Khó Khăn Tâm Lý Trong Giao Tiếp Với Cha Mẹ Của Học Sinh Trường Trung Học Cơ Sở Tân Phước Khánh

Khó khăn tâm lý trong giao tiếp giữa học sinh và cha mẹ tại trường trung học cơ sở Tân Phước Khánh, Bình Dương, ảnh hưởng đến sự phát triển.

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khó Khăn Tâm Lý Tuổi Học Sinh và Giao Tiếp

Giao tiếp đóng vai trò then chốt trong sự phát triển nhân cách của học sinh THCS. Lứa tuổi này (11-15 tuổi) trải qua giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, thường được gọi là "tuổi khó bảo" hay "tuổi khủng hoảng". Sự thay đổi về thể chất và tinh thần tạo ra những biến động lớn, ảnh hưởng đến cách các em giao tiếp với cha mẹ. Mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái tuổi học đường thường nảy sinh do sự khác biệt trong nhận thức và kỳ vọng. Việc giải quyết tốt những khó khăn này là tiền đề quan trọng cho sự phát triển toàn diện của các em. Hàng trăm nghiên cứu đã chỉ ra rằng giao tiếp, ứng xử của cha mẹ ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển nhân cách của trẻ sau này. Theo Vũ Thị Nho, do sự thay đổi cơ bản về mặt tâm sinh lý, nhất là khi bước vào tuổi dậy thì, trẻ đã có nhiều thay đổi cơ bản về cơ thể và nhận thức, điều này làm cho trẻ ấn tượng rằng “mình không còn là trẻ con nữa”.

1.1. Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả giữa cha mẹ và con cái

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa cha mẹ và con cái. Khi cha mẹ lắng nghe và thấu hiểu con cái, các em sẽ cảm thấy được yêu thương và tôn trọng. Điều này giúp các em tự tin hơn, cởi mở hơn và sẵn sàng chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình. Ngược lại, nếu giao tiếp trong gia đình thiếu hiệu quả, các em có thể cảm thấy cô đơn, lạc lõng và dễ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực từ bên ngoài. Giao tiếp hiệu quả giúp cha mẹ nắm bắt được những thay đổi trong tâm lý của con cái, từ đó có thể hỗ trợ và định hướng cho các em một cách tốt nhất.

1.2. Ảnh hưởng của tâm lý tuổi học sinh đến rào cản giao tiếp học sinh và phụ huynh

Tuổi học sinh là giai đoạn có nhiều biến động về tâm lý. Các em bắt đầu hình thành ý thức về bản thân, mong muốn được tự lập và khẳng định mình. Điều này có thể dẫn đến những mâu thuẫn với cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ không hiểu và tôn trọng những nhu cầu của các em. Khủng hoảng tuổi dậy thì, áp lực học tập, và ảnh hưởng của mạng xã hội cũng là những yếu tố gây ra rào cản giao tiếp giữa học sinh và phụ huynh. Cha mẹ cần nhận thức rõ những thay đổi tâm lý này để có cách tiếp cận phù hợp, tránh áp đặt và tạo áp lực cho con cái.

II. Nhận Diện Khó Khăn Tâm Lý Trong Mối Quan Hệ Cha Mẹ Con Cái

Nhiều yếu tố góp phần tạo nên khó khăn tâm lý trong giao tiếp giữa học sinh và cha mẹ. Sự khác biệt về thế hệ, quan điểm sống, và cách nhìn nhận vấn đề có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột. Áp lực từ học tập, kỳ vọng của cha mẹ, và những vấn đề cá nhân của học sinh cũng có thể gây ra căng thẳng và sự cô đơn ở học sinh. Bên cạnh đó, tâm lý cha mẹ cũng đóng vai trò quan trọng. Cha mẹ có thể quá bận rộn với công việc, thiếu kỹ năng giao tiếp, hoặc có những vấn đề tâm lý cá nhân ảnh hưởng đến cách họ tương tác với con cái. Chính cách giao tiếp của người lớn đã ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành và phát triển nhân cách của trẻ.

2.1. Sự khác biệt về quan điểm và khoảng cách thế hệ trong gia đình

Khoảng cách thế hệ là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ thường có những quan điểm và giá trị truyền thống, trong khi con cái lại tiếp xúc với những tư tưởng mới mẻ và hiện đại. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những tranh cãi về cách sống, cách học tập, và cách lựa chọn bạn bè. Để thu hẹp khoảng cách thế hệ, cha mẹ cần cởi mở hơn, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của con cái, đồng thời chia sẻ những kinh nghiệm và giá trị của mình một cách khéo léo.

2.2. Áp lực học tập và kỳ vọng của cha mẹ gây trầm cảm ở học sinh

Áp lực học tập là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra khó khăn tâm lý cho học sinh. Kỳ vọng quá cao của cha mẹ, sự cạnh tranh trong học tập, và nỗi sợ thất bại có thể khiến các em cảm thấy căng thẳng, lo lắng, và thậm chí là trầm cảm. Cha mẹ cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích con cái cố gắng hết mình, nhưng không nên đặt quá nhiều áp lực lên các em. Quan trọng hơn, cha mẹ cần giúp con cái nhận ra rằng thành công không chỉ đến từ điểm số, mà còn từ những nỗ lực và sự phát triển cá nhân.

III. Kỹ Năng Lắng Nghe và Thấu Hiểu Chìa Khóa Giao Tiếp Hiệu Quả

Kỹ năng lắng nghekỹ năng thấu hiểu là hai yếu tố quan trọng nhất để xây dựng giao tiếp hiệu quả giữa cha mẹ và con cái. Lắng nghe không chỉ là nghe những gì con nói, mà còn là cố gắng hiểu những gì con đang cảm thấy. Thấu hiểu là đặt mình vào vị trí của con, nhìn nhận vấn đề từ góc độ của con, và cảm nhận những cảm xúc của con. Khi cha mẹ thực sự lắng nghe và thấu hiểu con cái, các em sẽ cảm thấy được yêu thương, tôn trọng, và sẵn sàng chia sẻ những khó khăn của mình. Chúng tôi nhận thấy được sự quan trọng trong việc giao tiếp của con với cha mẹ là cấp thiết nên chúng tôi chọn đề tài “Khó khăn tâm lý của học sinh trong giao tiếp với cha mẹ trường Trung học cơ sở Tân Phước Khánh, tx. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.

3.1. Phương pháp giao tiếp hiệu quả Lắng nghe chủ động và sự đồng cảm

Lắng nghe chủ động là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Nó bao gồm việc tập trung vào người nói, đặt câu hỏi để làm rõ thông tin, và phản hồi để cho người nói biết rằng bạn đang lắng nghe. Sự đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Khi cha mẹ thể hiện sự đồng cảm với con cái, các em sẽ cảm thấy được chấp nhận và yêu thương, ngay cả khi các em mắc lỗi. Lắng nghe chủ động và sự đồng cảm giúp cha mẹ xây dựng mối quan hệ tin tưởng và cởi mở với con cái.

3.2. Tạo thời gian chất lượng bên gia đình để tăng cường kết nối gia đình

Thời gian chất lượng bên gia đình là yếu tố quan trọng để tăng cường kết nối gia đình và cải thiện giao tiếp hiệu quả. Cha mẹ nên dành thời gian để cùng con cái tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí, hoặc đơn giản chỉ là trò chuyện, chia sẻ về những điều xảy ra trong ngày. Thời gian chất lượng không nhất thiết phải dài, nhưng cần phải tập trung và ý nghĩa. Khi cha mẹ dành thời gian chất lượng cho con cái, các em sẽ cảm thấy được quan tâm và yêu thương, từ đó tăng cường sự gắn kết gia đình.

IV. Giải Pháp Cho Khó Khăn Tâm Lý Tư Vấn Tâm Lý và Hỗ Trợ Từ Chuyên Gia

Khi khó khăn tâm lý trong giao tiếp giữa học sinh và cha mẹ trở nên nghiêm trọng, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia là cần thiết. Tư vấn tâm lý cho học sinhtư vấn tâm lý cho phụ huynh có thể giúp các bên hiểu rõ hơn về vấn đề, tìm ra nguyên nhân gốc rễ, và học cách giải quyết xung đột một cách hiệu quả. Trung tâm tư vấn tâm lýchuyên gia tâm lý có thể cung cấp những công cụ và kỹ năng cần thiết để cải thiện mối quan hệ cha mẹ - con cái và xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh. Đồng thời, trong giao tiếp với con cái, cha mẹ cũng gặp rất nhiều khó khăn, những khó khăn này xuất phát từ cách nhìn nhận của người lớn đối với trẻ, chưa thấy được sự trưởng thành ở một số mặt nào đó của các em.

4.1. Vai trò của tư vấn tâm lý trong việc giải tỏa căng thẳng và quản lý cảm xúc

Tư vấn tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh và cha mẹ giải tỏa căng thẳngquản lý cảm xúc. Chuyên gia tâm lý có thể giúp các bên nhận diện những cảm xúc tiêu cực, tìm ra nguyên nhân gây ra những cảm xúc đó, và học cách đối phó với chúng một cách lành mạnh. Tư vấn tâm lý cũng có thể giúp học sinh và cha mẹ cải thiện kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng quản lý thời gian.

4.2. Tìm kiếm trung tâm tư vấn tâm lý uy tín và chuyên gia tâm lý có kinh nghiệm

Việc lựa chọn trung tâm tư vấn tâm lý uy tín và chuyên gia tâm lý có kinh nghiệm là rất quan trọng. Cha mẹ nên tìm hiểu kỹ về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, và phương pháp tiếp cận của chuyên gia tâm lý trước khi quyết định. Ngoài ra, cha mẹ cũng nên tham khảo ý kiến của bạn bè, người thân, hoặc giáo viên để tìm được trung tâm tư vấn tâm lý phù hợp với nhu cầu của gia đình. Các em đang tách dần khỏi thời thơ ấu để tiến sang giai đoạn phát triển cao hơn (người trưởng thành) tạo nên nội dung cơ bản và sự khác biệt trong mọi mặt phát triển: thể chất, trí tuệ, tình cảm, đạo đức.

V. Xây Dựng Mối Quan Hệ Tốt Đẹp Tôn Trọng Tin Tưởng và Chia Sẻ

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa cha mẹ và con cái là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hai phía. Tôn trọng, tin tưởng, và chia sẻ là ba yếu tố then chốt để tạo nên một mối quan hệ vững chắc. Cha mẹ cần tôn trọng ý kiến, sở thích, và quyết định của con cái, ngay cả khi không đồng ý. Tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ. Cha mẹ cần tin tưởng vào khả năng của con cái, khuyến khích các em tự lập và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Chia sẻ là cách để cha mẹ và con cái hiểu nhau hơn, gần gũi nhau hơn, và cùng nhau vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

5.1. Kỹ năng tôn trọng người khác Tạo không gian an toàn để con cái chia sẻ

Kỹ năng tôn trọng người khác là yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường gia đình an toàn và cởi mở. Cha mẹ cần lắng nghe và tôn trọng ý kiến của con cái, ngay cả khi không đồng ý. Tạo không gian an toàn để con cái chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, và khó khăn của mình mà không sợ bị phán xét hay chỉ trích. Khi con cái cảm thấy được tôn trọngtin tưởng, các em sẽ dễ dàng mở lòng và chia sẻ với cha mẹ hơn.

5.2. Kỹ năng tin tưởng người khác Khuyến khích tự tin và khả năng thích ứng

Kỹ năng tin tưởng người khác là yếu tố quan trọng để giúp con cái phát triển tự tinkhả năng thích ứng. Cha mẹ cần tin tưởng vào khả năng của con cái, khuyến khích các em tự lập và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Tạo cơ hội để con cái trải nghiệm những điều mới mẻ, thử thách bản thân, và học hỏi từ những sai lầm. Khi con cái cảm thấy được tin tưởng, các em sẽ tự tin hơn vào bản thân và có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi trong cuộc sống.

VI. Giáo Dục Kỹ Năng Sống Trang Bị Hành Trang Cho Tương Lai Của Con

Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị cho tương lai của con. Các kỹ năng sống như kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng ra quyết định, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng làm việc nhóm giúp các em tự tin hơn, độc lập hơn, và có khả năng đối phó với những thách thức trong cuộc sống. Cha mẹ có thể giúp con cái phát triển kỹ năng sống thông qua việc tạo cơ hội để các em tham gia các hoạt động ngoại khóa, làm việc nhà, và giải quyết những vấn đề cá nhân. Đồng thời, cha mẹ cũng cần làm gương cho con cái bằng cách thể hiện những kỹ năng sống này trong cuộc sống hàng ngày.

6.1. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng ra quyết định

Kỹ năng giải quyết vấn đềkỹ năng ra quyết định là hai kỹ năng sống quan trọng giúp học sinh đối phó với những thách thức trong cuộc sống. Cha mẹ có thể giúp con cái phát triển những kỹ năng này bằng cách khuyến khích các em tự giải quyết những vấn đề nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, đặt câu hỏi để giúp các em suy nghĩ về các lựa chọn khác nhau, và hỗ trợ các em đưa ra những quyết định sáng suốt. Quan trọng hơn, cha mẹ cần giúp con cái học hỏi từ những sai lầm và rút ra những bài học kinh nghiệm.

6.2. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và kỹ năng làm việc nhóm

Kỹ năng giao tiếpkỹ năng làm việc nhóm là hai kỹ năng sống quan trọng giúp học sinh thành công trong học tập, công việc, và cuộc sống. Cha mẹ có thể giúp con cái rèn luyện những kỹ năng này bằng cách khuyến khích các em tham gia các hoạt động ngoại khóa, làm việc nhà, và tham gia các dự án nhóm. Đồng thời, cha mẹ cũng cần tạo cơ hội để các em thực hành giao tiếplàm việc nhóm trong môi trường gia đình, bằng cách khuyến khích các em chia sẻ ý kiến, lắng nghe người khác, và hợp tác để giải quyết những vấn đề chung.

05/06/2025
Khó khăn tâm lý trong giao tiếp với cha mẹcủa học sinh trường trung học cơ sở tân phước khánh tx tân uyên tỉnh bìnhdươngbình dương 092015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÓ KHĂN TÂM LÝ TRONG GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN PHƯỚC KHÁNH, TX.TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Một số nghiên cứu ở nước ngoài Đối với con người, giao tiếp là một hoạt động không thể thiếu được là điều kiện quyết định để biến con người sinh học thành con người xã hội, từ cá nhân trở thành nhân cách. Giao tiếp với tư cách là một vấn đề khoa học, là một vấn đề mới trong khoa học nói chung và trong tâm lý học nói riêng.

Từ thời cổ Hy Lạp có hai tác giả là Socrate (407 - 399TCN) và Platon (428 - 347 TCN) đã nói đến đối thoại như là sự giao tiếp trí tuệ, phản ánh mối quan hệ giữa con người với con người. Vào thế kỷ XIX có một số nhà triết học như: L.Mac đã đề cập đến vấn đề giao tiếp.Phơbach (1804 - 1872) nhấn mạnh: Bản chất con người chỉ thể hiện trong giao tiếp, trong sự thống nhất của con người, trong sự thống nhất dựa trên tính hiện thực giữa tôi và bạn.Mác (1818 - 1883) đã có tư tưởng về nhu cầu xã hội giữa con người và con người trong hoạt động xã hội và trên cùng xã hội con người phải thật sự giao tiếp với người khác. Nhưng đến thế kỷ XX vấn đề giao tiếp mới được nhiều nhà Triết học, Tâm lý học, Xã hội học quan tâm nghiên cứu như: G.Sactơ (1905 - 1981) hai nhà hiện sinh Pháp cùng Munie (1905 - 1950) đại diện cho triết học cá nhân.Vưgôtxki nghiên cứu vấn đề giao tiếp và được giới thiệu trong các Hội nghị tâm lý học: Hội nghị lần thứ nhất ở Lênin grat vào tháng 12 năm 1970. 5 Hội nghị lần thứ hai ở Lênin grat vào tháng 3 năm 1973 với vấn đề “Giao tiếp với tư cách là đối tượng của các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn”.

Hội nghị lần thứ 3 ở Ata vào tháng 9 năm 1973, tại hội nghị lần này đề cập đến một số vấn đề sau: Phương pháp luận và phương pháp giao tiếp; Các phương pháp và công cụ nghiên cứu giao tiếp; Cơ chế giao tiếp; Ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân đối với quá trình giao tiếp; Giao tiếp và lãnh đạo; Giao tiếp trong quần chúng; Mô hình hoá quá trình giao tiếp; Sự chệch hướng và vi phạm loại hình giao tiếp, những kết quả nghiên cứu về vấn đề giao tiếp ở hội nghị. Bên cạnh đó còn có một số công trình nghiên cứu về giao tiếp dưới các góc độ khác nhau được tiến hành ở Liên xô như: A.Lêonchiev với tác phẩm “Tâm lý học giao tiếp” (1974) và “Giao tiếp sư phạm” (1979); I.Kôlôminxki với tác phẩm “Tâm lý học về các mối quan hệ tác động qua lại trong nhóm nhỏ” (1976); K.Platônôv với tác phẩm “Vấn đề giao tiếp trong tâm lý học” (1981); “Về bản chất giao tiếp người” của Xacốpnhin (1973); “Giao tiếp là vấn đề của tâm lý học đại cương” của B.Lômôv (1975); “Hoạt động và giao tiếp” của tác giả A.Lêonchiev; “Giao tiếp sư phạm của người thầy giáo” của tác giả A.Secbacov; “Những khó khăn tâm lý của giao tiếp liên nhân cách” E.Sucanôva (1985); “Thế giới giao tiếp” của Kagan (1988) Có thể nói, ở Liên Xô giao tiếp đã trở thành ngành khoa học độc lập - Tâm lý học giao tiếp. Ở phương Tây, có một số tác giả cũng nghiên cứu về vấn đề này như: Năm 1956 có 3 tác giả người Mĩ là Johnson, L.Schalckamp đã viết cuốn “Giao tiếp”. Nội dung của cuốn sách đề cập đến các vấn đề: Mối quan hệ của kỹ năng giao tiếp với sự tiến bộ trong trường đại học của sinh viên, cách biểu lộ tình cảm, phát triển kỹ năng bình luận.

Năm 1960, tác giả Bavelas (Pháp) đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc giao tiếp, đồng thời đưa ra các khái niệm “khoảng cách” được xác định như một số những mắt xích giao tiếp cần thiết để đưa thông điệp tới được người khác (đối tượng) bằng con đường ngắn nhất từ quan hệ chiếm hữu. 6 Khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng của giao tiếp, nhà tâm lý học (Pháp) Bateson đã phân biệt hai hệ thống giao tiếp chủ yếu là giao tiếp đối xứng và giao tiếp bổ sung. Theo ông, mọi giao tiếp đều biểu hiện ra ở một trong những phương thức ấy, nó có tính hệ thống khi thiết lập được sự bình đẳng hay sự tương hỗ, nó có tính bổ sung khi biểu hiện sự khác nhau. Một số tác giả như Stecxen (Pháp), M.E Acgyt, Toddthorne, Doris Wents (Mĩ) cũng có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau về giao tiếp.

Như vậy, các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học Liên Xô và các nước phương Tây đều chủ yếu tập trung vào nghiên cứu các vấn đề lí luận chung về giao tiếp (phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu giao tiếp, cấu trúc của giao tiếp, mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp, giữa cá nhân và giao tiếp, các qui luật giao tiếp ), đồng thời cũng có những nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này. Nhưng trong khi tập trung nghiên cứu lí luận giao tiếp, các nhà khoa học cũng ít quan tâm nghiên cứu các khó khăn trong giao tiếp. Có thể nói, khó khăn tâm lý trong giao tiếp vẫn còn là một vấn đề ít được nghiên cứu trong tâm lý học giao tiếp. Tuy nhiên, vẫn có thể tìm thấy vấn đề này trong công trình nghiên cứu của một số tác giả, chẳng hạn, G.Andreeva khi phân tích chức năng thông tin của giao tiếp đã nhận thấy: Ở điều kiện trao đổi thông tin của con người, có thể xuất hiện những “bức rào” trở ngại tâm lý, tác giả đã nêu ra một vài nguyên nhân nảy sinh trở ngại tâm lý trong giao tiếp nhưng không đề cập đến nội hàm khái niệm này.Phorvec khi lý giải các chức năng của giao tiếp đã nêu ra các yếu tố gây khó khăn cho giao tiếp đó là: Người phát tin không có khái niệm chính xác về người cùng giao tiếp với mình; Người phát tin che dấu lí do thông tin hoặc những lí do đó không rõ đối với bản thân người phát tin, nên ý định của họ không được thực hiện; Do sự khác nhau của hoàn cảnh hoặc lập trường văn hoá xã hội; Trong giao tiếp gián tiếp, người phát tin không thể quan sát được thông báo của mình được người nhận lĩnh hội như thế nào, thông báo đó tác động như thế nào đến người nhận; Do khoảng cách quá lớn; Do cách kiến giải khác nhau về khái niệm sử dụng ở trao đổi thông tin tạo nên những “ hàng rào khái niệm” ngăn cách giao tiếp.

7 Như vậy, tác giả đã nêu ra một loạt các nhân tố gây khó khăn cho giao tiếp, nhưng cụ thể khó khăn giao tiếp là gì?. Cách phân loại nó ra sao?, thì công trình nghiên cứu này chưa đề cập đến. Một nhóm nghiên cứu khác là trường phái Palo Alto. Lí luận của trường phái này đề cập đến những hiện tượng của giao tiếp bằng cách làm sáng tỏ các quá trình tương tác của mọi ứng xử, điều đó cho phép rút ra một “lôgic” giao tiếp, bên cạnh đó họ cũng đề cập đến các chướng ngại gây ra sự rối loạn giao tiếp.

Tuy nhiên, bản chất của (chướng ngại là gì, tên gọi của nó ra sao?) thì trường phái này chưa đề cập đến.Sucanova viết cuốn: “Những khó khăn của giao tiếp liên nhân cách” trong đó tác giả đề cập đến các vấn đề. Vị trí của hiện tượng khó khăn giao tiếp trong cấu trúc của các vấn đề tâm lý xã hội. Những đặc điểm của việc nhận thức các nguyên nhân gây ra khó khăn trong giao tiếp công việc. Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của các yếu tố khó khăn đến quá trình giao tiếp công việc.

Như vậy khó khăn tâm lý trong giao tiếp là một vấn đề ít được nghiên cứu ở nước ngoài. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu trên đã cho thấy các tác giả cũng hướng đến một điểm chung là tìm hiểu nguyên nhân gây khó khăn tâm lý trong giao tiếp và đề xuất những biện pháp hạn chế. Một số nghiên cứu ở Việt Nam Tâm lý học là một khoa học non trẻ ở Việt nam. Vấn đề giao tiếp mới chỉ được đi sâu nghiên cứu từ những năm 70.

Việc nghiên cứu giao tiếp phát triển mạnh mẽ và đi theo nhiều xu hướng khác nhau, thể hiện trên các công trình nghiên cứu lí luận và thực tiễn. Có thể điểm qua các công trình nghiên cứu sau: Tác giả Đỗ Long với bài viết “C.Mac và phạm trù giao tiếp” (1963); Tác giả Trần Trọng Thuỷ với bài “Giao tiếp và sự phát triển nhân cách của trẻ” (1981), “Giao tiếp, tâm lý, nhân cách”(1981), “Đặc điểm giao tiếp của sinh viên sư phạm” (1985); Tác giả Bùi Văn Huệ với bài viết “Bàn về phạm trù giao tiếp” (1981). Những năm gần đây, một số 8 cuốn sách về giao tiếp sư phạm ra đời như: “Giao tiếp sư phạm” của tác giả Ngô Công Hoàn (1987), “Một số vấn đề tâm lý học về giao tiếp sư phạm” của Ngô Công Hoàn (1992); “Vấn đề giao tiếp” của Nguyễn Văn Lê (1998), “Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn” của tác giả Lê Thị Bừng (2001). Tác giả Bùi Thị Thu Hằng với luận văn “Những khó khăn tâm lý trong giao tiếp với giáo viên của HS khiếm thính trường trung học tư thục Kinh tế - Du lịch Hoa Sữa”.

Hội thảo khoa học “Những khó khăn tâm lý của HS THCS hiện nay”. Tác giả Nguyễn Văn Lê, dưới góc độ thông tin đã bàn đến khó khăn tâm lý trong giao tiếp như: Sự quá chênh lệch giữa người phát và người thu; Khả năng xây dựng và trình bày bản thông điệp của người phát thông tin; Tác giả cũng đưa ra các yếu tố tâm lý gây khó khăn trong giao tiếp như: Những chấn thương tình cảm, những sự khác nhau về chính kiến, những xung đột, những định kiến; Tác giả Lê Hương đã đi vào phân tích những khó khăn tâm lý trong công tác quản lý xí nghiệp của các nhà quản lí, chủ yếu thể hiện ở hai mặt: Nhu cầu và hoạt động. Tác giả còn đưa ra những số liệu thực tế để chứng minh cho những khó khăn tâm lý đó. Tác giả Huyền Phan viết bài “Những trở ngại tâm lý khi giao tiếp”.

Bài viết đã cho thấy, nhiều khi giao tiếp không đạt mục đích vì bị các trở ngại tâm lý ngăn cản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Khó Khăn Tâm Lý Trong Giao Tiếp Giữa Học Sinh Và Cha Mẹ" khám phá những thách thức tâm lý mà học sinh thường gặp phải khi giao tiếp với cha mẹ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và giải quyết những khó khăn này để cải thiện mối quan hệ gia đình và hỗ trợ sự phát triển của học sinh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc nhận diện các vấn đề tâm lý, từ đó có thể áp dụng các chiến lược giao tiếp hiệu quả hơn trong gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về giao tiếp trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông, nơi trình bày cách thức áp dụng giao tiếp trong giảng dạy ngữ pháp. Ngoài ra, tài liệu Exploring the use of teachers questioning and students interaction in speaking classes at tran hung dao high school sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của câu hỏi giáo viên và sự tương tác của học sinh trong giờ học nói. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu vấn đề nhận thức của giáo viên về việc phát triển ngữ dụng học cho sinh viên lớp 11 trong giờ học nói tại một vài trường thpt tại quảng bình cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức của giáo viên trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về giao tiếp trong môi trường học đường.