Luận Văn: Khai Triển b-Phân - Phần Nguyên và Phần Lẻ (ĐH Đà Nẵng)

Khai triển b phân phần nguyên và phần lẻ: Tìm hiểu cách biểu diễn số thực dưới dạng tổng của phần nguyên và phần lẻ theo cơ số b. Ứng dụng và ví dụ minh họa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Lí thuyết chia hết

1.2. Các kiến thức cơ bản

1.3. Đồng dư thức tuyến tính

1.4. Cấp của một số nguyên

2. CHƯƠNG 2: KHAI TRIỂN b-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CỦA KHAI TRIỂN b-PHÂN

3.1. Ứng dụng trong tin học

3.2. Ứng dụng trong điện báo

3.3. Ứng dụng trong mật mã

3.4. Khai triển b-phân trong các bài toán sơ cấp

3.4.1. Đa thức hệ số nguyên

3.4.2. Phương trình hàm

3.4.3. Một số đề thi học sinh giỏi, Olympiad

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan khai triển b phân Nền tảng Lý thuyết Số học

Lý thuyết số học, được Gauss mệnh danh là “bà chúa của toán học”, là một lĩnh vực cổ xưa nhưng luôn chứa đựng những vẻ đẹp thuần khiết và thách thức trí tuệ. Một trong những khái niệm nền tảng của nó là cách biểu diễn số. Mọi số thực x đều có thể phân tách duy nhất thành phần nguyên [x]phần lẻ {x}, trong đó [x] là một số nguyên và 0 ≤ {x} < 1. Thông thường, chúng ta quen thuộc với hệ thập phân (cơ số 10), nhưng lý thuyết số học mở rộng khái niệm này sang một cơ số b bất kỳ (b là số nguyên lớn hơn 1), gọi là khai triển b-phân. Luận văn “Khai triển b-phân: phần nguyên và phần lẻ” của Trương Hồ Thiên Long đã tổng quan hóa vấn đề này, cho thấy mọi số thực x đều có một khai triển b-phân duy nhất nếu áp đặt các điều kiện bổ sung lên phần lẻ. Khái niệm này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong khoa học và công nghệ. Đặc biệt, khai triển nhị phân (với cơ số b = 2) là nền tảng cho hoạt động của máy tính hiện đại, nơi mỗi chữ số (bit) chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1, tương ứng với hai trạng thái “có” hoặc “không có” điện. Việc nghiên cứu sâu về khai triển b-phân giúp làm sáng tỏ cấu trúc của các tập hợp số, từ số nguyên đến số hữu tỉ và số vô tỉ, đồng thời là công cụ để giải quyết các bài toán phức tạp trong các kỳ thi học sinh giỏi và Olympiad toán học.

1.1. Định nghĩa phần nguyên và phần lẻ trong số học là gì

Trong toán học, với một số thực x bất kỳ, phần nguyên của x, ký hiệu là [x], được định nghĩa là số nguyên lớn nhất không vượt quá x. Chẳng hạn, [3.14] = 3[-2.5] = -3. Ngược lại, phần lẻ của x, ký hiệu là {x}, là hiệu số giữa x và phần nguyên của nó: {x} = x - [x]. Từ định nghĩa này, ta có thể suy ra các tính chất quan trọng: x - 1 < [x] ≤ x0 ≤ {x} < 1. Bất kỳ số thực x nào cũng có thể được viết duy nhất dưới dạng tổng của phần nguyên và phần lẻ: x = [x] + {x}. Khái niệm này là điểm khởi đầu để xây dựng lý thuyết khai triển b-phân. Bằng cách xem xét riêng biệt biểu diễn của số nguyên n = [x] và biểu diễn của số thực {x} trong một cơ số b cho trước, ta có thể xây dựng một biểu diễn hoàn chỉnh và duy nhất cho mọi số thực.

1.2. Vai trò của cơ số b trong các hệ đếm hiện đại

Việc sử dụng hệ đếm cơ số 10 trong đời sống hàng ngày có nguồn gốc lịch sử, nhưng không phải là lựa chọn duy nhất. Lý thuyết khai triển b-phân khẳng định rằng bất kỳ số nguyên b > 1 nào cũng có thể được sử dụng làm cơ số. Lịch sử ghi nhận nhiều nền văn minh sử dụng các hệ đếm khác nhau: người Babylonia dùng cơ số 60, người Maya dùng cơ số 20. Trong thời đại kỹ thuật số, các hệ đếm không phải 10 đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Hệ nhị phân (cơ số 2) là ngôn ngữ gốc của máy tính. Hệ bát phân (cơ số 8) và hệ thập lục phân (cơ số 16) được sử dụng để biểu diễn các chuỗi nhị phân dài một cách ngắn gọn hơn, giúp các lập trình viên và kỹ sư máy tính làm việc hiệu quả. Vai trò của cơ số b không chỉ dừng lại ở việc biểu diễn số mà còn ảnh hưởng đến cách thực hiện các thuật toán và mã hóa thông tin, cho thấy tính tổng quát và sức mạnh của lý thuyết số học.

II. Hướng dẫn khai triển b phân cho phần nguyên chi tiết

Việc biểu diễn một số nguyên dương n trong một cơ số b bất kỳ (với b > 1) là một trong những định lý nền tảng của lý thuyết số học. Định lý này khẳng định rằng mọi số nguyên dương n đều có thể được viết một cách duy nhất dưới dạng tổng các lũy thừa của b: n = a_k * b^k + a_{k-1} * b^{k-1} + ... + a_1 * b + a_0, trong đó các hệ số a_j là các số nguyên thỏa mãn 0 ≤ a_j ≤ b-1a_k ≠ 0. Sự tồn tại và tính duy nhất của biểu diễn này được chứng minh một cách chặt chẽ. Phương pháp để tìm ra các hệ số này dựa trên việc áp dụng liên tiếp thuật toán chia Euclid. Quá trình này không chỉ là một chứng minh lý thuyết mà còn cung cấp một thuật toán thực tế để chuyển đổi một số từ hệ thập phân sang bất kỳ hệ b-phân nào. Bắt đầu bằng cách chia n cho b để được thương q_0 và số dư a_0. Sau đó, tiếp tục chia q_0 cho b để được q_1a_1, và cứ thế tiếp tục cho đến khi thương bằng 0. Các số dư thu được, đọc theo thứ tự ngược lại, chính là các chữ số trong khai triển b-phân của n. Ví dụ, để tìm khai triển nhị phân của (13)₁₀, ta có: 13 chia 2 được 6 dư 1, 6 chia 2 được 3 dư 0, 3 chia 2 được 1 dư 1, 1 chia 2 được 0 dư 1. Đọc ngược lại các số dư, ta được (1101)₂. Phương pháp này áp dụng cho mọi cơ số b.

2.1. Phương pháp biểu diễn số nguyên dương với cơ số b 1

Để biểu diễn một số nguyên dương n trong cơ số b > 1, ta sử dụng thuật toán chia Euclid lặp lại. Các bước thực hiện như sau:

  1. Chia n cho b, ta được n = b*q_0 + a_0, với 0 ≤ a_0 ≤ b-1. Số dư a_0 là chữ số cuối cùng (hàng đơn vị) trong khai triển b-phân.
  2. Lấy thương q_0 chia cho b, ta được q_0 = b*q_1 + a_1. Số dư a_1 là chữ số thứ hai từ phải sang.
  3. Tiếp tục quá trình này, q_{j-1} = b*q_j + a_j, cho đến khi ta nhận được thương q_k = 0. Dãy các số dư a_k, a_{k-1}, ..., a_1, a_0 chính là các chữ số của n trong hệ b-phân, viết là (a_k a_{k-1} ... a_1 a_0)_b. Quá trình này đảm bảo dừng sau hữu hạn bước vì dãy các thương n > q_0 > q_1 > ... ≥ 0 là một dãy giảm các số nguyên không âm.

2.2. Khám phá các hệ đếm đặc biệt nhị phân và thập lục phân

Trong các hệ đếm, hệ nhị phân (cơ số 2) và hệ thập lục phân (cơ số 16) có tầm quan trọng đặc biệt trong công nghệ thông tin. Hệ nhị phân chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1, gọi là bits, phù hợp hoàn hảo với logic mạch điện tử. Tuy nhiên, biểu diễn nhị phân thường rất dài. Để khắc phục điều này, hệ thập lục phân được sử dụng. Hệ này dùng 16 ký tự: 0-9 và A-F (đại diện cho 10-15). Do 16 = 2^4, mỗi chữ số thập lục phân tương ứng chính xác với một nhóm bốn chữ số nhị phân (một nibble). Điều này giúp việc chuyển đổi giữa hai hệ trở nên cực kỳ đơn giản và hiệu quả, cho phép con người đọc và viết các giá trị nhị phân lớn một cách ngắn gọn. Ví dụ, (11101001)_2 có thể được nhóm thành (1110 1001)_2 và chuyển thành (E9)_16.

2.3. Biểu diễn Cantor và tam phân cân bằng Một cách nhìn khác

Ngoài các khai triển b-phân thông thường, lý thuyết số học còn nghiên cứu các dạng biểu diễn đặc biệt. Khai triển Cantor là một ví dụ, trong đó một số nguyên dương n được viết duy nhất dưới dạng tổng các giai thừa: n = a_m*m! + a_{m-1}*(m-1)! + ... + a_1*1!, với 0 ≤ a_j ≤ j. Một dạng khác là khai triển tam phân cân bằng, biểu diễn một số nguyên n dưới dạng tổng các lũy thừa của 3, nhưng các hệ số có thể là -1, 0, hoặc 1. Ví dụ, trong khai triển tam phân thông thường, số 2 được viết là (2)_3. Trong hệ cân bằng, nó được thay bằng 3^1 + (-1)*3^0, tức là (1ar{1})_3. Những hệ biểu diễn này có các tính chất độc đáo và ứng dụng trong các thuật toán và lý thuyết tổ hợp.

III. Cách biểu diễn khai triển b phân cho phần lẻ chính xác

Việc biểu diễn phần lẻ của một số thực, tức là một số γ trong khoảng [0, 1), là một phần quan trọng của lý thuyết khai triển b-phân. Tương tự như phần nguyên, mọi số thực γ đều có thể được biểu diễn duy nhất dưới dạng một chuỗi vô hạn: γ = Σ (c_j / b^j) từ j=1 đến vô cùng, trong đó các hệ số c_j là các số nguyên thỏa mãn 0 ≤ c_j ≤ b-1. Để đảm bảo tính duy nhất, một điều kiện bổ sung được đặt ra: khai triển không được kết thúc bằng một chuỗi vô hạn các chữ số b-1. Ví dụ, trong hệ thập phân, 0.5 có thể viết là 0.4999..., nhưng quy ước chỉ sử dụng dạng hữu hạn 0.5. Phương pháp tìm các hệ số c_j được thực hiện như sau: c_1 = [bγ], γ_1 = {bγ}. Tiếp theo, c_2 = [bγ_1], γ_2 = {bγ_1}, và cứ thế tiếp tục theo công thức truy hồi c_k = [bγ_{k-1}]γ_k = {bγ_{k-1}}. Quá trình này cho phép xác định từng chữ số trong khai triển b-phân của phần lẻ. Đặc biệt, cấu trúc của khai triển này tiết lộ bản chất của số đang xét: nó là số hữu tỉ hay số vô tỉ.

3.1. Lý thuyết biểu diễn số thực trong khoảng 0 1

Một số thực γ với 0 ≤ γ < 1 có thể được biểu diễn trong cơ số b bằng một thuật toán lặp. Đặt γ_0 = γ. Bước thứ k (với k ≥ 1) bao gồm hai thao tác:

  1. Nhân giá trị trước đó với cơ số: b * γ_{k-1}.
  2. Lấy phần nguyên để xác định chữ số tiếp theo: c_k = [b * γ_{k-1}].
  3. Lấy phần lẻ để chuẩn bị cho bước tiếp theo: γ_k = {b * γ_{k-1}}. Dãy các số nguyên c_1, c_2, c_3, ... tạo thành khai triển b-phân của γ, ký hiệu là (0.c_1 c_2 c_3 ...)_b. Ví dụ, để tìm khai triển nhị phân của 1/3, ta có: c_1 = [2 * 1/3] = 0, γ_1 = 2/3. c_2 = [2 * 2/3] = 1, γ_2 = 1/3. Quá trình lặp lại, cho ra kết quả là (0.010101...)_2.

3.2. Phân biệt khai triển hữu hạn và tuần hoàn của số hữu tỉ

Một định lý quan trọng trong lý thuyết số học khẳng định rằng một số thực là số hữu tỉ khi và chỉ khi khai triển b-phân của nó là hữu hạn hoặc tuần hoàn.

  • Khai triển hữu hạn: Xảy ra khi số hữu tỉ α = r/s (dạng tối giản) có mẫu số s mà mọi ước nguyên tố của s cũng là ước của cơ số b. Ví dụ, 1/8 = 0.125 trong hệ thập phân (b=10) là hữu hạn vì các ước nguyên tố của 8 (chỉ có 2) cũng là ước của 10.
  • Khai triển tuần hoàn: Xảy ra khi mẫu số s có ít nhất một ước nguyên tố không phải là ước của b. Ví dụ, 1/7 = 0.142857... trong hệ thập phân là tuần hoàn. Độ dài của chu kỳ tuần hoàn liên quan đến cấp của b modulo U, trong đó U là phần của mẫu số s nguyên tố cùng nhau với b.

IV. Top 3 ứng dụng thực tiễn của khai triển b phân hiện nay

Lý thuyết khai triển b-phân không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất là trong lĩnh vực khoa học máy tính và công nghệ thông tin. Toàn bộ hoạt động của máy tính, từ lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin đến hiển thị kết quả, đều dựa trên khai triển nhị phân. Mỗi đơn vị thông tin cơ bản (bit) là một chữ số trong hệ cơ số 2. Ngoài ra, các hệ đếm như bát phân và thập lục phân cũng được sử dụng rộng rãi để làm cho việc tương tác với mã máy trở nên dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, các nguyên tắc của khai triển b-phân còn được áp dụng trong lĩnh vực truyền tin và mật mã. Việc mã hóa thông tin để truyền đi xa qua các kênh như điện báo hay mạng internet hiện đại đều liên quan đến việc chuyển đổi văn bản và dữ liệu thành các chuỗi bit. Các phương pháp mật mã, đặc biệt là các hệ thống mật mã dòng, sử dụng các phép toán trên các chuỗi nhị phân để bảo vệ thông tin. Những ứng dụng này cho thấy sức mạnh và tính linh hoạt của một lý thuyết số học tưởng chừng như đơn giản, kết nối toán học thuần túy với các giải pháp kỹ thuật trong thế giới thực.

4.1. Ứng dụng khai triển nhị phân trong khoa học máy tính

Khai triển nhị phân là ngôn ngữ cơ bản của máy tính. Mọi dữ liệu, từ văn bản, hình ảnh đến âm thanh, đều được mã hóa thành các chuỗi bit (0 và 1). Một nhóm 8 bit tạo thành một byte, có thể biểu diễn 256 giá trị khác nhau, đủ để mã hóa các ký tự trong bảng mã ASCII. Ví dụ, chữ 'A' được mã hóa thành số 65, tương đương với (01000001)_2. Để thuận tiện, người ta thường dùng hệ thập lục phân (cơ số 16) để biểu diễn các giá trị byte một cách ngắn gọn. Ví dụ, (01000001)_2 được viết là (41)_16. Việc chuyển đổi giữa hệ thập phân và nhị phân, đặc biệt thông qua các hệ trung gian như bát phân, giúp tối ưu hóa tốc độ tính toán và hiệu quả lưu trữ của máy tính.

4.2. Nguyên lý mã hóa thông tin trong điện báo và mật mã học

Trong lĩnh vực truyền tin như điện báo, khai triển nhị phân được dùng để mã hóa các chữ cái và ký hiệu thành tín hiệu điện. Mỗi ký tự tương ứng với một chuỗi bit, ví dụ, 5 bit có thể biểu diễn 32 ký tự khác nhau. Tín hiệu “tạch” có thể ứng với 1 và “tè” ứng với 0 (hoặc ngược lại). Trong mật mã học, nguyên lý này được nâng cao. Một phương pháp cổ điển nhưng rất mạnh là mật mã One-Time Pad (OTT). Văn bản gốc (A) được chuyển sang dạng nhị phân, sau đó được cộng theo từng bit (phép XOR) với một khóa bí mật (Gamma) cũng ở dạng nhị phân. Kết quả là bản mã (B = A ⊕ Gamma). Người nhận, khi có khóa Gamma, chỉ cần thực hiện lại phép cộng đó để khôi phục văn bản gốc (B ⊕ Gamma = A). Phép cộng theo từng bit (1+1=0) là một ứng dụng trực tiếp của số học modulo 2.

V. Kết luận Tầm quan trọng của lý thuyết khai triển b phân

Lý thuyết khai triển b-phân cho phần nguyênphần lẻ là một trụ cột cơ bản nhưng vô cùng mạnh mẽ của lý thuyết số học. Nó cung cấp một phương pháp nhất quán và toàn diện để biểu diễn mọi số thực trong bất kỳ cơ số b nào. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cấu trúc của số nguyên, số hữu tỉ (với khai triển hữu hạn hoặc tuần hoàn) và số vô tỉ (với khai triển vô hạn không tuần hoàn), mà còn tạo ra những công cụ thuật toán hữu ích. Tính duy nhất và các phương pháp xây dựng của khai triển b-phân là tiền đề cho nhiều lĩnh vực ứng dụng. Từ việc thiết kế kiến trúc máy tính dựa trên hệ nhị phân đến việc phát triển các thuật toán mã hóa an toàn, lý thuyết này luôn hiện diện. Mặc dù các nguyên tắc cơ bản đã được thiết lập, các hướng nghiên cứu mở rộng vẫn tiếp tục được khám phá, chẳng hạn như nghiên cứu các hệ đếm không chuẩn hoặc ứng dụng trong các lĩnh vực mới của toán học và khoa học máy tính. Tóm lại, sự đơn giản trong cách phát biểu và sự sâu sắc trong nội dung đã giúp lý thuyết khai triển b-phân giữ vững giá trị và tầm quan trọng của nó qua nhiều thế kỷ.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính về khai triển phần nguyên và lẻ

Các kết quả cốt lõi của lý thuyết này bao gồm:

  1. Tính duy nhất: Mọi số nguyên dương đều có một biểu diễn duy nhất trong cơ số b > 1. Tương tự, mọi số thực trong [0, 1) có một biểu diễn b-phân duy nhất nếu loại trừ các khai triển kết thúc bằng chuỗi vô hạn chữ số b-1.
  2. Phân loại số: Khai triển b-phân của một số thực là hữu hạn hoặc tuần hoàn nếu và chỉ nếu nó là số hữu tỉ. Điều này cung cấp một tiêu chuẩn rõ ràng để phân biệt số hữu tỉ và số vô tỉ.
  3. Thuật toán: Các phương pháp xây dựng khai triển, dựa trên thuật toán chia Euclid cho phần nguyên và phép nhân lặp cho phần lẻ, không chỉ mang tính chứng minh mà còn là các thuật toán hiệu quả trong thực tế.

5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong lý thuyết số học hiện đại

Lý thuyết khai triển b-phân là điểm khởi đầu cho nhiều lĩnh vực sâu hơn trong lý thuyết số học. Một trong những hướng phát triển quan trọng là lý thuyết về số p-adic, nơi khái niệm khoảng cách được định nghĩa lại dựa trên tính chia hết cho một số nguyên tố p, dẫn đến một hệ thống số hoàn toàn mới. Các hệ đếm với cơ số không phải là số nguyên (ví dụ, cơ số黄金比例 φ) hay cơ số âm cũng là những lĩnh vực nghiên cứu thú vị. Hơn nữa, việc phân tích các thuộc tính thống kê của các chữ số trong khai triển b-phân của các hằng số toán học quan trọng như π hay e vẫn là những bài toán mở, thách thức các nhà toán học hiện đại.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 20 (mod m) được gọi là cấp của a modulo m. Ta kí hiệu cấp của a modulo m bởi ordm a. Ta tìm cấp của 2 modulo 5.

Vậy cấp của 2 modulo 5 là 4 : ord5 2 = 4. Tìm cấp của 4 modulo 5. Vậy cấp của 4 modulo 5 là 2 : ord5 4 = 2. Để có thể tìm tất cả các nghiệm của đồng dư thức ax ≡ 1 (mod m), ta cần đến định lí sau Định lý 1.

Nếu a và m là các số nguyên nguyên tố cùng nhau, m > 0,. thì số nguyên x0 là nghiệm của ax ≡ 1 (mod m) khi và chỉ khi x0. ordm a Chứng minh. Nếu ordm a | x0 thì x0 = k · ordm a, với k là số nguyên dương.

Do đó ax0 = ak·ordm a = (aordm a )k ≡ 1 (mod m). Như vậy x0 là nghiệm của ax ≡ 1 (mod m). Ngược lại, giả sử ax0 ≡ 1 (mod m). Dùng thuật toán chia Euclid ta được x0 = q · ordm a + r, (0 ≤ r < ordm a).

Từ trên, ta thấy rằng ax0 = aq·ordm a+r = aq·ordm a · ar = (aordm a )q · ar ≡ ar (mod m) ≡ 1 (mod m). Do 0 ≤ r < ordm a và ordm a là số nguyên dương bé nhất thỏa mãn phương trình đồng dư thức ax ≡ 1 (mod m). Vậy x0 = q · ordm a, tức là x0. CHƯƠNG 2 KHAI TRIỂN b-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ 2.

Phần nguyên Ta thường quen biểu diễn số nguyên qua tổng các lũy thừa của 10 (biểu diễn thập phân). Thực ra không có lí do gì đặc biệt quyết định việc đó (ngoài việc chúng ta có mười ngón tay?!). Có nhiều dân tộc dùng những hệ đếm khác: người Babylonia dùng cơ số 60. Các bộ tộc thời cổ đại thường dùng cơ số 5, tương ứng với việc đếm trên 5 ngón tay.

Hiện nay, người Trung Hoa và người Nhật Bản vẫn còn dùng các bàn tính gẩy dựa trên hệ đếm cơ số 5. Người Maya cổ đại sử dụng cơ số 20, và cho đến ngày nay, ở Đan Mạch và Pháp người ta vẫn sử dụng cơ số 20. Cơ số 12 được sử dụng nhiều ở Anh. Máy tính điện tử thì dùng cơ số 2, 8, 16,.

Trong phần này, ta sẽ chứng tỏ rằng mọi số nguyên lớn hơn 1 đều có thể dùng làm cơ số. Giả sử b là số nguyên, b > 1. Khi đó, mọi số nguyên dương n đều có thể viết được một cách duy nhất dưới dạng n = ak bk + ak−1 bk−1 + · · · + a1 b + a0 Trong đó aj là những số nguyên, 0 ≤ aj ≤ b − 1 với j = 0, 1,. , k ; đồng thời ak 6= 0 Chứng minh.

• Sự tồn tại biểu diễn: Thực hiện liên tiếp thuật toán chia. Trước tiên, chia n cho b, ta được n = bq0 + a0 , 0 ≤ a0 ≤ b − 1 Lại chia q0 cho b, ta có q0 = bq1 + a1 , 0 ≤ a1 ≤ b − 1 CHƯƠNG 2. KHAI TRIỂN B-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ 22 Tiếp tục quá trình trên, ta nhận được q1 = bq2 + a2 , 0 ≤ a2 ≤ b − 1 q2 = bq3 + a3 , 0 ≤ a3 ≤ b − 1. qk−2 = bqk−1 + ak−1 , 0 ≤ ak−1 ≤ b − 1 qk−1 = b · 0 + ak , 0 ≤ ak ≤ b − 1 Quá trình này kết thúc khi ta nhận được thương bằng 0.

Điều này đạt được sau hữu hạn bước, bởi vì n > q0 > q1 >. ≥ 0, mà mọi dãy giảm những số nguyên không âm sẽ dừng sau hữu hạn bước. Như vậy ta có n = bq0 + a0 = b(bq1 + a1 ) + a0 = b2 q1 + a1 b + a0 = b3 q2 + a2 b2 + a1 b + a0 = ··· = ak bk + ak−1 bk−1 + · · · + a1 b1 + a0 trong đó aj là những số nguyên, 0 ≤ aj ≤ b − 1 với j = 0, · · · , k ; đồng thời ak 6= 0 vì ak = qk−1 là thương khác 0 cuối cùng. • Tính duy nhất của biểu diễn: Giả sử phản chứng, còn có một cách biểu diễn khác, n = ak bk + ak−1 bk−1 + · · · + a1 b + a0 = ck bk + ck−1 bk−1 + · · · + c1 b + c0 trong đó 0 ≤ ak ≤ b − 1, 0 ≤ ck ≤ b − 1 (nếu cần, ta có thể thêm vào phía trước một trong hai biểu diễn những hệ số bằng 0 để số số hạng trong hai biểu diễn là như nhau; tất nhiên lúc này điều kiện ak , ck 6= 0 có thể bị vi phạm).

Khi đó ta có (ak − ck )bk + (ak−1 − ck−1 )bk−1 +. + (a1 − c1 )b + (a0 − c0 ) = 0 Nếu hai biểu diễn là khác nhau, thì tồn tại số nguyên j nhỏ nhất sao cho aj 6= cj. Khi đó bj [(ak − ck )bk−j +. KHAI TRIỂN B-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ 23 suy ra (ak − ck )bk−j +.

Nhưng do 0 ≤ aj ≤ b − 1, 0 ≤ cj ≤ b − 1 nên −b < aj − cj < b. Do đó, b|(aj − cj ) khi và chỉ khi aj = cj , mâu thuẫn. Từ đó định lí được chứng minh. Với b = 2, ta có hệ quả sau: Hệ quả 2.

Bất kì số nguyên dương nào cũng đều có thể biểu diễn được dưới dạng tổng các lũy thừa của 2 Chứng minh. Cho n là một số nguyên dương.1) với b = 2, ta có n = ak 2k + ak−1 2k−1 +. + a1 2 + a0 trong đó aj là một trong hai số 0 hoặc 1. Từ đó, ta có điều phải chứng minh.

Trong khai triển được mô tả trong định lí (2.1), b được gọi là cơ số của khai triển. Ta gọi cách viết số thông thường mà ta sử dụng là biểu diễn 10 phân, hay còn gọi là biểu diễn thập phân. Biểu diễn theo cơ số 2 còn được gọi là biểu diễn nhị phân, biểu diễn theo cơ số 8 gọi là biểu diễn bát phân, và biểu diễn theo cơ số 16 gọi là biểu diễn thập lục phân. Các hệ số aj được gọi là các chữ số của sự khai triển.

Các chữ số nhị phân (0 hoặc 1) được gọi là bits (binary digits) trong ngôn ngữ tin học. Ta thường viết (ak ak−1 · · · a1 a0 )b thay cho ak bk + ak−1 bk−1 + · · · + a1 b + a0 Ví dụ 2. Số 236 trong hệ cơ số 7 được biểu diễn như sau: (236)7 = 2 · 72 +3·7+6 và nó có giá trị bằng 135 trong hệ thập phân. Số 10010011 trong hệ nhị phân được biểu diễn như sau: (10010011)2 = 1 · 27 + 1 · 24 + 1 · 21 + 1 và có giá trị bằng 147 trong hệ thập phân CHƯƠNG 2.

KHAI TRIỂN B-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ 24 Quá trình chứng minh định lí (2.1) cho ta phương pháp để tìm khai triển theo cơ số b của một số nguyên dương n cho trước. Ta thực hiện thuật toán chia số n cho số b, rồi chia thương tìm được cho b,. , cho đến khi ta nhận được thương bằng 0. Các số dư có được, kể từ số dư cuối cùng trở lên số dư đầu tiên, là các chữ số từ trái sang phải trong khai triển b phân của số nguyên đó.

Để tìm khai triển nhị phân của số 1864, ta thực hiện thuật toán chia lần lượt như sau: 1864 = 2 · 932 + 0, 932 = 2 · 466 + 0, 466 = 2 · 233 + 0, 233 = 2 · 116 + 1, 116 = 2 · 58 + 0, 58 = 2 · 29 + 0, 29 = 2 · 14 + 1, 14 = 2 · 7 + 0, 7 = 2 · 3 + 1, 3 = 2 · 1 + 1, 1 = 2 · 0 + 1, Vậy (1864)10 = (11101001000)2 Trong khi làm việc, máy tính thường ghi các chữ số bởi bóng đèn “sáng, tắt”. Bóng đèn sáng chỉ số 1, bóng đèn tắt chỉ số 0. Vì thế, để thuận tiện nhất, ta dùng hệ đếm cơ số 2, trong đó, để biểu diễn một số nào đó, ta sử dụng hai chữ số 0 và 1. Một số nguyên n biểu diễn bởi k chữ số 1 và 0 được gọi là một số k − bit.

Máy tính sử dụng cơ số 8 hoặc cơ số 16 cho mục đích hiển thị thông tin trên màn hình. Với cơ số 16, hay còn gọi là thập lục phân, có 16 chữ số được kí hiệu bởi 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F. Các kí tự A, B, C, D, E và F được sử dụng để biểu diễn các con số 10, 11, 12, 13, 14, CHƯƠNG 2. KHAI TRIỂN B-PHÂN: PHẦN NGUYÊN VÀ PHẦN LẺ 25 15 trong hệ thập phân.

Chúng ta xem ví dụ dưới đây để thấy được cách chuyển đổi từ hệ thập lục phân sang hệ thập phân. Để chuyển đổi (A35B0F)16 từ hệ thập lục phân sang hệ thập phân, ta viết (A35B0F)16 = 10 · 165 + 3 · 164 + 5 · 163 + 11 · 162 + 0 · 16 + 15 = (10705679)10 Việc chuyển đổi giữa hệ nhị phân và hệ thập lục phân có thể thực hiện được một cách đơn giản. Ta có thể viết mỗi chữ số trong hệ thập lục phân tương ứng với một cụm gồm bốn chữ số trong hệ nhị phân dựa vào bảng dưới đây Hệ thập lục phân Hệ nhị phân Hệ thập lục phân Hệ nhị phân 0 0000 8 1000 1 0001 9 1001 2 0010 A 1010 3 0011 B 1011 4 0100 C 1100 5 0101 D 1101 6 0110 E 1110 7 0111 F 1111 Ví dụ 2. Ví dụ đơn giản cho việc chuyển đổi từ hệ thập lục phân sang hệ nhị phân là (2FB3)16 = (10111110110011)2.

Mỗi chữ số trong hệ thập lục phân tương ứng với một cụm gồm bốn chữ số trong hệ nhị phân (hai chữ số 0 đầu tiên trong cụm (0010)2 tương ứng với (2)16 đã được lược bỏ) Để chuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ thập lục phân, ví dụ (11110111101001)2 , ta làm như sau: Chia các chữ số ra thành cách nhóm gồm bốn chữ số, bắt đầu từ phải sang. Khi đó, từ phải sang trái, ta được các nhóm như sau: 1001, 1110, 1101 và 0011 (ta thêm hai chữ số 0 vào hai vị trí đầu tiên).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ