Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công nghệ y học cấy ghép mô và bộ phận cơ thể (BPCT) người trên thế giới đã phát triển từ những năm đầu thế kỷ XX, đánh dấu bước ngoặt lớn với ca ghép tạng thành công đầu tiên vào năm 1954 tại Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, ca ghép thận đầu tiên được thực hiện thành công vào năm 1992 tại Học viện Quân y. Hằng năm, nhu cầu cần được ghép mô, tạng để điều trị bệnh hiểm nghèo lên đến hàng chục ngàn người, tuy nhiên nguồn cung cấp chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ. Tại các nước phát triển như Pháp, Hoa Kỳ, Anh, khoảng 90% nguồn cung cấp đến từ bệnh nhân chết não. Ngược lại, ở Việt Nam nguồn cho mô, tạng chủ yếu đến từ người còn sống và có quan hệ cùng huyết thống với người bệnh. Khó khăn lớn nhất của ngành ghép tạng hiện nay là sự khan hiếm nguồn hiến xuất phát từ rào cản truyền thống, văn hóa, tâm linh ("nghĩa tử là nghĩa tận", "chết phải toàn thây") và tôn giáo.

Nhằm tạo hành lang pháp lý bảo vệ đội ngũ y bác sĩ và vận động người dân hiến tạng, Quốc hội khóa XI đã thông qua Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác ngày 29/11/2006 (hiệu lực từ 01/07/2007). Tuy nhiên, thực tế thi hành luật vẫn còn nhiều bất cập, vướng mắc. Tác giả Nguyễn Ngọc Linh lựa chọn đề tài "Quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác" làm khóa luận tốt nghiệp ngành Luật Dân sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Loan.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận và quy định pháp luật hiện hành về quyền hiến mô, BPCT người và hiến xác, phân tích trình tự, thủ tục và đánh giá thực trạng áp dụng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục đích này, khóa luận xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu khái niệm, đặc điểm mô, bộ phận cơ thể người và xác.
  2. Nghiên cứu pháp luật một số quốc gia trên thế giới về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác.
  3. Nghiên cứu, phân tích và làm rõ quy định của pháp luật Việt Nam về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác.
  4. Đánh giá thực trạng quy định của pháp luật về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác.
  5. Tổng kết một số thành tựu đạt được khi áp dụng Luật năm 2006 cũng như chỉ ra những bất cập còn tồn tại.
  6. Đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định về quyền hiến mô, BPCT người và hiến xác.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quyền hiến mô, BPCT người và hiến xác của cá nhân cùng trình tự, thủ tục thực hiện theo pháp luật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam (Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Hiến, lấy, ghép mô, BPCT người và hiến, lấy xác năm 2006 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành) và có so sánh, đối chiếu với pháp luật của một số quốc gia như Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Ma-rốc, Hà Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Tunisia, Canada.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và pháp lý của khóa luận được xây dựng dựa trên:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2005 và năm 2015 (đặc biệt là Điều 35 quy định về quyền hiến, nhận mô, BPCT người và hiến xác); Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006; Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014; Bộ luật Hình sự năm 2015; Thông tư số 104/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện chế độ đối với người đã hiến BPCT người, hiến xác; Quyết định số 06/2008/QĐ-BYT của Bộ Y tế về tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn; Tờ trình số 62/TTr-CP ngày 05/05/2006 của Chính phủ về dự án Luật năm 2006.
  • Văn kiện quốc tế và luật pháp nước ngoài: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa và xã hội (CESCR 1966); Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966); Nghị quyết năm 2004 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); Tuyên bố toàn cầu về đạo đức sinh học và quyền con người của UNESCO; Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 16-8) và Bộ luật Y tế công cộng Pháp (Điều L.1211-2, L.1211-6/7, L.1231-1, L.1232-1); Đạo luật Quà tặng giải phẫu thống nhất của Hoa Kỳ (UAGA 1968, sửa đổi 1987); Đạo luật hiến tặng tạng và mô của Hà Lan; Luật Cấy ghép tạng Nhật Bản năm 1997; Luật số 16-98 của Ma-rốc năm 1998; Luật Hiến, lấy, ghép tạng của Hàn Quốc.
  • Tài liệu học thuật chuyên khảo: Các công trình nghiên cứu của PGS.TS. Phùng Trung Tập (2013), Lê Thị Hoa (2006), Nguyễn Trà My (2008), Hoàng Thị Minh Du (2008), Bùi Đức Hiển (2007), Đỗ Tất Cường (2002), Nguyễn Quốc Triều - Phạm Song (2010), Nguyễn Hoàng Phúc - Đoàn Thị Ngọc Hải (2023).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm có: phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật học, phương pháp lịch sử, phương pháp quy nạp và phương pháp diễn dịch nhằm xử lý thông tin, làm sâu sắc các luận điểm khoa học pháp lý.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về các khái niệm cơ bản, đặc điểm pháp lý, các yếu tố tác động và kinh nghiệm pháp luật quốc tế:

  • Khái niệm mô, BPCT người và xác: Khóa luận viện dẫn khoản 1, khoản 2 Điều 3 Luật năm 2006 để làm rõ khái niệm mô (gồm 4 loại cơ bản: mô biểu bì, mô liên kết, mô cơ, mô thần kinh) và BPCT người. Xác được hiểu là toàn bộ phần cơ thể của con người đã chết. Tác giả phân tích cơ sở y học và pháp lý của cái chết, chỉ ra sự khác biệt giữa chết sinh học (ngừng tim, ngừng thở vĩnh viễn) và chết não (não bị tổn thương nặng không thể hồi phục). Theo tiêu chuẩn của WHO, chết não đồng nghĩa với cá nhân đã chết, cho phép tiến hành lấy tạng kịp thời trước khi các chức năng sinh học suy sụp hoàn toàn.
  • Khái niệm và đặc điểm của quyền hiến mô, BPCT và hiến xác: Quyền này là quyền nhân thân phi tài sản gắn liền với cá nhân mang 4 đặc điểm cốt lõi:
    1. Gắn liền với mục đích nhân đạo, chữa bệnh, giảng dạy hoặc nghiên cứu khoa học; tuân thủ nguyên tắc cân đối giữa lợi ích sức khỏe và mức độ rủi ro phẫu thuật.
    2. Hoàn toàn phi thương mại, cấm mọi hành vi mua bán, thương mại hóa đối với cả 4 chủ thể: người hiến, người nhận, bác sĩ và cơ sở y tế.
    3. Là xử sự tự nguyện của cá nhân trong việc định đoạt thân thể mình trước hoặc sau khi chết, có quyền thay đổi hoặc hủy bỏ quyết định bất kỳ lúc nào.
    4. Thông tin người hiến và người nhận được bảo mật nghiêm ngặt theo nguyên tắc vô danh, hồ sơ lưu giữ 30 năm ở dạng khuyết danh.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Việc thực hiện quyền chịu tác động sâu sắc từ tín ngưỡng tôn giáo, văn hóa truyền thống Á Đông ("chết phải toàn thây") và trình độ dân trí của người dân.
  • Kinh nghiệm pháp luật quốc tế: Pháp luật các nước như Pháp, Hoa Kỳ, Hà Lan, Ma-rốc, Tây Ban Nha (với Tổ chức Cấy ghép Quốc gia ONT thành lập năm 1989), Tunisia (với Trung tâm Quốc gia CNPTO) và Hàn Quốc quy định chặt chẽ về điều kiện độ tuổi, cơ chế đồng ý/từ chối, quy trình chẩn đoán chết não và hệ thống ngân hàng mô tập trung.

Chương 2: Quy định của pháp luật về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác

Chương 2 đi sâu phân tích thực định các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành theo hai nhóm trường hợp:

Nội dung pháp lý Trường hợp người còn sống Trường hợp sau khi chết và hiến xác
Điều kiện chủ thể Từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (riêng hiến tinh trùng: nam đủ 20 tuổi, nữ hiến noãn: đủ 18 tuổi). Đạt tiêu chuẩn sức khỏe phẫu thuật, không mắc bệnh truyền nhiễm/di truyền nguy hiểm (HIV, viêm gan B, C). Người từ đủ 18 tuổi có đủ năng lực hành vi dân sự tự đăng ký. Trường hợp không đăng ký: cần sự đồng ý bằng văn bản của cha, mẹ, người giám hộ, vợ/chồng hoặc đại diện các con đã thành niên.
Quyền lợi của người hiến Chăm sóc, phục hồi sức khỏe miễn phí; khám sức khỏe định kỳ miễn phí; cấp thẻ BHYT miễn phí; ưu tiên ghép mô/tạng; tặng Kỷ niệm chương Vì sức khỏe nhân dân. Hỗ trợ tiền phòng (450.000 đ/ngày, tối đa 2 ngày), tiền ăn (200.000 đ/ngày, tối đa 3 ngày/đợt), chi phí đi lại (0,2 lít xăng/km) theo Thông tư 104/2017/TT-BTC. Tôn trọng và khôi phục thẩm mỹ thi thể sau khi lấy; truy tặng Kỷ niệm chương Vì sức khỏe nhân dân; thân nhân được hỗ trợ mai táng phí bằng 10 tháng lương cơ sở (Thông tư 104/2017/TT-BTC).
Nghĩa vụ của người hiến Cung cấp thông tin trung thực theo Quyết định 06/2008/QĐ-BYT. Khi ra nước ngoài hiến phải chứng minh quan hệ trực hệ hoặc trong phạm vi 3 đời với người nhận (khoản 2 Điều 34 Luật năm 2006). Không được thương mại hóa. Không quy định nghĩa vụ pháp lý đối với người đã chết.
Trình tự, thủ tục thực hiện Bày tỏ nguyện vọng tại cơ sở y tế/TTĐPQG; tư vấn tâm lý - y tế; kiểm tra thông số sinh học; hoàn thiện đơn đăng ký; lấy BPCT theo Điều 14 (mô, bộ phận tái sinh) hoặc Điều 15 (cơ quan chuyên biệt không tái sinh). Cấp thẻ đăng ký hiến. Lấy BPCT qua 3 tình huống: tử vong tại bệnh viện (chẩn đoán chết não bởi nhóm 3 chuyên gia theo Điều 27), tử vong ngoài bệnh viện, hoặc ngừng chăm sóc (chưa áp dụng tại Việt Nam).

Tác giả đưa ra các đánh giá pháp lý quan trọng:

  • Việc cấm tuyệt đối người dưới 18 tuổi đăng ký hiến mô, tạng sau khi chết là cứng nhắc, chưa đáp ứng nhu cầu ghép tạng tương thích kích thước cho bệnh nhi. Dẫn chứng trường hợp bé Hải An (7 tuổi, hiến giác mạc năm 2018) đã truyền cảm hứng khiến 2.000 người đăng ký hiến tặng mô tạng tại TTĐPQG chỉ trong vòng 2 tháng sau đó.
  • Việc cho phép thân nhân quyết định thay khi người chết chưa đăng ký dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình do thiếu quy trình giải quyết tranh chấp cụ thể.
  • Cơ chế tra cứu thông tin đăng ký của người chết não còn thiếu quy chuẩn chính thức và cần rút ngắn thời gian xử lý (dưới 15 phút) để bảo đảm "thời gian vàng" lấy tạng (khoảng 20 giờ kể từ khi chết não; tạng ghép tối ưu trong 24 giờ; thận bảo quản tối đa 72 giờ).

Chương 3: Thực trạng thực hiện, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về quyền hiến mô, BPCT người và hiến xác

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Thực trạng hoạt động của cơ quan có thẩm quyền: Hệ thống vận hành tiếp nhận và hỗ trợ hiến tạng tại Việt Nam gồm Trung tâm Điều phối Quốc gia (TTĐPQG), các Ngân hàng mô và mạng lưới cơ sở y tế được phân chia thành 3 nhóm: cơ sở không có giấy phép lấy (chỉ khám lâm sàng), cơ sở có giấy phép lấy và chuyển giao, và cơ sở có giấy phép ghép.
  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    1. Cho phép người chưa thành niên (từ đủ 14 tuổi hoặc có sự đồng thuận của cha mẹ/người giám hộ) được bày tỏ ý nguyện đăng ký hiến mô, BPCT sau khi chết.
    2. Bổ sung quy định chi tiết về giải quyết mâu thuẫn ý kiến giữa các đồng thân nhân đối với trường hợp người chết không để lại thẻ đăng ký hiến.
    3. Linh hoạt hóa quy chế xác định chết não tại Điều 27 Luật năm 2006, tháo gỡ rào cản phụ thuộc vào bác sĩ pháp y kiêm nhiệm và cho phép người đứng đầu cơ sở y tế ủy quyền công bố chết não.
    4. Nghiên cứu luật hóa cơ chế trao đổi tạng chéo giữa các gia đình người sống (tương tự mô hình Bắc Âu, Hàn Quốc) để giải quyết tình trạng bất tương thích miễn dịch trong cùng gia đình.
    5. Quy định chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi môi giới, buôn bán tạng và "du lịch ghép tạng".
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Tích hợp đăng ký hiến tạng vào Căn cước công dân và Giấy phép lái xe; đẩy mạnh truyền thông giáo dục thay đổi nhận thức cộng đồng; nâng cao năng lực chuyên môn và quy chế phối hợp giữa các bệnh viện vệ tinh với TTĐPQG.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các quy định về quyền hiến mô, BPCT người và hiến xác theo pháp luật Việt Nam, phân định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật - pháp lý đối với người còn sống và người chết não; tổng hợp đầy đủ các chế độ tài chính hỗ trợ người hiến theo Thông tư 104/2017/TT-BTC và quy trình kỹ thuật lấy tạng trong giới hạn thời gian sinh học nghiêm ngặt (20 giờ - 24 giờ - 72 giờ).
  • Giải pháp/kiến nghị đề xuất: Đưa ra 5 nhóm kiến nghị lập pháp cụ thể (hạ độ tuổi đăng ký sau chết, hoàn thiện quy trình đồng thuận thân nhân, sửa đổi quy định Hội đồng xác định chết não, luật hóa trao đổi tạng chéo, chế tài chống thương mại hóa) và các giải pháp hành chính kỹ thuật (tích hợp dữ liệu vào CCCD/bằng lái xe).
  • Đóng góp mới: So với các công trình trước đây chỉ tiếp cận dưới góc độ y học thuần túy hoặc nghiên cứu chung về quyền nhân thân trong BLDS 2005, khóa luận đã phân tích đa chiều dưới góc độ so sánh luật học với nhiều quốc gia (Pháp, Hoa Kỳ, Hà Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Tunisia, Ma-rốc), đồng thời cập nhật các bất cập thực tiễn mới phát sinh trong giai đoạn áp dụng Luật năm 2006 đến năm 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu thuần túy dưới khía cạnh khoa học pháp lý dân sự và hành chính, chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình giám định y khoa phức tạp trong phòng hồi sức cấp cứu. Về hướng mở rộng, các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu đánh giá tác động kinh tế - xã hội của chính sách tài chính đối với thân nhân người hiến tạng, nghiên cứu cơ chế bảo hộ pháp lý cho người hiến tạng xuyên biên giới và xây dựng khung pháp luật về quyền được chết (chủ động ngừng chăm sóc y tế) liên quan đến việc hiến tạng tại Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Y tế, cũng như các nhà nghiên cứu chính sách pháp luật y tế và đạo đức sinh học. Các cán bộ y tế làm việc tại Trung tâm Điều phối ghép tạng Quốc gia và các cơ sở y tế ghép tạng có thể tham khảo phần phân tích trình tự, thủ tục đăng ký, quy trình xác định chết não và các quy định bảo mật thông tin hồ sơ khuyết danh để chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hiến tạng trên thực tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều kiện về độ tuổi và năng lực hành vi đối với người đăng ký hiến mô, BPCT khi còn sống là gì?
Chủ thể phải từ đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Điều 5 Luật năm 2006. Riêng trường hợp hiến tinh trùng thì nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ hiến noãn từ đủ 18 tuổi trở lên (phù hợp với độ tuổi kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

2. Người đã hiến mô, BPCT khi còn sống được hưởng những quyền lợi tài chính cụ thể nào theo Thông tư 104/2017/TT-BTC?
Người hiến được miễn phí khám sức khỏe định kỳ; được hỗ trợ tiền thuê phòng ngủ 450.000 đồng/ngày/người (tối đa không quá 02 ngày); hỗ trợ tiền ăn 200.000 đồng/ngày (tối đa không quá 03 ngày/lần khám); và hỗ trợ chi phí đi lại từ nhà đến cơ sở khám bệnh theo giá vận tải công cộng hoặc định mức tiêu hao 0,2 lít xăng/km.

3. Hội đồng xác định chết não để lấy mô, BPCT tại Việt Nam gồm những thành phần chuyên môn nào?
Theo Điều 27 Luật năm 2006, Hội đồng gồm nhóm 3 chuyên gia độc lập thuộc 3 lĩnh vực: chuyên gia về hồi sức cấp cứu, chuyên gia về thần kinh hoặc phẫu thuật thần kinh, và chuyên gia về giám định pháp y. Nhóm chuyên gia này không được là bác sĩ trực tiếp điều trị hay bác sĩ thực hiện ghép cho người nhận.

4. Khi người chết chưa đăng ký hiến mô, BPCT thì việc lấy tạng được thực hiện dựa trên cơ sở pháp lý nào?
Theo điểm c khoản 2 Điều 21 Luật năm 2006, việc lấy mô, BPCT chỉ được tiến hành khi có sự đồng ý bằng văn bản của cha, mẹ, người giám hộ, vợ, chồng hoặc đại diện các con đã thành niên của người đó, với điều kiện người chết khi còn sống không thể hiện ý chí phản đối việc hiến.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Linh đã phân tích toàn diện khung pháp lý và thực tiễn thi hành quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ những rào cản về văn hóa, pháp lý và sự khan hiếm nguồn tạng chết não hiện nay, đồng thời đối chiếu sâu sắc với kinh nghiệm lập pháp quốc tế. Các kiến nghị điều chỉnh độ tuổi đăng ký, hoàn thiện quy chế chết não và tích hợp đăng ký tạng vào cơ sở dữ liệu dân cư có giá trị thực tiễn cao nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự và thúc đẩy ngành y học cấy ghép phát triển bền vững.