Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư phổi (UTP) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh ung thư trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) năm 2012, toàn thế giới ghi nhận khoảng 1,82 triệu ca mắc mới (chiếm 12,9% tổng số ca ung thư) và 1,59 triệu trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, số liệu thống kê tương ứng là 21,87 nghìn người mới mắc và 19,56 nghìn người tử vong mỗi năm; trong đó thể ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm từ 80% đến 85% tổng số ca bệnh. Đáng lưu ý, có đến 62,55% bệnh nhân tại thời điểm nhập viện đã ở giai đoạn tiến triển muộn, không còn khả năng can thiệp phẫu thuật triệt căn.

Trong chiến lược điều trị đa mô thức UTPKTBN giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV), hóa trị đóng vai trò chủ đạo nhằm ức chế sự nhân lên của tế bào ung thư, giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống. Vinorelbine là hóa chất thuộc nhóm vinca alkaloid thế hệ mới, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép chỉ định điều trị UTP từ năm 1994. Thuốc có hai dạng dùng chính: đường truyền tĩnh mạch và đường uống. So với dạng truyền tĩnh mạch vốn tiềm ẩn nguy cơ viêm tĩnh mạch, kích ứng mô tại vị trí tiêm và hội chứng thoát mạch, vinorelbine dạng uống (biệt dược Navelbine) với mức liều $60\text{ mg/m}^2$ và $80\text{ mg/m}^2$ đã được chứng minh có sinh khả dụng tương đương với liều truyền tĩnh mạch $25\text{ mg/m}^2$ và $30\text{ mg/m}^2$, đồng thời mang lại sự thuận tiện lớn khi điều trị ngoại trú. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các công trình khảo sát tình hình thực tế sử dụng và đánh giá biến cố bất lợi của vinorelbine dạng uống còn rất hạn chế.

Để cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho thực hành dược lâm sàng, đề tài được triển khai với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng vinorelbine trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Phân tích hiệu quả điều trị và các tác dụng không mong muốn (TDKMM) của vinorelbine trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPKTBN giai đoạn III hoặc IV, có chỉ định điều trị bằng vinorelbine, đủ 18 tuổi trở lên, có hồ sơ bệnh án đầy đủ và đã hoàn thành tối thiểu 3 chu kỳ điều trị (tương đương 21 ngày). Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân dưới 18 tuổi, bệnh nhân không tuân thủ phác đồ hoặc đang tham gia thử nghiệm lâm sàng khác.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và theo dõi hồi cứu các hồ sơ bệnh án trong giai đoạn từ tháng 01/2015 đến hết tháng 11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các chuẩn mực chẩn đoán, hướng dẫn điều trị ung bướu và dược thư lâm sàng hiện hành:

  • Khung phân loại giai đoạn và hướng dẫn chuyên môn:
    • Tiêu chuẩn phân loại giai đoạn bệnh ung thư phổi TNM phiên bản thứ 7 do Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC - 2009) và Ủy ban Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC - 2010) ban hành.
    • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hóa chất ung thư phổi của Bộ Y tế Việt Nam (2013).
    • Hướng dẫn kê đơn biệt dược Navelbine của FDA, Dược thư Quốc gia Hoa Kỳ (AHFS Drug Information) và tài liệu hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất.
  • Đặc tính dược lý của Vinorelbine: Hoạt chất thuộc phân nhóm vinca alkaloid (mã ATC: L01CA04). Thuốc có gốc catharanthine biến đổi cấu trúc, tác động lên vi ống tế bào bằng cách ức chế quá trình trùng hợp tubulin ở pha G2-M, ngăn chặn phân bào và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình. Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua isoenzyme CYP3A4 tại gan tạo chất chuyển hóa có hoạt tính 4-O-deacetylvinorelbine, thời gian bán thải ($t_{1/2}$) trung bình khoảng 40 giờ, thể tích phân bố ($V_d$) lớn ($21,2\text{ l/kg}$).
  • Phương pháp xác định diện tích da và liều dùng: Diện tích bề mặt cơ thể (BSA) được tính toán hồi cứu theo công thức Mosteller: $$\text{Diện tích da } (\text{m}^2) = \sqrt{\frac{\text{Chiều cao } (\text{cm}) \times \text{Cân nặng } (\text{kg})}{3600}}$$ Liều chuẩn khuyến cáo: 3 tuần đầu dùng $60\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$; từ tuần thứ 4 trở đi tăng lên $80\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$ nếu số lượng bạch cầu hạt $\ge 1000/\text{mm}^3$.
  • Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả và độc tính:
    • Đáp ứng khối u đặc: Đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) gồm 4 mức độ: Đáp ứng hoàn toàn (CR), Đáp ứng một phần (PR), Bệnh giữ nguyên/ổn định (SD), Bệnh tiến triển (PD).
    • Dấu ấn sinh học u: Nồng độ kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) và phân đoạn Cytokeratin 19 (Cysfra 21-1) trước và sau các chu kỳ điều trị.
    • Đánh giá TDKMM: Phân độ biến cố bất lợi theo hệ thống CTCAE phiên bản 4.0 (Common Terminology Criteria for Adverse Events v4.0) của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI, 2010).
  • Phương pháp thiết kế và xử lý số liệu: Thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu trên mẫu thuận tiện gồm toàn bộ 73 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn. Dữ liệu bệnh án được thu thập qua phiếu chuyên biệt, làm sạch trên Microsoft Excel 2013 và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 (tính tỷ lệ %, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn, kiểm định Chi-bình phương $\chi^2$ với ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề dịch tễ học UTP trên thế giới và tại Việt Nam, phân tích các biểu hiện lâm sàng (ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, hội chứng cận ung thư) và cận lâm sàng (X-quang lồng ngực, CT-Scanner, PET/CT, MRI, xét nghiệm mô bệnh học, dấu ấn sinh học CEA, Cysfra 21-1, đột biến gen EGFR). Tác giả làm rõ bảng phân loại giai đoạn TNM lần thứ 7 và nguyên tắc các liệu pháp điều trị UTP (phẫu thuật triệt căn, xạ trị, các phác đồ hóa trị đơn chất hoặc phối hợp gốc Platin: Navelbine đơn chất, EP, PC, Gemcitabine + Cisplatin, CV, Taxoter).

Phần tổng quan về Vinorelbine trình bày chi tiết cấu trúc hóa học, dược lực học, dược động học dạng uống, hướng dẫn chỉnh liều theo số lượng bạch cầu hạt và chức năng gan thận (giảm liều khi suy gan vừa, chống chỉ định khi suy gan nặng). Đồng thời, chương điểm luận các công trình quốc tế tiêu biểu như nghiên cứu của Gridelli và cộng sự trên bệnh nhân cao tuổi, thử nghiệm ngẫu nhiên của Helbekkmo so sánh phác đồ vinorelbine/carboplatin và gemcitabine/carboplatin, cũng như nghiên cứu trong nước của Phạm Văn Trường về phác đồ phối hợp vinorelbine - cisplatin.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu ($n = 73$) và quy trình thu thập dữ liệu hồi cứu từ bệnh án lưu trữ tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai. Chương này chuẩn hóa quy trình phân tích qua 3 giai đoạn: thu thập đặc điểm lâm sàng/bệnh học, khảo sát tình hình sử dụng thuốc (biệt dược, liều dùng, số chu kỳ, tỷ lệ tuân thủ mức liều khuyến cáo theo Mosteller) và đánh giá biến cố điều trị sau 3, 6, 9, 12 chu kỳ (theo tiêu chuẩn RECIST, CEA, Cysfra 21-1 và CTCAE v4.0). Các thuật toán thống kê mô tả và suy luận trên SPSS 20 cũng được xác lập cụ thể.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Ghi nhận kết quả định lượng trên 73 bệnh nhân với tổng cộng 410 chu kỳ điều trị (trung bình 5,6 chu kỳ/bệnh nhân):

  • Đặc điểm bệnh nhân: Tuổi trung bình $62,6 \pm 9,2$ (từ 44 đến 83 tuổi), nhóm 60–69 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (47,9%). Nam giới chiếm 58,9%, nữ giới 41,1% (tỷ lệ nam/nữ = 1,43). Bệnh nhân giai đoạn IV chiếm đa số (78,1%), giai đoạn IIIA (13,7%), giai đoạn IIIB (8,2%). Thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến (91,8%), biểu mô tế bào vảy (6,8%), thể khác (1,4%). Tỷ lệ có di căn xa là 43,9% (32/73 BN), trong đó di căn xương phổ biến nhất (21,9%), tiếp đến là não (15,1%), gan (5,5%), màng phổi (4,1%). Tiền sử can thiệp trước đó chiếm 90,4% (hóa chất đơn thuần 58,9%, hóa trị phối hợp xạ trị 16,4%, phẫu thuật phối hợp hóa chất 12,3%). Bệnh mắc kèm phổ biến nhất là tăng huyết áp (13,7%).
  • Đặc điểm dùng thuốc: 100% bệnh nhân sử dụng đơn trị liệu Navelbine dạng viên nang mềm hàm lượng 20 mg hoặc 30 mg qua đường uống. Liều trung bình thực tế là $54,7\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$ (thấp hơn 8,8% so với mức khuyến cáo khởi đầu). Tỷ lệ dùng liều thấp hơn khuyến cáo chiếm 76,7% (56 BN), dùng đúng khoảng liều khuyến cáo chỉ chiếm 23,3% (17 BN). Mức liều có xu hướng giảm sâu qua các chu kỳ (từ chu kỳ 10–12, 100% bệnh nhân dùng mức liều thấp).
  • Đáp ứng điều trị: Triệu chứng cơ năng giảm rõ rệt (đau ngực giảm 6,8%, ho khan giảm 5,5%, khó thở giảm 5,5%). Đánh giá theo RECIST: 0% đáp ứng hoàn toàn, 37,0% đáp ứng một phần (27 BN), 46,6% bệnh ổn định (34 BN) và 16,4% bệnh tiến triển (12 BN). Tỷ lệ kiểm soát bệnh chung (PR + SD) đạt 83,6%. Tỷ lệ đáp ứng một phần ở giai đoạn IIIA cao hơn giai đoạn IV (50,0% so với 35,1%). Nồng độ CEA giảm ở 21,4% bệnh nhân và Cysfra 21-1 giảm ở 18,5% bệnh nhân trong toàn bộ đợt điều trị.
  • Tác dụng không mong muốn: 100% bệnh nhân ghi nhận có biến cố bất lợi ở các mức độ khác nhau. Biến cố lâm sàng: buồn nôn (31,5%), nôn (24,7%), mệt mỏi (20,5%), sốt (8,2%). Biến cố cận lâm sàng: giảm hematocrit (28,8%), tăng creatinin máu (28,8%), giảm hemoglobin (23,3%), giảm hồng cầu (20,5%), tăng ure máu (16,4%), tăng ALT (11,0%), tăng AST (8,2%), giảm tiểu cầu (9,6%), giảm bạch cầu (5,5%). Tần suất xuất hiện TDKMM tăng tỷ lệ thuận theo mức liều (từ 10,7% ở mức liều $30\text{–}40\text{ mg/m}^2$ lên trên 28% ở mức liều $60\text{–}80\text{ mg/m}^2$).

Chương IV: Bàn luận

Phân tích, so sánh các chỉ số dịch tễ và bệnh học với các y văn trong nước và quốc tế. Tác giả giải thích nguyên nhân tỷ lệ bệnh nhân dùng liều thấp hơn khuyến cáo chiếm ưu thế (76,7%) là do bác sĩ lâm sàng chủ động giảm liều để kiểm soát độc tính, phù hợp với đặc thù bệnh nhân cao tuổi (trên 60% từ 60–80 tuổi), thể trạng suy kiệt, nhiều bệnh lý mạn tính mắc kèm và đã qua nhiều đợt hóa - xạ trị trước đó. Chương này cũng phân tích sâu mối liên quan giữa liều dùng với tỷ lệ đáp ứng khối u và mức độ an toàn huyết học/chức năng gan thận, qua đó chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu hồi cứu.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số nghiên cứu chính

Nhóm chỉ tiêu Thông số nghiên cứu Giá trị ghi nhận ($n = 73$)
Đặc điểm mẫu Tuổi trung bình $62,6 \pm 9,2$ tuổi (44 – 83)
Tỷ lệ Giới tính Nam: 58,9% ($n=43$) | Nữ: 41,1% ($n=30$)
Giai đoạn bệnh (TNM 7th) GĐ IIIA: 13,7% | GĐ IIIB: 8,2% | GĐ IV: 78,1%
Mô bệnh học Biểu mô tuyến: 91,8% | Biểu mô vảy: 6,8% | Khác: 1,4%
Vị trí di căn phổ biến Xương (21,9%) | Não (15,1%) | Gan (5,5%)
Tình hình sử dụng thuốc Dạng bào chế & Đường dùng Viên nang mềm Navelbine (20 mg, 30 mg), 100% đường uống
Phác đồ điều trị 100% đơn trị liệu
Liều trung bình thực tế $54,7\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$ (thấp nhất 33,5; cao nhất 75,0)
Phân bố mức liều dùng Liều thấp hơn khuyến cáo: 76,7% | Liều đúng khuyến cáo: 23,3%
Hiệu quả điều trị Đáp ứng khối u (RECIST) Đáp ứng một phần (PR): 37,0% | Bệnh ổn định (SD): 46,6% | Bệnh tiến triển (PD): 16,4%
Tỷ lệ kiểm soát bệnh (PR+SD) 83,6% (61/73 bệnh nhân)
Giảm chất chỉ điểm u CEA giảm: 21,4% bệnh nhân | Cysfra 21-1 giảm: 18,5% bệnh nhân
Tác dụng không mong muốn Tỷ lệ gặp TDKMM chung 100% bệnh nhân gặp ít nhất một TDKMM
Biến cố lâm sàng thường gặp Buồn nôn (31,5%) | Nôn (24,7%) | Mệt mỏi (20,5%)
Biến cố xét nghiệm thường gặp Giảm Hematocrit (28,8%) | Tăng Creatinin (28,8%) | Giảm Hemoglobin (23,3%)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần thực hiện tính toán diện tích bề mặt cơ thể (BSA) chính xác theo công thức chuẩn cho từng bệnh nhân ngoại trú trước mỗi chu kỳ để cá thể hóa liều dùng tối ưu.
  • Thiết lập quy trình giám sát chặt chẽ các chỉ số huyết học định kỳ (đặc biệt là công thức bạch cầu hạt, hemoglobin, hematocrit) và chức năng sinh hóa gan/thận (creatinin, ure, AST, ALT, bilirubin) trước và sau mỗi đợt dùng thuốc nhằm xử trí hoặc điều chỉnh liều kịp thời.
  • Duy trì việc sử dụng vinorelbine dạng uống đơn trị liệu như một lựa chọn điều trị duy trì hoặc điều trị bước hai an toàn, tiện lợi cho nhóm bệnh nhân cao tuổi, thể trạng suy giảm hoặc không dung nạp phác đồ đa hóa trị truyền tĩnh mạch.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận là một trong những công trình dược lâm sàng chuyên biệt đầu tiên tại Bệnh viện Bạch Mai khảo sát toàn diện việc sử dụng vinorelbine dạng uống trong điều trị UTPKTBN. Công trình đã cung cấp bằng chứng thực tế về khoảng liều áp dụng trên lâm sàng tại Việt Nam ($54,7\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$), chứng minh rằng mức liều điều chỉnh thấp hơn khuyến cáo quốc tế vẫn mang lại tỷ lệ kiểm soát bệnh cao (83,6%) trong khi duy trì độc tính ở mức kiểm soát được.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ dẫn đến việc thiếu hụt một số thông tin lâm sàng chi tiết (33 trường hợp không ghi nhận đầy đủ triệu chứng cơ năng ban đầu; 59 trường hợp thiếu thông tin chi tiết về bệnh mắc kèm).
    • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 73$), thực hiện đơn trung tâm tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai nên tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân UTPKTBN tại Việt Nam chưa tuyệt đối.
    • Chưa theo dõi và tính toán được thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) dài hạn của người bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu, đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để theo dõi đầy đủ các biến cố bất lợi theo thời gian thực.
    • Đánh giá sâu hơn về thời gian sống thêm (OS, PFS) và chất lượng cuộc sống (QoL) của bệnh nhân UTPKTBN điều trị bằng vinorelbine dạng uống so với dạng truyền tĩnh mạch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên đại học và học viên sau đại học ngành Dược học, Y đa khoa, chuyên ngành Dược lâm sàng và Ung bướu.
    • Bác sĩ điều trị ung bướu và dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện có khoa ung bướu hoặc y học hạt nhân.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp luận đánh giá tuân thủ liều dùng hóa trị dựa trên diện tích da (Mosteller) và quy trình chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị kết hợp giữa lâm sàng, tiêu chuẩn RECIST và chất chỉ điểm u (CEA, Cysfra 21-1).
    • Dữ liệu thực chứng về độc tính huyết học, gan, thận theo thang phân độ CTCAE v4.0, làm cơ sở xây dựng hướng dẫn giám sát điều trị ngoại trú với thuốc chống ung thư đường uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao phần lớn bệnh nhân trong nghiên cứu (76,7%) lại được chỉ định liều vinorelbine thấp hơn liều khuyến cáo của nhà sản xuất?
Trả lời: Phần lớn bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu là người cao tuổi (tuổi trung bình 62,6; nhóm 60–69 tuổi chiếm 47,9%), nhập viện ở giai đoạn muộn (78,1% giai đoạn IV), có tỷ lệ di căn xa cao (43,9%) và 90,4% đã từng trải qua các đợt điều trị hóa chất/xạ trị trước đó. Để đảm bảo an toàn, tránh biến cố suy tủy và độc tính nặng trên bệnh nhân có thể trạng yếu, các bác sĩ lâm sàng đã chủ động cá thể hóa bằng cách khởi đầu và duy trì mức liều thấp hơn ($54,7\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$ so với khuyến cáo khởi đầu $60\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$ và duy trì $80\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$).

2. Hiệu quả kiểm soát khối u theo tiêu chuẩn RECIST của vinorelbine đường uống đạt mức nào?
Trả lời: Trong suốt thời gian theo dõi trên 73 bệnh nhân, nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nào đạt đáp ứng hoàn toàn (CR = 0%). Tuy nhiên, tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) đạt 37,0% (27 BN) và tỷ lệ bệnh ổn định (SD) đạt 46,6% (34 BN), đưa tổng tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR = PR + SD) lên mức 83,6%. Tỷ lệ bệnh tiến triển (PD) chỉ chiếm 16,4% (12 BN).

3. Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất trên lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng là gì?
Trả lời: Về mặt lâm sàng, các triệu chứng thường gặp nhất là buồn nôn (31,5%), nôn (24,7%) và mệt mỏi (20,5%). Về mặt cận lâm sàng, các rối loạn có tỷ lệ xuất hiện cao nhất gồm giảm hematocrit (28,8%), tăng creatinin máu (28,8%), giảm hemoglobin (23,3%), giảm hồng cầu (20,5%) và tăng ure máu (16,4%). Biến cố giảm bạch cầu hạt chỉ ghi nhận ở 5,5% bệnh nhân.

4. Mối liên quan giữa liều dùng của vinorelbine với tỷ lệ đáp ứng điều trị và tần suất xuất hiện TDKMM được ghi nhận ra sao?
Trả lời: Nghiên cứu ghi nhận xu hướng tỷ lệ thuận giữa liều dùng với cả hiệu quả và độc tính: bệnh nhân dùng liều cao ($70\text{–}80\text{ mg/m}^2$) có tỷ lệ đáp ứng một phần lên tới 66,7% và không có ca nào bệnh tiến triển, trong khi nhóm liều thấp ($30\text{–}40\text{ mg/m}^2$) chỉ đạt 25% đáp ứng một phần và có 25% tiến triển. Tương ứng, tần suất xuất hiện TDKMM tăng từ 10,7% ở mức liều $30\text{–}40\text{ mg/m}^2$ lên 28,6% – 29,1% ở các mức liều từ $60\text{–}80\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$.

5. Chỉ số chất chỉ điểm khối u (CEA và Cysfra 21-1) biến đổi như thế nào qua các chu kỳ điều trị?
Trả lời: Trong toàn bộ quá trình điều trị, tỷ lệ bệnh nhân có chỉ số CEA giảm là 21,4% và Cysfra 21-1 giảm là 18,5%. Tỷ lệ bệnh nhân có giảm nồng độ hai dấu ấn này tăng dần qua các chu kỳ đầu (CEA giảm ở 28,2% BN sau 3 chu kỳ, tăng lên 40,7% sau 6 chu kỳ và đạt 62,5% sau 9 chu kỳ; Cysfra 21-1 giảm ở 16,0% sau 3 chu kỳ, tăng lên 50,0% sau 6 chu kỳ và 40,0% sau 9 chu kỳ), phản ánh sự đáp ứng sinh học tích cực với phác đồ điều trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Vũ Thị Loan đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng vinorelbine dạng uống đơn trị liệu trên 73 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển (III, IV) tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng mặc dù phần lớn bệnh nhân được sử dụng mức liều thực tế thấp hơn khuyến cáo quốc tế (trung bình $54,7\text{ mg/m}^2/\text{tuần}$), thuốc vẫn thể hiện hiệu quả kiểm soát bệnh tích cực với tỷ lệ đạt 83,6% (đáp ứng một phần 37,0%, ổn định 46,6%) cùng sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng lâm sàng và nồng độ chất chỉ điểm u. Các tác dụng không mong muốn chủ yếu là buồn nôn, thiếu máu và tăng nhẹ men gan/chỉ số thận, có xu hướng tăng theo liều nhưng nhìn chung nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn trên đối tượng bệnh nhân cao tuổi và thể trạng suy kiệt.