Khóa luận: Mô hình AI Phân Loại Công Văn và Số Hóa Hình Ảnh

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp khoa học máy tính nghiên cứu mô hình trí tuệ nhân tạo để phân loại công văn và phục vụ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

1.1. Bài toán về phân loại công văn bằng hình ảnh:

1.2. Mục tiêu thực hiện của đề tài

1.3. Hướng tiếp cận và giải pháp cho bài toán phân loại

1.3.1. Hướng tiếp cận

1.4. Đóng góp của luận văn

1.5. Tình hình nghiên cứu hiện tại:

2. Chương 2: Cơ sở lý thuyết

2.1. Tổng quan về Tesseract

2.2. Mạng nơ-ron hồi quy (RNN)

2.3. Long short term memory (LSTM)

2.4. Mô hình ngôn ngữ (Language model)

2.4.1. Statistical Language Models ( Count-based})

2.4.2. Neural Network Language Models (Continuous-space)

3. Chuong 3 : Thuc nghiém va danh gia két qua

3.1. Cơ chế hoạt động của TesseFaeL

3.2. Tiền xử lý cho 'Tes§€FaCL:

3.3. Mô hình Random Forest CÌasSI€T

3.4. Mô hình LSTM

3.5. Kết quả phân loại và so sánh các mô hình:

4. Chương 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã AI phân loại công văn số hóa hình ảnh là gì

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, việc quản lý và xử lý hồ sơ, giấy tờ đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ. AI Phân Loại Công Văn & Số Hóa Hình Ảnh là một giải pháp công nghệ tiên tiến, sử dụng trí tuệ nhân tạo xử lý tài liệu để tự động hóa hoàn toàn quy trình này. Cốt lõi của công nghệ là khả năng 'đọc' và 'hiểu' nội dung từ các tệp hình ảnh (ảnh chụp, bản scan) của công văn, sau đó tự động sắp xếp chúng vào các danh mục đã được định nghĩa sẵn. Quá trình này không chỉ đơn thuần là chuyển đổi hình ảnh thành văn bản, mà còn bao gồm cả việc phân tích ngữ nghĩa để xác định loại văn bản, trích xuất thông tin quan trọng và lưu trữ một cách có hệ thống. Theo Quyết định số 28/2018/QĐ-TTg, việc gửi và nhận văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước đã có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp văn phòng không giấy hiệu quả, nơi các tài liệu cần được số hóa lưu trữ và xử lý nhanh chóng. Công nghệ này đáp ứng chính xác nhu cầu đó, giúp các tổ chức, doanh nghiệp giảm thiểu gánh nặng công việc thủ công, tăng tốc độ xử lý thông tin và nâng cao hiệu quả vận hành. Thay vì nhân viên phải đọc từng văn bản để phân loại, hệ thống AI có thể xử lý hàng nghìn tài liệu trong thời gian ngắn với độ chính xác cao, tạo ra một bước đột phá trong công tác văn thư và quản trị.

1.1. Khái niệm cốt lõi về trí tuệ nhân tạo xử lý tài liệu

Bản chất của trí tuệ nhân tạo xử lý tài liệu là sự kết hợp của nhiều công nghệ đỉnh cao. Đầu tiên là công nghệ OCR tiếng Việt (Optical Character Recognition - Nhận dạng ký tự quang học), có nhiệm vụ chuyển đổi hình ảnh chữ viết thành dữ liệu văn bản máy có thể đọc được. Tiếp theo là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), cho phép máy tính 'hiểu' được ngữ cảnh, ý nghĩa và các thực thể quan trọng trong văn bản như tên người, tổ chức, ngày tháng, số hiệu. Cuối cùng, các mô hình học máy (machine learning) được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn để nhận biết các mẫu đặc trưng của từng loại công văn (ví dụ: công văn chỉ đạo, báo cáo, tờ trình). Nhờ đó, hệ thống có thể tự động thực hiện phân loại văn bản tự động mà không cần sự can thiệp của con người. Đây là một quy trình khép kín, thông minh và có khả năng tự cải thiện theo thời gian.

1.2. Tầm quan trọng của việc chuyển đổi số tài liệu hiện nay

Quá trình chuyển đổi số tài liệu không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức. Việc lưu trữ tài liệu giấy truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm: tốn kém chi phí kho bãi, khó khăn trong việc tìm kiếm, dễ hư hỏng, thất lạc và rủi ro bảo mật cao. Việc ứng dụng AI để số hóa giúp xây dựng một hệ thống quản lý tài liệu (DMS) hiện đại, cho phép truy xuất thông tin tức thì chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Dữ liệu được số hóa còn là nền tảng quan trọng cho các phân tích dữ liệu lớn (Big Data), giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác và kịp thời hơn. Hơn nữa, việc này còn thúc đẩy văn hóa làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên truy cập tài liệu từ xa một cách an toàn, góp phần nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của tổ chức trong kỷ nguyên số.

II. Thách thức xử lý công văn thủ công và giải pháp AI

Quy trình xử lý công văn, giấy tờ theo phương pháp thủ công là một bài toán nan giải đối với hầu hết các cơ quan và doanh nghiệp. Nhân viên văn thư phải đối mặt với một khối lượng tài liệu khổng lồ mỗi ngày, từ việc tiếp nhận, đóng dấu, đọc hiểu, phân loại, trình ký cho đến lưu trữ. Quá trình này không chỉ tiêu tốn rất nhiều thời gian và nguồn nhân lực mà còn tiềm ẩn vô số rủi ro. Sai sót trong việc phân loại có thể dẫn đến việc công văn bị chuyển sai phòng ban, gây chậm trễ trong xử lý và ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động. Việc tìm kiếm một tài liệu cũ trong kho lưu trữ giấy có thể mất hàng giờ, thậm chí hàng ngày. Hơn nữa, việc bảo quản tài liệu giấy trước các nguy cơ như hỏa hoạn, ẩm mốc, côn trùng là một thách thức lớn, có thể dẫn đến mất mát vĩnh viễn những thông tin quan trọng. Trước những thách thức này, tự động hóa quy trình văn phòng bằng AI nổi lên như một giải pháp toàn diện. Hệ thống AI có thể hoạt động 24/7, xử lý đồng thời một lượng lớn tài liệu với tốc độ và độ chính xác vượt trội so với con người. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra một phương thức làm việc mới, hiệu quả và minh bạch hơn, giúp tổ chức tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược.

2.1. Hạn chế của phương pháp số hóa lưu trữ truyền thống

Nhiều đơn vị đã thực hiện số hóa lưu trữ bằng cách scan tài liệu và lưu dưới dạng file PDF hoặc ảnh. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp nửa vời. Các tệp này thực chất chỉ là 'hình ảnh số' của văn bản, máy tính không thể 'đọc' hay tìm kiếm nội dung bên trong. Nhân viên vẫn phải mở từng file để xem và đặt tên thủ công, quy trình phân loại vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào con người. Phương pháp này không giải quyết được vấn đề cốt lõi là trích xuất thông tin văn bản và tự động hóa. Dữ liệu vẫn ở dạng 'chết', không thể khai thác cho các mục đích phân tích hay tích hợp vào các hệ thống khác. Điều này cho thấy, chỉ scan thôi là chưa đủ, cần có một công nghệ thông minh hơn để thực sự 'giải phóng' dữ liệu khỏi các tệp hình ảnh.

2.2. Vai trò của tự động hóa quy trình văn phòng bằng AI

Tự động hóa quy trình văn phòng với AI là bước tiến vượt bậc so với số hóa truyền thống. Thay vì chỉ lưu trữ hình ảnh, AI thực hiện bóc tách dữ liệu tự động. Nó có thể nhận diện và trích xuất các trường thông tin quan trọng như số công văn, ngày ban hành, nơi gửi, người ký, và nội dung tóm tắt. Dựa trên các thông tin này, hệ thống tự động phân loại và định tuyến công văn đến đúng người, đúng phòng ban cần xử lý. Toàn bộ thông tin được chỉ mục hóa và đưa vào một hệ thống quản lý tài liệu điện tử thông minh, giúp việc tìm kiếm trở nên dễ dàng và chính xác tuyệt đối. Vai trò của AI là biến một quy trình thụ động, tốn thời gian thành một luồng công việc chủ động, liền mạch và hiệu quả.

III. Phương pháp số hóa hình ảnh bằng công nghệ OCR tiếng Việt

Nền tảng của mọi hệ thống AI Phân Loại Công Văn & Số Hóa Hình Ảnh chính là công nghệ Nhận dạng Ký tự Quang học (OCR). Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến độ chính xác của toàn bộ quy trình. OCR là quá trình sử dụng thị giác máy tính (computer vision) để phân tích một hình ảnh, xác định các vùng chứa văn bản, và chuyển đổi các ký tự trong đó thành định dạng text mà máy tính có thể xử lý. Đối với tiếng Việt, một ngôn ngữ có dấu, nhiệm vụ này trở nên phức tạp hơn. Một phần mềm nhận dạng ký tự quang học hiệu quả phải có khả năng xử lý tốt các vấn đề như hình ảnh bị nghiêng, mờ, có độ tương phản thấp và đặc biệt là nhận diện chính xác các dấu thanh. Trong nghiên cứu của Nguyễn Bá Lộc (2022), công cụ Tesseract OCR được sử dụng như một framework mạnh mẽ. Quá trình hoạt động của nó bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp: từ tiền xử lý ảnh để tăng chất lượng, phân tích bố cục trang, phân đoạn dòng và từ, cho đến bước nhận dạng từng ký tự. Kết quả của bước này là một file văn bản thô, sẵn sàng cho giai đoạn phân tích ngữ nghĩa và phân loại tiếp theo. Chất lượng của OCR ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng, do đó việc tối ưu hóa bước này là cực kỳ cần thiết.

3.1. Cơ chế hoạt động của phần mềm nhận dạng ký tự quang học

Một phần mềm nhận dạng ký tự quang học như Tesseract hoạt động theo một kiến trúc điển hình. Đầu tiên, hình ảnh đầu vào được tiền xử lý, bao gồm việc chuyển đổi sang ảnh xám và sau đó là ảnh nhị phân (đen-trắng) để làm nổi bật ký tự. Tiếp theo, thuật toán phân tích thành phần liên thông (Connected Component Analysis) sẽ xác định các vùng phác thảo của ký tự. Sau đó, khối 'Tìm các dòng văn bản và từ' sẽ nhóm các ký tự này thành dòng và từ, đồng thời xác định các đường cơ sở (baseline). Quá trình nhận dạng ký tự diễn ra trong hai lần. Lần đầu tiên, hệ thống cố gắng nhận dạng từng từ. Những từ được nhận dạng thành công sẽ được đưa vào một bộ phân loại thích ứng để làm dữ liệu huấn luyện, giúp cải thiện độ chính xác cho lần nhận dạng thứ hai. Cơ chế này giúp Tesseract có khả năng thích ứng với nhiều phông chữ và chất lượng ảnh khác nhau.

3.2. Cách tối ưu hóa hình ảnh để trích xuất thông tin chính xác

Để đạt được độ chính xác cao nhất khi trích xuất thông tin văn bản, việc tiền xử lý hình ảnh là không thể bỏ qua. Chất lượng hình ảnh đầu vào càng tốt, kết quả OCR càng chính xác. Một số kỹ thuật tiền xử lý phổ biến được áp dụng bao gồm: chuyển đổi sang ảnh thang độ xám (grayscale) để loại bỏ thông tin màu sắc không cần thiết; khử nhiễu (noise removal) bằng các bộ lọc như Median Blur để loại bỏ các đốm nhỏ li ti; và ngưỡng hóa (thresholding) để chuyển ảnh thành dạng nhị phân, làm rõ ranh giới giữa chữ và nền. Ngoài ra, các kỹ thuật như làm thẳng ảnh bị nghiêng (deskewing) cũng rất quan trọng. Việc áp dụng đúng các bước tối ưu hóa này có thể tăng tỷ lệ nhận dạng thành công từ 80-90% lên đáng kể, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho mô hình phân loại là sạch và đáng tin cậy nhất.

IV. Bí quyết phân loại công văn tự động với Học máy NLP

Sau khi văn bản được trích xuất thành công nhờ OCR, giai đoạn tiếp theo và cũng là 'bộ não' của hệ thống bắt đầu hoạt động: phân loại văn bản tự động. Nhiệm vụ này được thực hiện bởi sự kết hợp giữa Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và các mô hình Học máy (Machine Learning). Đầu tiên, văn bản thô sẽ trải qua một loạt các bước tiền xử lý NLP. Các bước này bao gồm việc làm sạch dữ liệu (loại bỏ các ký tự thừa, thẻ HTML), tách từ (word segmentation) – một bước đặc biệt quan trọng với tiếng Việt, và loại bỏ các từ dừng (stopwords) như 'là', 'của', 'và' vốn không mang nhiều ý nghĩa. Tiếp theo, văn bản đã được làm sạch sẽ được chuyển đổi thành dạng vector số học thông qua các kỹ thuật như TF-IDF. Quá trình này biến mỗi văn bản thành một chuỗi số, đại diện cho các đặc trưng ngôn ngữ của nó. Cuối cùng, các vector này được đưa vào các mô hình học máy đã được huấn luyện trước đó, chẳng hạn như RandomForest, XGBoost, hay mạng nơ-ron hồi quy LSTM. Dựa trên các đặc trưng đã học được từ hàng nghìn ví dụ, mô hình sẽ đưa ra dự đoán về loại công văn với một xác suất nhất định. Đây là một quy trình khoa học, có hệ thống, cho phép máy tính 'học' cách phân loại tài liệu giống như một chuyên gia.

4.1. Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP để hiểu văn bản

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là chìa khóa để máy tính có thể hiểu được ngôn ngữ của con người. Trong bài toán phân loại công văn, NLP không chỉ dừng lại ở việc làm sạch và tách từ. Các kỹ thuật NLP nâng cao hơn có thể được sử dụng để nhận dạng thực thể có tên (Named Entity Recognition - NER), giúp hệ thống tự động xác định các thông tin quan trọng như tên cơ quan ban hành, ngày tháng, số hiệu... Điều này không chỉ hỗ trợ việc phân loại mà còn phục vụ cho việc bóc tách dữ liệu tự động, tạo ra các siêu dữ liệu (metadata) quý giá. Việc hiểu được mối quan hệ giữa các từ và câu trong văn bản giúp mô hình phân loại có một cái nhìn sâu sắc hơn, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn, thay vì chỉ dựa vào tần suất xuất hiện của từ đơn thuần.

4.2. Cách các mô hình học máy trong văn thư hoạt động

Các mô hình học máy (machine learning) trong văn thư hoạt động dựa trên nguyên tắc học từ dữ liệu. Trong giai đoạn huấn luyện, mô hình được 'cho xem' hàng nghìn công văn đã được gán nhãn sẵn (ví dụ: công văn này là 'Chỉ đạo', công văn kia là 'Báo cáo'). Mô hình sẽ tự động tìm ra các mẫu và quy luật đặc trưng cho từng loại. Ví dụ, nó có thể học được rằng các công văn 'Chỉ đạo' thường chứa các cụm từ như 'yêu cầu', 'triển khai', 'thực hiện'. Sau khi huấn luyện, khi nhận một công văn mới, mô hình sẽ phân tích văn bản đó, so sánh các đặc trưng của nó với những gì đã học và đưa ra dự đoán. Các mô hình như XGBoost hay LSTM đặc biệt hiệu quả vì chúng có khả năng xử lý các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính trong dữ liệu ngôn ngữ, mang lại độ chính xác cao.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình AI phân loại công văn thực tế

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực nghiệm. Trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Bá Lộc (2022), hiệu quả của các mô hình AI phân loại công văn đã được đánh giá một cách chi tiết. Nghiên cứu đã triển khai và so sánh ba mô hình phổ biến: RandomForest Classifier, XGBoost (Extreme Gradient Boosting), và LSTM (Long Short-Term Memory). Các mô hình này được huấn luyện trên cùng một bộ dữ liệu công văn tiếng Việt đã qua xử lý. Kết quả thực nghiệm cho thấy một bức tranh rõ ràng về hiệu suất. Đối với các hình ảnh công văn rõ nét, ít nhiễu, tất cả các mô hình đều hoạt động tốt, cho kết quả chính xác trên 90%. Tuy nhiên, sự khác biệt trở nên rõ rệt hơn khi thử nghiệm trên một công văn mới thuộc loại 'chỉ đạo'. Kết quả cho thấy cả hai mô hình XGBoost và LSTM đều dự đoán chính xác trong khi mô hình RandomForestClassifier lại đưa ra dự đoán sai. Điều này cho thấy khả năng tổng quát hóa và độ tin cậy của XGBoost và LSTM là vượt trội hơn. Cụ thể, mô hình LSTM sau khi huấn luyện 25 epoch đã đạt độ chính xác trên tập kiểm thử là 95%. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng AI vào công tác quản lý tài liệu điện tử.

5.1. So sánh độ chính xác giữa mô hình XGBoost và LSTM

Cả XGBoost và LSTM đều là những mô hình mạnh mẽ nhưng hoạt động theo các nguyên tắc khác nhau. XGBoost là một thuật toán học tăng cường dựa trên cây quyết định, rất hiệu quả với dữ liệu có cấu trúc dạng bảng sau khi được vector hóa. Nó nổi tiếng về tốc độ và hiệu suất cao. Trong khi đó, LSTM là một kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy, được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu dạng chuỗi như ngôn ngữ tự nhiên. Nó có khả năng 'ghi nhớ' các phụ thuộc xa trong câu, giúp hiểu ngữ cảnh tốt hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy cả hai đều cho kết quả tốt, với độ chính xác trên 95%. Việc lựa chọn mô hình nào có thể phụ thuộc vào các yếu tố như tài nguyên tính toán và yêu cầu cụ thể của bài toán, nhưng cả hai đều là những ứng cử viên sáng giá cho một giải pháp văn phòng không giấy hiệu quả.

5.2. Kết quả nghiên cứu Xây dựng hệ thống quản lý tài liệu DMS

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu không chỉ là một mô hình phân loại, mà là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý tài liệu (DMS) thông minh và toàn diện. Một khi công văn được OCR và phân loại tự động, nó có thể được lưu trữ vào hệ thống cùng với các siêu dữ liệu đã được bóc tách (số hiệu, ngày tháng, loại văn bản). Điều này cho phép người dùng thực hiện các thao tác tìm kiếm nâng cao, ví dụ: 'tìm tất cả công văn chỉ đạo của UBND tỉnh trong tháng 2'. Hệ thống còn có thể tự động thiết lập luồng công việc, cảnh báo thời hạn xử lý và theo dõi trạng thái của từng công văn. Đây chính là giá trị cốt lõi mà AI mang lại: không chỉ số hóa lưu trữ, mà còn biến kho tài liệu tĩnh thành một cơ sở tri thức sống động, dễ dàng khai thác và quản lý.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tống quan về đề tài 1. Bài toán về phân loại công văn bằng hình ảnh: Cách mạng công nghiệp 4.0 sử đụng các sản phẩmứng dụng công nghệ thông tin trí tuệ cao dé giải quyết hiệu quả các hoạt động nghiệp vụ trên nhiều lĩnh vực chuyên môn. Đặc biệt, thủ tục giấy tờ ngày càng sử dụng nhiều ứng dụng của Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AT), dữ liệu lớn. Do đó, các thủ tục giấy tờ sẽ đạt tiêu chuẩn một cách nhanh chóng, hiệu qua và tiết kiệm chi phí.

Theo Quyết định số 28/2018 / QD-TTg [4] ngày 7 tháng 12 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ về việc gửi và nhận đường truyền điện tử trong hệ thống hành chính công, đường truyền điện tử có giá trị pháp lý và hiệu lực thi hành. văn bản chính thức đã trở thành phương tiện liên lạc, trao đôi thông tin, truyền tải mệnh lệnh chính giữa các cơ quan. tô chức và cần được số hóa, lưu trữ. xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo giúp phân loại công văn và phục vụ số hóa tai liệu.

SAOY Uy ban sân đản thành phố Đá Ning a Thdi gian ký: 1001/2022 09:22:11 +07:00 UY BAN NHÂN DAN CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM THANH PHO DA NANG Độc lập - Ty do - Hạnh phúc Số: 442 /UBND.SYT Đà Nẵng, ngày 08 thang OF năm 2022 Viv kiểm soát, phòng, chống dich COVID-19 tại vùng cách ly y tế (khu vực phong tỏa) Kính gửi: ~ Các cơ quan thành viên Ban Chỉ đạo phòng, chống địch COVID-19 thành phố Đà Nẵng; - UBND các quận, huyện. Căn cứ Nghị quyết số 128/NQ-CP ngày 11/10/2021 của Chính phù, Quyết định số 4800/QD-BYT ngày 12/10/2021 của Bộ Y tế, căn cứ thực tế tinh hình dịch bệnh và mức độ bao phủ vắc xin phòng COVID-19 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng; xét để nghị của Sở Y tế tại Tờ trình số 34/TTr-SYT ngảy 05/01/2022, để thống nhất thực hiện các biện pháp kiểm soát, phòng, chống dich COVID-19 tại vùng cách ly y tế (khu vực phong tỏa) trên địa ban thành phố Da Nẵng, Chủ tịch UBND thành phổ có ý kiến chỉ đạo như sau: 1. Thống nhất áp dụng thời gian thiết lập vùng cách ly y tế (khu vực phong tỏa) tối thiểu 07 ngày ké từ ngày ghi nhận ca mắc COVID-19 cuỗi cùng chưa được cách ly trước đó của khu vực. Tùy theo diễn biển tình hình dịch mà thời gian phong tỏa có thể kéo dai hơn.

Sau 07 ngày, dựa vào diễn biến tình hình dịch để đánh giá lại nguy cơ. Nếu hết nguy cơ hoặc nguy cơ lây lan cộng đồng thấp thi kết thúc phong tỏa hoặc thu hẹp phạm vị phong tỏa ở mức gọn nhất, chỉ khu trú ở một số hộ gia đình xung quanh ca mắc mới. Nếu nguy cơ lây lan còn cao thi tiếp tục kéo đải thời gian phong tỏa. Trường hợp khu vực phong tỏa có dưới 95% người trong độ tuổi tiêm vắc xin phòng COVID-19 theo quy định được tiêm đủ liễu vac xin phòng COVID-19 thi thời gian thiết lập phong tỏa ít nhất 14 ngày.

UBND các quận, huyện, các cơ quan thành viên Ban Chi đạo ph chống dịch COVID-19 có trách nhiệm phối hợp với Sở Y tế phổ biến, hướng die chỉ đạo triển khai, giám sát việc thực hiện các biện pháp kiểm soát, phòng, chống dịch COVID-19 tại khu vực phong tỏa theo hướng dẫn của ngành y tế (Công văn số 6059/SYT-NVY ngày 06/12/2021 của Sở Y tế về việc đánh giá, thiết lập vùng cách ly y tế (phong toa) tai cộng đông); xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, gây ảnh hưởng đến công tác phòng, chống dịch trên địa ban. Nhận được Công văn nảy, để nghị các cơ quan, đơn vị, địa phương triển khai thực hiện; kịp thời báo cáo, đề xuất xử lý các khó khăn, vướng mắc vượt thẩm quyền; đảm bảo hiệu quả công tác phòng, chống dịch trên địa bàn./, We Noi nhận: KT. CHU TICH -~ TI HE TU, TT HĐND ‘6 CHỦ TỊCH (báo cáo; - CT, các PCT UBND TP (bảo cáo); - Các sử, ban, ngành, hội, đoàn thé TP; hề, - CVP, sác PCVP; Wal ei - Lue: VT, SYT, — 1€ Hình 1. 1: Hình ảnh công văn 1.

Mục tiêu thực hiện của dé tài Bài toán được đặt ra ở đây là việc văn bản điện tử chính thức đã trở thành phương tiện liên lạc, trao đôi thông tin, truyền tải mệnh lệnh chính giữa các cơ quan, tô chức và cần được số hóa, lưu trữ. Thì yêu cầu mà hệ thông phân loại và lưu trữ các loại công văn phải có độ chính xác cao và tốc độ xử lý nhanh. Bài toán được mô tả như sau: e Input ; Ảnh công văn đầu vào e Output: Tên công văn được phan loại © Dieu kiện ràng buộc: dau vào là file ảnh công van(jpg, png, ._ Kết quả công | Kĩ thuật xử ) Mô hình trí ) phân văn đầu lí ảnh tuệ nhân tạo loại vào công văn Hình 1. 2: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động phân loại công văn và phục vụ số hóa tài liệu 1.

Hướng tiếp cận và giải pháp cho bài toán phân loại 1. Hướng tiếp cận Bài toán của đề tài được chia thành 2 nhiệm vụ chính đó là: + Nhiệm vụ thứ nhất: Trích xuất kí tự văn bản từ hình ảnh (OCR) + Nhiệm vụ thứ hai: Phân loại đoạn kí tự được trích xuất (Text Classification) Đôi với nhiệm vu thứ nhất, bài toán OCR ( Optical Character Recognition) hay còn gọi là Nhận dạng ký tự bằng quang học. Day là công nghệ được áp dụng dé đọc kí tự trên một tệp ảnh thành định dang kí tự. OCR ngày càng được sử dụng nhiều hơn dé số hóa trong các ngành công nghiệp khác nhau nhằm cắt giảm khối lượng công việc thủ công.

Diều nảy làm cho việc trích xuất và lưu trữ thông tin từ các tai liệu kinh doanh, biên lai, hộ chiếu, v. trở nên rất dé đảng và hiệu quả. Ngoài ra, khi ban tải lên tài liệu của minh cho KYC ( Know Your Customer), OCR được sử dụng dé trích xuất thông tin từ các tài liệu này và lưu trữ chúng để tham khảo trong tương lai. Việc số hóa sử dụng OCR rõ ràng có những lợi thể rộng rãi như lưu trữ và thao tác văn bản dé dàng, chưa ké đến lượng phân tích khó lường mà bạn có thé áp dụng cho dit liệu này.

Ngoài những lợi ich của OCR đem lại cho bài toán thì cũng có một số khó khăn đối với đề tai như là kí tự văn bản là tiếng Việt, OCR chỉ nhận dang được khoảng 80— 90% trên hình ảnh rõ nét, khó có thé nhận dạng được chữ viết tay. Đối với nhiệm vụ thứ hai, bài toán Text Classification hầu hết các phương pháp máy học áp dụng cho bài toán phân loại văn bản đều sử dụng cách biêu diễn văn bản đưới đạng véc tơ đặc trưng. Điểm khác biệt duy nhất chính là không gian đặc trưng được chọn lựa. Tuy nhiên ở đây ta thay nay sinh mot số van đề cơ bản: Số lượng từ xuất hiện trong văn bản sẽ rất lớn.

Như vậy, mỗi VÉC to có thé có hang ngàn đặc trưng, hay nói cách khác mỗi véc tơ sẽ có số chiều rất lớn. Do vậy các véc tơ sẽ không đông nhất về kích thước. Đề giải quyết van dé thông thường chúng ta sẽ lựa chọn đặc trưng được đánh giá là hữu ích, bỏ đi những đặc trưng không quan trọng. Đối với phân loại văn bản, quá trình nay rất quan trọng bởi vì véc to văn bản có số chiều rất lớn, trong đó thành phan dư thừa cũng rất nhiều.

Vì vậy các phương pháp chọn lựa đặc trưng rất hiệu quả trong việc giảm chiều của véc tơ đặc trưng văn bản, chiều của véc tơ văn bán sau khi được giảm đi nhưng không mất đi độ chính xác phân loại. Yêu cầu: Xây dựng hệ thông phân loại công văn phô biến. Phạm vỉ: - Áp dụng trí tuệ nhân tạo giúp phân loại công văn và phục vụ số hóa dựa trên hình ảnh. - Nghiên cứu các mô hình trí tuệ nhân tạo dé rút trích thông tin ảnh.

- Cải đặt, tích hợp, cau hình hệ thông dé xuất cho cơ sơ dit liệu ảnh thực 1. Đóng góp của luậnvăn — s* Tính khoa hoc của đề tài: - Ap dụng các mô hình máy học như: RandomForest, LSTM, XGBoost,. vào nghiên cứu và ứng dung cho đề tài. - Có độ chính xác và tốc độ xử lý nhanh với việc sử dụng framework Tesseract OCR.

¢ Tinh thực tiền: Luận văn xây dựng ứng dụng theo nhu cầu thực tế về việc số hóa hình ảnh và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong việc phân loại văn bản hay công văn khác nhau. Tình hình nghiên cứu hiện tại: Có nhiều phương pháp đề tạo ra một phần mềm dạng OCR, độ chính xác của các phương pháp này phụ thuộc vào công nghệ tạo nên phần mềm. Các phương pháp này đạt được độ tin cậy trong các hình ảnh có chất lượng tốt và vừa. Độ chính xác của việc rút trích văn bản là điều quan trọng nhất.

Nhóm tác gia Kirill Safronov [1] cho rang một số sai sót trong quá trình chuyên đôi thường không quá quan trong trừ các trường hợp như rút trích số serial từ ảnh chụp. Đề khắc phục tình trạng kết quả xuất ra không chinh xác của công nghệ OCR, nhiều công nghệ khác đã ra đời, tác giả A. Việc định hướng của robot dựa vào bảng tín hiệu như là một cột mốc đánh dấu đường đi tiếp theo của robot. Định hướng tự động của các robot trong một vùng lớn đòi hỏi nhiều bảng tín hiệu khác nhau với mô hình nhận dạng duy nhất.

Ngoài ra, hệ thống này còn cho phép nhận điện vị trí riêng. Bên cạnh việc cai thiện độ chính xác, chúng ta cần có sự thay đôi kích thước của thiết bị nhận dạng, tác giả Ali Ahmadi [3] đã đề cập trong nghiên cửu của mình, tốc độ xử lý và độ chính xác cao là yêu cầu lớn hiện nay của các thiết bị nhận dạng kí tự nhỏ, ví dụ như bút biết nhận dạng. 11 Chương 2: Cơ sở lý thuyết 2. Tổng quan về Tesseract Nhận dang ký tự quang học ( Optical Character Recognition, viết tắt là OCR).

là phan mềm máy tính được tao ra dé chuyên các hình anh của chữ viết tay hoặc chữ đánh máy thành các văn bản tải liệu. OCR được hình thành từ một lĩnh vực nghiên cứu vẻ nhận dạng mẫu, trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính. Những chuỗi dữ liệu được sinh ra từ việc nhận dạng ký tự quang học có thé được sử đụng cho nhiều việc, ví dụ: giúp số hóa các tài liệu cũ, dịch sang các ngôn ngữ khác hoặc đẻ kiểm tra và xác minh văn bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ