Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rừng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn nước, điều hòa khí hậu và hạn chế xói mòn rửa trôi đất. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, diện tích rừng của Việt Nam năm 1943 là 14,3 triệu ha (độ che phủ 43%), năm 1999 giảm xuống còn 10,9 triệu ha (độ che phủ 33,2%), và tính đến ngày 31/12/2012 theo Quyết định số 1739/QĐ/BNN-TCLN, diện tích rừng toàn quốc đạt 13,86 triệu ha (độ che phủ đạt 39,9%). Trước tình trạng suy giảm tài nguyên rừng, Nhà nước đã triển khai nhiều chương trình phục hồi và phát triển như Dự án 327, Dự án PAM, Chương trình 5 triệu ha rừng (Dự án 661), Chương trình 135 cùng Chiến lược phát triển Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006–2020.
Trong các chương trình trồng rừng tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc như Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Phú Thọ, hai đối tượng cây trồng chủ lực là Keo (Acacia spp.) và Bạch đàn (Eucalyptus spp.). Cả hai loài cây này đều có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích ứng cao, nhưng rất dễ bị sâu bệnh hại tấn công, đặc biệt là các loài mối thuộc họ mối đất (Termitidae, bộ Isoptera). Mối đục rễ, thân, cành cây sống lẫn cây chết, làm rỗng ruột thân cây, giảm phẩm chất lâm sản và khiến cây suy kiệt hoặc chết gãy. Mặc dù thiệt hại do mối gây ra là rất lớn, các nghiên cứu và biện pháp phòng trừ mối hại rừng trồng Keo và Bạch đàn tại địa phương vẫn chưa được quan tâm và triển khai có hệ thống. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
- Mục đích nghiên cứu:
- Đánh giá mức độ gây hại của mối ở rừng trồng Keo và Bạch đàn tại xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Đề xuất một số biện pháp phòng trừ tổng hợp về mối hại cây Keo và Bạch đàn ở rừng trồng giúp cây trồng sinh trưởng, phát triển tốt, nâng cao năng suất, chất lượng rừng và hạn chế ô nhiễm môi trường sinh thái.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá được mức độ mối gây hại ở rừng Keo và Bạch đàn tại khu vực nghiên cứu.
- Đánh giá được hiệu quả một số biện pháp phòng trừ mối, từ đó đề xuất biện pháp phòng trừ phù hợp góp phần nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát hiện trạng rừng trồng Keo và Bạch đàn tại xã Phấn Mễ.
- Tìm hiểu một số đặc tính sinh học của quần thể mối tại địa bàn.
- Đánh giá mức độ gây hại của mối đối với rừng trồng Keo và Bạch đàn.
- Khảo nghiệm một số biện pháp phòng trừ mối (biện pháp kỹ thuật lâm sinh, cơ giới vật lý, sinh học, hóa học).
- Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật phòng trừ mối hại tại khu vực nghiên cứu.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối (Isoptera) hại rừng trồng Keo xen Bạch đàn.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Rừng trồng Keo và Bạch đàn tại xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian: Từ ngày 01/03/2014 đến ngày 15/05/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tài liệu kế thừa
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý luận của môn Sinh thái học côn trùng và Côn trùng học lâm nghiệp (Phạm Bình Quyền, 2006; Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã, 1999; Đặng Kim Tuyến và cs, 2008). Mối thuộc bộ cánh bằng (Isoptera), sống thành xã hội có cấu trúc phân hóa cao về hình thái và chức năng giữa các đẳng cấp: đẳng cấp sinh sản (mối vua, mối chúa, mối giống có cánh và không cánh) và đẳng cấp không sinh sản (mối thợ, mối lính). Nguồn thức ăn chính của mối là xenluloza được tiêu hóa thông qua các vi sinh vật và động vật nguyên sinh cộng sinh trong đường ruột mối thợ.
Khóa luận kế thừa có chọn lọc các tài liệu phân loại và phòng trừ côn trùng:
- Lịch sử phân loại mối trên thế giới: Linnaeus (1758), Fabricius (1781), Samethman (1781), Emerson (1952), Snyder (1949); các thử nghiệm vi sinh vật diệt côn trùng của Audouin (1837), Bassi, Wieser (1966); nghiên cứu phòng trừ mối công trình của Lý Thủy Mỹ (1958) và Thái Bang Hoa (Trung Quốc); khái niệm phòng trừ dịch hại tổng hợp IPM của FAO (1965).
- Các công trình nghiên cứu về mối tại Việt Nam: Nguyễn Đức Khảm (1975, 1976, 1989) ghi nhận 82 loài mối ở Việt Nam; Lâm Bình Lợi và Nguyễn Tân Vương (1997) với 11 loài thuộc giống Macrotermes ở miền Nam; giáo trình Côn trùng Lâm nghiệp của Đặng Kim Tuyến, Nguyễn Đức Thạnh, Đàm Văn Vinh (2008); các kết quả khảo sát mối đất hại Keo và Bạch đàn tại Thái Nguyên của Nguyễn Văn Quang (2011) và Đặng Thị Nảy (2013).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp phương pháp kế thừa số liệu, phương pháp điều tra xã hội học và phương pháp điều tra thực nghiệm ngoài hiện trường:
- Phương pháp điều tra qua phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ phụ trách lâm nghiệp xã và các chủ hộ gia đình có rừng trồng Keo trên địa bàn xã Phấn Mễ bằng phiếu điều tra soạn sẵn nhằm thu thập thông tin về diện tích, thời vụ trồng, hiện trạng quản lý và nhận thức phòng trừ mối.
- Phương pháp điều tra quan sát trực tiếp:
- Điều tra sơ bộ theo tuyến song song: Thiết lập các tuyến điều tra cách nhau 100 m; trên tuyến cứ di chuyển 50 m dừng lại quan sát hai bên để ghi nhận sự hiện diện của mối và tỷ lệ cây bị hại.
- Điều tra tỉ mỉ qua ô tiêu chuẩn (OTC): Lập các ô tiêu chuẩn có diện tích từ 1.000–2.500 m² tại 3 vị trí địa hình khác nhau (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi) với 3 lần lặp lại trên 3 quả đồi đại diện. Trong mỗi OTC, điều tra ngẫu nhiên cơ giới 100 cây (cứ 1–3 hàng điều tra 1 hàng, cách 1–3 cây chọn 1 cây).
- Chỉ tiêu và công thức tính toán:
- Tỷ lệ cây bị nhiễm mối ($M%$): $$M% = \frac{n}{N} \times 100$$ (Trong đó: $n$ là số cây bị nhiễm mối; $N$ là tổng số cây điều tra trong OTC). Phân cấp mức độ hại: $M < 10%$ (hại nhẹ); $10% \le M < 15%$ (hại vừa); $15% \le M \le 25%$ (hại nặng); $M > 25%$ (hại rất nặng).
- Mức độ hại thân cây ($R%$): Phân thành 4 cấp: Cấp 1 - Hại nhẹ (mối mới ăn phần vỏ cây ngoài); Cấp 2 - Hại vừa (mối ăn hết phần vỏ); Cấp 3 - Hại nặng (mối ăn vào đến phần gỗ); Cấp 4 - Hại rất nặng (mối ăn sâu vào bên trong lõi gỗ). Tỷ lệ từng cấp tính bằng: $$R% = \frac{n_i}{N_{nhiem}} \times 100$$
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm khảo nghiệm các biện pháp kỹ thuật:
- Biện pháp kỹ thuật lâm sinh: Tiến hành phát dọn thực bì, dây leo, bụi rậm, chặt vệ sinh cây đổ gãy, cây chết, cây sâu bệnh nặng để làm mất nơi trú ngụ của mối; đo kích thước vết hại trước và sau khi xử lý so với ô đối chứng (OĐC).
- Biện pháp cơ giới vật lý:
- Đào tổ mối: Lần theo đường mui và ụ đất bằng xương lá dừa để xác định hoàng cung, đào bắt giết mối vua, mối chúa; lập ô thí nghiệm (OTN) và ô đối chứng (OĐC) theo dõi chiều dài và chiều rộng vết hại sau 10 ngày và 20 ngày.
- Bẫy đèn xu quang: Dùng chậu nước đường kính 50–60 cm, đặt bóng đèn cách mặt nước 20–30 cm ngoài bìa rừng thoáng đãng, vận hành từ 19h đến 21h trong thời kỳ mối giống có cánh bay giao hoan phân đàn.
- Biện pháp sinh học: Thử nghiệm rắc lá cau tươi băm nhỏ (1 kg/gốc cây); thử nghiệm đặt mồi nhử bằng bã mía (1 kg/gốc cây); thử nghiệm phun dịch chiết lá và vỏ cây Xoan ta (1 kg lá xoan giã nhỏ lọc với 20 lít nước, phun 0,2 lít/m vết hại). Bố trí 5 ô dạng bản ($ODB = 100 \text{ m}^2$) trong mỗi OTC và theo dõi định kỳ 10 ngày/lần.
- Biện pháp hóa học: Ứng dụng cơ chế lây nhiễm bằng thuốc bột PMC 90 (chứa 70% Natri flosilicat, 30% Axit boric, 10% Đồng sunphat, 10% chất phụ gia) kết hợp mồi nhử gỗ thông, gỗ trám, bã mía ủ chua; thử nghiệm thuốc Map Sedan 48EC (Chlorpyrifos 400 g/lít, pha 30 ml/lít nước, tưới 1–2 lít quanh rãnh gốc sâu 5–8 cm hoặc phun thân cây dưới 50 cm).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) trên phần mềm Microsoft Excel, so sánh giá trị $F_{\text{tính}}$ với $F_{0,05}$ để kiểm định mức độ sai khác có ý nghĩa thống kê giữa ô thí nghiệm và ô đối chứng.
Nội dung chính theo từng phần nghiên cứu
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài từ góc độ kinh tế và sinh thái. Tác giả phân tích tình hình rừng trồng của cả nước nói chung và tỉnh Thái Nguyên nói riêng, nêu bật vai trò của hai loài cây Keo và Bạch đàn trong phủ xanh đất trống đồi núi trọc và cung cấp nguyên liệu công nghiệp. Đi cùng sự mở rộng diện tích rừng trồng thuần loài là sự bùng phát của côn trùng gây hại, tiêu biểu là họ mối đất (Termitidae). Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian (xã Phấn Mễ) và thời gian thực hiện đề tài (tháng 3 đến tháng 5 năm 2014), cùng ý nghĩa học tập và thực tiễn trong công tác lâm nghiệp.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Nội dung chương tổng hợp cơ sở lý luận chuyên ngành về sinh thái học côn trùng, cấu trúc xã hội của bộ cánh bằng (Isoptera) và các nguyên lý phòng trừ (lâm sinh, vật lý, sinh học, hóa học và quản lý dịch hại tổng hợp IPM). Tác giả tổng kết các công trình khoa học tiêu biểu trên thế giới và ở Việt Nam qua từng thời kỳ, đồng thời phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên – dân sinh – kinh tế – xã hội của xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên:
- Vị trí địa lý tiếp giáp các xã Động Đạt, Vô Tranh, Tức Tranh, thị trấn Đu, thị trấn Giang Tiên và huyện Đại Từ; địa hình trung du miền núi bán sơn địa có độ cao 100–200 m.
- Tổng diện tích tự nhiên 2.531 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 577,05 ha (toàn bộ là rừng trồng, chủ yếu tại khu vực dãy núi Chúa). Khí hậu chia hai mùa mưa – khô rõ rệt, lượng mưa trung bình 2.000 mm, có sông Đu dài 11 km chảy qua. Dân số toàn xã có 11.209 nhân khẩu với 7 dân tộc sinh sống (người Kinh chiếm 73,32%), kinh tế thuần nông lâm nghiệp là chủ đạo.
Phần 3: Đối tượng, nội dung địa điểm và phương pháp nghiên cứu
Chương này quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu là quần thể mối hại rừng Keo xen Bạch đàn; địa điểm tại các quả đồi rừng trồng ở xã Phấn Mễ. Phương pháp luận được xây dựng cụ thể qua từng bước: kế thừa số liệu thứ cấp, thiết kế phiếu phỏng vấn cán bộ lâm nghiệp và người dân, quy cách đi tuyến điều tra song song, phương pháp lập OTC (1.000–2.500 m²) phân tầng theo chân – sườn – đỉnh đồi. Toàn bộ công thức tính tỷ lệ nhiễm mối $M%$, công thức tính tỷ lệ cấp hại $R%$, quy trình bố trí ô thí nghiệm và ô đối chứng (OTN – OĐC), kỹ thuật đào tổ mối, bẫy đèn và quy trình phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) đều được chuẩn hóa qua các biểu mẫu biểu số liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ dẫn liệu điều tra và khảo nghiệm thực tế thu thập được:
- Hiện trạng rừng trồng: Rừng trồng tại xã Phấn Mễ chủ yếu là thuần loài Keo tai tượng (Acacia mangium), một số ít diện tích có xen Bạch đàn với mật độ thưa; diện tích tích lũy đến năm 2014 là 577,05 ha trồng từ năm 2007 (6–7 tuổi). Độ che phủ rừng của xã đạt 19%.
- Kết quả điều tra sơ bộ: Qua 5 tuyến điều tra với 262 cây, phát hiện 54 cây bị mối hại, tỷ lệ nhiễm trung bình đạt 20,62% (thuộc mức hại nặng). Mối xuất hiện nhiều hơn ở những nơi ẩm ướt, gần nguồn nước, khe suối.
- Kết quả điều tra tỉ mỉ trên rừng trồng Keo: Tác giả điều tra tại 3 cấp tuổi (tuổi 2, tuổi 4, tuổi 6). Kết quả chỉ ra quy luật rõ nét: tuổi rừng càng nhỏ thì tỷ lệ nhiễm mối càng cao và mức độ hại càng nghiêm trọng. Cụ thể: Keo 2 tuổi có $M = 28,62%$ (hại rất nặng); Keo 4 tuổi có $M = 16,41%$ (hại nặng); Keo 6 tuổi có $M = 9,21%$ (hại nhẹ). Mức độ hại nặng tập trung nhiều nhất ở rừng 2 tuổi ($11,29%$ hại nặng và $4,19%$ hại rất nặng). Trong cùng một lâm phần, chân đồi luôn có tỷ lệ hại cao hơn sườn và đỉnh đồi.
- Kết quả điều tra tỉ mỉ trên rừng trồng Bạch đàn: Khảo sát ở 3 cấp tuổi (tuổi 5, tuổi 6, tuổi 8). Rừng Bạch đàn tuổi 5 có tỷ lệ nhiễm $M = 15,52%$ (hại nặng); tuổi 6 có $M = 10,67%$ (hại vừa); tuổi 8 có $M = 9,14%$ (hại nhẹ). Về cấp độ hại, rừng Bạch đàn 5 tuổi có tỷ lệ hại nặng là $6,60%$, trong khi rừng 8 tuổi chỉ có $0,32%$ hại nặng và không có cây hại rất nặng.
- Đặc điểm sinh học của quần thể mối: Quần thể mối làm tổ trong đất hoặc dưới gốc rễ cây. Trong tổ có sự phân chia đẳng cấp chặt chẽ: mối vua; mối chúa có phần bụng phình đại gấp 250–300 lần phần đầu, đẻ hàng triệu trứng mỗi ngày; mối giống có cánh có tính xu quang; mối thợ làm nhiệm vụ kiếm ăn, mớm mồi cho cả tổ bằng cách tiết dịch tiêu hóa; mối lính bảo vệ tổ. Mối thường bay giao hoan phân đàn từ tháng 4 đến tháng 8, rộ nhất vào tháng 4–6 vào lúc xẩm tối khi trời oi bức sắp có mưa giông.
- Khảo nghiệm các biện pháp kỹ thuật phòng trừ (thực hiện trên Keo do mật độ Bạch đàn quá thấp):
- Đào tổ mối: Tìm và đào được 3 tổ mối ở rừng Keo 6 tuổi, diệt 2 mối vua, 3 mối chúa và phá 3 hoàng cung. Sau 20 ngày theo dõi, chiều dài vết hại ở OTN chỉ tăng 0,94 cm (từ 15,32 cm lên 16,26 cm), trong khi ở OĐC tăng 1,19 cm (từ 16,60 cm lên 17,79 cm); chiều rộng vết hại ở OTN tăng 0,72 cm còn OĐC tăng 1,29 cm. Phân tích phương sai cho thấy $F_{\text{tính}} = 12,35 > F_{0,05} = 7,71$, chứng minh biện pháp đào tổ có tác dụng hạn chế rõ rệt hoạt động gây hại của mối với độ tin cậy thống kê cao.
- Bẫy đèn xu quang: Đặt 2 bẫy đèn điện vào các ngày 10/04/2014 và 25/04/2014 lúc 19h–21h gần bìa rừng. Kết quả thu được trung bình 142,5 con/bẫy/đêm (tổng số bắt được 570 con mối cánh sau 2 đêm), giúp tiêu diệt đáng kể nguồn mối giống phát tán tạo tổ mới.
- Đề xuất giải pháp phòng trừ: Tác giả đề xuất quy trình kỹ thuật phối hợp biện pháp lâm sinh (vệ sinh rừng, thu dọn cành khô), cơ giới vật lý (đào tổ, bẫy đèn), sinh học (sử dụng lá cau, mồi bã mía, nước lá xoan), hóa học có kiểm soát (PMC 90, Map Sedan 48EC) lồng ghép trong hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp IPM.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện về tình hình phân bố mối hại, khẳng định hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật khảo nghiệm và đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương, ban quản lý lâm nghiệp nhằm tổ chức tập huấn kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại rừng cho người dân xã Phấn Mễ.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và điều tra
Toàn bộ các số liệu định lượng ghi nhận trong văn bản khóa luận được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây:
Bảng 1: Kết quả điều tra tỷ lệ nhiễm và phân cấp mức độ hại của mối trên rừng Keo và Bạch đàn
| Loài cây | Tuổi cây (năm) | Tổng số cây điều tra (cây) | Tỷ lệ nhiễm $M%$ | Đánh giá mức độ nhiễm | Hại nhẹ $R%$ | Hại vừa $R%$ | Hại nặng $R%$ | Hại rất nặng $R%$ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Keo tai tượng | 2 | 310 | 28,62% | Rất nặng | 3,22% | 9,98% | 11,29% | 4,19% |
| Keo tai tượng | 4 | 305 | 16,41% | Nặng | 3,61% | 6,23% | 5,90% | 0,66% |
| Keo tai tượng | 6 | 305 | 9,21% | Nhẹ | 5,24% | 3,28% | 0,66% | 0,00% |
| Bạch đàn trắng | 5 | 303 | 15,52% | Nặng | 3,29% | 5,61% | 6,60% | 0,00% |
| Bạch đàn trắng | 6 | 300 | 10,67% | Vừa | 3,67% | 6,33% | 1,00% | 0,00% |
| Bạch đàn trắng | 8 | 305 | 9,14% | Nhẹ | 6,88% | 1,64% | 0,32% | 0,00% |
Bảng 2: Kết quả khảo nghiệm biện pháp đào tổ mối trên rừng Keo 6 tuổi (theo dõi sau 20 ngày)
| Công thức | Chiều dài vết hại ban đầu (cm) | Chiều dài sau 10 ngày (cm) | Chiều dài sau 20 ngày (cm) | Mức tăng chiều dài (cm) | Mức tăng chiều rộng (cm) | Kết quả phân tích phương sai ANOVA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ô thí nghiệm (OTN) | 15,32 | 15,82 | 16,26 | +0,94 | +0,72 | $F_{\text{tính}} = 12,35 > F_{0,05} = 7,71$ |
| Ô đối chứng (OĐC) | 16,60 | 17,31 | 17,79 | +1,19 | +1,29 | (Khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức 95%) |
Bảng 3: Kết quả bẫy mối giống có cánh bằng bẫy đèn xu quang (khung giờ 19h–21h)
| Vị trí bẫy | Lần 1 (10/04/2014) (con) | Lần 2 (25/04/2014) (con) | Số lượng trung bình (con/bẫy) | Tổng số mối cánh thu được (con) |
|---|---|---|---|---|
| Bẫy số 1 | 112 | 143 | 127,5 | 255 |
| Bẫy số 2 | 184 | 131 | 157,5 | 315 |
| Trung bình chung | 148 | 137 | 142,5 | Tổng cộng: 570 con |
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt dữ liệu khoa học: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác, phản ánh khách quan hiện trạng nhiễm mối trên hai đối tượng cây rừng trồng chủ lực (Keo tai tượng và Bạch đàn trắng) tại xã Phấn Mễ. Công trình làm rõ quy luật sinh học: tỷ lệ nhiễm và mức độ tổn thương tỷ lệ nghịch với tuổi cây (rừng càng non vỏ càng mềm, hàm lượng nước cao nên mối tập trung phá hoại mạnh) và phụ thuộc vào địa hình (chân đồi ẩm ướt chịu mức độ hại cao hơn sườn và đỉnh đồi).
- Đóng góp về mặt thực tiễn kỹ thuật: Đề tài đã kiểm chứng thực nghiệm tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp cơ giới vật lý có chi phí thấp. Việc đào tổ diệt mối vua/mối chúa và bẫy đèn bắt mối cánh phân đàn được chứng minh có tác dụng kiềm chế sự gia tăng kích thước vết thương trên thân cây rõ rệt so với đối chứng. Các giải pháp này cung cấp cơ sở để người dân địa phương áp dụng trực tiếp mà không gây ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Thời gian nghiên cứu thực địa tương đối ngắn (kéo dài trong 2,5 tháng, từ 01/03/2014 đến 15/05/2014), do đó việc theo dõi sinh trưởng và diễn biến vết hại sau can thiệp kỹ thuật mới chỉ dừng lại ở các chu kỳ ngắn hạn (10–20 ngày).
- Mật độ và diện tích cây Bạch đàn tại địa bàn nghiên cứu rất thấp (chủ yếu là cây tái sinh mọc xen kẽ thưa thớt trong rừng Keo), không đủ điều kiện để bố trí đầy đủ các ô thí nghiệm khảo nghiệm kỹ thuật phòng trừ trên loài cây này, mà phải dồn toàn bộ khảo nghiệm thực nghiệm lên đối tượng Keo tai tượng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng chu kỳ theo dõi thực nghiệm qua nhiều mùa trong năm để đánh giá chính xác độ suy giảm quần thể mối và khả năng liền sẹo, phục hồi sinh trưởng của cây rừng sau khi xử lý tổ.
- Bố trí các ô khảo nghiệm chuyên sâu trên các lâm phần rừng trồng Bạch đàn thuần loài ở các địa phương lân cận nhằm hoàn thiện quy trình phòng trừ đồng bộ cho cả hai loài cây.
- Tiếp tục định lượng cụ thể tỷ lệ suy giảm của mối trên các công thức sinh học (dịch chiết vỏ lá xoan, bã mía, lá cau) và thuốc hóa học (PMC 90, Map Sedan 48EC) trên diện rộng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp và Bảo vệ thực vật: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận điều tra côn trùng lâm sinh ngoài thực địa; cách thức thiết lập ô tiêu chuẩn (OTC) phân tầng theo địa hình đồi bát úp; công thức định lượng tỷ lệ nhiễm ($M%$), cấp độ hại ($R%$) và kỹ thuật phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) bằng Microsoft Excel để kiểm định số liệu sinh học.
- Cán bộ quản lý lâm nghiệp và khuyến nông cơ sở: Cung cấp dẫn liệu thực tế về tập tính sinh học của họ mối đất (Termitidae), lịch phân đàn của mối cánh vào đầu mùa mưa (tháng 4–6) để chủ động lập kế hoạch dự tính, dự báo và phòng ngừa dịch hại trên rừng trồng mới.
- Chủ rừng và các hộ gia đình trồng rừng kinh tế: Tham khảo quy trình kỹ thuật đào tìm tổ mối chính xác thông qua kinh nghiệm luồn xương lá dừa tìm hoàng cung, cùng cách thức tự chế bẫy đèn diệt mối cánh tiết kiệm chi phí, dễ thực hiện, giúp bảo vệ cây con trong giai đoạn 1–3 năm đầu tiên sau khi trồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhiễm mối ở rừng Keo tai tượng 2 tuổi tại xã Phấn Mễ được ghi nhận là bao nhiêu và thuộc cấp độ hại nào?
Rừng Keo tai tượng 2 tuổi có tỷ lệ nhiễm mối trung bình là $28,62%$. Theo thang tiêu chuẩn phân cấp điều tra của đề tài, mức độ này được xếp vào cấp "Hại rất nặng" ($M > 25%$). Trong đó, tỷ lệ cây bị hại nặng (mối ăn vào đến gỗ) chiếm $11,29%$ và hại rất nặng (ăn sâu vào lõi gỗ) chiếm $4,19%$.
2. Biện pháp đào tổ mối trên lâm phần Keo 6 tuổi đã mang lại kết quả thực tế và ý nghĩa thống kê như thế nào?
Tác giả đã tìm và đào được 3 tổ mối, bắt diệt thành công 2 mối vua, 3 mối chúa và phá hủy 3 hoàng cung. Sau 20 ngày theo dõi, chiều dài vết hại trên thân cây ở ô thí nghiệm chỉ tăng $0,94\text{ cm}$ (so với mức tăng $1,19\text{ cm}$ ở ô đối chứng). Phân tích phương sai một nhân tố cho thấy $F_{\text{tính}} = 12,35$, lớn hơn giá trị giới hạn $F_{0,05} = 7,71$, chứng minh biện pháp đào tổ làm giảm tốc độ gây hại của mối một cách có ý nghĩa thống kê.
3. Khảo nghiệm bẫy đèn bắt mối giống có cánh được bố trí ra sao và đạt sản lượng bắt bao nhiêu con?
Thí nghiệm sử dụng bóng đèn điện đặt phía trên chậu nước (đường kính 50–60 cm) cách mặt nước 20–30 cm ngoài bìa rừng, vận hành từ 19h đến 21h trong 2 đợt (ngày 10/04/2014 và 25/04/2014). Kết quả thu được trung bình $142,5\text{ con/bẫy/đêm}$, với tổng số 570 con mối giống có cánh bị tiêu diệt qua 2 đợt bẫy.
4. Vì sao tỷ lệ nhiễm mối ở rừng tuổi non (Keo 2 tuổi, Bạch đàn 5 tuổi) lại cao hơn đáng kể so với rừng thành thục?
Do cây rừng ở lứa tuổi nhỏ có lớp vỏ ngoài mềm và mỏng, mô gỗ xốp, đồng thời quá trình trao đổi chất và vận chuyển nước diễn ra mạnh mẽ hơn. Điều này cung cấp nguồn thức ăn xenluloza dễ tiêu hóa và bổ sung nước cho mối, đặc biệt vào mùa khô hạn. Ngược lại, cây thành thục (Keo 6 tuổi, Bạch đàn 8 tuổi) có lớp vỏ dày, gỗ lõi cứng và hàm lượng nước thấp hơn nên hạn chế được sự xâm nhập của mối.
5. Hai loại thuốc hóa học được lựa chọn đưa vào khảo nghiệm phòng trừ mối trong khóa luận có hoạt chất và cách dùng như thế nào?
Khóa luận sử dụng: 1) Thuốc bột PMC 90 (thành phần: 70% Natri flosilicat, 30% Axit boric, 10% Đồng sunphat và 10% phụ gia), dùng kết hợp bẫy nhử bằng gỗ thông, gỗ trám hoặc bã mía để phun lây nhiễm bệnh về tổ; 2) Thuốc Map Sedan 48EC (hoạt chất Chlorpyrifos 400 g/lít), pha với tỷ lệ 30 ml thuốc/1 lít nước, tưới 1–2 lít dung dịch vào rãnh sâu 5–8 cm quanh gốc hoặc phun trực tiếp lên thân cây từ 50 cm trở xuống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Liên đã cung cấp bức tranh toàn diện và trung thực về hiện trạng mối đất hại rừng trồng Keo xen Bạch đàn tại xã Phấn Mễ với tỷ lệ nhiễm trung bình sơ bộ là 20,62%. Nghiên cứu xác lập rõ quy luật phân bố gây hại gia tăng trên rừng non và khu vực chân đồi ẩm ướt, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm thành công hiệu quả của biện pháp đào tổ diệt mối chúa ($F_{\text{tính}} = 12,35 > F_{0,05} = 7,71$) cùng biện pháp bẫy đèn diệt mối cánh phân đàn. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững cho cây rừng trồng tại tỉnh Thái Nguyên.