Luận văn: Khai phá dữ liệu sinh viên cho cố vấn học tập (CNTT)

Khai phá dữ liệu sinh viên giúp cố vấn học tập hiệu quả hơn. Bài viết khám phá cách phân tích dữ liệu để cải thiện trải nghiệm và thành công của sinh viên.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Lời cam đoan

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN TRI THỨC VÀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU

1.1. Giới thiệu chƣơng

1.2. Tổng quan về phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.3. Quá trình phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.4. Các phương pháp khai phá dữ liệu

1.5. Các vấn đề cần nghiên cứu của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.6. Các lĩnh vực ứng dụng của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.7. Kỹ thuật khai phá luật kết hợp

1.7.1. Lý thuyết về luật kết hợp

1.7.2. Định nghĩa luật kết hợp

1.7.3. Một số hướng tiếp cận trong khai phá luật kết hợp

1.8. Cây quyết định

1.8.1. Sơ lược về cây quyết định

1.8.2. Định nghĩa cây quyết định

1.8.3. Xây dựng cây quyết định

1.8.4. Một số thuật toán xây dựng cây quyết định

1.8.5. Ưu điểm của cây quyết định

1.9. Tổng kết chương 1

2. BÀI TOÁN CỐ VẤN HỌC TẬP VÀ ĐẶC TRƢNG BỘ DỮ LIỆU SINH VIÊN ĐẠI HỌC TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Những vấn đề về cố vấn học tập theo hình thức đào tạo tín chỉ tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân

2.2.1. Tổ chức hệ thống cố vấn học tập

2.2.2. Chức năng của cố vấn học tập

2.3. Nhiệm vụ của cố vấn học tập

2.3.1. Nhiệm vụ chung của CVHT chuyên trách và kiêm nhiệm

2.3.2. Nhiệm vụ cụ thể

2.4. Bài toán cố vấn học tập tại trường Đại học kinh tế quốc dân

2.4.1. Vấn đề thực tế xung quanh bài toán

2.4.2. Phát biểu bài toán

2.4.3. Mục tiêu và ý nghĩa của bài toán

2.4.4. Quy trình giải quyết bài toán

2.5. Đặc trưng dữ liệu sinh viên trường Đại học kinh tế quốc dân

2.5.1. Hệ thống quản lý đào tạo, quản lý sinh viên

2.5.2. Mô tả một phần cơ sở dữ liệu quản lý sinh viên dựa trên những thông tin đã thu thập

2.6. Tổng kết chương 2

3. ỨNG DỤNG THỬ NGHIỆM GIẢI BÀI TOÁN CỐ VẤN HỌC TẬP TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Giới thiệu một số công cụ khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức

3.2.1. Thuật toán kết hợp trong công cụ (Assocication Algorithm)

3.2.2. Thuật toán phân loại trong công cụ (Classification Algorithm)

3.3. Quy trình thực hiện khai phá dữ liệu sinh viên và phát hiện tri thức với bài toán cố vấn học tập tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

3.4. Khai phá dữ liệu bằng luật kết hợp giải bài toán 1

3.4.1. Từ dữ liệu thô thu thập được

3.4.2. Tiến hành biến đổi dữ liệu theo bài toán 1

3.4.3. Thực hiện thử nghiệm trên công cụ BIDS

3.5. Khai phá dữ liệu bằng cây quyết định giải bài toán 2

3.5.1. Từ dữ liệu thô thu thập được

3.5.2. Tiến hành biến đổi dữ liệu theo bài toán 2

3.5.3. Thực hiện thử nghiệm trên công cụ BIDS

3.6. Một số đề xuất, kiến nghị

3.7. Tổng kết chương 3

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên Cố Vấn Học Tập

Khai phá dữ liệu (KPDL) và phát hiện tri thức (PTTK) đang trở thành lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, y tế, tài chính, ngân hàng, kinh doanh. Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, đặc biệt với hình thức đào tạo tín chỉ, sinh viên cần chủ động và linh hoạt trong việc lựa chọn môn học. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong định hướng học tập, ảnh hưởng đến kết quả học tập và tiến độ tốt nghiệp. Công tác cố vấn học tập (CVHT) trở nên cấp thiết, và KPDL đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ CVHT đạt hiệu quả cao hơn. Khai phá dữ liệu sinh viên giúp trích xuất thông tin hữu ích từ lượng lớn dữ liệu về sinh viên và quá trình học tập, hỗ trợ cán bộ CVHT đưa ra các tư vấn chính xác và kịp thời. Bài viết này tập trung vào ứng dụng KPDL trong CVHT, đặc biệt là sử dụng luật kết hợp và cây quyết định để giải quyết các bài toán thực tế tại trường đại học, giúp sinh viên có lộ trình học tập tối ưu và tăng tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn. Theo [4], phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu là "quá trình tự động trích rút các tri thức (knowledge) hoặc các mẫu (pattern), mô hình (model) có đặc điểm không tầm thường, ẩn, chưa biết trước, có khả năng sử dụng và hiểu được từ khối lượng lớn dữ liệu".

1.1. Định Nghĩa và Ý Nghĩa Khai Phá Dữ Liệu trong Giáo Dục

Khai phá dữ liệu (KPDL) trong giáo dục, hay còn gọi là Education Data Mining (EDM), là một lĩnh vực ứng dụng KPDL để khám phá tri thức ẩn sâu trong dữ liệu giáo dục. Mục tiêu chính là cải thiện quá trình dạy và học, hỗ trợ ra quyết định trong quản lý giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo. KPDL trong giáo dục sử dụng các kỹ thuật như phân loại, hồi quy, phân cụm, luật kết hợp và trực quan hóa dữ liệu để phân tích dữ liệu sinh viên, dữ liệu khóa học, dữ liệu đánh giá và các dữ liệu liên quan khác. Các thông tin thu được từ KPDL có thể giúp xác định sinh viên có nguy cơ học kém, dự đoán kết quả học tập, phân tích hiệu quả của các phương pháp giảng dạy, cá nhân hóa quá trình học tập và cải thiện chương trình đào tạo. Việc ứng dụng KPDL vào CVHT là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hỗ trợ sinh viên và tối ưu hóa quá trình đào tạo.

1.2. Vai Trò của Cố Vấn Học Tập trong Đào Tạo Tín Chỉ

Trong hệ thống đào tạo tín chỉ, vai trò của cố vấn học tập (CVHT) trở nên đặc biệt quan trọng. CVHT không chỉ là người cung cấp thông tin về chương trình đào tạo, quy chế học tập mà còn là người đồng hành, hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học tập. CVHT giúp sinh viên xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân, lựa chọn môn học phù hợp, giải quyết các vấn đề học tập và định hướng nghề nghiệp. CVHT cũng là cầu nối giữa sinh viên và nhà trường, giúp nhà trường nắm bắt được nhu cầu và khó khăn của sinh viên. Theo [2], Cố vấn học tập là "người tư vấn và hỗ trợ sinh viên phát huy tối đa khả năng học tập, rèn luyện và nghiên cứu khoa học, lựa chọn đăng ký học phần phù hợp để đáp ứng mục tiêu tốt nghiệp và khả năng tìm được việc làm sau khi ra trường, theo dõi quá trình học tập, rèn luyện của sinh viên nhằm giúp sinh viên điều chỉnh kịp thời hoặc đưa ra một lựa chọn đúng trong quá trình học tập, đồng thời quản lý, hướng dẫn và chỉ đạo lớp được phân công phụ trách".

II. Thách Thức trong Cố Vấn Học Tập Giải Pháp KPDL

Công tác CVHT truyền thống thường gặp nhiều khó khăn do số lượng sinh viên lớn, thông tin phân tán và thiếu công cụ hỗ trợ phân tích. Cán bộ CVHT phải xử lý lượng lớn dữ liệu thủ công, khó khăn trong việc đưa ra các tư vấn chính xác và kịp thời cho từng sinh viên. Thêm vào đó, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn môn học, xây dựng kế hoạch học tập và đối phó với áp lực học tập. Vì vậy, việc ứng dụng KPDL vào CVHT giúp giải quyết các thách thức này bằng cách cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu tự động, hỗ trợ cán bộ CVHT đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và cá nhân hóa quá trình tư vấn. KPDL cũng giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về quá trình học tập, nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện kết quả học tập.

2.1. Khó Khăn trong Tư Vấn Chọn Môn Học cho Sinh Viên

Một trong những khó khăn lớn nhất trong công tác CVHT là tư vấn cho sinh viên lựa chọn môn học phù hợp. Sinh viên thường băn khoăn không biết nên học môn nào trong một tổ hợp các môn tự chọn, môn nào có kiến thức bổ trợ cho nhau, môn nào phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân. Theo kinh nghiệm thực tế tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, việc tư vấn chọn môn học trở nên khó khăn do sinh viên phải lựa chọn học phần tự chọn theo các tổ hợp trên định hướng chuyên ngành. Để giải quyết vấn đề này, KPDL có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu đăng ký môn học của các sinh viên khóa trước, tìm ra các quy tắc kết hợp môn học phổ biến, từ đó đưa ra các gợi ý cho sinh viên mới. Bằng phương pháp khai phá dữ liệu dựa trên luật kết hợp, sẽ giúp tìm ra mối quan hệ kết hợp giữa các môn học (môn học nào hay được sinh viên kết hợp đăng ký cùng nhau), kết quả sinh ra được một tập luật kết hợp giữa các môn học, luật này mạnh và có ích với khả năng xảy ra cao.

2.2. Vấn Đề Sinh Viên Ra Trường Không Đúng Thời Hạn

Tỷ lệ sinh viên ra trường không đúng thời hạn là một vấn đề đáng quan tâm tại nhiều trường đại học. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành đủ số tín chỉ, đạt điểm trung bình tích lũy yêu cầu hoặc không vượt qua các học phần bắt buộc. Để giảm thiểu tình trạng này, CVHT cần theo dõi sát sao quá trình học tập của sinh viên, phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Bằng phương pháp khai phá dữ liệu, phân lớp sinh viên dựa trên cây quyết định sẽ giúp cán bộ cố vấn học tập trong quá trình theo dõi kết quả học tập của sinh viên chính xác hơn, cảnh báo, dự báo tiến trình học tập cho sinh viên sau mỗi kỳ học, góp phần tăng tỷ lệ ra trường đúng hạn của nhà Trường.

III. Khai Phá Luật Kết Hợp Gợi Ý Lựa Chọn Môn Học Tối Ưu

Khai phá luật kết hợp là một kỹ thuật KPDL được sử dụng để tìm ra các mối quan hệ giữa các mục trong một tập dữ liệu. Trong bối cảnh CVHT, luật kết hợp có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu đăng ký môn học của sinh viên, tìm ra các quy tắc kết hợp môn học phổ biến và đưa ra các gợi ý cho sinh viên mới. Các quy tắc kết hợp này có thể giúp sinh viên lựa chọn môn học phù hợp với sở thích, năng lực và mục tiêu nghề nghiệp.

3.1. Ứng Dụng Luật Kết Hợp Apriori trong Tư Vấn Môn Học

Thuật toán Apriori là một trong những thuật toán phổ biến nhất trong khai phá luật kết hợp. Apriori tìm kiếm các tập mục phổ biến (frequent itemsets) trong dữ liệu và sau đó sinh ra các luật kết hợp từ các tập mục này. Trong CVHT, Apriori có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu đăng ký môn học của sinh viên, tìm ra các tập môn học thường được sinh viên đăng ký cùng nhau. Kết quả này có thể được sử dụng để gợi ý cho sinh viên mới về các môn học nên học cùng nhau để đạt hiệu quả cao nhất. Ví dụ, nếu luật "Nếu sinh viên đăng ký môn A và môn B, thì có khả năng cao sinh viên cũng sẽ đăng ký môn C" được tìm thấy, thì cán bộ CVHT có thể gợi ý cho sinh viên mới đăng ký cả ba môn A, B và C.

3.2. Đánh Giá Độ Tin Cậy và Hỗ Trợ của Luật Kết Hợp

Để đảm bảo tính chính xác và hữu ích của các luật kết hợp, cần đánh giá độ tin cậy (confidence) và độ hỗ trợ (support) của các luật này. Độ tin cậy cho biết khả năng một luật là đúng, còn độ hỗ trợ cho biết tần suất xuất hiện của luật trong dữ liệu. Các luật có độ tin cậy và độ hỗ trợ cao được coi là đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn. Theo công thức đã nêu trong tài liệu, độ tin cậy và độ hỗ trợ của một luật có thể được tính toán dựa trên số lượng giao dịch chứa các mục trong luật. Việc lựa chọn ngưỡng tối thiểu cho độ tin cậy và độ hỗ trợ phụ thuộc vào từng bài toán cụ thể.

IV. Cây Quyết Định Dự Đoán Khả Năng Tốt Nghiệp Đúng Hạn

Cây quyết định là một kỹ thuật KPDL được sử dụng để phân loại dữ liệu dựa trên một tập các thuộc tính. Trong bối cảnh CVHT, cây quyết định có thể được sử dụng để phân loại sinh viên thành các nhóm có nguy cơ tốt nghiệp đúng hạn hoặc không đúng hạn, dựa trên các thuộc tính như điểm trung bình tích lũy, số tín chỉ tích lũy, kết quả học tập các môn bắt buộc và các yếu tố khác. Việc dự đoán khả năng tốt nghiệp đúng hạn giúp CVHT đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời cho sinh viên có nguy cơ trượt.

4.1. Thuật Toán ID3 và C4.5 trong Dự Đoán Tốt Nghiệp

ID3 và C4.5 là hai thuật toán phổ biến trong xây dựng cây quyết định. ID3 sử dụng độ đo Information Gain để chọn thuộc tính phân chia dữ liệu, trong khi C4.5 sử dụng Gain Ratio để khắc phục nhược điểm của Information Gain. Cả hai thuật toán đều xây dựng cây quyết định từ trên xuống, phân chia dữ liệu đệ quy dựa trên thuộc tính được chọn cho đến khi đạt được một điều kiện dừng. Trong CVHT, ID3 hoặc C4.5 có thể được sử dụng để xây dựng mô hình dự đoán khả năng tốt nghiệp dựa trên dữ liệu sinh viên. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của bài toán.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Tốt Nghiệp

Mô hình cây quyết định cho phép xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tốt nghiệp của sinh viên. Các yếu tố này có thể bao gồm điểm trung bình tích lũy, số tín chỉ tích lũy, kết quả học tập các môn bắt buộc, số lần học lại, thời gian học tập và các yếu tố cá nhân khác. Việc xác định các yếu tố này giúp CVHT tập trung vào các sinh viên có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Ví dụ, nếu mô hình cho thấy sinh viên có điểm trung bình tích lũy thấp hơn một ngưỡng nhất định có nguy cơ cao trượt tốt nghiệp, thì CVHT có thể tư vấn cho sinh viên này về việc học lại các môn học để cải thiện điểm.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên

Bài viết đã trình bày tổng quan về ứng dụng KPDL trong CVHT, tập trung vào sử dụng luật kết hợp và cây quyết định để giải quyết các bài toán thực tế tại trường đại học. Việc ứng dụng KPDL giúp CVHT đưa ra các tư vấn chính xác, kịp thời, cá nhân hóa và hỗ trợ sinh viên đạt kết quả học tập tốt nhất. Đồng thời, cần liên tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp KPDL mới, phù hợp với đặc thù dữ liệu và yêu cầu của từng trường đại học. Quan trọng nhất, cần đảm bảo tính bảo mật và đạo đức trong việc sử dụng dữ liệu sinh viên.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển của KPDL trong CVHT

KPDL có tiềm năng phát triển lớn trong CVHT, đặc biệt với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML). Các kỹ thuật AI và ML có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống CVHT thông minh, tự động hóa quá trình tư vấn và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cá nhân hóa cho từng sinh viên. Ví dụ, một hệ thống CVHT thông minh có thể tự động phân tích dữ liệu sinh viên, phát hiện các vấn đề học tập, gợi ý các môn học phù hợp và đưa ra các kế hoạch học tập cá nhân hóa.

5.2. Đạo Đức và Bảo Mật trong Sử Dụng Dữ Liệu Sinh Viên

Khi sử dụng KPDL trong CVHT, cần đặc biệt chú trọng đến vấn đề đạo đức và bảo mật dữ liệu. Dữ liệu sinh viên là thông tin cá nhân nhạy cảm, cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích và tiết lộ cho bên thứ ba. Cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và đảm bảo rằng việc sử dụng dữ liệu sinh viên chỉ nhằm mục đích hỗ trợ học tập và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của sinh viên. Cần có sự đồng ý của sinh viên trước khi thu thập và sử dụng dữ liệu của họ.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và áp dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu trên bộ dữ liệu sinh viên đại học phục vụ công tác cố vấn học tập luận văn ths công nghệ thông tin 604802

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 được bố cục gồm có 9mục, mục kế tiếp sẽ đề cập đến những vấn đề cơ bản về phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu. Mục 3 trong chương sẽ tóm tắt quá trình phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu. Mục 4 trình bày các phương pháp khai phá dữ liệu. Mục 5 sẽ trình bày về các vấn đề cần nghiên cứu của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu.

Mục 6 là các lĩnh vực ứng dụng của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu. Mục 7 là kỹ thuật khai phá luật kết hợp. Mục 8 tóm tắt lý thuyếtcây quyết định. Cuối cùng là tổng kết những vấn đề đã được tác giả thể hiện trong chương.2 Tổng quan về phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu Cùng với sự phát triển của các ngành khoa học, các dữ liệu con người thu nhận, lưu trữ thông qua các hoạt động kinh tế - xã hội, các hoạt động nghiên cứu khoa học ngày một lớn, chúng được lưu trữ trên các hệ thống máy tính với dung lượng lên đến hàng terabyte, thậm chí đến hàng petabyte.

Tuy nhiên, việc hiểu và sử dụng hết được những dữ liệu đó đối với con người rất khó khăn. Trước thực tế như vậy, một hướng nghiên cứu mới về phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu đã hình thành và phát triển nhanh chóng trong gần 20 năm qua. Tác giả sẽ trình bày lại một số khái niệm liên quan đến lĩnh vực Phát hiện tri thức và Khai phá dữ liệu (KDD - Knowledge Discovery and Data mining) được đề cập trong [1], [4], [9], [10], [11], [12], nhằm hệ thống hóa những kiến thức nền tảng về lĩnh vực này. Trong thực tế, Phát hiện tri thức và Khai phá dữ liệu còn có thể được sử dụng với cụm từ Khai phá dữ liệu và Phát hiện tri thức.

Dữ liệu (data) là số liệu về các hiện tượng, sự vật mà người ta thu thập được thông qua quan sát, khảo sát trực tiếp hoặc thông qua các thiết bị hỗ trợ, chúng có thể là các con số, các chuỗi ký tự, các biểu tượng hoặc các đối tượng có ý nghĩa nhất định. Dữ liệu có thể được đưa vào các chương trình máy tính theo một định dạng nào đó. Thông tin (information) là các dữ liệu đã qua một quá trình xử lý, chắt lọc và thường mang những ý nghĩa nhất định đối với những TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 đối tượng tiếp nhận thông tin, người ta cũng có thể coi thông tin là những dữ liệu đã được phiên dịch theo một phương pháp nào đó. Thông tin của quá trình xử lý này có thể lại trở thành dữ liệu cho một quá trình xử lý khác.

Tri thức (knowledge) là các thông tin được tích hợp bao gồm cả các cơ sở lập luận và những vấn đề liên quan, được nhận biết, khám phá, phản ánh trong trí óc và tinh thần. Tri thức còn được hiểu đó là dữ liệu đã được trừu tượng hoá và tổng quát hoá ở mức cao. Tri thức có đặc điểm là có thể được tái tạo, phát triển qua các quá trình học, suy luận và vận dụng, tri thức sẽ không mất đi trong quá trình sử dụng mà ngược lại nó càng gia tăng và phát triển lên một mức độ mới nếu càng được sử dụng nhiều. Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu là quá trình tự động trích rút các tri thức (knowledge) hoặc các mẫu (pattern), mô hình (model) có đặc điểm không tầm thường, ẩn, chưa biết trước, có khả năng sử dụng và hiểu được từ khối lượng lớn dữ liệu [4].

Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu là một lĩnh vực phát triển rất nhanh chóng, là lĩnh vực giao thoa giữa nhiều lĩnh vực liên quan như: công nghệ cơ sở dữ liệu, thống kê, học máy, thuật toán học và các lĩnh vực liên quan khác nhằm trích rút ra những tri thức hữu ích từ những tập dữ liệu rất lớn. Người ta cũng có thể sử dụng những tên khác cho khai phá dữ liệu và khám phá tri thức như: khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (Knowledge discovery in databases - KDD), trích chọn tri thức (Knowledge extraction - KE), phân tích dữ liệu hay mẫu (Data/pattern analysis - DA/PA) hay kinh doanh thông minh hoặc tri thức doanh nghiệp (Business Intelligence - BI) [4]. Công nghệ Thống kê CSDL Học máy Khai phá dữ liệu Trực quan hoá và phát hiện tri thức Nhận diện mẫu Các lĩnh vực Thuật toán khác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Mối quan hệ của KDD với các lĩnh vực khác [4] Khai phá dữ liệu (Data mining) là một khâu trong quá trình khám phá tri thức mà trong đó ta có thể áp dụng những thuật toán khai phá dữ liệu với những giới hạn có thể chấp nhận được về độ phức tạp tính toán để tìm ra những mẫu hoặc mô hình trong dữ liệu [4]. Khai phá dữ liệu có hai chức năng chính là: mô tả dữ liệu và dự báo dữ liệu, trong đó mô tả dữ liệu tập trung vào tìm kiếm các đặc tính, đặc trưng của dữ liệu, còn dự báo dữ liệu tập trung vào việc phân tích, suy diễn dữ liệu quá khứ, hiện tại để dự báo giá trị dữ liệu tương lai.

Như vậy mục đích của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu là để tìm ra những mẫu và/hoặc những mô hình tồn tại trong cơ sở dữ liệu mà chúng có thể đang ẩn trong khối dữ liệu rất lớn.2 Mối quan hệ của KDD và kinh doanh thông minh [4] Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau [4]. Trong phân tích dữ liệu và hỗ trợ quyết định, phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu được ứng dụng vào quản trị kinh doanh và phân tích thị trường (còn được coi là các lĩnh vực kinh doanh thông minh hay trí tuệ doanh nghiệp - Hình 1.2 ) như: định hướng thị trường, quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relation Management - CRM), phân tích giỏ hàng, phân mảng thị trường và kinh doanh đa chiều; quản trị và phân tích rủi ro: dự báo, duy trì khách hàng, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 kiểm soát chất lượng, phân tích cạnh tranh.; phát hiện gian lận và dò tìm những mẫu không bình thường, phân tích cá biệt (outlier). Trong các lĩnh vực khác, người ta áp dụng vào khai phá dữ liệu văn bản (bản tin, thư điện tử, tài liệu), khai phá dữ liệu Web, khai phá dữ liệu theo luồng và các dữ liệu sinh học. Theo [4], người ta thường sử dụng một số tiêu chí sau để phân loại mức độ hấp dẫn của kết quả: Tính căn cứ (Evidence) chỉ ra ý nghĩa của kết quả tìm kiếm được và thường đo bằng các tiêu chí thống kê.

Độ dư thừa (Redundancy) để chỉ sự tương tự của kết quả tìm được so với các kết quả tìm kiếm khác và các độ đo xác định mức độ tương tự của một kết quả với các kết quả khác. Tính hữu dụng (Usefulness) để chỉ mối quan hệ giữa kết quả tìm được và mục tiêu của người dùng. Tính mới (Novelty) để chỉ ra sự khác biệt của kết quả với những tri thức có trước của người sử dụng hay của hệ thống, người ta còn gọi đó là tính bất ngờ. Tính đơn giản (Simplicity) để chỉ độ phức tạp về cú pháp biểu diễn kết quả tìm kiếm và khả năng tổng quát hoá.

Ta cụ thể hoá một số các thuật ngữ như sau:  Dữ liệu (Data): là một tập hợp các thể hiện của các đối tượng hoặc tập hợp các giá trị của các biến (ví dụ là các bản ghi trong cơ sở dữ liệu).  Mẫu (Pattern): là mô tả một tập con của không gian kết quả hoặc không gian dữ liệu, các mẫu và mô hình thường được biểu diễn thông qua một hàm F(v1, v2, .,vn) trong đó vi là các tham số, các tham số này có giá trị là các tập con của dữ liệu.  Tiến trình (Process): thông thường trong tiến trình KDD là quá trình đa bước, bao gồm chuẩn bị và tiền xử lý dữ liệu, tìm kiếm hình mẫu, đánh giá tri thức và tinh chỉnh, được lặp đi lặp lại kèm theosự sửa đổi nào đó, quá trình này có thể được thực hiện một cách tự động hoặc bán tự động.  Hợp lệ (Validity): Những mẫu hoặc mô hình được khám phá từ một tập dữ liệu huấn luyện phải đúng trên tập dữ liệu mới với một mức độ chắc chắn nào đó, mức độ chắc chắn này xác định khả năng đúng đắn của mẫu hoặc mô hình tìm được, thông thường người ta xác định một ngưỡng tối thiểu cho độ đo chắc chắn để lọc ra các kết quả phù hợp.

Tính mới có thể được đo đối với sự thay đổi trong dữ liệu (bằng việc so sánh các giá trị hiện tại với các giá trị trước hoặc các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 giá trị mong muốn) hoặc tri thức (kết quả tìm kiếm mới có quan hệ như thế nào đối với kết quả cũ).  Hữu dụng tiềm năng (Potentially Useful): Các mẫu có thể có khả năng hữu dụng, nó thể hiện các kết quả tìm được có phù hợp với mục tiêu của người dùng không. Tính hữu dụng thường được đo bằng các hàm tiện ích là ánh xạ từ không gian kết quả đến không gian mục tiêu với một độ đo nào đó.  Khả năng có thể hiểu được (Understandability): Mục đích của KDD là tạo ra các mẫu mà con người có khả năng hiểu được để có thể nắm bắt tốt hơn về dữ liệu.

Điều này rất khó xác định một cách chính xác do vậy người ta sử dụng một thông số khác là độ đo tính đơn giản (Simplicity). Có nhiều độ đo tính đơn giản được sử dụng, từ việc đo về cú pháp (ví dụ là kích thước của mẫu) đến ngữ nghĩa (ví dụ như con người có dễ nhận thức được không trong một số tình huống). Một độ đo khác rất quan trọng được gọi là mức độ hấp dẫn (Interestingness) thường là độ đo tổng thể kết hợp các độ đo trên của các mẫu hoặc mô hình tìm được, tuỳ theo mục đích của người sử dụng mà mỗi độ đo riêng biệt được gán một trọng số nhất định khi kết hợp trong độ đo tổng thể.3 Quá trình phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu Theo [1], quá trình phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu được thực hiện thông qua nhiều bước và được lặp đi lặp lại. Dưới đây là tóm tắt lại những bước cơ bản trong quá trình này đã được mô tả chi tiết trong [1].

Bước 1: Tìm hiểu lĩnh vực áp dụng và xác định bài toán, còn được gọi là tìm hiểu tri thức lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ