Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hợp chất chalconoid và các dẫn xuất đóng vòng dị vòng chứa nitrogen có ý nghĩa quan trọng trong hóa học dược phẩm nhờ phổ hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, kháng đái tháo đường và gây độc tế bào ung thư. Trong cấu trúc chalcone, sự hiện diện của nhóm thế amino (–NH2) tại vị trí ortho trên vòng thơm A (dẫn xuất 2′-aminochalcone) tạo điều kiện cho phản ứng đóng vòng nội phân tử thông qua cơ chế cộng ái nhân của nguyên tử nitrogen vào liên kết đôi bất bão hòa α,β. Đồng thời, việc đưa nguyên tử halogen như fluorine (–F) vào khung phân tử là hướng tiếp cận có giá trị nhằm làm thay đổi tính chất hóa lý, hỗ trợ phát hiện các hoạt tính dược lý mới vốn hiếm gặp trong tự nhiên.

Mặc dù các khung cấu trúc quinoline và quinolone có ứng dụng lâm sàng rộng rãi (như thuốc chống sốt rét chloroquine, mefloquine hay các kháng sinh quinolone), các quy trình tổng hợp cổ điển (Friedländer, Döbner–Von Miller, Pfitzinger) thường bộc lộ nhiều hạn chế: trải qua nhiều giai đoạn trung gian, sử dụng hóa chất độc hại, điều kiện phản ứng khắc nghiệt và hiệu suất thấp. Phương pháp đóng vòng dẫn xuất 2′-aminochalcone là giải pháp thay thế hiệu quả. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu trước đây dùng xúc tác acid vô cơ hoặc acid Lewis cố định trên chất mang rắn (silica gel, alumina) đòi hỏi quy trình tiền xử lý phức tạp, tiêu tốn thời gian hoạt hóa và năng lượng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường phản ứng (có dung môi so với không dung môi vi sóng) và sử dụng xúc tác acid Lewis giá thành thấp, ít độc hại như FeCl3·6H2O trực tiếp trong hệ phản ứng vẫn còn hạn chế.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tổng hợp và tinh sạch 01 dẫn xuất 2′-aminochalcone là (E)-1-(2-aminophenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt giữa 2′-aminoacetophenone và 2-fluorobenzaldehyde trong môi trường base.
  2. Khảo sát phản ứng đóng vòng của dẫn xuất 2′-aminochalcone vừa tổng hợp sử dụng xúc tác FeCl3·6H2O ở hai điều kiện:
    • Điều kiện đun hoàn lưu trong dung môi ethanol và methanol ở các mốc thời gian 7,0 giờ và 14,0 giờ.
    • Điều kiện chiếu xạ vi sóng không dung môi tại các mức nhiệt độ 60, 80 và 100 °C trong các khoảng thời gian 0,5 giờ và 1,0 giờ.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm hai thành phần: dẫn xuất 2′-aminochalcone (E)-1-(2-aminophenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one (ký hiệu VD01) và cơ chế hóa học của phản ứng tổng hợp cũng như phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất quinoline/quinolone. Phạm vi thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hóa Hữu cơ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh; các phép đo phổ NMR và MS phục vụ xác định cấu trúc được thực hiện tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; thời gian hoàn thành nghiên cứu vào tháng 07 năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt và phản ứng cộng aza-Michael nội phân tử. Bản chất phản ứng Claisen–Schmidt là sự cộng aldol chéo giữa một hợp chất carbonyl có proton α (2′-aminoacetophenone) và hợp chất carbonyl thơm không có proton α (2-fluorobenzaldehyde), giải phóng phân tử nước để tạo cầu nối enone bất bão hòa liên hợp. Đối với phản ứng đóng vòng, nguyên tử nitrogen của nhóm –NH2 đóng vai trò tác nhân ái nhân tấn công vào carbon β (Cβ) phân cực dương của cầu nối enone. Dưới tác dụng xúc tác của acid Lewis FeCl3·6H2O kết hợp với tính chất của môi trường phản ứng (dung môi alcohol hoặc không dung môi chiếu xạ vi sóng), quá trình đóng vòng định hướng tạo thành các khung dị vòng 6 cạnh có mức độ bất bão hòa và nhóm thế khác nhau: dẫn xuất 4-alkoxy-2-phenylquinoline hoặc 2-phenyl-2,3-dihydro-4-quinolone (azaflavanone).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ: Đun khuấy từ ở nhiệt độ phòng đối với phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt; đun hồi lưu cách nhiệt đối với phản ứng trong dung môi alcohol; chiếu xạ vi sóng đơn mode không dung môi bằng hệ thống tổng hợp chuyên dụng.
  • Phương pháp phân lập và tinh sạch: Chiết lỏng–lỏng phân bố giữa pha nước và pha dung môi hữu cơ (dichloromethane - DCM); làm khan bằng sodium sulfate khan (Na2SO4); sắc ký cột cổ điển (CC) sử dụng pha tĩnh silica gel 60; kỹ thuật kết tinh lại trong dung môi hữu cơ.
  • Phương pháp kiểm tra độ tinh sạch và phân tích cấu trúc: Sắc ký lớp mỏng (TLC) pha thường trên bản nhôm tráng sẵn silica gel 60 F254, soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm; đo nhiệt độ nóng chảy bằng phương pháp ống mao quản trên ống Thiele; quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR và phổ tương quan 2D HSQC); phổ khối lượng (MS) xác định tỉ số m/z.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được kiểm soát từ các hóa chất tinh khiết phân tích: 2′-aminoacetophenone 97% (Aladdin, Trung Quốc), 2-fluorobenzaldehyde 97% (Acros Organics, Bỉ), FeCl3·6H2O ≥ 99,0% (Xilong, Trung Quốc), KOH ≥ 85,0% (Xilong), silica gel 60 kích thước hạt 0,040–0,063 mm (Merck, Đức), cùng các dung môi n-hexane, ethyl acetate, ethanol, methanol, dichloromethane đạt độ tinh khiết ≥ 96% đến 99,99% (Fisher, Chemsol). Thiết bị tổng hợp vi sóng là hệ thống Discover 2.0 (hãng CEM). Dữ liệu phổ được ghi trên máy quang phổ NMR Bruker Biospin Avance NEO tần số 500 MHz hoặc 600 MHz và hệ thống LC-MSD-Trap-SL (Agilent Technologies).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chalconoid và phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất quinoline, quinolone

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến cấu trúc, hoạt tính sinh học và phương pháp tổng hợp chalconoid, azaflavanone và 4-alkoxy-2-phenylquinoline. Tác giả phân tích cơ chế phản ứng Claisen–Schmidt dưới xúc tác acid và base, trong đó chỉ rõ xúc tác base phù hợp cho các cơ chất acetophenone thông thường nhưng kém hiệu quả nếu benzaldehyde mang nhóm thế hydroxy tự do do tạo muối phenolate làm triệt tiêu tính electrophile của carbonyl. Khảo sát tài liệu về phản ứng đóng vòng 2′-aminochalcone cho thấy sự đa dạng của các hệ xúc tác: xúc tác acid Brønsted (H3PO4, CH3COOH), acid phosphoric bất đối (CPA cho độ chọn lọc đối quang đến 94% ee), base hữu cơ (piperidine/KOH phản ứng trong 2,0 phút), xúc tác lỏng ion phòng ([bmim]BF4 thu hồi 3 lần) và acid Lewis (InCl3, Ce(SO4)2·4H2O, FeCl3·6H2O).

Đặc biệt, tác giả đối chiếu việc gia nhiệt truyền thống với kỹ thuật chiếu xạ vi sóng. Vi sóng (tần số 0,3–300 GHz) tương tác trực tiếp với các phân tử phân cực qua chuyển động quay, tạo hiệu ứng gia nhiệt đồng đều trong thể tích phản ứng mà không qua bề mặt truyền nhiệt trung gian, giúp rút ngắn thời gian từ vài giờ xuống vài phút, triệt tiêu phản ứng phụ và nâng cao hiệu suất. Chương 1 làm nổi bật khoảng trống nghiên cứu: các công bố về xúc tác rắn vi sóng trước đó đều phải tốn từ 4 đến 8 giờ nung sấy silica gel ở 150 °C để cố định xúc tác; đồng thời nghiên cứu về việc sử dụng trực tiếp muối FeCl3·6H2O không qua chất mang trong điều kiện vi sóng chưa từng được công bố.

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thao tác phòng thí nghiệm, định lượng hóa chất, thông số vận hành thiết bị và quy trình tinh chế cho từng phản ứng:

  • Phản ứng tổng hợp dẫn xuất chalcone VD01: Phối trộn 2′-aminoacetophenone (3,70 mmol; 500,09 mg; 0,45 mL) và 2-fluorobenzaldehyde (3,70 mmol; 459,21 mg; 0,39 mL) theo tỉ lệ mol 1,00:1,00 trong 3,10 mL ethanol 96% v/v, thêm 6,00 mL dung dịch KOH 20% w/v. Phản ứng khuấy từ ở nhiệt độ phòng trong 4,0 giờ. Hỗn hợp sau đó được chiết lỏng-lỏng bằng DCM (3 lần × 20 mL) với 20 mL nước cất, làm khan bằng Na2SO4, thu hồi dung môi và tinh sạch qua cột silica gel hệ n-hexane–ethyl acetate (95:5), kết tinh lại và rửa tinh thể bằng nước cất lạnh.
  • Khảo sát đóng vòng trong điều kiện đun hoàn lưu có dung môi: Sử dụng 50,00 mg VD01 (0,21 mmol) và 140,04 mg FeCl3·6H2O (0,52 mmol), tỉ lệ mol tác chất : xúc tác cố định là 1,00:2,50 trong 10,00 mL ethanol 96% v/v hoặc methanol 96% v/v. Phản ứng đun hoàn lưu được theo dõi tại hai mốc 7,0 giờ và 14,0 giờ. Hỗn hợp sau phản ứng được cô quay loại dung môi, phân bố trong DCM/H2O (3 lần × 20 mL DCM), làm khan và tinh sạch bằng sắc ký cột với hệ n-hexane–ethyl acetate (95:5) để thu nhận VD02 (dung môi ethanol) hoặc VD05 (dung môi methanol).
  • Khảo sát đóng vòng trong điều kiện chiếu xạ vi sóng không dung môi: Nghiền mịn 50,00 mg VD01 (0,21 mmol) trong cối mã não, phối trộn cùng 140,04 mg FeCl3·6H2O (0,52 mmol, tỉ lệ mol 1,00:2,50) và nghiền đồng nhất thể rắn. Chuyển toàn bộ hỗn hợp vào ống phản ứng chuyên dụng (vessel 10 mL) của máy Discover 2.0. Thiết lập các thông số khảo sát gồm 3 mức nhiệt độ (60 °C, 80 °C, 100 °C) kết hợp 2 mức thời gian (0,5 giờ và 1,0 giờ). Sau chiếu xạ, sản phẩm được hòa tan giải ly bằng DCM, lọc bỏ cặn rắn vô cơ, cô quay chân không và tinh sạch qua cột sắc ký để thu nhận sản phẩm đóng vòng VD07.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm về tinh sạch, nhiệt độ nóng chảy, biện giải phổ và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng:

  • Hợp chất VD01: Thu được ở dạng rắn màu vàng sáng, tinh sạch hoàn toàn trên TLC (hệ giải ly n-hexane–ethyl acetate 90:10). Phổ 1H-NMR và 13C-NMR xác nhận cấu trúc (E)-1-(2-aminophenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one với hằng số ghép cặp trans đặc trưng của hai proton olefinic trên cầu nối enone.
  • Hợp chất VD02 và VD05 (phản ứng có dung môi alcohol): Cấu trúc được xác định lần lượt là 4-ethoxy-2-(2-fluorophenyl)quinoline (VD02) và 2-(2-fluorophenyl)-4-methoxyquinoline (VD05). Phổ khối lượng MS và phổ NMR chứng minh sự gắn kết của nhóm alkoxy (ethoxy hoặc methoxy) tương ứng từ dung môi alcohol vào vị trí C4 của nhân quinoline, kèm theo sự thơm hóa hoàn toàn dị vòng nitrogen. Kéo dài thời gian phản ứng từ 7,0 giờ lên 14,0 giờ giúp chuyển hóa triệt để tác chất VD01, nâng cao hiệu suất phân lập của cả hai hợp chất.
  • Hợp chất VD07 (phản ứng không dung môi vi sóng): Khác biệt hoàn toàn với phản ứng trong dung môi alcohol, sản phẩm đóng vòng dưới vi sóng không bị alkoxy hóa và giữ nguyên nhóm carbonyl ở vị trí C4, được xác định là dẫn xuất 2-phenyl-2,3-dihydro-4-quinolone. Khảo sát nhiệt độ cho thấy tại 60 °C phản ứng diễn ra chưa hoàn toàn; khi tăng lên 80 °C hiệu suất đạt cực đại; nhưng tiếp tục tăng lên 100 °C xuất hiện nhiều vết sản phẩm phụ phân hủy trên bản mỏng TLC, dẫn đến suy giảm hiệu suất thu hồi.
  • Cơ chế phản ứng đề xuất: Tác giả xây dựng sơ đồ cơ chế phân tử minh họa vai trò của xúc tác FeCl3·6H2O. Trong môi trường alcohol, xúc tác acid Lewis phối trí với carbonyl kích hoạt phản ứng cộng phân tử alcohol và đóng vòng tạo quinoline nhân thơm gắn nhóm alkoxy. Trong điều kiện vi sóng không dung môi, ion Fe3+ hoạt hóa chọn lọc liên kết carbonyl, thúc đẩy quá trình cộng nội phân tử aza-Michael thuần túy của nhóm –NH2 vào Cβ tạo khung azaflavanone (VD07) mà không diễn ra phản ứng thế hay oxy hóa sâu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành tổng hợp và xác định cấu trúc của 04 hợp chất hữu cơ (VD01, VD02, VD05, VD07). Số liệu thực nghiệm chi tiết về điều kiện và hiệu suất tinh sạch được tổng hợp trong bảng sau:

Mã hợp chất Tên hóa học IUPAC Điều kiện phản ứng Thông số thời gian & nhiệt độ Hiệu suất tinh sạch (%) Ghi chú cấu trúc
VD01 (E)-1-(2-aminophenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one Dung môi Ethanol 96%, xúc tác KOH 20% w/v 4,0 h; Nhiệt độ phòng Thu nhận tinh thể sạch 2′-Aminochalcone tiền chất
VD02 4-ethoxy-2-(2-fluorophenyl)quinoline Dung môi Ethanol 96%, xúc tác FeCl3·6H2O (1:2,5) Đun hoàn lưu 7,0 h
Đun hoàn lưu 14,0 h
Sản phẩm phụ còn nhiều
37,9% (tối đa)
Dẫn xuất quinoline ethoxy hóa (Hợp chất mới)
VD05 2-(2-fluorophenyl)-4-methoxyquinoline Dung môi Methanol 96%, xúc tác FeCl3·6H2O (1:2,5) Đun hoàn lưu 7,0 h
Đun hoàn lưu 14,0 h
Chuyển hóa chưa hết
34,1% (tối đa)
Dẫn xuất quinoline methoxy hóa
VD07 Dẫn xuất 2-phenyl-2,3-dihydro-4-quinolone Không dung môi, xúc tác FeCl3·6H2O (1:2,5), chiếu xạ vi sóng 60 °C (0,5 h & 1,0 h)
80 °C (1,0 h)
100 °C (0,5 h & 1,0 h)
Hiệu suất thấp
25,0% (tối đa)
Xuất hiện phân hủy
Dẫn xuất azaflavanone

Đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Tổng hợp thành công hợp chất mới: Hợp chất VD02 (4-ethoxy-2-(2-fluorophenyl)quinoline) được xác nhận là cấu trúc mới chưa từng công bố trên thế giới, căn cứ theo kết quả tra cứu cấu trúc hóa học trên hệ thống cơ sở dữ liệu SciFinder được thực hiện tại Đại học Y khoa Đài Bắc (Taipei Medical University, Đài Loan) vào tháng 07 năm 2025.
  • Làm sáng tỏ tính chọn lọc hướng sản phẩm theo môi trường phản ứng: Khóa luận chứng minh việc chuyển đổi môi trường từ dung môi alcohol sang không dung môi vi sóng làm thay đổi hoàn toàn bản chất sản phẩm đóng vòng của cùng một tác chất 2′-aminochalcone (VD01) dưới cùng một xúc tác FeCl3·6H2O. Trong dung môi alcohol, phản ứng ưu tiên tạo khung thơm quinoline gắn nhóm alkoxy tương ứng (4-ethoxy hoặc 4-methoxy) với hiệu suất tối ưu ở thời gian 14,0 giờ; ngược lại, phản ứng vi sóng không dung môi chỉ định hướng tạo khung azaflavanone (dihydro-4-quinolone).
  • Cải tiến quy trình tổng hợp theo hướng hóa học xanh: Khóa luận thiết lập thành công phương pháp đóng vòng vi sóng pha rắn trực tiếp với xúc tác FeCl3·6H2O không cần chất mang. Quy trình này loại bỏ hoàn toàn các công đoạn chuẩn bị chất mang phức tạp (như nung sấy silica gel từ 4 đến 8 giờ ở nhiệt độ cao) mà các nghiên cứu trước đây đòi hỏi, giảm thiểu lượng dung môi hữu cơ độc hại và rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ xuống còn 1,0 giờ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm:

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát phản ứng đóng vòng trên 01 mô hình dẫn xuất chalcone cụ thể mang nhóm thế 2-fluoro trên vòng B; chưa khảo sát mở rộng trên dãy đồng đẳng có các nhóm thế hút/đẩy điện tử khác nhau hoặc vị trí thế khác (meta, para) để đánh giá quy luật ảnh hưởng điện tử và hiệu ứng lập phương.
  • Hiệu suất phân lập của các sản phẩm đóng vòng nhìn chung ở mức trung bình (dao động từ 25,0% đối với VD07 đến 37,9% đối với VD02), quá trình tinh sạch còn phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật sắc ký cột thủ công tiêu tốn dung môi giải ly.
  • Đề tài chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học in vitro (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng oxy hóa hoặc độc tính tế bào ung thư) của 04 hợp chất đã tổng hợp sạch nhằm chứng minh giá trị dược lý thực tế.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Mở rộng tổng hợp thư viện các dẫn xuất 2′-aminochalcone mang các nhóm thế halogen khác (–Cl, –Br, –CF3) hoặc nhóm đẩy điện tử (–OCH3, –CH3) để khảo sát toàn diện khả năng đóng vòng dưới xúc tác FeCl3·6H2O.
  • Tối ưu hóa sâu hơn các thông số của phản ứng vi sóng không dung môi (công suất phát xạ vi sóng, tỉ lệ nạp xúc tác, thời gian làm nguội) nhằm hạn chế sự tạo thành sản phẩm phụ và nâng cao hiệu suất phân lập của dẫn xuất azaflavanone.
  • Gửi mẫu các hợp chất tinh sạch (đặc biệt là hợp chất mới VD02) để thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học, định hướng ứng dụng trong hóa dược.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Hữu cơ, Hóa Dược và Công nghệ Hóa sinh:

  • Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) là nguồn tham khảo hệ thống về phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt, cơ chế đóng vòng aza-Michael và các hệ xúc tác đồng thể/dị thể chuyển hóa chalconoid thành hợp chất dị vòng quinoline/quinolone.
  • Phần quy trình thực nghiệm (Chương 2) cung cấp các thông số định lượng chính xác (tỉ lệ mol tác chất, thể tích dung môi, cách thức nghiền trộn không dung môi, thao tác trên vessel 10 mL của hệ vi sóng Discover 2.0) giúp ích cho việc thiết kế các phản ứng tổng hợp pha rắn hỗ trợ vi sóng.
  • Dữ liệu phổ (1H, 13C-NMR, MS) và biện giải cấu trúc (Chương 3) là tài liệu đối sánh tin cậy cho những nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất quinoline chứa fluorine hoặc nghiên cứu cơ chế phản ứng ghép đôi và đóng vòng có sự tham gia của xúc tác muối sắt(III).

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất cấu trúc của sản phẩm đóng vòng thay đổi như thế nào khi chuyển đổi giữa điều kiện đun hoàn lưu có dung môi và chiếu xạ vi sóng không dung môi?
Trong điều kiện đun hoàn lưu dung môi alcohol (ethanol hoặc methanol), phản ứng đóng vòng VD01 xúc tác FeCl3·6H2O tạo thành dẫn xuất quinoline thơm hóa mang nhóm alkoxy ở vị trí số 4 (4-ethoxy-2-(2-fluorophenyl)quinoline - VD02 hoặc 2-(2-fluorophenyl)-4-methoxyquinoline - VD05). Ngược lại, trong điều kiện chiếu xạ vi sóng không dung môi, phản ứng đóng vòng chỉ thực hiện phản ứng cộng nội phân tử đơn thuần để tạo thành dẫn xuất dihydro chứa nhóm carbonyl là 2-phenyl-2,3-dihydro-4-quinolone (azaflavanone - VD07).

2. Tỉ lệ mol giữa tác chất 2′-aminochalcone (VD01) và xúc tác FeCl3·6H2O được cố định ở mức bao nhiêu trong các khảo sát đóng vòng?
Trong toàn bộ các thí nghiệm khảo sát đóng vòng (cả đun hoàn lưu dung môi và vi sóng không dung môi), tỉ lệ mol giữa tác chất VD01 và xúc tác FeCl3·6H2O được cố định ở mức 1,00 : 2,50 (tương ứng 50,00 mg VD01 với 140,04 mg xúc tác FeCl3·6H2O).

3. Hợp chất nào trong nghiên cứu được xác định là hợp chất mới và căn cứ xác nhận là gì?
Hợp chất VD02 (4-ethoxy-2-(2-fluorophenyl)quinoline) là hợp chất mới. Tính mới được xác nhận thông qua kết quả tra cứu cấu trúc trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành SciFinder thực hiện tại Đại học Y khoa Đài Bắc (Taipei Medical University, Đài Loan) vào tháng 07 năm 2025.

4. Vì sao quy trình vi sóng trong khóa luận này được xem là cải tiến xanh hơn so với các công bố sử dụng xúc tác acid Lewis trước đây?
Các công bố trước đây thường sử dụng xúc tác acid Lewis cố định trên silica gel hoặc alumina, đòi hỏi phải nung sấy chất mang ở 150 °C trong từ 4 đến 8 giờ trước khi tẩm xúc tác. Quy trình của khóa luận phối trộn và nghiền trực tiếp muối FeCl3·6H2O với tác chất trong cối mã não rồi chiếu xạ vi sóng không dung môi, loại bỏ hoàn toàn giai đoạn chuẩn bị chất mang tốn năng lượng, không dùng dung môi phản ứng và rút ngắn thời gian xử lý xuống còn 0,5 đến 1,0 giờ.

5. Tại sao nhiệt độ 80 °C được xem là nhiệt độ tối ưu cho phản ứng chiếu xạ vi sóng tạo hợp chất VD07?
Khi khảo sát ở 3 mức nhiệt độ (60 °C, 80 °C và 100 °C), ở 60 °C phản ứng chuyển hóa chưa triệt để tác chất; ở 80 °C trong thời gian 1,0 giờ phản ứng cho hiệu suất phân lập cao nhất là 25,0%; khi nâng nhiệt độ lên 100 °C, sản phẩm bắt đầu bị phân hủy tạo nhiều vết phụ trên bản mỏng TLC, làm giảm hiệu suất thu hồi sản phẩm tinh khiết.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Diễn đã tổng hợp thành công dẫn xuất 2′-aminochalcone mang nguyên tử fluorine (VD01) thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt với độ sạch cao. Công trình đã làm sáng tỏ ảnh hưởng quyết định của môi trường phản ứng đến hướng đóng vòng xúc tác bởi FeCl3·6H2O: điều kiện đun hoàn lưu trong dung môi ethanol/methanol tạo dẫn xuất 4-alkoxyquinoline (trong đó VD02 là hợp chất mới được công nhận trên SciFinder), trong khi điều kiện chiếu xạ vi sóng không dung môi định hướng chọn lọc tạo dẫn xuất 2-phenyl-2,3-dihydro-4-quinolone (VD07). Kết quả nghiên cứu đóng góp một quy trình tổng hợp dị vòng nitrogen hiệu quả, tiết kiệm dung môi và năng lượng, phù hợp với định hướng phát triển của hóa học xanh hiện đại.