Khảo sát quá trình trích ly flavonoids từ lá chùm ngây và ứng dụng vào thực phẩm

Khảo sát quá trình trích ly flavonoids từ lá chùm ngây và ứng dụng cao chiết flavonoids trong thực phẩm, mang lại lợi ích sức khỏe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về cây chùm ngây

1.2. Giới thiệu về flavonoids

1.3. Một số phương pháp trích ly flavonoids từ thực vật

1.4. Định tính và định lượng flavonoid

1.5. Hoạt tính sinh học của flavonoids

1.6. Ứng dụng của flavonoids trong thực phẩm

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Các phương pháp phân tích dùng trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng phương trình đường chuẩn quercetin

3.2. Kết quả xác định một số chỉ tiêu của nguyên liệu

3.3. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly flavonoids tổng từ lá chùm ngây

3.3.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ dung môi - nguyên liệu đến hàm lượng flavonoids tổng trong lá chùm ngây

3.3.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng flavonoids tổng trong lá chùm ngây

3.3.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến hàm lượng flavonoids tổng trong lá chùm ngây

3.4. Tối ưu hóa quá trình trích ly

3.4.1. Xây dựng phương trình hồi quy và giải phương trình tối ưu hóa

3.4.2. Thực nghiệm kiểm chứng

3.5. Kết quả điều chế cao và xác định hàm lượng flavonoids tổng trong mẫu cao chiết từ lá chùm ngây

3.5.1. Hiệu suất thu hồi cao

3.5.2. Xác định hàm lượng flavonoids tổng trong mẫu cao chiết từ lá chùm ngây

3.6. Kết quả khảo sát khả năng chống oxy hóa của cao chiết từ lá chùm ngây đến quá trình bảo quản lạnh cá thu và thịt gà

3.6.1. Kết quả khảo sát khả năng chống oxy hóa của cao chiết lá chùm ngây đến quá trình bảo quản cá thu

3.6.2. Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của NaCl và cao chiết lá chùm ngây đến quá trình bảo quản thịt ức gà

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây chùm ngây và flavonoids

Cây chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) là một nguồn thực vật quý giá, chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là flavonoids. Flavonoids là nhóm hợp chất polyphenol có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Nghiên cứu cho thấy, lá chùm ngây chứa khoảng 0.643% flavonoids, bao gồm quercetin và kaempferol glycosides. Những hợp chất này không chỉ có tác dụng dinh dưỡng mà còn có khả năng kháng vi sinh vật, làm cho chúng trở thành một lựa chọn lý tưởng cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng. Việc trích ly flavonoids từ lá chùm ngây có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phương pháp ngâm chiết trong dung môi ethanol 70% được cho là hiệu quả nhất. Điều này mở ra cơ hội cho việc ứng dụng flavonoids trong ngành thực phẩm, đặc biệt là trong việc bảo quản thực phẩm và nâng cao giá trị dinh dưỡng.

1.1. Đặc điểm sinh học và phân bố của cây chùm ngây

Cây chùm ngây là cây gỗ nhỏ, cao từ 5 đến 12m, có khả năng sinh trưởng tốt trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Cây có thể sống ở môi trường đất kiềm và acid, thích hợp với vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây chùm ngây được trồng rộng rãi ở nhiều tỉnh như Ninh Thuận, Quảng Nam, và thành phố Hồ Chí Minh. Sự phân bố rộng rãi của cây chùm ngây không chỉ mang lại lợi ích về dinh dưỡng mà còn có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm từ thực vật, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm.

II. Khảo sát quá trình trích ly flavonoids

Quá trình khảo sát trích ly flavonoids từ lá chùm ngây được thực hiện với nhiều yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ dung môi - nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian. Kết quả cho thấy, tỷ lệ dung môi - nguyên liệu tối ưu là 30, nhiệt độ 74.1°C và thời gian 3 giờ 16 phút. Hiệu suất thu hồi đạt 10.802% với hàm lượng flavonoids tổng trong cao chiết đạt 35. Việc tối ưu hóa quá trình trích ly flavonoids không chỉ giúp nâng cao hiệu suất thu hồi mà còn đảm bảo chất lượng của sản phẩm chiết xuất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng từ lá chùm ngây, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng bảo quản thực phẩm.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các yếu tố như tỷ lệ dung môi - nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất trích ly flavonoids. Cụ thể, khi tăng tỷ lệ dung môi, hàm lượng flavonoids trong dịch chiết cũng tăng lên. Nhiệt độ cao giúp tăng tốc độ khuếch tán của các hợp chất, từ đó nâng cao hiệu suất trích ly. Thời gian ngâm cũng cần được điều chỉnh hợp lý để tránh làm giảm chất lượng của dịch chiết. Những phát hiện này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có thể áp dụng trong sản xuất thực phẩm, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

III. Ứng dụng flavonoids trong thực phẩm

Việc ứng dụng flavonoids từ lá chùm ngây vào thực phẩm đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc chống oxy hóa chất béo. Kết quả khảo sát cho thấy, dịch chiết từ lá chùm ngây có khả năng hạn chế quá trình oxy hóa chất béo trong cá thu và thịt gà khi bảo quản lạnh. Sự có mặt của dịch chiết càng cao thì khả năng chống oxy hóa càng lớn. Điều này chứng tỏ rằng flavonoids không chỉ có giá trị dinh dưỡng mà còn có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên trong thực phẩm, giúp nâng cao chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

3.1. Tác dụng chống oxy hóa của flavonoids

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, flavonoids có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ thực phẩm khỏi sự hư hỏng do oxy hóa. Trong quá trình bảo quản, các mẫu cá thu được xử lý bằng dịch chiết lá chùm ngây cho thấy sự giảm thiểu đáng kể về mức độ oxy hóa so với các mẫu không được xử lý. Điều này không chỉ giúp bảo vệ chất lượng thực phẩm mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm an toàn và hiệu quả hơn.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về cây chùm ngây Cây chùm ngây có tên khoa học là Moringa oleifera Lam. Pterygosperma, thuộc họ Moringaceae. Ở Việt Nam, người ta gọi là cây chùm ngây, ngoài ra nó còn có một số tên như Drumstick tree, Horseradish tree, Indian Horseradish (Nguyễn Công Đức, 2007).1 Đặc điểm sinh học của cây chùm ngây Chùm ngây là cây gỗ nhỏ, cao từ 5÷12m. Lá kép, có 6÷9 đôi lá chét hình trứng, mọc đối.

Hoa trắng có cuống, hơi giống hoa đậu, mọc thành chùy ở nách lá, mỗi một hoa là một tổ hợp gồm 5 cánh hoa bằng nhau, vểnh lên, rộng khoảng 2.5cm, bộ nhị gồm 5 nhị thụ xen với 5 nhị lép. Bầu noãn 1 buồng do 3 lá noãn đính phôi trắng (Trần Việt Hưng, 2007). Quả nang treo, có 3 cạnh, dài 25÷30cm, hơi gồ lên ở chỗ có hạt, khía rãnh dọc. Hạt màu đen, to bằng hạt đậu Hà Lan, hình tròn có 3 cạnh và 3 cánh màu trắng dạng màng.

Cây ra hoa vào tháng 1÷2 (Nguyễn Công Đức, 2007). Cây bắt đầu cho quả từ thân và nhánh từ sau 6 đến 8 tháng trồng (Coppin, 2008). Cây chùm ngây ngoài tự nhiên (Trần Quang Vinh, 2009) Cây chùm ngây có khả năng sống trong những điều kiện khí hậu khác nhau: nóng, khô nóng, ẩm ướt, ướt. Cây cũng có thể sống ở môi trường đất kiềm (pH = 9) cũng như môi trường đất acid (pH = 4.5), do đó thích hợp trồng ở những vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Coppin, 2008).2 Phân bố Moringa oleifera Lam.

(Moringaceae) là một trong những 14 loài thuộc họ Moringaceate. Có nguồn gốc ở vùng phụ cận của Hymalaya hướng sang Ấn Độ, Pakisstan, Bangladesh và Afghanistan; được sử dụng bởi các người La Mã, Hy Lạp và Ai Cập cổ xưa. Ngày nay, cây chùm ngây được trồng rộng rãi và đã mọc tự nhiên tại nhiều nơi ở miền nhiệt đới (Faheyn, 2008). Ở nước ta, cây được trồng ở một số tỉnh như Ninh Thuận, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh,…(Vương Thị Bạch Tuyết, 2010).3 Thành phần hóa học  Lá chùm ngây Trong lá chùm ngây (100g khối lượng khô) có chứa 0.643% flavonoids bao gồm quercetin và kaempferol glycosides; đây là những hợp chất chính.

Ngoài ra, trong lá còn có tocopherols (7. Lá chùm ngây còn chứa một lượng lớn vitamin C (0.95%), và một số khoáng chất như: Ca, Mg, K, O, Zn, Na, Cu và Fe (Coppin et al.  Hoa chùm ngây Hoa chứa polysaccharide được dùng làm chất phụ gia trong kỹ nghệ dược phẩm là các glucosinolates như: 4 - ( - L - rhamnosyloxy) benzyl glucosinolate (1%), sau khi chịu tác động của myrosinase sẽ cho 4 - ( - L - rhamnosyloxy) benzyl isothiocyamate (0.  Hạt chùm ngây Hạt chứa glucosinolate như trong rễ, có thể lên đến 9% sau khi hột đã được khử chất béo.

Các acid loại phenol carboxylic như: 1 - - D- glucosyl 2, 6 dimethyl benzoate. Ngoài ra, hạt còn chứa chất béo (33÷38%) được dùng làm dầu ăn và kỹ nghệ hương liệu; thành phần chính gồm các acid béo như: oleic acid (60÷70%), palmitic acid (3÷12%), 4 do an stearic acid (3÷12%) và các acid béo khác như: behenic acid, eicosanoic và lignoceric acid (Coppin, 2008).  Rễ cây chùm ngây Rễ chứa hợp chất glucosinolates như: 4 - ( - L - rhamnosyloxy) benzyl glucosinolate (khoảng 1%), sau khi chịu tác động của enzyme myrosinase sẽ cho 4 - ( - L - rhamnosyloxy) benzylisothiocyanate, glucotropaeolin (khoảng 0.05%) và benzylisothiocyanate (Ckeresaqb et al.4 Tình hình nghiên cứu về cây chùm ngây Chùm ngây được xem là một cây đa công dụng, rất hữu ích tại những quốc gia nghèo. Vì vậy, nó được nghiên cứu rất nhiều về trồng trọt và thu hái cũng như nghiên cứu về các hoạt tính y dược học và giá trị dinh dưỡng.

Đa số các nghiên cứu được thực hiện tại Ấn Độ, Philippines và châu Phi.  Tình hình nghiên cứu trong nước Năm 2009, Trần Quang Vinh đã nghiên cứu về “Sự thay đổi hàm lượng flavonoids trong lá của cây chùm ngây theo các giai đoạn phát triển”, tác giả đã kết luận: hàm lượng (%) flavonoid toàn phần có sự thay đổi theo vị trí của lá trên cây, cao ở lá non (2. Ngoài ra, khi khảo sát theo từng giai đoạn phát triển của cây ở cùng một vị trí lá, thì hàm lượng flavonoid đạt cao nhất (1.67%) ở giai đoạn đang tăng trưởng, giảm dần ở giai đoạn cây ra hoa (1.51%) và có trái non (1. Bên cạnh đó, trong nghiên cứu này, tác giả còn khảo sát quá trình tạo mô sẹo và khảo sát hàm lượng flavonoids trong mô sẹo, kết quả cho thấy trong mô sẹo lá của cây chùm ngây có sự hiện diện của flavonoids nhưng hàm lượng rất ít (thấp hơn 2.5 lần so với lá ngoài tự nhiên), mô sẹo tăng dần theo thời gian nuôi cấy cũng làm cho hàm lượng flavonoid tăng theo nhưng không đáng kể (Trần Quang Vinh, 2009).

Năm 2010, Vương Thị Bạch Tuyết đã chứng minh cây chùm ngây phát triển ở nhiều loại đất khác nhau, khả năng nảy mầm của hạt trong tự nhiên kém, cây trồng trong vườn ươm khoảng 2 tháng tuổi là có thể đem trồng đại trà, thích hợp ở nhiệt độ 25÷40oC, nhiệt độ cao thì nên che bóng. Qua đó, tác giả đã khẳng định cây chùm ngây là một loại 5 do an cây chịu hạn cao do bộ rễ phát triển rất nhanh, có sức sống mãnh liệt thích nghi với mọi nơi trên lãnh thổ Việt Nam (Vương Thị Bạch Tuyết, 2010). Bên cạnh đó, hạt chùm ngây còn được nghiên cứu dùng để làm trong nước tại Việt Nam, kết quả cho thấy hạt chùm ngây được trồng và thu hái tại Việt Nam có khả năng làm giảm trên 80% độ đục của nước nhân tạo, nước càng đục thì hiệu quả làm đục của hạt chùm ngây càng cao ở cũng một ngưỡng nồng độ hạt chùm ngây (Võ Hồng Thi & Hoàng Hưng, 2012).  Tình hình nghiên cứu trên thế giới Ngoài những nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh trưởng cũng như việc xác định thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và công dụng của cây chùm ngây…Một số tác giả còn nghiên cứu về khả năng trích ly, những điều kiện tối ưu để thu được những hợp chất sinh học với hiệu suất đạt cao nhất.

Trong bài nghiên cứu “Maximizing total phenolics, total flavonoids contents and antioxidant activity of Moringa oleifera leaf extract by the appropriate extraction method”, Boonyadist Vongsak và các cộng sự đã tiến hành trích ly hợp chất phenolics và flavonoids tổng ở cả nguyên liệu lá tươi và lá khô (dạng bột) bằng các phương pháp: vắt kiệt (squeezing), chần (decoction), ngâm (maceration) và phương pháp soxhlet. Đối với phương pháp vắt kiệt và chần, dung môi sử dụng là nước cất, trong khi dung môi ethanol 50% và 70% được sử dụng cho các phương pháp còn lại. Kết quả thu được như sau: sử dụng phương pháp ngâm trong dung môi ethanol 70% sẽ cho hiệu suất trích ly phenolics và flavonoids cao nhất, cụ thể là hàm lượng phenolics tổng 13.23g/100g dịch trích, hàm lượng flavonoid tổng đạt 6.2g/100g dịch trích. Qua đó, cho thấy phương pháp ngâm với dung môi ethanol 70% hiệu quả nhất để trích ly các hợp chất hoạt động ứng dụng trong việc phát triển các lĩnh vực dược và thực phẩm (Vongsak et al.5 Công dụng của cây chùm ngây Ở một vài nơi trên thế giới, cây chùm ngây Moringa oleifera Lam.

được biết như là một “cây thần dược”, một số nơi gọi cây chúng là “kelor, marango, mlonge, moonga (Moyo & Masika, 2011)…vì nó có ý nghĩa quan trọng trong việc chống suy dinh dưỡng tại các khu vực đói nghèo. Nhiều bộ phận của cây như: quả, lá non, hoa, các nhánh non đều có 6 do an thể dùng được. Theo các nghiên cứu thì cây chùm ngây không chỉ là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng mà còn chứa nhiều khoáng chất và acid amin tốt cho cơ thể (Fozia Farooq, 2012). So sánh giá trị dinh dưỡng của cây chùm ngây với một số thực phẩm tự nhiên thường dùng hàng ngày, kết quả cho thấy giá trị dinh dưỡng của lá chùm ngây cao hơn nhiều.

Lượng vitamin C cao hơn gấp 7 lần so với lượng vitamin C chứa trong quả cam, gấp 4 lần canxi và 2 lần protein của sữa, hơn 4 lần vitamin A của cà rốt và hơn 3 lần K của chuối (Fozia Farooq, 2012).  Công dụng trong thực phẩm Do lá của cây chùm ngây chứa nhiều hợp chất quan trọng như: chất đạm, vitamin, – carotene, acid amin, chất khoáng và nhóm hợp chất flavonoid (quercetin, rutin, - sistosterol, acid caffeoylquinic và kaempferol) do đó lá chùm ngây tươi thường để dùng làm salad, làm rau, bột dinh dưỡng (Moyo & Masika, 2011).  Công dụng trong xử lý nước Những nghiên cứu về hoạt chất ngưng kết, làm trong nước và diệt khuẩn có trong hạt chùm ngây, đồng thời thử nghiệm quy trình lọc nước của hạt đã được nhiều người quan tâm. Do hạt chùm ngây có chứa một số chất “đa điện giải” (polyelectrolytes) tự nhiên có thể làm chất kết tủa để làm trong nước.

Phương pháp lọc nước này rất hữu dụng tại các vùng nông thôn của các nước nghèo và được áp dụng khá rộng rãi tại Ấn Độ (Muyibi & Alfugara, 2003).  Công dụng trong y học dược liệu Các bộ phận của cây đã được sử dụng làm dược liệu tại nhiều nước trên thế giới. Ở Campuchia, vỏ cây được dùng làm thuốc cho phụ nữ sau khi sinh, sử dụng như nước uống giúp phục hồi sức. Ở Thái Lan, vỏ cây được dùng làm thuốc thông hơi, quả dùng để trị đau gan và tỳ, đau khớp, uốn ván và chứng liệt.

Ở Việt Nam, các bộ phận của cây như quả, lá non, hoa các nhánh non đều có thể dùng làm rau ăn, nhưng phải nấu chín. Lá cây kích thích tiêu hóa, trái nồng, dùng trong cari, dầu từ hạt làm dầu ăn; rễ cây có tác dụng làm giảm sự thụ thai (Võ Văn Chi, 1999; Phạm Hoàng Hộ, 2003). Ở Ấn Độ, cây 7 do an chùm ngây là một trong những cây thuốc dân gian rất thông dụng, vỏ thân được dùng trị nóng sốt, đau bao tử, đau bụng khi có kinh, sâu răng, làm thuốc thoa trị hói tóc, trị tiểu ra máu; hoa dùng làm thuốc bổ, lợi tiểu; lá trị ốm còi, gây nôn và đau bụng khi có kinh, dầu từ hạt để trị phong thấp (Fozia Farooq, 2012).2 Giới thiệu về flavonoids 1.1 Định nghĩa, nguồn gốc, cấu trúc, phân loại, chức năng  Định nghĩa Flavonoids là một nhóm hợp chất thứ cấp thường gặp trong thực vật, có khoảng 6000 hợp chất flavonoids tự nhiên có trong thực vật và nói chung có nhiều trong thực vật bậc cao (Harborne et al.  Nguồn gốc Năm 1936, nhà khoa học người Hungari là Albert Szent – Gyorgi đã bắt đầu nghiên cứu về flavonoids.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát trích ly flavonoids từ lá chùm ngây và ứng dụng trong thực phẩm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình trích ly flavonoids từ lá chùm ngây, một loại cây có giá trị dinh dưỡng cao. Tác giả phân tích các phương pháp trích ly hiệu quả và ứng dụng của flavonoids trong ngành thực phẩm, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại, như khả năng chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị của lá chùm ngây mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến việc trích ly các hợp chất tự nhiên khác, hãy tham khảo bài viết "Nghiên cứu thu nhận dịch trái chùm ruột giàu chất chống oxy hóa", nơi khám phá cách thu nhận các hợp chất có lợi từ trái cây. Ngoài ra, bài viết "Nghiên cứu thu nhận chất có khả năng kháng oxy hóa từ cây tía tô" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các nguồn thực phẩm tự nhiên có khả năng chống oxy hóa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp tiền xử lý nguyên liệu đến hiệu suất trích ly polyphenol", giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất có lợi từ thực vật. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực thực phẩm và dinh dưỡng.