Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ đa khoa khảo sát tình hình sử dụng thuốc huyết áp và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám điều trị ngoại trú tại bệnh viện đại học võ trường toản

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp bác sĩ đa khoa khảo sát tình hình sử dụng thuốc huyết áp và kết quả điều trị ở bệnh nhân, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Bệnh Viện Đại Học Võ Trường Toản

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo
93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khảo sát sử dụng thuốc huyết áp Bức tranh toàn cảnh

Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Nghiên cứu “Khảo sát tình hình sử dụng thuốc huyết áp và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám, điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản” cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng này. Trên thế giới, có khoảng 1 tỷ người mắc tăng huyết áp, và con số này dự kiến tăng lên 1,5 tỷ vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh là 18,9%, tương đương 12 triệu người, cho thấy gánh nặng bệnh tật không ngừng gia tăng. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu làm rõ thực trạng sử dụng thuốc huyết áp và hiệu quả kiểm soát bệnh tại một cơ sở y tế cụ thể. Việc hiểu rõ các phác đồ điều trị, mức độ tuân thủ của bệnh nhân, và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị là cực kỳ cần thiết. Những dữ liệu này không chỉ giúp Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản tối ưu hóa quy trình quản lý bệnh nhân mà còn đóng góp vào bức tranh chung về phòng chống tăng huyết áp tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân điều trị ngoại trú, phản ánh thực tiễn quản lý bệnh mạn tính trong cộng đồng. Qua đó, các chuyên gia y tế có thể rút ra kinh nghiệm để xây dựng các chiến lược can thiệp an toàn và hiệu quả hơn, từ việc lựa chọn thuốc đến tư vấn thay đổi lối sống cho người bệnh.

1.1. Thực trạng tăng huyết áp Gánh nặng y tế tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tăng huyết áp đang gia tăng nhanh chóng, trở thành một trong những thách thức lớn nhất của ngành y tế. Theo điều tra quốc gia năm 2015, tỷ lệ người trưởng thành từ 18-69 tuổi mắc bệnh là 18,9%. Đáng báo động hơn, có tới 60% người bệnh chưa được phát hiện và trên 80% chưa được quản lý điều trị theo quy định. Bệnh diễn tiến âm thầm, ít triệu chứng, khiến nhiều người chỉ phát hiện khi đã xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, hay suy thận mạn. Gánh nặng kinh tế do tăng huyết áp cũng rất lớn, bao gồm chi phí điều trị lâu dài và các chi phí gián tiếp khác. Việc kiểm soát không hiệu quả dẫn đến tỷ lệ tử vong và tàn tật cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sức lao động của xã hội. Do đó, việc khảo sát thực trạng sử dụng thuốc huyết áp và quản lý bệnh nhân tại các tuyến cơ sở là vô cùng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về điều trị ngoại trú tại bệnh viện

Nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản với ba mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát tình trạng sử dụng các loại thuốc hạ áp trong công tác điều trị ngoại trú, bao gồm các nhóm thuốc, phác đồ đơn trị liệu hay đa trị liệu. Thứ hai, đánh giá tình trạng kiểm soát huyết áp mục tiêu của bệnh nhân, tức là tỷ lệ bệnh nhân đạt được chỉ số huyết áp mong muốn sau một thời gian điều trị. Thứ ba, khảo sát mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh thông qua thang điểm MMAS-8. Việc không tuân thủ dùng thuốc đúng chỉ định là một trong những rào cản lớn nhất dẫn đến thất bại trong điều trị. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng quản lý và điều trị bệnh nhân tăng huyết áp tại bệnh viện và các cơ sở y tế tương tự.

II. Thách thức trong điều trị và các yếu tố nguy cơ chính

Việc kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là các yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống và hành vi của bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản trên 210 bệnh nhân ngoại trú đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi. Kết quả cho thấy một tỷ lệ lớn bệnh nhân có lối sống thiếu lành mạnh, trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các yếu tố nguy cơ này không chỉ làm tăng khả năng mắc bệnh mà còn gây khó khăn cho việc đạt được huyết áp mục tiêu. Trong đó, lười vận động là vấn đề phổ biến nhất, kế đến là tình trạng thừa cân, béo phì. Ở bệnh nhân nam, thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia vẫn còn tồn tại với tỷ lệ đáng kể. Những hành vi này làm giảm tác dụng của thuốc và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Việc nhận diện và can thiệp vào các yếu tố này là một phần không thể thiếu trong chiến lược điều trị tăng huyết áp toàn diện. Phác đồ dùng thuốc cần được kết hợp chặt chẽ với các biện pháp giáo dục sức khỏe, khuyến khích bệnh nhân thay đổi lối sống để tối ưu hóa hiệu quả điều trị lâu dài.

2.1. Phân tích các yếu tố nguy cơ phổ biến ở bệnh nhân

Dữ liệu khảo sát cho thấy các yếu tố nguy cơ tim mạch hiện diện ở mức độ cao trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Yếu tố ít hoạt động thể lực chiếm tỷ lệ cao nhất với 74,3% bệnh nhân không có thói quen luyện tập thể dục. Tình trạng thừa cân, béo phì (BMI ≥ 23 kg/m2) cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến 32,9% bệnh nhân. Tuổi cao (Nam ≥ 55, Nữ ≥ 65) là yếu tố không thể thay đổi nhưng chiếm đến 56,2%, cho thấy gánh nặng bệnh tật ở người lớn tuổi. Đặc biệt, ở nam giới, tỷ lệ hút thuốc lá và uống rượu bia lần lượt là 67,1% và 65,8% trong số những người có thói quen này. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tư vấn và can thiệp thay đổi hành vi trong quá trình quản lý bệnh nhân tăng huyết áp.

2.2. Đặc điểm lối sống ảnh hưởng đến kết quả điều trị

Lối sống của bệnh nhân có tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thuốc huyết áp. Mặc dù có những tín hiệu tích cực khi 73,3% bệnh nhân cho biết có thực hiện ăn kiêng và 72,9% thực hiện chế độ ăn nhạt, nhưng các hành vi quan trọng khác lại chưa được quan tâm đúng mức. Chỉ có 25,7% bệnh nhân có luyện tập thể dục, và trong số đó, phần lớn chỉ tập không thường xuyên. Đáng chú ý, chỉ 29% bệnh nhân tự đo huyết áp kiểm tra hàng ngày. Việc thiếu theo dõi huyết áp tại nhà khiến cả bệnh nhân và bác sĩ khó đánh giá chính xác hiệu quả của phác đồ điều trị. Những phát hiện này cho thấy khoảng trống lớn trong việc giáo dục và quản lý tự chăm sóc cho bệnh nhân điều trị ngoại trú.

III. Phương pháp sử dụng thuốc huyết áp và các phác đồ điều trị

Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp là yếu tố quyết định đến thành công trong kiểm soát tăng huyết áp. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản đã phân tích chi tiết các chiến lược sử dụng thuốc huyết áp đang được áp dụng cho bệnh nhân ngoại trú. Các bác sĩ chủ yếu dựa trên khuyến cáo của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam, ưu tiên các nhóm thuốc chính như thuốc chẹn kênh canxi (CKCa), thuốc ức chế men chuyển (UCMC), hoặc thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (CTTA). Chiến lược điều trị được cá thể hóa dựa trên phân độ tăng huyết áp, thời gian mắc bệnh và các bệnh lý đi kèm của từng bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy xu hướng phối hợp thuốc ngày càng phổ biến, đặc biệt ở những bệnh nhân có huyết áp cao hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ. Việc sử dụng đa trị liệu giúp tăng hiệu quả hạ áp đồng thời giảm tác dụng phụ so với việc dùng liều cao của một loại thuốc. Phân tích các phác đồ này cung cấp bằng chứng thực tiễn về việc áp dụng các hướng dẫn điều trị vào thực hành lâm sàng, giúp đánh giá tính hợp lý và hiệu quả của các lựa chọn thuốc tại bệnh viện.

3.1. Xu hướng lựa chọn phác đồ đơn trị liệu và đa trị liệu

Trong điều trị tăng huyết áp, lựa chọn giữa đơn trị liệu (sử dụng một loại thuốc) và đa trị liệu (phối hợp từ hai loại thuốc trở lên) phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và đặc điểm của bệnh nhân. Theo khuyến cáo chung, đa trị liệu thường được ưu tiên ngay từ đầu cho những bệnh nhân có tăng huyết áp độ 2 trở lên hoặc có nguy cơ tim mạch cao. Dữ liệu từ bệnh viện cho thấy, phác đồ phối hợp thuốc, đặc biệt là sự kết hợp giữa một thuốc nhóm UCMC/CTTA với một thuốc nhóm CKCa hoặc thuốc lợi tiểu, được áp dụng rộng rãi. Chiến lược này giúp tác động vào nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn. Trong khi đó, đơn trị liệu phù hợp hơn với bệnh nhân tăng huyết áp độ 1 và có nguy cơ thấp.

3.2. Phân tích lựa chọn thuốc theo phân độ và thời gian mắc bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa lựa chọn phác đồ điều trị với phân độ và thời gian mắc bệnh. Những bệnh nhân mới được chẩn đoán tăng huyết áp độ 1 (chiếm 66,1% trong nhóm mắc bệnh dưới 5 năm) thường được khởi đầu bằng đơn trị liệu. Ngược lại, những bệnh nhân thuộc tăng huyết áp độ 2 và độ 3, đặc biệt là những người đã mắc bệnh từ 5-10 năm (chiếm 48,4% và 50,9% tương ứng), có xu hướng được chỉ định đa trị liệu để kiểm soát huyết áp chặt chẽ hơn. Điều này phản ánh một thực tế rằng, bệnh tăng huyết áp thường tiến triển nặng hơn theo thời gian, đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ hơn. Việc lựa chọn thuốc cũng cân nhắc đến các bệnh đồng mắc như đái tháo đường hay bệnh thận mạn để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

IV. Top các nhóm thuốc huyết áp được sử dụng tại bệnh viện

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản đã chỉ ra các nhóm thuốc hạ áp được sử dụng phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng. Việc lựa chọn này tuân thủ các khuyến cáo hiện hành, tập trung vào 5 nhóm thuốc chính đã được chứng minh hiệu quả qua các thử nghiệm lâm sàng lớn. Các nhóm thuốc này bao gồm thuốc ức chế men chuyển (UCMC), thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (CTTA), thuốc chẹn kênh Canxi (CKCa), thuốc lợi tiểuthuốc chẹn beta giao cảm (CB). Mỗi nhóm thuốc có cơ chế tác dụng riêng và được chỉ định dựa trên đặc điểm lâm sàng, bệnh kèm theo và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Sự đa dạng trong các hoạt chất được sử dụng cho phép bác sĩ cá thể hóa phác đồ điều trị, tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Phân tích chi tiết về tỷ lệ sử dụng từng nhóm thuốc và các dạng phối hợp phổ biến giúp làm rõ hơn về chiến lược quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại bệnh viện, đồng thời cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị cho các cơ sở y tế khác.

4.1. Vai trò của Ức chế men chuyển và Chẹn thụ thể Angiotensin II

Nhóm thuốc tác động lên hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone, bao gồm thuốc ức chế men chuyển (UCMC) và thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (CTTA), là nền tảng trong điều trị tăng huyết áp. Các thuốc này không chỉ hạ áp hiệu quả mà còn có tác dụng bảo vệ các cơ quan đích như tim và thận. Do đó, chúng thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, đặc biệt cho bệnh nhân có bệnh đồng mắc như đái tháo đường, suy tim, hoặc bệnh thận mạn. Các hoạt chất phổ biến trong nhóm này được sử dụng tại bệnh viện bao gồm Perindopril, Lisinopril (UCMC) và Valsartan, Telmisartan, Losartan (CTTA). Chúng thường được dùng trong cả phác đồ đơn trị và phối hợp với các nhóm thuốc khác.

4.2. Tỷ lệ sử dụng thuốc Chẹn kênh Canxi và Lợi tiểu

Thuốc chẹn kênh Canxi (CKCa) và thuốc lợi tiểu là hai nhóm thuốc quan trọng khác. CKCa, với các hoạt chất như Amlodipine và Nifedipine, có tác dụng giãn mạch mạnh, hạ áp hiệu quả và đặc biệt hữu ích cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân có THA tâm thu đơn độc. Nhóm thuốc lợi tiểu, đặc biệt là nhóm thiazide và tương tự thiazide (Hydrochlorothiazide, Indapamide), giúp giảm thể tích tuần hoàn. Chúng là lựa chọn kinh điển và rất hiệu quả khi phối hợp với nhóm UCMC/CTTA. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường hiệu quả hạ áp mà còn giúp cân bằng các rối loạn điện giải có thể xảy ra. Tỷ lệ sử dụng hai nhóm thuốc này trong các phác đồ đa trị liệu tại bệnh viện là rất cao, phản ánh tính hiệu quả và hợp lý của chúng.

V. Đánh giá kết quả điều trị và mức độ tuân thủ thực tế

Mục tiêu cuối cùng của việc sử dụng thuốc huyết áp là đạt được huyết áp mục tiêu và giảm thiểu biến chứng tim mạch. Tuy nhiên, kết quả điều trị trong thực tế phụ thuộc rất nhiều vào mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản đã tiến hành đánh giá hai khía cạnh quan trọng này. Kết quả kiểm soát huyết áp được định nghĩa là tỷ lệ bệnh nhân đạt được chỉ số huyết áp theo khuyến cáo (<140/90 mmHg hoặc thấp hơn tùy đối tượng). Song song đó, mức độ tuân thủ của bệnh nhân được khảo sát bằng bộ câu hỏi MMAS-8, phân loại thành các mức độ: tuân thủ tốt, trung bình và kém. Phân tích mối tương quan giữa hai yếu tố này cho thấy một bức tranh rõ ràng: bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt có khả năng kiểm soát huyết áp thành công cao hơn đáng kể. Ngược lại, việc không tuân thủ, chẳng hạn như quên uống thuốc, tự ý ngưng thuốc khi thấy khỏe hơn, là rào cản chính dẫn đến thất bại trong điều trị. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn, giáo dục và hỗ trợ bệnh nhân trong suốt quá trình quản lý bệnh mạn tính.

5.1. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được huyết áp mục tiêu tại bệnh viện

Đạt được huyết áp mục tiêu là thước đo chính cho sự thành công của một phác đồ điều trị. Theo các khuyến cáo, đích huyết áp chung là dưới 140/90 mmHg, và có thể cần thấp hơn (<130/80 mmHg) ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao như người bệnh đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn. Phân tích dữ liệu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản sẽ cho thấy tỷ lệ bệnh nhân ngoại trú thực sự kiểm soát được huyết áp của mình. Tỷ lệ này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ việc lựa chọn thuốc ban đầu, sự dung nạp thuốc, đến việc tuân thủ của người bệnh. Một tỷ lệ không đạt mục tiêu cao có thể là tín hiệu cảnh báo cần xem xét lại chiến lược điều trị, tăng cường theo dõi hoặc tìm hiểu các rào cản từ phía bệnh nhân.

5.2. Mối liên quan giữa tuân thủ điều trị và hiệu quả kiểm soát

Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ tuân thủ điều trị và việc đạt được huyết áp mục tiêu. Bệnh nhân được đánh giá là “tuân thủ tốt” (điểm MMAS-8 = 8) có tỷ lệ kiểm soát huyết áp thành công cao hơn rõ rệt so với nhóm “tuân thủ trung bình” và “tuân thủ kém”. Các hành vi không tuân thủ phổ biến bao gồm thỉnh thoảng quên uống thuốc, tự ý ngưng thuốc khi huyết áp ổn định, hoặc cảm thấy phiền toái khi phải tuân theo lịch uống thuốc hàng ngày. Điều này khẳng định rằng, ngoài việc kê đơn thuốc hợp lý, các can thiệp nhằm cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các biện pháp như đơn giản hóa phác đồ, sử dụng viên kết hợp liều cố định, và tăng cường giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân có thể giúp nâng cao kết quả điều trị.

11/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ đa khoa khảo sát tình hình sử dụng thuốc huyết áp và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám điều trị ngoại trú tại bệnh viện đại học võ trường toản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tăng huyết áp và một số yếu tố liên quan đến tăng huyết áp trên Thế giới và Việt Nam 1. Thực trạng bệnh tăng huyết áp trên Thế giới 1. Tỷ lệ tăng huyết áp chung Tăng huyết áp (THA) là một bệnh mạn tính phổ biến nhất trên thế giới và tốc độ gia tăng ngày một nhanh.

Năm 2000, thế giới có khoảng 972 triệu người mắc THA (chiếm 26,4% dân số), riêng các nước đang phát triển chiếm khoảng 639 triệu người. Dự báo đến năm 2025, sẽ có khoảng 1,56 tỷ người mắc THA (tương đương 29,2% dân số) [13]. Những Quốc gia có thu nhập cao thì tỷ lệ THA thấp và có phần ổn định hơn so với những Quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, lý do có lẽ việc được tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ được dễ dàng hơn. Tăng huyết áp theo tuổi Theo WHO, ở lứa tuổi 35, thống kê được cứ 20 người thì sẽ có 1 người tăng huyết áp, ở tuổi 45 cứ 7 người thì có 1 người THA và 1/3 số người ở độ tuổi 65 bị tăng huyết áp [11], có nghĩa là những người ở độ tuổi 65 chiếm tỷ lệ mắc bệnh THA cao nhất.

Hơn nữa, tỷ lệ già hoá trong cộng đồng có xu hướng ngày càng tăng, do môi trường sống và chăm sóc sức khoẻ ngày một được cải thiện. Từ 60 tuổi trở đi, do độ cứng thành mạch tăng dần nên đa số người cao tuổi có huyết áp tâm thu tăng dần (chiếm 65%), trong khi huyết áp tâm trương giữ nguyên hoặc giảm xuống [48]. Đặc biệt, trong những năm gần đây, bệnh lý THA đang trẻ hóa với rất nhiều đối tượng đang còn trong độ tuổi lao động. Theo ước tính của WHO, THA là nguyên nhân gây tử vong 7,1 triệu người trẻ tuổi [11].

Như vậy, tỷ lệ THA đang tăng dần và ngày càng có xu hướng trẻ hóa hơn. Tăng huyết áp theo giới Nhiều kết quả nghiên cứu đều cho thấy tỷ lệ THA ở nam giới cao hơn rõ rệt so với nữ giới. Tại Bồ Đào Nha, nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc THA trên một cộng đồng người Bồ Đào Nha năm 2010 cho thấy tỷ lệ hiện mắc THA ở nam giới là 46,7% và ở nữ giới là 42,3% [47]. Từ những kết quả nghiên cứu trên giúp ta có thể phần nào hình dung được bức tranh toàn cảnh về tình hình tăng huyết áp trên thế giới, vẫn còn đang ở mức cao và chưa được kiểm soát.

Thực trạng bệnh tăng huyết áp tại Việt Nam 1. Tỷ lệ tăng huyết áp chung Tại Việt Nam, bệnh tăng huyết áp cũng có xu hướng tăng lên rõ rệt. Theo số liệu Bộ Y tế thống kê và đưa ra, hiện tại số người mắc bệnh tăng huyết áp ở nước ta là 26,2%, tương đương khoảng 17 triệu người [3]. Theo thông báo của Bộ Y tế tại Hội nghị về công tác phòng, chống bệnh không lây nhiễm, ở Việt Nam, các bệnh không lây nhiễm đã chiếm đến 66% tổng gánh nặng bệnh tật và 73% tổng số ca tử vong hằng năm.

Có đến 60% người mắc tăng huyết áp chưa được phát hiện bệnh, chỉ có 14% bệnh nhân THA và gần 0% người có nguy cơ tim mạch được quản lý, dự phòng và dùng thuốc theo quy định, có một tỷ lệ lớn về THA được phát hiện tình cờ qua các cuộc điều tra [6], tình trạng bỏ sót chẩn đoán THA đã và đang xảy ra [33]. Cùng với sự gia tăng các yếu tố nguy cơ thì tỷ lệ người mắc bệnh được phát hiện và quản lý tại cộng đồng còn rất thấp. Tăng huyết áp theo tuổi Nghiên cứu của Đỗ Thị Phương Hà (2015) cho thấy tỷ lệ tăng huyết áp ở người thừa cân béo phì tăng dần theo độ tuổi, trong đó độ tuổi từ 25 - 34 có tỷ lệ THA thấp nhất chiếm khoảng 13,8% và cao nhất nằm ở độ tuổi 55 - 64 chiếm 46,4% [38]. Kết quả nghiên cứu trên cho thấy tỷ lệ THA tăng dần theo độ tuổi, độ tuổi càng cao thì có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn và nguy cơ xuất hiện biến chứng cũng tăng theo.

Tăng huyết áp theo giới Các nghiên cứu tại Việt Nam hiện này cũng cho thấy tỷ lệ mắc THA ở nam giới trưởng thành có xu hướng cao hơn nữ giới. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Thi Thơ và cộng sự (2017), THA chiếm tỷ lệ 18,97%, trong đó nam giới có nguy cơ mắc THA cao hơn nữ giới (OR: 2,77; 95%CI: 2,24 - 3,42) [29]. Như vậy, tỷ lệ mắc tăng huyết áp ở Việt Nam cũng có xu hướng tăng lên nhanh chóng và khó kiểm soát. Tỷ lệ mắc THA có sự khác nhau giữa các vùng địa lý, giữa các độ tuổi và giới tính.

THA tăng dần theo độ tuổi và nam giới có xu hướng mắc THA nhiều hơn rõ rệt so với nữ giới. Khái niệm, phân loại và cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp 1. Một số khái niệm về huyết áp và tăng huyết áp a. Huyết áp: Huyết áp (HA) là áp lực máu tác động lên thành động mạch, được tạo ra do sự co bóp của cơ tim và sức cản của thành động mạch.

Khi tim co bóp tống máu áp lực trong động mạch là lớn nhất gọi là huyết áp tâm thu. Thời kỳ tim giãn ra, áp lực đó ở mức thấp nhất gọi là huyết áp tâm trương [54]. Tăng huyết áp: Theo Tổ chức Y tế Thế giới và Hội Tăng huyết áp Quốc tế (WHO - ISH) định nghĩa, tăng huyết áp là khi có huyết áp tâm thu (HATT) lớn ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg [54]. Phân độ tăng huyết áp Có nhiều cách phân loại nhưng đến này, cách phân loại của WHO - ISH (2003) được sử dụng rộng rãi do tính thực tiễn và ứng dụng của nó.

Phân loại huyết áp theo WHO - ISH (2003) [49], [53] [Nguồn: Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam 2018] Khái niệm HA tâm thu HA tâm trương (mmHg) (mmHg) HA tối ưu < 120 và < 80 HA bình thường < 130 và < 85 Tiền huyết áp 130 - 139 và/hoặc 85 - 89 THA độ 1 140 - 159 và/hoặc 90 - 99 THA độ 2 160 - 179 và/hoặc 100 - 109 THA độ 3 ≥ 180 và/hoặc ≥ 110 THA tâm thu đơn độc ≥ 140 và £ 90 WHO (2003) hướng dẫn cụ thể hơn và đặc biệt quan tâm đến yếu tố nguy cơ, tổn thương cơ quan đích hay chưa trước khi đưa ra phác đồ điều trị [42]. Tại Việt Nam, theo Khuyến cáo của Hội Tim mạch học Quốc gia năm 2018 và trong hướng dẫn quản lý và điều trị tăng huyết áp của Bộ y tế năm 2010 đã đề nghị sử dụng phân độ HA theo WHO - ISH 2003 (bảng 1.1) cho những chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu liên quan đến THA [7], [18]. Cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp a. Tăng huyết áp nguyên phát: THA nguyên phát chiếm đến 95% tổng số bệnh nhân (BN) tăng huyết áp, cơ chế bệnh sinh của THA nguyên phát chưa rõ ràng, người ta cho rằng một số yếu tố sau có thể gây THA nguyên phát [11]: - Tăng hoạt động hệ thần kinh giao cảm: Khi hệ thần kinh giao cảm bị tăng hoạt động sẽ làm tăng hoạt động của tim, dẫn đến tăng cung lượng tim.

Mặt khác toàn bộ hệ thống động mạch ngoại vi và động mạch thận bị co thắt, làm tăng sức cản ngoại vi dẫn đến hậu quả là tăng huyết áp động mạch. - Vai trò của hệ Renin – Angiotensin – Aldosteron (RAA): Renin là một enzyme được các tế bào cạnh cầu thận và một số tổ chức khác tiết ra khi có các yếu tố kích thích. Các tế bào cơ trơn trên thành mao động mạch tiểu cầu thận, kích thích các tế bào cạnh tiểu cầu thận tiết ra renin để điều hoà huyết áp, duy trì áp lực lọc ở tiểu cầu thận. - Vai trò của natri trong cơ chế bệnh sinh tăng huyết áp: + Theo Tubian (1954): Lượng natri và nước trong vách động mạch cao hơn rõ rệt ở những người có tăng huyết áp.

+ Theo Braunwwald (1954): Vai trò của natri trong cơ chế bệnh sinh của THA tiên phát thực hiện ở hai vị trí: Stress (tác nhân gây bệnh): ở những người ăn nhiều natri (do thói quen trong sinh hoạt ăn uống của gia đình) khả năng lọc của thận tăng, cũng tăng tái hấp thu nước, làm tăng thể tích máu. Màng tế bào có sự thẩm thấu di truyền đối với natri, canxi vào trong tế bào của cơ trơn mạch máu, dẫn đến tăng tính co mạch, tăng sức cản ngoại vi gây tăng huyết áp. - Giảm chất điều hòa huyết áp: Prostaglandin E2 và Kallikrein ở thận có chức năng sinh lý điều hòa huyết áp, hạ canxi máu, tăng canxi niệu. Khi các chất này thiếu hoặc bị ức chế gây nên tăng huyết áp.

Tăng huyết áp thứ phát: Khoảng 5% BN THA có nguyên nhân rõ ràng [9]: - THA do bệnh thận và dị dạng mạch máu thận. - Cường aldosterone và hội chứng Cushing. - U tủy thượng thận: Chiếm 1 - 2% tổng số BN tăng huyết áp thứ phát. 7 - Hẹp eo động mạch chủ: Tăng huyết áp ở phần trước chỗ hẹp và giảm ở phần sau chỗ hẹp.

- THA ở phụ nữ mang thai: Bệnh tăng huyết áp xuất hiện hoặc nặng lên khi có thai là một trong những nguyên nhân gây tử vong của người mẹ cũng như thai nhi. - Sử dụng oestrogen: Sử dụng kéo dài thuốc tránh thai sẽ gây tăng huyết áp vì oestrogen gây tăng tổng hợp tiền chất renin. Biến chứng của tăng huyết áp Tỷ lệ mắc bệnh THA đang ngày càng tăng nhanh, do vậy kéo theo tỷ lệ các biến chứng của THA cũng ngày càng gia tăng gây những ảnh hưởng xấu đến tâm lý, sức khỏe và sức lao động của người bệnh và gia đình của họ trong cộng đồng một cách rất rõ rệt. Tổn thương ở tim Suy tim và bệnh mạch vành là hai biến chứng chính và còn là nguyên nhân tử vong cao nhất đối với THA, cụ thể: dày thất trái gây suy tim toàn bộ, suy mạch vành gây nhồi máu cơ tim, phù phổi cấp,.THA thường xuyên sẽ làm cho thất trái to ra, về lâu dài, thất trái bị giãn, khi sức co bóp của tim bị giảm nhiều thì sẽ bị suy tim, lúc đầu suy tim trái rồi suy tim phải và trở thành suy tim toàn bộ [8].

Tổn thương ở não Tai biến mạch máu não thường gặp như là: nhũn não, xuất huyết não…có thể gây tử vong hoặc để lại các di chứng nặng nề cho người bệnh và làm ảnh hưởng đến chất lượng sống của chính bản thân người bệnh và gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ