Khảo Sát Hệ Thống Ghép Kênh 2.140Mbit/s Siemens

Chuyên khảo phân tích Khảo sát hệ thống ghép kênh luồng 2 140mbit s siemens, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ HỆ THỐNG GHÉP KÊNH SỐ

1.1. Ghép kênh phân thời gian TDM

1.2. Nguyên lý hệ thống ghép kênh số

1.3. Phương pháp ghép kênh số

1.4. Ghép kênh sơ cấp

1.5. Vấn đề đồng bộ

1.6. Ghép kênh cấp cao

2. CHƯƠNG 2: ĐẲNG CẤP GHÉP KÊNH SỐ CẬN ĐỒNG BỘ PDH

2.1. Cấu trúc khung thời gian trong hệ thống ghép kênh số

2.2. Hệ thống phân cấp ghép kênh số cận đồng bộ PDH

2.3. Phân biệt cấp cấp ghép kênh PDH

2.4. Ưu nhược điểm của hệ thống ghép kênh PDH

2.5. So sánh PDH và SDH

3. CHƯƠNG 3: THIẾT BỊ GHÉP KÊNH SỐ DSMX 2/34C

3.1. Sơ đồ khối chức năng và hoạt động của thiết bị ghép kênh DSMX 2/34C

3.2. Card phát trong thiết bị ghép kênh số DSMX 2/34C

3.3. Mạch giao tiếp ngõ vào 2Mbit/s

3.4. Khối ghép luồng

3.5. Khối giao tiếp 34Mbit/s

3.6. Card thu trong thiết bị DSMX 2/34C

3.7. Khối phân luồng

3.8. Mạch giao tiếp ngõ ra 2Mbit/s

3.9. Cài đặt DIL-SWITCHES, DIP-FIX trong card thu

3.10. Đặc tính kỹ thuật của thiết bị DSMX 2/34C

3.11. Card cung cấp nguồn cho card phát và card thu

3.12. Bố trí cáp và kiểm tra luồng 2Mbit/s, 34Mbit/s

4. CHƯƠNG 4: THIẾT BỊ GHÉP KÊNH SỐ DSMX 34/140C

4.1. Giới thiệu tổng quát

4.2. Phân tích sơ đồ khối thiết bị ghép kênh số DSMX 34/140C

4.3. Card chuyển đổi điện áp

4.4. Mạch xử lí luồng 34Mbit/s ngõ vào

4.5. Mạch ghép luồng số 34Mbit/s tại ngõ vào

4.6. Mạch phần luồng

4.7. Mạch xử lí luồng số 34Mbit/s tại ngõ ra

4.8. Cài đặt DIP-FIX trên card DSMX 34/140C

4.9. Các tiêu chuẩn kỹ thuật

4.10. Bố trí cáp và kiểm tra luồng 34Mbit/s, 140Mbit/s

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG - KHAI THÁC VÀ BẢO QUẢN THIẾT BỊ

5.1. Kết nối trong hệ thống

5.2. Khai thác và bảo dưỡng các thiết bị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khảo sát hệ thống ghép kênh 2

Hệ thống ghép kênh số đóng vai trò nền tảng trong mạng lưới viễn thông hiện đại, cho phép truyền tải nhiều luồng thông tin trên một kênh vật lý duy nhất. Một trong những công nghệ cốt lõi là ghép kênh PDH (Plesiochronous Digital Hierarchy), đặc biệt là việc triển khai trên các thiết bị của Siemens. Bài viết này tập trung vào việc khảo sát hệ thống ghép kênh 2.140Mbit/s Siemens, một chủ đề mang tính kỹ thuật cao, làm rõ các nguyên lý cơ bản và cấu trúc hoạt động. Trọng tâm của hệ thống này là luồng E1 với tốc độ danh định 2.048 Mbit/s, được hình thành từ việc ghép 30 kênh thoại và 2 kênh báo hiệu/đồng bộ. Việc hiểu rõ về công nghệ ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) là điều kiện tiên quyết để nắm bắt cách thức hoạt động của các thiết bị này. Siemens, với tư cách là một nhà sản xuất thiết bị viễn thông hàng đầu, đã phát triển các bộ ghép kênh như DSMX Series, tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quốc tế như chuẩn G.703. Quá trình khảo sát không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích cấu trúc phần cứng, sơ đồ khối chức năng và các phương pháp vận hành, bảo dưỡng, đảm bảo hệ thống truyền dẫn số hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc làm chủ kiến thức này giúp các kỹ sư viễn thông tối ưu hóa hạ tầng mạng, tiết kiệm tài nguyên đường truyền và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.1. Nền tảng công nghệ ghép kênh phân chia theo thời gian TDM

Công nghệ TDM (Time Division Multiplexing) là nguyên tắc cơ bản xây dựng nên các hệ thống ghép kênh số. Nguyên lý của TDM là chia một kênh truyền dẫn thành nhiều khe thời gian (time slot) tuần hoàn. Mỗi khe thời gian được cấp phát cho một kênh tín hiệu riêng lẻ. Các tín hiệu từ nhiều nguồn khác nhau sẽ được lấy mẫu, lượng tử hóa và mã hóa thành dạng số (PCM), sau đó lần lượt được chèn vào các khe thời gian tương ứng trong một cấu trúc gọi là khung (frame). Theo tài liệu gốc, 'Trong phương pháp này, các tín hiệu có cùng tần số nhưng được truyền trên kênh thông tin tại các thời điểm khác nhau'. Quá trình này được lặp lại liên tục, tạo ra một luồng dữ liệu tốc độ cao duy nhất chứa thông tin của tất cả các kênh thành phần. Tại phía thu, bộ phân kênh (Demultiplexer) sẽ thực hiện quá trình ngược lại, tách các tín hiệu từ luồng ghép và chuyển về các kênh ban đầu. Hiệu quả của TDM phụ thuộc rất lớn vào vấn đề báo hiệu và đồng bộ để đảm bảo phía thu có thể xác định chính xác điểm bắt đầu của mỗi khung và mỗi khe thời gian.

1.2. Phân tích tiêu chuẩn luồng E1 và tốc độ 2.048 Mbit s

Tiêu chuẩn luồng E1 là một quy chuẩn quốc tế do Châu Âu phát triển, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống viễn thông. Một luồng E1 có tốc độ truyền dẫn là 2.048 Kbit/s (thường được làm tròn trong một số tài liệu). Tốc độ này được tính toán dựa trên cấu trúc khung của nó. Mỗi khung E1 có độ dài 125µs (tương ứng với tần số lấy mẫu 8kHz của tín hiệu thoại) và được chia thành 32 khe thời gian (TS), mỗi khe chứa 8 bit. Do đó, tốc độ bit của luồng là: 32 khe/khung * 8 bit/khe * 8000 khung/giây = 2.048.000 bit/giây. Trong 32 khe thời gian này: TS0 được dành riêng cho việc đồng bộ khung (Frame Alignment), TS16 dùng cho báo hiệu (Signaling), và 30 khe còn lại (TS1-TS15 và TS17-TS31) được sử dụng để truyền tải 30 kênh thoại hoặc dữ liệu, mỗi kênh có tốc độ 64 Kbit/s. Cấu trúc khung E1 này là nền tảng cho bộ ghép kênh 2Mbit/s của Siemens, cho phép tích hợp hiệu quả các dịch vụ thoại và dữ liệu vào một đường truyền duy nhất.

II. Vấn đề đồng bộ trong hệ thống ghép kênh 2

Một trong những thách thức lớn nhất khi khảo sát hệ thống ghép kênh 2.140Mbit/s Siemens là vấn đề đồng bộ. Do hệ thống này dựa trên phân cấp ghép kênh PDH, các luồng tín hiệu đầu vào không hoàn toàn đồng bộ với nhau. Mỗi luồng có một đồng hồ riêng và tốc độ của chúng có thể sai khác trong một giới hạn cho phép. Hiện tượng này được gọi là cận đồng bộ (plesiochronous). Nếu không được xử lý, sự chênh lệch tốc độ này sẽ dẫn đến lỗi mất bit hoặc lặp bit tại bộ ghép kênh, gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng tín hiệu. Để giải quyết vấn đề này, các thiết bị viễn thông Siemens áp dụng kỹ thuật chèn bit (bit stuffing). Kỹ thuật này bổ sung các bit đệm vào các luồng đầu vào có tốc độ thấp hơn để đồng bộ hóa chúng với tốc độ của bộ ghép. Thông tin về việc có chèn bit hay không được gửi đến phía thu thông qua các bit điều khiển chèn trong cấu trúc khung E1. Việc quản lý báo hiệu và đồng bộ một cách chính xác là yếu tố quyết định sự ổn định và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống truyền dẫn số.

2.1. Hiện tượng cận đồng bộ trong nguyên lý hoạt động PDH

Trong nguyên lý hoạt động PDH, các luồng tín hiệu số đầu vào có tốc độ danh định giống nhau nhưng được tạo ra từ các bộ tạo dao động khác nhau, dẫn đến sự sai lệch nhỏ về tần số. Tài liệu nghiên cứu định nghĩa: 'Hiện tượng cận đồng bộ là hiện tượng mà những tín hiệu số có tốc độ đồng hồ danh định giống nhau, nhưng chúng có thể có tốc độ khác nhau trong khoảng dung sai'. Ví dụ, một luồng E1 danh định là 2.048 Kbit/s, nhưng thực tế có thể là 2.048 Kbit/s ± 50 ppm (parts per million). Khi ghép nhiều luồng như vậy, bộ ghép kênh cấp cao hơn sẽ hoạt động với một đồng hồ riêng. Nếu đồng hồ của bộ ghép chạy nhanh hơn đồng hồ của luồng vào, bộ đệm phía thu sẽ bị đọc lặp dữ liệu. Ngược lại, nếu chậm hơn, dữ liệu sẽ bị mất. Vấn đề này là đặc trưng của mạng ghép kênh PDH và yêu cầu một cơ chế xử lý linh hoạt.

2.2. Kỹ thuật chèn bit để xử lý báo hiệu và đồng bộ hóa

Để giải quyết hiện tượng cận đồng bộ, kỹ thuật chèn bit (stuffing hoặc justification) được áp dụng. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách tạo ra các khe thời gian có thể chèn (justification opportunities) trong cấu trúc khung của luồng cấp cao hơn. Khi bộ đệm của một luồng đầu vào có nguy cơ bị tràn hoặc cạn, hệ thống sẽ quyết định có sử dụng khe thời gian chèn này hay không. Nếu một bit được chèn vào (chèn dương), thông tin này sẽ được mã hóa và gửi đến phía thu qua các bit điều khiển chèn. Phía thu sẽ đọc các bit điều khiển này để biết và loại bỏ bit đã được chèn, khôi phục lại luồng tín hiệu gốc. CCITT định nghĩa: 'Chèn được xem là quá trình thay đổi tốc độ xung của tín hiệu số ở mức độ điều khiển cho phù hợp với tốc độ xung vốn có của nó mà không làm mất thông tin'. Đây là cơ chế cốt lõi đảm bảo báo hiệu và đồng bộ trong hệ thống PDH.

III. Hướng dẫn phân tích sơ đồ khối bộ ghép kênh Siemens DSMX

Việc khảo sát hệ thống ghép kênh 2.140Mbit/s Siemens đòi hỏi phải phân tích sâu vào kiến trúc phần cứng, đặc biệt là các thiết bị dòng DSMX. Một bộ ghép kênh 2Mbit/s điển hình như DSMX 2/34C bao gồm hai khối chính: khối phát (CMS - ghép luồng) và khối thu (CME - phân luồng). Sơ đồ khối bộ ghép kênh cho thấy rõ các thành phần chức năng. Ở phía phát, 16 luồng E1 đầu vào được xử lý qua các card giao diện luồng, nơi tín hiệu được tái tạo, phối hợp trở kháng và chuyển đổi mã. Sau đó, IC xử lý trung tâm thực hiện ghép xen kẽ từng bit và chèn các bit đồng bộ, báo hiệu để tạo ra một luồng 34 Mbit/s. Ở phía thu, quá trình diễn ra ngược lại. Luồng 34 Mbit/s được khóa pha (PLL), tách đồng bộ khung, đọc các bit điều khiển chèn và phân chia trở lại thành 16 luồng E1. Ngoài ra, hệ thống còn có các khối phụ trợ quan trọng như card cung cấp nguồn, khối cảnh báo và giao diện giám sát. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động PDH trên từng khối chức năng là chìa khóa để vận hành khai thác thiết bị hiệu quả.

3.1. Chức năng khối phát CMS và các card giao diện luồng

Khối phát (CMS) trong thiết bị DSMX 2/34C có nhiệm vụ kết hợp 16 luồng tín hiệu 2 Mbit/s thành một luồng 34 Mbit/s. Quá trình bắt đầu tại các card giao diện luồng đầu vào. Mỗi luồng tín hiệu số 2 Mbit/s đi qua biến áp phối hợp trở kháng (75 Ohm hoặc 120 Ohm), mạch giới hạn biên độ và mạch khôi phục tín hiệu. Sau đó, các luồng được đưa vào IC hệ thống CMS. Bên trong IC này, các luồng được giải mã từ HDB3 sang mã nhị phân, đồng bộ với đồng hồ chủ, và lưu vào bộ đệm. Dựa trên trạng thái của bộ đệm, quá trình chèn bit được thực hiện. Cuối cùng, IC ghép 16 luồng này lại theo phương pháp xen kẽ bit, chèn thêm từ mã đồng bộ khung và các bit nghiệp vụ, tạo thành luồng 34 Mbit/s. Luồng này sau đó được mã hóa lại thành HDB3 và đưa ra ngoài qua mạch khuếch đại công suất.

3.2. Hoạt động của khối thu CME trong việc phân kênh

Khối thu (CME) thực hiện chức năng phân luồng tín hiệu 34 Mbit/s thành 16 luồng E1 riêng biệt. Luồng tín hiệu 34 Mbit/s đầu vào trước tiên đi qua mạch cân bằng để bù suy hao đường truyền và mạch khôi phục xung đồng hồ (Clock Recovery) sử dụng vòng khóa pha (PLL). Mạch này tách tín hiệu đồng hồ từ chính luồng dữ liệu. Sau khi được giải mã và chuyển đổi từ nối tiếp sang song song, luồng dữ liệu được đưa vào IC hệ thống CME. Tại đây, bộ xử lý tìm kiếm và khóa vào từ mã đồng bộ khung. Một khi đã đồng bộ, IC sẽ đọc các bit điều khiển chèn để xác định và loại bỏ các bit đệm. Dữ liệu sau đó được phân chia và ghi vào các bộ đệm đầu ra tương ứng với 16 kênh. Cuối cùng, dữ liệu từ mỗi bộ đệm được đọc ra bởi một đồng hồ riêng, mã hóa thành HDB3 và xuất ra các cổng tương ứng.

IV. Phương pháp vận hành khai thác thiết bị ghép kênh Siemens

Việc vận hành khai thác thiết bị ghép kênh Siemens đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả phần cứng và cấu hình. Quá trình này bắt đầu bằng việc cài đặt vật lý, bố trí cáp và đấu nối nguồn. Một bước quan trọng là cấu hình các tham số hoạt động thông qua DIL-SWITCHES và DIP-FIX trên bo mạch. Các công tắc này cho phép thiết lập trở kháng đầu vào/đầu ra, chế độ cảnh báo, và kích hoạt các chế độ loopback để kiểm tra. Đo kiểm luồng E1 là một hoạt động thường xuyên để đảm bảo chất lượng đường truyền. Kỹ sư sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy đo BER (Bit Error Rate) để kiểm tra các thông số như tỷ lệ lỗi bit, jitter, và wander. Khi có sự cố, hệ thống cảnh báo qua đèn LED trên mặt máy và giao diện giám sát sẽ chỉ ra vị trí lỗi, ví dụ như mất tín hiệu đầu vào (Loss of Signal), mất đồng bộ khung (Loss of Frame), hay tín hiệu cảnh báo từ xa (Remote Alarm Indication). Nắm vững các phương pháp này là yếu-tố-sống-còn-để-duy-trì-sự-ổn-định-của hệ thống viễn thông.

4.1. Quy trình cài đặt DIL SWITCHES và DIP FIX trên card

Trên các card giao diện luồng của thiết bị DSMX, hệ thống DIL-SWITCHES và DIP-FIX cho phép kỹ sư cấu hình tĩnh các thông số quan trọng. Ví dụ, DIL-SWITCH 800-803 và 812-823 trên card phát được dùng để thiết lập trở kháng ngõ vào cho 16 luồng 2 Mbit/s, lựa chọn giữa cáp đồng trục (75 Ohm) và cáp đối xứng (120 Ohm). Các switch khác như 804, 805, 806 dùng để thiết lập chế độ cảnh báo, ví dụ như có gửi tín hiệu AIS (Alarm Indication Signal) tại đầu ra F1 khi có lỗi hay không. Switch 807 cho phép thiết lập các chế độ loopback (local loop hoặc remote loop) để phục vụ việc kiểm tra và phân tách sự cố mà không cần ngắt kết nối vật lý. Việc cài đặt chính xác các switch này theo đúng thiết kế mạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình triển khai.

4.2. Kỹ thuật đo kiểm luồng E1 và tín hiệu 34Mbit s

Hoạt động đo kiểm luồng E1 và các luồng cấp cao hơn là nhiệm vụ cốt lõi trong việc bảo dưỡng mạng lưới. Theo tài liệu, các điểm đo (test point) như 'MF2 out' và 'MFI out' được bố trí ngay trên mặt máy, cho phép kiểm tra mà không làm gián đoạn dịch vụ. Sử dụng máy đo BER, kỹ sư có thể thực hiện các bài kiểm tra theo khuyến nghị G.821 của ITU-T. Các tham số chính cần giám sát bao gồm: tỷ lệ bit lỗi (BER), giây bị lỗi (Errored Seconds - ES), và giây bị lỗi nghiêm trọng (Severely Errored Seconds - SES). Ngoài ra, việc đo jitter (sai pha chu kỳ ngắn) và wander (sai pha chu kỳ dài) cũng rất quan trọng, vì chúng có thể gây mất đồng bộ. Kết quả đo kiểm giúp đánh giá chất lượng của cả thiết bị đầu cuối và môi trường truyền dẫn số.

V. Các ứng dụng thực tiễn của hệ thống ghép kênh 2

Hệ thống ghép kênh PDH, đặc biệt là các thiết bị viễn thông Siemens sử dụng luồng E1, có rất nhiều ứng dụng thực tiễn trong mạng viễn thông truyền thống. Ứng dụng phổ biến nhất là kết nối giữa các tổng đài điện thoại (liên đài). Thay vì kéo 30 đôi dây riêng biệt, người ta chỉ cần một đường truyền E1 duy nhất, giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng một cách đáng kể. Tương tự, hệ thống này được dùng để kết nối các trạm thu phát sóng di động (BTS) về trung tâm điều khiển (BSC). Trong lĩnh vực truyền số liệu, luồng E1 được cho thuê như một kênh thuê riêng (leased line) để kết nối mạng LAN giữa các văn phòng của doanh nghiệp. Nó cũng là giao diện cơ bản để kết nối vào các hệ thống truyền dẫn quang và vi ba số, đóng vai trò là 'luồng nhánh' (tributary) được ghép lên các luồng tốc độ cao hơn như STM-1 trong mạng SDH. Mặc dù công nghệ đã cũ, các ứng dụng này vẫn còn tồn tại ở nhiều khu vực, chứng tỏ sự bền bỉ và hiệu quả của công nghệ ghép kênh phân chia theo thời gian.

5.1. Kết nối liên đài và trạm BTS trong mạng di động

Trong mạng điện thoại chuyển mạch công cộng (PSTN), các luồng E1 là phương tiện chính để kết nối các tổng đài với nhau. Mỗi luồng E1 cung cấp 30 kênh thoại, giúp tăng dung lượng kết nối một cách hiệu quả. Kênh báo hiệu TS16 được sử dụng để truyền các thông tin điều khiển cuộc gọi như tín hiệu nhấc máy, quay số, và gác máy. Trong mạng di động GSM, các trạm BTS (Base Transceiver Station) cũng sử dụng kết nối E1 hoặc nhiều luồng E1 để truyền tải lưu lượng thoại và dữ liệu về bộ điều khiển trạm gốc BSC (Base Station Controller). Hệ thống ghép kênh 2.048Mbit/s đảm bảo việc truyền dẫn ổn định, là xương sống cho các dịch vụ viễn thông cơ bản.

5.2. Tích hợp trong hệ thống truyền dẫn quang và vi ba số

Các luồng E1 hiếm khi được truyền đi một quãng đường dài trên cáp đồng. Thay vào đó, chúng thường được xem là các luồng đầu vào cho các hệ thống truyền dẫn dung lượng lớn hơn. Ví dụ, một thiết bị ghép kênh SDH (Synchronous Digital Hierarchy) có thể nhận 63 luồng E1 và ghép chúng vào một luồng quang STM-1 tốc độ 155 Mbit/s. Tương tự, trong các hệ thống truyền dẫn vi ba số, nhiều luồng E1 được ghép lại với nhau để truyền qua sóng vô tuyến. Trong các kịch bản này, bộ ghép kênh 2Mbit/s của Siemens đóng vai trò là thiết bị truy nhập, tập hợp các dịch vụ từ người dùng cuối trước khi đưa vào mạng lõi tốc độ cao.

VI. So sánh hệ thống ghép kênh PDH và tương lai công nghệ SDH

Mặc dù việc khảo sát hệ thống ghép kênh 2.140Mbit/s Siemens cho thấy hiệu quả của công nghệ PDH, công nghệ này cũng bộc lộ nhiều nhược điểm khi so sánh với thế hệ kế nhiệm là SDH (Synchronous Digital Hierarchy). Nhược điểm lớn nhất của ghép kênh PDH là tính chất cận đồng bộ, khiến việc xen/rẽ (add/drop) một luồng cấp thấp trở nên phức tạp. Để trích xuất một luồng 2 Mbit/s từ một luồng 140 Mbit/s, toàn bộ luồng 140 Mbit/s phải được phân kênh hoàn toàn qua các cấp 34 Mbit/s và 8 Mbit/s. Điều này rất tốn kém và không linh hoạt. Ngược lại, mạng SDH là mạng đồng bộ hoàn toàn. Tất cả các thành phần trong mạng đều hoạt động theo một đồng hồ chủ duy nhất. Cấu trúc khung của SDH sử dụng con trỏ (pointer) để chỉ trực tiếp đến vị trí của các luồng cấp thấp, cho phép xen/rẽ một luồng E1 một cách dễ dàng mà không cần phân kênh toàn bộ. Hơn nữa, SDH cung cấp khả năng quản lý mạng và giám sát hiệu năng vượt trội. Do đó, xu hướng phát triển của hệ thống viễn thông đã chuyển dịch từ PDH sang SDH và các công nghệ mạng gói hiện đại hơn.

6.1. Ưu điểm chính của hệ thống ghép kênh PDH Siemens

Hệ thống ghép kênh PDH của Siemens, tại thời điểm ra đời, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, cấu trúc hệ thống tương đối đơn giản, công nghệ chế tạo đã hoàn thiện giúp giá thành thiết bị thấp, dễ dàng triển khai trên diện rộng. Thứ hai, nguyên tắc ghép kênh theo từng cấp bậc cho phép tận dụng tối đa dung lượng đường truyền hiện có, đặc biệt là hạ tầng cáp đồng. Thứ ba, nó đã tiêu chuẩn hóa việc kết nối các dịch vụ thoại, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của mạng viễn thông toàn cầu. Những ưu điểm này đã giúp công nghệ ghép kênh phân chia theo thời gian trở thành công nghệ thống trị trong nhiều thập kỷ.

6.2. Các nhược điểm và hạn chế cố hữu của công nghệ PDH

Nhược điểm lớn nhất của ghép kênh PDH là sự thiếu linh hoạt. Như tài liệu gốc đã chỉ ra: 'việc ghép và phân kênh diễn ra theo từng cấp... phải sử dụng hai hệ thống thiết bị cho hai hướng không kinh tế'. Việc không có một tiêu chuẩn toàn cầu duy nhất (Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản có các phân cấp khác nhau) cũng gây khó khăn trong việc kết nối mạng quốc tế. Ngoài ra, cấu trúc khung của PDH không dành nhiều 'byte' cho việc quản lý và giám sát (OAM - Operation, Administration, and Maintenance), khiến việc quản lý mạng tập trung trở nên khó khăn. Cuối cùng, PDH được thiết kế chủ yếu cho dịch vụ thoại, khó đáp ứng các yêu cầu về băng thông linh hoạt của các dịch vụ dữ liệu hiện đại.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGUYÊN LÝ HỆ THỐNG GHÉP KÊNH SỐ 1.1 Ghép kênh phan thdi gian TDM : (time devison multipexing) Khi có hai tín hiệu tương tự trở lên được truyền dẫn trên một kênh thông tin, ta thường sử dụng một trong hai phương pháp sau để liên kết hai hay nhiễu tín hiệu riêng lẻ này lại với nhau 1.1 Ghép kênh phân tần số: Các tín hiệu diese xử lí sao cho chiếm các khoảng tấn số riêng trong dai tin nhưng đều được truyền đi trong cùng mội thời gián, Hay nói cách khác là các tín hiệu được truyền đi đồng thời nhưng tấn số đà được chuyển đổi 1.2 Ghép kênh phân thời gian: Khi kỹ thuật truyền dẫn tía hiệu analog phát triển đến phương pháp tuyén tin hiệu rời rạc PAM thi kỹ thuật ghep kênh chuyển sang phương pháp mới là ghép Kênh theo thời wn. Trong phương pháp này: * Các tín hiệu có cùng tần số nhưng được truyền trên kênh thông tin tại các thời điểm khác nhau, * Mỗi tín hiệu analog được lấy mẫu tại các thời điểm khác nhau. “Trong he thong TDM có hai vấn để ảnh hưởng đến kỹ thuật ghép kénh đó là vấn để đồng bộ và dung lượng của các kênh. Đồng bộ là chỉ tiêu thứ nhất của quá trình ghép kênh theo thời gian.

Việc đồng bộ khung cần thiết để xác định chính xác điểm bắt đầu của một nhóm xung mãt đông bộ bit xác định chính xác các xung mẫu trong mỗi khung, Giải quyết đồng bộ bằng cách ngoài các xung rời rạc PAM của N kênh thoại người ta còn truyền thêm các xung đồng bộ khung, kí hiệu là E. Xung đồng bộ được phân biệt và khác với đạng xung PAM của tin tức bằng cách tạo xung F có bién d6 v(t) > V(PAM) hoặc tăng độ rộng xung F gấp đôi độ rộng xung tín hiệu. ‘Van để thứ hai của quá trình ghép kênh theo thời gian là dung lượng kênh ghép bị giới hạn bởi chu kì lấy mẫu T=1/2f (với f là băng tần của tín hiệu thoại). “Trong khoảng một chu kì T ta ghép n xung của N kênh thoại và một xung đồng bộ F.

Dung lượng kênh ghép phụ thuộc vào độ rộng xung và khoảng cách nhận biết giữa hai xung. C tưẬN VĂN TỐT NGHIỆP Trang\ E7Chuong 1: Nquyén tị hệ thống ghép kênh số: 1.2 Nguyên lý hệ thống ghép kênh số : 1.1 Nguyên lí : Ghép kênh số dựa trên nguyên lý sau : + Xây dựng trên cơ sở ghép kênh phân thời gian TDM. * Tín hiệu ghép có dạng xung PAM hay tín hiệu số PCM. Khi kỹ thuật PCM ra đời thì các hệ thống ghép kênh TDM chuyển sang hệ thống.

ghép kênh số bằng cách ghép thêm bộ mã hóa và giải mã (bộ mã hóa là bộ xử lý tín hiệu từ analog sang digital, bộ giải mã là bộ biến đổi tín hiệu từ digital sang analog).2 Sự đồ nguyên lí hệ thống ghép kênh số : Kénh | oe sy ee — Data out -| ie | Vay |_| | Late tử hóa lh Af — — + |_| Inter- Rye — my | Mux | Face =} AE a Khuéch |_| Giữ D/A | i đại mẫu Kênh N >| LPI F Lấy uP Lượng ka AID L Data in LỊ lực — face Khuếh | | Git | Toa | LPF đại | | mẫu LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ` sang 2 Co Chuong 1: Aguyén li hé thing ghép kénh 16 Tin hiệu thoại từ kênh 1 đến kênh n lần lượt qua bộ Hybrid sau đó qua mạch lọc thông thấp LPF để giới hạn băng tần (0. Việc lấy mẫu được thực hiện ở mạch lấy mẫu (sampling) để tạo tín hiệu PAM với tần số lấy mẫu f= 8Khz. Các tín hiệu PAM này được đưa qua mạch lượng tử (quantizing) để gần đúng hóa các xung PAM xuất hiện gần các mức chuẩn. Sau đó, tín hiệu được đưa đến bộ mã hóa, tại đây mỗi xung PAM sẽ được mã hóa thành một chuỗi tín hiệu số và lần lượt được đưa vào thiết bị ghép kênh số (Mux) thiết bị này sẽ ghép từng chuỗi 8 bịt tín hiệu số của N kênh.

Đối với đường thu, ứn hiệu thu về dưới dạng số PCM được đưa qua bộ phân kênh (Demux) sẽ lần lượt phân từng cụm 8 bit để đưa về các kênh tương ứng từ kênh 1 đến kênh n, từ đồ qua bộ giải mã, bộ giữ mẫu, bộ khuốch đại, bộ lọc thông thấp Ÿ thu lại bằng tần tiê x noi đưa về các kênh thoại Thiết bị giao ep (Interface) sẽ thực hiện việc chuyển đổi mã tín hiệu số thích ứng với mũ truyền dẫn Ngày nay, công nghệ điện tử phát triển manh, hệ thống ghép kênh số thực hiện ghép các dòng bút tín hiệu số, tức là mỗi một kênh thoại đều có một bộ mã hóa và giải mà riêng biệt, Như vậy quả trình ghép kênh là quá trình ghép chuỗi tín hiệu số.3 Phương pháp ghep kên! * Đặc điểm: x Dựa trên cơ xổ kỹ thuật ghép kênh phân thời gian. ~ Tín hiệu ghép có dạng xung PAM hay tín hiệu số PCM. = Cd bd ma hoa A/D va ma D/A trong cấu trúc. n Các tín hiệu số từ các bộ mã hóa A/D sẽ được ghép lại với nhau để được truyề dân nhờ bộ ghép kênh Multiplex.

Có hai phương pháp ghép kênh số là phương pháp ghép xen kế từng bit và phương pháp ghép xen kẽ từng dòng.1 Gh p bit :(ghép theo xung PAM) kế từng Chỉ có một bộ A/D và D/A cho N kênh ghép. sau : Giả sử các kênh thoại tương ứng với chuỗi tín hiệu sốnhư Hệ thống A có dòng tín hiệu SỐ: Ai A¿ Aa.An Hệ thống B có dòng tín hiệu 86: By Bz Bs.Ba Hệ thống C có dòng tín hiệu số: C¡ Cạ Cạ.Ca A, B, Bộ ghép kênh theo phương pháp xen kế từng bit sẽ thực hiện ghép các kênh C thành chuỗi bit số như sau : ALBiC, | AzB2C2 [AsBaCs [owen | An BrCn , phương pháp ghép Độ rộng 1 bit trước và sau khi ghép bằng nhau. Tuy nhiên Trang 3 D tuẬN VĂN TỐT NGHIỆP kênh này có một số nhược điểm như: - Khi ghép sai 1 bit thi truyền sai đi một khung. - Bj gidi hạn bởi số kênh thoại, nếu số kênh thoại càng nhiều thì càng khó thực hiện vì đòi hỏi tốc độ ghép phải cao, Phương pháp này được sử dụng cho tất cả các hệ thống có đẳng cấp lớn hơn 2Mb/s và không được dùng trong ghép kênh cơ sở.

Để ghép kênh cơ sở người ta sử dụng phương pháp ghép kênh xen kẽ từng dòng.2 Ghép xen kẽ từng dòng: (ghép theo chuỗi bit số) * Đặc điểm: -_ Sử dụng một mạch A/D hay I⁄A riêng biệt cho từng kênh. ~_ Khi tn hiệu thoại đi qua bd ma hoa A/Dsé tao thành một dòng tín hiệu số có n bit. Ghép theo phương phập xen kế từng dòng sẽ ghép từng cụm n bít của từng kênh lần lượt vào trong một khung, "Ta có thể biểu diễn phương pháp nãy như sau : Hệ thông A có đồng tín hiệu vố - Ai A¿ Ai. Ay Hệ thông H có đồng tín hiệu số - B,H, Bị.

H, Hệ thông C có đồng tn hiểu số rC¡ C¿ C¿.C, Bộ ghép kênh theo phường pháp xen kẽ từng dòng sẽ thực hiện ghép các kénh CÁ, B,C thành chuối bít số nhữ sau : [AL Az dye Ay | WB: Hy. By | Cy C2 Cy. Như vậy, độ rộng của một dòng tương ứng với một kênh là FI=125/N Độ rộng xung của một bít là : =125/N.n * Nhậ Phương pháp này vẫn giữ được cấu trúc các bit tín hiệu của từng kênh trên đường truyền. Việc đông bộ dễ thực hiện.

Phương pháp này được chọn để ghép kênh sơ cấp vì có tốc độ ghép chậm. Tuy nhiên, để quyết định tốc độ truyền dẫn thì phải lựa chọn số lượng bit trên một dòng. cho thích hợp.4 Ghép kênh sơ cấp : Hệ thống ghép kênh sơ cấp có hai phân cấp : - _ Phân cấp ghép 24 kênh (PCM 24) có tốc độ truyền dẫn là 1544Kb/s của Bắc Mỹ và Nhật Bản. - _ Phân cấp ghép 32 kênh (PCM 32) có tốc độ truyền dẫn là 2048Kb/s của Châu Au.

Cl LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP Trang 4 Ê2ludtng 1: (quyên lý hệ thing qhép kink số 1.1 Hệ thống PCM 24 (USA & JAPAN) Hệ thống PCM 24 kênh Chanell <———>| 1 1,544MbiUs '——— Chanel2 S————*] 2 HDB; out ` MULT PCM24 |_ 1,544Mbi/s Chanel24 ———*| ;¿ TS IIDB; in Hệ thống ghép kênh PCM Bắc mỹ và Nhật sử dụng các từ ma 8 bit va lượng tử theo quy luật yi =325, tốc độ truyền dẫn cúa bệ thống là 1544Kh⁄s và có thể được Sử dụng như luồng bít đâu vào để g p các luồng bịt cấp cao hơn, Cấu trúc khung CM 24 được phần bố như sau : - † Pram = 13§us= |U3bit —- F[ TSI [T2 1 2]3}ays 6]7]8 Khung PCM 24 có 24 khe thời gian (24 time slot) cho phép ghép 24 kênh thoại. Vì 24 kênh thoại riêng biệt được kết hợp trong một khung và mỗi một kênh đều được lấy mẫu, lượng tử và mã hóa để tạo ra từ mã 8 bit, nên trong một khung sẽ có 24. Mặt khác, để cung cấp tín hiệu đồng bộ khung, người ta dùng thêm một bit đồng bộ gọi là bit T (bit đầu tiên trong khung). Do vậy, trong một khung 125Is sẽ có 193 bit gồm 192 bit data và một bit đồng bộ khung.

Trong thực tế, để hệ thống và quần lý sự đồng bộ của hệ thống, người ta ghép nhiễu khung lại với nhau để tạo thành một đa khung (Multifram). Từ mã đồng bộ khung được cấu trúc bởi các bit đầu tiên cửa mỗi khung ở một số khung nhất định. Việc tạo ra cấu trúc đa khung cũng làm nảy sinh vấn để là khi xẩy ra mất đồng bộ khung thì cũng mất luôn cả đồng bộ đa khung. Các bit của hai loại đồng bộ khung và đồng bộ đa khung được đặt xen kẽ giữa các khung kế tiếp nhau.

O wan văn TỐT NGHIỆP Trang5 F7Chutong 1: Hguyén lý he thing ghép kénh sé Trong hệ thống ghép kénh PCM 24. Da khung có cấu trúc gồm12 khung liên “_ tiếp từ F1 đến F12, trong đó : - Từ mã đồng bộ đa khung là 101010 đặt ổ các khung lề. - Từ mã đồng bộ đa khung là 001118 đặt ở các khung chấn.125Is=15m—s—„| Fi | FolFa [Fs [Ps Pe [Po [Pe |F> [FoF] Pra 1 0 1 0 1 0 0 0 \! 1 1 § A B Trong đó: ~ BÌL§ là ta hiện cảnh baw he thong (alarm signal) §= 0 hệ thông đồng bê không cánh báo, = 1 hệ thông cảnh báo mát đồng bộ khung, Ngoài ra, các thong tin bao hiệu cũng được truyền đi để chỉ thị các chức nắng như nhấc tố hợp, giải tỏa + Bit th?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ