Khái niệm đo bóc khối lượng xây dựng và cách tính toán chi phí công trình

Đo bóc khối lượng xây dựng là gì? Tìm hiểu khái niệm, quy trình và tầm quan trọng của việc đo bóc khối lượng trong xây dựng để quản lý chi phí hiệu quả.

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khác

2021

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đo bóc khối lượng xây dựng Khái niệm cốt lõi cho Kỹ sư QS

Đo bóc khối lượng xây dựng là một nghiệp vụ nền tảng, giữ vai trò xương sống trong toàn bộ quá trình quản lý và triển khai dự án. Đây không chỉ là việc tính toán số liệu đơn thuần mà là một quá trình phân tích kỹ thuật chi tiết, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Kết quả của công tác này là cơ sở quan trọng để lập dự toán xây dựng, xác định chi phí đầu tư, chuẩn bị hồ sơ dự thầu và tiến hành quyết toán công trình. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến những tổn thất tài chính lớn, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của toàn bộ công trình. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của bóc tách khối lượng là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ sư QS (Quantity Surveyor) và các bên liên quan. Quá trình này chuyển hóa những ý tưởng trên bản vẽ thiết kế thành những con số cụ thể, lượng hóa toàn bộ vật liệu xây dựng, nhân công và máy móc cần thiết để hiện thực hóa dự án, tạo ra một bức tranh tài chính rõ ràng và minh bạch, giúp chủ đầu tư đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả.

1.1. Định nghĩa chính xác về bóc tách khối lượng công trình

Theo định nghĩa chuyên ngành, đo bóc khối lượng xây dựng là việc xác định khối lượng công việc cụ thể cần thực hiện cho một công trình. Quá trình này được tiến hành dựa trên các phương thức đo, đếm, tính toán và kiểm tra. Nguồn dữ liệu đầu vào chính là các thông tin về kích thước, số lượng được quy định chi tiết trong bản vẽ thiết kế, thuyết minh thiết kế, các chỉ dẫn kỹ thuật và tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng hiện hành. Nói cách khác, đây là quá trình "dịch" các thông số kỹ thuật từ bản vẽ sang một bảng khối lượng chi tiết cho từng công tác xây dựng riêng lẻ, ví dụ như khối lượng bê tông móng (m³), khối lượng cốt thép (tấn), diện tích ván khuôn (m²). Kết quả của việc bóc tách khối lượng là một tài liệu định lượng, làm cơ sở không thể thiếu cho các bước tiếp theo trong quản lý chi phí dự án.

1.2. Tầm quan trọng của tiên lượng trong quản lý chi phí dự án

Công tác tiên lượng hay đo bóc khối lượng giữ vai trò quyết định đến sự thành công về mặt tài chính của dự án. Thứ nhất, nó là cơ sở chính để lập dự toán xây dựng, giúp chủ đầu tư dự tính được toàn bộ chi phí cần thiết. Điều này cho phép chuẩn bị và huy động nguồn vốn một cách chủ động. Thứ hai, bảng khối lượng chi tiết là tài liệu cốt lõi để lập hồ sơ dự thầu, giúp các nhà thầu đưa ra báo giá cạnh tranh và chính xác. Thứ ba, trong giai đoạn thi công, khối lượng đã được bóc tách là căn cứ để nghiệm thu, thanh toán theo tiến độ và thực hiện kiểm soát chi phí hiệu quả, tránh các phát sinh không đáng có. Cuối cùng, đây cũng là tài liệu nền tảng phục vụ cho công tác quyết toán công trình khi dự án hoàn thành. Một bảng bóc tách khối lượng chính xác sẽ đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các bên tham gia.

II. Top 3 thách thức lớn khi bóc tách khối lượng dự toán xây dựng

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác bóc tách khối lượng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức. Những khó khăn này có thể xuất phát từ chất lượng hồ sơ thiết kế, sự phức tạp của các quy định pháp luật hoặc từ chính yếu tố con người. Việc nhận diện và kiểm soát các thách thức này là kỹ năng quan trọng của một kỹ sư QS chuyên nghiệp. Các sai sót trong quá trình tính toán không chỉ làm sai lệch dự toán xây dựng ban đầu mà còn gây ra tranh chấp hợp đồng, chậm tiến độ và vượt ngân sách. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc đọc hiểu sai bản vẽ thiết kế, áp dụng sai định mức xây dựng, hoặc bỏ sót các hạng mục công việc. Để vượt qua những trở ngại này, cần có một quy trình làm việc khoa học, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và ứng dụng công nghệ để giảm thiểu sai sót do con người. Việc hiểu rõ những khó khăn này giúp các nhà quản lý dự án xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của công tác tiên lượng.

2.1. Sai sót thường gặp khi đọc hiểu bản vẽ thiết kế thi công

Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính nguồn thông tin đầu vào là bản vẽ thiết kếbản vẽ thi công. Các bản vẽ có thể không đầy đủ thông tin, chứa đựng các mâu thuẫn giữa các bộ môn (kiến trúc, kết cấu, MEP) hoặc các chi tiết không rõ ràng. Người thực hiện bóc tách khối lượng có thể diễn giải sai các ký hiệu, kích thước hoặc bỏ sót các hạng mục nhỏ nhưng quan trọng. Ví dụ, việc không tính toán đúng khối lượng thép chờ, các chi tiết cấu tạo phức tạp hoặc các công tác phụ trợ có thể dẫn đến sự thiếu hụt vật liệu xây dựng và làm sai lệch chi phí thực tế. Để hạn chế rủi ro này, kỹ sư QS cần có kỹ năng đọc bản vẽ chuyên sâu, khả năng đặt câu hỏi và làm rõ thông tin với đơn vị thiết kế trước khi tiến hành tính toán.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng định mức và đơn giá xây dựng

Việc áp dụng định mức xây dựngđơn giá xây dựng là một thách thức khác. Hệ thống định mức do nhà nước ban hành đôi khi không cập nhật kịp thời với công nghệ và biện pháp thi công mới. Hơn nữa, đơn giá xây dựng cho vật liệu, nhân công và máy móc biến động liên tục theo thị trường. Việc lựa chọn mã hiệu định mức phù hợp cho từng công tác xây dựng đòi hỏi kinh nghiệm và sự am hiểu sâu sắc. Áp dụng sai mã hiệu có thể làm thay đổi đáng kể kết quả dự toán xây dựng. Theo các văn bản pháp luật như Nghị định 10/2021/NĐ-CP, việc xác định chi phí phải tuân thủ các quy tắc chặt chẽ. Do đó, người làm công tác tiên lượng phải thường xuyên cập nhật các quy định mới nhất và có khả năng phân tích, điều chỉnh định mức cho phù hợp với điều kiện thực tế của dự án.

III. Hướng dẫn phương pháp đo bóc khối lượng chuẩn xác nhất 2024

Để đảm bảo tính chính xác, phương pháp đo bóc khối lượng cần được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Một quy trình chuẩn không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn tăng cường hiệu quả công việc, giúp kỹ sư QS quản lý thông tin một cách tối ưu. Nguyên tắc cơ bản là chia nhỏ công trình thành các hạng mục và công tác xây dựng cụ thể, sau đó tiến hành tính toán chi tiết cho từng phần. Việc này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đo bóc được quy định trong các tiêu chuẩn ngành. Ví dụ, khi tính toán khối lượng bê tông, cần trừ đi các thể tích chiếm chỗ của cốt thép hoặc các cấu kiện khác. Tương tự, việc tính toán diện tích ván khuôn phải tuân theo các quy tắc về bề mặt tiếp xúc. Việc áp dụng một phương pháp đo bóc nhất quán và minh bạch từ đầu đến cuối là chìa khóa để tạo ra một bảng bóc tách khối lượng đáng tin cậy, làm nền tảng vững chắc cho việc quản lý chi phí dự án và các hoạt động khác.

3.1. Quy trình chi tiết cho từng công tác xây dựng cụ thể

Quy trình bóc tách khối lượng chuẩn bắt đầu bằng việc nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ thiết kế, bao gồm bản vẽ thiết kế, thuyết minh và chỉ dẫn kỹ thuật. Tiếp theo, công trình được phân chia thành các hạng mục lớn như phần ngầm, phần thân, phần hoàn thiện. Trong mỗi hạng mục, các công tác xây dựng cụ thể được liệt kê và tính toán tuần tự, ví dụ: công tác đào đất, bê tông lót, bê tông móng, cốt thép, ván khuôn. Việc tính toán phải được trình bày rõ ràng, có diễn giải công thức và các số liệu đầu vào (dài, rộng, cao, số lượng) được lấy từ bản vẽ nào. Điều này giúp cho việc kiểm tra, đối chiếu sau này trở nên dễ dàng. Sau khi hoàn thành, kết quả được tổng hợp vào Bảng tổng hợp khối lượng, tạo thành cơ sở dữ liệu đầu vào cho việc lập dự toán xây dựng.

3.2. Cách tính toán chi phí vật liệu nhân công và máy thi công

Từ bảng khối lượng đã bóc tách, chi phí trực tiếp của dự án được xác định. Theo các quy định hiện hành, chi phí trực tiếp bao gồm ba thành phần chính: chi phí vật liệu xây dựng (VL), chi phí nhân công (NC), và chi phí máy thi công (MTC). Chi phí vật liệu được tính bằng cách nhân khối lượng vật liệu (xi măng, cát, đá, thép...) với đơn giá xây dựng tại thời điểm lập dự toán. Chi phí nhân công và máy thi công được xác định dựa trên định mức xây dựng về hao phí lao động và ca máy cho từng đơn vị công tác. Tổng của ba chi phí này (T = VL + NC + MTC) tạo nên chi phí trực tiếp, là thành phần lớn nhất trong dự toán xây dựng và là cơ sở để tính toán các chi phí gián tiếp khác.

IV. Bí quyết sử dụng phần mềm và các văn bản pháp lý liên quan

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc ứng dụng các công cụ hiện đại và nắm vững hành lang pháp lý là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ chính xác của công tác đo bóc khối lượng xây dựng. Việc tính toán thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn dễ phát sinh sai sót. Phần mềm bóc tách khối lượng ra đời như một giải pháp tối ưu, giúp tự động hóa nhiều công đoạn, liên kết dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán. Song song đó, mọi hoạt động quản lý chi phí dự án đều phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Việc am hiểu và vận dụng đúng các văn bản như Nghị định, Thông tư của Chính phủ và Bộ Xây dựng giúp đảm bảo tính hợp pháp của dự toán xây dựng, tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình thẩm định, phê duyệt và quyết toán công trình. Sự kết hợp giữa công nghệ và kiến thức pháp luật tạo nên lợi thế cạnh tranh cho các kỹ sư QS và doanh nghiệp xây dựng.

4.1. Vai trò của phần mềm bóc tách khối lượng chuyên dụng

Các phần mềm bóc tách khối lượng chuyên dụng (ví dụ như G8, Acitt, Autodesk Revit) đóng vai trò ngày càng quan trọng. Chúng cho phép người dùng nhập trực tiếp dữ liệu từ bản vẽ thiết kế (đặc biệt là các bản vẽ CAD, BIM), tự động tính toán khối lượng theo các công thức đã được lập trình sẵn. Ưu điểm lớn nhất của phần mềm là tốc độ, độ chính xác cao và khả năng quản lý dữ liệu hiệu quả. Khi có sự thay đổi trong thiết kế, phần mềm có thể tự động cập nhật lại khối lượng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc tính toán lại thủ công. Hơn nữa, các phần mềm này thường tích hợp sẵn cơ sở dữ liệu về định mức xây dựngđơn giá xây dựng, giúp quá trình lập dự toán trở nên nhanh chóng và đồng bộ, nâng cao năng suất làm việc cho kỹ sư QS.

4.2. Các quy định pháp luật cần nắm vững Nghị định Thông tư

Cơ sở pháp lý là nền tảng cho mọi hoạt động bóc tách khối lượng và lập dự toán. Tại Việt Nam, các văn bản quan trọng cần nắm vững bao gồm Luật Xây dựng, Nghị định số 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng và Thông tư số 11/2021/TT-BXD hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này quy định rõ về nội dung của dự toán xây dựng công trình, các thành phần chi phí (chi phí trực tiếp, gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước...), phương pháp xác định các chi phí này, và các yêu cầu đối với việc thẩm tra, phê duyệt. Việc tuân thủ đúng các quy định này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn giúp chuẩn hóa quy trình, tạo sự thống nhất trong cách thực hiện giữa các dự án và các đơn vị khác nhau, là cơ sở cho việc kiểm soát chi phí một cách minh bạch.

V. Cách ứng dụng kết quả đo bóc vào hồ sơ dự thầu quyết toán

Kết quả của công tác đo bóc khối lượng xây dựng không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu cho nhiều quy trình quan trọng khác trong vòng đời dự án. Bảng khối lượng chi tiết là tài liệu đầu vào không thể thiếu để lập dự toán xây dựng, chuẩn bị hồ sơ dự thầu và sau này là cơ sở cho việc thanh toán, quyết toán công trình. Độ chính xác của bảng khối lượng ảnh hưởng trực tiếp đến tính cạnh tranh của giá thầu và lợi nhuận của nhà thầu. Đối với chủ đầu tư, đây là công cụ hữu hiệu để kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả đầu tư. Quá trình ứng dụng này đòi hỏi sự chuyển đổi dữ liệu một cách liền mạch và logic, từ các con số kỹ thuật trong bảng bóc tách khối lượng thành các giá trị tài chính trong dự toán và hợp đồng. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả kết quả đo bóc là một nghệ thuật, thể hiện năng lực và kinh nghiệm của các nhà quản lý dự án.

5.1. Lập dự toán xây dựng và cơ sở cho việc đấu thầu

Sau khi có bảng khối lượng chi tiết, bước tiếp theo là áp đơn giá xây dựng để lập nên dự toán xây dựng công trình. Dự toán này bao gồm chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy), chi phí gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng. Bản dự toán hoàn chỉnh này là tài liệu cốt lõi trong hồ sơ dự thầu. Dựa trên đó, nhà thầu xây dựng giá dự thầu của mình. Một bảng bóc tách khối lượng chính xác và chi tiết giúp nhà thầu tự tin hơn trong việc bỏ thầu, giảm thiểu rủi ro phải thi công các hạng mục không có trong báo giá. Về phía chủ đầu tư, dự toán là cơ sở để đánh giá các hồ sơ dự thầu, lựa chọn nhà thầu phù hợp với ngân sách đã được phê duyệt.

5.2. Nền tảng cho kiểm soát chi phí và quyết toán công trình

Trong giai đoạn thi công, bảng bóc tách khối lượng đã được duyệt trong hợp đồng trở thành thước đo để quản lý tiến độ và chi phí. Nó được sử dụng làm cơ sở để nghiệm thu khối lượng hoàn thành theo từng giai đoạn, từ đó tiến hành thanh toán cho nhà thầu. Việc kiểm soát chi phí được thực hiện bằng cách so sánh khối lượng thực tế thi công với khối lượng trong hợp đồng. Mọi sự thay đổi hoặc phát sinh về khối lượng đều phải được ghi nhận và phê duyệt, đảm bảo tính minh bạch. Khi công trình hoàn thành, toàn bộ khối lượng thực tế đã được nghiệm thu sẽ được tổng hợp lại để lập hồ sơ quyết toán công trình. Hồ sơ này là cơ sở pháp lý cuối cùng để hai bên tất toán hợp đồng, kết thúc các nghĩa vụ tài chính liên quan đến dự án.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Khái niệm đo bóc , kết quả tính toán khối lượng. Khái niệm đo bóc khối lượng xây dựng Đo bóc khối lượng công trình là việc xác định khối lượng cụ thể được thực hiện theo phương thức đo, đếm, tính toán, kiểm tra trên cơ sở kích thước, số lượng quy định trong bản vẽ thiết kế, thuyết minh thiết kế hoặc từ yêu cầu triển khai dự án, thi công xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật, các hồ sơ, chỉ dẫn khác có liên quan và các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng Việt Nam. Kết quả tính toán khối lượng công trình Bảng 1: Bảng tổng hợp khối lượng công tác xây dựng KÝ STT NỘI DUNG CHI PHÍ CÁCH TÍNH GIÁ TRỊ HIỆU I CHI PHÍ TRỰC TIẾP 1 Chi phí vật liệu Theo bảng Giá tổng hợp 47.565 VL 2 Chi phí nhân công Theo bảng Giá tổng hợp 13.998 NC Chi phí máy và thiết bị thi 3 Theo bảng Giá tổng hợp 5.792 M công Chi phí trực tiếp VL + NC + M 66.356 T KÝ STT NỘI DUNG CHI PHÍ CÁCH TÍNH GIÁ TRỊ HIỆU II CHI PHÍ GIÁN TIẾP 1 Chi phí chung T x 6,7% 4.862 C Chi phí nhà tạm để ở và 2 T x 1% 662.144 LT điều hành thi công Chi phí một số công việc 3 không xác định được khối T x 2,5% 1.859 TT lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp C + LT + TT 6.864 GT THU NHẬP CHỊU THUẾ III (T + GT) x 5,5% 4.857 TL TÍNH TRƯỚC Chi phí xây dựng trước (T + GT + TL) 77.077 G thuế THUẾ GIÁ TRỊ GIA IV G x 10% 7.308 GTGT TĂNG Chi phí xây dựng sau G + GTGT 84.Khái niệm dự toán chi phí xây dựng. A, Khái niêm: - là toàn b ộchi phí cầần thiêết dự tnh để xầy d ựng công trình đ ược xác định theo thiêết kêế xầy dựng triển khai sau thiêết kêế cơ sở hoặc thiêết kêế b ản veẽ thi công trong tr ườ ng h pợd án ự ch yêu ỉ cầầu l p ậ báo cáo kinh têế- kyẽ thu tậ đầầu tư xầy dựng.

B: N ội dung : n ội dung xầy d ự ng d ựtoán công trình gôầm: chi phí xầy dựng, chi phí thiêết b ,ịchi phí qu n ả lý d ựán, chi phí đầầu tư xầy dựng, chi phí khác và chi phí dự phòng. 1, Chi phí xầy dựng - Chi phí xây dựng gồm: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng, được xác định như sau: a) Chi phí trực tiếp (gồm: chi phí vật liệu, chi phí nhân công, chi phí máy và thiết bị thi công) được xác định theo khối lượng và đơn giá xây dựng chi tiết hoặc theo khối lượng và giá xây dựng tổng hợp của nhóm, loại công tác xây dựng, đơn vị kết cấu hoặc bộ phận công trình. Trường hợp chi phí trực tiếp được xác định theo khối lượng và đơn giá xây dựng chi tiết: khối lượng được xác định theo công việc, công tác xây dựng; đơn giá xây dựng chi tiết được xác định như quy định tại khoản 2 Điều 24 Nghị định này. Trường hợp chi phí trực tiếp xác định theo khối lượng và giá xây dựng tổng hợp của nhóm, loại công tác xây dựng, đơn vị kết cấu hoặc bộ phận công trình: khối lượng được xác định phù hợp với nhóm loại công tác xây dựng, đơn vị kết cấu hoặc bộ phận công trình; giá công tác, nhóm loại công tác xây dựng, đơn vị kết cấu, bộ phận công trình xác định như quy định tại khoản 3 Điều 24 Nghị định này.

b) Chi phí gián tiếp gồm chi phí chung, chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công và chi phí cho một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế. Chi phí gián tiếp được xác định bằng định mức tỷ lệ phần trăm (%) theo quy định; c) Thu nhập chịu thuế tính trước được xác định bằng định mức tỷ lệ phần trăm (%); d) Thuế giá trị gia tăng theo quy định. 2, Chi phí thiêết bị a) Chi phí mua sắếm thiêết bị được xác định theo khôếi lượng, sôế lượng, chủng loại thiêết bị từ thiêết kêế (công nghệ, xầy d ựng), danh m ục thiêết bị trong dự án được duyệt và giá mua thiêết bị tương ứng; b) Chi phí gia công, chế tạo thiết bị (nếu có) được xác định bằng cách lập dự toán trên cơ sở khối lượng, số lượng thiết bị cần gia công, chế tạo và đơn giá gia công, chế tạo tương ứng; theo hợp đồng gia công, chế tạo, báo giá của đơn vị sản xuất, cung ứng hoặc trên cơ sở giá gia công, chế tạo thiết bị tương tự của công trình đã thực hiện; c) Các chi phí còn lại thuộc chi phí thiết bị như quy định tại điểm c khoản 2 Điều 5 Nghị định này xác định bằng phương pháp lập dự toán hoặc trên cơ sở định mức chi phí do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. 3, Chi phí quản lý dự án 1, Chi phí quản lý dự án được sử dụng để tổ chức quản lý việc thực hiện và thực hiện các công việc sau: a) Tổ chức quản lý việc thực hiện các công việc: giám sát công tác khảo sát xây dựng; tuyển chọn thiết kế kiến trúc công trình hoặc lựa chọn phương án thiết kế kiến trúc công trình; công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư; lập, thẩm tra Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng; lập, thẩm tra thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở và dự toán xây dựng; lựa chọn nhà thầu trong hoạt động xây dựng; quản lý chất lượng, khối lượng, tiến độ, chi phí xây dựng, hợp đồng xây dựng; quản lý hệ thống thông tin công trình; thu thập và cung cấp thông tin dữ liệu phục vụ công tác quản lý chi phí đầu tư xây dựng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường của công trình; xác định định mức dự toán mới, điều chỉnh định mức dự toán cho công trình; xác định giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng công trình; kiểm tra chất lượng vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình; kiểm định chất lượng bộ phận công trình, hạng mục công trình, toàn bộ công trình và thí nghiệm chuyên ngành xây dựng theo yêu cầu; kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường sơ bộ, báo cáo đánh giá tác động môi trường, quan trắc và giám sát môi trường trong quá trình thi công xây dựng theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; quy đổi vốn đầu tư xây dựng công trình sau khi hoàn thành được nghiệm thu, bàn giao đưa vào sử dụng; nghiệm thu, thanh toán, quyết toán hợp đồng; thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình; giám sát, đánh giá đầu tư; nghiệm thu, bàn giao công trình; khởi công, khánh thành (nếu có), tuyên truyền quảng cáo và tổ chức quản lý việc thực hiện các công việc cần thiết khác để phục vụ cho công tác quản lý dự án; b) Thực hiện các công việc: giám sát, đánh giá đầu tư; thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở và thẩm định dự toán xây dựng; xác định dự toán gói thầu xây dựng (trong trường hợp đã có dự toán xây dựng công trình được phê duyệt) và thực hiện các công việc cần thiết khác thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư.

Nội dung chi phí quản lý dự án gồm tiền lương của cán bộ quản lý dự án; tiền công trả cho người lao động theo hợp đồng; các khoản phụ cấp lương; tiền thưởng; phúc lợi tập thể; các khoản đóng góp (bảo hiểm xã hội; bảo hiểm y tế; bảo hiểm thất nghiệp; kinh phí công đoàn, trích nộp khác theo quy định của pháp luật đối với cá nhân được hưởng lương từ dự án); ứng dụng khoa học công nghệ, đào tạo nâng cao năng lực cán bộ quản lý dự án; thanh toán các dịch vụ công cộng; vật tư văn phòng phẩm; thông tin, tuyên truyền, liên lạc; tổ chức hội nghị có liên quan đến dự án; công tác phí; thuê mướn, sửa chữa, mua sắm tài sản phục vụ quản lý dự án; chi phí khác và chi phí dự phòng. Chi phí quản lý dự án là chi phí tối đa để quản lý dự án phù hợp với thời gian, phạm vi công việc đã được phê duyệt của dự án, được xác định trên cơ sở định mức tỷ lệ phần trăm (%) hoặc bằng cách lập dự toán phù hợp với hình thức tổ chức quản lý dự án, thời gian thực hiện dự án, quy mô và đặc điểm công việc quản lý dự án. Chi phí quản lý dự án được quản lý trên cơ sở dự toán được xác định hàng năm phù hợp với nhiệm vụ, công việc quản lý dự án thực hiện và các chế độ chính sách có liên quan. Chi phí quản lý dự án chỉ được điều chỉnh khi thay đổi về phạm vi công việc quản lý dự án, tiến độ thực hiện dự án, điều chỉnh dự án.

Trường hợp thuê tư vấn quản lý dự án thì chi phí tư vấn quản lý dự án được xác định bằng cách lập dự toán trên cơ sở nội dung, khối lượng công việc quản lý dự án được chủ đầu tư và tổ chức tư vấn thỏa thuận trong hợp đồng tư vấn quản lý dự án. Trường hợp tổng thầu thực hiện hình thức hợp đồng EPC thực hiện một số công việc quản lý dự án thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư thì tổng thầu được hưởng một phần chi phí quản lý dự án phù hợp với phạm vi, khối lượng công việc quản lý dự án do chủ đầu tư giao và được thỏa thuận trong hợp đồng tổng thầu. Tổng chi phí quản lý dự án phần công việc do chủ đầu tư thực hiện và chi phí quản lý dự án do tư vấn quản lý dự án, tổng thầu thực hiện theo quy định tại khoản 4, 5 Điều này không vượt quá chi phí quản lý dự án đã được xác định, phê duyệt theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ