Khóa luận: Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh giai đoạn 1945-1946

Khóa luận tốt nghiệp: Giáo dục chính trị tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh (1945-1946). Nghiên cứu về tư tưởng ngoại giao của Bác trong giai đoạn lịch sử quan trọng.

Chuyên ngành

Giáo Dục Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2005

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh 1945 1946

Giai đoạn 1945-1946 là một trong những thời kỳ thử thách nhất của cách mạng Việt Nam. Ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, chính quyền cách mạng non trẻ đã phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, vận mệnh dân tộc được ví như “ngàn cân treo sợi tóc”. Trong bối cảnh đó, tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh đã tỏa sáng rực rỡ, trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động đối ngoại. Đây không chỉ là những sách lược tình thế mà là sự kết tinh của truyền thống ngoại giao dân tộc, chủ nghĩa Mác-Lênin và kinh nghiệm thực tiễn phong phú của Người. Nền tảng của tư tưởng này là mục tiêu tối thượng, bất biến: độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Mọi quyết sách, dù mềm dẻo hay cứng rắn, đều xoay quanh mục tiêu này. Hồ Chí Minh đã vận dụng một cách thiên tài phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến”, lấy độc lập làm cái không đổi để ứng phó với mọi tình huống phức tạp. Đường lối đối ngoại của Đảng trong giai đoạn này, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Người, đã thể hiện rõ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên tắc và sách lược, giữa kiên định mục tiêu và linh hoạt phương pháp. Sách lược ngoại giao 1945-1946 là một mẫu mực về nghệ thuật tận dụng thời cơ, phân hóa kẻ thù và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, dù là nhỏ nhất, để bảo vệ thành quả Cách mạng Tháng Tám. Việc nghiên cứu tư tưởng này không chỉ có ý nghĩa lịch sử ngoại giao 1945-1946 mà còn cung cấp những bài học vô giá cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tình thế ngàn cân treo sợi tóc

Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Việt Nam phải đối mặt với tình thế vô cùng hiểm nghèo. Ở miền Bắc, gần 20 vạn quân Tưởng Giới Thạch lấy danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng thực chất âm mưu lật đổ chính quyền. Ở miền Nam, quân Anh tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược. Trong nước, nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh, nạn đói năm 1945 cướp đi sinh mạng hơn hai triệu người, ngân khố quốc gia trống rỗng. Các thế lực phản động trong nước ngóc đầu dậy, cấu kết với ngoại xâm chống phá cách mạng. Chính phủ lâm thời non trẻ chưa được quốc gia nào trên thế giới công nhận. Bối cảnh này đặt ra một bài toán đối ngoại cực kỳ hóc búa: làm thế nào để tránh phải đối đầu cùng lúc với nhiều kẻ thù mạnh, bảo vệ nền độc lập vừa giành được và có thời gian củng cố lực lượng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia

Trong mọi hoàn cảnh, mục tiêu tối thượng và không bao giờ thay đổi trong tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh là độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Người đã khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy”. Đây chính là cái “bất biến” để làm cơ sở cho mọi sách lược “vạn biến”. Mọi sự nhân nhượng, thỏa hiệp đều phải nằm trong giới hạn không phương hại đến lợi ích cốt lõi này. Mục tiêu này là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, định hướng cho việc ký kết Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 hay Tạm ước 14/9/1946, tất cả đều nhằm câu giờ, tranh thủ thời gian hòa bình để chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.

II. Cách ngoại giao Hồ Chí Minh đối phó quân Tưởng Giới Thạch

Đối mặt với gần 20 vạn quân Tưởng và bè lũ tay sai Việt Quốc, Việt Cách ở miền Bắc là một trong những thách thức lớn nhất của ngoại giao Việt Nam giai đoạn 1945-1946. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn sách lược khôn khéo, mềm dẻo nhưng đầy nguyên tắc để đối phó quân Tưởng Giới Thạch. Thay vì đối đầu quân sự trực diện, một hành động tự sát lúc bấy giờ, Người chủ trương “hòa hoãn, nhân nhượng”. Sách lược này thể hiện qua nhiều hành động cụ thể. Về kinh tế, ta chấp nhận cung cấp một phần lương thực và cho lưu hành tiền Quan kim của Tưởng. Về chính trị, ta chấp nhận mở rộng Chính phủ lâm thời, nhường 70 ghế Quốc hội không qua bầu cử cho các đảng phái tay sai của Tưởng. Thậm chí, Đảng Cộng sản Đông Dương tuyên bố “tự giải tán” (thực chất là rút vào hoạt động bí mật) để tránh mũi nhọn của kẻ thù. Tuy nhiên, sự nhân nhượng này là có giới hạn và có tính toán. Bằng tài năng ngoại giao cá nhân, Hồ Chí Minh đã trực tiếp đàm phán, thuyết phục các tướng lĩnh Tưởng như Lư Hán, Tiêu Văn, làm giảm bớt sự chống phá của chúng. Đồng thời, Người đã khéo léo lợi dụng mâu thuẫn giữa Tưởng và Pháp để đi đến một giải pháp chiến lược: dùng việc đàm phán với Pháp để đẩy nhanh quân Tưởng về nước, thực hiện mục tiêu “thêm bạn bớt thù” một cách xuất sắc.

2.1. Sách lược Hoa Việt thân thiện và nhân nhượng có nguyên tắc

Chủ trương “Hoa - Việt thân thiện” được đưa ra nhằm tránh xung đột vũ trang, tập trung vào việc bảo vệ chính quyền cách mạng. Hồ Chí Minh đã tự mình đi thương thuyết với Tiêu Văn hàng chục lần, thể hiện thiện chí hòa bình. Những nhân nhượng như cung cấp lương thực, chấp nhận tiền tệ của Tưởng, hay nhường ghế trong chính phủ đều là những bước đi chiến thuật. Mục đích là để quân Tưởng không có cớ lật đổ chính quyền. Tuy nhiên, Người vẫn giữ vững nguyên tắc: quân Tưởng không được can thiệp vào công việc nội bộ của ta, chủ quyền quốc gia phải được tôn trọng. Những vị trí quan trọng nhất trong chính phủ vẫn do những người cách mạng nắm giữ, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng không bị mất đi. Đây là biểu hiện rõ nét của nghệ thuật “lùi một bước để tiến ba bước”.

2.2. Lợi dụng mâu thuẫn Pháp Tưởng để đẩy 20 vạn quân về nước

Hồ Chí Minh nhận thấy mâu thuẫn lợi ích sâu sắc giữa Pháp và Tưởng tại Đông Dương. Pháp muốn quay lại tái lập chế độ thuộc địa, trong khi Tưởng muốn một Việt Nam trong vùng ảnh hưởng của Trung Hoa Dân Quốc. Nắm bắt mâu thuẫn này, Người đã thực hiện một nước cờ ngoại giao táo bạo. Bằng việc ký Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 với Pháp, ta chấp nhận cho 15.000 quân Pháp ra Bắc thay thế quân Tưởng. Điều này đặt quân Tưởng vào thế đã rồi, buộc phải rút quân về nước theo thỏa thuận Trùng Khánh giữa Pháp và Tưởng. Nước cờ này đã đạt được mục tiêu chiến lược lớn nhất: không tốn một viên đạn để đuổi một kẻ thù nguy hiểm ra khỏi bờ cõi, đồng thời tránh được kịch bản Pháp và Tưởng bắt tay nhau để chống phá cách mạng.

III. Bí quyết hòa để tiến trong đấu tranh ngoại giao với Pháp

Nếu với quân Tưởng, sách lược chính là hòa hoãn để vô hiệu hóa, thì trong cuộc đấu tranh ngoại giao với Pháp, tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện rõ nét qua sách lược “hòa để tiến”. Người hiểu rõ tương quan lực lượng bất lợi của ta và dã tâm xâm lược của thực dân Pháp. Do đó, mục tiêu của ngoại giao không phải là một nền hòa bình vĩnh viễn với kẻ thù, mà là kéo dài thời gian hòa bình quý báu để chuẩn bị lực lượng cho cuộc kháng chiến toàn quốc không thể tránh khỏi. Đỉnh cao của sách lược này là việc ký kết hai văn kiện lịch sử: Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946Tạm ước 14/9/1946. Mỗi văn kiện là một bước nhân nhượng cần thiết nhưng đều đạt được những mục tiêu chiến lược quan trọng. Thông qua đàm phán, Người vừa thể hiện thiện chí hòa bình của Việt Nam với nhân dân thế giới, vừa vạch trần bản chất hiếu chiến của thực dân Pháp. Các cuộc đàm phán, kể cả tại Hội nghị Fontainebleau, dù không thành công, cũng là một diễn đàn để ta khẳng định lập trường chính nghĩa, tranh thủ sự đồng tình của nhân dân Pháp và dư luận tiến bộ. Tất cả đều nằm trong một chiến lược lớn, thể hiện tầm nhìn xa trông rộng và nghệ thuật ngoại giao bậc thầy của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

3.1. Hiệp định Sơ bộ 6 3 1946 Bước lùi chiến lược để tiến lên

Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 là một quyết định vô cùng sáng suốt và táo bạo. Ta chấp nhận Việt Nam là một “quốc gia tự do” trong Liên hiệp Pháp thay vì độc lập hoàn toàn, và cho phép quân Pháp ra Bắc. Đây là một sự nhân nhượng lớn, gây ra không ít băn khoăn trong nội bộ. Tuy nhiên, cái được lớn hơn rất nhiều: ta đã chính thức đẩy được quân Tưởng về nước, tránh được họa đối đầu với nhiều kẻ thù. Quan trọng hơn, Pháp đã phải công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng. Đây là cơ sở pháp lý quốc tế đầu tiên, phá vỡ thế bị bao vây, cô lập của chính quyền cách mạng.

3.2. Tạm ước 14 9 1946 Nỗ lực cứu vãn hòa bình cuối cùng

Sau khi Hội nghị Fontainebleau thất bại do lập trường ngoan cố của Pháp, nguy cơ chiến tranh lan rộng ra cả nước là rất lớn. Trong bối cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ động ký với đại diện Chính phủ Pháp bản Tạm ước 14/9/1946. Bản tạm ước này tiếp tục nhân nhượng cho Pháp một số quyền lợi về kinh tế - văn hóa, đổi lại hai bên cam kết đình chỉ chiến sự và tiếp tục đàm phán. Hành động này một lần nữa thể hiện thiện chí hòa bình đến tột cùng của Việt Nam, đồng thời cho chúng ta thêm thời gian quý báu để di chuyển cơ quan đầu não, sơ tán nhân dân và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trường kỳ. Nó cũng cho thấy nghệ thuật “biết thắng từng bước” và tận dụng mọi khả năng dù là nhỏ nhất để bảo vệ lợi ích dân tộc.

IV. Phương pháp dĩ bất biến ứng vạn biến trong ngoại giao

Nền tảng triết lý cho toàn bộ sách lược ngoại giao 1945-1946 của Hồ Chí Minh là phương pháp “dĩ bất biến ứng vạn biến”. Đây là sự vận dụng sáng tạo triết lý phương Đông vào thực tiễn cách mạng Việt Nam. “Bất biến” chính là mục tiêu chiến lược không bao giờ thay đổi: độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. “Vạn biến” là sách lược, phương pháp, cách ứng xử linh hoạt, mềm dẻo để đối phó với mọi tình hình thay đổi. Người từng nói với cụ Huỳnh Thúc Kháng trước khi sang Pháp: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Nguyên tắc này đòi hỏi một bản lĩnh chính trị phi thường và một trí tuệ sắc sảo để phân biệt đâu là vấn đề nguyên tắc phải kiên quyết giữ vững, đâu là vấn đề sách lược có thể nhân nhượng. Việc chấp nhận cho quân Pháp ra Bắc, hay nhường ghế cho Việt Quốc, Việt Cách đều là những biểu hiện của “ứng vạn biến”. Nhưng việc kiên quyết đòi Pháp phải công nhận Việt Nam là một quốc gia tự do, có chính phủ, quân đội riêng, và cuối cùng là phát động toàn quốc kháng chiến khi không thể nhân nhượng được nữa, lại thể hiện sự kiên định với cái “bất biến”. Phương pháp này đã giúp con thuyền cách mạng Việt Nam vượt qua mọi thác ghềnh trong tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”.

4.1. Xác định mục tiêu chiến lược bất biến và sách lược vạn biến

Hồ Chí Minh đã phân định rõ ràng giữa mục tiêu chiến lược và sách lược tạm thời. Mục tiêu chiến lược, cái “bất biến”, là độc lập hoàn toàn và thống nhất đất nước. Đây là lợi ích sống còn của dân tộc, không thể nhân nhượng. Còn sách lược, cái “vạn biến”, là những biện pháp cụ thể trong từng thời điểm. Ví dụ, việc tạm thời chấp nhận vị thế “quốc gia tự do” trong Hiệp định Sơ bộ là một sách lược, bởi nó giúp ta đạt mục tiêu trước mắt là đuổi quân Tưởng và có thêm thời gian hòa bình. Sự phân định rạch ròi này giúp tránh được hai khuynh hướng sai lầm: một là tả khuynh, cứng nhắc, không chịu nhân nhượng cần thiết; hai là hữu khuynh, thỏa hiệp vô nguyên tắc, làm tổn hại đến lợi ích cơ bản của dân tộc.

4.2. Nghệ thuật nhân nhượng có giới hạn để đạt mục tiêu cuối cùng

Nhân nhượng trong tư tưởng Hồ Chí Minh không bao giờ là đầu hàng. Người khẳng định: “Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa!”. Mỗi sự nhân nhượng đều được tính toán kỹ lưỡng để đạt được một lợi ích tương xứng và luôn có một “lằn ranh đỏ” không thể vượt qua. Giới hạn của sự nhân nhượng chính là khi độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia bị xâm phạm. Khi Pháp bội ước, liên tục gây hấn và gửi tối hậu thư đòi tước vũ khí của tự vệ Hà Nội, giới hạn đó đã bị phá vỡ. Đó là lúc sách lược hòa hoãn phải chấm dứt, nhường chỗ cho quyết tâm chiến đấu để bảo vệ cái “bất biến”.

V. Đánh giá ý nghĩa lịch sử ngoại giao 1945 1946 của Bác

Những hoạt động đối ngoại trong giai đoạn 1945-1946 mang một ý nghĩa lịch sử ngoại giao vô cùng to lớn. Trước hết, sách lược ngoại giao 1945-1946 đã thành công trong việc bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ, giữ vững nền độc lập vừa mới giành được trước sự bao vây và tấn công của các thế lực đế quốc và phản động. Thành công lớn nhất là đã gạt bỏ được một kẻ thù nguy hiểm là quân Tưởng Giới Thạch mà không tốn xương máu, đồng thời phân hóa và cô lập được kẻ thù chính là thực dân Pháp. Hoạt động ngoại giao đã tạo ra một khoảng thời gian hòa bình quý giá, dù ngắn ngủi, để Đảng và Chính phủ củng cố lực lượng về mọi mặt: xây dựng quân đội, phát triển kinh tế, ổn định xã hội, chuẩn bị tiềm lực cho cuộc kháng chiến trường kỳ. Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh trong giai đoạn này đã để lại những bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc nhận định tình hình, xác định đúng kẻ thù chính, kẻ thù phụ, nghệ thuật nhân nhượng có nguyên tắc và tinh thần độc lập, tự chủ. Những bài học này đã trở thành di sản quý báu, là nền tảng cho đường lối đối ngoại của Đảng trong các giai đoạn cách mạng sau này và cả trong công cuộc đổi mới hiện nay.

5.1. Thành quả Bảo vệ chính quyền và tranh thủ thời gian hòa bình

Thành quả nổi bật nhất của ngoại giao giai đoạn này là giữ vững được chính quyền. Bằng các biện pháp mềm dẻo, ta đã tránh được các cuộc xung đột bất lợi, làm thất bại âm mưu lật đổ của quân Tưởng và bè lũ tay sai. Việc ký các hiệp định với Pháp đã mang lại gần một năm hòa bình để chuẩn bị lực lượng. Trong thời gian này, chúng ta đã tiến hành thành công cuộc Tổng tuyển cử, ban hành Hiến pháp, xây dựng quân đội chính quy, đẩy mạnh sản xuất để chống giặc đói, mở các lớp bình dân học vụ để chống giặc dốt. Những thành quả này chính là “thực lực” để tạo nên sức mạnh cho cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào cuối năm 1946.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho đường lối đối ngoại của Đảng

Đường lối đối ngoại của Đảng ta hiện nay kế thừa nhiều bài học quý báu từ giai đoạn 1945-1946. Đó là bài học về giữ vững độc lập, tự chủ trên cơ sở thực lực của đất nước. Bài học về sự linh hoạt, mềm dẻo trong sách lược theo phương châm “thêm bạn bớt thù”, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Nguyên tắc “dĩ bất biến ứng vạn biến” vẫn còn nguyên giá trị, trong đó “bất biến” hiện nay là lợi ích quốc gia - dân tộc, là độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và định hướng xã hội chủ nghĩa. Những bài học này là kim chỉ nam giúp Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế, xử lý hài hòa các mối quan hệ với các nước lớn và bảo vệ vững chắc Tổ quốc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG NGOẠI GIAO CUA HO CHÍ MINH 1. Truyền thống ngoại giao Việt Nam Lid. Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam Nước Việt Nam nim ở Đông Nam châu A là đầu mối giao thông chiến lược quan trong Bắc - Nam, Đông - Tây là nơi giao thoa của các nên van minh Trung Hoa, An Độ. Với vị trí chiến lược quan trọng, lịch sử Việt Nam là lich sử của các cuộc đấu tranh dựng nước va giữ nước.

Lớp lớp thé hệ cha anh ta đã không tiếc mau xương của mình trong những cuộc kháng chiến một mất một còn với quân thù nhằm bảo đảm cho sự tổn vong của dân tộc, cho hòa bình, độc lập của đất nước. Một ngàn năm Bắc thuộc, một trăm năm Pháp thuộc, rỗi trường kỳ chống Mỹ 20 năm. đã ghi dấu vào lịch sử Việt Nam những chiến công hiển hách của mỗt dẫn tộc anh hùng. Chủ nghĩa yêu nước là sợi chỉ đồ xuyên suốt chiều dài lịch sử, di đôi với sự hình thành và phát triển của quốc gia din tộc.

Nó không ngừng được hun đúc qua nhiều thé hệ và trở thành truyền thống yêu nước thương nòi của người dân Việt. Ngọn lửa yêu nước luôn tỏa sáng và được thổi bùng lên trong các phong trào đấu tranh giải phỏng dẫn tộc. Tinh than yêu nước được phát huy cao độ thành chủ nghĩa anh hùng trong quá trình chống giặc ngoại xâm. “Dân ta có một lòng nẵng nàn yêu nước.

Đó là một truyền thống quý báu của dân tộc ta. Từ xưa đến nay, mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng thì tinh thin ấy lại sôi nổi, nó kết thành một lần sống vũ cùng mạnh mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi sự nguy hiểm khó khăn, nó nhấn chim tất cả lũ bán nước và cướp nước "[27:179]. Quân thù dù có tần bao đến đâu cũng bị ý chi, tinh than yêu nước của nhân din Việt Nam quật khởi. Hào khí đấu tranh chong giãc không bao giờ vơi, anh hùng hào kiệt không đời nào thiếu.

Tinh SVTH: Lê Thị Kim Hing Trang 7 GVHD: Thể Lưu Mai Hoa Khoá luận tốt nghiệp yêu đó, tinh thắn đó, hào khí đó đã sinh ra không hiết bao nhiễu anh hùng qua các thời dai: Ngô Quyền, Lê Lợi, Nguyễn Huệ v. Long yêu nước, ý thức giữ nước hòa quyện với tinh than tập thể tạo nên lối sống khoan dung có tình có nghĩa, đoàn kết thương yêu nhau,. và được đúc kết thành ca đau: “Nhiễu điều phủ lấy giá gương Người trong một nước thì thương nhau cùng” Do đó, dùng méu Lạc Héng qua bao thăng tram lịch sử ngày càng hun đúc thêm tinh thần yêu nước, niềm tự hào dan tộc trong tâm linh mỗi người con Việt, Trải qua hàng ngàn năm Bắc thuộc, truyền thống yêu nước và ý thức tự hào dân tộc vẫn được bảo tốn và phát triển cho đến ngày nay. Truyền thống văn hóa Việt Nam Việt Nam là một trong những quốc gia xuất phát từ nén văn minh nông nghiệp lúa nước, Ngành nông nghiệp này đôi hỏi phải có sự chung sức trong việc đào muting, dip dé làm thủy lợi tưới tiêu cho cây lúa.

Những công việc đó một người, một nhà không thể làm được ma cẩn phải có sự chung lưng đấu vật của cả cộng đẳng, xã hội. Tinh thin tương thân tương ái, "tối lửa tắt đèn có nhau” đã tạo nên nét đặc trưng trong văn hóa ứng xử của người Việt: đoàn kết, thân di, nhãn nghĩa, bao dung. Ý thức cộng đẳng nảy sinh tín ngưỡng thờ cúng ông bà tổ tiên, sùng bái các anh hùng dan tộc. Lang Việt mang tính tự trị cao, đồ là hat nhẫn, là sức mạnh giúp người Việt vượt qua được các biến cỗ của lịch sử, bảo tổn và làm giầu bản sắc văn hóa dân tộc.

Qua quá trình giao lưu với bên ngoài với tư chất tư duy nhạy hén, tâm hẳn rộng mở thâu hái những giá trị của các nên văn hóa du nhập vào Việt Nam. Người Việt đã biết chon lọc và tiếp thu một cách sáng tạo tinh hoa văn hóa phương Đông và phương Tây cho phù hợp với tâm hẳn, với yêu cầu tâm linh SVTH: Lê Thị Kim Hồng Trang 8 GVHD: ThŠ Lưu Mai Hoa Khoa tốt của mình và để làm giàu thêm nến văn hóa truyền thống bản địa: lùng từ bi của Phật giáo, dao nhân nghĩa của Nho giáo, tinh than bác ái của Công giáo. La cư din của nên nông nghiệp lúa nước, người Việt luôn sống hòa hop với thiên nhiên, yêu qué hương đất nước, quyến luyến gia đình, yêu thương nòi giống, ghét théi xa hoa phù phiém. Nền văn hóa đó mang đâm tính nhân van, nhân đạo sâu sắc, là nên văn hóa giàu tính bao dung, giản dị và mang tính cộng đồng cao, Chủ tịch Hỗ Chi Minh đã tiếp thu, kế thừa, phát triển những phẩm chất tốt đẹp, những tinh hoa văn hóa của các dân tộc Việt Nam; giúp cho bạn bè quốc tế hiểu biết sâu sắc hơn nên van hóa truyền thống Việt Nam.3, Truyền théng ngoại giao Việt Nam Ngoại giao là một khoa học, đồng thời cũng là một nghệ thuật.

La khoa học, ngoại giao có những đặc trưng chung gan liên với quá trình hình thành và phát triển của lịch sử. Tùy thuộc vào hoàn cảnh địa lí, lịch sử, văn hóa truyền thống mã. ngoại giao của mỗi dân tộc có những đặc thù riêng. Việt Nam chúng ta đất không rộng người không đông nhưng lại ở một vị trí địa- chính trị vỗ cùng quan trạng trên tuyến giao thông huyết mạch Đông — Tây, Bắc - Nam, đất nước lại có nhiễu tài nguyên.

Từ xa xưa Việt Nam luôn là mục tiêu hấp dẫn trong con mat của quân xăm lược. Do vậy, muốn tốn tại và phát triển bên cạnh một quốc gia lớn mạnh hơn minh gấp hội, dân tộc Việt Nam không chỉ giỏi “đánh” mà còn phải giỏi “dim”. Lịch sử ngoại giao Việt Nam đã để lại nhiễu giai thoại và những bài học kinh nghiệm ngoại giao quý bầu trong quá trình dựng nước và giữ nước. Tư tưởng hòa hiếu là cốt lõi ngoại giao truyền thống Việt Nam.

Người Việt luôn có ý thức giữ gìn hòa khí, khiêm nhường hoa hiểu với nước lớn, hữu nghị với lin bang, nhấn đấu cho sự thái hòa. SVTH: Lê Thị Kim Hồng Trang 9 Yêu chuông hòa hình là bản chất ngoại giao Việt Nam. Luôn kiên định lip trường. giữ vững đốc lập chủ quyển, toàn ven lãnh thổ quốc gia, chống sự xâm lược của kẻ thù song vẫn kiên trì đường lối ngoại giao hòa bình với các nước lắng giếng.

Người Việt vốn giàu lòng nhãn ái bao dung độ lượng với người khác kể cả kẻ địch khi bj thất bại. Day chính là tỉnh thắn nhân đạo, chủ nghĩa nhãn van thấm nhuẫn trong tư tưởng ngoại giao Việt Nam. “Trong dé ngoài vương” là một đặc trưng nổi bật của ngoại giao truyền thống Việt Nam thắn phục nhưng không bao giờ khuất phục. Đó là sự nhún nhường để giữ hòa hiếu, độc lập cho đất nước.

Từ thời Dinh, Lê, Lý, Trấn, Lễ tuy vẫn triểu cống nhãn sắc phong nhưng nên độc lập, tự chủ thì không kẻ nào được xâm phạm tới. Đó là nguyễn tắc bất di bất dịch. Nguyên tắc nay được Lý Thường Kiệt tuyên bố: “ Nam quốc sơn hà Nam để cư. Tuyệt nhiên định phận tại thiên thư.

Như hà nghịch lỗ ra xãm phạm. Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư”. Nhưng khi quân thù đã chịu lui quân thì chúng ta lại chủ động bang giao, cẩu phong, triểu cống để giữ hòa khí giữa hai nước. Chúng ta rất tự hào với tỉnh than “Banh cho chúng phiến giáp bất toàn.

Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chỉ hữu chủ” [36,353] mà người anh hùng áo vải của đất Lam Sơn đã quyết tâm. Vậy mà khi đã chún nhoáng đánh bại quan Thanh, Quang Trung đã tính ngày tới việc giao hiếu với nhà Thanh để dẹp “nỗi hờn rửa nhục” của họ, tránh cho nhân dân ta khỏi nạn binh dao một lin nữa. Chính tài ngoại giao khôn khéo của ông đã buộc nhà Thanh phải phong ông làm An Nam quốc vương = công nhận chính thức triểu đại Tây Sơn và bang giao hòa hiểu với Việt Nam. Đồng thời ngoại giao truyền thống Việt Nam cũng thể hiện tỉnh thin tự tôn din tộc.

Người đi sứ có phẩm chất trí dũng song toàn, luôn giữ gìn quốc thể, thể hiện lòng tự hào din tộc và van dụng phương châm: “Bi sứ bốn phương không làm nhục mệnh vua”, Từ truyền thống “trong xưng để, ngoài xưng vương” và với tinh than hòa hiểu, lòng yêu hòa bình, nhân văn đã được Hỗ Chi Minh thẩm thấu và vận dung SVTH: Lê Thị Kim Hẳng Trang 10 GVHD: ThŠ Lưu Mai Hoa Khoa tốt nhuẫn nhuyễn vào thực tiễn cách mạng Việt Nam. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đánh giá: "Bác Hỗ rất cộng sin nhưng cũng rất nhân hậu”. Hay như nguyễn thứ trưởng ngoại giao Việt Nam — Phan Hiển trong tham luận của mình tai cuộc hội thảo khoa học "Chủ tịch Hồ Chí Minh với công tic ngoại giao” đã nói: “Từ con người Bác toát lên lòng nhân ái, tình người, thân thương của bạn hè, rộng lượng với đối phương "[43;56,57] Điều đó cho thấy truyền thống ngoại giao của ông cha ta đã tác động sâu sắc nhudn nhuyễn vào tư duy cũng như thực tiễn hoạt động ngoại giao nhạy bén, sáng tạo, phong phú của Bác, góp phan làm sáng tỏ thêm nguồn gốc hình thành tư tưởng ngoại giao của Hỗ Chủ tịch. Kinh nghiệm ngoại giao Việt Nam Ngay tir khi còn cấp sách theo cha đến trường cho đến khi ra di tim đường cứu nước, Chủ tịch Hỗ Chi Minh không ngừng nghiên cứu, học tap các tư tưởng, học thuyết chính trị xã hội và văn hóa thé giới: từ phương Đông với Nho giáo, Phật giáo, chủ nghĩa Tôn Trung Sơn, kinh nghiệm cách mạng Trung Quốc, Ấn Bộ.

đến phương Tây với tư tưởng dẫn chủ nhẫn văn của thời kỳ phục hưng, cách mang tứ sản châu Âu, châu Mỹ. Trong mỗi học thuyết, tư tưởng, trường phái, Hỗ Chí Minh déu lựa chọn những yếu tổ tích cực để làm giàu kiến thức và tư tưởng của mình. Đổi với một số học thuyết và tôn giáo, Hỗ Chí Minh đánh giá: Nho giáo có những yếu tổ duy tâm phản động, tư tưởng đẳng cap. nhưng cũng có nhiều yếu tổ tích cực nên có sức sống mãnh liệt trong mấy ngàn năm.

Học thuyết Nho giáo có ưu điểm đó là triết lý hành động, tư tưởng nhập thế hành đạo giúp đời, là khát vạng về một thé giới đại đồng, là sự tu đưỡng đạo đức cá nhân, để cao văn hoá lễ giáo, tạo ra truyền thống hiếu học. Tôn giáo Giê xu có ưu điểm là lòng nhãn ái cao cả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ