## Tổng quan nghiên cứu
Bệnh tay chân miệng (TCM) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ dưới 3 tuổi với tỷ lệ mắc cao nhất. Theo báo cáo của Bộ Y tế Việt Nam, số ca mắc TCM có xu hướng tăng qua các năm, với đỉnh dịch vào các tháng mùa hè và thu. Năm 2019, tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ, số bệnh nhi nhập viện điều trị TCM chiếm tỷ lệ đáng kể, với hơn 12.000 ca mắc và gần 1.600 ca nhập viện điều trị nội trú. Bệnh có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng, gây ra các biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp nếu không được điều trị kịp thời.
Nghiên cứu nhằm khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị bệnh TCM tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ năm 2019, đánh giá sự phù hợp của việc sử dụng thuốc với phác đồ điều trị của Bộ Y tế. Mẫu nghiên cứu gồm 400 bệnh nhân được chọn theo phương pháp hệ thống, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án trong năm 2019. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân TCM.
## Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
### Khung lý thuyết áp dụng
- **Lý thuyết dịch tễ học bệnh truyền nhiễm:** Giúp phân tích đặc điểm phân bố bệnh theo thời gian, tuổi, giới tính và địa lý, từ đó xác định nhóm nguy cơ và xu hướng dịch bệnh.
- **Mô hình phân độ lâm sàng bệnh TCM:** Phân loại bệnh theo 5 mức độ từ nhẹ đến nặng (độ 1 đến độ 4) dựa trên triệu chứng lâm sàng và biến chứng, làm cơ sở cho lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
- **Khái niệm sử dụng thuốc hợp lý:** Đánh giá việc lựa chọn thuốc, liều dùng, đường dùng và nhịp đưa thuốc theo phác đồ điều trị chuẩn của Bộ Y tế nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.
- **Khái niệm tương tác thuốc:** Xác định các tương tác thuốc có thể xảy ra trong quá trình điều trị để phòng tránh tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.
### Phương pháp nghiên cứu
- **Thiết kế nghiên cứu:** Mô tả cắt ngang, hồi cứu có phân tích.
- **Nguồn dữ liệu:** Hồ sơ bệnh án của 400 bệnh nhi được chẩn đoán mắc bệnh TCM điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ trong năm 2019.
- **Phương pháp chọn mẫu:** Chọn mẫu hệ thống với khoảng cách mẫu k được tính dựa trên tổng số hồ sơ bệnh án, đảm bảo tính đại diện.
- **Phân tích số liệu:** Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2007 để xử lý dữ liệu, thống kê tần số, tỷ lệ phần trăm, kiểm định Chi-square và Kruskal-Wallis để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
- **Timeline nghiên cứu:** Thu thập dữ liệu từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2019, xử lý và phân tích dữ liệu trong năm 2020.
## Kết quả nghiên cứu và thảo luận
### Những phát hiện chính
- **Đặc điểm bệnh nhân:** Nhóm tuổi từ 12 đến < 24 tháng chiếm tỷ lệ cao nhất 53,5%, nam giới chiếm 57,8%, bệnh nhân nhẹ cân chiếm 64,2%, phần lớn sống tại thành phố (63,5%). Bệnh nhân có 1 bệnh mắc kèm chiếm 58,5%, trong đó nhiễm trùng hô hấp chiếm 25%.
- **Triệu chứng lâm sàng:** Sốt chiếm 91,5%, phát ban 39,7%, loét miệng 47,8%, giật mình 23,5%. Các triệu chứng khác như đau họng, nôn, ho, tiêu chảy chiếm tỷ lệ thấp.
- **Cận lâm sàng:** Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao nhất (62,9%), CRP tăng 63,6%, tổn thương trên X-quang phổi ghi nhận ở 9,3% bệnh nhân, chủ yếu là viêm phổi (97,3%).
- **Mức độ bệnh:** Phần lớn bệnh nhân ở độ 2a (93,7%), độ 1 chiếm 0,8%, độ 2b 2,5%, độ 3 3,0%, không có bệnh nhân độ 4.
- **Sử dụng thuốc:** Nhóm thuốc hạ sốt được sử dụng nhiều nhất (95,7%), tiếp theo là thuốc chống co giật (68,7%) và kháng sinh (50,5%). Paracetamol được chỉ định phổ biến nhất ở mọi mức độ bệnh (80-100%). Tỷ lệ sử dụng thuốc vận mạch thấp nhất (0,8%).
- **Tính phù hợp sử dụng thuốc:** Tỷ lệ sử dụng liều phù hợp đạt 75,2% với paracetamol, 86,7% với ibuprofen, thấp hơn với phenobarbital (52,4%). Nhịp đưa thuốc phù hợp cao với paracetamol, midazolam, diazepam (100%), thấp nhất với cefotaxim (10,1%). Đường dùng chủ yếu là đường uống (91,4%).
- **Kết quả điều trị:** Tỷ lệ bệnh nhân khỏi hoặc giảm triệu chứng chiếm 98,5%, chỉ 0,5% có kết quả điều trị nặng hơn.
### Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm trẻ từ 12 đến < 24 tháng tuổi là nhóm dễ mắc bệnh TCM nhất, phù hợp với các nghiên cứu dịch tễ học trong và ngoài nước. Tỷ lệ bệnh nhân nam cao hơn nữ, tương tự các báo cáo trước đây. Tỷ lệ bệnh nhân nhẹ cân cao có thể ảnh hưởng đến khả năng hồi phục và đáp ứng điều trị.
Việc sử dụng thuốc hạ sốt paracetamol phổ biến và phù hợp với phác đồ điều trị, góp phần kiểm soát triệu chứng hiệu quả. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng liều và nhịp dùng không phù hợp ở một số thuốc như phenobarbital và cefotaxim cho thấy cần tăng cường đào tạo và giám sát kê đơn. Tỷ lệ sử dụng kháng sinh cao (50,5%) cần được kiểm soát để tránh lạm dụng và kháng thuốc.
Kết quả điều trị tích cực với tỷ lệ khỏi và giảm triệu chứng cao chứng tỏ phác đồ điều trị hiện hành phù hợp với thực tế lâm sàng tại bệnh viện. Các dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ phân bố nhóm tuổi, biểu đồ tỷ lệ sử dụng thuốc theo mức độ bệnh và bảng đánh giá tính phù hợp liều dùng, nhịp dùng thuốc.
## Đề xuất và khuyến nghị
- **Tăng cường đào tạo chuyên môn:** Đào tạo liên tục cho bác sĩ, dược sĩ về phác đồ điều trị TCM và sử dụng thuốc hợp lý nhằm nâng cao tỷ lệ sử dụng thuốc đúng liều, đúng nhịp.
- **Giám sát kê đơn thuốc:** Thiết lập hệ thống giám sát kê đơn thuốc tại bệnh viện để phát hiện và điều chỉnh kịp thời các trường hợp sử dụng thuốc không phù hợp.
- **Tuyên truyền nâng cao nhận thức:** Tổ chức các chương trình tuyên truyền cho người nhà bệnh nhân về việc tuân thủ điều trị, tránh tự ý sử dụng thuốc không đúng chỉ định.
- **Nghiên cứu bổ sung:** Tiếp tục nghiên cứu các yếu tố tiên lượng bệnh nặng và tương tác thuốc để hoàn thiện phác đồ điều trị, giảm thiểu biến chứng.
- **Phát triển hệ thống dữ liệu:** Xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử quản lý bệnh nhân và sử dụng thuốc để hỗ trợ phân tích, đánh giá và cải tiến chất lượng điều trị.
## Đối tượng nên tham khảo luận văn
- **Bác sĩ nhi khoa và dược sĩ lâm sàng:** Nâng cao kiến thức về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và sử dụng thuốc trong điều trị TCM, hỗ trợ quyết định điều trị chính xác.
- **Nhà quản lý y tế và bệnh viện:** Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách, quy trình giám sát và đào tạo nhân viên y tế.
- **Nhà nghiên cứu y học và dịch tễ học:** Tham khảo dữ liệu dịch tễ và sử dụng thuốc để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về bệnh TCM.
- **Phụ huynh và cộng đồng:** Hiểu rõ về bệnh TCM, cách phòng tránh và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
## Câu hỏi thường gặp
1. **Bệnh tay chân miệng thường gặp ở nhóm tuổi nào?**
Bệnh thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt nhóm từ 12 đến < 24 tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (53,5%).
2. **Triệu chứng chính của bệnh tay chân miệng là gì?**
Triệu chứng chính gồm sốt (91,5%), phát ban (39,7%), loét miệng (47,8%) và giật mình (23,5%).
3. **Thuốc nào được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị TCM?**
Thuốc hạ sốt paracetamol được sử dụng phổ biến nhất với tỷ lệ lên đến 95,7%.
4. **Tỷ lệ sử dụng thuốc phù hợp với phác đồ điều trị là bao nhiêu?**
Tỷ lệ sử dụng liều phù hợp chung là khoảng 75,2% với paracetamol, nhịp dùng thuốc phù hợp đạt trên 90% với nhiều thuốc.
5. **Kết quả điều trị bệnh tay chân miệng tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ ra sao?**
Tỷ lệ bệnh nhân khỏi hoặc giảm triệu chứng chiếm 98,5%, chỉ 0,5% có kết quả điều trị nặng hơn, cho thấy hiệu quả điều trị cao.
## Kết luận
- Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân TCM tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ năm 2019 với 400 bệnh nhân.
- Việc sử dụng thuốc trong điều trị chủ yếu tuân thủ phác đồ của Bộ Y tế, đặc biệt với thuốc hạ sốt paracetamol và phenobarbital.
- Tỷ lệ sử dụng thuốc phù hợp về liều, nhịp dùng và đường dùng đạt mức cao, tuy nhiên vẫn còn một số thuốc cần cải thiện.
- Kết quả điều trị tích cực với phần lớn bệnh nhân khỏi hoặc giảm triệu chứng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhi.
- Đề xuất các giải pháp đào tạo, giám sát và nghiên cứu bổ sung nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa biến chứng.
Các cơ sở y tế và nhà quản lý cần áp dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến quy trình điều trị, đồng thời tiếp tục theo dõi và nghiên cứu để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân TCM.