Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biên dịch đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải thông tin, trao đổi tri thức và kết nối giao lưu quốc tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển ngữ từ tiếng mẹ đẻ sang một ngôn ngữ thứ hai luôn đặt ra nhiều thách thức đối với người học, trong đó ngữ pháp là một trong những rào cản lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác và độ tự nhiên của bản dịch. Tại Việt Nam, vấn đề nắm vững và vận dụng ngữ pháp tiếng Anh trong dịch thuật luôn nhận được sự quan tâm của nhiều người học và giảng viên.

Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), ngành Ngôn ngữ Anh đào tạo nguồn nhân lực hướng tới các vị trí nghề nghiệp như giáo viên, biên dịch viên, phiên dịch viên và các công việc liên quan đến tiếng Anh. Sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đã tích lũy vốn ngữ pháp căn bản qua 6 năm học phổ thông và 2 năm đầu đại học (thông qua các học phần Grammar, Writing 1, Writing 2, Writing 3). Mặc dù vậy, khi bước vào học phần Biên dịch 1 (Translation 1) thuộc học kỳ 1 năm thứ ba (mô-đun 6, thời lượng 3 tín chỉ), nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn lớn và mắc nhiều lỗi ngữ pháp trong các bài kiểm tra thường kỳ cũng như bài thi kết thúc học phần.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khám phá, nhận diện và phân loại các lỗi ngữ pháp mà sinh viên năm 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM mắc phải khi dịch văn bản tiếng Việt sang tiếng Anh; phân tích chi tiết các dạng lỗi phổ biến để giúp sinh viên nhận biết, khắc phục lỗ hổng kiến thức, đồng thời hỗ trợ giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy nhằm nâng cao chất lượng học phần biên dịch.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Văn bản xác định một câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: "What are the common grammatical errors committed by FFL English majored students when translating Vietnamese texts into English?" (Những lỗi ngữ pháp phổ biến mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Khoa Ngoại ngữ mắc phải khi dịch văn bản tiếng Việt sang tiếng Anh là gì?).
  • Đối tượng nghiên cứu: Các lỗi ngữ pháp xuất hiện trong bài dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH).
    • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm 3 (khóa 14 / khóa học 2017–2021) đang theo học môn Biên dịch 1 (Translation 1).
    • Dữ liệu thực tế: Khảo sát trên 94 bài thi kết thúc học phần môn Biên dịch 1 được lưu trữ tại Khoa Ngoại ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Khóa luận tổng hợp cơ sở lý luận từ các nghiên cứu ngôn ngữ học và dịch thuật trong và ngoài nước:

  1. Khái niệm về Biên dịch (Translation): Dẫn chứng định nghĩa của Sari, Bambang, & Zainal (2015) về kỹ năng và sự thông hiểu tính tương đương để tạo ra bản dịch tốt; định nghĩa của Amalya (2018) về quá trình chuyển đổi văn bản sang ngôn ngữ đích giữ nguyên thông điệp; và định nghĩa của tác giả Việt Nam Phạm (2018) nhấn mạnh biên dịch không đơn thuần là thay thế từ ngữ mà là chuyển giao ý nghĩa và sắc thái tự nhiên nhất.
  2. Khái niệm về Ngữ pháp (Grammar): Trích dẫn Sari et al. (2015) xác định ngữ pháp là hệ thống quy tắc cấu trúc chi phối các mệnh đề, cụm từ và từ trong ngôn ngữ tự nhiên; Khansir & Farhad (2016) về vai trò của ngữ pháp trong việc định hình cấu trúc câu phục vụ giao tiếp hiệu quả; và Utomo (2016) về chức năng sắp xếp từ ngữ tạo thành câu truyền tải đúng nghĩa.
  3. Khái niệm và phân loại Lỗi ngữ pháp (Grammatical Errors): Dựa trên định nghĩa của Pham, Truong, & Nguyen (2019), lỗi ngữ pháp là những lỗi xảy ra khi xử lý cấu trúc từ, bao gồm sai thì/dạng của động từ, sai cách của danh từ, đại từ, tính từ, và dùng tính từ khi cần động từ.
  4. Mô hình phân loại lỗi theo cấu trúc bề mặt của Utomo (2016):
    • Error of Omission (Lỗi lược bỏ): Lược bỏ thành tố chỉ định (mạo từ xác định/không xác định), giới từ, tính đếm được, liên từ, sự hòa hợp chủ - vị.
    • Error of Addition (Lỗi thêm thừa): Thêm các yếu tố không cần thiết vào câu (thừa mạo từ, thừa yếu tố chủ - vị).
    • Error of Selection (Lỗi lựa chọn sai): Chọn sai từ loại/cấu trúc (chọn sai tính từ, giới từ, đại từ, quy tắc hòa hợp).
    • Error of Ordering (Lỗi trật tự từ): Sắp xếp sai trật tự từ, đặc biệt trong cấu trúc cụm danh từ (Noun phrase).
  5. Phân loại nguyên nhân lỗi của sinh viên Việt Nam theo Nguyen (2013):
    • Ignorance of rules (Không nắm quy tắc): Hòa hợp chủ - vị, thiếu chủ ngữ, sai trật tự từ, nhầm tính từ/trạng từ, sai dạng động từ, sai thì, đại từ, cấp so sánh, chỉ định từ, mạo từ, sở hữu cách, cấu trúc song hành, giới từ, câu ghép lỗi (run-on sentences).
    • Overgeneralization (Khái quát hóa quá mức): Áp dụng sai quy tắc ngữ pháp vào các trường hợp ngoại lệ (ví dụ: goed, fastly).
    • Negative transfer (Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ): Ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh (như dùng bị động sai cấu trúc hoặc dịch từng từ - literal translation).
  6. Các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
    • Nghiên cứu của Pham Thi Kim Cuc, Truong Thi Thuy Ninh, & Nguyen Thi Thin (2019) tại Đại học Hùng Vương trên 68 sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Anh.
    • Nghiên cứu của Bui Thi Minh Ngoc (2020) tại Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trên sinh viên năm 3 làm bài luận tiếng Anh.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (qualitative) và định lượng (quantitative):

  • Phương pháp định lượng: Tiến hành kiểm đếm số lượng lỗi, thống kê tần số xuất hiện của từng loại lỗi trên tổng thể mẫu khảo sát và tính tỷ lệ phần trăm (%) cho hơn 20 loại lỗi ngữ pháp cũng như 8 nhóm lỗi phổ biến nhất.
  • Phương pháp định tính: Mô tả chi tiết bản chất từng loại lỗi, phân loại lỗi theo cấu trúc ngữ pháp và phân tích ngữ cảnh của các câu dịch lỗi cụ thể trích từ bài làm của sinh viên.
  • Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập:
    • Tác giả lập văn bản cam kết bảo mật với Khoa Ngoại ngữ (FFL) để tiếp cận 94 bài thi kết thúc học phần môn Biên dịch 1 của sinh viên khóa 14.
    • Sau khi được phê duyệt, 94 bài thi được sao chép và mã hóa ẩn danh theo thứ tự từ 001 đến 094.
    • Tiến hành rà soát lỗi trên từng bài thi dựa trên barem điểm chuẩn của giảng viên và bảng phân loại lỗi chuẩn hóa từ các nghiên cứu trước, sau đó tổng hợp số liệu vào bảng dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (CHAPTER I: INTRODUCTION)

Chương I trình bày lý do chọn đề tài, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp như là nhân tố quyết định tính chuẩn xác của bản dịch. Tác giả chỉ rõ thực trạng sinh viên năm 3 Khoa Ngoại ngữ IUH khi bắt đầu học môn Biên dịch 1 gặp nhiều trở ngại về ngữ pháp dẫn đến kết quả thi chưa đạt yêu cầu. Chương này xác định đối tượng nghiên cứu là lỗi ngữ pháp của sinh viên năm 3, đặt ra câu hỏi nghiên cứu duy nhất về các lỗi phổ biến và xác định phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ học phần Biên dịch 1 tại IUH.

Chương II: Tổng quan tài liệu (CHAPTER II: LITERATURE REVIEW)

Chương II hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về biên dịch, ngữ pháp và lỗi ngữ pháp theo các học giả quốc tế và Việt Nam. Chương này trình bày chi tiết phân loại lỗi cấu trúc bề mặt của Utomo (2016), phân tích ba nhóm nguyên nhân gây lỗi của Nguyen (2013) (Ignorance of rules, Overgeneralization, Negative transfer), đồng thời tổng thuật và đối chiếu hai nghiên cứu thực nghiệm của Pham et al. (2019) tại Đại học Hùng Vương và Bui (2020) tại Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng để làm rõ khoảng trống nghiên cứu tại IUH.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (CHAPTER III: RESEARCH DESIGN)

Chương III miêu tả bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, đối tượng khách thể tham gia là sinh viên năm 3 chuyên ngành tiếng Anh học Biên dịch 1 (học phần 3 tín chỉ thuộc học kỳ 1 năm 3 trong tổng số 8 tín chỉ dịch thuật). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình xin phép và ký cam kết bảo mật với Khoa Ngoại ngữ để mượn 94 bài thi kết thúc học phần, phương pháp mã hóa bài thi từ 001 đến 094 và quy trình đối chiếu, phân tích lỗi dựa trên khung lý thuyết chuẩn.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION)

Chương IV trình bày số liệu thống kê tổng hợp từ 94 bài thi kết thúc học phần. Tác giả phát hiện hơn 20 loại lỗi ngữ pháp (22 dạng lỗi) và chọn lọc 8 nhóm lỗi phổ biến nhất để phân tích chuyên sâu kèm các câu ví dụ thực tế:

  1. Lỗi động từ (Verb errors - 63,82%): Lỗi xuất hiện nhiều nhất, bao gồm động từ đi sau động từ, động từ sau động từ khuyết thiếu (modal verbs), chia thì sai, câu bị động, câu phủ định, động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive), và kết hợp bất thường giữa "to be" với động từ thường.
    • Ví dụ 017: Additionally, you should eat vegetable and should do not reduce calo everyday (Sai sau modal verb).
    • Ví dụ 009: They are have many essential vitamins (Kết hợp bất thường giữa to be và động từ thường).
    • Ví dụ 056: One of things that you can do to losing your calories everyday (Sai sau to-infinitive).
  2. Lỗi từ hạn định (Determiner errors - 44,68%): Gồm thiếu mạo từ, dùng mạo từ không tương thích với danh từ theo sau, dùng sai lượng từ, thừa mạo từ, dùng sai mạo từ và thiếu tính từ sở hữu.
    • Ví dụ 050: Fruits contain many water that helps… (Dùng sai lượng từ với danh từ không đếm được).
    • Ví dụ 011: …to reduce a calories every day (Mạo từ không khớp danh từ số nhiều).
    • Ví dụ 061: The one of the things you can reduce calories assumption everyday (Thừa mạo từ).
  3. Lỗi thiếu thành phần câu (Lack of subjects/verbs/objects - 36,17%):
    • Thiếu chủ ngữ (Ví dụ 007): but_(S) contain a proportion of low fat and calories.
    • Thiếu vị ngữ (Ví dụ 017): You should_ (V) fruit such as….
    • Thiếu tân ngữ (Ví dụ 082): They help_(O) to lose weight.
  4. Lỗi không hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ (Incorrect subject-verb agreement - 25,53%):
    • Ví dụ 002: the amount of calories that your body consume every day (Chủ ngữ số ít your body đi với động từ nguyên mẫu consume).
    • Ví dụ 038: because in fruits have a lot of water help we feel full faster.
  5. Lỗi lựa chọn giới từ không phù hợp (Inappropriate choice of prepositions - 24,46%): Bao gồm thiếu giới từ, thừa giới từ hoặc chọn sai giới từ.
    • Ví dụ 092: Your meal should start_(pre)the salad or vegetables… (Thiếu giới từ with).
    • Ví dụ 002: …but containing with a low calories… (Thừa giới từ with).
    • Ví dụ 007: Your meal should be begin by vegetable and salad (Dùng sai giới từ by).
  6. Lỗi sử dụng sai đại từ (Misuse of pronouns - 10,63%): Nhầm lẫn giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ hoặc dùng sai đại từ thay thế cho danh từ.
    • Ví dụ 003: …can help we feel (Dùng đại từ chủ ngữ we làm tân ngữ thay cho us).
    • Ví dụ 005: You should eat fruits because it has many vitamin… (Dùng đại từ số ít it thay cho danh từ số nhiều fruits).
  7. Lỗi mệnh đề quan hệ (Incorrect relative clauses - 10,63%): Sử dụng sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.
    • Ví dụ 002: …which help us feel full rapidly.
    • Ví dụ 031: because the fruit are rch of the fiber and water help us feel full of faster.
  8. Lỗi trật tự từ (Wrong word order - 9,57%): Sắp xếp sai trật tự các thành tố trong cụm danh từ (Article + Adv + Adjective + Noun).
    • Ví dụ 022: …so it suggested the success losing weight (Trật tự cụm danh từ sai).
    • Ví dụ 051: one of the things you can do to reduce calorie assumed.

Phần thảo luận của Chương IV đối sánh kết quả với nghiên cứu của Pham et al. (2019) và Bui (2020), chỉ ra những điểm tương đồng về tần suất lỗi động từ và từ hạn định, đồng thời nêu rõ sự khác biệt về tỷ lệ lỗi đại từ và giới từ giữa các nhóm sinh viên tại các cơ sở đào tạo khác nhau.

Chương V: Kết luận và kiến nghị (CHAPTER V: CONCLUSION)

Chương V tổng kết toàn bộ các phát hiện chính, khẳng định ngữ pháp là yếu tố quyết định chất lượng bản dịch. Tác giả đề xuất các giải pháp sư phạm đối với giảng viên Khoa Ngoại ngữ và khuyến nghị các phương pháp tự học, công cụ hỗ trợ cho sinh viên. Cuối chương nêu rõ những hạn chế khách quan của đề tài và định hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã thống kê và định lượng toàn diện các lỗi ngữ pháp trong 94 bài thi môn Biên dịch 1 tại IUH:

STT Nhóm lỗi ngữ pháp Tỷ lệ xuất hiện (%)
1 Lỗi liên quan đến động từ (Verb errors) 63,82%
2 Lỗi từ hạn định (Determiner errors) 44,68%
3 Lỗi thiếu thành phần chủ ngữ / vị ngữ / tân ngữ (Lack of subjects/verbs/objects) 36,17%
4 Lỗi không hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ (Incorrect subject-verb agreement) 25,53%
5 Lỗi lựa chọn giới từ không phù hợp (Inappropriate choice of prepositions) 24,46%
6 Lỗi sử dụng sai đại từ (Misuse of pronouns) 10,63%
7 Lỗi cấu trúc mệnh đề quan hệ (Incorrect relative clauses) 10,63%
8 Lỗi trật tự từ trong câu và cụm từ (Wrong word order) 9,57%

Bên cạnh 8 nhóm lỗi trên, nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ xuất hiện của các lỗi khác trong biểu đồ tổng thể: Lược bỏ mạo từ (31,96%), dùng sai từ loại tính từ/danh từ/động từ/trạng từ (24,46%), lỗi tính đếm được (7,61%), lược bỏ liên từ (5,31%), sai tính từ và đại từ sở hữu (3,12%), sai động từ khuyết thiếu (2,57%), sai cấu trúc song hành (2,12%), sai cấp so sánh (2,12%), sai thì (2,12%), và dùng sai cấu trúc câu (1,06%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Kiến nghị đối với giảng viên Khoa Ngoại ngữ:
    • Khảo sát và đánh giá trình độ ngữ pháp của sinh viên để điều chỉnh bài giảng phù hợp.
    • Giảng giải rõ ràng hơn các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh trong quá trình dạy dịch; yêu cầu sinh viên tăng cường thực hành bài tập ngữ pháp trên lớp và ở nhà.
    • Hướng dẫn và rèn luyện cho sinh viên kỹ thuật diễn đạt lại (reformulation technique) trong dịch thuật — kỹ thuật tách các câu dài, phức tạp thành các câu ngắn đơn giản hơn, chuyển đổi linh hoạt mệnh đề quan hệ, mệnh đề phụ hoặc chuyển đổi giữa câu chủ động (tiếng Việt) và câu bị động (tiếng Anh) để bản dịch mạch lạc, dễ hiểu.
  • Kiến nghị đối với sinh viên:
    • Xây dựng thói quen củng cố ngữ pháp nền tảng một cách chủ động; mua hoặc mượn sách ngữ pháp phù hợp với trình độ từ thư viện trường để làm nhiều bài tập.
    • Ứng dụng công nghệ và tài liệu số: Tải các ứng dụng học ngữ pháp miễn phí trên điện thoại (Practise English Grammar, Grammaropolis Complete, English Grammar Book, Cake) hoặc máy tính (English Grammar, Tell Me More English); xem các bài giảng ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trên YouTube.
    • Áp dụng các kỹ thuật dịch thuật như paraphrasereformulation để đơn giản hóa cấu trúc câu khi dịch.
    • Cân nhắc đăng ký thêm các khóa học ngữ pháp tại các trung tâm tiếng Anh tùy thuộc vào điều kiện kinh tế cá nhân.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận mang lại đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể và bộ số liệu xác thực về các lỗi ngữ pháp thực tế của sinh viên năm thứ ba tại IUH trong học phần Biên dịch 1.
  • Chỉ ra sự khác biệt về phân bố lỗi giữa sinh viên IUH so với sinh viên các trường đại học khác trong các nghiên cứu trước đó (ví dụ: lỗi từ hạn định tại IUH chiếm 44,68%, cao hơn mức 9,3% trong nghiên cứu của Pham et al., 2019; lỗi đại từ tại IUH chiếm 10,63%, thấp hơn mức 16,5% của Pham et al., 2019).
  • Đề xuất các giải pháp học tập và giảng dạy mang tính ứng dụng cao, giúp nâng cao chất lượng học tập môn Biên dịch 1 và tạo nền tảng cho các học phần Biên dịch 2 và 3.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện khóa luận:

  • Kiến thức chuyên môn chuyên sâu của người nghiên cứu còn có những giới hạn nhất định trong quá trình phân tích.
  • Quỹ thời gian nghiên cứu hạn hẹp, chưa cho phép triển khai một cuộc điều tra trên quy mô sâu hơn.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc thu thập và phân tích dữ liệu trên bài thi giấy (94 bài thi cuối kỳ môn Biên dịch 1), chưa tiến hành phỏng vấn trực tiếp giảng viên hoặc sinh viên để thu thập thêm dữ liệu định tính thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phương pháp nghiên cứu bằng cách kết hợp phỏng vấn sâu (interviews) đối với giảng viên giảng dạy và sinh viên chuyên ngành tiếng Anh nhằm làm phong phú góc nhìn và tăng tính thực tiễn cho đề tài.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các học phần dịch thuật nâng cao hơn như Biên dịch 2 và Biên dịch 3, hoặc mở rộng quy mô khảo sát sang sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các trường đại học, cao đẳng khác khi có đủ thời gian và điều kiện nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên đang hoặc chuẩn bị theo học các học phần Biên dịch (Translation 1, 2, 3), giúp người học nhận thức rõ các bẫy ngữ pháp thường gặp, cách tránh các lỗi sai về chia động từ, mạo từ, trật tự từ và thiếu thành phần câu.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Biên dịch và Ngữ pháp - Viết: Cung cấp nguồn ngữ liệu câu lỗi thực tế từ bài thi của sinh viên để thiết kế bài tập chữa lỗi (error correction), định hướng trọng tâm giảng dạy và áp dụng kỹ thuật diễn đạt lại (reformulation) trên lớp.
  • Người nghiên cứu trong lĩnh vực Phân tích lỗi (Error Analysis) và Dịch thuật học: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và số liệu thực tế để phục vụ các đề tài so sánh, đối chiếu lỗi dịch thuật giữa các cơ sở đào tạo đại học tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu của khóa luận là bao nhiêu và dữ liệu được thu thập từ nguồn nào?
Nghiên cứu khảo sát trên mẫu gồm 94 bài thi kết thúc học phần môn Biên dịch 1 (Translation 1) của sinh viên năm thứ ba (khóa 14) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Dữ liệu được thu thập từ kho lưu trữ bài thi của Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) sau khi hoàn tất cam kết bảo mật và được mã hóa từ 001 đến 094.

2. Hai nhóm lỗi ngữ pháp nào xuất hiện nhiều nhất trong bài dịch của sinh viên IUH?
Hai nhóm lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất là Lỗi liên quan đến động từ (Verb errors) chiếm 63,82% và Lỗi liên quan đến từ hạn định (Determiner errors) chiếm 44,68%.

3. Nhóm "Lỗi liên quan đến động từ" (Verb errors) bao gồm các dạng lỗi cụ thể nào?
Nhóm lỗi động từ bao gồm: Động từ đi sau động từ, động từ đi sau động từ khuyết thiếu (modal verbs), chia thì của động từ trong câu, lỗi thể bị động, lỗi câu phủ định, động từ đi sau "to" (to-infinitive), và sự kết hợp bất thường giữa động từ "to be" với động từ thường.

4. Kết quả nghiên cứu tại IUH có điểm gì khác biệt khi so sánh với nghiên cứu của Pham et al. (2019) và Bui (2020)?
So với nghiên cứu của Pham et al. (2019) tại Đại học Hùng Vương, tỷ lệ lỗi từ hạn định tại IUH cao hơn nhiều (44,68% so với 9,3%), trong khi lỗi đại từ tại IUH lại chiếm tỷ lệ thấp hơn (10,63% so với 16,5%). So với nghiên cứu của Bui (2020) tại Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, lỗi giới từ tại IUH chỉ xếp thứ 5 (24,46%), trong khi ở nghiên cứu của Bui xếp thứ 3 với tỷ lệ rất cao (68–77%).

5. Tác giả đề xuất kỹ thuật dịch thuật nào để giúp sinh viên xử lý các câu dịch dài và phức tạp?
Tác giả đề xuất kỹ thuật diễn đạt lại (reformulation technique) — phương pháp cắt tách các câu dài, phức tạp thành các câu ngắn đơn giản hơn, chuyển dịch mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ, hoặc chuyển đổi linh hoạt giữa câu chủ động trong tiếng Việt và câu bị động trong tiếng Anh (hoặc ngược lại) để bản dịch rõ nghĩa và chính xác về mặt ngữ pháp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Hồng Ngọc đã khảo sát và phân loại toàn diện các lỗi ngữ pháp trong 94 bài dịch Việt - Anh của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Kết quả nghiên cứu định lượng đã chỉ ra 8 nhóm lỗi phổ biến nhất, dẫn đầu là lỗi về động từ (63,82%) và từ hạn định (44,68%). Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp sư phạm thiết thực cho giảng viên và gợi ý các công cụ, kỹ thuật dịch thuật hữu ích cho sinh viên nhằm cải thiện năng lực ngữ pháp và nâng cao chất lượng bản dịch.