Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu phục vụ tiêu dùng nội địa và hướng đến xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi tại tỉnh Thanh Hóa cũng như trên cả nước đang đối mặt với nhiều áp lực từ sự biến động thất thường của giá lợn hơi và dịch bệnh nguy hiểm, điển hình là Dịch tả lợn Châu Phi lây lan trên diện rộng. Bên cạnh các dịch bệnh truyền nhiễm, bệnh lý sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản—đặc biệt là bệnh viêm tử cung—diễn ra rất phổ biến tại các trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Đàn lợn nái ngoại nhập nội có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa còn hạn chế; trong quá trình sinh sản, đường sinh dục của lợn mẹ dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, E. coli xâm nhập gây nhiễm trùng sau đẻ.
Bệnh viêm tử cung tuy ít gây chết trực tiếp nhưng làm suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, gây mất sữa hoặc giảm chất lượng sữa, làm tăng tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ và dẫn đến nguy cơ loại thải lợn nái do vô sinh. Đề tài được thực hiện tại trại lợn nái quy mô 1.200 con thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam đóng trên địa bàn xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa nhằm đánh giá thực trạng bệnh và xác định phác đồ can thiệp phù hợp.
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn xã Phú Lộc – huyện Hậu Lộc – tỉnh Thanh Hóa.
- Đánh giá kết quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.
- Yêu cầu cần đạt:
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo các năm, theo giai đoạn sinh sản và theo phương thức can thiệp đỡ đẻ tại trại.
- Xác định được các chỉ tiêu lâm sàng, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị và chi phí thuốc của từng phác đồ thử nghiệm để đưa ra khuyến cáo thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản đang nuôi dưỡng tại trang trại.
- Phạm vi nghiên cứu: Bệnh viêm tử cung và các phác đồ điều trị bệnh trên đàn nái.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 17/12/2019 đến ngày 07/04/2020 (theo dõi trực tiếp trong các tháng 1, 2, 3 năm 2020 và hồi cứu số liệu giai đoạn 2017 – 2019).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và dược lý học
Đề tài dựa trên cơ sở giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý ngoại khoa - sản khoa thú y:
- Giải phẫu - sinh lý cơ quan sinh dục lợn cái: Cấu trúc đường sinh dục gồm âm môn, âm vật, tiền đình, âm đạo (dài 10 – 12 cm), cổ tử cung (dài 10 – 18 cm, cấu tạo các cột thịt cài răng lược), thân tử cung (dài 3 – 5 cm), sừng tử cung (dài 0,5 – 1 m), ống dẫn trứng và buồng trứng (dài 1,5 – 2,5 cm, khối lượng 3 – 5 g). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 – 25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 110 – 118 ngày).
- Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Quá trình viêm do tổn thương cơ giới hoặc nhiễm khuẩn kế phát (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Corynebacterium pyogenes, Brucella, Trichomonas foetus). Bệnh được phân loại thành các thể: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung.
- Cơ chế tác dụng của thuốc thú y sử dụng trong thử nghiệm:
- Hitamox LA (Thainaoka Pharmaceutical Ltd): Thành phần Amoxicillin trihydrate, ức chế tổng hợp mucopeptide của thành tế bào vi khuẩn, tác dụng kéo dài 48 giờ, hiệu quả cao trên vi khuẩn Gram (+).
- Ceptiket (Công ty Cổ phần SXKD Vật tư & Thuốc thú y Vemedim): Phối hợp Ceftiofur (50 mg/ml - kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ mới ức chế tổng hợp peptidoglycan) và Ketoprofen (100 mg/ml - kháng viêm giảm đau phi steroid).
- Oxytocin (Hanvet): Kích thích co bóp cơ trơn tử cung nhằm tống khứ dịch viêm, mủ và sản dịch ứ đọng ra ngoài.
- Dung dịch Kali pemanganat ($KMnO_4$) 0,1%: Thuốc sát trùng dùng thụt rửa đường sinh dục, làm sạch niêm mạc cơ học và oxy hóa mầm bệnh tại chỗ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách theo dõi đàn giai đoạn 2017 – 2019 và phỏng vấn cán bộ kỹ thuật; theo dõi lâm sàng trực tiếp trên đàn nái sinh sản tại trại từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2020.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm lâm sàng so sánh ngẫu nhiên trên 30 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, chia đều thành 2 lô (mỗi lô 15 con):
- Phác đồ 1 (Lô 1): Tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/15 kg thể trọng, định kỳ 48 giờ/lần) + Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/lần) + Thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (200 ml/lần/ngày).
- Phác đồ 2 (Lô 2): Tiêm bắp Ceptiket (1 ml/25 kg thể trọng/ngày) + Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/lần) + Thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (200 ml/lần/ngày).
- Liệu trình điều trị kéo dài từ 4 – 6 ngày; đánh giá khỏi bệnh nếu hết triệu chứng lâm sàng và dịch rỉ viêm sau 6 ngày.
- Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Số lợn mắc} / \text{Tổng số lợn theo dõi}) \times 100$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $(\text{Số lợn khỏi} / \text{Tổng số lợn điều trị}) \times 100$
- Tỷ lệ không khỏi (%) = $(\text{Số lợn không khỏi} / \text{Tổng số lợn điều trị}) \times 100$
- Thời gian điều trị trung bình (ngày) = $\sum \text{Số ngày điều trị} / \text{Tổng số lợn khỏi}$
- Chi phí thuốc/ca điều trị (đồng) = $(\text{Đơn giá thuốc} \times \text{Lượng thuốc tiêu thụ}) / \text{Số ca điều trị}$
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel; kiểm định Student's t-test để so sánh 2 giá trị trung bình và Chi-square test ($\chi^2$) để so sánh các tỷ lệ phần trăm với mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng phần của báo cáo
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của công tác thú y sản khoa trong chăn nuôi lợn công nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực của bệnh viêm tử cung đối với năng suất đàn nái và đàn con theo mẹ. Xác định rõ mục tiêu đánh giá dịch tễ học lâm sàng tại trại lợn CP Phú Lộc và so sánh hiệu lực kinh tế - kỹ thuật của hai phác đồ kháng sinh Hitamox LA và Ceptiket.
Phần 2: Tổng quan tài liệu và điều tra cơ bản
- Cơ sở khoa học: Phân tích giải phẫu đường sinh dục cái, sinh lý mang thai, 3 giai đoạn đẻ (mở cổ tử cung, sổ thai, sổ nhau) và cơ chế bệnh sinh viêm tử cung. Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Gia Đại) và quốc tế (Madec & Neva, Sobko & Gia Denko, Zaneta Laureckiene) về tỷ lệ mắc bệnh (từ 16% đến hơn 50%) cùng các mầm bệnh vi khuẩn thường gặp.
- Điều kiện cơ sở nghiên cứu: Trại lợn xã Phú Lộc (huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa) có quy mô 1.200 lợn nái, 100 lợn hậu bị, 14 lợn đực giống và 2.000 lợn con; diện tích khuôn viên 10 ha (trên tổng diện tích quy hoạch 27 ha) với 8 chuồng đẻ (64 ô/chuồng). Cơ cấu nhân sự gồm 14 cán bộ kỹ thuật và quản lý, cùng khoảng 35 công nhân. Quy trình an toàn sinh học gồm hố sát trùng, hệ thống quạt mát mùa hè, đèn hồng ngoại mùa đông, xử lý chất thải bằng hầm Biogas và lịch phòng vắc xin nghiêm ngặt (Dịch tả, Lở mồm long móng, Tai xanh, Giả dại, Suyễn).
Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn lợn thí nghiệm, thông số kỹ thuật của các loại thuốc thú y, quy trình thụt rửa tử cung, kỹ thuật tiêm bắp, quy trình theo dõi các triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, dịch rỉ âm hộ, màu sắc niêm mạc) và thuật toán thống kê sinh học áp dụng trong phân tích kết quả.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Báo cáo trình bày chi tiết các phát hiện khảo sát và kết quả thử nghiệm lâm sàng qua 5 bảng số liệu chính:
| Năm |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái viêm tử cung (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 2017 |
125 |
28 |
22,40 |
| 2018 |
130 |
31 |
23,85 |
| 2019 |
137 |
33 |
24,09 |
Bảng 1: Tình hình bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái qua 3 năm gần đây tại trại
Tỷ lệ viêm tử cung có xu hướng tăng nhẹ qua các năm do áp lực mầm bệnh tích tụ trong chuồng nuôi và sự suy giảm sức đề kháng ở các nái qua nhiều lứa đẻ.
| Giai đoạn sinh sản |
Số nái điều tra (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Sau phối giống |
135 |
14 |
10,37 |
| Sau khi đẻ |
140 |
34 |
24,29 |
Bảng 2: Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung theo giai đoạn sinh sản
Tỷ lệ mắc bệnh ở giai đoạn sau đẻ cao hơn rõ rệt so với giai đoạn sau phối giống ($P = 0,00237 < 0,05$), xuất phát từ tổn thương cơ học đường sinh dục trong quá trình sinh đẻ và cổ tử cung mở rộng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
| Phương thức đỡ đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Đẻ tự nhiên (Đẻ thường) |
113 |
24 |
21,24 |
| Can thiệp cơ học (Can thiệp tay/dụng cụ) |
27 |
10 |
37,04 |
Bảng 3: Tỷ lệ viêm tử cung phân theo phương thức đỡ đẻ
Các trường hợp đẻ khó phải can thiệp thủ thuật móc thai hoặc can thiệp dụng cụ làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc, dẫn đến tỷ lệ viêm tử cung lên tới 37,04% so với 21,24% ở nhóm đẻ thường.
| Phác đồ |
Thuốc chính |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số con không khỏi (con) |
Tỷ lệ không khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
Hitamox LA + Oxytocin + $KMnO_4$ 0,1% |
15 |
14 |
93,33 |
1 |
6,67 |
| Phác đồ 2 |
Ceptiket + Oxytocin + $KMnO_4$ 0,1% |
15 |
12 |
80,00 |
3 |
20,00 |
Bảng 4: Kết quả thử nghiệm hiệu lực điều trị của 2 phác đồ
Sự khác biệt về tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai phác đồ không có ý nghĩa thống kê ($P = 0,2827 > 0,05$), tuy nhiên Phác đồ 1 cho tỷ lệ khỏi tuyệt đối cao hơn (93,33% so với 80,00%) và không ghi nhận ca tái phát ở cả hai nhóm.
| Phác đồ điều trị |
Thời gian điều trị trung bình (ngày) |
Chi phí thuốc trung bình/ca (đồng) |
| Phác đồ 1 (Hitamox LA) |
$5,2 \pm 0,33$ |
$80.097,33 \pm 4.792,27$ |
| Phác đồ 2 (Ceptiket) |
$4,6 \pm 0,36$ |
$103.559,47 \pm 7.831,46$ |
Bảng 5: Thời gian điều trị và hạch toán chi phí thuốc của hai phác đồ
Thời gian điều trị khỏi bệnh giữa 2 phác đồ không có sự sai khác thống kê ($t_{\text{thực nghiệm}} = 1,23 < t_{\text{lý thuyết}} = 2,05$). Tuy nhiên, chi phí thuốc của Phác đồ 1 thấp hơn rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với Phác đồ 2 ($t_{\text{thực nghiệm}} = 2,54 > t_{\text{lý thuyết}} = 2,05$, $P < 0,05$), do đơn giá Hitamox LA (185.000 đồng/lọ 100 ml) thấp hơn Ceptiket (230.000 đồng/lọ 100 ml) và khoảng cách tiêm của Hitamox LA thưa hơn (48 giờ/lần).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các chỉ số dịch tễ học và khẳng định Phác đồ 1 mang lại hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất. Đề xuất trang trại áp dụng Phác đồ 1 vào quy trình trị bệnh thường quy và thắt chặt vệ sinh chuồng đẻ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình hàng năm trên đàn nái ngoại tại trại dao động từ 22,40% đến 24,09%.
- Chứng minh được giai đoạn sau đẻ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2,34 lần so với giai đoạn sau phối giống (24,29% so với 10,37%, $P < 0,05$).
- Làm rõ yếu tố can thiệp sản khoa làm tăng tỷ lệ viêm tử cung từ 21,24% (đẻ thường) lên 37,04% (đẻ can thiệp).
- Khẳng định Phác đồ 1 (Hitamox LA kết hợp Oxytocin và thụt rửa $KMnO_4$ 0,1%) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,33%, thời gian điều trị trung bình 5,2 ngày với chi phí bình quân 80.097,33 đồng/ca, tiết kiệm 23.462,14 đồng/ca so với Phác đồ 2 (Ceptiket).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Áp dụng phác đồ phối hợp Hitamox LA + Oxytocin + dung dịch $KMnO_4$ 0,1% để điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở.
- Cải tiến quy trình đỡ đẻ, hạn chế tối đa các can thiệp thô bạo bằng tay hoặc dụng cụ chưa vô trùng khi lợn sinh đẻ.
- Tăng cường tiêu độc khử trùng chuồng đẻ định kỳ bằng Virkon S và vôi bột, vệ sinh sạch sản dịch bám dính trên sàn chuồng và thân con vật sau sinh.
Đóng góp thực tiễn
Cung cấp số liệu dịch tễ học thực địa chính xác về bệnh lý sản khoa tại trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô 1.200 nái ở Thanh Hóa; chứng minh hiệu quả thực nghiệm của kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài trong điều trị nhiễm trùng đường sinh dục lợn nái, giúp cơ sở chăn nuôi tối ưu hóa chi phí thú y.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị còn ở mức vừa phải ($n = 30$ con chia 2 lô do giới hạn số ca bệnh thực tế trong thời gian thực tập); nghiên cứu chưa tiến hành phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm chuyên sâu mà dựa trên theo dõi triệu chứng lâm sàng thực địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thử nghiệm phác đồ trên các quy mô đàn lớn hơn tại nhiều trang trại có điều kiện tiểu khí hậu khác nhau; thực hiện lấy mẫu dịch viêm để xác định cơ cấu vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ mẫn cảm kháng sinh định kỳ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị lâm sàng, phương pháp tính toán các chỉ tiêu bệnh lý sản khoa và kỹ thuật xử lý số liệu bằng kiểm định thống kê sinh học ($t$-test, $\chi^2$).
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái: Tham khảo quy trình chẩn đoán triệu chứng viêm tử cung thực địa, kỹ thuật thụt rửa tử cung kết hợp thuốc co bóp cơ trơn và phác đồ kháng sinh kinh tế nhằm giảm thiểu tỷ lệ loại thải đàn nái sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại trong giai đoạn 2017 – 2019 biến động như thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần qua từng năm: năm 2017 là 22,40% (28/125 con), năm 2018 là 23,85% (31/130 con) và năm 2019 đạt mức cao nhất là 24,09% (33/137 con).
2. Phương thức can thiệp đỡ đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái?
Nhóm lợn nái đẻ thường có tỷ lệ mắc viêm tử cung là 21,24% (24/113 con), trong khi nhóm nái đẻ khó phải can thiệp bằng tay hoặc dụng cụ có tỷ lệ mắc lên tới 37,04% (10/27 con) do niêm mạc đường sinh dục bị xây xát tổn thương.
3. Phác đồ 1 sử dụng những loại thuốc nào và liều lượng ra sao?
Phác đồ 1 gồm: Hitamox LA tiêm bắp liều 1 ml/15 kg thể trọng (tiêm nhắc lại sau 48 giờ), Oxytocin tiêm bắp liều 2 ml/con/lần và dung dịch $KMnO_4$ 0,1% thụt rửa tử cung 200 ml/lần/ngày; liệu trình kéo dài 4 – 6 ngày.
4. Hiệu quả điều trị và chi phí giữa hai phác đồ Hitamox LA và Ceptiket khác nhau như thế nào?
Phác đồ 1 (Hitamox LA) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,33% với chi phí $80.097,33 \pm 4.792,27$ đồng/ca; Phác đồ 2 (Ceptiket) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 80,00% với chi phí $103.559,47 \pm 7.831,46$ đồng/ca. Chi phí điều trị của Phác đồ 1 thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
5. Kháng sinh Hitamox LA và Ceptiket có cơ chế tác dụng dược lý khác nhau như thế nào đối với mầm bệnh?
Hitamox LA chứa Amoxicillin trihydrate ức chế tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn, tác dụng kéo dài 48 giờ và hiệu lực mạnh trên vi khuẩn Gram (+). Ceptiket chứa Ceftiofur (ức chế tổng hợp peptidoglycan vách tế bào vi khuẩn) kết hợp Ketoprofen (kháng viêm, hạ sốt, giảm đau phi steroid).
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Thanh đã khảo sát toàn diện thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại lợn CP Phú Lộc (Thanh Hóa), chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh tập trung chủ yếu ở giai đoạn sau đẻ và các ca sinh có can thiệp cơ học. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định việc kết hợp kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài (Hitamox LA) với Oxytocin và thụt rửa dung dịch $KMnO_4$ 0,1% mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao (93,33%) và tiết kiệm chi phí thuốc đáng kể so với phác đồ Ceptiket. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thú y thực tiễn, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản tại địa phương.