Khảo Sát Tình Trạng Suy Mòn Ở Bệnh Nhân Ung Thư Tại Bệnh Viện Thống Nhất TP.Hồ Chí Minh

Khảo sát tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Thống Nhất TP Hồ Chí Minh, cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe và điều trị.

Chuyên ngành

Lão Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

2016

124
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bệnh ung thư

1.2. Dịch tễ học ung thư

1.3. Diễn biến tự nhiên của ung thư: xâm lấn và di căn

1.4. Hoạt động chức năng của mô ung thư

1.5. Ký hiệu TNM trong ung thư

1.6. Các giai đoạn của ung thư

1.7. Những nguyên nhân tử vong do ung thư

1.8. Hội chứng suy mòn và suy mòn do ung thư

1.9. Hội chứng suy mòn trong các bệnh mạn tính

1.10. Mất cơ ở người già (suy mòn cơ – sarcopenia)

1.11. Hội chứng biếng ăn suy mòn trong ung thư

1.12. Định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán

1.13. Sinh lý bệnh của suy mòn do ung thư

1.14. Các giai đoạn của hội chứng suy mòn do ung thư

1.15. Ảnh hưởng của suy mòn trên điều trị và tiên lượng bệnh ung thư

1.16. Điều trị hội chứng suy mòn do ung thư

1.17. Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến luận án

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dân số mục tiêu

2.3. Dân số chọn mẫu

2.4. Thời gian – địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.5. Tiêu chuẩn đưa vào nghiên cứu

2.6. Tiêu chuẩn loại ra khỏi nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết kế nghiên cứu

2.9. Tiến hành nghiên cứu. Xử lý số liệu

2.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.2. Tỉ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thư chung

3.3. Tỉ lệ suy mòn theo đồng thuận quốc tế 2011

3.4. Tỉ lệ suy mòn theo từng tiêu chí chẩn đoán

3.5. Tỉ lệ suy mòn theo chỉ số khối cơ thể (BMI)

3.6. Tỉ lệ các nhóm BMI theo tiêu chí chẩn đoán

3.7. Tỉ lệ suy mòn 3 loại ung thư thường gặp

3.8. Mối liên quan giữa suy mòn với tích tuổi

3.9. Đặc điểm nhân trắc nhóm suy mòn. Liên quan giữa suy mòn với tích tuổi

3.10. Khảo sát mối liên quan

3.11. Phân tích đơn biến

3.12. Phân tích đa biến

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

4.2. Tỉ lệ suy mòn trong ung thư theo đồng thuận quốc tế 2011

4.3. Tỉ lệ suy mòn chung

4.4. Tỉ lệ suy mòn theo từng tiêu chí chẩn đoán

4.5. Tỉ lệ suy mòn theo nhóm BMI

4.6. Tỉ lệ suy mòn 3 loại ung thư thường gặp

4.7. Mối liên quan giữa suy mòn với tích tuổi

4.8. Đặc điểm nhân trắc nhóm suy mòn

4.9. Mối liên quan giữa suy mòn với tích tuổi

4.10. Mối liên quan giữa suy mòn với: di căn, hóa trị, chán ăn, giới, nhóm tuổi, loại ung thư

4.11. Phân tích đơn biến

4.12. Phân tích đa biến

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Mòn Ở Bệnh Nhân Ung Thư Định Nghĩa

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Một trong những biến chứng nghiêm trọng và thường gặp ở bệnh nhân ung thư là suy mòn. Suy mòn ở bệnh nhân ung thư không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn làm giảm hiệu quả điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Theo các nghiên cứu, suy mòn được cho là nguyên nhân gây tử vong ở 20-40% bệnh nhân ung thư. Tình trạng này làm tăng nguy cơ biến chứng, kéo dài thời gian điều trị và suy giảm chức năng của cơ thể. Do đó, việc hiểu rõ và can thiệp sớm tình trạng suy mòn là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chí Chẩn Đoán Suy Mòn Ung Thư

Trước năm 2011, tiêu chí chẩn đoán suy mòn do ung thư chưa được thống nhất, gây khó khăn trong việc so sánh kết quả nghiên cứu và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Năm 2011, một hội nghị đồng thuận quốc tế đã đưa ra định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán suy mòn do ung thư, bao gồm các yếu tố như giảm cân không chủ ý, mất khối cơ, mệt mỏi và chán ăn. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp các bác sĩ có thể chẩn đoán và can thiệp sớm tình trạng suy mòn, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

1.2. Tầm Quan Trọng của Việc Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng

Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị toàn diện. Suy mòn không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị như hóa trị và xạ trị. Theo nghiên cứu, suy mòn làm giảm dung nạp thuốc, tăng độc tính của hóa trị và kéo dài thời gian nằm viện. Do đó, việc tầm soát suy mòn và can thiệp dinh dưỡng kịp thời có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Suy Mòn Tại Bệnh Viện Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư, tình trạng suy mòn vẫn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ và bệnh nhân. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp điều trị suy mòn còn hạn chế. Tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM, tình trạng suy mòn do ung thư chưa được chẩn đoán và điều trị đầy đủ, chủ yếu vẫn điều trị như tình trạng suy dinh dưỡng thông thường. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những nghiên cứu sâu hơn và các phác đồ điều trị chuyên biệt để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.1. Thiếu Hụt Tiêu Chí Chẩn Đoán Thống Nhất Suy Mòn Ung Thư

Một trong những khó khăn lớn nhất trong việc điều trị suy mòn là sự thiếu hụt các tiêu chí chẩn đoán thống nhất. Trước khi có đồng thuận quốc tế năm 2011, các nghiên cứu thường sử dụng các tiêu chí khác nhau, dẫn đến kết quả không đồng nhất và khó so sánh. Việc áp dụng các tiêu chí chẩn đoán chuẩn hóa giúp các bác sĩ có thể xác định chính xác tình trạng suy mòn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Phương Pháp Điều Trị Dinh Dưỡng Chưa Đầy Đủ và Chuyên Biệt

Hiện nay, việc điều trị suy mòn tại nhiều bệnh viện vẫn chủ yếu tập trung vào việc bổ sung dinh dưỡng thông thường, chưa có các phác đồ điều trị chuyên biệt và toàn diện. Suy mòn không chỉ là tình trạng thiếu dinh dưỡng mà còn liên quan đến các yếu tố viêm, rối loạn chuyển hóa và suy giảm chức năng cơ. Do đó, cần có các phương pháp điều trị đa mô thức, bao gồm can thiệp dinh dưỡng, vận động trị liệu và hỗ trợ tâm lý để đạt hiệu quả tốt nhất.

2.3. Hạn Chế Trong Nghiên Cứu Về Suy Mòn Ở Bệnh Nhân Việt Nam

Số lượng nghiên cứu về suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Việt Nam còn rất hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu đánh giá tỷ lệ suy mòn và các yếu tố liên quan. Việc thiếu dữ liệu về tình trạng suy mòn ở bệnh nhân Việt Nam gây khó khăn trong việc xây dựng các chính sách và chương trình can thiệp dinh dưỡng phù hợp. Do đó, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tình trạng suy mòn và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

III. Khảo Sát Tình Trạng Suy Mòn Phương Pháp Nghiên Cứu

Để đánh giá chính xác tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư, cần có một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Nghiên cứu này được thực hiện tại khoa Ung bướu Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM, với mục tiêu xác định tỷ lệ suy mòn và các yếu tố liên quan. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đang điều trị ung thư tại bệnh viện, được lựa chọn theo các tiêu chuẩn nhất định. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu về nhân khẩu học, tiền sử bệnh, tình trạng dinh dưỡng và các yếu tố liên quan đến suy mòn.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu và Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Mẫu

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư đang điều trị tại khoa Ung bướu, Bệnh viện Thống Nhất. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán ung thư, đồng ý tham gia nghiên cứu và có khả năng cung cấp thông tin đầy đủ. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có các bệnh lý khác ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng và bệnh nhân không thể hợp tác trong quá trình thu thập dữ liệu.

3.2. Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, với mục tiêu xác định tỷ lệ suy mòn và các yếu tố liên quan tại một thời điểm nhất định. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, khám lâm sàng và xem xét hồ sơ bệnh án. Các thông tin được thu thập bao gồm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, tình trạng dinh dưỡng (cân nặng, chiều cao, chỉ số BMI, diện tích cơ cánh tay), các triệu chứng liên quan đến suy mòn (chán ăn, mệt mỏi, giảm cân) và các yếu tố điều trị (hóa trị, xạ trị).

3.3. Các Tiêu Chí Đánh Giá Suy Mòn Được Sử Dụng Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng các tiêu chí chẩn đoán suy mòn theo đồng thuận quốc tế năm 2011, bao gồm giảm cân không chủ ý trên 5% trong vòng 6 tháng, chỉ số BMI dưới 20 kg/m2 và mất khối cơ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá các tiêu chí khác như chán ăn, mệt mỏi và suy giảm chức năng để có cái nhìn toàn diện về tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư.

IV. Kết Quả Khảo Sát Suy Mòn Ung Thư Tỷ Lệ và Yếu Tố

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM là khá cao. Các yếu tố liên quan đến tình trạng suy mòn bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, phương pháp điều trị và các triệu chứng như chán ăn và mệt mỏi. Nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ suy mòn giữa các loại ung thư khác nhau, với tỷ lệ cao nhất ở bệnh nhân ung thư phổi và ung thư dạ dày.

4.1. Tỷ Lệ Suy Mòn Chung và Theo Loại Ung Thư Thường Gặp

Nghiên cứu xác định tỷ lệ suy mòn chung ở bệnh nhân ung thư và tỷ lệ suy mòn ở ba loại ung thư thường gặp: ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng. Kết quả cho thấy tỷ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thư phổi và ung thư dạ dày cao hơn so với ung thư đại trực tràng. Điều này có thể liên quan đến đặc điểm sinh học của từng loại ung thư và ảnh hưởng của chúng đến tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Suy Mòn và Các Yếu Tố Lâm Sàng

Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa suy mòn và các yếu tố lâm sàng như giai đoạn bệnh, di căn, phương pháp điều trị (hóa trị, xạ trị) và các triệu chứng (chán ăn, mệt mỏi, giảm cân). Kết quả cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa suy mòn và giai đoạn bệnh tiến triển, di căn và các triệu chứng như chán ăn và mệt mỏi. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn và có các triệu chứng này có nguy cơ suy mòn cao hơn.

4.3. Đặc Điểm Nhân Trắc Học Của Bệnh Nhân Suy Mòn

Nghiên cứu mô tả đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân suy mòn, bao gồm cân nặng, chiều cao, chỉ số BMI và diện tích cơ cánh tay. Kết quả cho thấy bệnh nhân suy mòn có chỉ số BMI thấp hơn và diện tích cơ cánh tay nhỏ hơn so với bệnh nhân không suy mòn. Điều này cho thấy mất khối cơ là một đặc điểm quan trọng của suy mòn ở bệnh nhân ung thư.

V. Bàn Luận Về Tình Trạng Dinh Dưỡng và Các Yếu Tố Liên Quan

Kết quả nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM. Tỷ lệ suy mòn cao cho thấy cần có những can thiệp dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện để cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng và áp dụng các phương pháp điều trị chuyên biệt để ngăn ngừa và điều trị suy mòn.

5.1. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Khác Trên Thế Giới

Nghiên cứu so sánh kết quả về tỷ lệ suy mòn và các yếu tố liên quan với các nghiên cứu khác trên thế giới. Sự khác biệt về tỷ lệ suy mòn có thể liên quan đến sự khác biệt về đối tượng nghiên cứu, phương pháp đánh giá và tiêu chuẩn chẩn đoán. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều thống nhất về tầm quan trọng của việc đánh giá và điều trị suy mòn ở bệnh nhân ung thư.

5.2. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của Việc Phát Hiện Sớm Suy Mòn

Việc phát hiện sớm suy mòn có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, giúp các bác sĩ có thể can thiệp dinh dưỡng và chăm sóc kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Các can thiệp dinh dưỡng có thể bao gồm tư vấn dinh dưỡng, bổ sung dinh dưỡng và sử dụng các loại thuốc kích thích sự thèm ăn. Ngoài ra, việc hỗ trợ tâm lý và vận động trị liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng suy mòn.

5.3. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang và cỡ mẫu nhỏ. Do đó, cần có những nghiên cứu dọc và cỡ mẫu lớn hơn để xác định rõ hơn mối liên quan giữa suy mòn và các yếu tố liên quan. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện đối với tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Suy Mòn Ung Thư

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM. Kết quả cho thấy tỷ lệ suy mòn cao và có mối liên quan chặt chẽ với giai đoạn bệnh, loại ung thư và các triệu chứng như chán ăn và mệt mỏi. Việc đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng và áp dụng các phương pháp điều trị chuyên biệt là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị cho bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM, mối liên quan giữa suy mòn và các yếu tố lâm sàng và đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân suy mòn. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Chăm Sóc Dinh Dưỡng

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cải thiện chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư, bao gồm việc tăng cường đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng, áp dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt và cung cấp các dịch vụ tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Suy Mòn Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện đối với tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học của suy mòn và phát triển các loại thuốc điều trị suy mòn hiệu quả hơn.

07/06/2025
Khảo sát tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thư tại bệnh viện thống nhất tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, ung thƣ là căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Tại Mỹ, theo Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ (American Cancer Society – ACS), năm 2014 có 1.540 trƣờng hợp mắc mới và 585.720 trƣờng hợp tử vong [82]. Theo báo cáo của cơ quan quốc tế về ung thƣ (International Agency for Research on Cancer, IARC) của tổ chức Y tế thế giới năm 2012 thế giới có khoảng 14,1 triệu ngƣời mắc ung thƣ mới, dự báo số bệnh nhân ung thƣ mới phát hiện trong năm 2035 sẽ lên đến xấp xỉ 24 triệu, tức là gia tăng 70% so với năm 2012. Số trƣờng hợp tử vong hàng năm do ung thƣ có thể tăng gần gấp đôi, từ 8,2 triệu ngƣời vào năm 2012 lên 14,6 triệu ngƣời vào năm 2035.

Tại Việt Nam, theo ghi nhận ung thƣ ở Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh, ƣớc tính mỗi năm có khoảng 150.000 ngƣời mắc mới và khoảng 50 – 70 nghìn ngƣời chết vì ung thƣ [82]. Một trong những nguyên nhân gây tử vong ở bệnh nhân ung thƣ là tình trạng suy mòn (cachexia), và đƣợc cho là nguyên nhân gây tử vong ở 20 – 40% bệnh nhân ung thƣ [22], [27]. Suy mòn do ung thƣ đã đƣợc chứng minh làm tăng tỉ lệ tử vong, giảm dung nạp thuốc khi hóa trị, tăng độc tính hóa trị, kéo dài thời gian điều trị, suy giảm tình trạng chức năng, tăng biến chứng, tăng số lần tái nhập viện [11], [27], [28], [59]. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu đánh giá tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ với nhiều tiêu chí khác nhau [31].

Trƣớc năm 2011, tiêu chí chẩn đoán suy mòn do ung thƣ chƣa thống nhất. Dù có nhiều nghiên cứu và nhiều ấn phẩm đề cập đến suy mòn do ung thƣ, định nghĩa chính xác của hội chứng này và các tiêu chí chẩn đoán vẫn còn tranh cãi. Do có sự khác nhau về các tiêu chí chẩn đoán, kết quả của các thử nghiệm lâm sàng khác nhau khó 2 so sánh đƣợc với nhau. Việc thiếu một định nghĩa chuẩn giới hạn chúng ta mở rộng những kiến thức về suy mòn do ung thƣ, vấn đề điều trị suy mòn, thiết kế nghiên cứu, giáo dục và hoạch định chính sách quản lý suy mòn do ung thƣ [76].

Năm 2011, trong quá trình cố gắng đƣa ra một tiêu chí chẩn đoán, một hội nghị đồng thuận quốc tế về suy mòn do ung thƣ chính thức đƣợc tổ chức. Hội nghị đã đƣa ra định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán suy mòn do ung thƣ và một hệ thống phân loại cho suy mòn do ung thƣ [31]. Cơ quan hợp tác nghiên cứu về chăm sóc giảm nhẹ Châu Âu (European Palliative Care Research Collaborative - EPCRC) đã có hƣớng dẫn thực hành lâm sàng về suy mòn do ung thƣ tiến triển đặc biệt tập trung nhấn mạnh đến suy mòn trơ, là giai đoạn cuối của suy mòn, không đáp ứng với điều trị chống ung thƣ, tình trạng chức năng thấp và chỉ điều trị giảm nhẹ [68]. Tại Việt Nam chƣa nghiên cứu đầy đủ về tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ.

Tại Bệnh viện Thống Nhất thành phố Hồ Chí Minh, tình trạng suy mòn do ung thƣ chƣa đƣợc chẩn đoán và điều trị đầy đủ. Về chẩn đoán: chƣa có tiêu chí chẩn đoán đƣợc thống nhất. Về điều trị, vẫn điều trị nhƣ tình trạng suy dinh dƣỡng thông thƣờng. Việc hiểu rõ tần suất của suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ cũng nhƣ việc phát hiện sớm và điều trị thích hợp suy mòn sẽ giúp giảm khả năng biến chứng và tử vong ở bệnh nhân ung thƣ.

Nhận thấy tầm quan trọng và cần thiết của vấn đề, chúng tôi thực hiện nghiên cứu ở các bệnh nhân đang điều trị tại khoa Ung bƣớu để tìm câu trả lời cho các vấn đề sau: tỉ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ là bao nhiêu? Các yếu tố nào liên quan đến tình trạng suy mòn? Nhằm thông báo một số điểm cần lƣu ý để giúp cho việc chăm sóc bệnh nhân ung thƣ thêm phần hiệu quả, cũng nhƣ để có thêm dữ liệu về suy mòn ở bệnh nhân Việt Nam bị ung thƣ. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Khảo sát tình trạng suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ điều trị tại khoa Ung bƣớu bệnh viện Thống Nhất TP.Hồ Chí Minh. Mục tiêu chuyên biệt: 1. Xác định tỉ lệ suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ nói chung và ở 3 loại ung thƣ thƣờng gặp: ung thƣ phổi, ung thƣ dạ dày và ung thƣ đại trực tràng.

Xác định mối liên quan giữa suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ với tích tuổi. Xác định mối liên quan giữa suy mòn ở bệnh nhân ung thƣ với: di căn, hóa trị, chán ăn, giới, loại ung thƣ. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về bệnh ung thƣ 1.

Khái niệm: Ung thƣ là tên dùng chung để mô tả một nhóm các bệnh phản ánh những sự thay đổi về sinh sản, tăng trƣởng và chức năng của tế bào. Các tế bào bình thƣờng trở nên bất thƣờng (đột biến) và t ăng sinh một cách không kiểm soát, xâm lấn các mô ở gần (xâm lấn cục bộ) hay ở xa (di căn) qua hệ thống bạch huyết hay mạch máu. Di căn là nguyên nhân gây tử vong chính của ung thƣ. Những thuật ngữ khác của ung thƣ là khối u ác tính hoặc tân sinh ác tính (malignant neoplasm) [3].

Dịch tễ học ung thƣ [82]: Ung thƣ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Bệnh ung thƣ ảnh hƣởng đến mọi ngƣời bất kể quốc gia, chủng tộc hay tôn giáo. Ung thƣ là nguyên nhân tử vong thứ 2 ở Hoa Kỳ, sau bệnh lý tim mạch. Theo Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ (American Cancer Society), ―một nửa nam giới và 1/3 nữ giới sẽ mắc ung thƣ trong suốt cuộc đời của họ‖.

Bảng dƣới đây mô tả số ca ung thƣ mới mắc hàng năm, số ngƣời hiện đang sống với bệnh ung thƣ trên thế giới và tại Việt Nam: 5 1. Trên thế giới Bảng 1. Tình hình ung thƣ trên thế giới năm 2008 mNaNmN Thế giới Nam Nữ Hai giới (Globocan 2008)) N NuNữ Hai giới Dân số (ngàn ngƣời) 3.281 Số ca ung thƣ mới 6.662,6 (ngàn ngƣời) Nguy cơ mắc ung thƣ 21,2 16,5 18,6 trƣớc tuổi 75 (%) Số ca chết 4.564,8 (ngàn ngƣời) Nguy cơ chết do ung 13,4 9,1 11,1 thƣ trƣớc tuổi 75 (%) Số ca hiện mắc trong 5 13.803,2 năm (ngàn ngƣời) Phổi Vú Phổi Tiền liệt tuyến Đại trực tràng Vú 5 ung thƣ thƣờng gặp Đại trực tràng Cổ tử cung Đại trực tràng nhất Dạ dày Phổi Dạ dày Gan Dạ dày Tiền liệt tuyến Theo thống kê năm 2008: toàn thế giới có hơn 12 triệu ca ung thƣ mắc mới, tử vong hơn 7,5 triệu ngƣời; Số ca hiện mắc trong 5 năm khoảng 28 triệu. Nguy cơ mắc ung thƣ trƣớc 75 tuổi là 18,6%, nguy cơ chết do ung thƣ trƣớc 75 tuổi là 11,1%.

Tại Việt Nam: Bảng 1. Tình hình ung thƣ tại Việt Nam năm 2008 Việt Nam Nam Nữ Hai giới (Globocan 2008) Dân số (ngàn ngƣời) 42,973 44,122 87,095 Số ca ung thƣ 55,0 56,5 111,6 mới (ngàn ngƣời) Nguy cơ mắc ung thƣ 15,9 12,8 14,1 trƣớc tuổi 75 (%) Số ca chết (ngàn ngƣời) 43,7 38,3 82,0 Nguy cơ chết từ ung 12,7 8,8 10,5 thƣ trƣớc tuổi 75 (%) Số ca hiện mắc trong 5 67,3 107,8 175,1 năm (ngàn ngƣời) Gan Gan Gan Phổi Phổi Phổi 5 ung thƣ thƣờng gặp Dạ dày Vú Dạ dày nhất Đại trực tràng Dạ dày Đại trực tràng Họng mũi Cổ tử cung Vú Theo thống kê năm 2008: Việt Nam có hơn 111 ngàn ca ung thƣ mắc mới, tử vong 82 ngàn ngƣời; Số ca hiện mắc trong 5 năm khoảng 175 ngàn ca. Nguy cơ mắc ung thƣ trƣớc 75 tuổi là 14,1%, nguy cơ chết do ung thƣ trƣớc 75 tuổi là 10,5%. Diễn biến tự nhiên của ung thƣ: xâm lấn và di căn [3]: 1.

Giai đoạn khởi phát Bắt đầu từ tế bào gốc do tiếp xúc với các tác nhân gây đột biến, làm thay đổi không phục hồi của tế bào. Quá trình này diễn ra nhanh và hoàn tất trong một vài giây và không thể đảo ngƣợc đƣợc. Tuy nhiên ngƣời ta chƣa xác định đƣợc ngƣỡng gây khởi phát. Trong cuộc đời một con ngƣời thì có nhiều tế bào trong cơ thể có thể trải qua quá trình khởi phát, nhƣng không phải tất cả các tế bào đều phát sinh bệnh.

Đa số các tế bào khởi phát hoặc là không tiến triển, hoặc là chết đi, hoặc là bị cơ chế miễn dịch vô hiệu hóa. Giai đoạn tăng trƣởng, thúc đẩy, chuyển biến Đây là các giai đoạn sau giai đoạn khởi phát; bao gồm sự chọn lọc dòng tề bào, sự thay đổi thể hiện ở gen, sự tăng sinh của tế bào khởi phát. Sự tăng sinh của tế bào ung thƣ còn ở mức độ nhỏ, cƣ trú ở một mô nhỏ nào đó. Giai đoạn lan tràn Tiếp theo các giai đoạn trên, ung thƣ có thể chuyển sang giai đoạn lan tràn.

Giai đoạn này có thể ngắn vài tháng và cũng có thể kéo dài vài năm. Ở giai đoạn này khối u bành trƣớng, gia tăng có thể từ 100 tế bào đến 1 triệu tế bào. Tuy nhiên vẫn còn quá nhỏ để phát hiện bằng phƣơng pháp phân tích đƣợc. Giai đoạn tiến triển - xâm lấn - di căn Giai đoạn tiến triển Đặc trƣng của giai đoạn này là sự tăng lên của kích thƣớc khối u.

Ở ngƣời bình thƣờng số lƣợng tế bào đƣợc tạo ra bằng số tế bào chết và luôn giữ ở mức hằng định (khoảng 1012 triệu tế bào chết mỗi ngày và cần đƣợc thay thế) 8 Khi bị ung thƣ, tế bào sinh sản vô hạn độ dẫn đến sự phá vỡ mức hằng định. Trong giai đoạn tiến triển, chia ra hai giai đoạn nhỏ. Giai đoạn tiền lâm sàng: đây là giai đoạn đầu, có thể rất ngắn vài tháng nhƣ u lympho Burkit, cũng có thể kéo dài nhiều năm nhƣ ung thƣ trực tràng, ung thƣ phổi, ung thƣ bàng quang, giai đoạn này có thể kéo dài 15- 20 năm, có khi 40, 50 năm, chiếm 75% thời gian phát triển của bệnh. Tuy chƣa có biểu hiện lâm sàng, nhƣng cũng có thể phát hiện dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng.

Giai đoạn lâm sàng: Trên lâm sàng chỉ phát hiện khi khối u có kích thƣớc trên 1cm³ (khoảng 1 tỷ tế bào), cần phải có 30 lần nhân đôi. Giai đoạn xâm lấn và di căn Giai đoạn xâm lấn Tổ chức ung thƣ xâm lấn nhờ tế bào ung thƣ có các đặc tính sau: - Tính di động của tế bào ung thƣ. - Khả năng tiêu đạm ở các mô kế cận. - Mất sự ức chế tiếp xúc của tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ