Khảo Sát Tình Trạng Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Trên Bệnh Nhân Ung Thư

Khảo sát tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân ung thư bướu đặc tại bệnh viện ung bướu, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Huyết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về bệnh ung thƣ

1.2. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới

1.3. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên bệnh nhân ung thƣ

1.4. Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới

1.5. Điều trị phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân ung thƣ

1.6. Một số nghiên cứu liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Đối tƣợng nghiên cứu

2.5. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.6. Phƣơng tiện nghiên cứu

2.7. Tiến trình thực hiện nghiên cứu

2.8. Kiểm soát sai lệch

2.9. Định nghĩa biến số nghiên cứu

2.10. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu

2.11. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới ở bệnh ung thƣ

3.2. Đặc điểm các trƣờng hợp ung thƣ có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới

3.3. Các yếu tố liên quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới trên bệnh ung thƣ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới trên bệnh nhân ung thƣ

4.2. Đặc điểm bệnh nhân ung thƣ có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới

4.3. Đánh giá một số yếu tố liên quan với huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới trên bệnh nhân ung thƣ

4.4. Một số hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Ở Bệnh Nhân Ung Thư 55 ký tự

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TT HKTM), bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS) và thuyên tắc phổi (TTP), là một vấn đề y khoa quan trọng. Nó đứng thứ ba sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ. TT HKTM được xem là "kẻ sát nhân thầm lặng" vì 80% bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Mỗi năm, Hoa Kỳ có khoảng 900.000 ca TT HKTM, gây ra 60.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, TT HKTM cũng được ghi nhận. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc HKTMS trên bệnh nhân nhiễm trùng cấp là 27,9%, suy tim là 28,3%, và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là 36,4%. TT HKTMS và TTP có cùng cơ chế bệnh sinh với tam chứng Virchow's: tổn thương nội mạc tĩnh mạch, ứ trệ tĩnh mạch và tăng đông. Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan như bất động kéo dài, phẫu thuật, thai sản, bệnh lý nội khoa, béo phì, hút thuốc lá. Ung thư là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Bệnh nhân ung thư có nguy cơ TT HKTM cao gấp 6 lần so với người không ung thư. TT HKTM làm giảm tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân ung thư. Bệnh viện Ung Bướu tiếp nhận và điều trị nhiều bệnh nhân ung thư, nhưng nghiên cứu về TT HKTM còn hạn chế. Nghiên cứu này khảo sát tình trạng HKTMSCD trên bệnh nhân ung thư bướu đặc tại bệnh viện Ung Bướu.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tầm Soát Huyết Khối Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Việc tầm soát huyết khốibệnh nhân ung thư là vô cùng quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, ung thư và huyết khối có mối liên hệ mật thiết, với bệnh nhân ung thư có nguy cơ mắc huyết khối tĩnh mạch sâu cao hơn đáng kể so với người bình thường. Thứ hai, huyết khối có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong, làm giảm chất lượng cuộc sống và hiệu quả điều trị ung thư. Thứ ba, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời huyết khối có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân ung thư. Theo Khorana và cộng sự, huyết khối là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ hai ở bệnh nhân ung thư.

1.2. Các Loại Ung Thư Có Nguy Cơ Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Cao Nhất

Không phải tất cả các loại ung thư đều có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu như nhau. Một số loại ung thư có nguy cơ cao hơn đáng kể, bao gồm ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư dạ dày, ung thư não và ung thư hạch. Nguy cơ này có thể liên quan đến các yếu tố như loại tế bào ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và các yếu tố cơ địa của bệnh nhân. Việc xác định các loại ung thư có nguy cơ cao giúp tập trung nguồn lực và tăng cường tầm soát huyết khối cho nhóm bệnh nhân này.

1.3. Tỷ Lệ Mắc Huyết Khối Ở Bệnh Nhân Ung Thư Tại Bệnh Viện Ung Thư

Việc xác định tỷ lệ mắc huyết khốibệnh nhân ung thư tại bệnh viện ung thư là rất quan trọng để đánh giá gánh nặng bệnh tật và hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân, loại ung thư, phương pháp điều trị và quy trình tầm soát huyết khối tại bệnh viện. Nghiên cứu của Lương Chấn Lập cho thấy tỷ lệ HKTMSCD trên bệnh nhân ung thư phụ khoa trước phẫu thuật là 6,8% và sau phẫu thuật là 9,9%.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Huyết Khối Ở Bệnh Nhân Ung Thư 59 ký tự

Chẩn đoán huyết khốibệnh nhân ung thư gặp nhiều thách thức. Triệu chứng của huyết khối có thể không rõ ràng hoặc bị nhầm lẫn với các triệu chứng của ung thư hoặc tác dụng phụ của điều trị. Các xét nghiệm chẩn đoán như D-dimer có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm và tăng đông máu do ung thư. Siêu âm Doppler tĩnh mạch có thể khó thực hiện ở những bệnh nhân có khối u lớn hoặc phù chi. Do đó, việc chẩn đoán huyết khốibệnh nhân ung thư đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp và kinh nghiệm lâm sàng.

2.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Các triệu chứng lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâubệnh nhân ung thư có thể bao gồm đau, sưng, nóng, đỏ ở chi bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng. Các triệu chứng khác có thể bao gồm khó thở, đau ngực (nếu có thuyên tắc phổi), hoặc thay đổi màu sắc da. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

2.2. Độ Tin Cậy Của Xét Nghiệm D Dimer Trong Chẩn Đoán Huyết Khối

Xét nghiệm D-dimer là một xét nghiệm thường được sử dụng để loại trừ huyết khối. Tuy nhiên, độ tin cậy của xét nghiệm này ở bệnh nhân ung thư có thể bị hạn chế do nồng độ D-dimer thường tăng cao do tình trạng viêm và tăng đông máu liên quan đến ung thư. Do đó, một kết quả D-dimer âm tính có thể giúp loại trừ huyết khối, nhưng một kết quả dương tính cần được xác nhận bằng các xét nghiệm khác.

2.3. Hạn Chế Của Siêu Âm Doppler Tĩnh Mạch Trong Chẩn Đoán Huyết Khối

Siêu âm Doppler tĩnh mạch là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gặp khó khăn ở những bệnh nhân ung thư có khối u lớn, phù chi, hoặc các bất thường giải phẫu. Ngoài ra, siêu âm Doppler tĩnh mạch phụ thuộc vào kỹ năng của người thực hiện và có thể bỏ sót các huyết khối nhỏ hoặc ở vị trí khó tiếp cận.

III. Phương Pháp Khảo Sát Huyết Khối Tối Ưu Cho Bệnh Nhân Ung Thư 58 ký tự

Để khảo sát huyết khối tối ưu cho bệnh nhân ung thư, cần kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng để phát hiện các triệu chứng nghi ngờ. Tiếp theo, sử dụng các xét nghiệm như D-dimer và siêu âm Doppler tĩnh mạch. Trong trường hợp nghi ngờ cao hoặc kết quả không rõ ràng, có thể cần đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao như chụp CT tĩnh mạch hoặc MRI tĩnh mạch. Quan trọng nhất là cá nhân hóa phương pháp khảo sát huyết khối dựa trên nguy cơ, triệu chứng và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

3.1. Đánh Giá Nguy Cơ Huyết Khối Bằng Thang Điểm Khorana Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Thang điểm Khorana là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ huyết khốibệnh nhân ung thư. Thang điểm này dựa trên các yếu tố như loại ung thư, giai đoạn bệnh, số lượng tiểu cầu, bạch cầu và hemoglobin. Việc sử dụng thang điểm Khorana giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần được tầm soát huyết khối tích cực hơn.

3.2. Vai Trò Của Chụp CT Tĩnh Mạch Và MRI Tĩnh Mạch Trong Chẩn Đoán

Chụp CT tĩnh mạch và MRI tĩnh mạch là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao có thể cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng tĩnh mạch và phát hiện huyết khối ở những vị trí khó tiếp cận bằng siêu âm Doppler. Các phương pháp này thường được sử dụng khi nghi ngờ cao huyết khối hoặc khi kết quả siêu âm Doppler không rõ ràng.

3.3. Siêu Âm Doppler Tĩnh Mạch Kỹ Thuật Và Lưu Ý Khi Thực Hiện

Siêu âm Doppler tĩnh mạch là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để đánh giá dòng máu trong tĩnh mạch và phát hiện huyết khối. Khi thực hiện siêu âm Doppler tĩnh mạch, cần chú ý đến kỹ thuật chuẩn, vị trí đầu dò, và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. Việc thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

IV. Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Hiệu Quả Ở Bệnh Nhân Ung Thư 59 ký tự

Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâubệnh nhân ung thư có những điểm khác biệt so với bệnh nhân không ung thư. Thuốc chống đông là phương pháp điều trị chính, nhưng cần cân nhắc nguy cơ chảy máu và tương tác thuốc. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) thường được ưu tiên hơn warfarin. Các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) cũng có thể được sử dụng, nhưng cần thận trọng. Thời gian điều trị thường kéo dài hơn so với bệnh nhân không ung thư.

4.1. Lựa Chọn Thuốc Chống Đông Tối Ưu LMWH Warfarin DOACs

Lựa chọn thuốc chống đông tối ưu cho bệnh nhân ung thư bị huyết khối tĩnh mạch sâu cần cân nhắc nhiều yếu tố. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) thường được ưu tiên do hiệu quả và an toàn đã được chứng minh. Warfarin có thể được sử dụng, nhưng cần theo dõi INR chặt chẽ. Các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOACs) có thể là một lựa chọn, nhưng cần đánh giá nguy cơ chảy máu và tương tác thuốc.

4.2. Thời Gian Điều Trị Huyết Khối Tiêu Chuẩn Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Thời gian điều trị huyết khối tiêu chuẩn cho bệnh nhân ung thư thường kéo dài hơn so với bệnh nhân không ung thư. Thông thường, thời gian điều trị là ít nhất 6 tháng, và có thể kéo dài vô thời hạn nếu bệnh nhân vẫn còn ung thư hoạt động hoặc có các yếu tố nguy cơ khác.

4.3. Quản Lý Nguy Cơ Chảy Máu Khi Sử Dụng Thuốc Chống Đông

Quản lý nguy cơ chảy máu là một phần quan trọng của điều trị huyết khối bằng thuốc chống đông. Cần đánh giá nguy cơ chảy máu của từng bệnh nhân, theo dõi các dấu hiệu chảy máu, và điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết. Các biện pháp phòng ngừa chảy máu như tránh dùng các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu và kiểm soát các bệnh lý nền cũng rất quan trọng.

V. Phòng Ngừa Huyết Khối Hiệu Quả Cho Bệnh Nhân Ung Thư Nội Trú 59 ký tự

Phòng ngừa huyết khối là rất quan trọng cho bệnh nhân ung thư nội trú. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm sử dụng thuốc chống đông dự phòng (LMWH), mang vớ áp lực, và khuyến khích vận động sớm. Quyết định sử dụng thuốc chống đông dự phòng cần dựa trên đánh giá nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của từng bệnh nhân.

5.1. Sử Dụng Thuốc Chống Đông Dự Phòng LMWH Cho Bệnh Nhân

Sử dụng thuốc chống đông dự phòng (LMWH) là một biện pháp hiệu quả để phòng ngừa huyết khốibệnh nhân ung thư nội trú có nguy cơ cao. Liều lượng và thời gian sử dụng LMWH cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá nguy cơ và tình trạng của bệnh nhân.

5.2. Các Biện Pháp Cơ Học Vớ Áp Lực Vận Động Sớm

Các biện pháp cơ học như mang vớ áp lực và khuyến khích vận động sớm cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa huyết khối. Vớ áp lực giúp cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch, trong khi vận động sớm giúp giảm ứ trệ tĩnh mạch.

5.3. Đánh Giá Nguy Cơ Chảy Máu Trước Khi Quyết Định Phòng Ngừa

Đánh giá nguy cơ chảy máu là rất quan trọng trước khi quyết định sử dụng thuốc chống đông dự phòng. Cần cân nhắc các yếu tố như tiền sử chảy máu, số lượng tiểu cầu, chức năng thận, và các thuốc đang sử dụng. Quyết định phòng ngừa cần dựa trên sự cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu.

VI. Nghiên Cứu Về Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Ở Bệnh Nhân Ung Thư 55 ký tự

Nghiên cứu về huyết khối tĩnh mạch sâubệnh nhân ung thư là một lĩnh vực đang phát triển. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để cải thiện hiểu biết và quản lý huyết khốibệnh nhân ung thư.

6.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Mới Được Xác Định Trong Các Nghiên Cứu

Các nghiên cứu gần đây đã xác định một số yếu tố nguy cơ mới của huyết khốibệnh nhân ung thư, bao gồm các dấu ấn sinh học, các yếu tố di truyền, và các yếu tố liên quan đến vi môi trường khối u. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ này có thể giúp cá nhân hóa các biện pháp phòng ngừa.

6.2. Tiến Bộ Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị Huyết Khối

Đã có những tiến bộ đáng kể trong chẩn đoán và điều trị huyết khốibệnh nhân ung thư. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh mới và các thuốc chống đông thế hệ mới đã cải thiện khả năng phát hiện và điều trị huyết khối.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Huyết Khối Và Ung Thư

Hướng nghiên cứu tương lai về huyết khốiung thư bao gồm việc phát triển các chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa, tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới để dự đoán nguy cơ huyết khối, và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới.

07/06/2025
Khảo sát tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân ung thư bướu đặc tại bệnh viện ung bướu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TT HKTM), bao gồm thuyên tắc (TT) huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS) và thuyên tắc phổi (TTP), là một trong những vấn đề y khoa thƣờng gặp, đứng hàng thứ ba chỉ sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ. TT HKTM đƣợc xem nhƣ “kẻ sát nhân thầm lặng” bởi 80% trƣờng hợp bệnh nhân không có triệu chứng rõ rệt. Mỗi năm tại Hoa Kỳ có khoảng 900.000 ca bệnh thuyên tắc HKTM, gây ra 60.000 ca tử vong hàng năm. Theo ƣớc tính, cứ 100.000 ngƣời có TT HKTM thì có 160 trƣờng hợp HKTMS và 50% trƣờng hợp TTP đƣợc chẩn đoán qua tử thiết [59].

Tại Việt Nam, TT HKTM cũng đƣợc ghi nhận và nghiên cứu: Theo Hội tim mạch học Việt Nam, có đến 22% bệnh nhân nội khoa nhập viện có HKTMS không triệu chứng [8]; Nghiên cứu của Đặng Vạn Phƣớc, Nguyễn Văn Trí và cộng sự đã cho thất tỷ lệ mắc HKTMS trên bệnh nhân nhiễm trùng cấp là 27,9%, trên bệnh nhân suy tim là 28,3%, trên bệnh nhân đợt cấp bệnh phmnnnổi tắc nghẽn mãn tính là 36,4%, trên bệnh nhồi máu não là 27,7% và trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp là 20% [1],[12], [14]…. TT HKTMS và TTP có cùng cơ chế bệnh sinh với tam chứng Virchow’s đóng vai trò trung tâm: Tổn thƣơng nội mạc tĩnh mạch, ứ trệ tĩnh mạch và tăng đông [46],[61]. Theo thuyết này, nhiều yếu tố nguy cơ có liên quan đã đƣợc nghiên cứu và chứng minh nhƣ: bất động kép dài, phẫu thuật, thai sản, bệnh lý nội khoa, béo phì, hút thuốc lá,…. Do đó, TT HKTM có thể xảy ra với bất kì ai hay bất cứ độ tuổi nào, nhƣng thƣờng xuất hiện nhiều nhất ở các bệnh nhân nằm viện, phẫu thuật, đa chấn thƣơng, ung thƣ, có tình trạng hạn chế vận động (liệt, ngồi, nằm nhiều…) [46],[60].

Theo ƣớc tính, có tới 40% trƣờng hợp TT HKTM xảy ra ở bệnh nhân đang nằm viện và hậu phẫu, có thể dẫn đến tử vong khi thuyên tắc phổi xảy ra [33]. Ở một khía cạnh khác, ung thƣ là nguyên nhân của 25% các trƣờng hợp tử vong do mọi nguyên nhân ở các quốc gia phát triển [10],[58],[59]. Mối liên hệ giữa. huyết khối và ung thƣ lần đầu tiên đƣợc mô tả bởi Jean Baptiste Bouillaud vào năm 1823, và đƣợc củng cố thêm bởi Armand Trousseau vào năm 1865 [58],[68] cho rằng cơ chế hình thành huyết khối do ung thƣ rất phức tạp và do nhiều yếu tố gây nên.

Theo Khorana và cộng sự thì HKTM là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ hai ở các bệnh nhân ung thƣ. Bệnh nhân bị ung thƣ có nguy cơ thuyên tắc HKTM cao gấp 6 lần so với ngƣời không ung thƣ [59]. Nhiều nghiên cứu của các tác giả ngoài nƣớc nhƣ Chew HK, Wun T [32],[90],… thì tỷ lệ mắc HKTM ở bệnh nhân ung thƣ là cao và thay đổi theo loại ung thƣ, dao động từ 3 cho đến 20% tùy loại bệnh ung thƣ cũng nhƣ tùy vào đặc điểm của các nhóm bệnh nhân ung thƣ. TT HKTM đƣợc chẩn đoán ở bệnh nhân ung thƣ làm giảm tỷ lệ sống còn từ 2-4 lần trong năm đầu tiên.

Bên cạnh đó, TT HKTM có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thƣ. Bệnh nhân trong dân số chung bị thuyên tắc HKTM có nguy cơ ung thƣ tăng gấp 2-4 lần trong năm đầu tiên sau biến cố thuyên tắc HKTM đầu tiên [57],[59]. Bệnh viện Ung Bƣớu là trung tâm tiếp nhận và điều trị cho nhiều bệnh nhân mắc các loại ung thƣ khác nhau với cả ngàn trƣờng hợp mắc bệnh ung thƣ mới nhập viện để điều trị mỗi năm [10] nhƣng số nghiên cứu về TT HKTM trên bệnh ung thƣ còn rất ít. Với mỗi nghiên cứu của tác giả Lƣơng Chấn Lập về tỷ lệ HKTMSCD trên bệnh nhân ung thƣ phụ khoa cho thấy tỷ lệ HKTMSCD của nhóm bệnh này trƣớc phẫu thuật là 6,8% và sau phẫu thuật là 9,9% [11].

Do vậy, chúng tôi nhận thấy cần thiết phải mở rộng phạm vi nghiên cứu về TT HKTM trên nhiều loại bệnh lý ung thƣ hơn tại bệnh viện chúng tôi. Câu hỏi đặt ra là: Tình trạng TT HKTMSCD ở bệnh nhân ung thƣ có phổ biến không? Nếu có, thì HKTMSCD phổ biến nhóm bệnh ung thƣ nào? Ngƣời bệnh ung thƣ có HKTMSCD có những đặc điểm khác với các trƣờng hợp bệnh khác nhƣ thế nào? Các yếu tố có liên quan đến tình trạng HKTMSCD của bệnh nhân? Để giúp cho các nhà lâm sàng của bệnh viện có thêm thông tin giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời cho bệnh nhân có HKTMSCD, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Khảo sát tình trạng HKTMSCD trên bệnh nhân ung thƣ bƣớu đặc tại bệnh viện Ung Bƣớu”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Khảo sát tình trạng HKTMSCD trên bệnh nhân ung thƣ bƣớu đặc đang điều trị tại bệnh viện Ung Bƣớu. Mục tiêu chuyên biệt 1.

Xác định tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới trên bệnh nhân ung thƣ bƣớu đặc đang điều trị tại bệnh viện Ung bƣớu. Mô tả đặc điểm bệnh nhân ung thƣ bƣớu đặc có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới tại bệnh viện Ung Bƣớu. Đánh giá mối tƣơng quan của một số yếu tố với huyết khối tĩnh mạch sâu chi dƣới trên bệnh nhân ung thƣ bƣớu đặc tại bệnh viện Ung Bƣớu. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

Khái quát về bệnh ung thƣ 1. Khái niệm Ung thƣ là một nhóm lớn các bệnh liên quan đến sự tăng sinh bất thƣờng của tế bào với khả năng xâm lấn hoặc lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Chúng tạo nên một tập hợp các khối u (neoplasm hoặc tumour). Khối u là một nhóm tế bào bị phân chia mất kiểm soát và thƣờng sẽ tạo thành một khối hoặc u bƣớu rõ ràng, nhƣng đôi khi khối u cũng có thể đƣợc phân bố đều (không tạo nên bƣớu rõ ràng).

Sự tiến triển từ “tế bào bình thƣờng” đến “tế bào có thể tạo khối u rõ ràng” cho đến “ung thƣ hoàn toàn” cần có nhiều bƣớc và còn đƣợc gọi là quá trình tiến triển ác tính [9]. Cơ chế bệnh sinh ung thƣ Các gen trong ung thƣ bao gồm rất nhiều gen, đƣợc chia thành hai nhóm chính là gen sinh ung và gen đè nén bƣớu [9],[40]. Gen sinh ung (oncogene) là một gen kiểm soát sự phát triển tế bào, khi nó bị đột biến sẽ làm một tế bào bình thƣờng chuyển dạng thành tế bào bƣớu. Tiền gen sinh ung là gen bình thƣờng có chức năng sinh lý trong tế bào, khi đột biến làm mất kiểm soát sự tăng sinh tế bào.

Chức năng sinh lý của tiền gen sinh ung là điều hòa sự phân bào và chết theo lập trình của tế bào. Mỗi protein của một phần đƣờng truyền tín hiệu là sản phẩm tiền gen sinh ung. Nếu đột biến, tiền gen sinh ung sẽ trở thành gen sinh ung, dẫn đến việc gia tăng chức năng các protein trên [9]. Gen đè nén bƣớu (tumor suppressor genes) có vai trò làm chậm lại sự phân chia tế bào.

Khác với gen sinh ung, gen đè nén bƣớu tác động đối kháng trên việc phân bào. Gen đè nén bƣớu hoạt động thông qua hệ thống sửa chữa DNA, nhằm duy trì sự ổn định di truyền [9],[40]. Ung thƣ là tiến trình đa giai đoạn do sự tập trung các đột biến DNA không sửa chữa đƣợc. Khởi đầu là sự hoạt hóa của gen sinh ung và mất dị hợp tử của gen đè nén bƣớu.

Clôn tế bào ác tính thành lập ban đầu không có mạch máu nuôi cho. chính nó mà sự cung cấp oxy và các chất nuôi dƣỡng phải thông qua sự khuếch tán, sau đó, để tiếp tục phát triển phải hình thành mạch máu thông qua sự sinh mạch (angiogenesis), chiến thắng hệ miễn dịch và phát triển khả năng lan tràn gây ra di căn. Ung thƣ có thể lan tràn theo các xoang, hốc tự nhiên của cơ thể, hoặc lan tràn theo đƣờng mạch bạch huyết và theo đƣờng máu [9],[40]. Sự xâm lấn (tiến triển) của tổ chức ung thƣ Các khối bƣớu ác tính phát triển nhờ sự xâm lấn và phá hủy các mô lành liền kề.

Các men phân hủy protein (protease) đƣợc các tế bào ung thƣ tiết ra nhƣ metallicoproteinase (MMP), cathepsins, plasmin có thể phá vỡ chất nền ngoại bào liền kề với các tế bào khối bƣớu cũng nhƣ màng đáy bao quanh các mạch máu để thúc đẩy quá trình xâm lấn [9]. Ngoài ra quá trình chuyển hóa yếm khí của các tế bào ung thƣ làm toan hóa môi trƣờng ngoại bào dẫn đến việc sự chết theo chƣơng trình của các tế bào lành và phá hủy các liên kết giữa các tế bào liền kề, qua đó tạo thuận lợi cho quá trình xâm lấn [10]. Sự di căn ung thƣ [9] Di căn: Tế bào ung thƣ lan tràn và di căn theo nhiều cách sau đây: (1) theo đƣờng bạch huyết (di căn hạch); (2) theo đƣờng máu (di căn xa); (3) theo các khoang và bề mặt của cơ thể. Di căn hạch: Khi các tế bào bƣớu rời bƣớu nguyên phát vào mạch bạch huyết, đến các xoang dƣới vỏ bao của hạch vùng.

Do có sự thông thƣơng giữa đƣờng bạch huyết và máu, các tế bào ung thƣ có thể từ mạch bạch huyết vào máu hay ngƣợc lại. Tùy vào vị trí xuất phát của bƣớu nguyên phát mà có kiểu di căn hạch tƣơng ứng. Khảo sát giữa bƣớu và hạch vùng đã cho thấy có sự vƣớng lại các khối tế bào bƣớu trong mạch bạch huyết để tạo nên di căn hạch. Tế bào bƣớu có thể bị giữ lại trong hạch đầu tiên trên đƣờng dẫn lƣu mạch bạch huyết.

Đôi khi bƣớu xuyên qua hạch này hay nhảy cóc (skip metastasis) để di căn các hạch ở xa hơn. Di căn xa: Các mạch máu cung cấp chất nuôi dƣỡng để bƣớu tăng trƣởng và cũng là đƣờng để lan tràn, tạo thuận lợi cho di căn. Bƣớc đầu, tế bào bƣớu rời khỏi. bƣớu nguyên phát nhờ quá trình phát triển, xâm lấn màng đáy (intravasasion), ung thƣ tại chỗ trở thành ung thƣ xâm lấn.

Sau khi rời bƣớu nguyên phát, tế bào bƣớu lƣu hành trong mạch bạch huyết hoặc trong máu. Những tế bào sau đó di chuyển đến mạch máu của cơ quan đích, tại đây các tế bào làm tắc lòng mạch (embolization) và thoát mạch (extravasasion) vào cơ quan đích để hình thành ổ di căn. Có hai giả thuyết để giải thích quá trình di căn này là: “cơ học” theo dòng máu và “hạt giống và đất trồng” (seed and soil). Những giả thuyết này bổ sung cho nhau để giải thích sự hình thành ổ di căn.

Về mặt cơ học, các vị trí di căn phổ biến nhất phụ thuộc vào vị trí khối bƣớu nguyên phát trong cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Ở Bệnh Nhân Ung Thư Tại Bệnh Viện Ung Thư cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân ung thư, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ mắc DVT trong nhóm bệnh nhân ung thư mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có cái nhìn tổng quan hơn về tình trạng này.

Bằng cách hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa ung thư và huyết khối tĩnh mạch sâu, tài liệu này mang lại lợi ích cho các chuyên gia y tế trong việc phát hiện sớm và quản lý hiệu quả tình trạng này, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng và mức độ đề kháng kháng sinh tại khoa hô hấp bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ, nơi cung cấp thông tin về tình hình kháng sinh tại một khoa hô hấp, giúp bạn mở rộng kiến thức về các vấn đề sức khỏe liên quan.