LỜI MỞ ĐẦU Ngày nay, cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu làm đẹp cụ thể là làm trắng da của con người ngày càng cao và như một làn sóng lan rộng khắp nơi trên thế giới, trên mọi giới tính, đặc biệt là người châu Á. Chính vì thế, thị trường công nghiệp mỹ phẩm trên thế giới phát triển không ngừng. Nhờ đó mà các phân khúc phát triển mỹ phẩm dưỡng và trắng da ngày càng phát triển. Bên cạnh đó, các hợp chất hóa học phục vụ cho phân khúc làm đẹp này luôn được tìm kiếm và ứng dụng vào các sản phẩm dưỡng da.
Tuy nhiên, đã có nhiều công trình nghiên cứu chứng minh được một số hợp chất có trong mỹ phẩm trắng da có thể làm ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe người sử dụng, điển hình là hợp chất chứa hydroquinone đã được phát hiện có khả năng gây ung thư ở người và đã được cấm ở Châu Âu và Nhật Bản. Ngoài ra, các phương pháp làm trắng da vật lý luôn có giá thành cao, đồng thời luôn kèm theo các rủi ro. Vì vậy, con người ngày càng có xu hướng tìm các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên, những đối tượng nghiên cứu có tính an toàn, hiệu quả có khả năng làm trắng da. Việt Nam là đất nước có hệ thực vật phong phú, có tiềm năng to lớn về tài nguyên dược liệu.
Từ xa xưa, Việt Nam đã có rất nhiều bài thuốc dân gian về những thảo dược có khả năng làm trắng da. Tuy nhiên, những bài thuốc đó chưa được xác nhận và kiểm chứng. Vì vậy, việc nghiên cứu những thảo dược có khả năng trắng da sẽ đánh giá khách quan về hoạt tính của chúng. Vì những nguyên nhân trên, nghiên cứu sẽ thực hiện xác định khả năng làm trắng da của một số thực vật được lưu truyền trong dân gian và kết hợp các thảo dược để tìm ra mẫu tổ hợp tốt nhất.
Sau đó, tổ hợp sẽ được loại tannin để hạn chế các tác dụng phụ cũng như tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất vào da. Tình hình làm trắng da trên thế giới và Việt Nam Trên thế giới, nhu cầu dưỡng trắng da ngày càng tăng lên nhanh và tập trung chủ yếu tại các nước châu Á, Trung Đông, châu Phi. Theo thống kê, khu vực châu Á chiếm thị phần lớn nhất với 41% toàn thị trường mỹ phẩm thế giới vào năm 2019. Trong đó, Trung Quốc chiếm khoảng 40%, Nhật Bản 21% và Hàn Quốc 18% là các thị trường hàng đầu về làm đẹp và mỹ phẩm [1, 2].
Ngoài ra, theo báo cáo của Hiệp hội Tinh dầu - Hương liệu - Mỹ phẩm Việt Nam (VOCA), chỉ tính riêng thị trường mỹ phẩm trong nước đã đạt 854.3 triệu USD vào năm 2019 [3]. Trong đó, sản phẩm dưỡng trắng da chiếm hơn 70% các sản phẩm chăm sóc da khác. Những số liệu trên đã chứng minh ngành công nghiệp mỹ phẩm làm trắng là một ngành vô cùng tiềm năng. Hiện nay, ngoài việc sử dụng mỹ phẩm, nhiều phương pháp làm trắng da khác đã được tìm thấy có tác dụng điều trị cũng như hỗ trợ trong việc thay đổi sắc tố da, đem lại hiệu quả tốt hơn trong thời gian ngắn.
Hầu hết các phương pháp này chủ yếu sử dụng hai cơ chế chính là giảm hàm lượng sắc tố melanin có trên da hoặc ức chế enzyme tyrosinase [4]. Tuỳ thuộc vào tình trạng da và nhiều loại da khác nhau mà sử dụng phương pháp trắng da phù hợp. Sau đây là một số phương pháp làm trắng da phổ biến: a) Phương pháp laser Là phương pháp tái tạo bề mặt da bằng cách loại bỏ các lớp da và kích thích sự tăng trưởng của lớp hạ bì sản sinh collagen tái tạo da mới [5]. Kỹ thuật này hướng các tia sáng ngắn, tập trung xung ánh sáng ở chỗ da không đều màu, loại bỏ chính xác từng lớp [6].
Phương pháp laser được dùng điều trị các vấn đề về da như nhăn da, sạm da, sẹo, mụn cóc… Tuy nhiên, việc lạm dụng phương pháp điều trị đốt laser có thể gặp phải một số tác dụng phụ như đỏ da, sưng phù và đau rát da rất phổ biến sau khi thực hiện phương pháp laser do bước sóng của tia laser có thể phá hủy lớp biểu bì trên cùng của da [7]. 2 b) Phương pháp “peel da” Phương pháp này dựa trên việc dùng các sản phẩm chứa acid hữu cơ có trong các loại trái cây như alpha hydroxy acid (AHA) hay beta hydroxy acid (BHA) nhằm kích thích bong tróc biểu bì, thúc đẩy lớp da non phát triển cũng như tái tạo làn da (bằng cách thúc đẩy tăng sinh collagen, elastin…) [8]. Đây là phương pháp làm trắng da một cách nhanh chóng, có hiệu quả tức thời nhưng làm mất đi lớp bảo vệ bên ngoài, trong khi đó lớp da non bên trong vẫn còn quá mỏng, không đủ khả năng chống chọi với các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng, bụi bẩn. Kết quả là da nhanh chóng sạm, thậm chí có thể gây viêm da, bong tróc, dị ứng.
Không chỉ vậy, những thành phần độc hại có trong các sản phẩm lột tẩy như hydroquinone, iode và corticoid còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng dẫn đến hoại tử, thậm chí ung thư da [9, 10]. Đặc điểm cấu tạo và sinh lý của da Da là đối tượng chịu tác động chính của các sản phẩm dưỡng trắng da. Do đó, tại phần này sẽ tiếp tục tổng quan về cấu tạo, chức năng cũng như là phân loại da để có những định hướng thiết kế các sản phẩm phù hợp. Cấu tạo và chức năng của da a) Lớp thượng bì Lớp thượng bì (tầng biểu bì) là cấu trúc da ở lớp trên cùng có độ dày trung bình khoảng 0.1-1 mm tùy từng vùng cơ thể [11].
Thông thường, lớp thượng bì dày nhất ở lòng bàn chân và mỏng nhất ở quanh mắt. Các bộ phận khác như nang lông, tuyến bã nhờn, tuyến mồ hôi… cũng tồn tại ở lớp thượng bì [12]. Nhiệm vụ chính của lớp thượng bì là bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của vật lạ, bao gồm khói bụi, hóa chất độc hại, nấm, vi khuẩn… Ngoài ra, lớp thượng bì còn có khả năng tổng hợp vitamin D từ ánh nắng mặt trời, ngăn chặn tia cực tím và quyết định sắc tố da [13]. Từ ngoài vào trong, lớp thượng bì được phân thành lớp sừng, lớp hạt, lớp gai và lớp đáy.
Ngoài ra, lòng bàn tay và bàn chân còn xuất hiện thêm lớp bóng giữa lớp sừng và lớp hạt. 3 Lớp sừng Lớp hạt Lớp gai Lớp đáy Trung bì Hình 1. Cấu tạo lớp thượng bì Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da, bị sừng hóa trở thành mô chết, không còn cấu trúc tế bào [14]. Các mô này xếp chồng lên nhau tạo thành bức tường chống thấm, bảo vệ da cũng như ngăn cản sự mất nước.
Còn lớp hạt bao gồm 2-3 lớp tế bào, các hạt này đi ra ngoài sẽ tạo thành chất sừng và các lipid thượng bì. Lớp gai (lớp Malpigi) là lớp dày nhất gồm các tế bào nằm chồng lên và liên kết với nhau một cách chặt chẽ. Lớp đáy là lớp trong cùng của thượng bì, nơi sản sinh melanin từ những tế bào tua melanocytes (tế bào biểu bì tạo hắc tố) [14]. Trong khi đó, lớp bóng chỉ hình thành ở vùng da dày như lòng bàn tay, lòng bàn chân, thường trong suốt, ít thấm nước, ít cản tia, có vân nhưng không có lông và tuyến bã [15].
Quá trình sừng hoá theo độ tuổi 4 Làn da con người sản xuất khoảng 5 tỷ tế bào mỗi ngày, khi tế bào da được tái tạo, các tế bào cũ có một cơ chế tẩy da chết tự nhiên, gọi là bong da hay quá trình sừng hóa (turnover) [16]. Đó là quá trình loại bỏ của các tế bào da cũ, khô cứng ra khỏi bề mặt da do mất đi độ ẩm và được thay thế bởi các tế bào mới. Quá trình này bắt đầu ở lớp đáy. Các tế bào lớp đáy sản sinh ra tế bào mới, di chuyển dần lên tạo thành các tế bào lớp trên, cuối cùng thành lớp sừng và tróc ra khỏi da.
Quá trình này thường mất khoảng 28 ngày (trong đó tế bào di chuyển từ lớp đáy lên lớp sừng mất khoảng 14 ngày và mất thêm 14 ngày nữa để tróc ra khỏi da) [17]. Tùy từng độ tuổi mà quá trình này diễn ra nhanh hay chậm (Hình 1. Càng lớn tuổi, turnover diễn ra càng chậm nên theo thời gian làn da của người lớn tuổi sẽ trở nên dày, nhăn nheo. Quá trình turnover của em bé diễn ra nhanh và liên tục, nên da em bé lúc nào cũng hồng hào, khỏe mạnh.
Khi tiếp xúc với nắng, các tuyến mồ hôi tiết ra urocanic acid, tế bào hạt sinh ra hắc tố melanin, tế bào sừng dày hơn để cản tia tử ngoại [18]. Phản ứng tự vệ này gây ra bất lợi về mặt thẩm mỹ trên da bởi tế bào sừng càng dày thì càng bịt chặt tuyến bã nhờn gây viêm như mụn và các sắc tố melanin khiến da trở nên sần sùi, đen sạm đi và gây viêm. b) Lớp trung bì Là lớp nằm dưới thượng bì gồm 2 phần là lớp nhú và lớp lưới. Lớp nhú là lớp trên bề mặt có gai hình nón, ăn sâu vào trong lòng thượng bì, rất mỏng chỉ khoảng 0.
Lớp lưới là lớp chống đỡ, dày khoảng 0.4 mm, được cấu tạo từ nhiều bó liên kết chằng chịt với nhau chứa các phần phụ của da như tuyến mồ hôi, tuyến bã, nang lông… [19]. Lớp biểu bì làm da trông sáng và mềm mại, còn nếp nhăn xuất hiện là do sự thay đổi ở lớp trung bì. Đây là lớp chứa collagen, elastin và hyaluronic acid (HA) là 3 thành phần quan trọng của lớp bì trong việc tái tạo da [11]. c) Lớp hạ bì Lớp này nằm dưới cùng trong cấu trúc da, có chứa nhiều mỡ nên còn được gọi là mô mỡ dưới da.
Lớp này đóng vai trò quan trọng như một tấm nệm giúp giữ nhiệt và bảo vệ cơ bắp và các cơ quan bên trong [12]. Phân loại da Mỗi loại da đều có một đặc điểm riêng. Việc phân loại da phụ thuộc vào các hệ thống và phương thức được thiết lập như: Fitzpatrick (1975), Kawada dành riêng cho da người Nhật (1986), hệ thống phân loại Glogau (1994), phân loại da cho toàn thế giới của Goldman (2002), hệ thống phân loại của Willis và Earles (2005) và phân loại da của Leslie Baumann (2006) [20]. Trong số đó, cách phân loại da của Fitzpatrick và Leslie Baumann được sử dụng nhiều trong lĩnh vực da liễu, thẩm mỹ.