngoại giao Mỹ - Iran với các điều khoản nào?
Hoa Kỳ cam kết không can thiệp vào công việc nội bộ của Iran, hủy bỏ các vụ kiện tụng dân sự/chính phủ để tòa án quốc tế phán quyết, giải tỏa khối tài sản 8 tỷ USD của Iran và không truy tố các quan chức nước này. Ngược lại, Iran trao trả tự do cho toàn bộ nhân viên ngoại giao Mỹ bị bắt giữ và thanh toán các khoản nợ vay trước đó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoài Thu đã hệ thống hóa một cách toàn diện quá trình Hoa Kỳ triển khai chiến lược toàn cầu tại khu vực Trung Đông qua hai thời kỳ lịch sử lớn từ 1945 đến 2009. Bằng việc đối chiếu các học thuyết đối ngoại của từng đời Tổng thống với các biến cố chính trị - quân sự thực tế, công trình đã làm sáng tỏ bản chất sự can thiệp của Mỹ nhằm bảo vệ an ninh năng lượng dầu mỏ, kiềm chế các đối thủ chiến lược và duy trì vị thế bá quyền. Đây là một công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao nghiêm túc, có giá trị học thuật và tư liệu thiết thực đối với người học và các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế hiện đại.