Khảo Sát Đặc Điểm Động Mạch Cảnh Trong Liên Quan Đến Xoang Bướm Trên CT Scan

Khảo sát đặc điểm động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm trên CT scan mũi xoang, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

117
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIẢI PHẪU HỌC XOANG BƯỚM

1.1.1. Phôi thai học

1.1.2. Giải phẫu học

1.2. GIẢI PHẪU ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG ĐOẠN LIÊN QUAN XOANG BƯỚM

1.3. CT-SCAN TRONG KHẢO SÁT XOANG BƯỚM

1.4. PHẪU THUẬT TIẾP CẬN XOANG BƯỚM

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

2.4. THU NHẬP CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU

2.5. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Phân bố mẫu theo tuổi

3.1.2. Phân bố mẫu theo giới tính

3.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA XOANG BƯỚM

3.2.1. Thông khí của xoang bướm

3.2.2. Đặc điểm thông khí mỏm yên trước

3.2.3. Kích thước xoang bướm

3.2.4. Đặc điểm vách liên xoang bướm

3.3. ĐẶC ĐIỂM ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG ĐOẠN LIÊN QUAN XOANG BƯỚM

3.3.1. Lồi động mạch cảnh trong vào lòng xoang

3.3.2. Khoảng cách từ lồi động mạch cảnh trong đến lỗ thông xoang bướm

3.3.3. Góc từ lỗ thông xoang bướm đến lồi động mạch cảnh trong

3.3.4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA VÁCH LIÊN XOANG BƯỚM VÀ ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA XOANG BƯỚM

4.2.1. Thông khí của xoang bướm

4.2.2. Đặc điểm thông khí mỏm yên trước

4.2.3. Kích thước xoang bướm

4.2.4. Đặc điểm vách liên xoang bướm

4.3. ĐẶC ĐIỂM ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG ĐOẠN LIÊN QUAN XOANG BƯỚM

4.3.1. Đặc điểm động mạch cảnh trong

4.3.2. Mối tương quan giữa lồi động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm và thông khí mỏm yên trước

4.3.3. Khoảng cách từ lồi động mạch cảnh trong đến lỗ thông xoang bướm

4.3.4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA VÁCH LIÊN XOANG BƯỚM VỚI ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG

4.4. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG CỦA ĐẶC ĐIỂM ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG TRÊN CT-SCAN TRONG PHẪU THUẬT XOANG BƯỚM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Mạch Cảnh Trong và Xoang Bướm

Phẫu thuật xoang bướm ngày càng phát triển, đặc biệt trong các phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS). Để đạt kết quả tốt và giảm thiểu tai biến, phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫu mũi xoang, nhất là các biến thể liên quan đến vách liên xoang bướmđộng mạch cảnh trong. Sự ra đời của CT scan đa lát cắt giúp chẩn đoán chính xác và hỗ trợ phẫu thuật nội soi bằng cách đánh giá rõ các mốc giải phẫu. CT scan mũi xoang đóng vai trò quan trọng, giúp phẫu thuật viên có cái nhìn tổng quan trước mổ, hạn chế biến chứng và giải quyết tốt các bệnh tích trong xoang. Nghiên cứu về mối liên quan giữa vách liên xoang bướmđộng mạch cảnh trong vẫn còn nhiều kết quả khác nhau, do đó cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ vấn đề này.

1.1. Giải Phẫu Động Mạch Cảnh Trong và Liên Quan Xoang Bướm

Động mạch cảnh trong (ICA) là một mạch máu quan trọng cung cấp máu cho não. Đoạn liên quan đến xoang bướm là đoạn xoang tĩnh mạch hang, nơi động mạch có thể lồi vào lòng xoang với nhiều mức độ khác nhau. Vị trí và hình thái của động mạch cảnh trong ở đoạn này rất quan trọng trong phẫu thuật xoang bướm để tránh tổn thương mạch máu. Các biến thể giải phẫu của động mạch cảnh trong cần được xác định rõ ràng trên CT scan trước khi phẫu thuật.

1.2. Giải Phẫu Xoang Bướm Cấu Trúc và Các Biến Thể

Xoang bướm là một xoang cạnh mũi nằm sâu trong khối xương sọ mặt. Cấu trúc của xoang bướm khá phức tạp với nhiều biến thể về kích thước, hình dạng và mức độ thông khí. Vách liên xoang bướm có thể lệch, có nhiều vách phụ hoặc không có vách. Thành ngoài của xoang bướm liên quan đến xoang tĩnh mạch hang, nơi có động mạch cảnh trong và các dây thần kinh quan trọng. Các biến thể của xoang bướm cần được đánh giá kỹ lưỡng trên CT scan để tránh biến chứng trong phẫu thuật.

II. Thách Thức Trong Phẫu Thuật Xoang Bướm Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Phẫu thuật xoang bướm tiềm ẩn nhiều nguy cơ do vị trí giải phẫu phức tạp và liên quan mật thiết với các cấu trúc quan trọng như động mạch cảnh trong, thần kinh thị giác và tuyến yên. Tổn thương động mạch cảnh trong có thể gây chảy máu ồ ạt, thậm chí tử vong. Các thao tác phẫu thuật trong lòng xoang hoặc chấn thương hàm mặt đụng chạm đến vách liên xoang có thể gây tổn thương đến động mạch này. Do đó, việc đánh giá đầy đủ và chính xác vách liên xoang bướm, mối liên quan của nó với động mạch cảnh trong trước mổ là rất quan trọng.

2.1. Biến Chứng Chảy Máu Động Mạch Cảnh Trong và Xoang Bướm

Chảy máu là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất trong phẫu thuật xoang bướm. Tổn thương động mạch cảnh trong có thể gây chảy máu khó cầm, đe dọa tính mạng bệnh nhân. Nguy cơ này tăng cao khi có các biến thể giải phẫu như động mạch cảnh trong lồi vào lòng xoang hoặc vách liên xoang bám vào động mạch. Việc sử dụng CT scan để đánh giá trước mổ giúp phẫu thuật viên nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn và có kế hoạch phẫu thuật phù hợp.

2.2. Tổn Thương Thần Kinh Thị Giác và Các Cấu Trúc Lân Cận

Ngoài động mạch cảnh trong, phẫu thuật xoang bướm còn có nguy cơ gây tổn thương thần kinh thị giác, tuyến yên và các cấu trúc lân cận khác. Các biến thể giải phẫu của xoang bướm, chẳng hạn như tế bào Onodi, có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác. Việc sử dụng CT scan để xác định vị trí và mối liên quan của các cấu trúc này giúp phẫu thuật viên tránh được các biến chứng không mong muốn.

III. CT Scan Mũi Xoang Phương Pháp Đánh Giá Động Mạch Cảnh Trong

CT scan mũi xoang là một công cụ chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong đánh giá xoang bướm và các cấu trúc lân cận, đặc biệt là động mạch cảnh trong. CT scan giúp xác định các biến thể giải phẫu, mức độ thông khí của xoang bướm, vị trí và hình thái của động mạch cảnh trong, cũng như mối liên quan giữa vách liên xoangđộng mạch. Thông tin từ CT scan giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

3.1. Kỹ Thuật CT Scan Đa Lát Cắt và Độ Phân Giải Hình Ảnh

CT scan đa lát cắt (MDCT) cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác về cấu trúc xoang bướmđộng mạch cảnh trong. Độ phân giải cao của hình ảnh CT scan cho phép phẫu thuật viên đánh giá rõ các biến thể giải phẫu nhỏ và mối liên quan giữa các cấu trúc. Kỹ thuật tái tạo hình ảnh 3D từ CT scan giúp phẫu thuật viên có cái nhìn tổng quan về giải phẫu trước mổ.

3.2. Đánh Giá Thông Khí Xoang Bướm và Lồi Động Mạch Cảnh Trong

CT scan giúp đánh giá mức độ thông khí của xoang bướm, từ đó xác định các dạng thông khí khác nhau như thông bào dạng kén, trước yên bướm, yên bướm và sau yên bướm. CT scan cũng giúp xác định mức độ lồi của động mạch cảnh trong vào lòng xoang, cũng như sự hiện diện của hở xương động mạch. Các thông tin này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật và giảm thiểu nguy cơ tổn thương động mạch.

IV. Nghiên Cứu Về Đặc Điểm Động Mạch Cảnh Trong Trên CT Scan

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khảo sát đặc điểm động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm trên CT scan. Các nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ các biến thể giải phẫu, mối liên quan giữa vách liên xoangđộng mạch, cũng như ảnh hưởng của các biến thể này đến nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật. Kết quả của các nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho phẫu thuật viên và giúp cải thiện kết quả phẫu thuật.

4.1. Tỷ Lệ Lồi Động Mạch Cảnh Trong và Hở Xương Trên CT Scan

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lồi động mạch cảnh trong vào lòng xoang bướmhở xương động mạch khác nhau giữa các quần thể và phương pháp nghiên cứu. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ lưỡng CT scan để xác định các biến thể này trước khi phẫu thuật. Việc bỏ sót các biến thể này có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Vách Liên Xoang và Động Mạch Cảnh Trong

Mối liên quan giữa vách liên xoangđộng mạch cảnh trong là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá trên CT scan. Các nghiên cứu cho thấy vách liên xoang có thể bám vào động mạch cảnh trong, làm tăng nguy cơ tổn thương động mạch trong phẫu thuật. Việc xác định vị trí và hướng đi của vách liên xoang giúp phẫu thuật viên tránh được các biến chứng không mong muốn.

V. Ứng Dụng Lâm Sàng Giảm Nguy Cơ Trong Phẫu Thuật Xoang Bướm

Việc khảo sát đặc điểm động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm trên CT scan có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng lâm sàng, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả phẫu thuật. Thông tin từ CT scan giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, tránh các thao tác xâm lấn vào động mạch cảnh trong và các cấu trúc lân cận.

5.1. Lập Kế Hoạch Phẫu Thuật Dựa Trên Hình Ảnh CT Scan

Hình ảnh CT scan cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu xoang bướmđộng mạch cảnh trong, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Kế hoạch phẫu thuật cần bao gồm việc xác định các mốc giải phẫu quan trọng, đánh giá các biến thể giải phẫu, lựa chọn đường vào xoang bướm phù hợp và dự đoán các nguy cơ tiềm ẩn.

5.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật An Toàn Tránh Tổn Thương Động Mạch Cảnh Trong

Dựa trên thông tin từ CT scan, phẫu thuật viên có thể áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật an toàn để tránh tổn thương động mạch cảnh trong. Các kỹ thuật này bao gồm việc sử dụng dụng cụ phẫu thuật phù hợp, thao tác cẩn thận và chính xác, tránh các thao tác xâm lấn vào động mạch và các cấu trúc lân cận. Trong trường hợp có các biến thể giải phẫu phức tạp, phẫu thuật viên có thể cần sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật đặc biệt hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia khác.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Động Mạch Cảnh Trong

Nghiên cứu về đặc điểm động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm trên CT scan có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kết quả phẫu thuật xoang bướm và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá CT scan chính xác hơn, xác định các yếu tố nguy cơ gây biến chứng và phát triển các kỹ thuật phẫu thuật an toàn hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá CT Scan Trước Phẫu Thuật

Việc đánh giá kỹ lưỡng CT scan trước phẫu thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật xoang bướm. Phẫu thuật viên cần có kiến thức sâu rộng về giải phẫu xoang bướmđộng mạch cảnh trong, cũng như kỹ năng đọc và phân tích hình ảnh CT scan.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Cải Thiện An Toàn Phẫu Thuật

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá CT scan chính xác hơn, xác định các yếu tố nguy cơ gây biến chứng và phát triển các kỹ thuật phẫu thuật an toàn hơn. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau trong việc giảm thiểu nguy cơ tổn thương động mạch cảnh trong.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm động mạch cảnh trong đoạn liên quan xoang bướm trên ct scan mũi xoang từ 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HỌC XOANG BƯỚM Xoang bướm được mô tả lần đầu tiên bởi Giacomo Berengario da Carpo da Carpi ở thế kỷ XVI (1521) nhưng đến nửa sau thế kỷ XIX (1862), xoang bướm mới được công nhận là một phần của phức hợp các xoang cạnh mũi [7]. Phôi thai học Sự phát triển của mũi xoang bắt đầu rất sớm trong chuỗi phát triển của phôi thai. Mũi xoang được hình thành do sự biệt hóa của các cung mang, dẫn đến đặc điểm phức tạp của giải phẫu xoang [41].

Phần lớn các xoang cạnh mũi được hình thành từ vùng sàng, sự thông khí các tế bào sàng vào các xương thành bên mũi: xương hàm trên, xương trán, tạo thành các xoang cùng tên. Sự xâm lấn của niêm mạc mũi ra sau vào xương bướm tạo thành các khoang dạng túi được xem là sự hình thành xoang bướm. Vì thế, tùy mức độ khí hóa xương bướm mà tạo ra hình dạng và kích thước khác nhau của xoang bướm. Trong thời kỳ phôi thai, xoang bướm bắt đầu hiện diện rất sớm vào tuần thứ mười bảy [2].

Ngay sau khi sinh, xoang bướm có kích thước nhỏ nằm ở chỗ khuyết của ngách sàng bướm. Sau năm tuổi, xoang bướm phát triển vào thân xương bướm, hay còn gọi khí hóa, đến bảy tuổi xoang đã lan tới đến hố yên và sau mười ba tuổi xoang bướm thông bào ra phía sau hố yên. Sự phát triển của xoang tiếp tục mở rộng thêm trong quá trình trưởng thành và thông thường đạt kích thước tối đa, hoàn tất vào lúc mười tám tuổi [30],[49]. Xoang bướm nằm sâu trong khối xương sọ mặt, xung quanh được bao bọc bởi các cấu trúc quan trọng, nên tùy theo độ khí hóa xương bướm sẽ tạo ra nhiều biến thể của xoang bướm, đồng thời sẽ tạo nên mối liên hệ với các cấu trúc quan trọng lân cận như động mạch cảnh trong lồi với các mức độ khác.

5 nhau vào lòng xoang bướm, đính hoặc không đính vào vách liên xoang, có hay không có hở xương.1 Sự phát triển của xoang bướm theo tuổi “Nguồn: Clemente, M. Giải phẫu học 1. Vị trí xoang bướm Xoang bướm nằm trong thân xương bướm, có hai xoang không đều do sự lệch so với đường giữa của vách liên xoang [2]. Vách này còn có thể gắn vào lồi động mạch cảnh trong hoặc ống thần kinh thị giác.

Mức độ thông bào của xoang bướm thay đổi đáng kể, có loại nhỏ, có loại trung bình và loại lớn. Loại thông bào nhỏ như kén hơi nằm trong mô xương xốp của thân xương bướm ở trước hố yên. Loại trung bình, thông bào chiếm nửa trước thân xương bướm. Loại lớn, thông bào có thể lan ra phía trên - ngoài đến cánh nhỏ xương bướm và phần trước của mấu yên, phía ngoài đến cánh lớn xương bướm, phía dưới đến mấu chân bướm, và ở phía trước dưới vào phần sau vách ngăn mũi.

6 Do sự khí hóa từ từ trong quá trình phôi thai và phát triển sau sinh, xoang bướm chủ yếu nằm trong xương bướm với các mức độ thông bào khác nhau, cũng như có thể liên quan với các thành phần của sàn sọ.2 Vị trí của xoang bướm (dấu *) “Nguồn: William E. Giới hạn của xoang bướm Hình dạng của xoang bướm là hình khối, được tạo thành bởi 6 thành: thành trước, thành sau, thành trên, thành dưới và hai thành bên, các thành này đều liên quan đến các mốc giải phẫu mũi xoang và sàn sọ cũng như các cấu trúc quan trọng trong phẫu thuật [1]. Cụ thể là: - Thành trước (thành mũi) là thành tiếp cận với nội soi và phẫu thuật nội soi, phần rãnh giữa phía trước tiếp xúc với vách ngăn mũi. Thành trước cũng tạo nên phần sau của vòm họng một hàng lang dài 5-6cm.

Độ dầy thành này khoảng 0,1 đến 1,5 mm. Bhatt, nơi mỏng nhất là gần lỗ thông xoang bướm, thành phần hiện diện ở thành này [3]. Thành trước có mỏ bướm tiếp khớp với mảnh đứng xương sàng của vách ngăn mũi. Thành này có liên quan đến xoang sàng sau, đặc biệt trong một số trường hợp có tế bào Onodi là tế bào.

7 sàng sau cùng phát triển về hướng trên ngoài của xoang bướm. Trong quá trình phẫu thuật có thể nhầm tế bào Onodi với xoang bướm, do vậy cần phải đánh giá trước mổ qua chụp CLVT để tránh biến chứng làm tổn thương dây thần kinh thị giác, động mạch cảnh trong cũng như sàn sọ [53].3 Thành trước xoang bướm “Nguồn: Rhoton A. - Thành trên: tương ứng tầng trước và giữa của đáy sọ. Thành trên liên quan đến tuyến yên và vùng dưới đồi thị, phía trước tuyến yên thì có giao thoa thị [2].4 Thành trên xoang bướm “Nguồn: Rhoton A., 2012 [40]” - Thành dưới (trần vòm họng): tại thành này cần chú ý đến thần kinh Vidian trong ống chân bướm.

Dây thần kinh Vidian ở trong ống Vidian chạy dọc theo sàn xoang bướm. Ống Vidian có thể nằm trong thành xương bướm hoặc lồi vào đáy xoang bướm. Một số trường hợp dây thần kinh Vidian không có vỏ xương, lộ trần trong sàn xoang bướm. Nghiên cứu của Unal [50] có 35,7 % ống Vidian lồi vào sàn xoang, trong đó 7,1% không có vỏ xương.

Mặt thành này nhìn xuống trực tiếp thanh quản và miệng thực quản [2].5 Xoang bướm và các cấu trúc liên quan “Nguồn: Singh A. Đặc điểm xoang bướm a). Thông khí xoang bướm: Mức độ thông bào của xoang bướm không những thay đổi giữa những cá nhân khác nhau mà còn giữa xoang bướm hai bên. Thông bào có thể chia thành ba loại [40]: - Thông bào dạng kén hay thiểu sản xoang bướm (concha): có thông bào như kén hơi trong mô xốp của xương bướm ở trước hố yên, cách xa yên bướm.

- Thông bào dạng trước yên bướm (presella): chiếm nửa trước thân xương bướm và đến sát yên bướm. - Thông bào dạng yên bướm và sau yên bướm (sella, postsella): thông bào vượt qua mặt phẳng giới hạn trước của yên bướm, tiếp tục đến phía sau yên bướm, lan ra sau phía cầu não, khi đó yên bướm tạo thành thành trên của xoang [30]. Trước yên C. Thiểu sản Hình 1.6 Các dạng thông khí xoang bướm “Nguồn: Robert T., 2016 [43]” Ngoài ra, còn có những trường hợp đặc biệt, thông khí của xoang bướm không chỉ giới hạn ở thân xương bướm mà có thể mở rộng ra phía sau đến cả mảnh nền xương chẩm hướng về lỗ lớn, ra phía trước ngoài đến lỗ rách.

Ở phía trước, xoang bướm thông khí với một phần vách ngăn mũi, và phía trước ngoài thông khí đến mỏm chân bướm [30]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu còn ghi nhận được có trường hợp hiếm là xoang bướm bất sản [12]. Vì sự phát triển xoang bướm khác nhau giữa các cá nhân, đặc biệt khi mức độ khí hóa xảy ra quá mạnh, lúc này khối xương bướm sẽ bị bào mỏng tối đa làm cho các cấu trúc quan trọng ở lân cận xoang có xu hướng lồi vào lòng xoang với các mức độ khác nhau, thậm chí có khi nằm lọt hẳn vào lòng xoang. Một trong những cấu trúc lân cận đặc biệt quan trọng và ảnh hưởng lớn đến phẫu thuật vùng xoang bướm đó là động mạch cảnh trong.

Tùy theo mức độ thông khí của xoang bướm mà động mạch cảnh trong lồi vào lòng xoang nhiều mức độ khác nhau hay có thể nằm hẳn trong lòng xoang.7 Hình ảnh xoang bướm thiểu sản “Nguồn: Famurewa O. Vách liên xoang bướm: Xoang bướm gồm hai xoang phải và trái, được ngăn cách nhau bởi vách liên xoang bướm. Hình thái hay gặp nhất là một vách ngăn lớn lệch về một phía được xem là vách liên xoang chính. Vị trí của vách liên xoang bướm không cố định, có thể thay đổi nhiều vị trí khác nhau, không nhất định phải nằm chính giữa và đi thẳng từ trước ra sau, nó có thể lệch một bên, chia xoang bướm thành hai phần không bằng nhau.

Số lượng vách liên xoang bướm cũng thay đổi, có thể có hơn một vách liên xoang, đi dọc theo vách liên xoang chính đi từ trước ra sau. Thậm chí có trường hợp xoang bướm không có vách liên xoang [4],[27], hoặc chỉ có một vách liên xoang không hoàn toàn. Theo Rhoton, 68% xoang bướm có 1 vách ngăn [40], còn nghiên cứu của Singh cho thấy 71,6% xoang bướm có 1 vách ngăn, 10,8% có thêm 1 vách ngăn phụ, 8,7% có nhiều vách ngăn và 10,8% xoang bướm không có vách ngăn [47]. Loại 1 vách ngăn B.

Loại 2 vách ngăn C. Loại nhiều vách ngăn Hình 1.8 Các hình thái vách ngăn xoang bướm “Nguồn: Rhoton A., 2012 [40]” Trong trường hợp, vách liên xoang bướm đi vẹo ra ngoài và lên trên từ trước ra sau thì có thể đính vào lồi xương của động mạch cảnh trong.9 Vách liên xoang bướm chính và vách liên xoang bướm phụ lệch trái trên mặt phẳng cắt ngang đính vào động mạch cảnh trong (CA). Lỗ thông xoang bướm: Thường mỗi bên xoang bướm có 1 lỗ thông, một số ít trường hợp có thể có 2 – 3 lỗ thông, hầu hết nằm ở 1/2 – 1/4 trên thành trước xoang bướm, và gần vị trí vách ngăn hơn cuốn mũi trên [30],[49]. Lỗ thông xoang bướm là nơi dẫn lưu của xoang bướm.

Theo Nguyễn Hữu Dũng, 100% các trường hợp lỗ thông xoang nằm ở ngách sàng bướm, cách gai mũi trước trung bình 65 mm, cách tiểu trụ trung bình 75 mm [3].10 Lỗ thông xoang bướm qua nội soi “Nguồn: Simmen D. Theo Kim Hyun – Ung và cộng sự, khoảng cách từ bờ dưới lỗ thông xoang bướm đến gai mũi trước là 56,5 ± 3,2 mm và đến cửa mũi trước là 62,7 ± 9,0 mm, hợp với sàn mũi một góc 35,9 ± 3,8 độ [37].11 Khoảng cách giữa lỗ thông xoang bướm và tiểu trụ “Nguồn: Kim Hyun‐Ung, 2001 [37]” Theo Sethi, lỗ thông xoang bướm có nhiều hình dạng khác nhau, có thể có dạng đầu kim 13% trường hợp, hình elip 40% trường hợp, có thể hình tròn 47% trường hợp [45]. Có thể gặp hai đến ba lỗ thông ở một bên xoang bướm hai bên ngăn cách bởi một vách không hoàn toàn và chỉ có một lỗ dẫn lưu chung ở một bên. Kích thước của lỗ thông thay đổi từ 1 – 5 mm, trung bình 2 – 3 mm.

Theo Sethi, 13% lỗ thông xoang bướm lớn hơn 4mm, 20% từ 2,7 – 4 mm và 57% nhỏ hơn 2,7 mm [45]. GIẢI PHẪU ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG ĐOẠN LIÊN QUAN XOANG BƯỚM Động mạch cảnh chung tách ra thành hai động mạch: động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài ở ngang mức bờ trên sụn giáp. Đoạn cuối động mạch cảnh chung ở chỗ chia đôi và đoạn đầu động mạch cảnh trong phình ra gọi là hành cảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ