Môn Học: Luật Tố Tụng Hình Sự

Khám phá nội dung và quy định của Luật tố tụng hình sự, giúp hiểu rõ quy trình pháp lý và quyền lợi trong hệ thống tư pháp Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu

2023

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Học Luật Tố Tụng Hình Sự Toàn Diện Nhất

Một khóa học Luật Tố tụng hình sự hiệu quả đòi hỏi sự tiếp cận bài bản, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng đến các quy trình phức tạp. Nội dung môn học này tập trung vào việc phân tích các quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết một vụ án hình sự. Mục tiêu chính là trang bị cho người học kiến thức vững chắc về các nguyên tắc cơ bản, vai trò của các chủ thể, và diễn biến của các giai đoạn tố tụng. Nguồn tài liệu chính yếu không thể thiếu là Bộ luật tố tụng hình sự 2015giáo trình luật tố tụng hình sự chuyên ngành. Việc nắm vững các tài liệu này là điều kiện tiên quyết để hiểu đúng và vận dụng chính xác các quy định, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công minh, khách quan, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Khóa học sẽ cấu trúc kiến thức một cách hệ thống, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng vào thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và tài liệu cốt lõi của môn học

Mục tiêu trọng tâm của môn học là giúp người học hiểu rõ và phân tích được bản chất của quan hệ pháp luật tố tụng hình sự. Theo đó, chương trình học tập trung vào việc làm sáng tỏ các nhiệm vụ của Luật Tố tụng hình sự, bao gồm việc "phát hiện chính xác, nhanh chóng, xử lý công minh kịp thời mọi hành vi phạm tội". Để đạt được mục tiêu này, tài liệu học tập chính được xác định là Bộ luật tố tụng hình sự 2015Giáo trình luật tố tụng hình sự của Đại học Luật Hà Nội. Đây là hai nguồn tài liệu cung cấp hệ thống lý luận và các quy định pháp lý chi tiết nhất, từ khái niệm, nguyên tắc cho đến trình tự thủ tục cụ thể. Ngoài ra, các văn bản pháp luật tố tụng hình sự liên quan như Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự cũng là nguồn tham khảo quan trọng để có cái nhìn toàn diện.

1.2. Khái niệm và các giai đoạn tố tụng hình sự cơ bản

Tố tụng hình sự được định nghĩa là toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự, được tiến hành theo trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn nối tiếp nhau, mỗi giai đoạn có mục đích và nhiệm vụ riêng. Theo tài liệu học thuật, các giai đoạn tố tụng hình sự cơ bản bao gồm: (1) Khởi tố vụ án hình sự - giai đoạn mở đầu; (2) Điều tra, truy tố, xét xử - các giai đoạn trung tâm nhằm thu thập chứng cứ và đưa ra phán quyết; và (3) Thi hành án hình sự - giai đoạn cuối cùng nhằm thực thi bản án của Tòa án. Việc phân chia rõ ràng các giai đoạn giúp đảm bảo tính hệ thống, kiểm soát và tuân thủ pháp luật trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, từ khi phát hiện dấu hiệu tội phạm cho đến khi người phạm tội chấp hành xong hình phạt.

II. Thách Thức Khi Học Luật Tố Tụng Hình Sự Cần Giải Quyết

Việc tiếp cận môn Luật Tố tụng hình sự đặt ra không ít thách thức cho người học. Đây là một lĩnh vực pháp luật phức tạp, có sự đan xen chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn tố tụng. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức đồ sộ và hệ thống các quy định chi tiết, đòi hỏi sự ghi nhớ chính xác và khả năng liên kết các điều luật. Người học thường gặp lúng túng khi phải phân biệt các khái niệm pháp lý dễ nhầm lẫn hoặc khi áp dụng lý thuyết để giải quyết các tình huống thực tế. Quá trình ôn thi môn luật tố tụng hình sự vì thế trở nên áp lực nếu không có phương pháp học tập khoa học. Việc thiếu các tài liệu trực quan như slide bài giảng luật tố tụng hình sự hay các bài tập thực hành cũng là một rào cản lớn.

2.1. Phân biệt các chủ thể có địa vị pháp lý khác nhau

Một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt vai trò và địa vị pháp lý của các chủ thể. Ví dụ, cần phân biệt rõ giữa người bị hại (người bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra) và nguyên đơn dân sự (người có quyền lợi dân sự bị xâm phạm và khởi kiện yêu cầu bồi thường). Tương tự, vai trò của người làm chứng (người biết các tình tiết liên quan đến vụ án) và người chứng kiến (người được triệu tập để chứng kiến hoạt động tố tụng) cũng hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa bị can, bị cáo, người bị hại và các người tham gia tố tụng khác có thể dẫn đến việc áp dụng sai các quyền và nghĩa vụ tương ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án.

2.2. Khó khăn trong việc giải bài tập tình huống thực tế

Lý thuyết suông không đủ để làm chủ môn học này. Thách thức lớn nhất nằm ở việc vận dụng kiến thức để giải quyết bài tập tình huống luật tố tụng hình sự. Các tình huống này thường mô phỏng các vụ án thực tế phức tạp, đòi hỏi người học phải xác định đúng tội danh, phân tích hành vi, đánh giá chứng cứ và áp dụng đúng trình tự thủ tục. Ví dụ, một tình huống có thể yêu cầu xác định thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự, hoặc quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn nào là phù hợp. Việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn và khả năng tổng hợp kiến thức khiến nhiều người học gặp bế tắc, không thể đưa ra lập luận pháp lý chặt chẽ và thuyết phục.

III. Nền Tảng Vững Chắc Nguyên Tắc và Chủ Thể Tố Tụng

Để chinh phục Luật Tố tụng hình sự, việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc về các nguyên tắc cơ bản và các chủ thể tham gia là yêu cầu bắt buộc. Đây là những tư tưởng chỉ đạo, là "xương sống" của toàn bộ quá trình tố tụng. Các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự không chỉ định hướng cho hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền mà còn là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Bên cạnh đó, việc nhận diện chính xác vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của từng chủ thể, từ chủ thể tiến hành tố tụng đến người tham gia tố tụng, sẽ giúp làm sáng tỏ mối quan hệ quyền lực và nghĩa vụ trong quá trình giải quyết vụ án. Nắm vững phần này giúp người học có tư duy hệ thống và tránh được những sai lầm cơ bản.

3.1. Phân tích các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự

Các nguyên tắc cơ bản là những tư tưởng pháp lý chỉ đạo, có giá trị bắt buộc chung. Bộ luật tố tụng hình sự 2015 đã quy định một hệ thống các nguyên tắc quan trọng. Nổi bật trong số đó là nguyên tắc pháp chế, đảm bảo mọi hoạt động tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật. Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội và nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015) là những trụ cột bảo vệ quyền con người, theo đó "người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật". Việc hiểu sâu sắc các nguyên tắc này giúp lý giải được tại sao pháp luật lại quy định các thủ tục tố tụng một cách chặt chẽ như vậy.

3.2. Nhận diện chủ thể tiến hành tố tụng và người có thẩm quyền

Chủ thể tiến hành tố tụng là các cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền được giao nhiệm vụ giải quyết vụ án hình sự. Theo quy định, các cơ quan tiến hành tố tụng bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Tương ứng với đó là những người tiến hành tố tụng như Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, và Thẩm phán. Mỗi chủ thể có chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn riêng biệt, tạo thành một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực. Ví dụ, Cơ quan điều tra thực hiện hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, trong khi Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền của các chủ thể tiến hành tố tụng là cơ sở để đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật của vụ án.

3.3. Quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng quan trọng

Bên cạnh các cơ quan nhà nước, người tham gia tố tụng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật vụ án. Điều 55 BLTTHS 2015 liệt kê một danh sách dài các chủ thể này. Trong đó, cần đặc biệt chú ý đến địa vị pháp lý của người bị buộc tội (bao gồm bị can, bị cáo), người bị hại, người bào chữa, người làm chứng. Mỗi chủ thể có một hệ thống quyền và nghĩa vụ riêng. Ví dụ, bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa, quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ. Trong khi đó, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và đề nghị xử lý người phạm tội. Nắm vững các quy định này là chìa khóa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên liên quan.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Giải Quyết Một Vụ Án Hình Sự

Quy trình giải quyết một vụ án hình sự là một chuỗi các hoạt động tố tụng liên tiếp, được thực hiện bởi các cơ quan và người có thẩm quyền theo một trình tự nghiêm ngặt. Việc tuân thủ đúng quy trình này không chỉ đảm bảo hiệu quả của việc giải quyết vụ án mà còn là sự bảo đảm cho các quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia. Toàn bộ quy trình này được quy định chi tiết trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015. Khóa học sẽ hệ thống hóa quy trình này thành các bước rõ ràng, bắt đầu từ giai đoạn tiếp nhận tin báo tội phạm, tiến hành khởi tố vụ án hình sự, sau đó là các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, và kết thúc bằng việc thi hành án hình sự. Mỗi giai đoạn đều có những thủ tục và yêu cầu pháp lý riêng biệt cần được tuân thủ tuyệt đối.

4.1. Thủ tục khởi tố vụ án hình sự và xác minh nguồn tin

Đây là giai đoạn mở đầu, quyết định việc một vụ án có được tiến hành hay không. Giai đoạn khởi tố vụ án hình sự bắt đầu khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận các nguồn tin về tội phạm (tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố). Nhiệm vụ chính ở giai đoạn này là kiểm tra, xác minh sơ bộ thông tin để trả lời câu hỏi: có dấu hiệu tội phạm xảy ra hay không? Nếu có đủ căn cứ, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định khởi tố vụ án. Ngược lại, nếu không có dấu hiệu tội phạm, họ sẽ ra quyết định không khởi tố. Đây là một "bộ lọc" quan trọng, giúp tránh việc khởi tố oan sai, ảnh hưởng đến quyền lợi của công dân, đồng thời đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được phát hiện và xử lý kịp thời.

4.2. Hoạt động điều tra truy tố và xét xử theo luật định

Sau khi khởi tố, vụ án sẽ chuyển sang giai đoạn điều tra. Cơ quan điều tra sẽ áp dụng các biện pháp nghiệp vụ theo luật định như khám xét, thu giữ, hỏi cung, đối chất để thu thập chứng cứ, làm rõ bản chất vụ án và xác định người phạm tội. Kết thúc điều tra, hồ sơ vụ án sẽ được chuyển sang Viện kiểm sát. Tại giai đoạn truy tố, Viện kiểm sát sẽ đánh giá toàn bộ chứng cứ và quyết định việc truy tố bị can ra trước Tòa án bằng một bản cáo trạng. Cuối cùng, giai đoạn xét xử do Tòa án thực hiện, bao gồm xét xử sơ thẩm và có thể là phúc thẩm. Tại phiên tòa, Tòa án sẽ xem xét công khai, toàn diện các chứng cứ để ra bản án hoặc quyết định cuối cùng, định đoạt số phận pháp lý của bị cáo.

4.3. Quy trình thi hành án hình sự và các thủ tục đặc biệt

Giai đoạn thi hành án hình sự bắt đầu khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Đây là quá trình tổ chức thực hiện các hình phạt (tù, phạt tiền,...) hoặc các biện pháp tư pháp khác đối với người bị kết án. Mục đích của giai đoạn này là đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, giáo dục người phạm tội và phòng ngừa chung. Ngoài quy trình thông thường, Luật Tố tụng hình sự còn quy định các thủ tục đặc biệt như giám đốc thẩm, tái thẩm. Các thủ tục này được áp dụng để xem xét lại các bản án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng trong quá trình tố tụng hoặc có những tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án.

V. Kỹ Năng Cốt Lõi Chứng Cứ và Các Biện Pháp Ngăn Chặn

Trong khoa học pháp lý hình sự, kỹ năng làm việc với chứng cứ và áp dụng các biện pháp tố tụng là yếu tố quyết định sự thành bại của quá trình giải quyết vụ án. Toàn bộ hoạt động tố tụng đều xoay quanh trục chính là chứng cứ và chứng minh. Việc xác định sự thật khách quan của vụ án phải dựa trên những chứng cứ hợp pháp, được thu thập và đánh giá theo một quy trình chặt chẽ. Song song đó, để ngăn chặn tội phạm và đảm bảo hoạt động điều tra, truy tố, xét xử diễn ra thuận lợi, pháp luật cho phép áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Đây là những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do của cá nhân. Do đó, việc hiểu rõ căn cứ, thẩm quyền và thủ tục áp dụng các biện pháp này là kỹ năng không thể thiếu đối với người làm công tác pháp luật.

5.1. Quy trình thu thập đánh giá chứng cứ và chứng minh

Chứng minh trong tố tụng hình sự là quá trình sử dụng chứng cứ để làm sáng tỏ các vấn đề của vụ án. Quá trình này bao gồm các hoạt động: thu thập, kiểm tra, và đánh giá chứng cứ. Chứng cứ phải đảm bảo ba thuộc tính cơ bản: tính khách quan (phản ánh sự thật), tính liên quan (có ý nghĩa đối với vụ án) và tính hợp pháp (được thu thập theo đúng trình tự pháp luật). Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Bị can, bị cáo có quyền nhưng không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. Quá trình chứng cứ và chứng minh đòi hỏi sự tỉ mỉ, khách quan và tuân thủ tuyệt đối các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 2015 để đảm bảo mọi kết luận đều có căn cứ vững chắc.

5.2. Các loại nguồn chứng cứ theo Bộ luật tố tụng hình sự

Chứng cứ không tự nhiên mà có, chúng phải được rút ra từ những nguồn cụ thể do pháp luật quy định. Theo Khoản 1 Điều 87 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, nguồn của chứng cứ rất đa dạng, bao gồm: vật chứng; lời khai, lời trình bày của các chủ thể; dữ liệu điện tử; kết luận giám định, định giá tài sản; các biên bản trong hoạt động tố tụng; và các tài liệu, đồ vật khác. Mỗi nguồn chứng cứ có đặc điểm và giá trị chứng minh riêng. Ví dụ, vật chứng là những vật mang dấu vết của tội phạm, còn lời khai là sự tái hiện lại sự việc qua trí nhớ của con người. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng nguồn giúp cơ quan tố tụng có chiến lược thu thập và sử dụng chứng cứ một cách hiệu quả nhất.

5.3. Áp dụng các biện pháp ngăn chặn tạm giữ tạm giam

Biện pháp ngăn chặn là biện pháp cưỡng chế do người có thẩm quyền áp dụng để kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc đảm bảo cho việc giải quyết vụ án. Các biện pháp này được quy định từ Điều 109 BLTTHS, bao gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh... Trong đó, tạm giữ, tạm giam là hai biện pháp nghiêm khắc nhất, tước đi quyền tự do của người bị buộc tội. Việc áp dụng chúng phải dựa trên những căn cứ rất chặt chẽ, ví dụ như khi có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra hoặc sẽ tiếp tục phạm tội. Mọi quyết định áp dụng, thay đổi hay hủy bỏ biện pháp ngăn chặn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền và thủ tục.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu • Có QĐ khởi tố VAHS • VKS nghiên cứu HS: • Bắt đầu khi TA nhận HS từ • Là giai đoạn thực của quá trình TTHS. mới có cơ sở ĐTVAHS xác định tính hợp pháp VKS hiện bản án hình • Cơ quan có thẩm • Cơ quan điều tra áp của hđ tố tụng trước đó • TA nghiên cứu HS, Bản sự và quyết định quyền nhận nguồn tin dụng biện pháp điều tra và chứng cứ chứng cáo trạng, ra quyết định của Tòa án đã có về tội phạm, kiểm tra, theo luật định để thu minh tội phạm và • Giai đoạn XX: xét xử sơ hiệu lực pháp xác minh tin. thập chứng cứ, tài liệu người phạm tội. thẩm, xét xử phúc thẩm.

Tòa án ra • Quyết định khởi tố vụ làm rõ sự thật VAHS. • Nếu đủ căn cứ, VKS ra XXST ra bản án hoặc các quyết định thi án hình sự hoặc • Nếu có đủ chứng cứ xác Bản cáo trạng gửi Tòa quyết định khác. XXPT tòa hành án, giao cho không khởi tố vụ án định TP và người phạm án đề nghị truy tố bị can án cấp trên trực tiếp xét các cơ quan có hình sự tội thì làm Bản KL điều • Nếu không đủ căn cứ xử lại VA hoặc xét lại QĐ thẩm quyền tổ  bắt đầu: nhận, xác tra chuyển VKS đề nghị trả HS cho CQĐT điều sơ thẩm của TA cấp dưới chức thực hiện minh tin truy tố tra bổ sung. Nếu phát chưa có hiệu lực pháp luật nội dung của bản  kết thúc: ra quyết • Nếu có căn cứ xác định hiện vi phạm nghiêm bị kháng cáo, kháng nghị.

định khởi tố VAHS không có TP xảy ra thì trọng trong hđ tố tụng • Thủ tục đặc biệt: xét xử hoặc không khởi tố ra quyết định đình chỉ có thể ra quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm. khác (TA xem xét lại do có vi phạm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới phát hiện làm thay đổi nội dung VA 2. Luật Tố tụng hình sự a. Khái niệm luật TTHS b.

NHIỆM VỤ CỦA LUẬT TTHS Quy định: - Trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự - Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của những người tiến hành tố tụng - Quyền và nghĩa vụ của những người TGTT, của các cơ quan, tổ chức và công dân - Vấn đề hợp tác quốc tế trong TTHS. - Bảo vệ chế độ XHCN, bảo vệ quyền cơ bản của công dân - Phát hiện chính xác nhanh chóng và xử lý công minh kịp thời mọi hành vi phạm tội…. - Phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm - Giáo dục công dân có ý thức chấp hành pháp luật 3. Quan hệ pháp luật TTHS • Quan hệ pháp luật tố tụng hình sự Quanhệ là quan xã hội hệ pháp luậtđược TTHS các quyhệphạm là quan được các quyluật pháp phạmtố tụng pháphình sự tụng luật tố điều hình chỉnh,sự phát điều sinh giữa chỉnh, phát sinh chủ các các giữa thể chủ trongthể quá trongtrình quá trình gia tố thamtham giatụng, tố tụng, đóđó trong trong quyền quyềnvàvànghĩa nghĩa vụcủa vụ của chủchủ cáccác thể được thể được pháp pháp luật luật quy định quyvà định bảo đảm bảo đảm và thực hiện thực hiện Đặc điểm quan hệ pháp luật TTHS • Quan hệ pháp luật tố tụng hình sự có tính chất quyền lực nhà nước.

• Quan hệ pháp luật TTHS có quan hệ mật thiết với quan hệ pháp luật hình sự. • Một số chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật tố tụng hình sự có vị trí, vai trò đặc biệt, có quyền và nghĩa vụ liên quan chặt chẽ với nhau • Quan hệ pháp luật tố tụng hình sự có mối liên quan không thể tách rời với các hoạt động tố tụng hình sự 4 CÁC NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA TTHS “ Nguyên tắc là điều cơ bản được định ra nhất thiết phải tuân theo trong một loạt việc làm” Nguyên tắc cơ bản của TTHS được hiểu là những tư tưởng pháp lý chỉ đạo có giá trị bắt buộc chung đối với các chủ thể tham gia vào quá trình giải quyết vụ án hình sự 11 CÁC NGUYÊN TẮC PHÁP CHẾ XHCN CÁC NGUYÊN TẮC ĐẢM BẢO QUYỀN CƠ BẢN CỦA CÔNG DÂN TRONG TTHS CÁC NGUYÊN TẮC ĐẢM BẢO QUYỀN CHỨNG MINH BUỘC TỘI TRONG TTHS CÁC NGUYÊN TẮC XÉT XỬ TRONG TTHS ĐẠI HỌC HÒA BÌNH KHOA LUẬT MÔN: LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ Thực hiện: CẤU TRÚC BÀI CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ I NGƯỜI CÓ THẨM QUYỀN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ II NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG HÌNH SỰ III 1. CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG CƠ QUAN VIỆN KIỂM SÁT TÒA ÁN ĐIỀU TRA 2.1 NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG 2. NGƯỜI CÓ THẨM QUYỀN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ NGƯỜI ĐƯỢC GIAO NHIỆM VỤ 2.2 TIẾN HÀNH MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG ĐIỀU TRA (Đ35 BLTTHS) 3.

NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG Người tham gia tố tụng là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hoặc những người khác được các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu, triệu tập, cấp giấy chứng nhận tham gia vào hoạt động tố tụng hình sự để làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến vụ án. Người tham gia tố tụng (Điều 55) 1. Người tố giác, báo tin về tội phạm, kiến nghị khởi tố 2. Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố 3.

Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp 4. Người bị bắt 5. Người bị tạm giữ 6. Nguyên đơn dân sự 10.

Bị đơn dân sự 11. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án 12. Người làm chứng 13. Người chứng kiến 14.

Người giám định 15. Người định giá tài sản 16. Người phiên dịch, người dịch thuật 17. Người bào chữa 18.

Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự 19. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố 20. Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân phạm tội, người đại diện khác theo quy định của Bộ luật này. CÂU HỎI ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP, THẢO LUẬN 1.

Phân biệt khái niệm người bị buộc tội với khái niệm chủ thể của tội phạm 2. Phân biệt khái niệm bị hại với khái niệm nguyên đơn dân sự 3. Phân biệt người làm chứng và người chứng kiến 4. So sánh địa vị pháp lí của người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi của bị hại, đương sự 5.

Tại sao người tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa lại không được tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng trong vụ án đó CHỨNG CỨ TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ www.com Mẫu PowerPoint 0396222268 tranmai1833@gmail.com NỘI DUNG Nhận thức chung về chứng cứ Các thuộc tính của chứng cứ Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự Nội dung những vấn đề phải chứng minh TÍNH KHÁCH QUAN Tôn trọng sự thật khách quan Yêu cầu Kiên quyết chống định kiến chủ quan hoặc làm giả tài liệu, chứng cứ. Tính liên quan Tính liên quan là mối quan hệ biện chứng giữa sự vật và hiện tượng dùng để chứng minh với những vấn đề phải chứng minh. 01 Thu thập tràn lan, không đảm bảo các thuộc tính chứng cứ. 02 Thu thập bỏ sót, bỏ lọt sẽ dẫn tới thiếu chứng cứ.

Đỗ Văn Chiến – Khoa Luật Học viện Cảnh sát nhân dân c. Tính hợp pháp của chứng cứ: Chứng cứ phải được xác định từ những nguồn chứng cứ (phương tiện chứng minh) và được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo đúng quy định của Luật Tố tụng hình sự. Theo khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự thì nguồn chứng cứ bao gồm: + Vật chứng; + Lời khai, lời trình bày; + Dữ liệu điện tử; + Kết luận giám định, định giá tài sản; + Biên bản trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án; + Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác; + Các tài liệu đồ vật khác. NHẬN THỨC CHUNG VỀ CHỨNG CỨ I 3 Các loại nguồn chứng cứ Nguồn chứng cứ là nơi chứa đựng và phản ánh những thông tin có thể xác định là chứng cứ của vụ án hình sự, được Luật tố tụng hình sự quy định.

Vật chứng Các tài liệu, đồ vật khác Lời khai, 1 lời trình bày 7 2 Kết quả NGUỒN CHỨNG CỨ thực hiện ủy thác tư pháp 6 K1Đ87 BLTTHS 3 Dữ liệu và HTQT khác điện tử 5 4 BB trong KLGĐ, hoạt động định giá KT, ĐT, TT, tài sản XX, THA 4. Phân loại chứng cứ a. Chứng cứ trực tiếp và chứng cứ gián tiếp b. Chứng cứ gốc và chứng cứ sao chép lại, thuật lại c.

Chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội Khái niệm 1 II. NHỮNG VẤN ĐỀ PHẢI CHỨNG MINH Nội dung những 2 vấn đề phải chứng TRONG VAHS minh trong VAHS. Trách nhiệm và 3 quyền chứng minh trong TTHS 1. Khái niệm Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự là hệ thống các tình tiết phản ánh về vụ án hình sự cần phải được làm rõ để giải quyết vụ án hình sự đúng pháp luật.

Nội dung những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự BLTTHS NĂM 2015 BLTTHS NĂM 1988 - BLTTHS năm 2003 • 1. Có hành vi phạm tội xảy ra hay không?. Có hành vi phạm tội xảy ra • 2. Ai là người thực hiện hành vi hay không?.

Ai là người thực hiện hành vi • 3. Những tình tiết GN, TN phạm tội?. Những tình tiết GN, TN • 4. Tính chất, mức độ thiệt hại… TNHS.

Nguyên nhân và điều kiện • 4. Tính chất, mức độ thiệt hại… phạm tội • 6. Loại trừ TNHS, miễn TNHS, miễn hình phạt… 3. Trách nhiệm và quyền chứng minh trong tố tụng hình sự • Xác định trách nhiệm chứng minh trong TTHS? • Xác định quyền chứng minh trong TTHS? • Ý nghĩa của vấn đề này trong quá trình giải quyết VAHS? Tài liệu nghiên cứu: 1.

Nội dung trách nhiệm và quyền chứng minh trong TTHS của Giáo trình Luật TTHS, năm 2020, Đại học Luật; 2. BLTTHS năm 2015, trong đó tập trung nghiên cứu các quy định tại Điều 15 - Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án. Phân tích mối liên hệ giữa chứng cứ với những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự? III. QUÁ TRÌNH CHỨNG MINH BẢO KIỂM ĐÁNH THU THẬP QUẢN TRA GIÁ Quá trình chứng minh Chứng minh là việc xác định các chứng cứ để làm sáng tỏ vụ án.

Quá trình chứng minh là quá trình nhận thức các sự kiện, các tình tiết của vụ án thông qua các chứng cứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ