Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thái Dương tập trung nghiên cứu thực trạng tiếp thu và sử dụng cụm động từ tiếng Anh (phrasal verbs) của học sinh bậc trung học cơ sở. Trong thực tiễn giảng dạy và học tập ngôn ngữ, cụm động từ là một thành phần đặc trưng thuộc phong cách tiếng Anh tự nhiên và thân mật, thường mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), đặc biệt là học sinh Việt Nam, việc nắm bắt và vận dụng chính xác các cấu trúc này đặt ra nhiều trở ngại. Phần lớn học sinh có thói quen né tránh cụm động từ trong diễn ngôn nói và viết, đồng thời ưu tiên sử dụng các động từ đơn lẻ có ý nghĩa tương đương (chẳng hạn dùng remove thay vì take off). Xuất phát từ thực tế cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh định kỳ cũng như các kỳ thi chuẩn hóa quốc gia và quốc tế, tác giả xác định sự cần thiết phải khảo sát cụ thể những rào cản học sinh gặp phải nhằm đề xuất giải pháp khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm điều tra những khó khăn mà học sinh trung học cơ sở gặp phải trong quá trình học và hiểu cụm động từ tiếng Anh, từ đó tìm kiếm các biện pháp giải quyết phù hợp để nâng cao năng lực ngôn ngữ cho người học.
Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:
- Những khó khăn nào học sinh trường trung học cơ sở thường gặp phải trong việc hiểu các cụm động từ tiếng Anh (What difficulties do the secondary school students often encounter in understanding English phrasal verbs?)
- Làm thế nào để giúp học sinh vượt qua những khó khăn đó nhằm làm chủ cụm động từ (How to help students overcome those difficulties in order to master phrasal verb?)
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các khó khăn trong việc hiểu và vận dụng cụm động từ tiếng Anh. Khách thể khảo sát là nhóm học sinh lớp 9 (năm học 2020/2021) tại Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc, thành phố Hải Phòng. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 17 tháng 04 năm 2021 đến ngày 03 tháng 07 năm 2021, trong đó đợt khảo sát thực nghiệm và phỏng vấn trực tiếp được tiến hành vào ngày 18 tháng 04 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc trích dẫn và tổng hợp các quan điểm ngôn ngữ học tiêu biểu về cụm động từ:
- Định nghĩa của Fraser (1976): Cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ, hoạt động như một đơn vị ngữ nghĩa đơn lẻ mà cách diễn giải ngữ nghĩa không phụ thuộc hoàn toàn vào các thành tố cấu tạo riêng lẻ.
- Quan điểm của Frank (2002): Giới từ hoặc phó từ kết hợp với động từ đơn tạo thành một mục từ vựng mới, được gọi bằng các thuật ngữ như cụm động từ, động từ hai thành phần (two-part verbs) hoặc động từ ghép (composite verbs).
- Định nghĩa của Hornby (2000): Cụm động từ là động từ đơn kết hợp với phó từ hoặc giới từ, hoặc cả hai, tạo nên một động từ mới có ý nghĩa khác biệt so với động từ ban đầu.
- Phân loại cụm động từ: Dựa trên hệ thống phân loại của Gethin (2011) (cụm động từ phó từ và cụm động từ giới từ) và Azar (2003) (cụm động từ tách rời và không tách rời), tác giả tổng hợp thành 4 loại cơ bản gồm: Cụm động từ nội động (Intransitive Phrasal Verb), Cụm động từ ngoại động (Transitive Phrasal Verb), Cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verb) và Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable Phrasal Verb). Đồng thời, tác giả chỉ rõ sự khác biệt ngữ pháp giữa cụm động từ và động từ giới từ (prepositional verbs).
- Khung phân tích khó khăn của người học: Dựa trên công trình A proficiency course in English của ByWater (1969) và các nghiên cứu của Yan Liao và Yoshinori Kukuya (2004), Dagut và Laufer (1985), Bozena, Yasir (2011), Sylvie (2006). Khung này bao gồm 5 nhóm vấn đề chính: sự né tránh cụm động từ (avoidance), thiếu hụt nhận thức về phong cách tiếng Anh (English style deficiency), lỗi ngữ nghĩa (semantic confusion/errors), lỗi cú pháp (syntactic errors bao gồm nội động/ngoại động, vị trí đối tượng, trật tự từ), thiếu nhận thức về kết hợp từ (lack of collocational awareness) và ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (influence of mother tongue/negative transfer).
Về mặt phương pháp luận, tác giả lựa chọn thiết kế nghiên cứu khảo sát (survey research) theo định nghĩa của Check và Schutt (2012), kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research) và định tính (qualitative research).
Quy trình và công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- Công cụ kiểm tra (Test instrument): Gồm 40 câu hỏi được trích xuất từ các đề thi học kỳ chưa sửa tại trường và tài liệu giảng dạy, được giáo viên thẩm định để phù hợp với trình độ học sinh lớp 9. Thang điểm bài thi là 100 điểm (2,5 điểm/câu). Cấu trúc bài thi chia làm 4 phần:
- Câu 1 - 10: Trắc nghiệm 4 lựa chọn (A, B, C, D) kiểm tra việc chọn cụm động từ phù hợp trong ngữ cảnh.
- Câu 11 - 20: Dạng bài hoàn thành, yêu cầu tìm từ đồng nghĩa hoặc giải thích nghĩa của cụm động từ cho trước dựa vào ngữ cảnh.
- Câu 21 - 30: Dạng bài điền tiểu từ (giới từ hoặc phó từ) thích hợp để tạo thành cụm động từ đúng trong câu.
- Câu 31 - 40: Dạng bài dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh sử dụng cụm động từ (chiếm 20% tổng số điểm).
- Công cụ phỏng vấn (Interview instrument): Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) sử dụng 7 câu hỏi mở. Cuộc phỏng vấn được thực hiện trực tiếp với 10 học sinh lớp 9 đã hoàn thành bài kiểm tra, thời lượng khoảng 10 phút mỗi học sinh, nhằm làm rõ nguyên nhân sâu xa của các lỗi sai và nhận thức của người học.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là kết quả bài làm thực tế từ 40 câu hỏi kiểm tra và biên bản ghi âm câu trả lời phỏng vấn của 10 học sinh lớp 9 Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc tham gia khảo sát vào ngày 18 tháng 04 năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)
Chương này trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả nêu bật lý do chọn đề tài dựa trên tính phức tạp của cụm động từ trong tiếng Anh hiện đại và xu hướng phổ biến của người học là ưu tiên dùng động từ đơn để né tránh khó khăn. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, ý nghĩa thực tiễn đối với giáo viên, học sinh và các nhà nghiên cứu tương lai, tóm lược phương pháp thu thập dữ liệu bằng bài kiểm tra 40 câu và phỏng vấn bán cấu trúc, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương II: Tổng quan tài liệu (Chapter II: Literature Review)
Chương hai tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về cụm động từ. Tác giả phân tích các định nghĩa kinh điển của Fraser (1976), Frank (2002), Hornby (2000), khẳng định cụm động từ là một đơn vị ngữ nghĩa độc lập. Tác giả nêu bật các đặc trưng điển hình: số lượng tiểu từ bị giới hạn (down, on, off, in, out, up) trong khi động từ kết hợp rất đa dạng (chủ yếu là động từ ngắn như put, take, get, make), cùng các ràng buộc về mặt kết hợp từ (collocation restriction).
Chương này phân chia cụm động từ thành 4 nhóm (nội động, ngoại động, tách rời và không tách rời) kèm ví dụ cụ thể, đồng thời làm rõ tiêu chí phân biệt giữa cụm động từ và động từ giới từ dựa vào chức năng của tiểu từ và vị trí của đại từ tân ngữ. Phần cuối chương dành không gian phân tích hiện tượng đa nghĩa (nghĩa đen và nghĩa bóng) cùng 6 nhóm khó khăn điển hình của người học tiếng Anh theo lý thuyết của ByWater (1969) và các tác giả liên quan.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Methodology)
Chương ba mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm. Tác giả trình bày các bước tiến hành khảo sát theo chuẩn thiết kế nghiên cứu của Check và Schutt (2012). Mẫu khảo sát gồm 10 học sinh lớp 9 tại Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc trong năm học 2020/2021.
Quy trình thu thập dữ liệu được phân chia thành hai giai đoạn rõ ràng: thực hiện bài kiểm tra 40 câu hỏi và tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc. Mục đích của từng phần trong bài kiểm tra (từ câu 1 đến câu 40) và mục đích của từng câu hỏi trong số 7 câu hỏi phỏng vấn mở đều được thuyết minh cụ thể nhằm bảo đảm tính giá trị và độ tin cậy của các chỉ số thu thập.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter IV: Research Finding and Discussion)
Chương bốn trình bày dữ liệu thực nghiệm thông qua phân tích số lượng (numerical analysis) và phân tích phi số lượng (non-numerical analysis). Kết quả định lượng được biểu diễn qua bảng điểm chi tiết của 10 học sinh tham gia kiểm tra với điểm số dao động từ 32,5 đến 87,5 điểm.
Phần phân tích định tính mổ xẻ cụ thể các lỗi sai của học sinh trích từ bài kiểm tra và biên bản phỏng vấn:
- Hiện tượng né tránh cụm động từ trong các câu dịch số 33 và 35.
- Lỗi phong cách khi sử dụng tiếng lóng suồng sã (bugger off) trong câu số 34.
- Lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ khi dùng nhầm look over thay vì inspect trong câu số 36.
- Lỗi cú pháp khi điền sai tiểu từ trong các câu số 22, 29 và các câu hoàn thành câu.
- Khó khăn ngữ nghĩa đối với nghĩa bóng và sự nhầm lẫn giữa các tiểu từ khác nhau đi cùng một động từ gốc, được minh chứng qua các đoạn trích phỏng vấn trực tiếp từ học sinh 1 đến học sinh 10.
Chương V: Kết luận và kiến nghị (Chapter V: Conclusion and Suggestion)
Chương năm đúc kết lại các phát hiện cốt lõi của nghiên cứu, khẳng định trình độ làm chủ cụm động từ của học sinh lớp 9 khảo sát còn yếu và chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực từ thói quen dịch từng từ.
Tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể: đối với học sinh, cần thay đổi cách học (không gom cụm động từ theo động từ gốc mà nên gom theo tiểu từ, học trong ngữ cảnh, tra cứu từ điển trực tuyến, xem video hội thoại thực tế); đối với giáo viên, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy giúp học sinh nhận biết ngữ cảnh và suy đoán nghĩa bóng. Đáng chú ý, chương này cung cấp một bảng tổng hợp hơn 200 cụm động từ thông dụng kèm định nghĩa và câu ví dụ minh họa bằng tiếng Anh để phục vụ việc tự học của học sinh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu công bố dữ liệu kiểm tra chi tiết của 10 học sinh lớp 9 Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc với điểm số trung bình đạt 58 điểm. Điểm số thấp nhất là 32,5 điểm và cao nhất đạt 87,5 điểm.
Mức độ đạt được của học sinh theo thang tiêu chuẩn do tác giả xây dựng được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| Khoảng điểm |
Thang đánh giá |
Tiêu chuẩn đạt được |
Số lượng học sinh |
| 0 - 50 |
E |
Không đạt (Failed) |
4 |
| 51 - 60 |
D |
Chưa đạt yêu cầu (Insufficient) |
2 |
| 61 - 72 |
C |
Trung bình (Average) |
1 |
| 73 - 85 |
B |
Khá (Good) |
2 |
| 86 - 99 |
A |
Giỏi/Xuất sắc (Excellent) |
1 |
Số liệu cho thấy đa số học sinh (6/10 em, gồm các học sinh Sơn, Ánh, Phương, Đạt, Minh Phương, Hiền) đạt điểm dưới mức trung bình (xếp loại D và E, điểm dưới 61). Chỉ có 4 học sinh đạt điểm trên trung bình (trong đó có Hồng Ánh, Tùng, Khánh đạt điểm từ 70 trở lên).
Phân tích định tính từ bài làm và phỏng vấn xác nhận các kết quả cụ thể:
- Xu hướng né tránh (Avoidance): Khi dịch câu tiếng Việt sang tiếng Anh, học sinh có xu hướng tuyệt đối hóa việc dùng động từ đơn thay vì cụm động từ. Ví dụ: ở câu 33, học sinh dùng complete thay vì fill out khi dịch "hoàn thành bài khảo sát"; ở câu 35, học sinh dùng submit thay vì turn in khi dịch "nộp lại tất cả các bài báo cáo".
- Thiếu hụt nhận thức phong cách (Style deficiency): Ở câu dịch 34, học sinh dùng tiếng lóng bất lịch sự bugger off thay vì get out trong câu dịch văn bản trang trọng: "Tôi đã không hoàn thành bài tập về nhà và giáo viên của tôi đã yêu cầu tôi ra ngoài".
- Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (Negative transfer/Interference): Ở câu 36, học sinh dịch cụm "kiểm tra chất lượng nhà hàng" thành look over the quality our restaurant thay vì dùng động từ mang nghĩa thanh tra chuyên môn như inspect. Nguyên nhân do trong tiếng Việt cả hai từ đều có thể dịch là "kiểm tra". Đồng thời, trong phát ngôn, học sinh thường bỏ sót giới từ (nói I turn the light thay vì I turn on the light).
- Lỗi cú pháp và kết hợp tiểu từ (Syntactic errors): Học sinh gặp lúng túng khi phối hợp động từ với tiểu từ chính xác, thể hiện qua các câu sai ngữ pháp như fill up this form, handing into leaflets, brush out her English.
- Trở ngại ngữ nghĩa (Semantic problems): Kết quả phỏng vấn chỉ ra 6/10 học sinh gặp khó khăn lớn với nghĩa bóng (figurative meaning) do thói quen suy luận nghĩa của cụm dựa vào nghĩa đen của động từ gốc (chẳng hạn suy đoán nghĩa của brush up hoàn toàn dựa trên nghĩa của brush). 4/10 học sinh còn lại thừa nhận gặp bối rối trong việc lựa chọn đúng tiểu từ đi kèm động từ (như phân biệt break in và break down).
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất:
- Học sinh không nên học thuộc lòng cụm động từ theo nhóm động từ gốc (như nhóm look for, look over, look up vì dễ gây quá tải trí nhớ và nhầm lẫn); thay vào đó, nên nhóm cụm động từ theo tiểu từ (particle) vì mỗi tiểu từ thường mang những xu hướng ý nghĩa nhất định.
- Học cụm động từ gắn liền với ngữ cảnh cụ thể, tra cứu ngữ nghĩa bản ngữ qua trang web từ điển trực tuyến (dictionary.org), xem các video thực tế trên YouTube/mạng xã hội để nắm bắt cách dùng tự nhiên.
- Tìm kiếm các từ đồng nghĩa ngắn gọn (từ một âm tiết) tương đương để ghi nhớ và thực hành giao tiếp hàng ngày.
- Giáo viên cần trang bị cho học sinh kỹ năng đoán nghĩa ẩn dụ dựa vào văn cảnh và nâng cao nhận thức về ngữ vực/phong cách giao tiếp.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc cung cấp minh chứng thực nghiệm trực tiếp về các lỗi sai cụ thể của học sinh trung học cơ sở Việt Nam khi tiếp cận cụm động từ tiếng Anh; đồng thời tác giả đã trực tiếp biên soạn một bảng tra cứu phụ lục gồm hơn 200 cụm động từ thông dụng kèm nghĩa tiếng Anh và câu ví dụ hoàn chỉnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm còn nhỏ, chỉ giới hạn ở 10 học sinh lớp 9 tại duy nhất một cơ sở giáo dục là Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc, thành phố Hải Phòng.
- Dữ liệu thu thập mới dừng lại ở một bài kiểm tra 40 câu hỏi và một đợt phỏng vấn ngắn khoảng 10 phút/học sinh trong một thời điểm (ngày 18/04/2021).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả định hướng là mở rộng phạm vi và quy mô đối tượng khảo sát tại nhiều trường học khác nhau, đồng thời phát triển thêm các nghiên cứu sâu hơn về phương pháp sư phạm ứng dụng trong việc giảng dạy cụm động từ tiếng Anh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về phương pháp giảng dạy từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh.
- Giáo viên tiếng Anh bậc trung học cơ sở có thêm tài liệu tham khảo thực tế về các dạng lỗi sai phổ biến của học sinh (lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt, lỗi phong cách ngữ vực, lỗi kết hợp tiểu từ) để điều chỉnh giáo án và tài liệu bài tập.
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Bảng số liệu đối chiếu lỗi sai thực tế (Chương IV) và Bảng phụ lục tổng hợp hơn 200 cụm động từ kèm giải nghĩa và câu ví dụ minh họa (Chương V), có thể ứng dụng trực tiếp làm tài liệu học tập và tra cứu cho người học tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các công cụ nào để thu thập dữ liệu và cỡ mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng hai công cụ chính: một bài kiểm tra gồm 40 câu hỏi (trắc nghiệm, điền từ, tìm từ đồng nghĩa, dịch câu) và một cuộc phỏng vấn bán cấu trúc gồm 7 câu hỏi mở. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 10 học sinh lớp 9 tại Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc, thành phố Hải Phòng, được khảo sát vào ngày 18 tháng 04 năm 2021.
Điểm số của học sinh trong bài kiểm tra khảo sát phản ánh thực trạng gì?
Điểm trung bình của 10 học sinh tham gia kiểm tra đạt 58/100 điểm; điểm số thấp nhất là 32,5 và cao nhất là 87,5. Có 6/10 học sinh đạt điểm dưới trung bình (4 học sinh xếp loại E - không đạt, 2 học sinh xếp loại D - chưa đạt yêu cầu). Chỉ có 4 học sinh đạt từ điểm trung bình trở lên (1 loại C, 2 loại B, 1 loại A). Kết quả này phản ánh năng lực hiểu và sử dụng cụm động từ của phần lớn học sinh tham gia khảo sát còn yếu.
Tại sao tác giả lại khuyến nghị học sinh không nên gom cụm động từ theo động từ gốc để học?
Theo tác giả, việc gom các cụm động từ có cùng động từ gốc (chẳng hạn look for, look over, look up) để học thuộc lòng là phương pháp kém hiệu quả và nhanh gây nản lòng. Các cụm từ này nhìn bề ngoài giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, khiến não bộ học sinh dễ bị quá tải và nhầm lẫn. Thay vào đó, tác giả đề xuất nhóm theo tiểu từ (particle) vì các tiểu từ thường có những quy luật ngữ nghĩa chung giúp người học dễ liên tưởng và ghi nhớ hơn.
Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) đã gây ra lỗi sai cụ thể nào trong bài dịch của học sinh?
Trong câu dịch số 36 ("Viên chức chính phủ sẽ đến kiểm tra chất lượng nhà hàng của chúng ta vào cuối tuần này"), học sinh đã dịch thành Governmental official will look over the quality of our restaurant at this weekend. Do trong tiếng Việt từ "kiểm tra" có thể tương ứng với cả look over và inspect, sự chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ khiến học sinh dùng nhầm cụm từ look over thay vì động từ mang tính thanh tra chuyên môn là inspect. Ngoài ra, do tiếng Việt không có cấu trúc tương đương cụm động từ, học sinh cũng có xu hướng bỏ quên tiểu từ trong giao tiếp (như nói I turn the light thay vì I turn on the light).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thái Dương đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng tiếp thu cụm động từ tiếng Anh của nhóm học sinh lớp 9 tại Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bá Ngọc, Hải Phòng. Thông qua kết hợp phương pháp kiểm tra định lượng và phỏng vấn định tính, nghiên cứu đã chỉ rõ 5 nhóm khó khăn chủ yếu của học sinh gồm sự né tránh, thiếu hụt nhận thức phong cách, lỗi ngữ nghĩa nghĩa bóng, lỗi cú pháp tiểu từ và sự can thiệp tiêu cực của tiếng mẹ đẻ. Các giải pháp do tác giả đề xuất—đặc biệt là phương pháp học cụm động từ theo tiểu từ trong văn cảnh cụ thể cùng bảng đối chiếu hơn 200 cụm từ thông dụng—mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho việc dạy và học tiếng Anh ở bậc phổ thông.