Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam nhờ ưu thế chu kỳ sản xuất ngắn, chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng thấp và cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, nhiều giống gà chuyên trứng cao sản đã được nhập nội và phát triển tại các địa phương. Tại tỉnh Thái Nguyên, huyện Đồng Hỷ là địa bàn có ngành chăn nuôi gia cầm phát triển mạnh, hình thành hơn 50 trang trại nuôi gà hậu bị với quy mô 4.000 – 8.000 con/trại và 5 trang trại nuôi gà đẻ trứng thương phẩm quy mô 12.000 – 14.000 con/trại cùng nhiều mô hình kinh tế gia trại. Trong số các giống nhập nội, dòng gà chuyên trứng CP-Brown do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp được nhiều hộ chăn nuôi lựa chọn nhờ khả năng thích nghi và cho năng suất trứng thương phẩm cao.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Chằn (chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: ThS. Hà Thị Hảo, năm 2015) thực hiện đề tài nhằm đánh giá thực tế năng suất sinh sản của dòng gà này tại cơ sở chăn nuôi nông hộ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng sản xuất trứng của giống gà CP-Brown nuôi trong trang trại nông hộ tại thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Bản thân làm quen với công tác nghiên cứu khoa học; rèn luyện và thực hiện thành thạo các quy trình kỹ thuật trong chăn nuôi và thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng CP-Brown trong giai đoạn sinh sản từ 26 đến 45 tuần tuổi (quy mô theo dõi: 595 con).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm tư nhân của hộ gia đình ông Kiều Văn Kha, xóm Lòng Thuyền, thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014 (gồm 20 tuần khảo sát liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết di truyền học số lượng, đặc điểm giải phẫu – sinh lý sinh dục gia cầm và quy luật ảnh hưởng của dinh dưỡng, môi trường đến sức sản xuất trứng.

Khung lý thuyết và mô hình di truyền:

  • Mô hình kiểu hình di truyền số lượng: Dựa theo quan điểm của Nguyễn Văn Thiện (1997, 2002) và Trần Long (2006), giá trị kiểu hình ($P$) của các tính trạng năng suất được cấu thành bởi giá trị kiểu gen ($G$) và sai lệch môi trường ($E$): $$P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$$ Trong đó: $A$ là giá trị cộng gộp (hiệu ứng cộng tính); $D$ là sai lệch trội; $I$ là sai lệch tương tác át gen; $E_g$ là sai lệch môi trường chung; $E_s$ là sai lệch môi trường riêng.
  • Hệ số di truyền các tính trạng sản xuất: Dẫn xuất từ số liệu của H. Brandsh (1990) và Nguyễn Chí Bảo (1978), tính trạng số lượng trứng có hệ số di truyền trung bình thấp ($h^2 = 30%$, dao động 15 – 45%), trong khi khối lượng quả trứng có hệ số di truyền cao ($h^2 = 60%$, dao động 45 – 80%), màu sắc vỏ trứng đạt $h^2 = 60%$, độ dày vỏ đạt $30%$, khối lượng lòng trắng đạt $25%$, tỷ lệ nở đạt $15%$ và sức sống đạt $10%$.
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tạo trứng: Quá trình hình thành trứng diễn ra qua buồng trứng (chứa 586 – 3.605 tế bào trứng qua 3 thời kỳ: tăng sinh, sinh trưởng, chín) và ống dẫn trứng gồm 5 đoạn:
    1. Phễu (loa kèn): Dài 4 – 7 cm, thụ tinh và tiết chất tạo dây chằng lòng đỏ, trứng lưu lại khoảng 20 phút.
    2. Phần tiết lòng trắng: Dài 20 – 30 cm, tiết lòng trắng đặc và loãng, trứng lưu lại khoảng 3 giờ.
    3. Phần eo: Dài khoảng 8 cm, hình thành màng dưới vỏ gồm 2 lớp và buồng khí, trứng lưu lại 60 – 70 phút.
    4. Tử cung: Dài 8 – 12 cm, thẩm thấu dịch làm tăng khối lượng lòng trắng và hình thành vỏ cứng, trứng lưu lại từ 18 – 20 giờ.
    5. Âm đạo: Tiết màng keo bao bọc vỏ trứng, trứng di chuyển qua nhanh ra lỗ huyệt.
  • Quan hệ năng lượng và nhiệt độ chuồng nuôi: Nhu cầu năng lượng duy trì ($ME_m$) thay đổi theo nhiệt độ môi trường theo phương trình: $ME_m = 170 - (2,2 \times T^\circ\text{C})$ ($kcal/kg$ thể trọng/ngày). Độ ẩm tối ưu trong chuồng nuôi là 65 – 70%, thời gian chiếu sáng giai đoạn đẻ duy trì 14 – 17 giờ/ngày.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương thức nuôi: Nuôi nhốt trong điều kiện chuồng thông thoáng tự nhiên (chuồng hở), sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng mảnh Red Star (Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu).
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): (Tổng số gà cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) $\times 100$.
    • Sản lượng trứng bình quân (quả/mái): Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Số mái bình quân trong kỳ.
    • Tỷ lệ đẻ (%): (Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Tổng số mái bình quân trong kỳ) $\times 100$.
    • Khối lượng trứng (g): Cân ngẫu nhiên 10 khay trứng (300 quả), trừ khối lượng khay và tính trung bình cho từng quả.
    • Tiêu tốn thức ăn (kg TĂ/10 quả trứng): (Tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ / Tổng số trứng thu được trong kỳ) $\times 10$.
    • Chi phí thuốc thú y và chi phí trực tiếp: Hạch toán theo số liệu tiêu hao thực tế của trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 2002) và xử lý tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong nền nông nghiệp Việt Nam, sự cần thiết của công tác giống nhập ngoại năng suất cao (như Goldline 54, Brown Nick, Hysex Brown, ISA Brown, CP-Brown), và thực trạng chăn nuôi gia cầm chuyên trứng tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Từ đó, xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và nêu ý nghĩa khoa học (bổ sung tư liệu đánh giá sức sản xuất của giống gà CP-Brown) cùng ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở khuyến cáo chọn giống cho người chăn nuôi địa phương).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu lý luận và thực nghiệm liên quan đến đề tài:

  • Bản chất di truyền của các tính trạng chất lượng và số lượng ở gia cầm; quy luật tác động của gen (trội, át chế, cộng gộp) và môi trường.
  • Giải phẫu học cơ quan sinh dục gia cầm mái, các giai đoạn phát triển của tế bào trứng, chi tiết cấu tạo 5 đoạn của ống dẫn trứng và cơ chế hình thành các dạng trứng dị hình (vỏ mềm, không lòng đỏ, 2 lòng đỏ, trứng trong trứng).
  • Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất và chất lượng trứng: tuổi đẻ quả đầu tiên, năng suất trứng, chỉ số hình dạng ($1:0$), độ dày vỏ (đạt $0,311$ mm; $0,30 - 0,34$ mm, độ chịu lực $2,44 - 3$ kg/cm²), chỉ số lòng trắng, chỉ số lòng đỏ ($0,25 - 0,29$, dưới $0,33$ là biến dạng), đơn vị Haugh và tỷ lệ ấp nở (trứng nặng $45 - 64$ g đạt tỷ lệ nở $87%$, dưới $45$ g đạt $71%$).
  • Phân tích các yếu tố tác động: giống, tuổi (sản lượng năm 2 giảm $15 - 20%$ so với năm thứ nhất), dinh dưỡng khẩu phần và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Giới thiệu giống gà CP-Brown: có nguồn gốc từ Pháp do hãng Hubbard tạo ra (lai giữa Rhode Island Red và Rhode Island White lông trắng), nhập vào Việt Nam từ năm 1998, năng suất chuẩn đạt $250 - 270$ quả/mái/năm, khối lượng trứng trung bình $58 - 60$ g, tiêu tốn thức ăn $1,5 - 1,6$ kg/10 quả trứng.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (các nghiên cứu của Vũ Ngọc Sơn, Trần Công Xuân, Nguyễn Thị Thanh Bình trên gà Lương Phượng, Tam Hoàng, gà Ri, Ác, Mía) và tình hình chăn nuôi gia cầm trên thế giới (sản lượng thịt, sản lượng trứng tại Mỹ, Liên Xô cũ, Trung Quốc, Nhật Bản, Anh, Hà Lan, Israel, Pháp).

Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy mô đàn khảo sát (595 con gà CP-Brown từ 26 đến 45 tuần tuổi) nuôi nhốt tại trại Kiều Văn Kha (thị trấn Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên). Chương này công bố cụ thể các định mức dinh dưỡng, mật độ nuôi và lịch phòng bệnh đang áp dụng tại cơ sở:

Giai đoạn nuôi Mật độ (con/m²) Chế độ ăn Chế độ chiếu sáng
Gà con (0 – 9 tuần tuổi) 10 – 20 Tự do 24 giờ trong tuần đầu, sau đó giảm dần về tự nhiên
Gà dò hậu bị (10 – 19 tuần tuổi) 6 – 10 Hạn chế Ánh sáng tự nhiên
Gà đẻ (> 19 tuần tuổi) 3 – 5 Theo định lượng 16 giờ/ngày

Thành phần dinh dưỡng thức ăn được kiểm soát nghiêm ngặt: thức ăn gà hậu bị có độ ẩm tối đa $14%$, đạm thô tối thiểu $16%$, năng lượng trao đổi ($ME$) tối thiểu $2.850$ kcal/kg, xơ thô tối đa $5%$, Ca $0,6%$, P tổng số $0,5%$. Thức ăn gà sinh sản có độ ẩm tối đa $14%$, đạm thô tối thiểu $17%$, $ME$ tối thiểu $2.750$ kcal/kg, Ca $3,0 - 5,0%$, P $0,4 - 2,5%$, muối $0,3 - 0,5%$, Lysine tối thiểu $0,9%$, Methionine + Cystine tối thiểu $0,8%$, Threonine tối thiểu $0,62%$.

Quy trình tiêm phòng gồm 19 mốc kỹ thuật từ 1 ngày tuổi đến giai đoạn sinh sản với đầy đủ các loại vắc xin: Marek (chích dưới da cổ ngày 1), Newcastle (Avinew, ND-IB, ND clone-30, ND clone-45), Gumboro (nhỏ miệng ngày 7, ngày 21), Đậu gà (chủng màng cánh ngày 11, ngày 55), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB 88, IB 4/91), Hội chứng sưng phù đầu (Nemovac ngày 30 – 35 và 65 – 70), Sổ mũi truyền nhiễm Coryza (ngày 30 – 35), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT (ngày 55), Cúm gia cầm H5N1 (tiêm bắp ngày 60 – 65), Vắc xin dầu 3 bệnh (Newcastle, IB, Hội chứng giảm đẻ EDS lúc 112 ngày tuổi), định kỳ tẩy giun và bổ sung Heparenol lúc 40 tuần tuổi.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh hai nội dung lớn:

1. Công tác phục vụ sản xuất và thú y tại trại:

  • Công tác phòng bệnh: Thực hiện an toàn $100%$ cho $1.686$ lượt con gia cầm tiêm vắc xin phòng Hen CRD/CCRD, Tụ huyết trùng, Ký sinh trùng đường máu, Cầu trùng và Nấm diều; định kỳ 3 – 4 ngày thêm đệm lót và phun sát trùng (10 đợt trên diện tích $750$ m²), rắc vôi bột lối đi.
  • Kết quả điều trị bệnh thực tế:
    • Bệnh Ký sinh trùng đường máu (do đơn bào Leucocytozoon): Điều trị 580 con bằng phác đồ Daimenton ($1$ g/$10$ kg thể trọng) kết hợp Amoxincev 500 ($1$ g/$5$ kg thể trọng) trong 3 – 5 ngày; số con khỏi bệnh đạt 573 con (tỷ lệ khỏi $98,79%$).
    • Bệnh Hen CRD và CCRD (do Mycoplasma gallisepticum): Điều trị 570 con bằng phác đồ Doxyvet 200 ($1$ g/$10$ kg thể trọng) phối hợp Neoflo ($1$ ml/$10$ kg thể trọng) và thuốc long đờm Hi-cool ($1$ g/$10$ kg thể trọng); số con khỏi bệnh đạt 564 con (tỷ lệ khỏi $97,44%$).
    • Hiện tượng cắn mổ (mổ hậu môn, mổ lông, mổ đầu): Phát hiện 45 con, tiến hành nhốt riêng và bôi xanh methylen, bổ sung rau xanh; điều trị khỏi 36 con (tỷ lệ khỏi $80,00%$).
    • Chứng liệt chân: Điều trị khỏi $14/14$ con (tỷ lệ khỏi $100%$).

2. Kết quả khảo sát khả năng sản xuất của đàn gà CP-Brown (26 – 45 tuần tuổi):

  • Tỷ lệ nuôi sống: Duy trì ở mức cao. Ở tuần 26 và 27, tỷ lệ nuôi sống đạt $100%$. Tỷ lệ sống theo từng tuần dao động từ $97,84%$ (thấp nhất ở tuần 37) đến $100%$. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn sau 20 tuần khảo sát (tại tuần 45) đạt $89,27%$. Hao hụt chủ yếu do stress nhiệt, tổn thương cơ giới, dập trứng và viêm hậu môn do mổ cắn.
  • Sản lượng trứng: Tăng nhanh từ tuần 26 ($2.908$ quả) và đạt đỉnh ở tuần 35 ($3.433$ quả) và tuần 36 ($3.427$ quả), sau đó giảm nhẹ theo đúng quy luật sinh học gà đẻ (tuần 39 đạt $2.813$ quả, tuần 40 – 42 hồi phục lên $3.183 – 3.259$ quả, tuần 44 – 45 đạt $2.873 – 2.885$ quả). Sản lượng trứng trung bình trong tuần đạt $3.168$ quả.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật chính về sức sống và sản lượng trứng của giống gà CP-Brown nuôi tại trang trại nông hộ Kiều Văn Kha. Khẳng định giống gà có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, cho năng suất trứng ổn định. Đề xuất các khuyến nghị về việc tuân thủ quy trình phòng trị bệnh, cải thiện chế độ dinh dưỡng khoáng và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Tuần tuổi Tỷ lệ nuôi sống trong tuần (%) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) Sản lượng trứng trong tuần (quả) Sản lượng trứng cộng dồn (quả)
26 100,00 100,00 2.908 2.915
27 100,00 100,00 2.922 2.963
28 99,52 99,52 3.004 3.036
29 99,23 98,75 3.067 3.152
30 99,34 98,10 3.236 3.274
31 99,41 97,53 3.311 3.339
32 99,29 96,83 3.367 3.388
33 99,48 96,33 3.408 3.417
34 99,38 95,73 3.425 3.429
35 99,25 95,01 3.433 3.430
36 99,55 94,57 3.427 3.387
37 97,84 92,53 3.347 3.306
38 98,37 91,02 3.264 3.039
39 99,82 90,85 2.813 3.022
40 99,68 90,56 3.230 3.245
41 99,76 90,35 3.259 3.221
42 99,79 90,16 3.183 3.088
43 99,76 89,94 2.993 2.933
44 99,63 89,60 2.873 2.879
45 99,62 89,27 2.885 3.026
Trung bình — — 3.168 3.174

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị các hộ chăn nuôi tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng 19 bước, định kỳ phun sát trùng chuồng trại 3 – 4 ngày/lần và rắc vôi bột xung quanh khu vực nuôi.
  • Chủ động can thiệp sớm các bệnh đặc thù bằng phác đồ đã kiểm chứng: sử dụng Daimenton kết hợp Amoxincev 500 trị bệnh ký sinh trùng đường máu; phối hợp Doxyvet 200, Neoflo và Hi-cool trị hội chứng CRD/CCRD.
  • Kiểm soát mật độ nuôi từ $3 - 5$ con/m² ở giai đoạn đẻ, đảm bảo chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày và chống nóng vào mùa hè để giảm thiểu stress nhiệt và hiện tượng cắn mổ.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm khách quan về khả năng nuôi sống và diễn biến sản lượng trứng của giống gà CP-Brown trong điều kiện chăn nuôi chuồng hở tại nông hộ huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho người chăn nuôi trong việc lựa chọn con giống và áp dụng quy trình thú y phòng trị bệnh tại địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô một trang trại nông hộ (595 con gà theo dõi) trong phạm vi 20 tuần tuổi (từ tuần 26 đến tuần 45), chưa theo dõi hết toàn bộ chu kỳ khai thác trứng sinh học kéo dài 1 năm (đến 68 – 72 tuần tuổi) của gà đẻ thương phẩm; mô hình chuồng nuôi là chuồng hở nên năng suất chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi biến động thời tiết cục bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên nhiều lứa nuôi và quy mô trang trại khác nhau, theo dõi trọn vẹn chu kỳ đẻ trứng và so sánh hiệu quả kinh tế – kỹ thuật giữa phương thức nuôi chuồng hở tự nhiên với mô hình chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu (chuồng lạnh).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi đàn gia cầm đẻ, cách phân tích số liệu thống kê sinh vật học và cấu trúc báo cáo khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên thú y cơ sở: Sử dụng lịch vắc xin chi tiết 19 mốc và các phác đồ điều trị bệnh thực tế (đặc biệt là bệnh ký sinh trùng đường máu và hen CRD/CCRD) đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên $97%$.
  • Các chủ trang trại, gia trại chăn nuôi gia cầm: Tham khảo định mức dinh dưỡng, chế độ chiếu sáng và chỉ tiêu năng suất thực tế của giống gà CP-Brown để xây dựng kế hoạch sản xuất và hạch toán chi phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà CP-Brown được khảo sát trong đề tài có nguồn gốc từ đâu và năng suất danh định theo công bố ra sao?
Gà CP-Brown là giống gà chuyên trứng cao sản có nguồn gốc từ Pháp do hãng Hubbard sản xuất (kết quả lai chéo giữa gà Rhode Island Red và Rhode Island White), được nhập vào Việt Nam từ năm 1998 bởi Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Theo lý thuyết, giống này đạt sản lượng trứng $250 - 270$ quả/mái/năm, khối lượng trứng trung bình $58 - 60$ g, tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng khoảng $1,5 - 1,6$ kg.

2. Địa điểm, thời gian và quy mô đàn gà khảo sát trong khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện tại trại chăn nuôi gia cầm tư nhân hộ gia đình ông Kiều Văn Kha, xóm Lòng Thuyền, thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; thời gian khảo sát từ ngày 01/07/2014 đến 16/12/2014 (20 tuần liên tục); quy mô đàn theo dõi trực tiếp gồm 595 con gà CP-Brown giai đoạn từ 26 đến 45 tuần tuổi nuôi nhốt trong chuồng hở.

3. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà CP-Brown qua 20 tuần khảo sát đạt mức nào và nguyên nhân chính gây hao hụt là gì?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà từ tuần 26 đến tuần 45 đạt $89,27%$. Các tuần có tỷ lệ sống giảm thấp hơn là tuần 29 ($99,23%$), tuần 35 ($99,25%$) và tuần 37 ($97,84%$). Nguyên nhân hao hụt chủ yếu do thời tiết nắng nóng gây stress nhiệt, tổn thương cơ giới, dập trứng và hiện tượng gà cắn mổ nhau gây viêm vỡ hậu môn.

4. Tác giả đã sử dụng phác đồ nào để điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu tại trại và hiệu quả đạt được ra sao?
Bệnh do đơn bào Leucocytozoon gây ra được điều trị bằng phác đồ phối hợp: Daimenton ($1$ g/$10$ kg thể trọng) hòa nước uống cùng Amoxincev 500 ($1$ g/$5$ kg thể trọng) hòa nước uống liên tục từ 3 đến 5 ngày, kết hợp bổ sung điện giải và vitamin. Kết quả điều trị trên 580 con mắc bệnh đã chữa khỏi 573 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh $98,79%$.

5. Sản lượng trứng hàng tuần của đàn gà biến thiên như thế nào trong suốt 20 tuần theo dõi?
Sản lượng trứng tăng liên tục từ tuần 26 ($2.908$ quả) và đạt giai đoạn đỉnh cao, ổn định nhất từ tuần 33 đến tuần 36 ($3.408 - 3.433$ quả/tuần). Sau đó, sản lượng giảm nhẹ từ tuần 37 ($3.347$ quả) xuống tuần 39 ($2.813$ quả), hồi phục ở tuần 40 – 42 ($3.183 - 3.259$ quả) và đạt $2.885$ quả ở tuần 45. Sản lượng trứng trung bình toàn đợt đạt $3.168$ quả/tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Thị Chằn đã cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về sức sản xuất của đàn gà chuyên trứng CP-Brown giai đoạn 26 – 45 tuần tuổi tại một trang trại nông hộ ở thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Số liệu thực tế ghi nhận đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn $89,27%$ và sản lượng trứng trung bình $3.168$ quả/tuần trong điều kiện chuồng nuôi thông thoáng tự nhiên. Các quy trình phòng trị bệnh được tác giả áp dụng, đặc biệt đối với bệnh ký sinh trùng đường máu và hen CRD/CCRD, đã chứng minh hiệu quả điều trị thực tế cao với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên $97%$. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi thú y cũng như người chăn nuôi gia cầm tại địa phương.