Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Đà Nẵng là một trong những trung tâm du lịch trọng điểm của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, thu hút lượng lớn du khách trong nước và quốc tế nhờ hệ thống danh lam thắng cảnh đa dạng và cơ sở hạ tầng phát triển. Sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở lưu trú như khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ và homestay đã dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt trong ngành kinh doanh dịch vụ lưu trú tại địa phương.

Khách sạn La Beach (thuộc Công ty TNHH MTV Danafarm) chính thức đi vào hoạt động từ tháng 8 năm 2019. Là một cơ sở lưu trú mới thành lập, khách sạn đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ nhiều đối thủ trên địa bàn quận Sơn Trà và khu vực bãi biển Mỹ Khê. Việc xây dựng và hoàn thiện các chiến lược tiếp thị để tìm kiếm, thu hút và duy trì nguồn khách hàng — đặc biệt là phân khúc khách du lịch nội địa — đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của đơn vị. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thu Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện chính sách marketing mix đối với khách hàng nội địa tại khách sạn La Beach".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix 7P tại khách sạn La Beach, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tiếp thị, gia tăng khả năng thu hút khách hàng nội địa và nâng cao kết quả kinh doanh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Marketing Mix trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn.
    • Đánh giá thực trạng triển khai chính sách Marketing Mix 7P và phân tích mức độ tác động của các yếu tố này đến hiệu quả kinh doanh của khách sạn La Beach.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện chính sách tiếp thị hỗn hợp, thu hút khách hàng nội địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp Marketing Mix nhằm thu hút khách hàng tại khách sạn La Beach (Địa chỉ: 22 Đường Lê Bình, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng).
  • Đối tượng điều tra: Khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn La Beach.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn La Beach, Thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực tế được thu thập từ ngày 30/12/2019 đến ngày 19/04/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành du lịch và tiếp thị dịch vụ:

  • Khái niệm du lịch và khách du lịch: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995) và quy định pháp lý tại Điều 10 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (phân loại khách du lịch nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam và khách đi du lịch nước ngoài).
  • Tiêu chuẩn kinh doanh lưu trú: Sử dụng định nghĩa theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2009 về khách sạn và các văn bản quản lý của Tổng cục Du lịch Việt Nam (1997), cùng giáo trình Quản trị Kinh doanh Khách sạn (Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương, 2008).
  • Mô hình Marketing Mix 7P: Phát triển từ khung 4P nguyên bản của E. Jerome McCarthy (1960) và lý thuyết tiếp thị của Philip Kotler, Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), áp dụng 7 yếu tố đặc thù cho dịch vụ khách sạn: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process), và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của khách sạn La Beach (báo cáo doanh thu buồng phòng, bảng cân đối tài khoản năm 2019 đến tháng 3/2020, danh mục đối tác OTA và lữ hành), thông tin trên website doanh nghiệp, tài liệu thống kê của Tổng cục Thống kê (2015), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 2015) và báo cáo nghiên cứu ngành của Grant Thornton Việt Nam.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và các cấp quản lý tại khách sạn về quy trình vận hành tiếp thị; tiến hành phỏng vấn thử nghiệm (pre-test) trên 15 khách hàng để hoàn thiện câu chữ và cấu trúc bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức khách hàng nội địa đã trả phòng tại sảnh khách sạn thông qua bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) cùng các câu hỏi định danh phân loại nhân khẩu học.

Phương pháp chọn mẫu và xử lý dữ liệu

  • Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích định lượng (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 30 \times 5 = 150$). Tác giả đã tiến hành chọn mẫu thuận tiện và thu thập đủ 150 phiếu khảo sát hợp lệ trong vòng 20 ngày điều tra tại tiền sảnh khách sạn.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm IBM SPSS 20.0 qua các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $r \ge 0.4$).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ nhằm kiểm tra mức độ hài lòng thực tế của khách hàng so với giá trị kiểm định (Test Value = 3).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hoạt động du lịch, bản chất kinh doanh dịch vụ khách sạn và vai trò của tiếp thị hỗn hợp trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh:

  • Phân tích các đặc thù của sản phẩm khách sạn (tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể lưu kho, phụ thuộc lớn vào tài nguyên vị trí và nhân lực).
  • Làm rõ cấu trúc 7 thành tố của Marketing Mix dịch vụ và mối liên hệ giữa các yếu tố khách quan (tài nguyên du lịch Đà Nẵng, an ninh chính trị, mạng lưới giao thông, hạ tầng viễn thông) cùng các yếu tố chủ quan (vị trí, kiến trúc, thứ hạng khách sạn) tác động đến hành vi lựa chọn cơ sở lưu trú của du khách.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập thuộc 7P với 30 biến quan sát cụ thể phục vụ cho công tác khảo sát định lượng.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động marketing mix của khách sạn La Beach

Chương 2 trình bày toàn diện hiện trạng hoạt động kinh doanh và phân tích dữ liệu khảo sát thực tế tại đơn vị:

  • Hạ tầng và tổ chức: Khách sạn quy mô 31 phòng và 1 căn hộ cao cấp (LA Suite), cơ cấu nhân sự gồm 17 nhân sự thuộc các bộ phận Quản lý, Kế toán, Kinh doanh/Marketing, Lễ tân, Buồng phòng, Bếp, Nhà hàng, Bảo vệ.
  • Cơ cấu phòng và bảng giá niêm yết:
Loại phòng Số lượng Diện tích Sức chứa Giá niêm yết (VND/đêm)
Superior Twin 7 phòng 24 $m^2$ 2 người 1.000.000
Deluxe Double 6 phòng 26 $m^2$ 2 người 1.000.000
Premier Deluxe Double 6 phòng 30 $m^2$ 2 người 1.000.000
Deluxe Family 12 phòng 26 - 32 $m^2$ 3 - 4 người 1.000.000
LA Suite 1 căn hộ - - Theo quy định riêng
  • Kết quả kinh doanh và nguồn khách (2019):
    • Tỷ trọng nguồn khách qua kênh trực tiếp (Offline) chiếm ưu thế lớn, dao động từ 66% đến 88%, trong khi kênh trực tuyến (Online) chỉ chiếm từ 12% đến 34%.
    • Thị trường khách quốc tế chiếm tỷ trọng lớn về số lượt phòng bán ra trong các tháng cuối năm 2019 (thị trường Hàn Quốc đạt từ 86 đến 129 phòng/tháng, Nhật Bản đạt 50 đến 113 phòng/tháng), trong khi khách nội địa chiếm số lượng khiêm tốn (từ 6 đến 30 phòng/tháng).
    • Số liệu bảng cân đối tài khoản lũy kế đến ngày 15/11/2019 phản ánh: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 9.125 (đơn vị ghi nhận nội bộ), Giá vốn hàng bán là 6.072 (hoặc 6.053), Chi phí quản lý doanh nghiệp là 2.549 (hoặc 2.744).
[Thực trạng 7P tại đơn vị]
  • Kết quả phân tích định lượng từ 150 mẫu:
    • Mô tả mẫu: Tỷ lệ khách hàng phân bố đa dạng về độ tuổi, nghề nghiệp, nguồn biết đến khách sạn và hình thức đặt phòng.
    • Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm định trên 7 thành phần chính sách (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Con người, Quy trình, Chứng cứ hữu hình, Xúc tiến) đều đạt độ tin cậy cần thiết ($\alpha > 0.6$), không có biến quan sát nào bị loại.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá ý kiến khách hàng về từng tiêu chí cụ thể trong các nhóm chính sách, làm căn cứ xác định các điểm hạn chế cần cải thiện.

Chương 3: Một số giải pháp thu hút khách đến với khách sạn La Beach

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và định hướng mục tiêu ngắn hạn, dài hạn của doanh nghiệp, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P:

  • Chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa dịch vụ bổ sung, hoàn thiện chất lượng buồng phòng, nâng cấp thực đơn bữa sáng và dịch vụ ẩm thực tại nhà hàng tầng 2.
  • Chính sách giá: Xây dựng cơ chế định giá phân hóa rõ ràng theo từng loại phòng (thay vì áp mức giá cào bằng), áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa cao điểm/thấp điểm và các gói giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết, khách đoàn.
  • Chính sách phân phối: Đẩy mạnh liên kết với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA), cải tiến hệ thống đặt phòng trực tiếp trên website chính thức, mở rộng hợp tác với các công ty lữ hành trong nước.
  • Chính sách con người: Chuẩn hóa quy chế tuyển dụng, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và ngoại ngữ cho nhân viên.
  • Chính sách quy trình và chứng cứ hữu hình: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục nhận/trả phòng, thiết lập hệ thống biển chỉ dẫn nhận diện xung quanh khu vực đường Lê Bình, duy trì vệ sinh và bảo dưỡng cơ sở vật chất.
  • Chính sách xúc tiến: Đầu tư ngân sách cho tiếp thị kỹ thuật số (quảng cáo Facebook, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), tổ chức các chương trình khuyến mại kích cầu vào các dịp lễ và mùa thấp điểm du lịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã lượng hóa mức độ đánh giá của 150 khách hàng nội địa đối với toàn bộ hệ thống Marketing Mix 7P tại khách sạn La Beach thông qua số liệu khảo sát thực tế và các kiểm định thống kê trên SPSS.
  • Phản ánh chính xác thực trạng kinh doanh buồng phòng của khách sạn giai đoạn nửa cuối năm 2019: tỷ lệ đặt phòng qua kênh truyền thống (Offline) vẫn giữ vai trò chủ đạo (chiếm trên 80% trong các tháng 7, 8, 9, 12), trong khi kênh trực tuyến chưa được khai thác tương xứng. Lượng khách nội địa lưu trú còn ở mức thấp so với các thị trường quốc tế (Hàn Quốc, Nhật Bản).
  • Nhận diện các điểm nghẽn trong chính sách giá (áp dụng mức giá 1.000.000 VND/đêm đồng đều cho nhiều phân hạng phòng có diện tích và sức chứa khác nhau) và các hạn chế trong công tác truyền thông trực tuyến.

Đóng góp ứng dụng và lý luận

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc khách sạn La Beach cơ sở dữ liệu thực nghiệm về nhận định của khách hàng nội địa, đi kèm hệ thống giải pháp 7P có tính ứng dụng cao, gắn liền với điều kiện nguồn lực thực tế của một khách sạn quy mô 3 sao mới vận hành.
  • Về mặt phương pháp: Thể hiện quy trình nghiên cứu logic, kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị tiếp thị dịch vụ với kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê định lượng (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nhóm khách hàng nội địa, chưa mở rộng phân tích hành vi và mức độ hài lòng của các phân khúc khách quốc tế (vốn chiếm tỷ trọng đặt phòng lớn tại khách sạn như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc).
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện trong thời gian điều tra 20 ngày tại tiền sảnh khách sạn có thể hạn chế phần nào tính đại diện tổng thể cho mọi thời điểm trong năm.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn thực tập ngắn hạn từ 30/12/2019 đến 19/04/2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc du khách quốc tế, phân tích tác động của các biến cố thị trường đến hành vi đặt phòng, và áp dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao (hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích nhân tố khám phá EFA).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Khách sạn - Du lịch: Tham khảo cách thức xây dựng cấu trúc đề tài tiếp thị dịch vụ lưu trú, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thang đo Likert 5 điểm và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Cán bộ quản lý tại các khách sạn vừa và nhỏ (quy mô 2 - 3 sao): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc chi phí, quản lý danh mục phòng, chính sách phân phối phòng qua kênh OTA/TA và các giải pháp xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn La Beach có quy mô bao nhiêu phòng và cơ cấu các hạng phòng như thế nào?

Theo số liệu tại Bảng 3 của văn bản, khách sạn La Beach có tổng quy mô gồm 31 phòng ở và 1 căn hộ cao cấp (LA Suite), phân bổ từ tầng 3 đến tầng 8 (mỗi tầng 5 phòng). Cơ cấu cụ thể gồm: 7 phòng Superior Twin (24 $m^2$), 6 phòng Deluxe Double (26 $m^2$), 6 phòng Premier Deluxe Double (30 $m^2$) và 12 phòng Deluxe Family (26 - 32 $m^2$).

2. Kích thước mẫu khảo sát trong đề tài được xác định bằng phương pháp nào?

Tác giả xác định kích thước mẫu dựa trên công thức $N_{min} = \text{Số biến quan sát} \times 5$. Với bảng câu hỏi gồm 30 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $30 \times 5 = 150$. Tác giả đã tiến hành điều tra thuận tiện trong 20 ngày tại đại sảnh khách sạn đối với khách nội địa đã trả phòng và thu về đủ 150 phiếu hợp lệ.

3. Tỷ trọng bán phòng qua kênh trực tuyến (Online) và truyền thống (Offline) năm 2019 của khách sạn diễn biến ra sao?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 6, trong các tháng từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2019, kênh Offline luôn chiếm ưu thế vượt trội: tháng 6 (82%), tháng 7 (87%), tháng 8 (88%), tháng 9 (83%), tháng 10 (66%), tháng 11 (83%). Ngược lại, kênh Online chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn từ 12% đến 34%.

4. Cơ cấu nhân sự của khách sạn La Beach gồm bao nhiêu người và phân bổ ở các bộ phận nào?

Theo Bảng 5 của khóa luận, cơ cấu nhân sự của khách sạn gồm 17 người với trình độ từ Cao đẳng trở lên, phân bổ cụ thể: Quản lý (1 người, Đại học), Kế toán (1 người, Đại học), Nhân viên kinh doanh (1 người), Lễ tân (4 người), Buồng phòng (4 người), Bảo vệ (2 người), Bếp (2 người), Nhà hàng (2 người).

5. Tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy thang đo trong phân tích dữ liệu SPSS của đề tài là gì?

Tác giả áp dụng tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy hệ số Cronbach's Alpha: hệ số Alpha tổng thể phải đạt từ 0.6 trở lên ($\ge 0.6$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của từng biến quan sát phải lớn hơn 0.4 ($> 0.4$) thì thang đo mới đủ điều kiện giữ lại trong mô hình phân tích.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P trong kinh doanh dịch vụ khách sạn và đánh giá sát thực trạng vận hành tại khách sạn La Beach (Đà Nẵng). Thông qua việc kết hợp số liệu thống kê kinh doanh nội bộ với kết quả khảo sát định lượng 150 khách du lịch nội địa xử lý qua SPSS, đề tài đã chỉ rõ những mặt hạn chế trong phân phối, định giá và xúc tiến bán phòng. Hệ thống giải pháp 7P được đề xuất trong công trình mang tính cụ thể, bám sát nguồn lực doanh nghiệp và có giá trị ứng dụng thiết thực nhằm giúp khách sạn nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách hàng nội địa.