Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà" do sinh viên Nguyễn Thị Cẩm Tú thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phương Hà tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (năm 2016), thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề thi pháp giọng điệu của Tản Đà – một hiện tượng văn học độc đáo ở giai đoạn giao thời đầu thế kỷ XX.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:

  • Tản Đà (Nguyễn Khắc Hiếu) được đánh giá là gương mặt tiêu biểu của văn học Việt Nam giai đoạn giao thời 1900 – 1930. Ông giữ vị trí lịch sử đặc biệt: vừa khép lại cánh cửa của nền văn học trung đại, vừa đặt nền móng và "dạo những bản nhạc mở đầu cho cuộc hòa nhạc tân kỳ đang sắp sửa" (Hoài Thanh) của phong trào Thơ mới.
  • Khám phá thơ Tản Đà từ góc độ giọng điệu nghệ thuật là phương thức trực tiếp giúp giải mã cá tính sáng tạo, bản ngã cái tôi và những cách tân nghệ thuật của một phong cách thơ độc đáo.
  • Tác phẩm của Tản Đà hiện diện rộng rãi trong chương trình giảng dạy Ngữ văn ở nhiều bậc học (Đại học, Cao đẳng, Trung học phổ thông, Trung học cơ sở). Việc nghiên cứu hệ thống về giọng điệu thơ Tản Đà cung cấp nền tảng tri thức thực tế cho công tác học tập và giảng dạy văn học trong nhà trường phổ thông.

Về lịch sử nghiên cứu vấn đề: Ngay từ khi tập thơ Khối tình con ra mắt năm 1916, thơ Tản Đà đã thu hút sự chú ý của giới phê bình. Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí (số 7 - 1918) vừa khen ngợi "giọng mới, ý lạ", vừa phê phán thái độ "đem cái ngông ra mà phô diễn". Các nhà nghiên cứu tiêu biểu sau đó như Dương Quảng Hàm (Văn học Việt Nam sử yếu), Hoài Thanh – Hoài Chân (Thi nhân Việt Nam), Bùi Văn Nguyên – Hà Minh Đức (Các thể thơ ca và sự phát triển của hình thức thơ ca trong văn học Việt Nam), và Phạm Văn Diêu (Tạp chí Văn học Sài Gòn, số 107 - 1970) đều đã có những nhận xét xác đáng về vẻ đẹp ngôn từ, nét phóng túng và tính chất giao thời trong thơ Tản Đà. Tuy nhiên, tác giả khóa luận nhận định các ý kiến đi trước còn mang tính chất gợi mở, nhận định khái quát hoặc bài viết riêng lẻ, chưa có công trình khảo sát toàn diện và chuyên sâu về hệ thống giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ các đặc điểm của giọng điệu nghệ thuật trong thơ Tản Đà; từ đó khẳng định vai trò, vị trí cầu nối của Tản Đà trong tiến trình hiện đại hóa thơ ca Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Khảo sát, thống kê và nhận diện các kiểu loại giọng điệu chủ đạo trong thơ Tản Đà.
    2. Phân tích các phương thức biểu hiện nghệ thuật của giọng điệu thơ Tản Đà qua các bình diện: từ ngữ (sự kết hợp giữa ước lệ tượng trưng và khẩu ngữ đời thường), đại từ nhân xưng và tổ chức kết cấu tác phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giọng điệu nghệ thuật trong thơ ca Tản Đà.
  • Phạm vi ngữ liệu: Tập trung khảo sát toàn bộ các tác phẩm thơ in trong cuốn Tuyển tập Tản Đà do nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Xương tuyển chọn, Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành năm 2002.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên hệ thống khái niệm lý luận văn học và các phương pháp nghiên cứu văn bản chuyên ngành:

Khung lý thuyết và quan niệm khoa học:

  • Khái niệm giọng điệu nghệ thuật: Tác giả dựa trên định nghĩa chuẩn mực từ Từ điển thuật ngữ văn học (Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi chủ biên), xác định giọng điệu là thái độ, tình cảm, lập trường tư tưởng và đạo đức của tác giả đối với hiện tượng được miêu tả, biểu hiện thông qua cách dùng từ, xưng hô, ngữ điệu cảm xúc và thị hiếu thẩm mỹ. Giọng điệu là hiện tượng mang tính "siêu ngôn ngữ", phản ánh phong cách cá nhân gắn liền với giọng điệu của thời đại.
  • Vai trò của giọng điệu: Khóa luận tiếp thu luận điểm của nhà nghiên cứu Lê Ngọc Trà, coi giọng điệu là chất kết dính liên kết các yếu tố hình thức nghệ thuật, tạo nên chỉnh thể tác phẩm và gia tăng hiệu suất truyền cảm cho người tiếp nhận.
  • Lý luận về kết cấu: Tiếp thu quan niệm của GS. Trần Đình Sử và PGS.TS. Lê Lưu Oanh trong giáo trình Lý luận văn học, phân biệt rành mạch giữa bố cục (hình thức sắp xếp bề mặt) và kết cấu (sự tổ chức các mối liên hệ bên trong phục vụ nhiệm vụ nghệ thuật).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  1. Phương pháp thống kê, phân loại: Sử dụng để thu thập ngữ liệu, phân loại các tần số xuất hiện của đại từ nhân xưng, các dạng từ ngữ (ước lệ và khẩu ngữ) cùng các mô hình câu, cấu trúc thơ trong văn bản khảo sát.
  2. Phương pháp so sánh: So sánh giọng điệu thơ Tản Đà với các tác giả trung đại tiền bối (Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Hồ Xuân Hương, Tú Xương) và các tác giả phong trào Thơ mới (Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư) nhằm làm nổi bật tính chất chuyển tiếp, giao thời.
  3. Phương pháp phân tích và bình giảng văn học: Giải mã cấu trúc văn bản nghệ thuật, phân tích giá trị biểu cảm của câu chữ, hình tượng thơ gắn với cảm hứng sáng tác của Tản Đà.

Nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Văn bản thơ trong Tuyển tập Tản Đà (Nguyễn Khắc Xương tuyển chọn, NXB Hội nhà văn, 2002).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu thi pháp, phê bình văn học của Hoài Thanh, Xuân Diệu, Lê Ngọc Trà, Trần Đình Sử, Lê Bá Hán, Bùi Văn Nguyên, Hà Minh Đức...

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thuyết chung

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận về giọng điệu và phác thảo bức tranh tổng quan về cuộc đời, sự nghiệp cùng vị trí lịch sử của Tản Đà.

  1. Cơ sở lý luận về giọng điệu nghệ thuật: Khẳng định giọng điệu là yếu tố cốt lõi của phong cách nghệ thuật, phương tiện phản ánh bản ngã và lập trường thẩm mỹ của chủ thể sáng tạo. Giọng điệu vừa mang tính cá nhân cao độ vừa chịu sự tương tác, quy định bởi bối cảnh thời đại.
  2. Cuộc đời và sự nghiệp Tản Đà:
    • Tiểu sử: Tản Đà tên thật là Nguyễn Khắc Hiếu (1889 – 1939), quê ở làng Khê Thượng, huyện Bất Bạt, tỉnh Sơn Tây (nay thuộc Ba Vì, Hà Nội). Xuất thân từ gia đình nhà nho khoa bảng (thân phụ là Nguyễn Danh Kế từng đỗ cử nhân, làm Án sát Ninh Bình, ngự sử; thân mẫu là Nhữ Thị Nghiêm – đào hát tài sắc ở Nam Định). Cuộc đời ông gặp nhiều biến cố: sớm mồ côi cha từ năm lên 3 tuổi, chịu mặc cảm thân phận con vợ lẽ, lận đận trong khoa cử khi trượt hai kỳ thi hương (1909, 1912) và trượt kỳ thi vào trường Hậu bổ năm 1912 do môn vấn đáp tiếng Pháp. Ông qua đời năm 1939 tại Hà Nội.
    • Sự nghiệp: Tản Đà hoạt động đa dạng trên các lĩnh vực: làm thơ, viết văn, viết kịch, làm báo (Hữu Thanh, An Nam tạp chí, Đông Pháp thời báo) và dịch thuật (Liêu trai chí dị, thơ Đường, Kinh Thi, Đại học). Các thi phẩm và tác phẩm tiêu biểu gồm: Khối tình con (I, II, III), Giấc mộng con, Giấc mộng lớn, Đài gương, Thần tiền, Thề non nước, Lên sáu, Lên tám, Tuồng Tây Thi, Lưu Nguyễn nhập thiên thai...
  3. Vị trí trên tiến trình thơ ca: Xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX chuyển biến sâu sắc dưới tác động của cuộc xâm lược và cai trị của thực dân Pháp, văn hóa phương Tây du nhập dẫn đến nhu cầu giải phóng cá tính. Tản Đà xuất hiện như một "nhà nho tài tử", là thi sĩ đầu tiên đem văn chương "bán phố phường", công khai khẳng định cái tôi cá nhân, chuyển hướng thơ ca trữ tình từ điệu ngâm sang điệu nói, trở thành nhịp cầu nối chuyển tiếp từ phạm trù trung đại sang hiện đại.

Chương 2: Những biểu hiện của giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu nhận diện các kiểu loại giọng điệu và phân tích các phương thức biểu hiện nghệ thuật trong thơ Tản Đà.

1. Các kiểu loại giọng điệu chủ đạo

Khóa luận phân tích 3 kiểu giọng điệu chính:

  • Giọng điệu ngông, khinh bạc: "Ngông" trong thơ Tản Đà là thái độ ngạo đời, khinh đời dựa trên tài năng và ý thức sâu sắc về giá trị bản thân nhằm phản kháng lại sự kiềm tỏa của lễ giáo phong kiến suy tàn. Cái ngông biểu hiện rõ qua việc tự xưng danh tính, lai lịch cụ thể giữa cõi trời ("Con tên Khắc Hiếu họ là Nguyễn / Quê ở Á châu và Địa cầu / Sông Đà, núi Tản, nước Nam Việt" - Hầu Trời), tự nhận án phạt "đày xuống hạ giới vì tội ngông", tự hào về tài năng văn chương siêu việt ("Bởi ông hay quá ông không đỗ / Không đỗ, ông càng tốt bộ ngông" - Tự trào), hay cái ngông gắn liền với thú uống rượu say sưa và đắm chìm vào cõi mộng (Lại say, Thơ rượu, Muốn làm thằng Cuội).
  • Giọng điệu hài hước, tự trào: Kế thừa truyền thống trào lộng dân gian và tiếng cười trào phúng của Hồ Xuân Hương, Tú Xương, Tản Đà tự họa chân dung đời sống một cách chân thực. Tiếng cười tự trào xuất hiện khi ông viết về cảnh nghèo túng ("Quẩn quanh chỉ tốn thuốc lào vì thơ" - Ngẫu hứng), bi kịch của người làm nghề bán chữ ("Quanh năm luống những lo văn ế / Thân thế xem thua chú hát chèo" - Lo văn ế), sự thất bại trong thi cử (Thi Hậu Bổ bị trượt kì vấn đáp), nhưng qua đó vẫn ngời sáng nhân cách thanh cao, không màng danh lợi ("Bạc tiền gió thoảng thơ đầy túi / Danh lợi bèo trôi, rượu nặng vai" - Tự vịnh).
  • Giọng điệu tâm tình, giãi bày: Xuất phát từ cảm hứng lãng mạn và nỗi cô đơn của cái tôi buổi giao thời. Tản Đà luôn khao khát tìm kiếm sự đồng cảm, tri âm tri kỷ giữa cõi đời ("Sông nước chảy, núi mây bay / Mình ơi, có biết ta đây nhớ mình" - Thư trách người tình nhân không quen biết). Nỗi sầu nhân thế, tình yêu đôi lứa hòa quyện kín đáo với tình cảm non sông đất nước thể hiện sâu lắng trong Thề non nước, Ngày xuân thơ rượu, Tương tư.
Kiểu giọng điệu Cảm hứng chủ đạo Biểu hiện nghệ thuật tiêu biểu Tác phẩm minh chứng
Giọng ngông, khinh bạc Ý thức cá nhân cao độ, khẳng định tài năng, phản kháng xã hội cũ Xưng danh chi tiết, thái độ thị tài, tìm quên trong rượu và cõi mộng Hầu Trời, Tự trào, Lại say, Muốn làm thằng Cuội, Dạm bán áo đoạn
Giọng hài hước, tự trào Tự họa chân dung thực tế, phê phán thói đời, giữ gìn khí tiết Ngôn ngữ trào lộng, mỉa mai cảnh nghèo khó và bi kịch văn ế, trượt thi Lo văn ế, Ngẫu hứng, Sự nghèo, Sự đời, Thi Hậu Bổ bị trượt...
Giọng tâm tình Nỗi cô đơn, khát khao tri âm, gửi gắm tâm sự yêu nước thầm kín Câu hỏi tu từ, điệu than thở, âm hưởng ngọt ngào, tha thiết Thề non nước, Thư trách người tình nhân..., Phong dao, Tương tư

2. Các phương thức biểu hiện giọng điệu

  • Sự đan xen giữa ngôn ngữ ước lệ, tượng trưng với ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ: Tản Đà đã phá vỡ tính quy phạm của ngôn ngữ thi ca trung đại bằng cách đưa lời ăn tiếng nói hằng ngày, từ cảm thán ("Quái lạ!", "Quái! Say sao?", "Dạ bẩm lạy trời...") vào các bài thơ trường thiên (Hầu Trời, Lo văn ế, Thăm mả cũ bên đường). Mặt khác, ông vận dụng tài tình các thi liệu, thể thức ca dao, phong dao mộc mạc bên cạnh việc duy trì các từ Hán - Việt cổ, ước lệ điển cố ("xương mai", "tóc mây", "chí tang bồng", "bể dâu" trong Cảm thu, tiễn thu, Thề non nước).
  • Nghệ thuật sử dụng đại từ nhân xưng:
    • Đại từ phiếm chỉ "ai": Vừa đóng vai trò là đại từ nghi vấn, vừa chỉ đối tượng xác định hoặc không xác định, tạo nên âm hưởng mơ hồ, gợi cảm giác man mác của ca dao và bộc lộ tâm sự yêu nước kín đáo ("Ai làm cho khói lên giời... Ai làm cho Nam Bắc phân kỳ?" - Phong dao).
    • Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "tớ": Mang đậm chất khẩu ngữ đời thường, thể hiện sự bình đẳng, tự nhiên, bộc trực trong giọng điệu tự trào và hưởng lạc ("Người ta hơn tớ cái phong lưu / Tớ cũng hơn ai cái sự nghèo" - Sự nghèo; Còn chơi).
  • Nghệ thuật tổ chức kết cấu:
    • Kết cấu trùng điệp: Khảo sát chi tiết bài thơ Thề non nước, chỉ ra sự lặp lại biến hóa của cặp từ ngữ "non" - "nước" từ thế phân ly đến đoàn tụ, diễn tả quy luật tự nhiên và gửi gắm niềm tin tất thắng vào sự phục hồi chủ quyền non sông.
    • Kết cấu theo dạng câu chuyện kể: Khảo sát bài thơ tự sự - trữ tình Hầu Trời, chỉ ra bố cục kể chuyện hoàn chỉnh (mở đầu canh ba đun nước ngâm thơ $\rightarrow$ tiên nữ mời lên hầu Trời $\rightarrow$ đọc thơ và được Trời khen ngợi $\rightarrow$ trần tình nỗi cơ cực bán văn $\rightarrow$ chia tay xúc động lúc trời sáng), kết hợp giọng kể hóm hỉnh với giọng trữ tình ngậm ngùi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  1. Xác lập bức tranh toàn cảnh về 3 kiểu loại giọng điệu căn bản trong thơ Tản Đà: giọng ngông khinh bạc, giọng hài hước tự trào và giọng điệu tâm tình giãi bày; chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ giữa các giọng điệu này trong một phong cách nghệ thuật thống nhất.
  2. Làm rõ 3 phương diện nghệ thuật mang tính đột phá thể hiện giọng điệu: sự hòa trộn linh hoạt giữa khẩu ngữ đời thường với ngôn ngữ ước lệ cổ điển; hiệu quả thẩm mỹ độc đáo của hệ thống đại từ nhân xưng (ai, tớ); và việc vận dụng hai thủ pháp kết cấu tiêu biểu (trùng điệp trong Thề non nước, cốt truyện tự sự trong Hầu Trời).

Giải pháp và ý nghĩa ứng dụng:

  • Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc khoa học và hệ thống dẫn chứng cụ thể phục vụ việc phân tích, bình giảng các tác phẩm của Tản Đà (Hầu Trời, Thề non nước, Muốn làm thằng Cuội...) trong chương trình Ngữ văn cấp Trung học cơ sở và Trung học phổ thông.
  • Hỗ trợ đổi mới phương pháp tiếp cận văn học giai đoạn giao thời: tiếp cận từ bình diện thi pháp giọng điệu thay vì chỉ phân tích nội dung chủ đề đơn thuần.

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa một cách toàn diện vấn đề giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà, khắc phục tính chất tản mạn của các bài nghiên cứu phê bình trước đó.
  • Khẳng định giá trị bản lề của Tản Đà trên tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc: người tiên phong đưa cái tôi cá nhân, điệu nói và ngôn ngữ đời sống vào thơ ca, chuẩn bị tiền đề trực tiếp cho sự nở rộ của phong trào Thơ mới 1932 – 1945.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi khảo sát mới dừng lại ở thể loại thơ ca in trong cuốn Tuyển tập Tản Đà (NXB Hội Nhà văn, 2002), chưa bao quát toàn bộ khối lượng sáng tác đồ sộ ở các thể loại khác của tác giả như văn xuôi nghệ thuật (Giấc mộng con, Giấc mộng lớn), tiểu phẩm báo chí, tuồng kịch (Tuồng Tây Thi) và các bản dịch thuật văn học cổ điển.
  • Việc đối sánh giọng điệu thơ Tản Đà với các cây bút giao thời cùng thời kỳ (như Á Nam Trần Tuấn Khải, Nguyễn Khắc Hiếu trên các báo đương thời) chưa được triển khai sâu rộng do dung lượng của khóa luận tốt nghiệp cử nhân.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thi pháp giọng điệu sang toàn bộ di sản văn xuôi, phóng sự và các bài luận thuyết chính trị - xã hội của Tản Đà trên An Nam tạp chí và Hữu Thanh.
  • Nghiên cứu so sánh đối chiếu hệ thống giọng điệu giữa Tản Đà và các thi sĩ tiêu biểu của phong trào Thơ mới (giai đoạn 1932 – 1945) nhằm làm rõ sự tiếp biến và chuyển hóa cụ thể của giọng điệu thơ ca Việt Nam trên con đường hiện đại hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, cử nhân Văn học, học viên cao học nghiên cứu Văn học Việt Nam, cùng giáo viên giảng dạy Ngữ văn tại các trường phổ thông.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Phần phân tích chi tiết thi pháp giọng điệu trong hai tác phẩm tiêu biểu Hầu Trời và Thề non nước (thuộc Chương 2) là nguồn ngữ liệu trực tiếp, chuẩn xác cho việc soạn giảng giáo án Ngữ văn lớp 11 chương trình trung học phổ thông.
    • Khung phân tích sự đan xen giữa khẩu ngữ sinh hoạt và ngôn ngữ ước lệ có thể áp dụng làm mô hình tham khảo khi nghiên cứu các tác giả thơ ca giai đoạn giao thời 1900 – 1930.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn văn bản nào làm phạm vi khảo sát chính cho thơ Tản Đà? Khóa luận tập trung khảo sát và trích dẫn ngữ liệu thơ ca từ cuốn Tuyển tập Tản Đà do nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Xương tuyển chọn, Nhà xuất bản Hội Nhà văn xuất bản năm 2002.

2. Tác giả khóa luận phân chia giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà thành mấy kiểu loại chính? Tác giả nhận diện và phân tích 3 kiểu loại giọng điệu chủ đạo trong thơ Tản Đà:

  1. Giọng điệu ngông, khinh bạc.
  2. Giọng điệu hài hước, tự trào.
  3. Giọng điệu tâm tình, giãi bày.

3. Khóa luận làm rõ những đại từ nhân xưng tiêu biểu nào góp phần định hình giọng điệu thơ Tản Đà? Khóa luận đi sâu phân tích hai đại từ mang đậm dấu ấn nghệ thuật:

  • Đại từ phiếm chỉ "ai": Vừa mang sắc thái nghi vấn, vừa chỉ đối tượng cụ thể/mơ hồ, tạo giọng điệu tâm tình phảng phất phong vị ca dao và thác ngụ tình cảm yêu nước.
  • Đại từ ngôi thứ nhất "tớ": Mang tính khẩu ngữ đời thường, thể hiện trực tiếp cái tôi bộc trực, tự nhiên và giọng cười tự trào hóm hỉnh.

4. Hai bài thơ nào được tác giả phân tích sâu về phương diện kết cấu nghệ thuật ở Chương 2? Đó là bài thơ Thề non nước (minh chứng tiêu biểu cho thủ pháp kết cấu trùng điệp thông qua việc lặp lại biến hóa cặp từ "non" - "nước") và bài thơ Hầu Trời (minh chứng tiêu biểu cho kết cấu theo dạng câu chuyện kể tự sự - trữ tình).

5. Vì sao Tản Đà được khẳng định là "gạch nối" giữa hai thời đại văn học trong nghiên cứu này? Vì sáng tác của Tản Đà vừa kế thừa các thể loại truyền thống (Đường luật, cổ phong, lục bát, hát nói) cùng lớp ngôn từ ước lệ Hán Việt cổ; vừa đột phá đưa bản ngã cá nhân, khẩu ngữ đời thường, điệu nói vào thi ca và biến văn chương thành nghề nghiệp kiếm sống độc lập giữa môi trường đô thị hiện đại.


Kết luận

Khóa luận "Giọng điệu nghệ thuật thơ Tản Đà" của Nguyễn Thị Cẩm Tú là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống, phản ánh trung thực thi pháp giọng điệu của thi sĩ Tản Đà qua 3 kiểu giọng chính và các phương thức tổ chức ngôn từ, đại từ, kết cấu. Nghiên cứu đã chứng minh thuyết phục vị trí "người mở đường" của Tản Đà trong công cuộc giải phóng cảm xúc cá nhân và hiện đại hóa thơ ca Việt Nam đầu thế kỷ XX. Đây là tài liệu học thuật có giá trị thiết thực cho công tác học tập, nghiên cứu và giảng dạy các tác phẩm của Tản Đà trong hệ thống giáo dục phổ thông và đại học.