Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạch định cơ sở dữ liệu quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Thị Duyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS Nguyễn Hưng Long tại Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương mại.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ thực trạng ngành sản xuất, kinh doanh hàng hóa và vật tư quảng cáo, nội thất đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Các quy trình nghiệp vụ trong lĩnh vực này có độ phức tạp cao, đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh, chính xác và đồng bộ dữ liệu. Tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh, công tác quản lý thông tin trước đây chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp thủ công hoặc sử dụng các phần mềm đơn lẻ, mang tính cục bộ. Việc thiếu một giải pháp đồng bộ về thiết lập và khai thác cơ sở dữ liệu (CSDL) dẫn đến tình trạng thông tin quản lý vừa dư thừa vừa thiếu hụt, gây tốn kém thời gian, chi phí và nhân lực của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan một số khái niệm CSDL, CSDL quản lý hàng hóa, vật tư; hoạch định, phân loại hoạch định; hoạch định CSDL quản lý hàng hóa, vật tư và vai trò cụ thể của hoạch định.
  2. Đánh giá thực trạng, đưa ra nhận xét về hoạch định CSDL quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh.
  3. Hoạch định CSDL quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh.
  4. Thiết lập, phát triển hệ thống thu thập, lưu trữ, cập nhật, xử lý, đồng bộ dữ liệu trong toàn hệ thống quản lý của Công ty.
  5. Định hướng phát triển và đề xuất về hoạch định CSDL quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống CSDL nói chung và CSDL quản lý hàng hóa, vật tư tại công ty nói riêng. Danh mục hàng hóa bao gồm: giường, tủ, bàn ghế, cửa, đèn chiếu sáng các loại. Danh mục vật tư bao gồm: hệ thống máy móc, thiết bị gia công tại xưởng, hệ thống biển bạt, chữ, khung sắt, thép, vật liệu dùng cho in phun.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu giới hạn tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh; phạm vi dữ liệu phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008–2011 cùng định hướng kế hoạch phát triển giai đoạn 2013–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế và Quản trị học, kết hợp với các văn bản định hướng của Nhà nước:

  • Khung lý thuyết và khái niệm CSDL: Tác giả sử dụng khái niệm CSDL và Hệ quản trị CSDL (DBMS) theo giáo trình của Nguyễn Thế Hưng (2006); quy trình 6 giai đoạn phát triển CSDL chuẩn bao gồm: (1) Lên kế hoạch, (2) Nghiên cứu tính khả thi, (3) Xác định yêu cầu CSDL, (4) Thiết kế mức logic, (5) Thiết kế mức vật lý, (6) Đánh giá và bảo trì CSDL. Khóa luận phân tích 4 yêu cầu cốt lõi trong vận hành CSDL: tính chủ quyền dữ liệu, tính bảo mật và phân quyền khai thác, giải quyết tranh chấp dữ liệu (cơ chế lập lịch, cơ chế khóa, xử lý bế tắc/deadlock), và đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố (sao lưu, mảng đĩa RAID, quy trình khôi phục dữ liệu).
  • Khung lý thuyết hoạch định: Dựa trên bài giảng của Bộ môn Tin học (2012), Trường Đại học Thương mại, tác giả định nghĩa hoạch định (Planning) bao gồm 4 yếu tố cấu thành: Mục tiêu, Hành động, Tài nguyên và Thực hiện. Hệ thống hoạch định được phân thành 3 cấp độ: Hoạch định chiến lược (Strategic Planning), Hoạch định dài hạn từ 1 đến 5 năm (Long term strategy), và Hoạch định ngắn hạn theo ngày, tháng, năm (Operational strategy). Quy trình hoạch định CSDL gồm 5 bước: (1) Xác định mục tiêu, dự báo nhu cầu; (2) Xác định, phân tích CSDL hiện tại; (3) Đánh giá hệ thống CSDL hiện tại; (4) Xây dựng kế hoạch, phương án triển khai hệ thống CSDL; (5) Đánh giá tính khả thi.
  • Văn bản pháp lý căn cứ: Quyết định số 214/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án phát triển thị trường hàng hóa, dịch vụ; Ý kiến chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ quy định từ ngày 01/10/2012, Văn phòng Chính phủ chỉ tiếp nhận hồ sơ qua phương thức điện tử, đặt ra yêu cầu bắt buộc chuẩn hóa báo cáo điện tử cho doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Điều tra trắc nghiệm bằng phiếu khảo sát cán bộ, nhân viên công ty; phỏng vấn trực tiếp trưởng các phòng ban chức năng trong đợt thực tập tổng hợp và điều tra xã hội học.
  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập thông tin từ báo cáo tài chính nội bộ công ty các năm 2008–2011, hệ thống tài liệu chuyên ngành tin học kinh tế, các văn bản quy phạm pháp luật và thông tin mạng Internet.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Áp dụng phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa số liệu; phương pháp so sánh, đối chiếu giữa lý luận quản trị CSDL với hiện trạng vận hành thực tế tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý doanh nghiệp thương mại và sản xuất. Tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh các doanh nghiệp mở rộng quy mô với hệ thống xưởng và kho bãi phân tán, việc tiếp tục duy trì phương thức quản lý thủ công truyền thống gây lãng phí lớn về thời gian, nhân lực và gia tăng chi phí vận hành. Mục tiêu tổng quát và 5 mục tiêu cụ thể được xác định làm kim chỉ nam cho toàn bộ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh, cùng cấu trúc tổng thể 3 phần của khóa luận.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng của vấn đề nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về CSDL thị trường thương mại và quy trình 5 bước hoạch định CSDL doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương là khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp thành lập tháng 10/1998 (tiền thân là Trung tâm Quảng cáo Quang Vinh), trụ sở tại 256C Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội; văn phòng giao dịch tại 346 Vĩnh Hưng, quận Hoàng Mai, Hà Nội; mã số thuế 0102350677. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) và 33 nhân viên phân bổ tại 3 phòng: Phòng Kinh doanh; Phòng Quản lý hàng hóa, vật tư và thiết kế sản xuất; Phòng Kế toán – Tài chính, cùng các tổ sản xuất. Về trình độ học vấn: 8 người có trình độ Đại học, 17 Cao đẳng và 10 Trung cấp.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Thống kê 15 chủng loại máy móc gia công tại xưởng (máy đột dập định hình, máy cắt chính xác băng dài Makita, máy nén khí 3HP, máy cắt nhôm, máy cắt thép, máy lốc cong, máy khoan tay, máy phay chốt âm, máy soi, máy hàn, thiết bị nâng kính...) và 9 thiết bị phục vụ thiết kế (9 máy vi tính để bàn, 4 máy tính xách tay IBM ThinkPad, máy in Laser LBP-1210, máy photocopy Toshiba 1560, máy Scanner HP 2400, máy ảnh Panasonic, máy in phun, máy bào, máy cắt khắc quảng cáo).
  • Hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp hoạt động trong 3 mảng chính gồm quảng cáo, nội thất và in ấn. Tình hình tài chính giai đoạn 2008–2011 được phản ánh chi tiết qua bảng kết quả kinh doanh:
Năm Doanh thu thuần (VNĐ) Lợi nhuận gộp (VNĐ) Lợi nhuận thuần từ HĐKD (VNĐ) Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ)
2008 Số liệu gốc báo cáo Số liệu gốc báo cáo Số liệu gốc báo cáo Mức nền tảng
2009 Tăng 532.999 so với 2008 Duy trì tăng trưởng Duy trì tăng trưởng Tăng 31.448 so với 2008
2010 Tăng 1.499 so với 2009 Chịu ảnh hưởng chi phí Giảm sút do giá vật tư Giảm do giá nguyên liệu tăng mạnh
2011 Tăng 67.427 so với 2010 Phục hồi biên lợi nhuận Tăng trưởng trở lại Tăng 3.405 so với 2010
  • Hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin: Công ty có 1 máy chủ, 9 máy bàn và 4 laptop kết nối mạng Wifi; sử dụng phần mềm văn phòng Word 2003, Excel; phần mềm hỗ trợ kinh doanh Fast Mailer Pro, Atomic Email Hunter; phần mềm bảo mật Kaspersky Internet Security; quản lý CSDL bằng Microsoft Access.
  • Hạn chế của hệ thống hiện tại: Mỗi phòng ban cài đặt một phiên bản Microsoft Access khác nhau, cấu trúc dữ liệu không đồng nhất dẫn đến việc không thể chuyển giao dữ liệu trực tiếp qua mạng mà phải in ra giấy để luân chuyển thủ công. Microsoft Access bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật: giới hạn dung lượng lưu trữ dưới 2GB, giới hạn số lượng người truy cập đồng thời, không hỗ trợ truy cập từ xa, giảm độ ổn định khi kích thước dữ liệu tăng, và thiếu chức năng tìm kiếm, truy xuất nhanh số lượng hàng tồn thực tế trong kho để phục vụ ký kết hợp đồng kinh tế.

Phần 3: Hoạch định CSDL quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh

Chương này trình bày chi tiết kế hoạch chuyển đổi và tái cấu trúc hệ thống CSDL của doanh nghiệp:

  • Dự báo nhu cầu giai đoạn 2013–2017: Dựa trên danh mục các hợp đồng tiêu biểu đã thực hiện (thiết kế trường quay "Ai là triệu phú" của VTV, các dự án với Tập đoàn Mai Linh, Tập đoàn Phú Thái, Mic, Vinaconex, Vincom, Canon Bắc Thăng Long...), công ty đặt mục tiêu mở rộng quy mô. Kết quả điều tra nội bộ qua Biểu đồ 3.1 và Biểu đồ 3.2 cho thấy đại đa số cán bộ nhân viên đồng thuận với việc mở rộng quy mô và tái cấu trúc CSDL.
  • Xác định tài nguyên cần thiết:
    • CSDL: Dự kiến nâng dung lượng lưu trữ lên mức 2GB (so với mức 500MB hiện tại).
    • Nhân sự: Thành lập đội ngũ chuyên trách vận hành hệ thống thông tin gồm 5–7 người.
    • Tài chính: Dự kiến chi phí đầu tư CNTT chiếm 5%–7% tổng doanh thu hàng năm (ví dụ doanh thu 10 tỷ đồng thì mức đầu tư tương đương 500–700 triệu đồng). Khung lương dự kiến: nhân viên thiết kế, thi công 200–250 USD; nhân viên kho vận 200–250 USD; kế toán 230–280 USD; nhân viên IT 250–300 USD; Ban Giám đốc 400–500 USD.
  • Phân tích 4 quy trình chức năng nghiệp vụ: (1) Quản lý mua hàng hóa, nguyên vật liệu; (2) Quản lý nhập hàng hóa, nguyên vật liệu; (3) Quản lý xuất hàng hóa, nguyên vật liệu; (4) Quản lý báo cáo định kỳ hàng tháng gửi Ban Giám đốc.
  • Xây dựng mô hình dữ liệu: Tác giả chuẩn hóa mô hình dữ liệu quan hệ gồm 9 thực thể liên kết:
    1. Khach hang (MaKH, TenKH, Điachi, SoCMND, SĐT)
    2. Nha cung cap (MaNCC, TenNCC, Điachi, SĐT)
    3. Nhan vien (MaNV, TenNV, Ngaysinh, Gioitinh, Điachi, SĐT)
    4. Hang hoa (MaHH, MaKH, MaNCC, MaNV, MaHD, TenHH, Dongia, Soluong)
    5. Hoa don (MaHD, MaHH, MaKH, MaNCC, MaNV, Ngaylap, Tongtien)
    6. Phieu nhap kho (MaPNK, MaHH, MaNCC, MaNV, Ngaylap, Soluong)
    7. Phieu xuat kho (MaPXK, MaHH, MaNCC, MaNV, Ngaylap, Soluong)
    8. So no (MaSN, MaHH, MaNCC, MaKH, MaNV, Soluong, Sotien)
    9. Phieu yeu cau (MaPYC, MaHH, MaKH, MaNV, Soluong, Ngaythang)
  • Phương án kỹ thuật: Đề xuất chuyển đổi từ Microsoft Access sang Microsoft SQL Server nhằm khắc phục triệt để các hạn chế về dung lượng, phân quyền bảo mật, đồng bộ dữ liệu qua mô hình Client/Server và hỗ trợ nhân bản dữ liệu (Replication). Bổ sung phân hệ chức năng tìm kiếm thông tin nhanh cho bộ phận kinh doanh và kho vận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khảo sát toàn diện hiện trạng công nghệ thông tin và quy trình quản lý vật tư tại một doanh nghiệp quảng cáo - nội thất thực tế, từ đó xây dựng phương án kỹ thuật chuyển đổi cụ thể:

Tiêu chí kỹ thuật Hệ thống hiện tại (Microsoft Access) Phương án đề xuất (Microsoft SQL Server)
Kiến trúc vận hành Quản lý tệp cục bộ trên từng máy trạm Kiến trúc Khách/Chủ (Client/Server) tập trung
Dung lượng lưu trữ Giới hạn kỹ thuật < 2GB (thực tế dùng ~500MB) Mở rộng dung lượng lên 2GB và sẵn sàng mở rộng tiếp
Phiên bản ứng dụng Không đồng nhất giữa các phòng ban Thống nhất dùng chung một phiên bản phần mềm quản trị
Chia sẻ và luân chuyển Phân tán, in văn bản giấy chuyển tay Đồng bộ trực tuyến qua mạng nội bộ, nhân bản dữ liệu
Chức năng tra cứu Chỉ có 4 chức năng cơ bản, không có tìm kiếm nhanh Tích hợp công cụ tìm kiếm dữ liệu hàng tồn, giá, đối tác
Yêu cầu phần cứng cài đặt Máy vi tính văn phòng cấu hình cũ CPU tương thích Intel 32-bit (≥ 166 MHz), RAM ≥ 128MB, ổ đĩa 95MB–270MB

Về mặt giải pháp quản lý, tác giả đã lượng hóa kế hoạch chuyển đổi hệ thống:

  • Quy hoạch ngân sách đầu tư cố định từ 5% đến 7% tổng doanh thu hàng năm cho hạ tầng CNTT.
  • Xây dựng định mức nhân sự chuyên trách từ 5 đến 7 người cùng bảng dự toán chi phí tiền lương chi tiết cho từng vị trí nhân sự vận hành.
  • Chuẩn hóa cấu trúc 9 bảng dữ liệu quan hệ, tạo cơ sở để lập trình phần mềm quản lý chuyên dụng trong giai đoạn tiếp theo.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc áp dụng lý thuyết hoạch định CSDL thị trường vào giải quyết bài toán thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, đưa ra lộ trình chuyển đổi từ hệ thống quản lý thủ công, tệp rời rạc sang CSDL quan hệ chuẩn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi và nội dung văn bản:

  • Đề tài mới dừng lại ở bước lập kế hoạch, phân tích yêu cầu, đặc tả chức năng và thiết kế mô hình dữ liệu ở mức logic/quan hệ; chưa tiến hành cài đặt CSDL vật lý trên hệ quản trị Microsoft SQL Server trong môi trường thực tế.
  • Khóa luận chưa xây dựng giao diện chương trình ứng dụng hoàn chỉnh để người dùng cuối thao tác kiểm thử; chưa có dữ liệu đo lường thực nghiệm về thời gian xử lý truy vấn và hiệu năng truyền tải sau khi chuyển đổi.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Triển khai cài đặt hệ quản trị CSDL Microsoft SQL Server trên hệ thống máy chủ của công ty theo các thông số cấu hình đã xác định.
  • Lập trình giao diện phần mềm ứng dụng kết nối trực tiếp với CSDL SQL Server, tích hợp đầy đủ 4 phân hệ nghiệp vụ cùng chức năng tìm kiếm thông tin nâng cao.
  • Xây dựng đội ngũ quản trị website, kết hợp CSDL quản lý hàng hóa với hoạt động thương mại điện tử trực tuyến của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài khảo sát, phân tích hiện trạng và hoạch định chuyển đổi CSDL trong doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản trị thông tin, quản lý kho vận tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thiết kế, thi công quảng cáo và nội thất.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: hệ thống biểu mẫu danh mục trang thiết bị máy móc xưởng gia công, cơ cấu định mức chi phí đầu tư CNTT theo tỷ lệ phần trăm doanh thu, và lược đồ quan hệ 9 thực thể chuẩn hóa cho bài toán quản lý kho hàng hóa - vật tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và cơ cấu nhân sự của đơn vị ra sao?

Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh (trụ sở tại 256C Lò Đúc và văn phòng tại 346 Vĩnh Hưng, Hà Nội). Tại thời điểm nghiên cứu, công ty có 35 cán bộ công nhân viên, bao gồm 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc và 33 nhân viên phân bổ tại 3 phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh; Phòng Quản lý hàng hóa, vật tư và thiết kế sản xuất; Phòng Kế toán – Tài chính) và các tổ sản xuất. Về trình độ: 8 người có trình độ Đại học, 17 người trình độ Cao đẳng và 10 người trình độ Trung cấp.

2. Hệ thống CSDL quản lý hàng hóa, vật tư hiện tại của công ty gặp phải những nhược điểm kỹ thuật cụ thể nào?

Hệ thống hiện tại sử dụng Microsoft Access với các nhược điểm kỹ thuật chính: mỗi phòng ban cài đặt một phiên bản Access khác nhau khiến dữ liệu không tương thích, phải luân chuyển văn bản giấy bằng tay; giới hạn dung lượng dưới 2GB; suy giảm độ ổn định khi dữ liệu tăng; không hỗ trợ truy cập từ xa qua mạng; tính bảo mật thấp; và thiếu chức năng tìm kiếm, truy xuất nhanh dữ liệu hàng tồn kho.

3. Tác giả đề xuất giải pháp công nghệ nào thay thế và yêu cầu cấu hình phần cứng/phần mềm ra sao?

Tác giả đề xuất chuyển đổi sang hệ quản trị CSDL Microsoft SQL Server theo mô hình Client/Server. Yêu cầu cấu hình tối thiểu bao gồm: CPU tương thích Intel 32-bit (tốc độ từ 166 MHz trở lên), bộ nhớ RAM tối thiểu 128MB, không gian đĩa cứng từ 95MB (cài đặt tối thiểu) đến 270MB (cài đặt đầy đủ), card mạng và ổ đĩa CD-ROM. Về phần mềm: tương thích hệ điều hành Windows 98, Windows NT Server 4.0 SP5 trở lên, hoặc Windows 2000.

4. Kế hoạch tài chính và nhân sự cho việc hoạch định CSDL giai đoạn 2013–2017 được tính toán như thế nào?

Công ty dự kiến dành 5%–7% tổng doanh thu hàng năm để đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và chuyển đổi hệ thống thông tin (ví dụ doanh thu 10 tỷ đồng thì chi phí đầu tư tương đương 500–700 triệu đồng). Đồng thời, doanh nghiệp dự kiến tuyển dụng hoặc đào tạo đội ngũ vận hành HTTT từ 5–7 người với mức lương cho nhân viên IT dự kiến từ 250 đến 300 USD.

5. Cấu trúc CSDL đề xuất bao gồm những thực thể dữ liệu nào?

Mô hình dữ liệu quan hệ đề xuất bao gồm 9 bảng thực thể liên kết: Khach hang, Nha cung cap, Nhan vien, Hang hoa, Hoa don, Phieu nhap kho, Phieu xuat kho, So no và Phieu yeu cau.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Duyên đã phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý hàng hóa, vật tư tại Công ty Cổ phần Quảng cáo & Nội thất Quang Vinh trong giai đoạn 2008–2011. Nghiên cứu đã làm rõ những bất cập về phân mảnh dữ liệu của hệ quản trị Microsoft Access cũ và đề xuất phương án chuyển dịch sang Microsoft SQL Server với kiến trúc Client/Server đồng bộ. Các số liệu khảo sát, dự toán ngân sách và mô hình dữ liệu 9 thực thể được xây dựng rõ ràng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác hoạch định hệ thống thông tin tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.