Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam của tác giả Trần Bích Mai (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2019) tập trung khảo cứu đề tài: "Phật giáo Champa từ thế kỷ III đến thế kỷ X". Trong tiến trình lịch sử Đông Nam Á cổ đại từ thế kỷ I đến thế kỷ X, sự giao lưu và tiếp nhận các yếu tố văn hóa ngoại sinh đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là sự lan tỏa hòa bình của văn minh Ấn Độ qua các tuyến thương mại đường biển. Vương quốc Champa, với vị thế địa lý trải dài dọc duyên hải miền Trung Việt Nam và sở hữu hệ thống cảng biển sầm uất (Chiêm cảng, Châu Sa, Thị Nại, Kauthara, Panduranga) cùng nguồn lâm sản quý như trầm hương, đã sớm trở thành điểm dừng chân của các thương nhân và tăng sĩ truyền giáo Ấn Độ.

Tác giả chỉ ra rằng việc nghiên cứu lịch sử tôn giáo Champa gặp nhiều trở ngại do thiếu hụt nguồn sử liệu chính thống bản địa. Các nhà nghiên cứu chủ yếu phải dựa vào ba nguồn tài liệu chính: hệ thống bia ký, thư tịch ngoại biên (Trung Hoa, Đại Việt, Ấn Độ, Ả Rập, phương Tây) và các phát hiện khảo cổ học. Trong đời sống tâm linh của cư dân Chăm cổ, bên cạnh Bà La Môn giáo, Phật giáo đã từng giữ vị trí trọng yếu, có giai đoạn được nâng lên hàng quốc giáo dưới thời vương triều Indrapura. Do đó, việc hệ thống hóa quá trình du nhập, phát triển và suy thoái của Phật giáo Champa là yêu cầu cần thiết để làm sáng tỏ diện mạo lịch sử - văn hóa Champa.

Về mục tiêu và nhiệm vụ, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu: Trình bày quá trình du nhập, phát triển, tiếp nhận và ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống cư dân Champa từ thế kỷ III đến thế kỷ X.
  • Nhiệm vụ:
    1. Trình bày bối cảnh lịch sử, sự thành lập và phát triển của Phật giáo ở Champa từ thế kỷ III đến thế kỷ X qua các giai đoạn và các vương triều.
    2. Tìm hiểu, phân tích những ảnh hưởng tiêu biểu của Phật giáo đến đời sống chính trị, xã hội, nghệ thuật kiến trúc - điêu khắc và mối quan hệ giao lưu đối ngoại của Champa.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình du nhập, phát triển, suy tàn của Phật giáo tại Champa cùng những tác động đa chiều của tôn giáo này. Phạm vi thời gian được giới hạn từ thế kỷ III đến thế kỷ X (từ giai đoạn manh nha hình thành dấu ấn Phật giáo đến thời kỳ suy thoái). Phạm vi không gian bao quát toàn bộ lãnh thổ vương quốc Champa cổ (từ Quảng Bình đến Bình Thuận) và mở rộng tới các quốc gia trong khu vực châu Á có mối liên hệ giao lưu tôn giáo như Ấn Độ, Trung Hoa, Nhật Bản và các nước Đông Nam Á hải đảo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận được triển khai trên nền tảng thế giới quan, phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong nghiên cứu khoa học lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp chặt chẽ gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, biến đổi của Phật giáo Champa theo trình tự thời gian gắn liền với các vương triều (Gangaraja, Panduranga, Indrapura).
  • Phương pháp logic: Phân tích, tổng hợp bản chất các sự kiện lịch sử, phân định các mối liên hệ nhân - quả giữa điều kiện kinh tế - xã hội, thể chế chính trị Mandala với sự thăng trầm của các tông phái Phật giáo (Tiểu thừa, Đại thừa, Mật tông).
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp so sánh (đối chiếu phong cách nghệ thuật Amaravati, Gupta, Dvaravati, phong cách Đông Dương và nghệ thuật khu vực), phương pháp thống kê và phân loại tư liệu khảo cổ, văn bia.

Nguồn tư liệu của khóa luận dựa trên hai nhóm chính:

  • Nhóm công trình nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa, lịch sử, nghệ thuật Champa của các học giả trong nước và quốc tế: Ngô Văn Doanh, Phan Xuân Biên, Lương Ninh, Lê Đình Phụng, Thông Thanh Khánh, Pierre-Bernard Lafont, George Coedès, Henri Parmentier, Jean Boisselier...
  • Nhóm tài liệu khảo cổ học và văn khắc: Kết quả khai quật từ đầu thế kỷ XX của Trường Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) tại Đồng Dương, Mỹ Đức, Đại Hữu, Động Phong Nha; các bản dịch minh văn khắc trên 128 văn bia Champa, trong đó có 7 văn bia Phật giáo tiêu biểu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quá trình du nhập và phát triển của Phật giáo đến Champa từ thế kỷ III đến thế kỷ X

Chương này phân tích toàn diện bối cảnh lịch sử, con đường truyền bá, các giai đoạn thịnh suy và nguyên nhân tiêu vong của Phật giáo tại Champa:

  1. Bối cảnh lịch sử và con đường du nhập:

    • Sau thời kỳ vua Asoka (A Dục) và thế kỷ I SCN, Phật giáo Ấn Độ phân liệt thành hai phái Nam tông (Nguyên thủy) và Bắc tông (Đại thừa). Thông qua tuyến hàng hải quốc tế, Phật giáo truyền sang Đông Nam Á.
    • Champa là vùng đệm văn hóa giữa Ấn Độ và Trung Hoa, tiếp nhận văn minh Ấn Độ bằng con đường hòa bình thông qua giao thương và hôn nhân giữa thương nhân Ấn với phụ nữ bản địa. Các vương triều Champa lần lượt tiếp nhận tôn giáo gồm: Vương triều Gangaraja (cuối TK II - đầu TK VIII, kinh đô Trà Kiệu), Vương triều Panduranga (giữa TK VIII - giữa TK IX, kinh đô Virapura ở Phan Rang, trung tâm thờ tự Kauthara ở Nha Trang), và Vương triều Indrapura (giữa TK IX - cuối TK X, kinh đô Đồng Dương, Thăng Bình, Quảng Nam).
  2. Các giai đoạn phát triển:

    • Giai đoạn từ thế kỷ III đến thế kỷ VII: Phật giáo du nhập song hành với sự hình thành nhà nước Lâm Ấp (năm 192). Bia Võ Cạnh (Nha Trang, cuối TK II - đầu TK III) bằng đá hoa cương là minh văn phản ánh tư tưởng từ bi, bố thí của Phật giáo. Thời kỳ này, hệ phái Tiểu thừa (Hinayana) chiếm ưu thế với hai bộ phái là Chính Lượng Bộ (Aryasammitiya) và Nhất Thiết Hữu Bộ (Sarvastivada) theo ghi nhận của nhà sư Nghĩa Tịnh. Tín ngưỡng bản địa về Bà mẹ xứ sở Po Nagar cũng được kết hợp với tinh thần từ bi Phật giáo (quan niệm sinh ra từ gốc cây Bồ Đề).
    • Giai đoạn từ thế kỷ VII đến thế kỷ X: Phật giáo Đại thừa (Mahayana) và Mật tông (Kim Cương thừa/Vajrayana) phát triển cực thịnh. Đỉnh cao là năm 875, vua Indravarman II lập kinh đô Indrapura và cho xây dựng Phật viện Đồng Dương (thờ Laksmindra-Lokesvara). Đây là trung tâm Phật giáo quy mô lớn bậc nhất Đông Nam Á thời bấy giờ. Tác giả dẫn chứng hàng loạt di tích, bia ký minh chứng cho sự phổ biến của Phật giáo khắp lãnh thổ: bia Bakul (829), bia Phú Quý (889), bia Đại Hữu (893-903), bia An Thái (902), bia Nhan Biểu (911), bia Kon Klor (914), cùng các di tích hang động, chùa chiền tại Phong Nha, Lạc Sơn, Mỹ Đức, Sa Kỳ, Bình Định.
Di tích / Văn bia Niên đại Địa điểm Loại hình di vật / Nội dung phản ánh
Bia Võ Cạnh Cuối TK II - đầu TK III Làng Võ Cạnh, Nha Trang, Khánh Hòa Văn bia đá hoa cương, ghi nhận tư tưởng xả tài, lòng trắc ẩn cứu độ chúng sinh.
Bia Bakul Năm 829 Phan Rang, Ninh Thuận Do Sthavira Buddhanirvana dựng, nói về việc xây dựng 2 tự viện và đền thờ Phật, Shiva.
Phật viện Đồng Dương (Bia Đồng Dương I) Năm 875 Thăng Bình, Quảng Nam Vua Indravarman II dựng khu Phật viện Laksmindra-Lokesvara; tượng Phật, Bồ tát bằng đồng.
Bia Phú Quý Năm 889 Phan Rang, Ninh Thuận Daramesvaravarman xây dựng tự viện cho vợ của lãnh chúa Rajaka ở Đồng Dương quyên cúng.
Di tích Đại Hữu Thế kỷ VII - X (Bia 893-903) Quảng Bình Cụm 3 tháp gạch vuông 3,5m; tượng Bồ tát Avalokitesvara bằng bạc, tượng Padmapani cao 0,97m.
Bia An Thái Năm 902 Thăng Bình, Quảng Nam Viện trưởng Sthavira Nagapuspa lập; đề cập đức Bồ tát Vajrapani, tư tưởng Chân Không Diệu Hữu của Kim Cương thừa.
Bia Nhan Biểu Năm 911 Quảng Trị Minh văn phản ánh sự tôn sùng đồng thời cả hai tôn giáo Shiva và Lokesvara.
Bia Kon Klor Năm 914 Kon Tum Hoàng thân Mahidravarman dựng, ghi chép cơ sở Phật giáo Mahindra-Lokesvara.
Động Phong Nha Thế kỷ IX - X Quảng Bình 97 văn bia Champa, bệ thờ gạch, nhiều tượng Phật đất nung kích thước nhỏ mang theo người.
  1. Sự tiêu vong của Phật giáo ở Champa:
    • Nguyên nhân chủ quan: Cấu trúc nhà nước Champa theo mô hình liên bang Mandala phân tán quyền lực; khi quyền lực chuyển dịch từ Indrapura sang Vijaya (Bình Định), Phật giáo mất đi sự bảo trợ của vương quyền. Bà La Môn giáo với hệ thống phân chia đẳng cấp chặt chẽ tỏ ra hữu hiệu hơn trong việc củng cố vương quyền và thần quyền phong kiến, tạo nên sự cạnh tranh và lấn át Phật giáo vốn chủ trương bình đẳng. Ngoài ra, tính chất động, nhạy bén và hướng ngoại của cư dân biển khiến họ dễ tiếp nhận nhưng cũng dễ thay đổi tín ngưỡng.
    • Nguyên nhân khách quan: Các cuộc xung đột quân sự với Đại Việt (như biến cố năm 972 - 982) làm vương triều Indrapura suy sụp; sự suy tàn của các trung tâm Phật giáo Đông Nam Á (Indonesia) trước sự lan tỏa của Hồi giáo (Islam); phong trào phục hưng Bà La Môn giáo tại Ấn Độ tác động trực tiếp tới Champa.

Chương 2: Ảnh hưởng của Phật giáo đến Champa

Chương này khảo cứu các biểu hiện cụ thể của Phật giáo trong các lĩnh vực đời sống văn hóa, xã hội và quan hệ ngoại lưu:

  1. Ảnh hưởng đến xã hội và văn hóa truyền thống:

    • Tinh thần Phật giáo (từ bi, bác ái, luật nhân quả, thuyết luân hồi, pháp lục hòa) hòa nhập sâu sắc vào tâm thức dân gian cư dân miền Trung, để lại dấu ấn trong các bài ca dao, tục ngữ tại xứ Quảng (Quảng Nam - Đà Nẵng) khuyên răn con người hướng thiện, đoàn kết và cần cù lao động.
    • Về văn học và thần thoại, bên cạnh việc tiếp thu hai bộ sử thi lớn của Ấn Độ là Mahabharata (qua phù điêu thể hiện cảnh Acgiuna và hoàng tử Utara tại Bảo tàng Chăm Đà Nẵng) và Ramayana, các truyện tích Phật giáo và hệ thống thần thoại Ấn Độ đã được các nghệ nhân Champa bản địa hóa, thể hiện dày đặc trên các bệ tượng (như bệ tượng Trà Kiệu thế kỷ X minh họa tích truyện Bhagavata Purana).
  2. Ảnh hưởng tới nghệ thuật, kiến trúc - Xu hướng nghệ thuật liên châu Á:

    • Nghệ thuật Phật giáo Champa nằm trong xu hướng liên châu Á nhưng định hình bản sắc độc đáo: Phong cách Đồng Dương (cuối thế kỷ IX - đầu thế kỷ X) nổi bật với các chi tiết giải phẫu học đặc thù (lông mày giao nhau gờ lượn sóng, môi dày có viền, mũi to bè, khuôn mặt cương nghị).
    • Quần thể Phật viện Đồng Dương có quy mô tổng thể dài 1.330m theo trục Đông - Tây, Phật điện chính hình chữ nhật (326m x 155m), tường thành gạch bao quanh, con đường dẫn dài 763m, cùng hệ thống đền tháp, tăng xá, giảng đường khép kín.
    • Điêu khắc tượng đồng đạt trình độ tuyệt hảo với các tác phẩm: Tượng Phật Thích Ca đứng thuyết pháp (cao 1,19m - 1,22m, niên đại thế kỷ III - VII, chịu ảnh hưởng phong cách Amaravati / Anuradhapura Sri Lanka); Tượng nữ thần Tara / Laksmindra-Lokesvara (phát hiện năm 1978, cao 1,14m, đúc bằng đồng thau, thể hiện hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm với ấn hoa sen và con mắt thứ ba trên trán).
  3. Ảnh hưởng ra bên ngoài và vai trò cầu nối quốc tế:

    • Nhà sư Phật Triết (Buttetsu - một cao tăng Mật tông người Champa) đã sang Trung Hoa và sau đó đến Nhật Bản vào năm 736, lưu trú đến năm 752. Ông đã truyền bá Mật giáo, giảng dạy tiếng Phạn, truyền dạy 8 điệu nhã nhạc Champa (Lâm Ấp nhạc) và trực tiếp tham gia vũ điệu tại đại lễ Khai nhãn Đại Phật tại chùa Todai-ji (Đông Đại Tự, Nara). Sự tích này lấp đầy khoảng trống tư liệu về Phật giáo Champa thế kỷ VIII.
    • Các tăng sĩ người Việt và Champa thời kỳ này (như sư Vận Kỳ người Giao Châu đi khắp Nam Hải 10 năm, sư Tri Hành / Prajnadeba người Ái Châu sang Ấn Độ và Trung Hoa) cùng sự hiện diện của thiền sư Thảo Đường tại Champa trước khi về Thăng Long năm 1069, hay sự kiện Thượng hoàng Trần Nhân Tông ghé thăm Phật viện Đồng Dương năm 1301 đã khẳng định vai trò cầu nối văn hóa quan trọng của Champa trên tuyến hải hành châu Á.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và rút ra những kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm sáng tỏ niên đại và tiến trình du nhập của Phật giáo vào Champa từ thế kỷ III (khởi đầu từ vùng Kauthara - Nha Trang qua minh chứng bia Võ Cạnh) và phát triển liên tục đến thế kỷ X.
  • Chứng minh tính đa dạng và sự chuyển dịch tông phái: Phật giáo Champa đi từ Tiểu thừa (Chính Lượng Bộ, Nhất Thiết Hữu Bộ từ thế kỷ IV đến thế kỷ VII) sang Đại thừa và Mật tông (Kim Cương thừa từ thế kỷ VIII đến thế kỷ X), trong đó đỉnh cao là giai đoạn vương triều Indrapura với Phật viện Đồng Dương.
  • Phục dựng diện mạo kiến trúc và điêu khắc Phật giáo Champa thông qua việc thống kê, mô tả chi tiết các hiện vật khảo cổ học (tượng đồng Đồng Dương, tượng Tara 1,14m, tượng bạc Ratna-Lokesvara Đại Hữu, tượng Bồ tát sa thạch Mỹ Đức, 97 văn bia động Phong Nha).
  • Xác lập vai trò ngoại giao và giao lưu quốc tế của Phật giáo Champa qua tư liệu về nhà sư Phật Triết tại Nhật Bản (giai đoạn 736 - 752) và mối liên hệ Phật giáo với Đại Việt, Trung Hoa, Ấn Độ.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp nguồn tư liệu hệ thống hóa có giá trị cho chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cổ - trung đại, giúp nhận diện rõ nét bức tranh đa tôn giáo và mối quan hệ dung hợp giữa Phật giáo với Bà La Môn giáo trong lịch sử vương quốc Champa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn sử liệu chữ viết bản địa bị tàn phá nặng nề theo thời gian và chiến tranh, nhiều văn bia tại động Phong Nha hay phế tích đền tháp ở miền Trung vẫn chưa giải mã được trọn vẹn nội dung minh văn hoặc xác định niên đại tuyệt đối. Tư liệu thế kỷ VIII còn mỏng, phần lớn phải đối chiếu gián tiếp qua thư tịch cổ Nhật Bản, Trung Hoa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục khai thác các kết quả khai quật khảo cổ học mới tại miền Trung; đẩy mạnh nghiên cứu dịch thuật văn bia tiếng Phạn và tiếng Chăm cổ; mở rộng nghiên cứu so sánh liên ngành giữa nghệ thuật điêu khắc Đồng Dương với các trung tâm Phật giáo đương thời ở Đông Nam Á (Dvaravati, Sri Vijaya, Tiền Angkor).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Khảo cổ học, Văn hóa học và Tôn giáo học.

Nội dung công trình cung cấp tư liệu chuyên khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến:

  • Lịch sử vương quốc Champa và tiến trình giao lưu văn hóa Ấn Độ - Đông Nam Á.
  • Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc Chăm (đặc biệt là phong cách Phật viện Đồng Dương).
  • Lịch sử truyền thừa của Phật giáo Mật tông và hành trạng của nhà sư Phật Triết trong mối quan hệ giao lưu văn hóa Nhật Bản - Champa thế kỷ VIII.

Câu hỏi thường gặp

1. Văn bia cổ nhất phản ánh dấu ấn tư tưởng Phật giáo tại Champa là văn bia nào? Đó là bia Võ Cạnh, được phát hiện tại làng Võ Cạnh (thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa). Bia được tạc trên đá hoa cương, có niên đại khoảng cuối thế kỷ II đến đầu thế kỷ III. Nội dung minh văn thể hiện lòng trắc ẩn cứu độ chúng sinh và tinh thần xả bỏ của cải vì lợi ích người khác theo giáo lý nhà Phật.

2. Phật viện Đồng Dương được thành lập vào thời gian nào, do ai sáng lập và có cấu trúc ra sao? Phật viện Đồng Dương (mang tên Laksmindra-Lokesvara) được vua Indravarman II cho xây dựng vào năm 875 tại làng Đồng Dương (huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam). Quần thể có chu vi tường thành bao bọc khoảng 2 km, trục kiến trúc kéo dài 1.330m hướng Đông - Tây, khu Phật điện chính hình chữ nhật dài 326m, rộng 155m, kết nối với thung lũng bằng con đường dài 763m, bao gồm đền chính, 6 đền phụ, khu tăng xá và giảng đường khép kín.

3. Nhà sư Phật Triết (người Champa) có những đóng góp gì đối với văn hóa và Phật giáo Nhật Bản? Nhà sư Phật Triết đến Nhật Bản năm 736 và ở lại đến năm 752. Ông đã truyền bá Phật giáo Mật tông, giảng dạy tiếng Phạn, truyền dạy 8 điệu nhã nhạc Champa (Lâm Ấp nhạc) cho cung đình và giới tăng lữ Nhật Bản, đồng thời tham gia trình diễn vũ điệu tại đại lễ Khai nhãn tượng Đại Phật ở chùa Todai-ji (Đông Đại Tự).

4. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến sự suy tàn của Phật giáo tại Champa vào thế kỷ X? Phật giáo suy thoái do sự thay đổi quyền lực chính trị trong mô hình liên bang Mandala (chuyển dịch trung tâm từ Indrapura về Vijaya); sự lấn át của Bà La Môn giáo vốn phù hợp hơn với việc duy trì đẳng cấp và củng cố vương quyền; các cuộc chiến tranh tàn phá với Đại Việt khiến vương triều Indrapura sụp đổ; cùng tác động từ sự suy tàn của Phật giáo tại Indonesia trước sự bành trướng của Hồi giáo.

Kết luận

Khóa luận "Phật giáo Champa từ thế kỷ III đến thế kỷ X" của tác giả Trần Bích Mai đã tái hiện một cách có hệ thống tiến trình lịch sử, sự phát triển đỉnh cao và nguyên nhân suy tàn của đạo Phật tại vương quốc Champa cổ. Công trình làm nổi bật vai trò của Phật viện Đồng Dương như một trung tâm Phật giáo Đại thừa - Mật tông tầm cỡ khu vực Đông Nam Á, đồng thời khẳng định giá trị độc đáo của phong cách nghệ thuật điêu khắc Chăm thế kỷ IX - X. Qua các dẫn chứng về bia ký và di vật khảo cổ, tác giả đã chứng minh năng lực tiếp biến văn hóa linh hoạt của cư dân Chăm cũng như vị thế cầu nối tôn giáo quan trọng của Champa trên hải trình châu Á cổ đại.