Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Mang thai và sinh nở là giai đoạn biến chuyển tâm sinh lý quan trọng, đòi hỏi sự thích nghi sâu sắc của người phụ nữ. Bên cạnh những trải nghiệm tích cực, nhiều thai phụ phải đối mặt với nỗi sợ sinh con (Fear of Childbirth - FOC). Khái niệm này đã được xác lập trong y văn từ năm 1981, mô tả trạng thái lo âu mức độ cao làm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và các hoạt động sinh hoạt thường ngày của sản phụ. Các tổng quan hệ thống quốc tế (như nghiên cứu năm 2018 tại 9 quốc gia Âu - Mỹ) ghi nhận tỷ lệ trải nghiệm FOC dao động từ 6,8% đến 14,8%. Tại Việt Nam, các khảo sát của Huỳnh Nguyễn Khánh Trang (2019) tại Bệnh viện Hùng Vương cho thấy tỷ lệ sợ sinh con là 30,53%, trong khi nghiên cứu của Nguyễn Đức Lam và cộng sự (2021) ghi nhận điểm số nỗi sợ sinh con ở mức cao vừa phải.

Nỗi sợ sinh con không chỉ tác động tiêu cực đến tâm lý của sản phụ (tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu thai kỳ) mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định sản khoa, điển hình là xu hướng yêu cầu mổ lấy thai chủ động không có chỉ định y khoa. Dù vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về FOC tại Việt Nam trên đối tượng phụ nữ mang thai 3 tháng cuối còn tương đối hạn chế và thiếu tính đồng nhất về công cụ lượng giá chuẩn mực. Khóa luận tốt nghiệp Cử nhân Điều dưỡng của tác giả Lê Đặng Anh Thương (Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2023) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát nỗi sợ sinh con của phụ nữ mang thai 3 tháng cuối tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2023.
  2. Mô tả sự khác biệt giữa một số yếu tố nhân khẩu học, đặc điểm sản khoa, hỗ trợ xã hội và nỗi sợ sinh con của phụ nữ mang thai 3 tháng cuối tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ mang thai từ tuần thứ 27 đến tuần thứ 40 của thai kỳ đến khám thai định kỳ tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Tiêu chuẩn loại trừ gồm những thai phụ không đồng ý tham gia hoặc đã được chẩn đoán mắc các rối loạn tâm lý trước đó.
  • Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 02/2023 đến hết tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận nỗi sợ sinh con theo phân loại nguyên phát (xuất hiện từ thời niên thiếu hoặc do chứng kiến các ca chuyển dạ sang chấn) và thứ phát (hệ quả từ can thiệp sản khoa đau đớn, sang chấn sản khoa, tiền sử sẩy thai, nạo hút thai trước đó). Về mặt đo lường học thuật, tác giả tổng hợp ba thang đo quốc tế phổ biến: Thang đo Thị giác Nỗi sợ sinh con (Fear of Birth Scale - FOBS), Bảng câu hỏi Nỗi sợ sinh con (Fear of Childbirth Questionnaire - FCQ), và Thang đo Kỳ vọng/Trải nghiệm Sinh con Wijma (Wijma Delivery Expectancy/Experience Questionnaire - W-DEQ).

Khung lý thuyết và công cụ đánh giá chính thức được sử dụng trong nghiên cứu gồm:

  • Thang đo W-DEQ Phần A (phiên bản dành cho phụ nữ mang thai): Gồm 33 câu hỏi dạng thang Likert 6 điểm (từ 0 đến 5), tổng điểm dao động từ 0 đến 165 điểm (có các câu hỏi đảo nghịch điểm như câu 2, 31). Điểm số tỷ lệ thuận với mức độ sợ hãi; điểm cắt $\ge 85$ điểm được định nghĩa là mức độ sợ sinh con dữ dội (severe FOC).
  • Thang đo Hỗ trợ Xã hội Chăm sóc Trẻ sơ sinh Thời kỳ Chu sinh (Perinatal Infant Care Social Support - PICSS): Gồm 22 câu hỏi theo thang Likert 4 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 4 = Hoàn toàn đồng ý), chia thành 4 phân nhóm: Hỗ trợ thông tin (7 câu, 7–28 điểm), Hỗ trợ công việc hàng ngày (7 câu, 7–28 điểm), Hỗ trợ cảm xúc (4 câu, 4–16 điểm), và Hỗ trợ đưa ra lời khuyên (4 câu, 4–16 điểm).

Phương pháp nghiên cứu thực địa:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional analytical study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước tính một tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{(1-\alpha/2)} \frac{p(1-p)}{\Delta^2}$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), tỷ lệ tham chiếu $p = 0,148$, độ chính xác tuyệt đối $\Delta = 0,05$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu $n = 194$. Tác giả tính thêm 20% dự phòng phiếu thiếu thông tin, xác định cỡ mẫu chính thức là $N = 230$ thai phụ, chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Thu thập và xử lý dữ liệu: Điều tra viên phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi in sẵn tại khu vực phòng chờ khám. Dữ liệu được quản lý bằng phần mềm REDCap và phân tích thống kê trên SPSS phiên bản 22.0. Các thuật toán thống kê bao gồm thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn), thống kê suy luận (Independent T-test, ANOVA/F-test) và hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Phụ sản Hà Nội theo Quyết định số 337/QĐ-PS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm y văn về chứng sợ sinh con, cơ chế bệnh sinh tâm lý nguyên phát và thứ phát. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trên phạm vi toàn cầu:

  • Khu vực Châu Âu và Bắc Mỹ: Tỷ lệ FOC dao động từ 6,8% đến 14,8%; nghiên cứu tại Ireland (O'Connell, 2019 trên 882 phụ nữ) ghi nhận 3,3% mắc FOC nghiêm trọng ($W\text{-}DEQ \ge 85$) và 36,7% mắc FOC mức độ cao ($W\text{-}DEQ > 66$); nghiên cứu tại Na Uy của Storksen (2012) chỉ ra tiền sử trải nghiệm sinh tiêu cực làm tăng nguy cơ FOC với tỷ suất chênh $OR = 4,8$.
  • Khu vực Châu Á và Việt Nam: Nghiên cứu tại Trung Quốc ghi nhận 11,3% mắc FOC; tại Việt Nam, nghiên cứu của Huỳnh Nguyễn Khánh Trang (2019) tại Bệnh viện Hùng Vương chỉ ra tỷ lệ sợ sinh ở nhóm mang thai con so là 34,57%, cao hơn nhóm con rạ (28,0%); nghiên cứu của Nguyễn Đức Lam (2021) trên 900 thai phụ tại Hà Nội và Cà Mau ghi nhận điểm sợ sinh con trung bình là 18,1.
  • Tổng quan các yếu tố liên quan và công cụ đo lường: Phân tích ảnh hưởng của nhân khẩu học, biến chứng sản khoa, vai trò của hỗ trợ xã hội (thông qua công cụ PICSS của Shorey, 2014); phân tích ưu nhược điểm của các thang đo FOBS, FCQ và lý giải việc lựa chọn thang đo W-DEQ Phần A có độ tin cậy nội tại Cronbach's alpha $> 0,87$.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai thực tế:

  • Địa điểm nghiên cứu tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
  • Tiêu chuẩn tuyển chọn chi tiết cho $N = 230$ phụ nữ mang thai từ tuần 27 đến tuần 40.
  • Cấu trúc bộ câu hỏi khảo sát gồm 4 phần: (1) 13 biến số nhân khẩu học - kinh tế - xã hội; (2) 5 biến số tiền sử sản khoa; (3) 22 câu hỏi thang đo hỗ trợ xã hội PICSS kết hợp câu hỏi định tính về nguồn tiếp cận hỗ trợ; (4) 33 câu hỏi thang đo W-DEQ Phần A.
  • Quy trình kiểm soát sai số thông tin, tập huấn điều tra viên, kiểm tra phiếu phỏng vấn tại chỗ và tuân thủ quy trình bảo mật thông tin bệnh nhân theo phê duyệt đạo đức số 337/QĐ-PS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ 230 đối tượng nghiên cứu:

Đặc điểm nhân khẩu học ($N=230$) Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi
- Dưới 30 tuổi 117 50,9%
- Từ 30 tuổi trở lên 113 49,1%
- Tuổi trung bình ($Min - Max: 19 - 46$) $29,6 \pm 4,8$ tuổi -
Dân tộc
- Kinh 220 95,7%
- Khác 10 4,3%
Trình độ học vấn
- Chưa tốt nghiệp THPT 47 20,4%
- Trung cấp / Cao đẳng / Đại học / Sau đại học 183 79,6%
Nghề nghiệp
- Làm việc toàn thời gian 143 62,2%
- Làm việc bán thời gian / Khác 87 37,8%
Khu vực sinh sống
- Thành thị 175 76,1%
- Nông thôn / Miền núi 55 23,9%
Tình trạng hôn nhân
- Đã kết hôn và đang sống chung 225 97,8%
- Khác (Độc thân, ly hôn, góa) 5 2,2%
Thu nhập cá nhân hàng tháng
- Dưới 20 triệu VNĐ 207 90,0%
- Từ 20 triệu VNĐ trở lên 23 10,0%

Về đặc điểm tiền sử sản khoa: Tỷ lệ đã từng mang thai chiếm 64,8%; tỷ lệ có tiền sử sẩy thai, nạo hút thai chiếm 23,0%; tỷ lệ từng sinh non dưới 37 tuần chiếm 17,4%; tỷ lệ hiện đã có từ 1 con trở lên chiếm 58,3%. 100% đối tượng không có tiền sử điều trị bệnh tâm thần trước nghiên cứu.

Chỉ số lượng giá thang đo Điểm trung bình $\pm$ ĐLC Điểm tối thiểu - tối đa
Điểm W-DEQ tổng thể $76,21 \pm 20,15$ 5 – 142
Tỷ lệ FOC dữ dội ($W\text{-}DEQ \ge 85$) 33,0% ($n=76$) -
Điểm hỗ trợ xã hội (PICSS)
- Hỗ trợ thông tin (7–28 điểm) $24,7 \pm 3,4$ -
- Hỗ trợ công việc hàng ngày (7–28 điểm) $25,9 \pm 2,6$ -
- Hỗ trợ cảm xúc (4–16 điểm) $14,9 \pm 1,8$ -
- Hỗ trợ đưa ra lời khuyên (4–16 điểm) $14,9 \pm 1,7$ -

Khảo sát nguồn tìm kiếm hỗ trợ cho thấy gia đình và bạn bè là chỗ dựa chủ yếu: hỗ trợ công việc hàng ngày (99,1%), hỗ trợ cảm xúc (88,7%), hỗ trợ lời khuyên (68,3%), hỗ trợ thông tin (48,7%). Tỷ lệ thai phụ chủ động tìm đến nhân viên y tế chiếm 31,3% đối với nhu cầu thông tin và 20,9% đối với nhu cầu lời khuyên.

Các yếu tố liên quan đến điểm FOC Điểm FOC ($M \pm SD$) Giá trị kiểm định / Tương quan Ý nghĩa thống kê ($p$)
Nhóm tuổi
- Dưới 30 tuổi ($n=117$) $71,43 \pm 19,32$ $t = -3,52$ $p < 0,001$
- Từ 30 tuổi trở lên ($n=113$) $80,64 \pm 20,15$
Tiền sử sinh con dưới 37 tuần
- Có ($n=40$) $100,67 \pm 24,84$ $t = 9,82$ $p < 0,001$
- Không ($n=190$) $70,71 \pm 15,34$
Tiền sử nạo / hút / sẩy thai
- Có ($n=53$) $83,45 \pm 23,21$ $t = 3,08$ $p = 0,039$
- Không ($n=177$) $73,52 \pm 18,91$
Thu nhập cá nhân Khác biệt có ý nghĩa - $p < 0,05$
Tương quan Hỗ trợ xã hội (Pearson)
- Hỗ trợ thông tin - $r = -0,34$ $p < 0,001$
- Hỗ trợ công việc hàng ngày - $r = -0,28$ $p < 0,001$
- Hỗ trợ cảm xúc - $r = -0,39$ $p < 0,001$
- Hỗ trợ đưa ra lời khuyên - $r = -0,42$ $p < 0,001$

Các biến số khác như dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, học vấn, khu vực cư trú, tình trạng hôn nhân, sống chung, số lần mang thai, số con hiện sống, và thói quen sử dụng đồ uống có ga/cồn không ghi nhận sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê đối với điểm số FOC ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với y văn:

  • Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu ($29,6$ tuổi) tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Đức Lam ($28,4$ tuổi), Huỳnh Nguyễn Khánh Trang ($29,5$ tuổi) và nghiên cứu tại Ba Lan ($29,6$ tuổi). Trình độ học vấn từ trung cấp trở lên đạt 79,6%, cao hơn các nghiên cứu tại Bệnh viện Hùng Vương do đặc thù phân bố dân cư tại trung tâm thủ đô Hà Nội.
  • Tỷ lệ mắc FOC dữ dội là 33,0%, phản ánh thực trạng mức độ sợ hãi cao trong giai đoạn 3 tháng cuối, tương đương nghiên cứu của Huỳnh Nguyễn Khánh Trang (30,53%) và cao hơn các nghiên cứu quần thể Châu Âu (6% – 14,8%).
  • Nhóm thai phụ $\ge 30$ tuổi có điểm FOC cao hơn rõ rệt nhóm $<30$ tuổi ($80,64$ so với $71,43$), được giải thích bởi tâm lý lo ngại các nguy cơ sản khoa gia tăng theo độ tuổi thai phụ.
  • Tác động sâu sắc của sang chấn sản khoa: Tiền sử sinh non ($<37$ tuần) và tiền sử nạo hút/sẩy thai làm tăng đáng kể điểm số FOC ($p < 0,001$ và $p = 0,039$), phù hợp với lý thuyết về nỗi sợ sinh con thứ phát.
  • Phân tích tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa cả 4 chiều cạnh hỗ trợ xã hội (PICSS) với FOC ($p < 0,001$) khẳng định sự đồng hành của người thân và tư vấn y tế là yếu tố bảo vệ vững chắc giúp giảm lo âu thai kỳ. Tác giả nhấn mạnh thực tế thai phụ vẫn dựa chính vào gia đình/bạn bè và mạng xã hội, trong khi vai trò tiếp cận và truyền thông của nhân viên y tế cần tiếp tục được mở rộng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ hiện mắc chứng sợ sinh con dữ dội ($W\text{-}DEQ \ge 85$) ở phụ nữ mang thai 3 tháng cuối tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2023 là 33,0% ($n=76/230$), với điểm trung bình W-DEQ toàn mẫu là $76,21 \pm 20,15$ điểm (dao động từ 5 đến 142 điểm).
  2. Phát hiện các yếu tố nhân khẩu và sản khoa có liên quan làm gia tăng điểm số FOC:
    • Tuổi thai phụ từ 30 tuổi trở lên ($M = 80,64 \pm 20,15$ so với $M = 71,43 \pm 19,32$ ở nhóm dưới 30 tuổi, $p < 0,001$).
    • Tiền sử từng sinh non dưới 37 tuần ($M = 100,67 \pm 24,84$ so với $M = 70,71 \pm 15,34$, $p < 0,001$).
    • Tiền sử từng nạo, hút hoặc sẩy thai ($M = 83,45 \pm 23,21$ so với $M = 73,52 \pm 18,91$, $p = 0,039$).
    • Mức thu nhập cá nhân ($p < 0,05$).
  3. Xác lập mối tương quan nghịch giữa điểm số hỗ trợ xã hội (thông tin, công việc, cảm xúc, lời khuyên) với điểm số nỗi sợ sinh con ($p < 0,001$).

Các giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất:

  • Tổ chức các lớp học tiền sản chuyên đề nhằm tư vấn, giải thích và chuẩn bị tâm lý sinh nở cho sản phụ, đặc biệt là thai phụ mang thai lần đầu.
  • Nhân viên y tế sản khoa cần chủ động sàng lọc nỗi sợ sinh con trong các lần khám thai định kỳ bằng các thang đo đã kiểm chứng (như W-DEQ) để phát hiện sớm các trường hợp nguy cơ cao và cá thể hóa biện pháp hỗ trợ tâm lý.
  • Triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe định kỳ nhằm nâng cao nhận thức, hướng dẫn sản phụ tiếp cận các kênh thông tin y khoa chính thống, hạn chế tiếp xúc các luồng thông tin sai lệch gây hoang mang trên không gian mạng.

Đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Bổ sung dữ liệu thực chứng chuyên biệt về sức khỏe tâm lý thai kỳ tại bệnh viện chuyên khoa phụ sản tuyến cuối ở miền Bắc Việt Nam.
  • Ứng dụng kết hợp đồng thời hai bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế (W-DEQ Phần A và PICSS) vào thực hành nghiên cứu điều dưỡng sản phụ khoa, chứng minh vai trò can thiệp của mạng lưới hỗ trợ xã hội đối với giảm thiểu FOC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Tính chuẩn hóa của công cụ: Bộ công cụ W-DEQ phiên bản tiếng Việt chưa trải qua các quy trình đánh giá độ giá trị và độ tin cậy trên quy mô đa trung tâm diện rộng tại Việt Nam trước nghiên cứu này.
  • Thời gian và thiết kế nghiên cứu: Thời gian tiến hành nghiên cứu tương đối ngắn (4 tháng, từ tháng 2 đến tháng 5/2023), thiết kế mô tả cắt ngang tại một đơn vị y tế duy nhất và phương pháp lấy mẫu thuận tiện hạn chế khả năng ngoại suy quần thể cũng như chưa theo dõi được diễn tiến của nỗi sợ sau khi sinh con.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiến hành các nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc từ giai đoạn mang thai 3 tháng cuối đến giai đoạn hậu sản nhằm đánh giá toàn diện ảnh hưởng của FOC đến phương thức sinh và trầm cảm sau sinh.
  • Kiểm định tâm trắc học (psychometric validation) thang đo W-DEQ Phần A và Phần B trên các mẫu dân số đại diện rộng lớn hơn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Điều dưỡng, Hộ sinh, Y đa khoa và Y tế công cộng: Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng lâm sàng - cộng đồng, quy trình tính toán cỡ mẫu, cấu trúc bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu y học qua phần mềm REDCap và SPSS.
  • Cán bộ y tế và điều dưỡng/nữ hộ sinh tại các cơ sở sản phụ khoa: Phần bàn luận và bộ công cụ W-DEQ, PICSS trong phụ lục là nguồn tham khảo trực tiếp phục vụ công tác thiết kế quy trình sàng lọc lo âu, tư vấn tiền sản và tổ chức các lớp giáo dục sức khỏe sinh sản cá thể hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng thang đo chuẩn nào để xác định nỗi sợ sinh con và tiêu chuẩn chẩn đoán mức độ dữ dội là gì?

Nghiên cứu sử dụng thang đo Wijma Delivery Expectancy/Experience Questionnaire phiên bản A (W-DEQ-A) gồm 33 câu hỏi, thang điểm Likert 0–5, tổng điểm từ 0 đến 165. Điểm cắt $\ge 85$ điểm được sử dụng để xác định thai phụ mắc chứng sợ sinh con dữ dội.

2. Tỷ lệ phụ nữ mang thai 3 tháng cuối mắc chứng sợ sinh con dữ dội tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2023 là bao nhiêu?

Tỷ lệ mắc chứng sợ sinh con dữ dội ($W\text{-}DEQ \ge 85$) ghi nhận trong nghiên cứu là 33,0% (76/230 thai phụ). Điểm trung bình W-DEQ của toàn bộ mẫu khảo sát là $76,21 \pm 20,15$ điểm (thấp nhất 5 điểm, cao nhất 142 điểm).

3. Những yếu tố nhân khẩu học và tiền sử sản khoa nào có liên quan làm gia tăng điểm số sợ sinh con có ý nghĩa thống kê?

Nghiên cứu chứng minh sự gia tăng điểm số FOC có ý nghĩa thống kê ở nhóm thai phụ từ 30 tuổi trở lên ($p < 0,001$), nhóm có thu nhập cá nhân khác nhau ($p < 0,05$), nhóm có tiền sử từng sinh non dưới 37 tuần ($p < 0,001$, điểm trung bình $100,67 \pm 24,84$) và nhóm có tiền sử nạo/hút/sẩy thai ($p = 0,039$, điểm trung bình $83,45 \pm 23,21$).

4. Mối liên hệ giữa sự hỗ trợ xã hội (thang đo PICSS) và nỗi sợ sinh con của thai phụ được ghi nhận như thế nào?

Tất cả 4 khía cạnh hỗ trợ xã hội gồm hỗ trợ thông tin ($r = -0,34$), hỗ trợ công việc hàng ngày ($r = -0,28$), hỗ trợ cảm xúc ($r = -0,39$) và hỗ trợ đưa ra lời khuyên ($r = -0,42$) đều có mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với điểm số nỗi sợ sinh con ($p < 0,001$). Thai phụ nhận được mức độ hỗ trợ xã hội càng thấp thì mức độ sợ sinh con càng cao.

5. Thai phụ trong nghiên cứu có xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ chủ yếu từ những nguồn nào?

Thai phụ tìm kiếm sự hỗ trợ áp đảo từ gia đình và bạn bè (99,1% về công việc hàng ngày, 88,7% về cảm xúc, 68,3% về lời khuyên, 48,7% về thông tin). Nguồn hỗ trợ từ nhân viên y tế chiếm tỷ lệ khiêm tốn hơn, đạt 31,3% đối với nhu cầu thông tin và 20,9% đối với nhu cầu lời khuyên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Anh Thương đã khảo sát thành công thực trạng nỗi sợ sinh con trên 230 thai phụ 3 tháng cuối tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2023, ghi nhận tỷ lệ mắc FOC dữ dội ở mức 33,0% với điểm trung bình $76,21 \pm 20,15$. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố nguy cơ làm tăng điểm số FOC gồm độ tuổi từ 30 trở lên, tiền sử sinh non dưới 37 tuần và tiền sử nạo hút/sẩy thai, đồng thời chứng minh vai trò bảo vệ rõ rệt của mạng lưới hỗ trợ xã hội. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để các cơ sở y tế triển khai quy trình sàng lọc tâm lý tiền sản chuẩn hóa và tăng cường các chương trình giáo dục sức khỏe hỗ trợ thai phụ trong thực hành điều dưỡng - hộ sinh.