Đồ án Y tế: Khảo sát năng lực và xác định nhu cầu đào tạo về kỹ thuật số

Khảo sát năng lực và xác định nhu cầu đào tạo về kỹ thuật số cho dược sĩ nhà thuốc tại tỉnh bình dương năm 2024 đồ án tố phục vụ n

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Thạc Sĩ

2025

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm về Năng lực và Nhu cầu Đào tạo Kỹ thuật Số

Năng lực kỹ thuật số là tập hợp các kỹ năng, kiến thức và thái độ cần thiết để dược sĩ nhà thuốc có thể sử dụng hiệu quả các công cụ số trong công việc hành nghề. Trong bối cảnh ngành Dược đang chuyển đổi số hóa nhanh chóng, việc nắm vững các kỹ năng này trở nên cực kỳ quan trọng. Nhu cầu đào tạo được xác định là sự chênh lệch giữa năng lực hiện tại mà dược sĩ sở hữu và mức độ năng lực mong muốn đạt được. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Linh tại tỉnh Bình Dương năm 2024 đã chỉ ra rằng phần lớn dược sĩ (56,7%) có mức năng lực trung bình, nhưng nhu cầu nâng cao kỹ năng số là rất rõ rệt. Điều này phản ánh tình trạng chênh lệch năng lực đáng kể giữa yêu cầu thực tiễn và trang bị hiện tại của đội ngũ chuyên môn.

1.1. Định nghĩa Năng lực Kỹ thuật Số

Năng lực kỹ thuật số bao gồm khả năng sử dụng thiết bị số, phần mềm chuyên ngành, tra cứu thông tin y tế và giao tiếp trực tuyến. Đây là những yếu tố cơ bản giúp dược sĩ thích ứng với môi trường làm việc hiện đại. Kỹ năng này không chỉ liên quan đến kỹ thuật mà còn bao gồm tư duy số và khả năng học tập liên tục qua các nền tảng kỹ thuật số mới.

1.2. Yếu tố Xác định Nhu cầu Đào tạo

Nhu cầu đào tạo được xác định dựa trên ba yếu tố chính: mức độ sẵn sàng hiện tại, cảm nhận sự cần thiết (52,7% ở mức trung bình) và cấp thiết (66,2% ở mức trung bình). Các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, trình độ học vấn, và kinh nghiệm hành nghề đều ảnh hưởng đến nhu cầu nâng cao năng lực số hóa của dược sĩ nhà thuốc.

II. Tình trạng Năng lực Kỹ thuật Số của Dược sĩ tại Bình Dương

Kết quả khảo sát 423 dược sĩ nhà thuốc tại tỉnh Bình Dương cho thấy tình trạng năng lực kỹ thuật số còn nhiều hạn chế. Phân bố theo trình độ: Đại học chiếm 71,63% (303 người), Cao đẳng 21,04% và Sau đại học 5,2%, với đa số là nữ (75%). Mức năng lực trung bình chiếm 56,7%, thấp hơn mong muốn của các tổ chức y tế hiện đại. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học về năng lực kỹ thuật số (p > 0,05), nhưng điều này cho thấy vấn đề chung cần được giải quyết toàn diện. Dược sĩ trẻ và có trình độ cao hơn có khả năng tiếp cận kỹ thuật số tốt hơn, nhưng vẫn cần nâng cấp kỹ năng để đáp ứng yêu cầu phát triển ngành.

2.1. Phân bố Năng lực theo Trình độ Học vấn

Dược sĩ Đại học chiếm tỷ lệ cao nhất với 71,63%, thường có khả năng tiếp cận công nghệ tốt hơn so với cao đẳng. Tuy nhiên, khoảng cách này không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điều này chỉ ra rằng đào tạo ban đầu về kỹ thuật số chưa được tích hợp đầy đủ trong chương trình đại học dược, dẫn đến tất cả các nhóm đều có nhu cầu bổ sung đào tạo liên tục.

2.2. Thách thức trong Ứng dụng Công nghệ Số

Các thách thức chính bao gồm: thiếu hạ tầng công nghệ tại một số nhà thuốc, thiếu huấn luyện thực hành, và tâm lý sợ hãi trước công nghệ mới của những dược sĩ có kinh nghiệm lâu năm. Đặc biệt, kỹ năng quản lý dữ liệubảo mật thông tin vẫn là những khoảng trống cần được khắc phục ngay.

III. Nhu cầu Đào tạo Kỹ năng Kỹ thuật Số theo Mức độ

Nhu cầu đào tạo kỹ thuật số của dược sĩ phân chia thành ba mức độ rõ ràng. Ở mức cơ bản, dược sĩ cần thành thạo sử dụng thiết bị số, phần mềm chuyên ngành, tra cứu thông tin y tế đáng tin cậy, giao tiếp trực tuyến và bảo mật dữ liệu. Ở mức nâng cao, chương trình tập trung vào kỹ năng họp trực tuyến, tư vấn trực tuyến, tự học qua nền tảng số, marketing trực tuyến và đồng bộ dữ liệu. Ở mức chuyên sâu, cần đào tạo về Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và hệ thống tự động hóa, giúp dược sĩ thích ứng với công nghệ y tế hiện đại. Kết quả khảo sát cho thấy 52,7% nhân viên cảm nhận mức độ cần thiết ở mức trung bình, trong khi 66,2% đánh giá cấp thiết ở mức trung bình.

3.1. Đào tạo Mức Cơ bản và Ứng dụng Thực tiễn

Mức cơ bản tập trung vào các kỹ năng thiết yếu hàng ngày như sử dụng máy tính, tablet, smartphone và các phần mềm quản lý nhà thuốc. Dược sĩ cần biết cách tra cứu thông tin thuốc, liên lạc với bệnh nhân qua email hoặc ứng dụng messaging, và bảo vệ dữ liệu cá nhân khách hàng. Đây là nền tảng không thể thiếu để bước vào kỷ nguyên số hóa của ngành Dược.

3.2. Đào tạo Mức Nâng cao và Chuyên sâu

Mức nâng cao giúp dược sĩ thực hiện tư vấn trực tuyến, quản lý cộng đồng trực tuyến và sử dụng công cụ marketing số. Mức chuyên sâu chuẩn bị dược sĩ cho tương lai với AI, Big Datatự động hóa quy trình, giúp tối ưu hóa dịch vụ và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

IV. Giải pháp và Hướng phát triển Đào tạo Kỹ thuật Số

Để đáp ứng nhu cầu đào tạo được xác định, cần xây dựng chiến lược phát triển năng lực kỹ thuật số toàn diện. Các giải pháp bao gồm: xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa theo từng mức độ, tích hợp kỹ thuật số vào chương trình đại học dược, cấp chứng chỉ kỹ thuật số chuyên biệt, và xây dựng mạng lưới huấn luyện viên tại địa phương. Đặc biệt, cần hỗ trợ dược sĩ tuổi lớn thích ứng với công nghệ qua các khóa học linh hoạthỗ trợ kỹ thuật. Tỉnh Bình Dương, với tốc độ phát triển hệ thống nhà thuốc nhanh chóng, cần ưu tiên đầu tư hạ tầng công nghệ và xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính cho các nhà thuốc nhỏ. Việc định kỳ đánh giá lại năng lực và nhu cầu đào tạo sẽ giúp đảm bảo tính hiệp thức của các chương trình.

4.1. Chiến lược Xây dựng Chương trình Đào tạo

Chương trình đào tạo cần được thiết kế theo từng mục tiêu cụ thể với phương pháp giảng dạy đa dạng: học trực tuyến, workshop thực hành, và coaching cá nhân. Cần phân biệt rõ giữa các mức độ (cơ bản, nâng cao, chuyên sâu) để phù hợp với năng lực hiện tạimục tiêu phát triển của từng dược sĩ. Hợp tác với các tổ chức công nghệ sẽ giúp đảm bảo nội dung cập nhật và thực tiễn.

4.2. Cơ chế Hỗ trợ và Đánh giá Hiệu quả

Xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ dược sĩ và nhà thuốc tham gia đào tạo, cung cấp công cụ đánh giá hiệu quả sau đào tạo, và tạo môi trường hỗ trợ tại nơi làm việc. Định kỳ rà soát nhu cầu đào tạo (mỗi 2-3 năm) sẽ giúp chương trình luôn phù hợp với sự thay đổi công nghệ và yêu cầu thực tiễn.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang kích hoạt mạnh mẽ chuyển đổi số trong ngành Dược, ảnh hưởng sâu rộng đến cách thức làm việc, quản lý và giao tiếp của Dược sĩ. Năng lực kỹ thuật số không chỉ nâng cao hiệu quả chuyên môn mà còn mở ra cơ hội phát triển trong các lĩnh vực như tư vấn thuốc, chăm sóc sức khỏe từ xa, học tập trực tuyến và quản lý bệnh nhân. Trước xu thế ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), Dược sĩ buộc phải trang bị kiến thức và kỹ năng số để thích ứng và ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn (Silva et al. Trên thế giới, nhiều trường đại học đã cải tiến chương trình đào tạo, bổ sung các môn học như phân tích dữ liệu, quản trị thông tin y tế, công cụ hỗ trợ quyết định, giúp sinh viên làm quen với môi trường số hóa và ứng dụng thực.

Mục tiêu là xây dựng năng lực sử dụng công cụ số một cách hiệu quả, có ý thức và phù hợp, với trọng tâm là phát triển khả năng ứng dụng công nghệ trong thực hành nghề nghiệp (Silva et al. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành “Chuẩn năng lực cơ bản của Dược sĩ Việt Nam” (Bộ Y tế, 2019), trong đó nhấn mạnh kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập và thực hành nghề nghiệp. Song song đó, Đề án 06 của Bộ Y tế hướng tới chuyển đổi số trong y tế, đặt mục tiêu hoàn thiện hệ thống y tế hiện đại và cung cấp dịch vụ từ xa đến năm 2025, tầm nhìn đến 2030 (Bộ Y tế, 2023). Ở Bình Dương, Sở Y tế đã phối hợp với Phòng Y tế địa phương triển khai tập huấn kê đơn và bán thuốc điện tử, tuân thủ Thông tư 27/2021/TT-BYT và Thông tư 04/2022/TT-BYT của Bộ Y tế.

Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực kỹ thuật số của Dược sĩ ở địa phương này. Khoảng trống về dữ liệu thực chứng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và triển khai ứng dụng công nghệ. Ngày 21/11/2024, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược năm 2016. Theo đó, từ ngày 01/07/2025, cho phép hoạt động bán thuốc qua thương mại điện tử — bao gồm website, ứng dụng, sàn giao dịch — áp dụng cho thuốc không kê đơn (OTC), trừ khi thuộc phạm vi cách ly y tế theo quy định (Luật Dược sửa đổi, 2024; Cổng thông tin pháp luật, 2025).

Ngoài ra, Thông tư 11/2025/TT-BYT hướng dẫn bán lẻ thuốc theo hình thức điện tử, quy định cụ thể về 2 tư vấn trực tuyến, lưu giữ hồ sơ giao dịch và kết nối phần mềm với hệ thống dữ liệu dược quốc gia (Thông tư 11/2025/TT-BYT, Bộ Y tế, 2025). Tầm quan trọng và thách thứcCông nghệ số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu chuyên môn. Tuy nhiên, tại Bình Dương nói riêng và Việt Nam nói chung, vẫn thiếu các nghiên cứu điều tra thực trạng năng lực kỹ thuật số của đội ngũ Dược sĩ. Việc thiếu dữ liệu thực tiễn gây cản trở trong việc xây dựng đề án đào tạo và chính sách phù hợp.

Do đó, nghiên cứu này nhằm mục tiêu: khảo sát thực trạng năng lực kỹ thuật số, xác định nhu cầu đào tạo và đề xuất giải pháp nhằm chuẩn hóa và nâng cao trình độ số cho Dược sĩ tại tỉnh Bình Dương. Trước tình hình này, nhằm đánh giá năng lực kỹ thuật số hiện tại của Dược sĩ và giúp xác định nhu cầu đào tạo trong tương lai tại tỉnh Bình Dương, đề tài này được thực hiện với mục tiêu tổng quát là: Khảo sát năng lực và xác định nhu cầu đào tạo về kỹ thuật số cho Dược sĩ nhà thuốc tại tỉnh Bình Dương năm 2024. Mục tiêu cụ thể là:  Khảo sát năng lực và xác định nhu cầu đào tạo về kỹ thuật số của Dược sĩ nhà thuốc tại tỉnh Bình Dương năm 2024.  Phân tích đặc điểm năng lực và nhu cầu đào tạo về kỹ thuật số của Dược sĩ nhà thuốc theo các yếu tố nhân khẩu học.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bối cảnh chuyển đổi số trong ngành Dược và Y tế Chuyển đổi số hiện đang trở thành xu hướng tất yếu trên toàn cầu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó nổi bật là lĩnh vực y tế. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong ngành y tế đã và đang được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm thích ứng với bối cảnh mới, giải quyết các thách thức đang đặt ra như quá tải bệnh viện, quản lý thông tin y tế chưa hiệu quả, và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. Trước thực trạng đó, Đảng và Nhà nước đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc bằng việc triển khai nhiều chính sách và chương trình hành động cụ thể, khuyến khích các cơ sở y tế chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi số trong toàn bộ hoạt động chuyên môn, từ quản lý bệnh viện, hồ sơ sức khỏe điện tử đến khám, chữa bệnh từ xa.

Chuyển đổi số mang lại ba tác động lớn đối với lĩnh vực y tế: (1) nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành hệ thống y tế; (2) cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe; (3) tăng cường khả năng tiếp cận chăm sóc y tế cho người dân (Hương, Đ. Trong đó, chuyển đổi số trong ngành Dược đang trở thành một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả công việc và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và các giải pháp kỹ thuật số trong ngành Dược không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình quản lý thuốc và dược phẩm mà còn làm tăng cường sự phối hợp giữa các chuyên gia y tế, bệnh nhân, và các nhà cung cấp dịch vụ y tế. Cách mạng công nghiệp 4.0 Khái niệm về “Cách mạng công nghiệp 4.0” lần đầu tiên được giới thiệu tại Hội cợ Hannover - Đức nhằm nêu lên một xu hướng toàn cầu mới trong 3 lĩnh vực bao gồm: công nghệ vật lý, kỹ thuật số và sinh học.

Đặc trưng của cách mạng công nghiệp 4.0 là sự liên kết các công nghệ để tạo ra hệ thống sản xuất thông minh, robot thế hệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI), IoT, dữ liệu lớn (Big Data), máy in 3D, và điện toán đám mây (Tâm, T. Năng lực kỹ thuật số (Digital Competence) Năng lực kỹ thuật số là tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để cá nhân có thể sử dụng công nghệ số một cách tự tin, hiệu quả, có trách nhiệm và có tư duy phản biện trong mọi lĩnh vực của đời sống – từ học tập, làm việc đến tham gia các hoạt động xã hội và công dân số. Đây không chỉ đơn thuần là khả năng vận hành thiết bị hay phần mềm, mà còn bao gồm năng lực tìm kiếm, xử lý và đánh giá thông tin kỹ thuật số một cách chính xác; giao tiếp và hợp tác qua môi trường số; tạo nội dung số một cách sáng tạo; đảm bảo an toàn và quyền riêng tư cá nhân; đồng thời có khả năng thích nghi linh hoạt với các công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và môi trường làm việc trực tuyến (European Commission – Joint Research Centre, 2022). Năng lực kỹ thuật số là khái niệm được dùng phổ biến trong giáo dục, y tế, hành chính công và các lĩnh vực chuyên môn.

Năng lực kỹ thuật số tập trung vào:  Khả năng sử dụng công nghệ kỹ thuật số  Kỹ năng tra cứu, giao tiếp, phân tích thông tin số  Hiểu biết về an toàn số, đạo đức số  Áp dụng kỹ thuật số vào học tập, làm việc và đời sống 1. Một số “Khung năng lực kỹ thuật số” tiêu biểu 1. Khung năng lực kỹ thuật số của EU – DIGCOMP Đối tượng áp dụng: tất cả công dân ở các lĩnh vực khác nhau (học sinh, sinh viên, người lao động, …) Khung năng lực kỹ thuật số hiện đại (DigComp của Liên minh châu Âu) được áp dụng cho xác định 5 nhóm năng lực chính: 1. Information and Data Literacy – Khả năng tìm kiếm, đánh giá, quản lý thông tin.

Communication and Collaboration – Giao tiếp, cộng tác, nhận diện và xây dựng danh tính số. Digital Content Creation – Tạo, chỉnh sửa, lập trình và tuân thủ bản quyền nội dung số. Safety – An toàn thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe và môi trường số. Problem Solving – Giải quyết vấn đề kỹ thuật, nhận diện nhu cầu công nghệ và thích nghi.

Mỗi lĩnh vực chia làm 8 cấp độ từ thấp đến cao.Từ đó, năng lực kỹ thuật số trở thành yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng công dân số thế kỷ 21, thúc đẩy học tập suốt đời và nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện (Vuorikari, R. WHO – Năng lực kỹ thuật số trong y tế Đối tượng áp dụng: tất cả mọi người đang học tập, làm việc liên quan đến các hoạt động ở các cơ sở trong lĩnh vực y tế (Giảng viên và nhà giáo dục y tế; Nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách y tế; Nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách y tế; Nhân viên y tế hiện tại,…) (WHO, 2020). Tài liệu không thiết lập một “khung năng lực” chính thức như DigComp, nhưng đề xuất các thành phần cấu thành năng lực kỹ thuật số trong giáo dục y tế, có thể tóm tắt như sau: Các lớp cấu trúc chính:  Kiến thức và kỹ năng số (Digital knowledge & skills): o Sử dụng công cụ học tập số (MOOC, LMS, m-learning…) o Khả năng truy cập và vận hành công nghệ số o Ứng dụng AI, VR, dữ liệu lớn trong đào tạo  Thái độ và hành vi số (Attitudes & behaviours): o Hứng thú với học tập qua nền tảng số o Sẵn sàng thay đổi, thích nghi với hệ sinh thái số o Tham gia tích cực vào cộng đồng học tập số  Yêu cầu đa tầng (Multilevel Enablers): o Yếu tố cá nhân: kỹ năng tự học, động lực o Yếu tố tổ chức: hạ tầng kỹ thuật, hỗ trợ giáo viên, chính sách trường học o Yếu tố hệ thống: chiến lược quốc gia, đầu tư hạ tầng, tiêu chuẩn hóa Tài liệu nhấn mạnh vai trò của “Học tập suốt đời” (lifelong learning) như một nền tảng của năng lực số và là công cụ để xây dựng đội ngũ y tế sẵn sàng cho tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ