Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, tình trạng ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp đang trở thành thách thức lớn. Ngành dệt nhuộm là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp kim ngạch xuất khẩu cao, nhưng đồng thời cũng là ngành có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất. Quá trình xử lý và hoàn tất vải tiêu tốn từ 12 đến 300 $\text{m}^3$ nước thải cho mỗi tấn sản phẩm. Nước thải dệt nhuộm phát sinh từ các công đoạn nấu, tẩy, nhuộm mang tính kiềm cao ($\text{pH} > 9$), hàm lượng chất rắn lơ lửng ($\text{SS}$), nhu cầu oxy hóa học ($\text{COD}$), nhu cầu oxy sinh hóa ($\text{BOD}$) và độ màu rất lớn (dao động từ 250 đến 600 $\text{Pt-Co}$). Các phẩm màu hữu cơ tổng hợp có cấu trúc vòng thơm bền vững, khó phân hủy sinh học, cản trở sự khuếch tán ánh sáng vào nguồn nước và tích tụ độc tính đối với hệ thủy sinh vật cũng như con người.

Phương pháp hấp phụ được đánh giá là giải pháp hóa lý hiệu quả để xử lý màu và hóa chất trong nước thải. Mặc dù than hoạt tính thương mại sở hữu dung lượng hấp phụ lớn, giá thành sản xuất cao cùng khả năng tái sinh hạn chế là rào cản cho việc ứng dụng quy mô lớn. Do đó, xu hướng tận dụng các phế phẩm nông nghiệp sẵn có, chi phí thấp như bã mía, vỏ lạc, vỏ trấu, lõi ngô, xơ dừa và vỏ sầu riêng làm vật liệu hấp phụ đang được chú trọng. Sầu riêng (Durio zibethinus Murray) là loại cây ăn trái phổ biến tại Đông Nam Á và các tỉnh phía Nam Việt Nam; trong đó, phần vỏ chiếm từ 70% đến 85% tổng khối lượng quả và thường bị loại bỏ trực tiếp ra môi trường.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Điều chế vật liệu hấp phụ từ nguồn phế phẩm vỏ sầu riêng thông qua quá trình biến tính hóa học và tẩy trắng nhằm loại bỏ lignin.
    • Khảo sát khả năng hấp phụ và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý phẩm màu metylen xanh trong môi trường nước của vật liệu điều chế được.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát ảnh hưởng của tác chất nấu ($\text{NaOH}$ và $\text{H}_2\text{SO}_4$) đến hiệu suất tách loại lignin từ vỏ sầu riêng.
    • Xác định thành phần nhóm chức và đặc trưng cấu trúc của vật liệu bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier ($\text{FTIR}$) và phương pháp Brunauer-Emmett-Teller ($\text{BET}$).
    • Xây dựng đường chuẩn trắc quang xác định nồng độ phẩm nhuộm metylen xanh bằng phổ hấp thụ phân tử tử ngoại - khả kiến ($\text{UV-Vis}$).
    • Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến cân bằng hấp phụ: thời gian tiếp xúc (10–120 phút), độ $\text{pH}$ môi trường (5–12), và khối lượng vật liệu hấp phụ ban đầu.
    • Đánh giá cân bằng hấp phụ pha lỏng thông qua mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich.

Đối tượng nghiên cứu là phụ phẩm vỏ sầu riêng Cái Mơn (tỉnh Bến Tre) và chất màu hữu cơ mô phỏng là phẩm nhuộm cation metylen xanh ($\text{C}{16}\text{H}{18}\text{ClN}_3\text{S}$). Phạm vi thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Lý và Phòng Phân tích Trung tâm 1 thuộc Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, cùng phép đo diện tích bề mặt $\text{BET}$ tại Trung tâm Manar Việt Nam (Đại học Quốc gia TP.HCM) vào tháng 5 năm 2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết thành phần sinh khối, thành tế bào thực vật trong vỏ sầu riêng chứa ba hợp chất cao phân tử chính: xenlulozơ ($30{,}92%$), hemixenlulozơ ($17{,}99%$) và lignin ($7{,}69%$). Xenlulozơ là polyme mạch thẳng không phân nhánh gồm các mắt xích $\beta$-D-glucozơ liên kết qua cầu nối $\beta$-1,4-glicozit, có độ bền cơ học và nhiệt học cao. Hemixenlulozơ là polysaccarit phân nhánh có khối lượng phân tử nhỏ hơn, đóng vai trò liên kết giữa sợi xenlulozơ và mạng lưới lignin. Lignin là polyphenol có cấu trúc không gian ba chiều phức tạp, cấu thành từ ba đơn vị phenylpropan cơ bản gồm Syringylpropan ($\text{S}$), Parahydroxylphenylpropan ($\text{P}$) và Guaiacylpropan ($\text{G}$). Lignin hoạt động như màng bảo vệ chống thấm nước và kháng khuẩn, cản trở khả năng tiếp xúc bề mặt của các nhóm chức có hoạt tính hấp phụ, do đó cần phải được loại bỏ bằng tác nhân hóa học thích hợp.

Về mặt hóa lý, quá trình hấp phụ trên bề mặt phân cách pha tuân theo các tương tác tĩnh điện, tương tác Van der Waals hoặc liên kết hóa học. Cân bằng hấp phụ pha lỏng trong nghiên cứu được mô tả qua phương trình đẳng nhiệt Freundlich:

$$q_e = K_F \cdot C_e^{1/n}$$

Trong đó, $q_e$ là dung lượng hấp phụ tại thời điểm cân bằng ($\text{mg/g}$), tính theo công thức $q_e = \frac{(C_0 - C_e)V}{m}$; $C_0$ và $C_e$ lần lượt là nồng độ ban đầu và nồng độ cân bằng của metylen xanh ($\text{mg/l}$); $V$ là thể tích dung dịch ($\text{l}$); $m$ là khối lượng chất hấp phụ ($\text{g}$); $K_F$ và $n$ là các hằng số thực nghiệm đặc trưng cho quá trình hấp phụ.

Nghiên cứu sử dụng hệ thống các phương pháp thực nghiệm hóa phân tích và hóa lý chuyên dụng:

  • Phương pháp trắc quang tử ngoại - khả kiến ($\text{UV-Vis}$): Định lượng metylen xanh dựa trên định luật Bouguer-Lambert-Beer ($A = \varepsilon \cdot l \cdot C$) tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{\max} = 664\text{ nm}$ bằng máy quang phổ $\text{V-630 UV-Vis Spectrophotometer}$. Nồng độ dung dịch sau hấp phụ được ngoại suy từ phương trình đường chuẩn hồi quy tuyến tính $A = a + bC$.
  • Phương pháp quang phổ hồng ngoại ($\text{FTIR}$): Ghi nhận dao động của các nhóm chức trên máy $\text{FTIR-8400S Shimadzu}$ trong dải số sóng từ $4000\text{ cm}^{-1}$ đến $400\text{ cm}^{-1}$, tập trung kiểm tra sự biến mất của pic dao động hóa trị nhóm cacbonyl ($>\text{C}=\text{O}$) trong vùng $1715 - 1750\text{ cm}^{-1}$.
  • Phương pháp $\text{BET}$ ($\text{Brunauer-Emmett-Teller}$): Xác định diện tích bề mặt riêng thông qua quá trình hấp phụ - giải hấp phụ đẳng nhiệt khí nitơ lỏng tại nhiệt độ $77\text{ K}$.
  • Phương pháp phân tích phương sai một yếu tố ($\text{ANOVA}$): Kiểm định độ tin cậy thống kê của các yếu tố ảnh hưởng (thời gian, $\text{pH}$, lượng vật liệu) thông qua so sánh giá trị $F_{\text{thực nghiệm}}$ ($F_{tn}$) và giá trị chuẩn $F_{\text{chuẩn}}$ ($F_{cb}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học về cây sầu riêng (Durio zibethinus Murray), đặc điểm hình thái học, giá trị dinh dưỡng, phân bố địa lý và công dụng thực tiễn của vỏ quả. Tác giả phân tích cấu trúc hóa học của ba thành phần cơ bản trong thành tế bào vỏ sầu riêng (xenlulozơ, hemixenlulozơ, lignin) và cơ chế phân cắt liên kết của các tác chất nấu nhằm giải phóng các sợi xenlulozơ xốp.

Chương này cũng tổng quan thực trạng ô nhiễm nguồn nước từ ngành dệt nhuộm tại Việt Nam với các thông số ô nhiễm điển hình:

Thông số ô nhiễm Hàng bông Hàng dệt thoi Hàng pha Hàng dệt kim Đơn vị
$\text{pH}$ 8 – 11 9 – 10 9 – 11 9 – 10 —
Tổng chất rắn ($\text{TS}$) 400 – 1000 950 – 1380 420 – 1300 800 – 1300 $\text{mg/l}$
$\text{BOD}_5$ 70 – 135 90 – 220 120 – 130 90 – 130 $\text{mg/l}$
$\text{COD}$ 150 – 380 230 – 500 400 – 450 210 – 230 $\text{mg/l}$
Độ màu 350 – 600 250 – 500 260 – 300 — $\text{Pt-Co}$

Đồng thời, chương giới thiệu lý thuyết hấp phụ bề mặt, phương trình đẳng nhiệt Freundlich và các đặc tính hóa lý của chất màu chỉ thị metylen xanh ($\text{C}{16}\text{H}{18}\text{ClN}_3\text{S}$).

Chương 2: Mục đích, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm điều chế vật liệu hấp phụ và thiết lập các phép đo phân tích:

  • Sơ chế mẫu: Vỏ sầu riêng Cái Mơn được rửa sạch, cắt nhỏ, sấy khô ở nhiệt độ $55^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi, sau đó nghiền thành bột mịn. Cứ $1\text{ kg}$ vỏ tươi thu được $266\text{ g}$ bột khô.
  • Biến tính hóa học: So sánh hai phương pháp thủy nhiệt:
    • Phương pháp kiềm: $10\text{ g}$ bột khô kết hợp $5\text{ g}$ $\text{NaOH}$ khan trong $200\text{ ml}$ nước cất (tỷ lệ mẫu/kiềm là 2:1), gia nhiệt ở $90^\circ\text{C}$ trong $16\text{ giờ}$.
    • Phương pháp axit: $2\text{ g}$ bột khô kết hợp $6\text{ ml}$ $\text{H}_2\text{SO}_4$ (tỷ lệ 1:2) trong $200\text{ ml}$ nước cất, gia nhiệt ở $90^\circ\text{C}$ trong $1\text{ giờ}$ liên tục.
  • Quy trình tẩy trắng hai giai đoạn: Bột sau khi xử lý hóa chất được tẩy màu lần lượt bằng dung dịch nước Javen ($60^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$) và dung dịch $\text{H}_2\text{O}_2\text{ }30%$ ($60^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$), rửa sạch bằng nước cất và sấy khô ở $55^\circ\text{C}$.
  • Thiết bị và dụng cụ: Sử dụng cân điện tử, máy đo $\text{pH}$, máy khuấy từ, máy ly tâm, máy đo quang phổ $\text{V-630 UV-Vis}$ và thiết bị đo phổ $\text{FTIR-8400S}$.

Chương 3: Kết quả thực nghiệm và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  1. Lựa chọn tác chất biến tính: Quy trình xử lý bằng axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ cho hiệu suất loại lignin cao hơn, thời gian phản ứng ngắn ($1\text{ giờ}$ so với $16\text{ giờ}$ của $\text{NaOH}$), quy trình rửa trôi tác chất nhanh và tiết kiệm nước cất. Do đó, mẫu biến tính bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ được chọn để chế tạo vật liệu hấp phụ cho toàn bộ khảo sát tiếp theo.
  2. Kiểm tra phổ $\text{FTIR}$ và diện tích bề mặt $\text{BET}$:
    • Trên phổ $\text{FTIR}$ của bột vỏ sầu riêng thô chưa biến tính xuất hiện pic hấp thụ nhọn tại số sóng $1734{,}71\text{ cm}^{-1}$ (và $1743{,}71\text{ cm}^{-1}$) đặc trưng cho dao động hóa trị của nhóm liên kết $>\text{C}=\text{O}$ thuộc este và cacbonyl trong hemixenlulozơ.
    • Sau khi biến tính với $\text{NaOH}$ hoặc $\text{H}_2\text{SO}_4$, pic $1734{,}71\text{ cm}^{-1}$ hoàn toàn biến mất, xác nhận hemixenlulozơ và phần lớn lignin đã bị hòa tan và loại bỏ thành công.
    • Diện tích bề mặt riêng của vật liệu sau biến tính đo bằng phương pháp $\text{BET}$ đạt $5\text{ m}^2/\text{g}$.
  3. Đường chuẩn xác định nồng độ metylen xanh: Đo mật độ quang của dãy chuẩn $1 - 10\text{ mg/l}$ tại bước sóng $664\text{ nm}$ thiết lập mối tương quan tuyến tính giữa mật độ quang ($A$) và nồng độ ($C$):
Nồng độ chuẩn $C_0$ ($\text{mg/l}$) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Mật độ quang ($A$) 0,2128 0,4215 0,6379 0,8452 1,0573 1,2117 1,4252 1,6858 1,8349 2,0367
  1. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp phụ: Thí nghiệm với $0{,}5\text{ g}$ vật liệu trong $50\text{ ml}$ metylen xanh $300\text{ mg/l}$:
Thời gian (phút) Nồng độ đầu $C_0$ ($\text{mg/l}$) Mật độ quang ($A$) Nồng độ cân bằng $C_e$ ($\text{mg/l}$) Hiệu suất hấp phụ ($H%$)
10 300 1,2279 5,9492 98,02%
20 300 0,3712 1,7227 99,43%
30 300 0,1615 0,6882 99,77%
45 300 0,0803 0,2876 99,81%
60 300 0,0641 0,2078 99,85%
90 300 0,0422 0,0991 99,91%
120 300 0,0389 0,0832 99,92%

Quá trình hấp phụ diễn ra rất nhanh trong 20 phút đầu và đạt trạng thái cân bằng tại thời điểm 30 phút ($H = 99{,}77%$). Phân tích $\text{ANOVA}$ cho thấy $F_{tn} = 48{,}5395 > F_{cb} = 2{,}8477$, khẳng định yếu tố thời gian có ý nghĩa thống kê rõ rệt.

  1. Khảo sát ảnh hưởng của độ $\text{pH}$: Khảo sát trong dải $\text{pH}$ từ 5 đến 12 với thời gian 30 phút. Hiệu suất hấp phụ tăng dần theo độ $\text{pH}$:
$\text{pH}$ Nồng độ đầu $C_0$ ($\text{mg/l}$) Mật độ quang ($A$) Nồng độ cân bằng $C_e$ ($\text{mg/l}$) Hiệu suất hấp phụ ($H%$)
5 300 0,4215 1,9712 96,67%
10 300 0,0785 0,2787 99,91%
11 300 0,0701 0,2373 99,92%
12 300 0,0662 0,2181 99,93%

Ở môi trường axit ($\text{pH} = 5$), bề mặt vật liệu bị proton hóa tạo lực đẩy tĩnh điện với cation metylen xanh, kết hợp sự cạnh tranh vị trí hấp phụ của ion $\text{H}^+$. Khi tăng $\text{pH}$ lên vùng kiềm ($10 - 12$), bề mặt tích điện âm làm tăng lực hút tĩnh điện, đưa hiệu suất lên $>99{,}9%$. Do nước thải dệt nhuộm thực tế có tính kiềm ($\text{pH } 8 - 12$), giá trị $\text{pH} = 10$ được chọn làm thông số tối ưu ($F_{tn} = 37{,}1608 > F_{cb} = 2{,}6572$).

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu của quy trình chế tạo và hấp phụ metylen xanh bằng vật liệu biến tính từ vỏ sầu riêng, đồng thời đề xuất định hướng phát triển các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trên các đối tượng chất ô nhiễm khác.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các kết quả thực nghiệm định lượng chính xác:

  • Xây dựng thành công quy trình điều chế vật liệu hấp phụ từ vỏ sầu riêng Cái Mơn bằng phương pháp thủy nhiệt với tác chất $\text{H}_2\text{SO}_4$ (tỷ lệ 1:2 ở $90^\circ\text{C}$ trong $1\text{ giờ}$) kết hợp tẩy trắng hai giai đoạn bằng nước Javen và $\text{H}_2\text{O}_2\text{ }30%$ ở $60^\circ\text{C}$.
  • Phổ $\text{FTIR}$ chứng minh quá trình xử lý hóa học đã loại bỏ thành công nhóm cacbonyl của este trong hemixenlulozơ và một phần lignin (thể hiện qua sự biến mất hoàn toàn của pic hấp thụ $1734{,}71\text{ cm}^{-1}$).
  • Xác định bộ thông số tối ưu cho quá trình khử màu phẩm nhuộm metylen xanh ($300\text{ mg/l}$): thời gian tiếp xúc $30\text{ phút}$, $\text{pH} = 10$, đạt hiệu suất loại bỏ màu $99{,}77% - 99{,}91%$.
  • Kiểm định phân tích phương sai ($\text{ANOVA}$) một yếu tố khẳng định sự khác biệt về hiệu suất hấp phụ theo thời gian ($F_{tn} = 48{,}5395$) và theo $\text{pH}$ ($F_{tn} = 37{,}1608$) đều có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất $P < 0{,}05$.

Đóng góp khoa học của đề tài là chứng minh tính khả thi của việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp vỏ sầu riêng khối lượng lớn ở miền Nam để tạo ra vật liệu xử lý môi trường chi phí thấp, thân thiện sinh thái, mở ra hướng thay thế than hoạt tính trong công đoạn tiền xử lý hoặc khử màu nước thải dệt nhuộm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:

  • Diện tích bề mặt riêng của vật liệu sau biến tính còn ở mức khiêm tốn ($S_{\text{BET}} = 5\text{ m}^2/\text{g}$), chưa qua các giai đoạn hoạt hóa nhiệt độ cao để tạo hệ vi mao quản xốp sâu.
  • Các thí nghiệm hấp phụ mới chỉ khảo sát trên hệ dung dịch đơn chất phẩm màu metylen xanh trong quy mô bình phản ứng gián đoạn ($\text{batch system}$), chưa kiểm tra trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế với thành phần hóa chất, độ muối và kim loại nặng phức tạp.
  • Chưa khảo sát dung lượng hấp phụ cực đại qua các chu kỳ tái sinh và giải hấp phụ của vật liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc thử nghiệm vật liệu trên các nguồn nước thải thực tế, khảo sát khả năng hấp phụ kim loại nặng, nghiên cứu cơ chế giải hấp để tái sử dụng vật liệu, và thiết kế hệ cột hấp phụ dòng chảy liên tục phục vụ quy mô bán công nghiệp.


Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Hóa học Môi trường, Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ Môi trường.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về phương pháp thủy nhiệt tách chiết xenlulozơ và tẩy trắng hai giai đoạn từ phế phẩm sinh khối giàu lignin.
  • Dữ liệu đối sánh phổ hồng ngoại $\text{FTIR}$ giúp nhận diện sự biến đổi các nhóm chức hữu cơ trong thành tế bào thực vật trước và sau xử lý hóa chất.
  • Phương pháp luận xây dựng đường chuẩn trắc quang $\text{UV-Vis}$ và kỹ thuật áp dụng công cụ thống kê $\text{ANOVA}$ để xử lý dữ liệu thực nghiệm hóa lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn tác chất $\text{H}_2\text{SO}_4$ thay vì $\text{NaOH}$ để xử lý tách lignin khỏi vỏ sầu riêng?
Mặc dù cả hai tác chất đều hòa tan được hemixenlulozơ và tách lignin, phương pháp nấu bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ (tỷ lệ 1:2 ở $90^\circ\text{C}$) chỉ mất thời gian thủy nhiệt $1\text{ giờ}$ (so với $16\text{ giờ}$ của $\text{NaOH}$), quy trình lọc rửa axit nhanh hơn, ít tốn nước cất và mang lại hiệu suất loại lignin cao hơn.

2. Pic phổ hồng ngoại nào trong phân tích $\text{FTIR}$ chứng minh quá trình biến tính vỏ sầu riêng thành công?
Đó là pic tại số sóng $1734{,}71\text{ cm}^{-1}$ (và $1743{,}71\text{ cm}^{-1}$) đặc trưng cho dao động hóa trị của nhóm $>C=O$ thuộc este và hợp chất cacbonyl trong hemixenlulozơ. Pic này xuất hiện rõ trên mẫu vỏ thô ban đầu nhưng hoàn toàn biến mất sau khi xử lý bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ hoặc $\text{NaOH}$.

3. Diện tích bề mặt riêng đo bằng phương pháp $\text{BET}$ của vật liệu hấp phụ vỏ sầu riêng đạt giá trị bao nhiêu?
Kết quả đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp khí nitơ lỏng theo mô hình $\text{BET}$ tại Trung tâm Manar Việt Nam cho thấy diện tích bề mặt riêng của mẫu bột vỏ sầu riêng sau biến tính đạt $5\text{ m}^2/\text{g}$.

4. Tại sao hiệu suất hấp phụ metylen xanh của vật liệu lại giảm rõ rệt ở môi trường $\text{pH} = 5$?
Ở môi trường axit ($\text{pH} = 5$), bề mặt vật liệu bị proton hóa dẫn đến xuất hiện lực đẩy tĩnh điện đối với các cation tích điện dương của phân tử metylen xanh, đồng thời có sự cạnh tranh vị trí hấp phụ gay gắt giữa ion $\text{H}^+$ nồng độ cao với cation phẩm nhuộm.

5. Thời gian và độ $\text{pH}$ tối ưu được tác giả lựa chọn cho quá trình hấp phụ metylen xanh là bao nhiêu?
Thời gian tối ưu để đạt trạng thái cân bằng hấp phụ là $30\text{ phút}$ (đạt hiệu suất $99{,}77%$) và độ $\text{pH}$ tối ưu là $\text{pH} = 10$ (đạt hiệu suất $99{,}91%$, tương thích với dải $\text{pH}$ kiềm tự nhiên của nước thải dệt nhuộm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Huyền đã nghiên cứu thành công quy trình điều chế vật liệu hấp phụ từ nguồn phế phẩm vỏ sầu riêng Cái Mơn bằng phương pháp thủy nhiệt axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ kết hợp tẩy trắng hai giai đoạn. Các phân tích quang phổ $\text{FTIR}$, $\text{BET}$ và trắc quang $\text{UV-Vis}$ đã làm sáng tỏ đặc tính cấu trúc bề mặt và khả năng khử màu metylen xanh với hiệu suất đạt trên $99{,}7%$ tại điều kiện tối ưu ($30\text{ phút}$, $\text{pH} = 10$). Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để xử lý ô nhiễm dệt nhuộm và là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các đề tài thực nghiệm hóa học môi trường.