Khám phá Vật lý: Ánh sáng và Vật chất - Benjamin Crowell

Khám phá vật lý thú vị cùng cuốn sách "Discover Physics" của Benjamin Crowell. Tìm hiểu các khái niệm cơ bản, bài tập thực hành và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Book

2006

212
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. The Rules of the Rules

1.1. Symmetry

1.2. A Preview of Noether’s Theorem

1.3. What Are The Symmetries?

2. The Ray Model of Light

2.1. Rays Don’t Rust

2.2. Time-Reversal Symmetry

2.3. The Speed of Light

3. Images

3.1. Location and Magnification

3.2. Real and Virtual Images

4. Conservation of Mass and Energy

4.1. Conservation of Mass

4.2. Conservation of Energy

4.3. Newton’s Law of Gravity

4.4. Noether’s Theorem for Energy

4.5. Equivalence of Mass and Energy

5. Conservation of Momentum

5.1. The Strong Principle of Inertia

5.2. Conservation of Momentum

6. Relativity

6.1. The Principle of Relativity

6.2. Distortion of Time and Space

7. Electricity and Magnetism

Appendix 1: Photo Credits

Tóm tắt

I. Tổng quan về Ánh Sáng và Vật Chất Khám Phá Vật Lý

Từ thuở lọt lòng, con người đã mang trong mình khao khát khám phá thế giới xung quanh. Việc tìm hiểu về ánh sángvật chất là một phần tất yếu của hành trình này. Từ những câu hỏi ngây ngô của trẻ thơ đến những nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học, chúng ta không ngừng tìm kiếm câu trả lời cho những bí ẩn của vũ trụ. Vật lý, với vai trò là một ngành khoa học cơ bản, cung cấp cho chúng ta những công cụ và phương pháp để hiểu rõ hơn về tính chấttương tác giữa ánh sángvật chất.

Việc nghiên cứu vật lý ánh sángvật lý chất không chỉ giúp chúng ta thỏa mãn trí tò mò mà còn mang lại những ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Từ việc phát triển các công nghệ chiếu sáng hiệu quả hơn đến việc tạo ra các vật liệu mới với những tính năng vượt trội, những khám phá trong lĩnh vực này đang góp phần thay đổi thế giới xung quanh chúng ta. Theo Benjamin Crowell, sự hiểu biết sâu sắc về ánh sángvật chất đòi hỏi sự nỗ lực trí tuệ bền bỉ, nhưng phần thưởng là sự đơn giản hóa và rõ ràng trong việc nhận thức thế giới.

1.1. Vật lý ánh sáng Từ ánh sáng nhìn thấy đến phổ điện từ

Ánh sáng không chỉ là những gì chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó là một phần của phổ điện từ rộng lớn, bao gồm cả sóng vô tuyến, tia hồng ngoại, tia tử ngoại, tia X và tia gamma. Mỗi loại bức xạ điện từ này có những tính chất và ứng dụng riêng biệt. Vật lý ánh sáng nghiên cứu bản chất của ánh sáng, bao gồm cả lưỡng tính sóng hạt, photon, năng lượng ánh sáng, bước sóng ánh sáng, và tần số ánh sáng. Nghiên cứu này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách ánh sáng tương tác với vật chất, từ đó phát triển các công nghệ như laser, sợi quang, và các thiết bị quang học khác.

1.2. Vật lý chất Khám phá cấu trúc nguyên tử của vật chất

Vật chất cấu thành nên mọi thứ xung quanh chúng ta. Để hiểu rõ về vật chất, chúng ta cần phải đi sâu vào cấu trúc của nó, từ nguyên tử đến phân tử và các cấu trúc lớn hơn. Vật lý chất nghiên cứu cấu trúc nguyên tử, bao gồm các hạt như electron, proton, và neutron, cũng như cách chúng tương tác với nhau để tạo thành các nguyên tố và hợp chất khác nhau. Nghiên cứu này cũng liên quan đến các trạng thái vật chất khác nhau, như rắn, lỏng, khí, và plasma.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Tương Tác Ánh Sáng và Vật Chất

Việc nghiên cứu tương tác ánh sáng và vật chất là một lĩnh vực đầy thách thức. Bản chất lưỡng tính sóng hạt của ánh sáng đòi hỏi chúng ta phải sử dụng cả lý thuyết sóng và lý thuyết hạt để mô tả các hiện tượng khác nhau. Bên cạnh đó, sự phức tạp của cấu trúc nguyên tửtính chất của vật chất cũng gây ra nhiều khó khăn trong việc xây dựng các mô hình chính xác.

Một trong những thách thức lớn nhất là việc mô tả vật chất tối, một loại vật chất không tương tác với ánh sáng và không thể nhìn thấy bằng các phương tiện thông thường. Tuy nhiên, vật chất tối chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ, và sự tồn tại của nó có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển của các thiên hà và các cấu trúc vũ trụ khác. Việc tìm hiểu về vật chất tối đòi hỏi những phương pháp nghiên cứu hoàn toàn mới và những công nghệ tiên tiến nhất.

2.1. Mô tả chính xác hiện tượng lưỡng tính sóng hạt của ánh sáng

Ánh sáng vừa có tính chất của sóng, vừa có tính chất của hạt. Trong một số trường hợp, ánh sáng thể hiện rõ tính chất sóng, chẳng hạn như trong hiện tượng giao thoa và nhiễu xạ. Trong các trường hợp khác, ánh sáng lại thể hiện rõ tính chất hạt, chẳng hạn như trong hiệu ứng quang điện. Việc mô tả chính xác hiện tượng lưỡng tính sóng hạt đòi hỏi sự kết hợp giữa quang họccơ học lượng tử.

2.2. Giải thích tương tác ánh sáng với các vật liệu phức tạp

Cách ánh sáng tương tác với vật chất phụ thuộc vào cấu trúc nguyên tửtính chất của vật liệu. Các vật liệu khác nhau có thể hấp thụ, phản xạ, khúc xạ, hoặc tán xạ ánh sáng ở các mức độ khác nhau. Việc giải thích tương tác ánh sáng với các vật liệu phức tạp, như các vật liệu nano hoặc các vật liệu sinh học, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả vật lý ánh sángvật lý chất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Vật Lý Ánh Sáng Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu vật lý ánh sáng đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các nhà khoa học sử dụng các mô hình toán học và các phương trình vật lý để mô tả các hiện tượng liên quan đến ánh sáng, đồng thời tiến hành các thí nghiệm để kiểm chứng các dự đoán lý thuyết.

Một trong những phương pháp nghiên cứu quan trọng nhất là quang phổ học, một kỹ thuật sử dụng ánh sáng để phân tích thành phần và tính chất của vật chất. Bằng cách phân tích phổ điện từ của ánh sáng phát ra hoặc hấp thụ bởi một chất, chúng ta có thể xác định được các nguyên tố và hợp chất có trong chất đó, cũng như các thông tin khác về cấu trúc và tính chất của nó.

3.1. Quang phổ học Phân tích vật chất bằng ánh sáng

Quang phổ học là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép chúng ta phân tích thành phần và tính chất của vật chất bằng cách sử dụng ánh sáng. Bằng cách phân tích phổ điện từ của ánh sáng phát ra hoặc hấp thụ bởi một chất, chúng ta có thể xác định được các nguyên tố và hợp chất có trong chất đó, cũng như các thông tin khác về cấu trúc và tính chất của nó. Quang phổ học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thiên văn học đến hóa học và sinh học.

3.2. Sử dụng Laser để nghiên cứu tương tác ánh sáng với vật chất

Laser là một nguồn ánh sáng đặc biệt có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu và công nghệ. Laser có thể tạo ra các chùm ánh sáng có cường độ cao, độ đơn sắc cao và tính định hướng cao. Điều này cho phép chúng ta sử dụng laser để nghiên cứu tương tác ánh sáng với vật chất một cách chính xác và hiệu quả. Ví dụ, laser có thể được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng phi tuyến trong vật chất, hoặc để kích thích các phản ứng hóa học.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Vật Lý Ánh Sáng và Vật Chất Ngày Nay

Vật lý ánh sángvật lý chất có rất nhiều ứng dụng trong đời sống. Các công nghệ chiếu sáng hiện đại, như đèn LED và đèn huỳnh quang, dựa trên các nguyên tắc của vật lý ánh sáng. Các thiết bị quang học, như kính hiển vi và kính thiên văn, cho phép chúng ta nhìn thấy những vật thể nhỏ bé hoặc ở xa xôi. Các vật liệu mới, như vật liệu bán dẫn và vật liệu nano, có những tính năng vượt trội nhờ vào sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nguyên tửtính chất của vật chất.

Trong lĩnh vực y học, ánh sáng được sử dụng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh khác nhau. Ví dụ, tia X được sử dụng để chụp ảnh xương và các cơ quan nội tạng, trong khi laser được sử dụng để phẫu thuật và điều trị các bệnh về da.

4.1. Ứng dụng của ánh sáng trong y học Từ chẩn đoán đến điều trị

Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong y học, từ chẩn đoán đến điều trị bệnh. Tia X được sử dụng để chụp ảnh xương và các cơ quan nội tạng, giúp các bác sĩ phát hiện các bệnh lý như gãy xương, ung thư, và các bệnh tim mạch. Laser được sử dụng trong phẫu thuật để cắt và đốt các mô một cách chính xác, giảm thiểu chảy máu và sẹo. Ánh sáng cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh về da, như mụn trứng cá, nám, và tàn nhang.

4.2. Phát triển vật liệu mới dựa trên vật lý chất rắn

Vật lý chất rắn là một lĩnh vực của vật lý chất nghiên cứu các tính chất của vật chất ở trạng thái rắn. Lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới với những tính năng vượt trội. Ví dụ, vật liệu bán dẫn là nền tảng của các thiết bị điện tử hiện đại, trong khi vật liệu nano có những tính chất độc đáo do kích thước nhỏ bé của chúng. Các vật liệu mới này có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, năng lượng, và y học.

V. Vật Lý Ánh Sáng và Vật Chất Tương Lai Nằm Ở Đâu

Nghiên cứu vật lý ánh sángvật lý chất vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm hiểu về vật chất tốinăng lượng tối, hai thành phần bí ẩn chiếm phần lớn vũ trụ. Họ cũng đang nghiên cứu các vật liệu mới với những tính năng chưa từng có, như vật liệu siêu dẫn và vật liệu lượng tử.

Trong tương lai, những khám phá trong lĩnh vực vật lý ánh sángvật lý chất có thể dẫn đến những cuộc cách mạng công nghệ mới, từ máy tính lượng tử đến năng lượng tái tạo hiệu quả hơn và các phương pháp điều trị bệnh tiên tiến.

5.1. Khám phá vật chất tối và năng lượng tối Giải mã bí ẩn vũ trụ

Vật chất tốinăng lượng tối là hai thành phần bí ẩn chiếm phần lớn vũ trụ. Vật chất tối không tương tác với ánh sáng và không thể nhìn thấy bằng các phương tiện thông thường, trong khi năng lượng tối là một loại năng lượng bí ẩn đẩy nhanh sự giãn nở của vũ trụ. Việc tìm hiểu về vật chất tốinăng lượng tối là một trong những thách thức lớn nhất của vật lý hiện đại.

5.2. Phát triển công nghệ lượng tử Ứng dụng tiềm năng trong tương lai

Công nghệ lượng tử là một lĩnh vực mới nổi dựa trên các nguyên tắc của cơ học lượng tử. Công nghệ lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, từ máy tính đến truyền thông và cảm biến. Máy tính lượng tử có thể giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể, trong khi truyền thông lượng tử có thể đảm bảo an toàn tuyệt đối cho việc truyền dữ liệu. Các cảm biến lượng tử có thể đo lường các đại lượng vật lý với độ chính xác chưa từng có.

VI. Khám Phá Vật Lý Hướng dẫn Phương pháp Nghiên Cứu Ánh Sáng

Để hiểu sâu sắc về vật lý ánh sáng, việc tự học và nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Bắt đầu với những kiến thức cơ bản về quang họcđiện từ học, sau đó dần dần tìm hiểu về cơ học lượng tửthuyết tương đối. Đọc sách, tham gia các khóa học trực tuyến, và thực hiện các thí nghiệm đơn giản tại nhà là những cách hiệu quả để nâng cao kiến thức.

Quan trọng nhất là luôn giữ một tinh thần tò mò và đặt câu hỏi. Không ngừng tìm kiếm câu trả lời cho những thắc mắc của bạn, và đừng ngại thử nghiệm những ý tưởng mới. Vật lý là một lĩnh vực đầy thú vị và thử thách, nhưng phần thưởng là sự hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh chúng ta.

6.1. Nghiên cứu hiệu ứng quang điện Cơ sở cho công nghệ hiện đại

Hiệu ứng quang điện là hiện tượng electron bị bắn ra khỏi bề mặt của một vật liệu khi ánh sáng chiếu vào. Hiện tượng này được Albert Einstein giải thích bằng cách sử dụng khái niệm photon, chứng minh rằng ánh sángtính chất hạt. Hiệu ứng quang điện là cơ sở cho nhiều công nghệ hiện đại, như tế bào quang điện và cảm biến ánh sáng.

6.2. Tìm hiểu về thuyết tương đối Thay đổi quan niệm về không gian

Thuyết tương đối của Albert Einstein đã thay đổi hoàn toàn quan niệm của chúng ta về không gian và thời gian. Thuyết tương đối đặc biệt cho rằng tốc độ ánh sáng là hằng số trong mọi hệ quy chiếu, và thuyết tương đối tổng quát mô tả lực hấp dẫn như là sự cong của không gian và thời gian. Thuyết tương đối có nhiều ứng dụng trong thiên văn học và vật lý hạt.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Light and Matter Fullerton, California www.com Copyright c 2002-2004 Benjamin Crowell All rights reserved. April 1, 2006 ISBN 0-9704670-8-7 Permission is granted to copy, distribute and/or modify this docu- ment under the terms of the Creative Commons Attribution Share- Alike License, which can be found at creativecommons. The license applies to the entire text of this book, plus all the illustra- tions that are by Benjamin Crowell. All the illustrations are by Benjamin Crowell except as noted in the photo credits or in paren- theses in the caption of the figure.

This book can be downloaded free of charge from www.com in a variety of formats, including editable formats.com Brief Contents 1 The Rules of the Rules 7 2 The Ray Model of Light 21 3 Images 45 4 Conservation of Mass and Energy 61 5 Conservation of Momentum 89 6 Relativity 121 7 Electricity and Magnetism 143 3 www.com Contents 1 The Rules of the Rules 3 Images 1.1 Location and Magnification .2 A Preview of Noether’s Theorem .3 What Are The Symmetries?.2 Real and Virtual Images. 52 Lab 3b: A Real Image. 56 Lab 3d: The Telescope. 58 4 Conservation of Mass and Energy 4.1 Conservation of Mass .2 Conservation of Energy .—Gravitational energy, 2 The Ray Model of Light 64.—Emission and absorption of light, 66.—How many forms of energy?, 67.1 Rays Don’t Rust .3 Newton’s Law of Gravity .2 Time-Reversal Symmetry.4 Noether’s Theorem for Energy.5 Equivalence of Mass and Energy.

74 The inverse-square law, 24.4 The Speed of Light. The principle of inertia, 28. 77 the speed of light, 28. Lab 4a: Conservation Laws.

30 Lab 4b: Conservation of Energy. 84 Seeing by reflection, 30. 32 Lab 2a: Time-Reversal and Reflection Symmetry. 36 Lab 2b: Models of Light.

40 Lab 2c: The Speed of Light in Matter. 43 5 Conservation of Momentum 5.2 The Strong Principle of Inertia. 91 Symmetry and inertia, 91.—Inertial and noninertial frames, 93. 96 Conservation of momentum, 96.com Momentum compared to kinetic energy, 7.—Motion in two Current, 149.—Relativity re- Lab 5b: Frames of Reference.

Lab 5c: Conservation of Momentum. 166 Lab 5d: Conservation of Angular Momen- Electromagnetic signals, 166. 180 Lab 7b: Electrical Measurements. 182 Lab 7c: Is Charge Conserved?.

186 Lab 7e: Electric Fields. 192 Lab 7f: Magnetic Fields. 198 Lab 7h: Light Waves. 200 6 Relativity Lab 7i: Electron Waves .1 The Principle of Relativity.2 Distortion of Time and Space.

133 Combination of velocities, 133.—Equivalence of mass and energy, 137. 139 7 Electricity and Magnetism 7.—Charge and electric field, 145. Appendix 1: Photo Credits 207 5 www.com Why do I get dizzy? Am I really spinning, or is the world going around me? Humans are naturally curious about the universe they live in. Chapter 1 The Rules of the Rules Since birth, you’ve wanted to discover things.

You started out by putting every available object in your mouth. Later you began asking the grownups all those “why” questions. None of this makes you unique — humans are naturally curious animals. What’s unusual is that you’ve decided to take a physics course.

There are easier ways to satisfy a science requirement, so evidently you’re one of those uncommon people who has retained the habit of curiosity into adulthood, and you’re willing to tackle a subject that requires sustained intellectual effort. Bravo! A reward of curiosity is that as you learn more, things get simpler. “Mommy, why do you have to go to work?” “Daddy, why do you need keys to make the car go?” “Grandma, why can’t I have that toy?” Even- tually you learned that questions like these, which as a child you thought to be unrelated, were actually closely connected: they all had to do with capitalism and property. As a scientific example, William Jones announced in 1786 the discovery that many languages previously thought to be un- related were actually connected.

Jones realized, for example, that there was a relationship between the words “bhratar,” “phrater,” “frater,” and “brother,” which mean the same thing in Sanskrit, Greek, Latin, and En- glish. Many apparently unrelated languages of Europe and India could thus be brought under the same roof and understood in a simple way. For an even more dramatic example, imagine trying to learn chemistry hun- dreds of years ago, before anyone had discovered the periodic table or even the existence of atoms. Chemistry has gotten a lot simpler since then! 7 www.com Sometimes the subject gets simpler, but it takes a while for the text- books to catch up.

For hundreds of years after Hindu mathematicians incorporated negative numbers into algebra, European texts still avoided them, which meant that students had to endure a lot of confusing mumbo jumbo when it came to solving an equation like x + 7 = 0. Physics has been getting simpler, but most physics books still haven’t caught up. (Can you detect the sales pitch here?) The newer, simpler way of understanding physics involves symmetry. 8 Chapter 1 The Rules of the Rules www.1 Symmetry The concept of symmetry goes back to ancient times, but the deep link between physics and symmetry was discovered by Emmy Noether (rhymes with “loiter”).

What do we mean by symmetry? Figure b shows two examples. The galaxy has a symmetry because it looks the same when you turn your book upside-down. The orchid has a different type of symmetry: it looks the same in a mirror. Reflection and 180-degree rotation are examples of transformations, i., changes in which every point in space is systematically relocated to some other place.

We say that a thing has symmetry when transforming it doesn’t change it. As shown in figure c, some objects have more than one symmetry, although most have none. The daughter of a prominent German mathematician, she did not show any early precocity at mathematics — as a teenager she was more interested in music and dancing. She received her doctorate in 1907 and rapidly symmetry under built a world-wide reputation, 180-degree rotation but the University of Göttingen refused to let her teach, and her colleague Hilbert had to advertise her courses in the university’s catalog under his own name.

A long controversy ensued, with her opponents asking what the country’s soldiers would think when they returned home and were expected to learn at the symmetry under feet of a woman. Allowing her right-left reflection on the faculty would also mean letting her vote in the academic senate. Said Hilbert, “I do not b / Two types of symmetries. see that the sex of the candidate is against her admission as a privatdozent [instructor].

After all, the university senate is not a bathhouse.” She was finally admitted to the faculty in 1919. Self-check A A Jew, Noether fled Germany in What symmetry is possessed by most of the designs in a deck of cards? 1933 and joined the faculty at Why are they designed that way?. 20 Bryn Mawr in the U. Palindromes example 1 A palindrome is a sentence that is the same when you reverse it: I maim nine men in Saginaw; wan, I gas nine men in Miami.com no symmetry both rotation and reflection c / Most object have no symmetries.

Some have more than one. Discussion Questions A What symmetries does a human have? Consider internal features, external features, and behavior. If you woke up one morning after having been reflected, would you be able to tell? Would you die? What if the rest of the world had been reflected as well? 10 Chapter 1 The Rules of the Rules www.2 A Preview of Noether’s Theorem How does symmetry relate to physics? Long before Noether’s work, it had been recognized that some physical systems had symmetry, and their symmetries could be helpful for predicting their behavior. If the skaters in figure d have equal masses, symmetry tells us that they will move away from each other at equal speeds after they push off.

The one on the right looks bigger, however, so the symmetry argument doesn’t quite work. If you look at the world around you, you will see many approximate examples of symmetry, but none that are perfect. Most things have no symmetry at all. Until Noether’s work, that was the whole story.

Symmetry was on the sidelines of physics. d / What will happen when the two ice skaters push off from Noether’s approach was different. The universe is made out of each other? particles, and these particles are like the players on a soccer field or the pieces on a checkerboard. The arrangement of the players on the soccer field normally has no symmetry at all.

The symmetry is in the rules: the rules apply equally to both sides. Likewise, the physical arrangement of the checkers on the board in figure e has 180-degree rotation symmetry, but this is spoiled in figure f after a couple of moves. We don’t care about the asymmetry of the pieces. In Noether’s approach, what’s important is the symmetry of the rules.

If we think of the checkerboard as a little universe, then these rules are like the laws of physics, and their symmetry allows us to predict certain things about how the universe will behave. For instance, suppose we balanced the board carefully on a knife edge running from left to right below its centerline. The position in figure e balances, and so does the one in figure f. The rules required both e / The starting position in red and black to move one piece diagonally forward one step, so we checkers.

were guaranteed that after each side had made one move, the setup would balance again.1 Noether’s greatest achievement was a principle known as Noether’s theorem. We are not yet ready to state Noether’s the- orem exactly, but roughly speaking, here’s what it says: The laws of physics have to be the way they are because of symmetry. 1 This symmetry won’t continue indefinitely, because at some point one player will jump one of the other player’s pieces, or get a king and make a backwards move. That just shows that a game like checkers is an imperfect metaphor for f / The board after two moves.

the laws of physics. The particles in the universe don’t take turns moving, so we don’t have situations where one particle sits still while another one “jumps” it. It is possible for a particle of matter and a particle of antimatter to annihilate one another — the process is probably occurring in the room you’re in right now, due to natural radioactivity — but neither particle exists afterwards, so the symmetry is more perfect than in checkers. The laws of physics are also deterministic; there is no choice involved, as in a game.2 A Preview of Noether’s Theorem 11 www.3 What Are The Symmetries? What are the actual symmetries of the laws of physics? It’s tempting to try to determine them by pure reason, or by aesthetic arguments.

Why, for example, would God have chosen laws of physics that didn’t treat right and left the same way? That would seem ugly. The trouble with this approach is that it doesn’t work. For example, prehistoric peoples observed the rising and setting of the sun, the moon, the stars, and the four naked-eye planets. They all appeared to be going in circles, and a circle is a very sym- metric shape: it remains the same under rotation through any angle at all.

It became accepted dogma among the ancient astronomers that these heavenly bodies were attached to spinning crystal spheres. When careful observations showed that the motion of the planets wasn’t quite circular, they patched things up by imagining smaller crystal spheres riding on the big ones. This bias toward spheres and circles was hard to shake because the symmetry of the shapes was g / Due to the earth’s rota- so appealing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ