Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống y học cổ truyền Việt Nam, các bài thuốc Đông y và thuốc Nam sử dụng nguồn thảo dược tự nhiên giữ vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị các chứng bệnh như cảm sốt, nhức đầu, viêm nhiễm, rối loạn tiêu hóa và phong nhiệt. Cây Sài hồ nam (danh pháp khoa học: Pluchea pteropoda Hemsl., thuộc họ Cúc - Asteraceae, còn gọi là Lức cây, Hải sài, Sài hồ Việt) là một loài cây bụi mọc phổ biến tại các vùng ngập mặn, nước lợ ven biển, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trong dân gian, loài này được dùng làm thuốc hạ sốt, chống viêm, trừ ho, lợi tiểu và điều hòa kinh nguyệt.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu về thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của Pluchea pteropoda tại Việt Nam và trên thế giới còn nhiều hạn chế. Đa phần các công bố trước đây chỉ tập trung vào phân tích thành phần tinh dầu của bộ phận trên mặt đất (thân, lá) hoặc phân lập các nhóm chất kém phân cực từ dịch chiết n-hexane và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn. Trong khi đó, các loài thuộc chi Pluchea được ghi nhận chứa hàm lượng phong phú các hợp chất nhóm polyphenol và dẫn xuất acid hữu cơ có khả năng chống oxy hóa mạnh. Nhu cầu tìm kiếm các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên nhằm phục vụ cho dược phẩm và mỹ phẩm ngày càng cao, đòi hỏi phải có nghiên cứu chuyên sâu về các phân đoạn có độ phân cực cao hơn cũng như bộ phận rễ của cây Sài hồ nam.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp thực hiện 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật của rễ Pluchea pteropoda.
  2. Khảo sát thành phần hóa học cao chiết rễ Pluchea pteropoda bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-MS).
  3. Xác định thành phần hóa học tinh dầu rễ Pluchea pteropoda bằng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS).
  4. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp bắt gốc tự do DPPH của các phân đoạn cao chiết từ Pluchea pteropoda.
  5. Phân lập và định hướng xác định các hợp chất từ phân đoạn PPT2_F5 điều chế từ cao thân Pluchea pteropoda.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thân và rễ cây Sài hồ nam (Pluchea pteropoda Hemsl.).
  • Phạm vi không gian: Mẫu thực vật được thu hái tại tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát thành phần hóa thực vật định tính, phân tích cấu tử bay hơi trong tinh dầu rễ, phân tích thành phần phân cực trong cao chiết rễ bằng phổ HPLC-MS, đo hoạt tính kháng oxy hóa in vitro trên gốc tự do DPPH và tách phân đoạn sắc ký cột từ phân đoạn PPT2_F5.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại thực vật

Nghiên cứu dựa trên hệ thống phân loại học thực vật của loài Pluchea pteropoda Hemsl. (đồng danh: Pluchea leptophylla T. Hong & M.Y. Chen, thuộc giới Plantae, ngành Magnoliophyta, lớp Magnoliopsida, bộ Asterales, họ Asteraceae, chi Pluchea).

Về mặt hóa học thực vật, chi Pluchea trên thế giới đã ghi nhận khoảng 300 hợp chất tự nhiên, bao gồm:

  • Terpenoid và Steroid: Các monoterpenoid, sesquiterpenoid khung eudesmane (như arguticinin, cuauhtemone ester, ilicic acid), triterpenoid (taraxasterol acetate, $\beta$-amyrin acetate, boemeryl acetate) và steroid ($\beta$-sitosterol, stigmasterol, campesteryl ferulate).
  • Flavonoid: Các dẫn xuất flavone và flavonol (như quercitrin, kaempferol, luteolin, apigenin, hesperidin, artemetin, axillarin).
  • Hợp chất thơm và dẫn xuất caffeoylquinic acid: Các acid phenolic (như 3,4-di-O-caffeoylquinic acid, 3,5-di-O-caffeoylquinic acid, 4,5-di-O-caffeoylquinic acid, 1,3,4,5-tetra-O-caffeoylquinic acid, isochlorogenic acid, caffeic acid, vanillin).
  • Lignan và Thiophene: Các dẫn xuất pinoresinol, syringaresinol, plucheoside, cùng chuỗi polyacetylene thiophene mang nối ba.

Cơ sở lý thuyết về hoạt tính chống oxy hóa dựa trên cơ chế ức chế phản ứng chuỗi của các gốc tự do (free radicals). Phương pháp thử nghiệm in vitro sử dụng phản ứng khử gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) bởi các hợp chất cho proton ($H^+$) hoặc electron, làm giảm độ hấp thụ quang tại bước sóng cực đại $\lambda = 517\ \text{nm}$, từ đó xác định phần trăm ức chế (%) và giá trị nồng độ ức chế 50% ($IC_{50}$).

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thực nghiệm hóa thực vật và hóa phân tích hiện đại:

  1. Phương pháp điều chế và chiết xuất:

    • Chiết lôi cuốn hơi nước để thu nhận tinh dầu rễ cây P. pteropoda.
    • Chiết ngâm dầm bột rễ và thân với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane, ethanol (EtOH), nước cất ($H_2O$) kết hợp quá trình thủy phân acid.
    • Chiết phân đoạn cao thân bằng kỹ thuật lắc chiết lỏng - lỏng thu nhận cao tổng PPT2 và các phân đoạn thứ cấp.
  2. Phương pháp khảo sát hóa thực vật định tính:

    • Thực hiện các phản ứng hóa màu và phản ứng tạo kết tủa đặc trưng trên các dịch chiết nhằm xác định sự hiện diện của 14 nhóm hoạt chất tự nhiên (carotenoid, tinh dầu, triterpenoid tự do, polyphenol, saponin, acid hữu cơ, chất khử, chất béo, alkaloid, coumarin, flavonoid, anthocyanoid, proanthocyanoid, polyuronic).
  3. Phương pháp sắc ký và phân tách:

    • Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng silica gel $60\ \text{F}_{254}$ (Merck), giải triển trong các hệ dung môi pha động: n-hexane : chloroform (H:C), n-hexane : ethyl acetate (H:E), và ethyl acetate : methanol (E:M).
    • Sắc ký cột nhanh (Flash Column Chromatography - CC-F) và sắc ký cột pha thường (Column Chromatography - CC) sử dụng chất hấp phụ silica gel pha thường (kích thước hạt 0,040–0,063 mm) để chia phân đoạn cao chiết thân PPT2 và phân đoạn PPT2_F5.
  4. Phương pháp phân tích quang phổ và cấu trúc:

    • HPLC-MS: Sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp đầu dò khối phổ (MSD), nguồn ion hóa phun điện tử (Electro Spray Ionization - ESI) để phân tích định tính và dự đoán cấu trúc các hợp chất phân cực trong cao rễ P. pteropoda.
    • GC-MS: Sử dụng hệ thống sắc ký khí kết hợp khối phổ với cột mao quản không phân cực HP5-MS để tách và nhận danh các hợp chất bay hơi trong tinh dầu rễ; đối chiếu chỉ số lưu giữ thực nghiệm ($RI_E$) và chỉ số lưu giữ lý thuyết ($RI_L$) từ cơ sở dữ liệu NIST và thư viện Adams.
  5. Phương pháp thử hoạt tính sinh học:

    • Thử nghiệm hoạt tính bắt gốc tự do DPPH ở các dải nồng độ xác định. Chất đối chứng dương là Vitamin C (acid ascorbic).
    • Số liệu được xử lý thống kê, biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) để tính toán giá trị $IC_{50}$.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên việc đánh giá thực trạng sử dụng cây Sài hồ nam trong y học dân gian và các khoảng trống nghiên cứu khoa học. Xác định rõ đối tượng nghiên cứu là rễ và thân cây Pluchea pteropoda, thiết lập 5 mục tiêu nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa khoa học (bổ sung dữ liệu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài) cùng ý nghĩa thực tiễn (tạo cơ sở khoa học để định hướng phân lập hoạt chất và ứng dụng sản phẩm chống oxy hóa tự nhiên).

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 cung cấp cơ sở dữ liệu tổng hợp về đối tượng nghiên cứu và cơ sở lý thuyết liên quan:

  • Tổng quan về loài Pluchea pteropoda Hemsl.: Nêu nguồn gốc định danh năm 1888 bởi Hemsley, mô tả chi tiết hình thái thực vật (dạng cây bụi cao 0,5–2 m, lá đơn hình mũi mác có răng cưa, cụm hoa hình đầu gồm hoa cái viền ngoài và hoa lưỡng tính trung tâm màu tím hồng, quả bế 10 cạnh lồi mang mào lông trắng), đặc điểm phân bố sinh thái ở vùng ngập mặn và công dụng chữa bệnh trong dân gian.
  • Những nghiên cứu về thành phần hóa học: Trình bày lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam từ năm 2000 đến 2022 (công bố của Đoàn Thanh Tường, Nguyễn Thị Chung, Ninh Thế Sơn) với các hợp chất từng phân lập như taraxasterol acetate, boemeryl acetate, stigmasterol, 2-(pent-1',3'-diynyl)-5-(3'',4''-dihidroxybut-1''-ynyl)-thiophene, và thành phần tinh dầu phần trên mặt đất (chứa 2,5-dimethoxy-p-cymene, $\beta$-maaliene, $\alpha$-isocomene).
  • Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Pluchea: Tổng quan hệ thống 299 hợp chất phân lập từ các loài trong chi (P. indica, P. lanceolata, P. carolinensis, P. dioscoridis, P. odorata, P. sagittalis...), gồm terpenoid, flavonoid, caffeoylquinic acid, lignan và dẫn xuất thiophene, cùng các hoạt tính chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa đã được ghi nhận.
  • Tổng quan về hoạt tính chống oxy hóa: Trình bày lý thuyết về stress oxy hóa, phân loại các chất chống oxy hóa tự nhiên và nguyên lý đo hoạt tính bắt gốc tự do bằng thuốc thử DPPH.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Mô tả chi tiết quy trình thí nghiệm, hóa chất, thiết bị và các bước triển khai:

  • Nguyên liệu và thiết bị: Nêu rõ hóa chất phân tích (dung môi chiết xuất, thuốc thử hóa học, DPPH, Vitamin C) và các trang thiết bị phân tích (hệ thống GC-MS, HPLC-MS, máy đo quang phổ, cột sắc ký).
  • Quy trình thực nghiệm hóa thực vật: Trình bày các sơ đồ thực hiện phản ứng định tính dịch chiết n-hexane, dịch chiết ethanol và dịch chiết nước (kèm dịch chiết thủy phân).
  • Quy trình phân tích phổ: Điều kiện vận hành hệ thống GC-MS (chương trình nhiệt độ cột HP5-MS) cho tinh dầu rễ và điều kiện HPLC-MS cho dịch chiết rễ.
  • Quy trình phân đoạn và phân lập: Thiết lập quy trình chiết ngâm điều chế cao thân PPT2, thực hiện sắc ký cột nhanh thu các phân đoạn từ PPT2_F1 đến PPT2_F7, sau đó tiếp tục triển khai sắc ký cột silica pha thường trên phân đoạn mục tiêu PPT2_F5 để thu nhận các phân đoạn tinh khiết hơn.
  • Quy trình thử nghiệm DPPH và xử lý số liệu: Trình bày nồng độ thử nghiệm, cách tính phần trăm ức chế gốc tự do và phương pháp ngoại suy giá trị $IC_{50}$.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Trình bày và thảo luận toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật rễ P. pteropoda: Báo cáo chi tiết kết quả thử phản ứng định tính trên từng loại dịch chiết rễ cây.
  • Khảo sát thành phần hóa học cao rễ bằng HPLC-MS: Giải tích sắc ký đồ HPLC-MS, xác định ion phân tử và dự đoán sự hiện diện của 12 hợp chất polyphenol tự nhiên (trong đó có arctic acid).
  • Phân tích thành phần tinh dầu rễ bằng GC-MS: Nhận diện 25 hợp chất bay hơi, chỉ ra cấu tử chiếm hàm lượng áp đảo là dẫn xuất Vitamin C (I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate, chiếm 52,02%).
  • Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa: So sánh khả năng ức chế gốc tự do DPPH giữa các mẫu cao chiết thân, rễ và phân đoạn PPT2_F5 so với chất chuẩn Vitamin C, xác định giá trị $IC_{50}$ thực nghiệm.
  • Phân tách phân đoạn PPT2_F5: Báo cáo việc chia tách cao PPT2 thành 7 phân đoạn (bằng sắc ký cột nhanh CC-F) và chia phân đoạn PPT2_F5 thành 9 phân đoạn nhỏ hơn (bằng sắc ký cột CC), kèm dữ liệu kiểm tra độ tinh khiết trên sắc ký bản mỏng (TLC) dưới 3 hệ dung môi.

Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả định tính, bán định lượng, phân tích phổ và thử nghiệm hoạt tính sinh học; đưa ra các kiến nghị khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo trên đối tượng cây Sài hồ nam.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật rễ Pluchea pteropoda

Kết quả phản ứng định tính các nhóm hợp chất tự nhiên trong rễ cây P. pteropoda được ghi nhận cụ thể như sau:

STT Nhóm hợp chất Kết quả phản ứng định tính Dịch chiết phát hiện
1 Carotenoid Dương tính (+) Dịch chiết n-hexane
2 Tinh dầu Dương tính (+) Dịch chiết n-hexane
3 Triterpenoid tự do Dương tính (+) Dịch chiết n-hexane
4 Chất béo Âm tính (-) Dịch chiết n-hexane
5 Polyphenol Dương tính (+) Dịch chiết Ethanol
6 Saponin Dương tính (+) Dịch chiết Nước
7 Acid hữu cơ Dương tính (+) Dịch chiết Nước
8 Chất khử Dương tính (+) Dịch chiết Nước
9 Alkaloid Âm tính (-) Dịch chiết Ethanol / Nước
10 Coumarin Âm tính (-) Dịch chiết Ethanol
11 Flavonoid Âm tính (-) Dịch chiết Ethanol
12 Anthocyanoid Âm tính (-) Dịch chiết Ethanol
13 Proanthocyanoid Âm tính (-) Dịch chiết Ethanol
14 Hợp chất polyuronic Âm tính (-) Dịch chiết Nước

2. Thành phần hóa học qua phân tích HPLC-MS và GC-MS

  • Khối phổ HPLC-MS (Cao rễ): Phân tích sắc ký lỏng khối phổ đã dự đoán được sự có mặt của 12 hợp chất phân cực, chủ yếu thuộc nhóm polyphenol và acid hữu cơ, trong đó có sự hiện diện của hợp chất arctic acid.
  • Sắc ký khí GC-MS (Tinh dầu rễ): Phân tích dịch tinh dầu rễ cây đã xác định được 25 cấu tử bay hơi. Hợp chất chiếm tỷ lệ hàm lượng cao nhất trong tinh dầu rễ là I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate (chiếm 52,02% diện tích pic), đây là một dẫn xuất este hóa của Vitamin C.

3. Hoạt tính chống oxy hóa trên gốc tự do DPPH

Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của các mẫu cao chiết từ cây Sài hồ nam được đánh giá và so sánh trực tiếp với chất đối chứng dương Vitamin C (VitC):

Mẫu thử nghiệm Ký hiệu / Phân đoạn Giá trị $IC_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$) Đánh giá mức độ hoạt tính
Cao chiết rễ RC $90,470 \pm 5,430$ Hoạt tính thấp nhất trong các mẫu thử
Cao phân đoạn rễ R2 Có hoạt tính Trung bình
Phân đoạn từ cao thân T25 (PPT2_F5) $7,903 \pm 0,730$ Khả năng kháng oxy hóa cao nhất
Chất chuẩn đối chứng Vitamin C (VitC) Chuẩn đối chứng Kháng oxy hóa mạnh

Phân đoạn T25 (tương ứng phân đoạn PPT2_F5 từ cao thân) thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH vượt trội so với cao thô ban đầu, đạt giá trị $IC_{50}$ rất thấp ($7,903\ \mu\text{g/mL}$).

4. Kết quả phân tách sắc ký

  • Từ cao thân PPT2, quá trình sắc ký cột nhanh (CC-F) đã tách thành công 7 phân đoạn chính (PPT2_F1 đến PPT2_F7).
  • Tiếp tục thực hiện sắc ký cột silica pha thường (CC) đối với phân đoạn PPT2_F5 (T25) đã thu được 9 phân đoạn thứ cấp. Kết quả sắc ký lớp mỏng (TLC) trên 3 hệ dung môi cho thấy các vết phân tách rõ ràng, trong đó phân đoạn 4 tạo tủa được kiểm tra độ tinh khiết bằng TLC.

5. Đóng góp khoa học của đề tài

  • Bổ sung dữ liệu khoa học thực nghiệm về thành phần hóa thực vật của rễ cây Sài hồ nam (P. pteropoda) – một bộ phận chưa được khảo sát đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.
  • Lần đầu tiên xác định cấu tử chính chiếm hơn 52% trong tinh dầu rễ là dẫn xuất Vitamin C (I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate).
  • Chứng minh bằng thực nghiệm phân đoạn PPT2_F5 từ cao thân có hoạt tính chống oxy hóa mạnh ($IC_{50} = 7,903\ \mu\text{g/mL}$), cung cấp tiền đề hóa học vững chắc cho việc phân lập các chất chống oxy hóa tinh khiết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc dự đoán định tính 12 hợp chất từ cao rễ bằng phương pháp HPLC-MS dựa trên khối phổ phân giải, chưa kết hợp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) để xác định cấu trúc lập thể hoàn chỉnh của từng chất.
  • Đối với phân đoạn PPT2_F5, nghiên cứu đã phân tách được 9 phân đoạn sắc ký và kiểm tra trên TLC, nhưng chưa hoàn tất việc phân lập và đo phổ xác định cấu trúc tinh sạch tuyệt đối của toàn bộ các hợp chất đơn lẻ trong phân đoạn này.
  • Thử nghiệm hoạt tính sinh học mới chỉ thực hiện in vitro trên mô hình bắt gốc tự do DPPH, chưa tiến hành các thử nghiệm chống oxy hóa in vitro khác (như ABTS, khử ion kim loại FRAP) hoặc thử nghiệm in vivo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục tinh chế và kết tinh các phân đoạn thu được từ PPT2_F5 (đặc biệt là phân đoạn 4 có xuất hiện tủa) để phân lập các hợp chất tinh khiết.
  • Đo phổ NMR ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, 2D-NMR) và phổ khối phân giải cao (HR-MS) để xác định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được.
  • Đánh giá sâu hơn hoạt tính sinh học của các hợp chất tinh khiết trên các mô hình tế bào và hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Dược, Dược học và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chiết xuất, kỹ thuật sắc ký cột nhanh (CC-F), sắc ký cột pha thường (CC), sắc ký lớp mỏng (TLC) và phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro bằng DPPH.
  • Các nhà nghiên cứu về thực vật học và dược liệu học chi Pluchea: Nguồn tư liệu hệ thống hóa phong phú về danh mục các hợp chất hóa thực vật (hơn 290 hợp chất thuộc các nhóm terpenoid, steroid, flavonoid, lignan, thiophene, acid phenolic) đã được công bố trên thế giới đối với chi Pluchea.
  • Người làm nghiên cứu phát triển sản phẩm thiên nhiên: Cung cấp số liệu thực nghiệm về thành phần tinh dầu rễ và hoạt tính kháng oxy hóa của các phân đoạn chiết từ cây Sài hồ nam nhằm định hướng khai thác nguồn dược liệu tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả định tính sơ bộ hóa thực vật cho thấy rễ cây Pluchea pteropoda dương tính và âm tính với những nhóm chất nào?
Rễ P. pteropoda cho phản ứng dương tính với 7 nhóm chất: carotenoid, tinh dầu, triterpenoid tự do, polyphenol, saponin, acid hữu cơ và chất khử. Đồng thời, mẫu cho phản ứng âm tính với 7 nhóm: chất béo, alkaloid, coumarin, flavonoid, anthocyanoid, proanthocyanoid và hợp chất polyuronic.

2. Cấu tử nào chiếm hàm lượng lớn nhất trong tinh dầu rễ cây Sài hồ nam được phân tích bằng GC-MS?
Qua phân tích GC-MS trên cột HP5-MS, tinh dầu rễ cây xác định được 25 cấu tử bay hơi; trong đó hợp chất chiếm hàm lượng lớn nhất là I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate (một dẫn xuất của Vitamin C) với tỷ lệ 52,02%.

3. Phân đoạn nào có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất trong thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH và giá trị $IC_{50}$ là bao nhiêu?
Phân đoạn T25 (tương ứng với phân đoạn PPT2_F5 thu được từ cao thân P. pteropoda) có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất trong các mẫu thử, đạt giá trị $IC_{50} = 7,903 \pm 0,730\ \mu\text{g/mL}$. Mẫu cao rễ RC có hoạt tính thấp nhất với $IC_{50} = 90,470 \pm 5,430\ \mu\text{g/mL}$.

4. Kỹ thuật sắc ký nào đã được sử dụng để phân tách cao thân PPT2 và phân đoạn PPT2_F5?
Cao thân PPT2 được phân tách bằng kỹ thuật sắc ký cột nhanh (CC-F) thu được 7 phân đoạn (PPT2_F1 đến PPT2_F7). Sau đó, phân đoạn PPT2_F5 tiếp tục được phân tách bằng sắc ký cột silica pha thường (CC) thu được 9 phân đoạn thứ cấp, được kiểm tra độ phân tách trên sắc ký bản mỏng (TLC) với 3 hệ dung môi (H:C, H:E, E:M).

5. Kỹ thuật HPLC-MS đã phát hiện bao nhiêu hợp chất trong cao rễ P. pteropoda và chúng chủ yếu thuộc nhóm nào?
Kỹ thuật HPLC-MS với nguồn ion hóa ESI đã dự đoán được 12 hợp chất trong cao rễ cây, các hợp chất này chủ yếu thuộc nhóm polyphenol và acid hữu cơ (trong đó có hợp chất arctic acid).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Phú đã hoàn thành việc khảo sát thành phần hóa thực vật, phân tích cấu tử hóa học và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cây Sài hồ nam (Pluchea pteropoda Hemsl.) thu hái tại Sóc Trăng. Nghiên cứu đã xác định được 25 hợp chất trong tinh dầu rễ qua GC-MS (với I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate chiếm 52,02%), dự đoán 12 hợp chất polyphenol trong cao rễ bằng HPLC-MS và chứng minh phân đoạn PPT2_F5 có hoạt tính kháng gốc tự do DPPH nổi bật ($IC_{50} = 7,903\ \mu\text{g/mL}$). Các kết quả phân tách sắc ký thu được 9 phân đoạn thứ cấp từ PPT2_F5 cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho việc phân lập các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên từ nguồn dược liệu này.