Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền sản xuất công nghiệp hiện đại, robot công nghiệp đóng vai trò hỗ trợ con người thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại như đóng gói, phân loại, vận chuyển sản phẩm, cũng như đáp ứng các yêu cầu gia công có độ chính xác cao hoặc làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm. Cùng với xu thế tự động hóa dây chuyền, ngành vận tải đường biển và logistics cầu cảng giữ vị trí chiến lược đối với hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu. Với đặc thù bờ biển Việt Nam dài khoảng 3.200 km, sở hữu nhiều vịnh nước sâu thuận lợi cho mạng lưới cảng biển phát triển, nhu cầu tối ưu hóa tốc độ và độ chuẩn xác trong khâu bốc dỡ, sắp xếp container là một bài toán thực tiễn quan trọng. Việc ứng dụng robot giàn (Gantry robot) vào hệ thống bến cảng, nhà kho giúp giải quyết bài toán nâng hạ hàng nặng, rút ngắn thời gian luân chuyển và giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công.

Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Khảo sát hệ thống sắp xếp và vận chuyển hàng hóa" được thực hiện nhằm nghiên cứu, vận hành và xây dựng giải pháp điều khiển tự động hóa trên mô hình Gantry robot phục vụ xuất nhập kho và bốc dỡ hàng hóa cảng biển.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Điều khiển và giám sát toàn bộ hệ thống thông qua giao diện màn hình HMI.
  2. Hiệu chỉnh các thông số vận hành của cơ cấu truyền động nhằm đáp ứng yêu cầu điều khiển chính xác.
  3. Tìm hiểu chuyên sâu các thiết bị phần cứng trong hệ thống và các thông số cài đặt tương ứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào mô hình robot giàn 3 trục tịnh tiến kết hợp tay gắp (mã hiệu LM9546 do hãng Lucas-Nülle của Đức chế tạo) tại phòng thí nghiệm Bộ môn Điều khiển Tự động, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Giới hạn nghiên cứu được xác định trên mô hình phần cứng sẵn có với các góc tọa độ cơ khí cố định, quy mô phòng thực hành, chưa triển khai trực tiếp trên kết cấu hạ tầng công nghiệp thực địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tổng hợp nền tảng lý thuyết về robot công nghiệp, phân loại các dạng kết cấu phổ biến gồm: cánh tay robot 6 bậc tự do, robot song song Delta, robot SCARA và robot giàn (Gantry robot). Trong đó, robot giàn có ưu thế tận dụng tới 96% không gian làm việc, kết cấu nhẹ nhưng vững chắc, dễ mở rộng kích thước theo các trục X, Y, Z và đạt độ lặp lại chính xác.

Về phương pháp xác định gốc tọa độ (Homing) cho robot giàn, tác giả phân tích ba giải pháp kỹ thuật:

  • Xác định gốc bằng bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute Encoder): Sử dụng đĩa mã hóa nhị phân để lưu vết vị trí tĩnh mà không cần di chuyển cơ khí khi khởi động lại.
  • Xác định gốc bằng cảm biến tiệm cận: Đặt cảm biến ở cuối hành trình để nhận diện điểm dừng khi các trục di chuyển chạm ngưỡng.
  • Xác định gốc bằng phương pháp momen xoắn (Torque Push): Đây là phương pháp được lựa chọn cho đề tài. Trục robot chuyển động ngược chiều kim đồng hồ với lực đẩy tối đa quy định (PUSH_FOR) và vận tốc lực đẩy (PUSH_SPE). Khi lực cản tác động vượt ngưỡng kích hoạt (TRIG_LV), hệ thống xác nhận chạm mốc giới hạn hành trình và dừng lại, sau đó chuyển động chậm về vị trí quy định để thiết lập gốc (ORIG_SET).

Về tính toán chuyển động định vị dựa trên dữ liệu bước (Step Data gồm 64 bước, 12 đặc tính/bước) của bộ điều khiển, các công thức toán học được áp dụng bao gồm:

  • Số lượng xung điều khiển: $$\text{Số lượng xung (Pulse)} = \frac{\text{Độ phân giải Encoder (xung/vòng)} \times \text{Bánh răng điện tử}}{\text{Bước dẫn truyền động (mm/vòng)}} \times \text{Khoảng di chuyển (mm)}$$
  • Tần số xung di chuyển: $$\text{Tần số xung (xung/giây)} = \frac{\text{Độ phân giải Encoder (xung/vòng)} \times \text{Bánh răng điện tử}}{\text{Bước dẫn truyền động (mm/vòng)}} \times \text{Tốc độ di chuyển (mm/s)}$$
  • Thời gian tăng/giảm tốc: $$\text{Thời gian } t \text{ (s)} = \frac{\text{Tốc độ di chuyển (mm/s)}}{\text{Gia tốc hoặc độ giảm tốc (mm/s}^2\text{)}}$$

Về mạng truyền thông công nghiệp, đồ án khảo sát các chuẩn giao thức: Modbus (RS232/RS485), mạng nối tiếp, DeviceNet, Profibus, HART và Profinet. Trong đó, Profinet (phiên bản 2.32) được chọn làm giao thức truyền thông chính nhờ khả năng truyền dữ liệu thời gian thực qua cáp Ethernet công nghiệp với chu kỳ đáp ứng dưới 1 ms.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Khảo sát tài liệu thiết bị của hãng Lucas-Nülle, SMC, Siemens; xây dựng thuật toán điều khiển và thiết kế giao diện HMI trên phần mềm TIA Portal V17.
  • Thực nghiệm ứng dụng: Đấu nối phần cứng mô hình LM9546, cấu hình mạng Profinet giữa PLC, máy tính, màn hình HMI và 4 bộ điều khiển driver; nạp chương trình và kiểm chứng các kịch bản chuyển động thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển phân tán qua mạng Ethernet công nghiệp Profinet. Bộ điều khiển trung tâm là PLC Siemens S7-1200 kết nối với màn hình HMI Simatic KTP700 Basic và 4 bộ điều khiển động cơ bước JXCP1 của SMC thông qua bộ chuyển mạch công nghiệp SCALANCE XB005.

Thiết bị Mã sản phẩm / Đặc tính Thông số kỹ thuật chính Vai trò trong hệ thống
PLC Simatic S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7 215-1AG40-0XB0) Nguồn cấp 24 VDC; 14 DI (24VDC), 10 DO (24VDC); 2 AI (0–10VDC), 2 AO; bộ nhớ 100 KB Bộ điều khiển trung tâm xử lý thuật toán và phát lệnh
Bộ mở rộng mạng SCALANCE XB005 (6GK5005-0BA00-1AB2) 5 cổng RJ45; tốc độ truyền 10/100 Mbit/s; nguồn 24V AC/DC Phân nhánh kết nối mạng Profinet giữa PLC, HMI, PC và driver
Màn hình HMI Simatic HMI KTP700 Basic (6AV2123-2GB03-0AX0) Màn hình TFT 7 inch, 64K màu, 800x480 px; 10 MB bộ nhớ; hỗ trợ 1000 tin nhắn Giao diện vận hành, cài đặt thông số và giám sát trạng thái
Bộ điều khiển Driver Step Motor Controller JXCP1 series (JXCP17-BC-XZ23) Giao thức Profinet v2.32; tốc độ 100 Mb/s; vùng dữ liệu 36 bytes IN / 36 bytes OUT; Vendor ID 83h, Device ID 0Fh Điều khiển trực tiếp 4 động cơ cơ cấu chấp hành
Cơ cấu trượt 3 trục Servo Slider series LEFS (LEFS16A) Hành trình 50–500 mm; tải trọng ngang 7–10 kg, thẳng đứng 2–4 kg; tốc độ 10–700 mm/s; độ lặp lại ±0.02 mm; động cơ 24VDC 30W Dẫn động tịnh tiến các trục tọa độ X, Y, Z
Cơ cấu tay gắp Servo Gripper series LEHZ (LEHZ16) Hành trình 6 mm; lực kẹp 6–14 N (nền tảng) hoặc 3–8 N (gọn nhẹ); độ lặp lại ±0.02 mm; cơ chế tự khóa Đóng/mở ngón kẹp để nâng hạ, giữ phôi hàng

Quy trình triển khai phần mềm điều khiển được tiến hành trên nền tảng TIA Portal V17:

  • Cấu hình phần cứng: Kết nối máy tính với PLC qua cáp mạng, sử dụng tính năng Detect để tự động nhận dạng cấu hình phần cứng CPU 1214C và các module mở rộng. Thêm thiết bị màn hình HMI KTP700 Basic và liên kết biến PLC Tag với WinCC.
  • Cấu hình truyền động: Sử dụng phần mềm chuyên dụng ACT Controller 2 để thiết lập các thông số bước, dòng điện, vận tốc, giới hạn biên hành trình Stroke (+) và Stroke (-) cho bộ điều khiển JXCP1.
  • Lập trình khối điều khiển: Xây dựng các hàm Motion Control phát xung, xử lý tín hiệu gốc RET_ORIG, phản hồi vị trí ORIG_SET, dừng khẩn cấp Reset, và đồng bộ hóa ngõ ra INP báo hoàn thành định vị.
  • Thiết kế giao diện HMI: Xây dựng màn hình giới thiệu, màn hình tổng quan lựa chọn chế độ, và 5 màn hình điều khiển chuyên biệt (Miling Shapes, Navigation, Stack Goods, Container, Manual Mode).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu tự động hóa logistics cảng biển dọc theo 3.200 km bờ biển Việt Nam. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm (điều khiển giám sát qua HMI, hiệu chỉnh thông số, khảo sát phần cứng), nêu bật giới hạn của mô hình thực hành thí nghiệm Lucas-Nülle LM9546 và vạch ra quy trình phương pháp nghiên cứu từ lý thuyết đến thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp kiến thức nền tảng về các dòng robot công nghiệp (Gantry, 6 bậc tự do, SCARA, Delta). Trọng tâm chương là phân tích 3 phương pháp xác định điểm gốc tọa độ, đi sâu vào thuật toán hồi tiếp momen lực với các biến thông số kỹ thuật (PUSH_FOR, PUSH_SPE, TRIG_LV, Orig offset). Chương này cũng thiết lập các công thức toán học tính toán số xung, tần số xung, thời gian tăng/giảm tốc, giới thiệu môi trường TIA Portal V17 và so sánh 6 chuẩn mạng truyền thông công nghiệp, khẳng định tính tối ưu của giao thức Profinet.

Chương 3: Thiết bị trong hệ thống

Chương 3 khảo sát chi tiết toàn bộ phần cứng của mô hình Gantry robot LM9546. Tác giả cung cấp thông số kỹ thuật, sơ đồ chân và cấu tạo chi tiết của từng thiết bị: PLC Simatic S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, switch mạng SCALANCE XB005, màn hình HMI KTP700 Basic, bộ điều khiển bước JXCP1 Profinet, cơ cấu thanh trượt vít me bi dẫn hướng LEFS16A cho 3 trục tịnh tiến, và tay kẹp điện LEHZ16 có tính năng tự khóa chống rơi phôi.

Chương 4: Thiết kế phần mềm điều khiển

Chương 4 chi tiết hóa quá trình hiện thực hóa giải pháp điều khiển trên TIA Portal V17 và WinCC. Nội dung bao gồm các bước Detect cấu hình phần cứng, thiết lập mạng Profinet, khai báo bảng biến vào/ra (I/O tags) cho từng chế độ. Tác giả xây dựng lưu đồ thuật toán và thiết kế giao diện HMI cho 5 chế độ vận hành:

  • Miling Shapes: Di chuyển đầu công tác theo các biên dạng hình học phẳng.
  • Navigation: Dẫn hướng bám quỹ đạo phức tạp qua các mốc tọa độ liên tiếp.
  • Stack Goods: Thuật toán gắp phôi và xếp chồng hàng hóa theo tọa độ chỉ định kèm điều kiện kiểm tra logic.
  • Container: Mô phỏng chu trình bốc dỡ container từ tàu cập cảng nhập vào 5 vị trí kho, sau đó xuất kho đưa lên phương tiện vận chuyển đường bộ.
  • Manual Mode: Bảng điều khiển bằng tay hỗ trợ kích hoạt độc lập từng trục để hiệu chỉnh tọa độ.

Chương 5: Kết quả và nhận xét

Chương 5 báo cáo toàn bộ quá trình chạy thử nghiệm thực tế của mô hình phần cứng thông qua hình ảnh ghi nhận từng bước hoạt động. Tác giả phân tích chi tiết kết quả thực thi của từng chương trình: vẽ 4 hình mẫu trong Miling Shapes, bám quỹ đạo 6 điểm trong Navigation, xử lý logic kiểm tra lỗi và xếp dỡ trong Stack Goods, quy trình trung chuyển hàng hải cảng trong Container, và thao tác vận hành tay trong Manual Mode.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt điều khiển, giám sát và độ tin cậy của phần cứng công nghiệp. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm giới hạn của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo để đưa mô hình tiếp cận gần hơn với thực tế sản xuất công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo hoàn thiện chương trình điều khiển và vận hành thành công mô hình Gantry robot LM9546 thông qua PLC Siemens S7-1200 và giao thức Profinet. Kết quả thực nghiệm tại Chương 5 được kiểm chứng qua các chương trình cụ thể:

  1. Chế độ Miling Shapes: Robot di chuyển trục Z và các trục X-Y bám theo 4 quỹ đạo hình học chuẩn xác:
    • Hình ô vuông (Green): Di chuyển khép kín tuần tự qua các điểm Green_A $\rightarrow$ Green_B $\rightarrow$ Green_C $\rightarrow$ Green_D $\rightarrow$ Green_A và nâng trục Z kết thúc.
    • Hình tam giác vuông (Blue): Di chuyển từ Blue_A $\rightarrow$ Blue_B $\rightarrow$ Blue_C $\rightarrow$ Blue_A.
    • Hình tam giác đều (Yellow): Di chuyển từ Yellow_A $\rightarrow$ Yellow_B $\rightarrow$ Yellow_C $\rightarrow$ Yellow_A.
    • Hình tròn (Red): Di chuyển theo biên dạng tròn qua 4 cung điểm mốc A, B, C, D, A.
  2. Chế độ Navigation: Robot dẫn động mượt mà qua các điểm nút tọa độ phức tạp liên tục từ A $\rightarrow$ B $\rightarrow$ C $\rightarrow$ D $\rightarrow$ E $\rightarrow$ F, hạ và nâng trục Z chính xác ở từng giai đoạn.
  3. Chế độ Stack Goods:
    • Thực thi thuật toán kiểm soát điều kiện gắp: Điều kiện #Stack_Spot[HMI_Start_Spot] > 0 (kiểm tra có vật ở điểm lấy) và #Stack_Spot[HMI_End_Spot] < 2 (kiểm tra vị trí đích chưa vượt quá số lượng xếp chồng cho phép).
    • Xử lý thành công các kịch bản báo lỗi trên màn hình HMI: lỗi nhập sai giá trị vị trí, lỗi không có phôi tại vị trí chỉ định gắp, và lỗi có vật cản gây sai lệch hành trình các trục.
    • Trình tự gắp thả diễn ra tuần tự: Di chuyển đến tọa độ bắt đầu $\rightarrow$ Mở kẹp $\rightarrow$ Hạ trục $\rightarrow$ Đóng kẹp $\rightarrow$ Nâng trục $\rightarrow$ Di chuyển X-Y đến điểm đích $\rightarrow$ Hạ kẹp $\rightarrow$ Nhả kẹp $\rightarrow$ Nâng trục về vị trí an toàn.
  4. Chế độ Container: Mô phỏng hoàn chỉnh quy trình logistics cảng biển:
    • Nhập hàng: Kẹp gắp phôi từ ô hàng trên tàu biển, nâng phôi và lần lượt vận chuyển xếp vào 5 vị trí lưu kho (vị trí 1 đến 5).
    • Xuất hàng: Kẹp phôi từ trong kho lưu chuyển ra xe vận tải đường bộ, hạ đúng vị trí sàn xe, nhả kẹp và thu trục Z về mốc an toàn. Hệ thống nhận diện và hiển thị rõ trạng thái kho trống, kho đầy và cảnh báo lỗi.
  5. Chế độ Manual Mode: Cho phép người vận hành điều khiển nhắp (jogging) hoặc nhập tọa độ thủ công trực tiếp cho từng trục, hiển thị trạng thái vị trí thời gian thực trên HMI.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc làm chủ giải pháp truyền thông mạng Profinet kết nối đa thiết bị giữa PLC Siemens và các bộ điều khiển driver chuyên dụng của SMC (JXCP1). Đồ án đã hiện thực hóa thuật toán hồi gốc bằng momen xoắn tin cậy và xây dựng giao diện vận hành trực quan trên HMI, cung cấp bộ kịch bản điều khiển chuyển động đa dạng từ cơ bản (hình học) đến ứng dụng logistics phức tạp (cảng biển, kho hàng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (được cả nhóm tác giả và giáo viên hướng dẫn ghi nhận):

  • Đề tài chỉ dừng lại ở phạm vi khảo sát và điều khiển trên mô hình thực hành thí nghiệm có sẵn (Lucas-Nülle LM9546), chưa được thử nghiệm trong điều kiện môi trường công nghiệp thực tế với tải trọng và quy mô lớn.
  • Do cơ cấu mô hình được cố định nguyên bản từ nhà sản xuất, các góc quay và giới hạn vật lý không thể tùy biến thay đổi theo ý muốn.
  • Kích thước không gian làm việc nhỏ hẹp, chỉ phù hợp cho mục đích mô phỏng thuật toán.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô điều khiển sang các hệ thống giàn nâng công nghiệp thực địa ngoài cảng biển và kho vận logistics tự động.
  • Tích hợp thêm giao diện máy chủ WebServer để hỗ trợ quản trị, giám sát và điều khiển hệ thống từ xa qua mạng Internet.
  • Phát triển mô hình mạng tự động hóa phân cấp, sử dụng một PLC chủ (Master) để quản lý và điều phối đồng thời nhiều trạm con (Slave PLC).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, hoặc Kỹ thuật Công nghiệp.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình cấu hình và tích hợp truyền thông công nghiệp Profinet giữa PLC Siemens (S7-1200) với bộ điều khiển động cơ bước JXCP1 của SMC.
  • Tài liệu tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết của các thiết bị chấp hành công nghiệp: thanh trượt LEFS16A, tay gắp LEHZ16, bộ chuyển mạch SCALANCE XB005.
  • Cấu trúc thuật toán xác định điểm gốc bằng phương pháp momen lực (Torque Homing), phương pháp tính toán xung - tần số - vận tốc chuyển động.
  • Phương pháp thiết kế giao diện HMI chuẩn mực trên WinCC TIA Portal cho các hệ thống bốc dỡ kho bãi và dây chuyền tự động hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng phương pháp nào để xác định gốc tọa độ cho các trục và nguyên lý ra sao?

Hệ thống sử dụng phương pháp xác định gốc tọa độ bằng momen xoắn. Khi kích hoạt tín hiệu RET_ORIG, các trục robot di chuyển ngược chiều kim đồng hồ với lực đẩy cực đại PUSH_FOR và vận tốc PUSH_SPE. Khi đầu trục chạm giới hạn cơ khí, lực phản tác dụng vượt quá ngưỡng chỉ định TRIG_LV, bộ điều khiển xác nhận thao tác đẩy thành công và dừng trục lại. Sau đó, cơ cấu lùi chậm lại về vị trí mốc để gán thông số ORIG_SET, hoàn tất việc đặt điểm gốc 0 mm mà không cần lắp thêm cảm biến ngoài.

2. Các thiết bị điều khiển và truyền thông chính trong hệ thống gồm những gì?

Hệ thống gồm: 01 bộ điều khiển lập trình PLC Simatic S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (mã 6ES7 215-1AG40-0XB0), 01 switch Ethernet SCALANCE XB005 tốc độ 10/100 Mbit/s, 01 màn hình điều khiển cảm ứng Simatic HMI KTP700 Basic 7 inch, và 04 bộ điều khiển động cơ bước JXCP1 kết nối thông qua giao thức Profinet phiên bản 2.32 (Vendor ID: 83h, Device ID: 0Fh).

3. Trong chương trình Stack Goods, hệ thống kiểm soát những điều kiện logic và lỗi vận hành nào?

Chương trình kiểm tra hai điều kiện logic cơ bản trước khi chạy: #Stack_Spot[HMI_Start_Spot] > 0 (đảm bảo tại vị trí cần gắp đang có sẵn hàng) và #Stack_Spot[HMI_End_Spot] < 2 (đảm bảo vị trí đích chưa bị xếp quá tải 2 kiện). Hệ thống tự động kích hoạt cảnh báo lỗi trên HMI trong 3 trường hợp: người dùng nhập sai dải giá trị vị trí, tại điểm chỉ định không có phôi để gắp, hoặc có vật cản cơ học làm sai lệch vị trí chuyển động của các trục.

4. Cơ cấu chấp hành chuyển động các trục và tay kẹp sử dụng loại thiết bị nào, có thông số ra sao?

Chuyển động tịnh tiến 3 trục X, Y, Z sử dụng động cơ thanh trượt Servo Slider series LEFS (model LEFS16A), hành trình 50–500 mm, dẫn hướng vít me bi, độ lặp lại ±0.02 mm, vận tốc tối đa lên tới 700 mm/s, tích hợp động cơ servo 24VDC công suất 30W với encoder 800 xung/vòng. Cơ cấu gắp phôi sử dụng động cơ kẹp Servo Gripper series LEHZ (model LEHZ16), hành trình đóng mở 6 mm, lực kẹp 6–14 N (bản nền tảng) hoặc 3–8 N (bản gọn nhẹ), tích hợp cơ chế tự khóa giúp duy trì lực kẹp chống rơi phôi khi mất điện hoặc dừng đột ngột.

5. Giáo viên hướng dẫn có nhận xét và đánh giá thế nào về ưu điểm và hạn chế của đồ án?

Trong Phiếu nhận xét, PGS. Trương Đình Nhơn đánh giá khối lượng công việc phù hợp với 2 sinh viên và nội dung đáp ứng tốt yêu cầu tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Ưu điểm nổi bật là việc sử dụng trực tiếp thiết bị công nghiệp trên mô hình phần cứng sẵn có nên hệ thống đạt độ chính xác và độ tin cậy cao. Nhược điểm duy nhất được chỉ ra là đề tài mới dừng lại ở mức độ điều khiển mô hình thực hành thí nghiệm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khảo sát hệ thống sắp xếp và vận chuyển hàng hóa" của sinh viên Lâm Thanh Huy và Mai Lưu Quốc Việt đã hoàn thành tốt mục tiêu nghiên cứu và làm chủ mô hình Gantry robot LM9546 của hãng Lucas-Nülle. Nhóm tác giả đã ứng dụng thành công PLC Siemens S7-1200 kết hợp bộ mở rộng SCALANCE XB005 và các driver SMC JXCP1 qua mạng truyền thông công nghiệp Profinet để điều khiển chính xác cơ cấu trượt LEFS16 và tay gắp LEHZ16. Thông qua phần mềm TIA Portal V17 và màn hình giám sát HMI KTP700 Basic, hệ thống đã vận hành ổn định qua 5 chế độ thực nghiệm đa dạng, đặc biệt là các thuật toán xếp dỡ kho bãi và bốc dỡ container bến cảng. Đây là công trình thực nghiệm có tính hệ thống cao, cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy cho việc học tập, nghiên cứu và phát triển các hệ thống logistics tự động hóa trong thực tiễn.