Khảo Sát Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Chống Oxy Hóa của Pluchea pteropoda Hemsl.

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát thành phần hoá học và hoạt tính chống oxy hoá của phân đoạn ppt2 f5 từ cao chiết sài hồ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ LOÀI PLUCHEA PTEROPODA HEMSL.

1.1. Phân loại khoa học và phân bố

1.2. Mô tả thực vật

1.3. Sử dụng trong nhân gian

1.4. Những nghiên cứu về thành phần hóa học

1.4.1. Thành phần hóa học của P.

1.4.2. Thành phần hóa học chi Pluchea

1.5. Những nghiên cứu về hoạt tính sinh học

1.5.1. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học P.

1.5.2. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học chi Pluchea

1.6. Tổng quan về hoạt tính chống oxy hóa

1.6.1. Oxy hóa và chất chống oxy hóa

1.6.2. Phương pháp bắt gốc tự do DPPH

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

2.2. Thiết bị, dụng cụ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chiết

2.3.2. Phương pháp sắc ký

2.3.3. Phương pháp phổ

2.3.4. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hóa DPPH

2.4. Phương pháp xử lý và phân tích kết quả

2.4.1. Khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật rễ P.

2.4.2. Khảo sát thành phần hóa học rễ P. pteropoda bằng HPLC-MS

2.4.3. Phân tích thành phần hóa học tinh dầu rễ P. pteropoda bằng hệ thống GC-MS

2.4.4. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa của các phân đoạn P.

2.4.5. Phân lập các hợp chất từ cao PPT2_F5

2.4.6. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật rễ P.

3.2. Kết quả khảo sát thành phần hóa học rễ P. pteropoda bằng HPLC-MS

3.3. Kết quả phân tích thành phần tinh dầu rễ P.

3.4. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa

3.4.1. Kết quả sàng lọc mẫu có hoạt tính chống oxy hóa

3.4.2. Kết quả xác định khả năng kháng oxy hóa của các cao chiết

3.4.3. Các phân đoạn thu được từ cao PPT2_F5

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Pluchea pteropoda Hemsl và giá trị của nó

Pluchea pteropoda Hemsl, hay còn gọi là Sài hồ nam, là một loài thực vật thuộc họ Asteraceae. Loài cây này không chỉ nổi bật với vẻ đẹp tự nhiên mà còn được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của loài cây này đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng sản phẩm tự nhiên ngày càng tăng. Việc hiểu rõ về thành phần hóa học của P. pteropoda sẽ mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp từ thiên nhiên.

1.1. Phân loại và phân bố của Pluchea pteropoda

Pluchea pteropoda được phân loại trong giới Plantae, thuộc ngành Magnoliophyta. Loài này chủ yếu phân bố ở các vùng nước lợ ven biển nhiệt đới châu Á, đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long tại Việt Nam. Sự phân bố rộng rãi của loài cây này cho thấy tiềm năng lớn trong việc khai thác và nghiên cứu.

1.2. Công dụng và ứng dụng của Pluchea pteropoda trong y học

Theo y học cổ truyền, P. pteropoda có vị mặn, hơi đắng và tính hơi hàn. Nó được sử dụng để hạ sốt, chống viêm, và điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Việc nghiên cứu sâu về thành phần hóa học của loài cây này sẽ giúp xác định rõ hơn các hoạt chất có lợi cho sức khỏe.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu Pluchea pteropoda

Mặc dù Pluchea pteropoda có nhiều ứng dụng trong y học, nhưng nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của nó vẫn còn hạn chế. Các công bố hiện tại chủ yếu tập trung vào các bộ phận khác nhau của cây mà chưa có sự chú trọng đến rễ và các phân đoạn chiết xuất. Điều này đặt ra thách thức cho các nhà nghiên cứu trong việc khai thác tiềm năng của loài cây này.

2.1. Thiếu thông tin về thành phần hóa học

Nhiều nghiên cứu trước đây chưa cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần hóa học của P. pteropoda, đặc biệt là các hợp chất phenolic và terpenoid. Việc thiếu thông tin này gây khó khăn trong việc xác định các hoạt chất có khả năng chống oxy hóa.

2.2. Khó khăn trong việc nghiên cứu hoạt tính sinh học

Hoạt tính sinh học của P. pteropoda chưa được nghiên cứu một cách toàn diện. Các phương pháp thử nghiệm hiện tại cần được cải thiện để đánh giá chính xác hơn khả năng chống oxy hóa và các tác dụng sinh học khác của loài cây này.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học của Pluchea pteropoda

Để khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của Pluchea pteropoda, các phương pháp hiện đại như HPLC-MS và GC-MS đã được áp dụng. Những phương pháp này cho phép phân tích chính xác các hợp chất có trong rễ và tinh dầu của cây, từ đó xác định được các hoạt chất có tiềm năng ứng dụng trong y học.

3.1. Phương pháp chiết xuất và phân tích

Các mẫu rễ P. pteropoda được chiết xuất bằng dung môi hữu cơ, sau đó phân tích bằng HPLC-MS để xác định thành phần hóa học. Phương pháp này giúp phát hiện các hợp chất phenolic và terpenoid có trong cây.

3.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa bằng DPPH

Hoạt tính chống oxy hóa của các phân đoạn chiết xuất được đánh giá bằng phương pháp DPPH. Kết quả cho thấy một số phân đoạn có khả năng ức chế gốc tự do mạnh, mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc phát triển sản phẩm tự nhiên.

IV. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của Pluchea pteropoda

Kết quả nghiên cứu cho thấy rễ Pluchea pteropoda chứa nhiều hợp chất có giá trị, bao gồm các hợp chất phenolic và terpenoid. Phân tích HPLC-MS đã xác định được 12 hợp chất chủ yếu, trong đó có nhiều hợp chất có khả năng chống oxy hóa cao. Những phát hiện này khẳng định giá trị của P. pteropoda trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

4.1. Thành phần hóa học chính trong rễ Pluchea pteropoda

Phân tích cho thấy rễ P. pteropoda có chứa carotenoid, tinh dầu, triterpenoid tự do, và polyphenol. Những hợp chất này có vai trò quan trọng trong việc chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe.

4.2. Kết quả phân tích tinh dầu từ Pluchea pteropoda

Phân tích tinh dầu bằng GC-MS đã xác định được 25 cấu tử, trong đó I-(+)-ascorbic acid 2,6-dihexadecanoate chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này cho thấy tiềm năng của tinh dầu P. pteropoda trong việc phát triển sản phẩm tự nhiên.

V. Ứng dụng thực tiễn của Pluchea pteropoda trong y học

Nghiên cứu về Pluchea pteropoda không chỉ giúp hiểu rõ hơn về thành phần hóa học mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học. Các hợp chất có trong cây có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm chống oxy hóa tự nhiên, phục vụ cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.

5.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm từ Pluchea pteropoda

Với các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, P. pteropoda có thể được phát triển thành các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc mỹ phẩm tự nhiên. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.2. Khả năng ứng dụng trong điều trị bệnh

Các nghiên cứu cho thấy P. pteropoda có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như viêm, sốt, và các vấn đề về tiêu hóa. Việc phát triển các sản phẩm từ cây này có thể mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu về Pluchea pteropoda

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy Pluchea pteropoda là một nguồn tài nguyên quý giá với nhiều hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ loài cây này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe. Tương lai của P. pteropoda hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho cộng đồng.

6.1. Tương lai của nghiên cứu về Pluchea pteropoda

Nghiên cứu về P. pteropoda cần được mở rộng để khám phá thêm nhiều hợp chất mới và đánh giá sâu hơn về hoạt tính sinh học của chúng. Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị của loài cây này trong y học.

6.2. Định hướng phát triển sản phẩm từ Pluchea pteropoda

Việc phát triển các sản phẩm từ P. pteropoda cần được thực hiện một cách bài bản, từ nghiên cứu thành phần hóa học đến thử nghiệm lâm sàng. Điều này sẽ đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm khi đưa ra thị trường.

10/07/2025
Khảo sát thành phần hoá học và hoạt tính chống oxy hoá của phân đoạn ppt2 f5 từ cao chiết sài hồ nam pluchea pteropoda hemsl

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thuốc Đông y nói chung hay thuốc Nam, thuốc Bắc nói riêng là những bài thuốc thông dụng và đáng tin cậy đối với người dân Việt Nam từ xa xưa. Có thành phần chủ yếu là thảo dược với công dụng như điều trị một số bệnh về xương khớp, tiêu hóa, cảm sốt,.hay đơn giản hơn là bồi bổ sức khỏe, cải thiện vóc dáng, làn da,.Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc Đông y hợp lý đã và đang là vấn đề nan giải với tư tưởng “không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc” của người dân nước ta. Ngoài việc cần thông qua chỉ định của bác sĩ về bài thuốc và liều lượng, tìm hiểu rõ về thành phần của các bài thuốc, hoạt tính của các loài cây cụ thể trước khi sử dụng là rất cần thiết. Mặt khác, việc tìm kiếm thông tin về các bài thuốc, vị thuốc ở nước ta rất dễ dàng, nhưng tìm hiểu về các nghiên cứu thành phần hóa học hay hoạt tính của các loài cây trong bài thuốc, vị thuốc lại rất khó khăn.

Trong đó có thể kể đến, Sài hồ nam – một vị thuốc được sử dụng phổ biến ở nước ta, dùng để chữa sốt cao, nhức đầu, cảm cúm, ngoài ra còn có các công dụng khác như phong nhiệt, lợi tiểu, hạ huyết áp,.Là một loài cây dễ tìm, dễ trồng, nhưng lại chưa được đào sâu nghiên cứu. Các công bố hiện nay đa phần chỉ dừng lại ở việc phân tích tinh dầu của các bộ phận trên mặt đất, thành phần hóa học của các đoạn kém phân cực và một số hoạt tính nhưng chủ yếu là kháng vi khuẩn. Trong khi đó một số nghiên cứu cho thấy các loài thuộc chi Pluchea chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm polyphenol [1, 2], hợp chất này có liên quan đến tác dụng chống oxy hóa nhưng chưa được quan tâm và nghiên cứu chuyên sâu ở loài P. Nhận thấy nhu cầu về sức khỏe và sắc đẹp của con người ngày một tăng lên, cùng với sự tin dùng các sản phẩm có nguồn gốc hữu cơ, việc tìm ra nguồn thực vật có khả năng chống oxy hóa tự nhiên đã và đang là xu hướng, trở thành một đề tài thú vị và thu hút các nhà nghiên cứu.

Vì vậy, tôi quyết định thực hiện đề tài “Khảo sát thành phần hoá học và hoạt tính chống oxy hoá của phân đoạn PPT2_F5 từ cao chiết Sài hồ nam (Pluchea pteropoda Hemsl.)” để tìm hiểu rõ về thành phần hóa học và hoạt tính chống 1 oxy hóa của cây P. pteropoda, làm tiền đề cho việc sản xuất sản phẩm chống oxy hóa hữu cơ trong tương lai. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU ➢ Rễ và thân Pluchea pteropoda. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU ➢ Khảo sát sơ bộ thành phần hóa thực vật rễ Pluchea pteropoda.

➢ Khảo sát thành phần hóa học cao rễ Pluchea pteropoda bằng HPLC-MS. ➢ Xác định thành phần hóa học có trong tinh dầu rễ Pluchea pteropoda bằng GC- MS. ➢ Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các phân đoạn từ cao chiết Pluchea pteropoda. ➢ Phân lập và xác định cấu trúc hóa học các hợp chất của phân đoạn PPT2_F5 từ cao chiết Pluchea pteropoda.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN Ý nghĩa khoa học ➢ Khóa luận tốt nghiệp góp phần cung cấp thông tin về thành phần hóa học của cao rễ và tinh dầu từ cây P. ➢ Khóa luận góp phần cung cấp thông tin các bộ phận, phân đoạn có hoạt tính chống oxy hóa từ cây P. Ý nghĩa thực tiễn ➢ Khóa luận cung cấp cơ sơ để định hướng nghiên cứu phân lập các hợp chất từ cây P. ➢ Khóa luận góp phần cung cấp thông tin cho nguồn chống oxy hóa tự nhiên và định hướng cho việc sử dụng truyền thống đối với cây P.

Tổng quan về loài Pluchea pteropoda Hemsl. Phân loại khoa học và phân bố Pluchea pteropoda (P.1) được định danh lần đầu tiên vào năm 1888 bởi Hemsley, đồng danh của loài này là Pluchea leptophylla T. Hong & MY Chen (2012) [3]. Tên khoa học là Pluchea pteropoda Hemsl; tên tiếng Việt là Sài hồ nam hay còn có tên gọi khác như Sài hồ Việt, Hải sài, Lức.

Hệ thống phân loại khoa học Pluchea pteropoda [4]: Giới: Plantae Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Asterales Họ: Asteraceae Chi: Pluchea P. pteropoda xuất hiện chủ yếu ở vùng nước lợ ven biển nhiệt đới châu Á, Đài Loan, phía nam Trung Quốc (Quảng Đông, đảo Hải Nam) và các nước Đông Nam Á. Ở Việt Nam, cây được bắt gặp ở các tỉnh như Hà Nam, Nam Định, Quảng Ninh, các tỉnh ven biển miền Trung, và đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long do tình trạng ngập mặn kéo dài. Thời gian ra hoa và sai quả là từ tháng 5-7 hằng năm.

Hạt phát tán nhờ gió và dòng nước, cây có thể trồng dễ dàng bằng phương thức giâm cành [5]. Mô tả thực vật Cây bụi cao 0,5-2 m, mọc thẳng đứng; thân trụ nhẵn, có ít lông tơ, thân non màu xanh khi già màu xanh nâu hoặc hơi tía, phân nhánh nhiều ở ngọn. Lá đơn, hình mũi mác, mọc so le từ thân, không có cuống, có mùi thơm, dài 2-6 cm, rộng 0,8-2 cm, lá phía trên nhỏ và hẹp hơn; gân lá dạng lông chim, 3-4 cặp gân bên; phiến lá dày, cả hai mặt đều nhẵn, nhạt màu hơn ở mặt dưới, mép lá có răng cưa [6]. Cụm hoa hình đầu mọc ở kẻ lá hoặc ngọn, các đầu họp lại thành 2-4 ngù, có màu đỏ nhạt hơi tím, trục cụm hoa dài khoảng 6-8 mm, hình trứng khi còn là nụ, hoa nở có hình chuông, có cuống hoặc không có; lá bắc nhiều xếp thành 4-6 hàng, lá bắc bên ngoài dài 2,5-3,5 mm, rộng 2-3 mm, hình trứng nhọn, đỉnh có tuyến; lá bắc trong dài 4-5,5 mm, rộng 0,4-0,8 mm, nhẵn, hình dải, đỉnh sắc bén [7].

Đế hoa phẳng hoặc hơi lõm, đường kính 2,5-5 mm. Hoa cái nhiều mọc ở viền ngoài, màu tím hồng, tràng hoa dạng sợi, dài 3,5-4 mm dính nhau thành hình trụ hẹp, đỉnh có 4 thùy ngắn, mặt ngoài có tuyến; hoa lưỡng tính khoảng 4-6 hoa nằm ở giữa, màu tím sáng hơn, tràng hoa dài 4-5 mm, đỉnh là 5 thùy hình tam giác, có tuyến, bao phấn có tai, mào lông ngắn hơn tràng hoa. Quả bế hơi vàng nâu hình trụ, lông thưa thớt, dạng tuyến, có mào lông không rụng; có 10 cạnh lồi theo chiều dọc, dài 0,8-1,2 mm, dày 0,4-0,5 mm; mào lông màu trắng có 10-18 sợi lông hình chuông với nhiều gai, các sợi lông dài 2,6-3,5 mm [8]. Mô tả cấu tạo thực vật được trình bày ở hình 1.

Chú thích: 1- Cách mọc 2- Lá 3- Cụm hoa hình đầu 4- Cụm hoa (mặt cắt dọc) 5- Lá bắc 6- Hoa ngoài (hoa cái) 7- Hoa trung tâm (hoa lưỡng tính) 8- Bộ nhị 9- Bộ nhụy của hoa trung tâm 10- Quả bế (mặt cắt ngang) 11- Quả bế. Mô tả cấu tạo thực vật P. Sử dụng trong nhân gian Theo Đông y, P. pteropoda có vị mặn, hơi đắng, tính hơi hàn.

Được sử dụng với mục đích hạ sốt, phát tán phong nhiệt, chống viêm, trừ ho, bổ phế, giảm đau, nhuận tràng, lợi tiểu, điều hòa kinh nguyệt; ngoài ra lá còn có tác dụng khử mùi và điều trị nhọt, ghẻ lở khi bôi lên da và dùng làm trà uống trị tiểu đường, tiêu chảy, bao tử và giảm đau lưng [10]. Những nghiên cứu về thành phần hóa học Các ký hiệu viết tắt trong cấu trúc các hợp chất được trình bày ở hình 1. Một số ký hiệu sử dụng trong cấu trúc của các hợp chất. Thành phần hóa học của P.

pteropoda Ngoài nước, hiện chưa có nghiên cứu nào về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của P. pteropoda, chỉ có nghiên cứu về bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của Liang và cộng sự vào năm 2021 [11]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về thành phần hóa học P. pteropoda được thực hiện trong hơn 20 năm gần đây.

Năm 2000, qua phân tích sàng lọc hóa học của P. pteropoda, Đoàn Thanh Tường đã ghi nhận các phản ứng dương tính với cumarin, flavonoid, terpenoid, saponin; âm tính với alkaloid, glucosid tim. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đã phân phân lập và nhận dạng 5 được 7 hợp chất từ dịch chiết n-hexane: taraxast-20(30)-en-3β-yl acetate (taraxasterol acetate) (1), hop-17(21)-en-3β-yl acetate (2); hop-17(21)-en-22-ol-3β-yl acetate (3), 26α,27β,28β-neohop-13(18)-en-3β-yl acetate (boemeryl acetate) (4), stimast-5,22- diene-3β-ol (stigmasterol) (5), β-sitosterol (6), β-Sitosterol 3-O-β-D-glucopyranoside (7) [12]. Từ năm 2005-2007, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Chung và cộng sự đã phân lập được một số hợp chất từ các bộ phận khác nhau của cây: 2-(pent-1՚,3՚-diynyl)-5- (3՚՚,4՚՚-dihidroxybut-1՚՚-ynyl)-thiophene (8) [13], triacontanoic acid (9) [14].

Cấu trúc của các hợp chất được trình bày như hình 1. 2 R=H 3 R=OH 1 4 5 8 6 R=H 7 R=Glc 9 Hình 1. Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ P. Tinh dầu của P.

pteropoda những năm gần đây đã bắt đầu được nghiên cứu. Năm 2012, Nguyễn Thị Chung và cộng sự đã xác định thành phần chính trong tinh dầu từ phần trên mặt đất là longifolene (61,0%) [15]. Với cùng đối tượng nghiên cứu trên, năm 2022 6 Ninh Thế Sơn và cộng sự đã phân tích được 29 hợp chất dễ bay hơi (bảng 1.1) có trong tinh dầu, chiếm hàm lượng lớn nhất là 2,5-dimethoxy-p-cymene (43,5%) [16]. Thành phần hóa học của tinh dầu từ bộ phận trên mặt đất của P.

STT Tên hợp chất Rt a RIE b RIL Hàm lượng (%) 1 n-Hexanol 8,43 862 871 0,3 2 Sabinene 11,71 979 975 0,2 3 β-Pinene 11,89 985 979 0,2 4 α-Phellandrene 12,70 1010 1003 0,6 5 p-Cymene 13,36 1029 1026 0,3 6 Limonene 13,52 1034 1029 1,2 7 β-Phellandrene 13,57 1035 1030 0,4 8 Linalool 15,83 1101 1097 0,2 9 Albene 18,24 1170 1167 0,4 10 Terpinen-4-ol 18,80 1186 1177 0,3 11 α-Terpineol 19,23 1198 1189 0,1 12 Thymol methyl ether 20,64 1239 1235 0,5 13 Silphiperfol-5-ene 24,05 1340 1329 0,2 14 Silphin-1-ene 24,79 1362 1351 3,3 15 α-Copaene 25,72 1390 1377 2,2 16 β-Maaliene 26,01 1399 1382 14,0 17 α-Isocomene 26,22 1405 1388 9,0 18 2,5-Dimethoxy-p-cymene 26,97 1429 1417 43,5 19 (E)-β-Caryophyllene 27,24 1438 1419 3,9 20 α-Humulene 28,32 1472 1455 1,6 21 γ-Amorphene 29,50 1511 1496 0,2 22 δ-Cadinene 30,29 1537 1523 1,0 23 (E)-Nerolidol 31,55 1579 1563 0,4 24 Neryl isovalerate 31,75 1586 1583 2,7 25 Caryophyllene oxide 32,31 1605 1584 0,6 26 1-Epi-cubenol 33,49 1647 1629 0,2 27 α-Cadinol 34,22 1673 1654 0,9 28 Geranyl valerate 34,33 1676 1659 1,8 29 Geranyl tiglate 34,97 1699 1696 0,2 Tổng 90,4% a Chỉ số lưu giữ của dãy n-alkanes (C7-C30) trên cột HP5-MS. b Chỉ số lưu giữ lấy từ Adams book và the NIST Chemistry book. Thành phần hóa học chi Pluchea Khoảng 300 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ các loài thuộc chi Pluchea bao gồm terpenoid, steroid, flavonoid, lignan, thiophene, dẫn xuất của caffeoylquinic acid và phenolic. Terpenoid và steroid Nghiên cứu từ bộ phận trên mặt đất của P.

indica, Uchiyama và cộng sự đã phân lập được 5 hợp chất monoterpene glycoside [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Chống Oxy Hóa của Pluchea pteropoda Hemsl." cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và khả năng chống oxy hóa của loài thực vật này. Nghiên cứu không chỉ làm rõ các hợp chất hóa học có trong Pluchea pteropoda mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong lĩnh vực y học và thực phẩm. Điều này mang lại lợi ích cho độc giả trong việc hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và dược lý của các loại thảo mộc tự nhiên.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các nghiên cứu tương tự, hãy tham khảo các tài liệu như Luận văn tốt nghiệp khảo sát thành phần hóa học của lá sen được thu hái ở huyện điện bàn tỉnh quảng nam, nơi khám phá thành phần hóa học của lá sen, hay Luận văn thạc sĩ khảo sát thành phần hóa học vỏ thân cây đinh lăng, nghiên cứu về thành phần hóa học của một loại cây khác trong họ nhân sâm. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính kháng oxy hóa của tinh dầu từ nhựa cà na, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về hoạt tính chống oxy hóa của các loại tinh dầu tự nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu hóa học thực vật.