Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh vi khuẩn kháng carbapenem

Chuyên ngành

Dược lâm sàng

Người đăng

Ẩn danh

2022

78
4
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kháng carbapenem Hiểu đúng về mối đe dọa

Carbapenem là một nhóm kháng sinh beta-lactam có phổ kháng khuẩn rộng, được xem là lựa chọn cuối cùng cho các ca nhiễm trùng nặng do vi khuẩn đa kháng thuốc. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, chúng có hiệu lực mạnh mẽ chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Cơ chế chính của carbapenem là ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), dẫn đến tác dụng diệt khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi đã dẫn đến sự xuất hiện và lan rộng của tình trạng kháng carbapenem, đặc biệt ở các vi khuẩn Gram âm. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào mức độ ưu tiên cấp thiết. Tình trạng này làm giảm đáng kể các lựa chọn điều trị, tăng tỷ lệ tử vong và chi phí y tế. Hiểu rõ về kháng carbapenem là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược đối phó hiệu quả. Các cơ chế đề kháng rất đa dạng, nhưng nguy hiểm nhất là sự sản xuất các enzyme carbapenemase, có khả năng thủy phân và bất hoạt kháng sinh. Việc xác định đúng cơ chế và vi khuẩn gây bệnh là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn phác đồ điều trị, nhằm tối ưu hóa hiệu quả lâm sàng và hạn chế sự lan truyền của các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc trong môi trường bệnh viện và cộng đồng.

1.1. Kháng sinh Carbapenem và cơ chế tác dụng cốt lõi

Carbapenem là nhóm kháng sinh thuộc họ beta-lactam, bao gồm các hoạt chất như meropenem, imipenem, doripenem và ertapenem. Chúng nổi bật với phổ hoạt động rất rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, hiếu khí và kỵ khí. Cơ chế tác dụng chính của chúng là ức chế tổng hợp peptidoglycan, một thành phần thiết yếu của vách tế bào vi khuẩn. Bằng cách liên kết không thuận逆 với các protein gắn penicillin (PBP), carbapenem ngăn chặn các enzyme transpeptidase, làm gián đoạn quá trình liên kết chéo các chuỗi peptidoglycan. Hậu quả là vách tế bào trở nên yếu đi, không thể chịu được áp suất thẩm thấu nội bào, dẫn đến ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Cấu trúc độc đáo của carbapenem, với cấu hình trans ở liên kết C5-C6, giúp chúng có độ bền cao trước hầu hết các enzyme beta-lactamase phổ rộng (ESBL) do vi khuẩn tiết ra, khiến chúng trở thành vũ khí hiệu quả chống lại các chủng đa kháng. Do đó, chúng thường được dành riêng cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng và phức tạp.

1.2. Các cơ chế chính gây ra tình trạng kháng carbapenem

Sự đề kháng carbapenem ở vi khuẩn Gram âm phát triển thông qua nhiều cơ chế phức tạp, thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Cơ chế quan trọng và đáng lo ngại nhất về mặt lâm sàng là sản xuất các enzyme carbapenemase. Đây là các beta-lactamase có khả năng thủy phân và bất hoạt hiệu quả các kháng sinh carbapenem. Các loại carbapenemase phổ biến bao gồm KPC (Klebsiella pneumoniae carbapenemase), NDM (New Delhi metallo-beta-lactamase), VIM, IMP và OXA-48. Ngoài ra, còn có các cơ chế khác như: giảm tính thấm của màng ngoài do mất hoặc biến đổi kênh porin (ví dụ: OprD ở Pseudomonas aeruginosa), làm giảm lượng kháng sinh xâm nhập vào tế bào. Một cơ chế khác là hệ thống bơm đẩy (efflux pumps), chủ động bơm kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn trước khi chúng kịp tác động đến PBP. Sự kết hợp giữa sản xuất carbapenemase và các cơ chế khác có thể dẫn đến mức độ kháng thuốc rất cao, khiến việc điều trị trở nên vô cùng khó khăn.

II. Top các vi khuẩn kháng carbapenem nguy hiểm nhất

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố danh sách các mầm bệnh kháng kháng sinh cần ưu tiên nghiên cứu và phát triển thuốc mới. Đứng đầu danh sách ưu tiên "cấp thiết" là ba nhóm vi khuẩn Gram âm có khả năng kháng carbapenem cao, bao gồm: Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, và họ Enterobacterales (như Klebsiella pneumoniae và E. coli). Các vi khuẩn này là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng bệnh viện nặng, đặc biệt là viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP) và nhiễm khuẩn huyết tại các đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Enterobacterales kháng carbapenem (CRE), đặc biệt là các chủng sinh KPCNDM, có khả năng lây lan nhanh chóng qua plasmid, mang gen kháng thuốc từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác. Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc khó điều trị (DTR-P. aeruginosa) lại nổi bật với khả năng kết hợp nhiều cơ chế kháng thuốc nội tại và mắc phải. Tương tự, Acinetobacter baumannii có khả năng tích lũy gen kháng thuốc một cách đáng kinh ngạc, dẫn đến các chủng toàn kháng. Việc nhận diện chính xác các tác nhân này và các loại enzyme carbapenemase mà chúng sản xuất là yếu tố sống còn để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và ngăn chặn sự bùng phát dịch bệnh.

2.1. Enterobacterales kháng carbapenem CRE và đặc điểm

Enterobacterales kháng carbapenem (CRE) là một họ vi khuẩn Gram âm, bao gồm các loài phổ biến như Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli, đã phát triển khả năng kháng lại nhóm kháng sinh carbapenem. K. pneumoniae là nguyên nhân thường gặp gây nhiễm trùng phổi, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng đường tiết niệu tại bệnh viện. Đây là loài vi khuẩn phổ biến nhất mang gen mã hóa enzyme KPCNDM-1, hai loại carbapenemase có khả năng thủy phân gần như tất cả các kháng sinh beta-lactam. Trong khi đó, E. coli, mặc dù thường nhạy cảm với kháng sinh, lại có khả năng tích lũy gen kháng thuốc rất lớn thông qua chuyển gen ngang, bao gồm cả gen mã hóa carbapenemase. Sự lây lan của CRE là một mối đe dọa nghiêm trọng vì nó hạn chế tối đa các lựa chọn điều trị, làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân, đặc biệt là những người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang điều trị tại ICU.

2.2. Đặc tính kháng thuốc của P. aeruginosa và A. baumannii

Pseudomonas aeruginosaAcinetobacter baumannii là hai trực khuẩn Gram âm không lên men đường, nổi tiếng với khả năng kháng thuốc tự nhiên và mắc phải. P. aeruginosa là một trong những nguyên nhân chính gây viêm phổi liên quan đến thở máy và nhiễm khuẩn huyết, với tỷ lệ tử vong cao. Nó sử dụng nhiều cơ chế đề kháng phức tạp như sản xuất beta-lactamase AmpC, điều hòa ngược protein kênh porin OprD (đặc hiệu cho carbapenem), và hệ thống bơm đẩy đa kháng. Mặt khác, A. baumannii có khả năng tích lũy vô số gen kháng thuốc, đặc biệt là các gen mã hóa enzyme OXA carbapenemase (như OXA-23, OXA-24/40). Các chủng A. baumannii kháng carbapenem (CRAB) thường là đa kháng hoặc toàn kháng, gây ra những thách thức điều trị to lớn trong môi trường bệnh viện. Cả hai vi khuẩn này đều có khả năng hình thành màng sinh học (biofilm), giúp chúng tồn tại lâu dài trên các bề mặt và dụng cụ y tế, góp phần vào sự lây lan nhiễm trùng.

III. Phương pháp lựa chọn kháng sinh cũ còn hiệu quả

Trong bối cảnh các vi khuẩn Gram âm phát triển tình trạng kháng carbapenem, việc quay trở lại sử dụng một số kháng sinh cũ đã trở thành một chiến lược quan trọng. Các kháng sinh này, dù có những hạn chế về độc tính hoặc phổ tác dụng, vẫn giữ được hoạt tính trên một số chủng siêu kháng thuốc. Polymyxins, đặc biệt là colistin (polymyxin E), là một ví dụ điển hình. Mặc dù có nguy cơ gây độc trên thận và thần kinh, colistin vẫn là một trong số ít lựa chọn cuối cùng cho các ca nhiễm trùng do Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa kháng carbapenem. Một lựa chọn khác là Tigecycline, một kháng sinh thuộc nhóm tetracycline thế hệ mới. Tigecycline có phổ rộng trên nhiều vi khuẩn Gram âm (trừ P. aeruginosa) và Gram dương, bao gồm cả các chủng CRE. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ thuốc trong máu thấp khiến nó không phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn huyết. Minocycline, một dẫn xuất tetracycline cũ hơn, cũng cho thấy hiệu quả hứa hẹn trong các nghiên cứu in vitro chống lại A. baumannii. Việc sử dụng các kháng sinh này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ, theo dõi chặt chẽ chức năng thận và lựa chọn liều lượng tối ưu để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu độc tính.

3.1. Vai trò của Polymyxins trong điều trị kháng thuốc

Polymyxins, bao gồm colistin và polymyxin B, là nhóm kháng sinh có cấu trúc polypeptide vòng. Chúng đã bị hạn chế sử dụng trong nhiều thập kỷ do độc tính cao. Tuy nhiên, sự gia tăng của vi khuẩn Gram âm đa kháng, đặc biệt là các chủng kháng carbapenem như A. baumanniiP. aeruginosa, đã buộc các nhà lâm sàng phải sử dụng lại chúng như một liệu pháp cứu cánh. Cơ chế tác dụng của polymyxins là tương tác với lớp lipopolysaccharide (LPS) của màng ngoài vi khuẩn Gram âm, làm mất tính toàn vẹn của màng và gây rò rỉ các thành phần nội bào, dẫn đến chết tế bào. Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng colistin phải được giám sát cẩn thận do nguy cơ độc thận và độc thần kinh. Sự xuất hiện của gen kháng colistin qua trung gian plasmid (mcr-1) cũng là một mối lo ngại, đe dọa đến hiệu quả của một trong những pháo đài cuối cùng chống lại siêu vi khuẩn.

3.2. Tigecycline và Minocycline Lựa chọn thay thế tiềm năng

Tigecycline là một kháng sinh glycylcycline, một dẫn xuất của minocycline, có khả năng vượt qua các cơ chế kháng tetracycline phổ biến. Nó có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm cả các chủng CREAcinetobacter baumannii kháng carbapenem. Tuy nhiên, tigecycline không có hoạt tính chống lại P. aeruginosa. Một nhược điểm lớn của tigecycline là đặc tính dược động học, với thể tích phân bố lớn vào các mô, dẫn đến nồng độ trong huyết tương thấp. Điều này làm hạn chế việc sử dụng nó trong điều trị nhiễm khuẩn huyết. Trong khi đó, Minocycline cho thấy hoạt tính in vitro tốt chống lại A. baumannii, kể cả các chủng kháng đa thuốc, do ít bị ảnh hưởng bởi một số hệ thống bơm đẩy so với các tetracycline khác. Việc lựa chọn giữa hai kháng sinh này phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh và vị trí nhiễm trùng.

IV. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh mới chống kháng carbapenem

Sự phát triển của các loại kháng sinh mới, đặc biệt là các phối hợp beta-lactam/chất ức chế beta-lactamase (BL/BLI), đã mang lại hy vọng trong cuộc chiến chống lại tình trạng kháng carbapenem. Các chất ức chế beta-lactamase thế hệ mới như avibactam, vaborbactam và relebactam có khả năng vô hiệu hóa các enzyme carbapenemase nguy hiểm, khôi phục lại hoạt tính của các kháng sinh beta-lactam đi kèm. Ceftazidime-avibactam có hoạt tính mạnh mẽ chống lại các chủng CRE sinh KPCOXA-48. Meropenem-vaborbactam là lựa chọn hiệu quả cho các chủng sinh KPC, trong khi Imipenem-cilastatin-relebactam cũng cho thấy hoạt tính trên các chủng sinh KPC và một số chủng P. aeruginosa kháng thuốc. Ngoài các phối hợp BL/BLI, các kháng sinh mới thuộc các nhóm khác cũng đã được phê duyệt. Plazomicin, một aminoglycoside thế hệ mới, có hoạt tính chống lại CRE kể cả các chủng kháng aminoglycoside cũ. Eravacycline, một tetracycline tổng hợp, có phổ rộng chống lại CREA. baumannii. Việc lựa chọn các kháng sinh mới này cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ và loại enzyme carbapenemase mà vi khuẩn sản xuất để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

4.1. Phối hợp beta lactam chất ức chế beta lactamase mới

Các phối hợp beta-lactam/chất ức chế beta-lactamase (BL/BLI) mới là một bước đột phá. Ceftazidime-avibactam kết hợp một cephalosporin thế hệ thứ ba với avibactam, một chất ức chế không phải beta-lactam, có hoạt tính chống lại các enzyme loại A (như KPC, ESBL), loại C (AmpC) và một số enzyme loại D (như OXA-48). Meropenem-vaborbactam sử dụng vaborbactam, một chất ức chế dựa trên axit boronic, để vô hiệu hóa hiệu quả các carbapenemase loại A, đặc biệt là KPC. Tương tự, Imipenem-cilastatin-relebactam có relebactam giúp phục hồi hoạt tính của imipenem chống lại các chủng sinh KPCP. aeruginosa kháng thuốc. Tuy nhiên, các phối hợp này thường không có hoạt tính chống lại các chủng sản xuất metallo-beta-lactamase (MBL) như NDM hoặc VIM, đây là một hạn chế quan trọng cần lưu ý.

4.2. Các kháng sinh mới khác Plazomicin và Eravacycline

Plazomicin là một aminoglycoside bán tổng hợp được thiết kế để ổn định trước hầu hết các enzyme biến đổi aminoglycoside (AMEs), là cơ chế kháng thuốc phổ biến của nhóm này. Do đó, nó duy trì hoạt tính chống lại nhiều chủng Enterobacterales, bao gồm cả CRE, mà đã kháng gentamicin và tobramycin. Tuy nhiên, plazomicin không có tác dụng đối với các chủng sản xuất carbapenemase NDM. Eravacycline là một tetracycline tổng hợp được fluor hóa, có phổ hoạt động rộng chống lại các mầm bệnh Gram âm, bao gồm CREAcinetobacter baumannii kháng carbapenem, cùng với các vi khuẩn Gram dương và kỵ khí. Tương tự như tigecycline, eravacycline không có hoạt tính trên P. aeruginosa. Những kháng sinh này cung cấp thêm các lựa chọn điều trị quý giá, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng phức tạp trong ổ bụng hoặc đường tiết niệu.

V. Cách IDSA hướng dẫn điều trị kháng carbapenem hiệu quả

Hiệp hội các bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) đã công bố hướng dẫn chi tiết về điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm kháng thuốc, bao gồm cả các chủng kháng carbapenem. Hướng dẫn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phác đồ điều trị dựa trên dữ liệu vi sinh và kháng sinh đồ cụ thể. Đối với điều trị theo kinh nghiệm, các bác sĩ cần xem xét kết quả cấy vi sinh của bệnh nhân trong vòng sáu tháng, lịch sử sử dụng kháng sinh trong 30 ngày gần nhất và mô hình nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương. Hướng dẫn của IDSA phân chia các khuyến nghị dựa trên vị trí nhiễm trùng (ví dụ: viêm bàng quang, viêm bể thận, nhiễm trùng ngoài thận) và loại vi khuẩn gây bệnh. Các kháng sinh mới như ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, và imipenem-cilastatin-relebactam được ưu tiên cho các ca nhiễm trùng nặng do CRE sinh KPC. Hướng dẫn cũng đề cập đến các lựa chọn thay thế và liệu pháp phối hợp trong những trường hợp phức tạp, nhằm tối ưu hóa kết quả lâm sàng và giảm thiểu sự phát triển đề kháng thêm. Việc tuân thủ các hướng dẫn dựa trên bằng chứng như của IDSA là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các ca nhiễm trùng khó điều trị này.

5.1. Nguyên tắc chung trong lựa chọn phác đồ điều trị

Theo hướng dẫn của IDSA, nguyên tắc cốt lõi là điều trị phải dựa trên bằng chứng vi sinh. Khi chưa có kết quả kháng sinh đồ, việc lựa chọn điều trị theo kinh nghiệm cần dựa trên đánh giá toàn diện về tác nhân gây bệnh có khả năng nhất, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Dữ liệu dịch tễ học tại bệnh viện hoặc khu vực đóng vai trò quan trọng. Khi đã có kết quả, phác đồ điều trị cần được điều chỉnh (xuống thang hoặc thay đổi) để sử dụng kháng sinh có phổ hẹp nhất mà vẫn hiệu quả. Thời gian điều trị cần được cá nhân hóa, dựa trên đáp ứng lâm sàng, khả năng kiểm soát nguồn nhiễm khuẩn và tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Hướng dẫn cũng khuyến khích chuyển sang kháng sinh đường uống khi bệnh nhân ổn định và có lựa chọn kháng sinh uống phù hợp, nhằm giảm thời gian nằm viện và nguy cơ biến chứng.

5.2. Phác đồ cụ thể cho CRE theo hướng dẫn của IDSA

Đối với nhiễm trùng do Enterobacterales kháng carbapenem (CRE), IDSA đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Với viêm bàng quang không biến chứng, các lựa chọn có thể bao gồm fluoroquinolones hoặc trimethoprim-sulfamethoxazole nếu vi khuẩn còn nhạy cảm. Đối với viêm bể thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp, các kháng sinh mới như ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-cilastatin-relebactam hoặc cefiderocol là lựa chọn hàng đầu. Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng ngoài thận do CRE, các phối hợp BL/BLI mới này cũng là phác đồ được ưu tiên. Nếu vi khuẩn chỉ kháng ertapenem nhưng còn nhạy cảm với meropenem (MIC ≤ 1 µg/mL) và không sinh carbapenemase, meropenem truyền kéo dài có thể là một lựa chọn. Tigecycline hoặc eravacycline có thể được xem xét cho nhiễm trùng trong ổ bụng. Colistin chỉ nên được sử dụng khi không còn lựa chọn nào khác do độc tính cao.

VI. Bí quyết tương lai Các kháng sinh tiềm năng và định hướng

Cuộc chiến chống lại tình trạng kháng carbapenem đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong nghiên cứu và phát triển kháng sinh. Nhiều hợp chất tiềm năng đang trong các giai đoạn phát triển khác nhau, hứa hẹn sẽ cung cấp thêm vũ khí để chống lại các siêu vi khuẩn. Cefiderocol là một ví dụ nổi bật, một cephalosporin siderophore mới đã được phê duyệt. Nó sử dụng cơ chế vận chuyển sắt của vi khuẩn để xâm nhập vào tế bào, giống như một "con ngựa thành Troy", giúp nó vượt qua các cơ chế kháng thuốc như thay đổi porin và bơm đẩy. Cefiderocol có hoạt tính rộng chống lại hầu hết các vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem, bao gồm cả các chủng sinh MBL (như NDM) và OXA carbapenemase. Ngoài ra, các nhà khoa học đang khám phá các chiến lược mới như các chất ức chế MBL (ví dụ: taniborbactam, zidebactam), liệu pháp thực khuẩn thể (phage therapy), và các kháng thể đơn dòng. Hướng đi trong tương lai không chỉ tập trung vào việc tạo ra các phân tử mới mà còn vào việc bảo vệ hiệu quả của các kháng sinh hiện có thông qua các chương trình quản lý kháng sinh (antimicrobial stewardship), cải thiện chẩn đoán nhanh và kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ.

6.1. Cefiderocol Cephalosporin siderophore thế hệ mới

Cefiderocol đại diện cho một phương pháp tiếp cận sáng tạo. Nó là một cephalosporin được gắn với một nhóm siderophore. Siderophore là các phân tử nhỏ có ái lực cao với sắt, được vi khuẩn tiết ra để thu nhận sắt từ môi trường. Cefiderocol lợi dụng hệ thống vận chuyển sắt của vi khuẩn để được tích cực bơm vào khoang quanh tế bào chất, nơi nó có thể liên kết với PBP và gây chết tế bào. Cơ chế xâm nhập độc đáo này cho phép cefiderocol vượt qua các hàng rào kháng thuốc như giảm tính thấm màng ngoài và bơm đẩy. Quan trọng hơn, nó ổn định trước sự thủy phân của tất cả các loại carbapenemase chính, bao gồm cả loại A (KPC), B (NDM, VIM), C (AmpC), và D (OXA-48). Điều này làm cho cefiderocol trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng cho các bệnh nhiễm trùng do các mầm bệnh khó điều trị nhất, như A. baumannii, P. aeruginosa, và CRE sinh MBL.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới

Tương lai của điều trị kháng carbapenem phụ thuộc vào một đường ống R&D (Nghiên cứu & Phát triển) mạnh mẽ. Các nỗ lực hiện tại tập trung vào nhiều lĩnh vực. Thứ nhất là phát triển các chất ức chế beta-lactamase phổ rộng hơn, đặc biệt là các chất có thể ức chế metallo-beta-lactamase (MBL), một thách thức lớn hiện nay. Thứ hai là khám phá các nhóm kháng sinh hoàn toàn mới với các cơ chế tác dụng mới để tránh tình trạng kháng chéo. Thứ ba là các phương pháp điều trị không dùng kháng sinh truyền thống, chẳng hạn như liệu pháp thực khuẩn thể (sử dụng virus để tiêu diệt vi khuẩn) và các chất điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, việc đưa một loại kháng sinh mới ra thị trường rất tốn kém và đầy rủi ro. Do đó, cần có các mô hình kinh tế và chính sách khuyến khích mới từ các chính phủ và tổ chức quốc tế để thúc đẩy sự đầu tư vào lĩnh vực quan trọng nhưng đầy thách thức này, đảm bảo có đủ các lựa chọn điều trị hiệu quả cho thế hệ tương lai.

18/12/2025
Lự a chọ n khá ng sinh trong bố i cả nh khá ng carbapenem đang là mố i đe dọ a toà n cầ u