Luận văn khảo nghiệm một số biện pháp kỹ thuật phòng trừ mối isoptera hại rừng trồng keo xen bạch đàn tại xã phấn mễ huyện phú lương tỉnh thái nguyên

Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật phòng trừ mối Isoptera hại rừng trồng keo xen bạch đàn tại xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông lâm kết hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa nghiên cứu

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan tài liệu

2.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.3. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2.4. Tổng quan về điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu

2.4.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên

2.4.2. Đặc điểm dân sinh kinh tế

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp kế thừa số liệu có chọn lọc

3.6.2. Phương pháp điều tra qua phỏng vấn và điều tra quan sát trực tiếp

3.6.3. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp điều tra quan sát trực tiếp

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng rừng trồng Keo và Bạch Đàn thuộc xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên và kết quả điều tra mối hại rừng Keo và Bạch Đàn

4.1.1. Hiện trạng rừng trồng Keo

4.1.2. Kết quả điều tra sơ bộ tình hình phân bố mối hại

4.1.3. Kết quả điều tra tỷ mỉ tỷ lệ cây nhiễm mối ở rừng trồng

4.1.4. Đặc điểm sinh học của quần thể mối

4.1.4.1. Thức ăn của mối
4.1.4.2. Thành phần trong tổ mối
4.1.4.3. Thời kỳ bay giao hoan phân đàn

4.2. Kết quả thí nghiệm biện pháp Lâm sinh

4.3. Biện pháp sinh học

4.4. Kết quả thí nghiệm biện pháp hóa học

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ mối hại rừng trồng Keo và Bạch Đàn tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.2. Biện pháp cơ giới vật lý

4.5.3. Biện pháp sinh học

4.5.4. Biện pháp hóa học

4.5.5. Công tác quản lý và bảo vệ rừng

4.5.6. Biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu Tiếng Việt

2. Tài liệu trang Web

3. Tài liệu Tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mối Hại Rừng Trồng Keo và Bạch Đàn ở Thái Nguyên

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên đang suy giảm do nhiều nguyên nhân, trong đó có mối hại rừng trồng. Các chương trình trồng rừng, đặc biệt là rừng trồng keorừng trồng bạch đàn, đang được triển khai mạnh mẽ. Tuy nhiên, mối hại cây keomối hại cây bạch đàn gây ra những thiệt hại đáng kể. Cần có các biện pháp phòng trừ mối hại keophòng trừ mối hại bạch đàn hiệu quả để bảo vệ năng suất rừng trồng. Theo thống kê, thiệt hại do mối gây ra hàng năm là rất lớn, đòi hỏi các nghiên cứu và giải pháp phòng trừ mối hiệu quả, ít gây hại đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo nghiệm các biện pháp kỹ thuật phòng trừ mối tại Thái Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của rừng trồng và thách thức từ mối

Rừng đóng vai trò như 'lá phổi xanh' của trái đất, duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên suy giảm do khai thác quá mức và chuyển đổi mục đích sử dụng. Các chương trình trồng rừng, đặc biệt là rừng trồng keorừng trồng bạch đàn, được đẩy mạnh để phục hồi tài nguyên. Thách thức lớn nhất là mối hại rừng trồng, gây thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe rừng trồngnăng suất rừng trồng. Cần có giải pháp phòng trừ mối hại hiệu quả để bảo vệ thành quả trồng rừng.

1.2. Tổng quan về tình hình mối hại keo và bạch đàn

Mối là loài côn trùng xã hội, gây hại bằng cách ăn các sản phẩm chứa cellulose. Mối hại cây keomối hại cây bạch đàn là vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Thái Nguyên. Thiệt hại do mối gây ra có thể lên đến hàng triệu đô la mỗi năm. Các biện pháp phòng trừ mối hiện tại chưa thực sự hiệu quả và còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp phòng trừ mối hại bền vững và thân thiện với môi trường.

II. Thực Trạng và Tác Hại Của Mối Đối Với Rừng Trồng Tại Thái Nguyên

Tình hình mối hại rừng trồng tại Thái Nguyên đang diễn biến phức tạp. Mối tấn công cả cây non và cây trưởng thành, gây ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Các loài mối đất thường làm tổ trong đất và tấn công rễ cây, gây suy yếu và chết cây. Thiệt hại do mối gây ra không chỉ ảnh hưởng đến năng suất rừng trồng mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý và bảo vệ rừng. Cần có các biện pháp điều tra và đánh giá mức độ mối hại để có cơ sở đưa ra các giải pháp phòng trừ mối phù hợp.

2.1. Mức độ gây hại của mối trên cây keo và bạch đàn

Mối gây hại bằng cách ăn các sản phẩm chứa cellulose, làm suy yếu cấu trúc gỗ và gây chết cây. Mức độ gây hại phụ thuộc vào tuổi cây, điều kiện sinh thái và mật độ mối. Cây non thường dễ bị tấn công hơn cây trưởng thành. Mối có thể gây ra các vết thương trên thân cây, tạo điều kiện cho các loại nấm bệnh xâm nhập. Thiệt hại do mối gây ra có thể làm giảm năng suất rừng trồng từ 10-30%.

2.2. Các loài mối gây hại phổ biến tại Thái Nguyên

Tại Thái Nguyên, các loài mối đất thuộc họ Termitidae là phổ biến nhất. Chúng thường làm tổ trong đất và tấn công rễ cây. Một số loài mối còn tấn công thân cây, đặc biệt là ở những cây bị tổn thương. Việc xác định chính xác loài mối gây hại là rất quan trọng để lựa chọn các biện pháp phòng trừ mối hiệu quả. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và tập tính của các loài mối này để có cơ sở khoa học cho công tác phòng trừ.

2.3. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sự phát triển của mối

Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của mối. Nhiệt độ và độ ẩm cao tạo điều kiện thuận lợi cho mối sinh sôi và phát triển. Đất giàu chất hữu cơ cũng là môi trường lý tưởng cho mối làm tổ. Việc quản lý rừng trồng cần chú ý đến các yếu tố này để hạn chế sự phát triển của mối. Các biện pháp cải tạo đất và điều chỉnh độ ẩm có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mối hại.

III. Khảo Nghiệm Biện Pháp Kỹ Thuật Lâm Sinh Phòng Trừ Mối Hiệu Quả

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa mối cho cây conphòng ngừa mối cho cây trưởng thành. Việc chọn giống cây khỏe mạnh, có khả năng kháng mối tốt là yếu tố then chốt. Xử lý đất trước khi trồng giúp loại bỏ các tổ mối và cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây. Chăm sóc rừng trồng đúng kỹ thuật, đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh, có sức đề kháng cao với mối hại. Các biện pháp này cần được thực hiện đồng bộ và thường xuyên để đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Chọn giống cây keo và bạch đàn có khả năng kháng mối

Việc chọn giống cây có khả năng kháng mối là biện pháp phòng ngừa mối hiệu quả và bền vững. Các giống cây có hàm lượng lignin cao thường có khả năng kháng mối tốt hơn. Cần có các nghiên cứu và thử nghiệm để xác định các giống cây keo và bạch đàn phù hợp với điều kiện Thái Nguyên và có khả năng kháng mối tốt. Việc sử dụng giống cây kháng mối giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các biện pháp phòng trừ mối khác.

3.2. Xử lý đất và cải tạo môi trường sống của cây

Xử lý đất trước khi trồng giúp loại bỏ các tổ mối và cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây. Các biện pháp xử lý đất bao gồm cày xới, bón vôi và sử dụng các loại thuốc trừ mối sinh học. Cải tạo môi trường sống của cây bằng cách bón phân hữu cơ và điều chỉnh độ ẩm giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh và có sức đề kháng cao với mối hại. Việc kết hợp các biện pháp xử lý đất và cải tạo môi trường sống giúp tăng cường hiệu quả phòng ngừa mối.

3.3. Chăm sóc rừng trồng đúng kỹ thuật để tăng sức đề kháng

Chăm sóc rừng trồng đúng kỹ thuật, bao gồm tỉa cành, bón phân và tưới nước, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh và có sức đề kháng cao với mối hại. Việc tỉa cành giúp tạo thông thoáng cho rừng, giảm độ ẩm và hạn chế sự phát triển của mối. Bón phân cân đối giúp cây phát triển hệ rễ khỏe mạnh, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và chống chịu với mối hại. Tưới nước đầy đủ giúp cây không bị khô hạn, giảm nguy cơ bị mối tấn công.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Biện Pháp Sinh Học Trong Phòng Trừ Mối

Các biện pháp sinh học phòng trừ mối đang ngày càng được quan tâm do tính an toàn và thân thiện với môi trường. Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm ký sinh, vi khuẩn hoặc tuyến trùng có khả năng tiêu diệt mối. Gây nuôi và thả các loài thiên địch của mối, như kiến, ong mắt đỏ, để kiểm soát quần thể mối. Các biện pháp sinh học cần được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi để giảm thiểu sự phụ thuộc vào các loại thuốc hóa học.

4.1. Sử dụng nấm ký sinh và vi khuẩn để tiêu diệt mối

Các loại nấm ký sinh, như Metarhizium anisopliae và Beauveria bassiana, có khả năng xâm nhập và tiêu diệt mối. Các chế phẩm sinh học chứa các loại nấm này có thể được phun trực tiếp vào tổ mối hoặc trộn vào đất để phòng ngừa. Một số loại vi khuẩn cũng có khả năng sản xuất các chất độc hại đối với mối. Việc sử dụng nấm ký sinh và vi khuẩn là biện pháp sinh học phòng trừ mối an toàn và hiệu quả.

4.2. Gây nuôi và thả thiên địch của mối vào rừng trồng

Các loài thiên địch của mối, như kiến, ong mắt đỏ và chim gõ kiến, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể mối. Việc tạo môi trường sống thuận lợi cho các loài thiên địch này, như trồng các loại cây có hoa để thu hút côn trùng có lợi, giúp tăng cường khả năng phòng trừ mối tự nhiên. Gây nuôi và thả các loài thiên địch vào rừng trồng cũng là một biện pháp sinh học hiệu quả.

V. Ứng Dụng Biện Pháp Hóa Học An Toàn Trong Phòng Trừ Mối

Trong trường hợp mối hại gây ra thiệt hại nghiêm trọng, việc sử dụng các biện pháp hóa học phòng trừ mối có thể là cần thiết. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại thuốc có độ độc thấp, ít ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Sử dụng thuốc đúng liều lượng và tuân thủ các quy trình an toàn. Ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc các loại thuốc có cơ chế tác động chọn lọc.

5.1. Lựa chọn thuốc trừ mối có độ độc thấp và an toàn

Việc lựa chọn thuốc trừ mối cần dựa trên các tiêu chí về hiệu quả, độ độc và tác động đến môi trường. Ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học, như các loại thuốc chứa hoạt chất từ thực vật hoặc vi sinh vật. Các loại thuốc có cơ chế tác động chọn lọc, chỉ tiêu diệt mối mà không ảnh hưởng đến các loài côn trùng có lợi khác, cũng là lựa chọn tốt.

5.2. Sử dụng thuốc đúng liều lượng và tuân thủ quy trình an toàn

Việc sử dụng thuốc trừ mối cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất và các quy định của cơ quan quản lý. Sử dụng đúng liều lượng, tránh sử dụng quá liều gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ cá nhân khi sử dụng thuốc. Thu gom và xử lý bao bì thuốc đúng quy định.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM Phòng Trừ Mối

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại rừng bền vững và hiệu quả. IPM kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm kỹ thuật lâm sinh, biện pháp sinh họcbiện pháp hóa học, để kiểm soát quần thể mối dưới ngưỡng gây hại kinh tế. IPM chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.1. Xây dựng chương trình IPM phòng trừ mối cho rừng trồng

Chương trình IPM phòng trừ mối cần được xây dựng dựa trên các nghiên cứu về đặc điểm sinh học và tập tính của mối, điều kiện sinh thái của rừng trồng và các biện pháp phòng trừ mối hiện có. Chương trình cần xác định rõ các mục tiêu, biện pháp và quy trình thực hiện. Cần có sự tham gia của các nhà khoa học, cán bộ kỹ thuật và người dân địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện chương trình.

6.2. Giám sát và đánh giá hiệu quả của chương trình IPM

Việc giám sát và đánh giá hiệu quả của chương trình IPM là rất quan trọng để điều chỉnh và cải thiện chương trình. Cần theo dõi mật độ mối, mức độ gây hại và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Đánh giá tác động của chương trình đến môi trường và sức khỏe con người. Dựa trên kết quả giám sát và đánh giá, có thể điều chỉnh các biện pháp phòng trừ để đạt hiệu quả cao nhất.

05/06/2025
Luận văn khảo nghiệm một số biện pháp kỹ thuật phòng trừ mối isoptera hại rừng trồng keo xen bạch đàn tại xã phấn mễ huyện phú lương tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Vốn được mệnh danh là “Lá phổi xanh” của trái đất, rừng có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế -xã hội mà còn giữ chức năng sinh thái cực kì quan trọng là điều hoà khí hậu, bảo vệ môi trường sống, hạn chế được lũ lụt , thiên tai, bảo vệ nguồn nước và ngăn chặn được xói mòn, rửa trôi đất…Có thể nói rừng là một dạng tài nguyên thiên nhiên đặc biệt vô cùng quý giá và những giá trị mà rừng mang lại cho con người là rất lớn. Theo số liệu thống kê năm 1943 diện tích rừng nước ta là 14,3 triệu ha (Tương đương với độ che phủ là 43%), năm 1999 diện tích rừng còn lại là 10,9 triệu ha (Tương đương với độ che phủ là 33,2%), năm 2009 diện tích rừng nước ta là 13. Năm 2011 diện tích rừng trong toàn quốc là 13.

Theo công bố tại quyết định số 1739/QĐ/BNN-TCLN ngày 31 tháng 7 năm 2013, tính đến ngày 31/12/2012 diện tích rừng toàn quốc là 13,862,043 triệu ha (độ che phủ rừng là 39,9 %). Nguyên nhân làm suy giảm tài nguyên rừng có rất nhiều song chủ yếu là do sự can thiệp vô ý thức của con người như chặt phá rừng bừa bãi, khai thác rừng trái phép và quá mức, tập quán đốt nương làm rẫy của các dân tộc ít người sống trong và gần rừng, nạn săn bắn và thu hái động thực vật bừa bãi, không có biện pháp quản lý kinh doanh rừng có hiệu quả. Bên cạnh đó còn do công tác quản lý bảo vệ rừng còn nhiều bất cập, nạn cháy rừng vẫn thường xuyên xảy ra, sâu bệnh hại thường xuyên gây dịch. Trước những bất cập đó, Đảng và nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm phục hồi và phát triển tài nguyên rừng như: Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, dự án 327, dự án PAM… Hay gần đây nhất là chiến lược phát triển Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020 với mục tiêu quan trọng là thiết lập, quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng bền vững 2 16,24 triệu ha đất được quy hoạch cho Lâm nghiệp, nâng cao tỷ lệ đất có rừng lên 42,6% năm 2010 và 47% năm 2020 (Bộ NN và PTNT, 2005)[3].

Để đáp ứng được mục tiêu trên trong những năm qua đã có rất nhiều chương trình trồng rừng được triển khai như dự án:661, 135, 327… và có rất nhiều loài cây được trồng như: Keo, Bạch đàn, Mỡ, Lát, Xoan…được gây trồng trên các tỉnh nước ta, trong đó 2 loài cây được trồng chủ yếu là Keo và Bạch đàn. Keo (Acasia spp): Là loài cây ưa sáng mọc nhanh, sinh trưởng phát triển mạnh, trồng phủ xanh đất trống đồi núi trọc, có tác dụng cải tạo đất, gỗ thường dùng làm nguyên liệu giấy, ván dăm. Keo là loài cây có nhiều đặc tính tốt, tuy vậy loài cây này rất dễ nhiễm sâu bệnh hại, trong đó có họ mối đất (Termitidae). Với những đặc tính trên, Keo và Bạch đàn được trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như: Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Phú Thọ… Keo và Bạch đàn là những loài cây có nhiều đặc tính tốt, tuy vậy Keo và Bạch đàn là những loài cây rất dễ bị nhiễm sâu bệnh hại, trong đó có họ mối đất.

Mối (Isoptera) thuộc nhóm côn trùng sống có tính chất xã hội, có sự phân hóa cao về hình thái và chức năng. Khác với nhiều loại côn trùng đơn sinh, mỗi tổ mối là một "đơn vị sống" hoặc được coi là một "xã hội" riêng biệt. Trong mỗi tổ mối, tuỳ theo từng loài, có từ vài trăm con đến vài chục triệu con. Với đặc tính làm tổ và hoạt động tinh vi cùng với khả năng phân giải các sản phẩm có nguồn gốc từ xenluloza, mối đang được xem là một trong những côn trùng gây thiệt hại lớn nhất.

Thức ăn của chúng là xenlulo do đó chúng là côn trùng phá hoại gỗ rất mạnh, đối với cây rừng có ảnh hưởng rất lớn. Theo thống kê chưa đầy đủ của Mỹ hàng năm thiệt hại của mối gây ra vào khoảng 150 triệu USD (Đặng Kim Tuyến và cs, 2008) [15]. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế xã hội, các loài mối gây hại ngày càng phát triển mạnh mẽ, phổ rộng khắp mọi nơi, gây thiệt hại to lớn đến nền kinh tế quốc dân của tất cả các quốc gia trên thế giới. Vì vậy, cần phải phát triển mở rộng nhiều nghiên cứu mới về mối.

3 Vấn đề cấp thiết đặt ra là phải tìm ra được những phương pháp phòng trừ có hiệu quả mà ít gây hại đến môi trường. Tuy nhiên, việc nghiên cứu các biện pháp phòng trừ Mối hại Keo và Bạch đàn thực tế vẫn chưa được trú trọng và quan tâm. Xuất phát từ thực tế trên nay tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo nghiệm một số biện pháp kỹ thuật phòng trừ Mối (Isoptera) hại rừng trồng Keo xen Bạch đàn tại xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên”. Mục đích nghiên cứu - Đánh giá được mức độ gây hại của mối ở rừng trồng Keo và Bạch đàn tại khu vực xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

- Đề xuất một số biện pháp phòng trừ tổng hợp về mối hại cây Keo và Bạch đàn ở rừng trồng giúp cây trồng sinh trưởng, phát triển tốt nâng cao năng suất chất lượng rừng trồng, đáp ứng được mục tiêu kinh doanh rừng và giảm ô nhiễm môi trường sinh thái. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá được mức độ mối gây hại ở rừng Keo và Bạch đàn tại khu vực nghiên cứu. - Đánh giá được hiệu quả một số biện pháp phòng trừ mối, từ đó đề xuất biện pháp phòng trừ phù hợp giúp cây trồng sinh trưởng và phát triển tốt hơn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng tại địa bàn nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu * Ý nghĩa trong học tập và trong nghiên cứu - Đề tài thực hiện giúp cho sinh viên củng cố, hệ thống lại kiến thức đã học và vận dụng vào thực tiễn sản xuất.

- Làm quen với một số phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu một đề tài cụ thể. - Nắm vững được các phương pháp điều tra mối hại ở cây rừng trồng. - Học tập, hiểu biết thêm về kinh nghiệm, kỹ thuật được áp dụng trong thực tiễn tại địa bàn nghiên cứu. - Rèn luyện kỹ năng làm việc, kỹ năng tiếp xúc với người dân và kỹ năng viết đề tài tốt nghiệp cho sinh viên thực tập.

4 * Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất - Kết quả nghiên cứu của đề tài được thông qua phỏng vấn thu thập thông tin từ người dân và quá trình điều tra tại địa bàn nghiên cứu nên sẽ là cơ sở khách quan nhất để nắm rõ tình hình gây hại và đề xuất giải pháp phòng trừ tác hại của mối đối với rừng trồng cây Keo và Bạch đàn một cách có hiệu quả. - Đề tài này cũng chỉ ra một số biện pháp phòng trừ mối có hiệu quả, giúp người dân địa phương ứng dụng vào phòng trừ mối hại rừng trồng tại địa phương. 5 Phần 2 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan tài liệu 2.

Cơ sở lí luận Trong sản xuất nông lâm nghiệp, chúng ta thường gặp rất nhiều loài gây hại cho cây trồng làm ảnh hưởng không nhỏ đến năng xuất, chất lượng cây trồng.Trong đó, côn trùng là loài gây hại không nhỏ đến sản xuất nông lâm nghiệp,chúng rất đa dạng và có phương thức phá hoại khác nhau. Sinh thái học côn trùng là môn khoa học nghiên cứu đặc tính sinh học, sinh thái của các loài côn trùng nhằm nắm được đặc điểm hình thái và tập tính sống của mỗi loài côn trùng (Phạm Bình Quyền, 2006)[12]. Côn trùng là lớp phong phú nhất trong thế giới động vật, hơn 1,2 triệu loài động vật mà con người biết đến thì côn trùng đã có đến hơn 1 triệu loài và chiếm 1/2 tổng số các loài sinh vật cư ngụ trên hành tinh. Côn trùng phân bố khắp nơi trên trái đất, có thể tìm thấy côn trùng trong không khí ở độ cao 15km, trong những tảng băng lạnh ở vùng Bắc cực, ở trong nước, trong đất, trong các rễ cây, thân cây, lá cây.

Nhắc đến côn trùng chúng ta thường nghĩ đó là loài có hại, thực ra côn trùng có hại chỉ chiếm không quá 10% tổng số loài và nếu chỉ kể các loài thường gây các trận dịch có ý nghĩa kinh tế thì chỉ chiếm khoảng 1% nhưng những tổn thất gây ra vô cùng lớn (Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, 1999)[8]. Việc nghiên cứu những đặc điểm hình thái khác nhau của côn trùng là cơ sở để nhận biết, phân loại côn trùng giúp cho công tác điều tra chính xác và đề xuất biện pháp phòng trừ chúng một cách hiệu quả (Trần Công Loanh và Cs,1997) [7]. Tuỳ theo điều kiện sống mà cơ thể côn trùng có sự thay đổi để thích nghi vì vậy lớp côn trùng được phân ra làm nhiều bộ, họ, chi, loài, loài chính, loài phụ. Việc phân loại côn trùng còn giúp chúng ta phân biệt được các loài côn trùng có lợi và có hại từ đó đưa ra được phương hướng phòng trừ côn trùng có hại và lợi dụng côn trùng có lợi (Đặng Kim Tuyến và Cs,2008)[15].

6 Mối thuộc bộ cánh bằng (Isoptera), là nhóm côn trùng sống có tính chất xã hội. Mối ăn hại tất cả các sản phẩm chứa xenlulo, trong rừng mối phá hại cả cây sống lẫn cây chết, thiệt hại hàng năm do mối gây ra là rất lớn, đặc biệt là ở rừng trồng. Trên cơ sở đó ứng dụng vào thực tiễn sản xuất, trồng rừng phát huy được những lợi ích và hạn chế được những tác hại của các loài côn trùng, đồng thời để nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng trừ hợp lý đối với từng loại côn trùng có hại như: Biện pháp sinh học, biện pháp cơ giới vật lý, biện pháp phòng trừ tổng hợp. nhằm ngăn chặn những thiệt hại do côn trùng gây ra (Phạm Bình Quyền, 2006)[12].

Biện pháp lâm sinh: Đây là phương pháp thông qua hàng loạt các biện pháp kỹ thuật canh tác hợp lý trong các khâu sản xuất để tạo ra những diện tích cây trồng khỏe mạnh, có sức kháng sâu bệnh cao, thúc đẩy quá trình cân bằng sinh thái, hạn chế sự phát sinh, phát triển của sâu hại. Biện pháp lâm sinh bao gồm: Chọn giống, xử lý giống, xử lý đất, chăm sóc… Biện pháp cơ giới vật lý: Không gây hại cho môi trường nhưng lại yêu cầu công lao động lớn và hiệu quả không cao, hiệu quả lao động phụ thuộc vào việc tổ chức lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Nghiệm Biện Pháp Kỹ Thuật Phòng Trừ Mối Hại Rừng Trồng Keo và Bạch Đàn Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ rừng trồng keo và bạch đàn khỏi các loại mối hại. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp phòng trừ hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để cải thiện năng suất và chất lượng rừng trồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến rừng và biện pháp bảo vệ, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học đề xuất biện pháp phòng trừ sâu ong ăn lá mỡ shizocera sp tại rừng trồng huyện chợ mới tỉnh bắc kạn, nơi nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu hại trong rừng trồng. Bên cạnh đó, Luận văn nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên tại khu bảo tồn thiên nhiên thần sa phượng hoàng tỉnh thái nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và sự đa dạng sinh học của rừng tự nhiên. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật rừng phục hồi tự nhiên tại xã la bằng huyện đại từ tỉnh thái nguyên cung cấp cái nhìn về sự phục hồi và đa dạng thực vật trong các khu rừng phục hồi. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực lâm nghiệp và bảo vệ môi trường.