Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Đây là điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng, nhưng đồng thời cũng là môi trường lý tưởng cho sự phát sinh, lây lan của các loài vi sinh vật gây bệnh thực vật. Những dịch hại này gây tổn thất nghiêm trọng đến năng suất và phẩm chất nông sản. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1984), bệnh hại cây trồng hàng năm không chỉ làm sụt giảm sản lượng mà còn làm gia tăng đáng kể chi phí sản xuất.

Để bảo vệ mùa màng, các biện pháp hóa học bảo vệ thực vật đã được áp dụng phổ biến trong thời gian dài tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng: phá hủy cân bằng hệ sinh thái, để lại dư lượng độc hại trong đất và nông sản, làm ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và kích thích sự hình thành các chủng vi sinh vật kháng thuốc. Hội nghị tham vấn khu vực châu Á - Thái Bình Dương của FAO (1992) đã khẳng định quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) lấy phòng trừ sinh học làm nền tảng là hướng đi tất yếu nhằm kiểm soát quần thể vi sinh vật gây hại.

Trong số các tác nhân sinh học tiềm năng, xạ khuẩn (Actinomycetes)—đặc biệt là chi Streptomyces—chiếm vị trí nổi bật nhờ khả năng tổng hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Trong số hơn 23.000 hoạt chất sinh học do vi sinh vật tạo ra, có hơn 10.000 hợp chất được phân lập từ xạ khuẩn, và trên 80% trong số đó là các chất kháng sinh. Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây về chủng Streptomyces sp. VNUA27 (được định danh là Streptomyces neyagawaensis, có khả năng ức chế nấm Fusarium oxysporum, sinh trưởng tốt ở 30°C và 37°C, pH 4–11, độ mặn 0–3%), đề tài được thực hiện nhằm tiếp tục mở rộng khảo sát hoạt tính đối kháng và các đặc tính sinh hóa của chủng xạ khuẩn này.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thu thập và duy trì các chủng vi khuẩn gây bệnh thực vật: Xanthomonas axonopodis (gây bệnh loét trên cây có múi), Ralstonia solanacearum (gây bệnh héo xanh vi khuẩn trên cây họ Cà) và Clavibacter michiganensis (gây bệnh thối vòng trên cà chua và khoai tây).
  2. Thu thập và duy trì các chủng nấm gây bệnh thực vật: Fusarium solani (chủng HT39) và Colletotrichum gloeosporioides (chủng HD01).
  3. Đánh giá khả năng đối kháng của Streptomyces sp. VNUA27 đối với 3 chủng vi khuẩn và 2 chủng nấm gây bệnh nêu trên.
  4. Nghiên cứu các đặc tính sinh hóa, khả năng sinh enzyme ngoại bào và khả năng sinh các hoạt chất kích thích sinh trưởng thực vật của Streptomyces sp. VNUA27.

Đối tượng nghiên cứu là chủng xạ khuẩn Streptomyces sp. VNUA27 cùng các chủng vi sinh vật kiểm chứng gây bệnh cây trồng. Đề tài được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong thời gian từ tháng 8/2021 đến tháng 1/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại sinh học

Xạ khuẩn (Actinomycetes, hiện được xếp vào ngành Actinobacteria) là nhóm vi khuẩn Gram dương hoại sinh, có bộ gen chứa tỷ lệ Guanine-Cytosine cao (69–73 mol%). Cấu trúc hình thái đặc trưng bởi hệ sợi phân nhánh gồm khuẩn ty cơ chất và khuẩn ty khí sinh, sinh sản bằng chuỗi bào tử. Chi Streptomyces chiếm khoảng 50% tổng số xạ khuẩn trong đất, được Waksman và Henrici đề xuất từ năm 1943. Xạ khuẩn chi Streptomyces có khả năng tiết chất hữu cơ geosmin tạo mùi đất đặc trưng, đồng thời sản sinh nhiều loại kháng sinh quan trọng (streptomycin, oxytetracycline, neomycin, validamycin, abamectin...) và các enzyme phân giải chất hữu cơ.

Về phía các vi sinh vật kiểm chứng gây bệnh thực vật:

  • Xanthomonas axonopodis: Vi khuẩn Gram âm, hình que, có một lông roi ở cực, hiếu khí bắt buộc, sinh sắc tố vàng xanthomonadin đặc trưng, gây bệnh loét trên lá, thân và quả cây có múi.
  • Ralstonia solanacearum: Vi khuẩn Gram âm truyền qua đất, thuộc nhóm $\beta$-proteobacteria, có phổ ký chủ rộng trên hơn 450 loài thuộc 50 họ thực vật (đặc biệt là họ Cà Solanaceae), gây tổn thất năng suất lên tới 91% ở cà chua và 90% ở khoai tây.
  • Clavibacter michiganensis subsp. sepedonicus: Vi khuẩn Gram dương, hình que hơi hình chùy, hiếu khí, gây bệnh thối vòng mạch dẫn ở củ và thân cây khoai tây.
  • Fusarium solani: Phức hợp loài nấm sợi thuộc ngành Ascomycota, khuẩn lạc màu trắng xốp chuyển xanh lam hoặc nâu nhạt, gây thối rễ, lở cổ rễ trên đậu, khoai tây, bầu bí.
  • Colletotrichum gloeosporioides: Nấm gây bệnh thán thư trên nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới (xoài, đu đủ, bơ, thanh long), hình thành đĩa cành (acervuli) dưới biểu bì và bào tử phân sinh hình trụ không màu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Đề tài sử dụng hoàn toàn phương pháp thực nghiệm vi sinh học trong phòng thí nghiệm:

  1. Phương pháp đánh giá khả năng kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch (agar disk-diffusion method) theo Balouiri và cộng sự (2016). Vi khuẩn kiểm chứng được nuôi cấy trên môi trường LB lỏng ở 30°C (200 vòng/phút, 24 giờ) rồi trải đều lên đĩa thạch LB. Xạ khuẩn Streptomyces sp. VNUA27 được nuôi trên môi trường Gause I lỏng ở 30°C (200 vòng/phút, 7 ngày). Đục lỗ thạch trên đĩa vi khuẩn kiểm chứng, tra 100 µL dịch nuôi cấy xạ khuẩn vào giếng thạch, ủ ở 30°C trong 6–12 giờ và đo đường kính vòng kháng khuẩn hình thành.
  2. Phương pháp đánh giá khả năng kháng nấm: Áp dụng kỹ thuật đồng nuôi cấy (antifungal co-culture method) trên đĩa thạch Potato Dextrose Agar (PDA) 90 mm theo Rahman và cộng sự (2009). Miếng thạch chứa xạ khuẩn (4–5 mm) được cấy cách mép đĩa 20 mm, đối diện và song song với miếng thạch nấm kiểm chứng cách mép đối diện 20 mm. Đĩa đối chứng cấy nấm ở tâm đĩa. Đo bán kính phân tán của nấm đối chứng ($d_0$) và bán kính phân tán của nấm ở phía tiếp giáp xạ khuẩn ($d_1$) sau 6 ngày ủ ở 25°C. Phần trăm ức chế sinh trưởng bán kính (PIRG) được xác định theo công thức của Skidmore và Dickinson (1976): $$\text{PIRG (%)} = \frac{d_0 - d_1}{d_0} \times 100$$
  3. Phương pháp xác định hoạt tính enzyme ngoại bào: Sử dụng môi trường thạch khoáng (Mineral salt agar) bổ sung cơ chất đặc hiệu theo Gulve & Deshmukh (2011) bằng phương pháp cấy điểm ở 28–30°C trong 7 ngày:
    • Amylase: Cơ chất tinh bột tan 1%, phát hiện bằng dung dịch Lugol 1%.
    • Protease: Cơ chất gelatin 0,5–1% hoặc casein, hiện màu bằng dung dịch Amido Black 10B 0,1%.
    • Cellulase: Cơ chất carboxymethyl cellulose (CMC), phát hiện bằng Lugol 1%.
    • Chitinase: Cơ chất chitin 1%, phát hiện bằng Lugol 1%.
    • Catalase: Nhỏ trực tiếp dung dịch $H_2O_2$ lên khuẩn lạc xạ khuẩn; phản ứng dương tính khi xuất hiện bọt khí thoát ra.
  4. Phương pháp định lượng Indole-3-acetic acid (IAA): Nuôi cấy xạ khuẩn trong môi trường ISP2 lỏng bổ sung tryptophan 0,2% ở 30°C trong 5–7 ngày. Thu 1 mL dịch trong sau ly tâm lạnh ở 4°C, phối trộn với 2 mL thuốc thử Salkowski ($FeCl_3$ 0,5 M, $H_2SO_4$ 98%, nước cất), ủ tối 10–15 phút, đo mật độ quang học $OD_{530}$. Hàm lượng IAA ($\mu\text{g/mL}$) được ngoại suy từ đường chuẩn IAA xây dựng ở các nồng độ từ 0 đến 8 $\mu\text{g/mL}$.
  5. Các thử nghiệm sinh hóa định danh khác:
    • Sinh $H_2S$: Nuôi trên thạch nghiêng Lead Acetate Agar plus, treo dải giấy lọc vô trùng tẩm $Pb(CH_3COO)_2$ 5% cách mặt thạch 1 cm; giấy chuyển sang màu nâu sẫm khi có khí $H_2S$ sinh ra.
    • Sinh Indole: Nuôi trong Tryptophan broth ở 30°C trong 5–7 ngày, thêm 3–5 giọt thuốc thử Kovac; phản ứng dương tính tạo vòng màu đỏ trên bề mặt.
    • Thử nghiệm Methyl Red (MR) & Voges-Proskauer (VP): Nuôi trong môi trường MR-VP (glucose phosphate) ở 30°C trong 5–7 ngày; thử nghiệm MR dùng chỉ thị methyl red (dương tính màu đỏ), thử nghiệm VP bổ sung dung dịch NaOH 40% và tinh thể creatine (dương tính màu đỏ hồng tạo acetoin).
    • Đồng hóa Citrate: Môi trường Simmons citrate chứa chỉ thị bromothymol blue; đổi màu từ xanh lục sang xanh lam thẫm khi kiềm hóa môi trường.
    • Hóa lỏng Gelatin: Nuôi cấy trong ống thạch chứa 120 g/L gelatin ở 30°C trong 7–10 ngày, ngâm đá ở 5°C trong 15–30 phút để xác nhận tính lỏng do enzyme gelatinase.
    • Phân giải Phosphate khó tan: Cấy trên môi trường Pikovskaya ở 28°C trong 7–10 ngày, ghi nhận vòng phân giải trong suốt quanh khuẩn lạc.
    • Phân giải Ure (Urease test): Nuôi cấy trong Stuart's Urea broth chứa phenol red 0,04% ở 30°C trong 7 ngày; môi trường chuyển từ màu vàng sang hồng cánh sen khi có urease.
    • Sinh Siderophore: Khảo sát khả năng tiết chất mang sắt ngoại bào.

Nội dung chính theo từng chương

Part I: Introduction

Chương này trình bày cơ sở thực tiễn của ngành nông nghiệp Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của các giải pháp phòng trừ sinh học trong chiến lược IPM của FAO nhằm thay thế dần hóa chất độc hại. Tác giả nêu rõ mục tiêu, các nội dung nghiên cứu thực hiện đối với chủng xạ khuẩn Streptomyces sp. VNUA27 cùng danh mục các chủng vi khuẩn (X. axonopodis, R. solanacearum, C. michiganensis) và nấm (F. solani, C. gloeosporioides) gây bệnh thực vật cần sàng lọc.

Part II: Literature Reviews

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Hệ thống phân loại, đặc điểm hình thái học, cấu trúc thành tế bào (chứa LL-DAP và glycine), thành phần hóa phân loại và giá trị ứng dụng của xạ khuẩn chi Streptomyces trong nông nghiệp và y dược.
  • Đặc điểm sinh học, vòng đời xâm nhiễm, triệu chứng bệnh và mức độ thiệt hại kinh tế do 3 loài vi khuẩn gây bệnh (Xanthomonas axonopodis, Ralstonia solanacearum, Clavibacter michiganensis) và 2 loài nấm gây bệnh (Fusarium solani, Colletotrichum gloeosporioides) gây ra trên các loại cây trồng kinh tế.
  • Tổng quan các kết quả nghiên cứu gần đây về hoạt tính kháng sinh học, cơ chế tiết enzyme phân giải vách tế bào nấm bệnh và khả năng sinh các chất kích thích sinh trưởng (PGP) của xạ khuẩn đối với cây trồng.

Part III: Materials and Methods

Chương phương pháp mô tả chi tiết địa điểm, mốc thời gian thực hiện, chủng giống vi sinh vật và trang thiết bị nghiên cứu. Tác giả chuẩn hóa công thức thành phần hóa học của 10 môi trường nuôi cấy chuyên dụng (Simmons citrate, Lead Acetate Agar plus, Stuart's Urea broth, MR-VP, Gause I, LB, Tryptophan broth, PDA, Mineral salt agar, ISP2, Pikovskaya) cùng quy trình chi tiết cho từng phép thử nghiệm đối kháng vi sinh vật, khảo sát hệ enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulase, chitinase, catalase), định lượng IAA bằng phương pháp Salkowski và chuỗi 8 thử nghiệm hóa sinh định danh.

Part IV: Result and Discussion

Chương kết quả và thảo luận trình bày số liệu và hình ảnh thực nghiệm thu được:

  • Kết quả đối kháng đối với 3 chủng vi khuẩn gây bệnh thông qua kích thước vòng ức chế hình thành trên thạch.
  • Kết quả đối kháng đối với 2 chủng nấm gây bệnh thực vật (F. solani HT39 và C. gloeosporioides HD01), tính toán chỉ số ức chế sinh trưởng bán kính PIRG (%).
  • Khả năng sinh hệ enzyme ngoại bào: Ghi nhận vòng phân giải cơ chất của amylase, protease, cellulase, chitinase và hiện tượng sủi bọt khí của catalase.
  • Khả năng sinh IAA: Xây dựng đồ thị đường chuẩn IAA nồng độ 0–8 $\mu\text{g/mL}$ ở bước sóng 530 nm và xác định hàm lượng IAA do chủng tiết ra.
  • Các chỉ tiêu sinh hóa: Kết quả thử nghiệm sinh $H_2S$, thử nghiệm Indole, phản ứng MR, phản ứng VP, khả năng sử dụng nguồn carbon citrate, khả năng làm lỏng gelatin ở 5°C, khả năng hòa tan phosphate trên môi trường Pikovskaya, hoạt tính urease làm đổi màu chỉ thị phenol red và khả năng sinh siderophore.

Part V: Conclusion and Suggestion

Chương kết luận tổng hợp toàn bộ các năng lực sinh học nổi bật của Streptomyces sp. VNUA27 về cả khả năng đối kháng mầm bệnh lẫn các đặc tính sinh hóa hữu ích; đưa ra các kiến nghị nghiên cứu chuyên sâu về tinh sạch hoạt chất và thử nghiệm thực địa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã xác định một cách có hệ thống các hoạt tính đối kháng và đặc tính sinh lý, sinh hóa của chủng Streptomyces sp. VNUA27 (Streptomyces neyagawaensis):

Nhóm chỉ tiêu khảo sát Phép thử nghiệm / Cơ chất Kết quả thể hiện
Đối kháng vi khuẩn Xanthomonas axonopodis, Ralstonia solanacearum, Clavibacter michiganensis Hình thành vòng vô khuẩn trên đĩa thạch LB (phương pháp đục lỗ thạch)
Đối kháng nấm bệnh Fusarium solani (HT39), Colletotrichum gloeosporioides (HD01) Ức chế sinh trưởng sợi nấm trên đĩa PDA (xác định qua chỉ số PIRG %)
Enzyme ngoại bào Amylase (tinh bột 1%), Protease (gelatin/casein), Cellulase (CMC), Chitinase (chitin 1%) Tạo vòng sáng phân giải cơ chất trên môi trường thạch khoáng (nhuộm Lugol 1% / Amido Black)
Catalase Dương tính (sủi bọt khí khi tiếp xúc $H_2O_2$)
Sinh chất kích thích (PGP) Sinh Indole-3-acetic acid (IAA) Định lượng qua phản ứng màu Salkowski ($OD_{530}$) trên nền đường chuẩn 0–8 $\mu\text{g/mL}$
Hòa tan Phosphate khó tan Tạo vòng phân giải trong suốt trên môi trường Pikovskaya
Sinh Siderophore Dương tính (tiết hợp chất tạo phức chelate với sắt)
Đặc tính sinh hóa khác Sinh khí Hydro sulfide ($H_2S$) Giấy lọc tẩm $Pb(CH_3COO)_2$ chuyển màu nâu sẫm
Sinh Indole (Tryptophanase) Xuất hiện vòng đỏ với thuốc thử Kovac
Lên men tạo acid/acetoin Ghi nhận qua thử nghiệm Methyl Red (MR) và Voges-Proskauer (VP)
Sử dụng Citrate Đổi màu môi trường Simmons citrate từ xanh lục sang xanh lam thẫm
Hóa lỏng Gelatin Duy trì thể lỏng ở 5°C sau nuôi cấy (tiết gelatinase)
Phân giải Ure Làm đổi màu môi trường Stuart's Urea broth sang màu hồng cánh sen

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung đầy đủ dữ liệu sinh hóa và hoạt tính sinh học của chủng xạ khuẩn Streptomyces sp. VNUA27 bản địa; chứng minh phổ đối kháng rộng trên cả vi khuẩn Gram âm (X. axonopodis, R. solanacearum), vi khuẩn Gram dương (C. michiganensis) và các loài nấm sợi gây hại nguy hiểm (F. solani, C. gloeosporioides).
  • Đóng góp thực tiễn: Khẳng định Streptomyces sp. VNUA27 sở hữu đồng thời khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh và các đặc tính thúc đẩy sinh trưởng cây trồng (tiết IAA, hòa tan lân khó tan, sinh siderophore, tiết enzyme thủy phân). Đây là nguồn vật liệu sinh học giá trị để nghiên cứu phát triển các chế phẩm sinh học đa chức năng phục vụ sản xuất nông nghiệp sạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ các thử nghiệm trong khóa luận mới dừng lại ở quy mô in vitro trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt; chưa khảo sát hiệu lực ức chế mầm bệnh và mức độ kích thích sinh trưởng cây trồng trực tiếp trên đồng ruộng hoặc trong nhà lưới (in vivo).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Tối ưu hóa điều kiện lên men xốp hoặc lên men chìm để thu hồi sinh khối và các enzyme, kháng sinh ngoại bào đạt hiệu suất cao nhất.
    2. Phân lập, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh và siderophore do chủng VNUA27 tiết ra.
    3. Đánh giá hiệu lực phòng trừ sinh học và khả năng kích thích sinh trưởng thực tế của chế phẩm chứa chủng Streptomyces sp. VNUA27 trên cây trồng bị nhiễm bệnh trong điều kiện nhà kính và đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Vi sinh vật học Nông nghiệp, Khoa học Cây trồng.
  • Những người thực hiện các đề tài nghiên cứu về sàng lọc vi sinh vật đối kháng, xạ khuẩn vùng rễ (PGPR) và ứng dụng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp.

Các phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao:

  • Quy trình thực nghiệm chuẩn xác định khả năng đối kháng nấm bằng phương pháp đồng nuôi cấy và công thức tính chỉ số PIRG (Skidmore & Dickinson).
  • Phương pháp định lượng IAA bằng phản ứng màu với thuốc thử Salkowski và quy trình lập đường chuẩn đo quang phổ $OD_{530}$.
  • Hệ thống công thức pha chế chi tiết của 10 loại môi trường vi sinh và quy trình tiến hành các phản ứng sinh hóa định danh vi sinh vật (MR-VP, Indole, $H_2S$, Simmons Citrate, Gelatin liquefaction, Stuart's Urea).

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng xạ khuẩn được nghiên cứu trong khóa luận có tên khoa học là gì và có nguồn gốc từ đâu?
Chủng xạ khuẩn mang mã hiệu Streptomyces sp. VNUA27, được phân lập và lưu giữ tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Dựa trên đặc điểm hình thái, sinh lý và giải trình tự gen 16S rRNA trong các nghiên cứu trước đó, chủng này được định danh là Streptomyces neyagawaensis.

2. Khóa luận đã thử nghiệm đối kháng của Streptomyces sp. VNUA27 trên những đối tượng vi sinh vật gây bệnh nào?
Khóa luận đã thử nghiệm trên 3 loài vi khuẩn gây bệnh: Xanthomonas axonopodis (gây loét cây có múi), Ralstonia solanacearum (gây héo xanh vi khuẩn), Clavibacter michiganensis (gây thối vòng khoai tây/cà chua); và 2 chủng nấm gây bệnh: Fusarium solani (chủng HT39) và Colletotrichum gloeosporioides (chủng HD01).

3. Khả năng kháng nấm sợi của xạ khuẩn được đánh giá bằng phương pháp và công thức nào?
Khả năng kháng nấm được thực hiện bằng phương pháp đồng nuôi cấy trên đĩa thạch PDA ở 25°C trong 6 ngày. Mức độ ức chế được tính bằng tỷ lệ phần trăm ức chế sinh trưởng bán kính PIRG (%) theo công thức: $\text{PIRG (%)} = \frac{d_0 - d_1}{d_0} \times 100$, trong đó $d_0$ là bán kính phân tán nấm đĩa đối chứng và $d_1$ là bán kính phân tán nấm phía giáp xạ khuẩn.

4. Chủng Streptomyces sp. VNUA27 có khả năng sinh các enzyme ngoại bào và chất kích thích sinh trưởng nào?
Chủng VNUA27 có khả năng sinh các enzyme ngoại bào gồm amylase, protease, cellulase, chitinase và catalase; đồng thời có khả năng sinh chất kích thích sinh trưởng thực vật Indole-3-acetic acid (IAA), hòa tan phosphate khó tan trên môi trường Pikovskaya và sinh chất mang sắt siderophore.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Minh Phương đã hoàn thành việc sàng lọc và chứng minh hoạt tính đối kháng đa dạng của chủng xạ khuẩn bản địa Streptomyces sp. VNUA27 (Streptomyces neyagawaensis) đối với 3 loài vi khuẩn (Xanthomonas axonopodis, Ralstonia solanacearum, Clavibacter michiganensis) và 2 loài nấm (Fusarium solani, Colletotrichum gloeosporioides) gây bệnh hại cây trồng. Nghiên cứu đồng thời xác lập hồ sơ sinh hóa hoàn chỉnh của chủng, nổi bật với khả năng tiết hệ enzyme phân giải ngoại bào phong phú (amylase, protease, cellulase, chitinase, catalase) cùng các hoạt tính kích thích sinh trưởng như tổng hợp IAA, hòa tan lân khó tan và tiết siderophore. Các kết quả thực nghiệm thu được tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc định hướng phát triển chủng xạ khuẩn VNUA27 thành chế phẩm vi sinh phục vụ quản lý dịch hại tổng hợp và phát triển nông nghiệp bền vững.