Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC). Các cam kết cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu sang các thị trường phát triển. Song song với đó, xu hướng "tiêu dùng xanh" và nhu cầu sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn, thân thiện với môi trường đang gia tăng mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.
Nhật Bản là một trong những nền kinh tế lớn trên thế giới với thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân có giá trị cao, đồng thời người tiêu dùng tại đây có ý thức khắt khe về chất lượng sản phẩm và bảng thành phần tự nhiên. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài đồ án môn học Kinh doanh quốc tế "Lập kế hoạch kinh doanh mặt hàng dầu gội thảo dược tại thị trường Nhật Bản" được nhóm sinh viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam thực hiện nhằm xây dựng một phương án xuất khẩu hoàn chỉnh cho dòng sản phẩm dầu gội xả thảo dược của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Thảo dược Phong Thủy, cấu trúc tổ chức, danh mục sản phẩm và phân tích các đối thủ cạnh tranh hiện hữu trên thị trường mỹ phẩm thảo dược (Cocoon, Sao Thái Dương).
- Nghiên cứu đặc tính sản phẩm "Bộ dầu gội xả thảo dược Natural Story", đánh giá chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào và các tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ xuất khẩu.
- Phân tích môi trường kinh doanh tại Nhật Bản bao gồm các yếu tố chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế và đặc điểm cung - cầu của thị trường chăm sóc tóc.
- Lập phương án kinh doanh quốc tế: lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường, xây dựng mô hình kinh doanh Canvas, chiến lược marketing hỗn hợp (4Ps), lập dự toán tài chính chi tiết (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và tính toán tỷ suất ngoại tệ cho lô hàng xuất khẩu thử nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và quy trình lập kế hoạch xuất khẩu mặt hàng bộ dầu gội xả thảo dược sang thị trường nước ngoài.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (địa bàn cung ứng, sản xuất) và thị trường Nhật Bản (thị trường mục tiêu tiêu thụ).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh tế - thương mại và thống kê thị trường giai đoạn 2018–2022, định hướng kế hoạch triển khai giai đoạn 2023–2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị và kinh doanh quốc tế kết hợp cùng các công cụ quản trị chiến lược:
- Lý thuyết thâm nhập thị trường quốc tế: Đánh giá các phương thức xuất khẩu (trực tiếp/gián tiếp) và mô hình hiện diện thương mại ở nước ngoài.
- Chiến lược toàn cầu (Global Strategy): Khai thác tính kinh tế theo quy mô, đường cong kinh nghiệm và tiêu chuẩn hóa sản phẩm theo khu vực nhằm tối ưu hóa chi phí.
- Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas): Hệ thống hóa 9 trụ cột cốt lõi của doanh nghiệp (Đối tác chính, Hoạt động chính, Giá trị đề xuất, Quan hệ khách hàng, Phân khúc khách hàng, Nguồn lực chính, Kênh phân phối, Cơ cấu chi phí, Dòng doanh thu) theo khung lý thuyết của Alexander Osterwalder và Yves Pigneur.
- Mô hình Marketing hỗn hợp quốc tế 4Ps: Hoạch định Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion) phù hợp với thị trường sở tại.
- Khung pháp lý và hiệp định thương mại: Cam kết thuế quan trong khuôn khổ CPTPP, Luật Thuế quan Nhật Bản (1954), Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản (MHLW), tiêu chuẩn Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm (CGMP/GMP) và tiêu chuẩn nhãn sinh thái Ecomark.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức nghiên cứu thị trường quốc tế (Mordor Intelligence), cơ quan thống kê thương mại, biểu thuế xuất nhập khẩu và các cổng thông tin chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa doanh nghiệp và các đối thủ trực tiếp trong ngành mỹ phẩm dược liệu.
- Phương pháp hạch toán kinh tế và phân tích tài chính dự án: lập bảng dự toán chi phí cấu thành (nguyên vật liệu thô, sản xuất, logistics/xuất khẩu), tính toán điểm hòa vốn, lợi nhuận sau thuế và tỷ suất hiệu quả sử dụng ngoại tệ xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về công ty
Tiểu mục này tập trung phác thảo hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần Thảo dược Phong Thủy (Herbal Phong Thuy Joint Stock Company):
- Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 07/11/2019, trụ sở chính tại Phòng 901, Tòa C1, 438 Lạch Tray, Lê Chân, Hải Phòng; người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Uyên Nhi. Doanh nghiệp hoạt động theo loại hình công ty cổ phần ngoài nhà nước.
- Định hướng chiến lược: Tầm nhìn trở thành thương hiệu uy tín trong việc kết nối nguyên liệu tái tạo thân thiện môi trường; sứ mệnh nâng cao sức khỏe con người và bảo vệ Trái đất qua ứng dụng công nghệ sinh học; hoạt động theo thông điệp "Feel natural – Feel you".
- Mã ngành kinh doanh: Doanh nghiệp đăng ký các mã ngành chính gồm Mã 20231 (Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh), Mã 4649 (Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - mỹ phẩm) và Mã 4772 (Bán lẻ mỹ phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh). Danh mục mã HS liên quan: 3304, 33049930, 330510 (dầu gội đầu), 33059000, 34013000.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Quản lý - Sản xuất, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kỹ thuật và Phòng Tổ chức hành chính.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: Đồ án phân tích chuyên sâu hai đối thủ nội địa tiêu biểu:
- Cocoon: Thương hiệu thuần chay Việt Nam đầu tiên đạt chứng nhận PETA, tận dụng nguyên liệu bản địa (bí đao, cà phê Đắk Lắk, dầu dừa Bến Tre), hệ thống phân phối mạnh tại chuỗi Watsons, Guardian và xuất khẩu sang Malaysia, Mỹ, Đài Loan. Nhược điểm: độ phủ quốc tế còn hạn chế, bao bì dễ bị làm nhái.
- Sao Thái Dương: Thương hiệu dược liệu lâu năm có tiềm lực tài chính vững mạnh, công nghệ hiện đại và thị phần ổn định với dòng Dầu gội Thái Dương. Nhược điểm: bao bì chưa bắt mắt, mùi hương dược liệu nồng kén khách hàng trẻ, hệ thống nhận diện thương hiệu chưa hoàn toàn đồng nhất.
Chương 2: Giới thiệu về sản phẩm
Chương này trình bày chi tiết thông số kỹ thuật của sản phẩm, chuỗi cung ứng đầu vào và nghiên cứu thực trạng thị trường:
- Đặc tính sản phẩm: "Bộ dầu gội xả thảo dược Natural Story" gồm 1 chai dầu gội và 1 chai kem xả, đóng gói theo hai dung tích 360ml (giá bán lẻ 265.000 VNĐ) và 620ml. Thành phần chính gồm: Tinh dầu bưởi (chứa Limonene kháng khuẩn, giảm rụng tóc), Vitamin B5 (dưỡng ẩm), Bồ kết (chứa Saponin sạch gàu, mọc tóc), Sả (chứa khoáng chất, chất chống oxy hóa), nước và các axit amin.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn CGMP và GMP; sản phẩm không chứa Paraben, Sulfate, Silicone, Ammonia, PPD; không thử nghiệm trên động vật.
- Chuỗi cung ứng nguyên liệu: Thu mua bồ kết khô từ vùng quy hoạch Cát Bà (Hải Phòng) với sản lượng vài chục tấn/năm; sả thu mua từ vùng chuyên canh Tân Phú Đông (Tiền Giang) có sản lượng 60.000 tấn/năm; tinh dầu bưởi, Vitamin B5 và phụ liệu từ các nhà phân phối đạt chuẩn.
- Phân tích thị trường thế giới và Nhật Bản:
- Quy mô thị trường dầu gội toàn cầu đạt 32,86 tỷ USD (2023) và dự kiến tăng lên 41,50 tỷ USD (2028), tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 4,78%.
- Thị trường chăm sóc tóc Nhật Bản dự báo đạt 5,61 tỷ USD vào năm 2025. Thị phần nội địa Nhật Bản (số liệu tháng 9/2022) ghi nhận sự thống lĩnh của dòng dầu gội Kaminomoto Medicated Shampoo (chiếm 62,5% thị phần người dùng), Kaminomoto Medicated Conditioner (31,2%), Spa Treatment (22%), Natuve Mild Hair Rinse (12,5%), Non-Silicone Shampoo (12,2%), 2-in-1 Shampoo & Conditioner (10,8%).
- Môi trường vĩ mô Nhật Bản: Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các năm ghi nhận biến động qua số liệu GDP giai đoạn 2018–2021:
| Năm |
Giá trị GDP danh nghĩa (tỷ USD) |
Giá trị GDP theo PPP (tỷ USD) |
Tăng trưởng (%) |
| 2018 |
5.037,84 |
5.340,83 |
0,58 |
| 2019 |
5.123,32 |
5.354,37 |
-0,24 |
| 2020 |
5.040,11 |
5.315,62 |
-4,51 |
| 2021 |
4.937,42 |
5.396,82 |
1,62 |
- Rào cản kỹ thuật và quy định nhập khẩu tại Nhật Bản: Hàng hóa chịu sự điều chỉnh của Luật Thuế quan Nhật Bản (1954), thuế tiêu thụ (GST) 10%, thuế nhập khẩu trung bình 0–10% (chủ yếu 5%, hưởng ưu đãi giảm dần về 0% theo CPTPP). Yêu cầu bắt buộc: tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật JIS, tiêu chuẩn nhãn sinh thái Ecomark, nhãn mác tiếng Nhật hoặc tiếng Anh với cỡ chữ tối thiểu 1,5mm, nhãn hạn sử dụng cho sản phẩm có vòng đời dưới 2 năm phải có chiều cao ký tự từ 3mm trở lên.
- Hệ thống kênh phân phối tại Nhật Bản: Bao gồm Cửa hàng bách hóa tổng hợp (Mitsukoshi, Isetan, Marui 0101, Takashimaya, Sogo), Siêu thị/Đại siêu thị (Aeon, Ito-Yokado, Daiei, Uny, Life Corporation, Costco, Walmart), Cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, Lawson, FamilyMart, Ministop), Hiệu thuốc và các chuỗi Salon/Spa chuyên biệt.
Chương 3: Lập kế hoạch kinh doanh quốc tế
Nội dung chương 3 xây dựng kế hoạch triển khai cụ thể cho một lô hàng thử nghiệm xuất khẩu:
- Phương thức thâm nhập: Doanh nghiệp lựa chọn hình thức xuất khẩu trực tiếp thông qua việc thiết lập một chi nhánh thuộc sở hữu của doanh nghiệp tại thị trường Nhật Bản, nhằm tối ưu hóa quyền kiểm soát giao dịch, loại bỏ chi phí trung gian và gia tăng biên lợi nhuận.
- Định hướng chiến lược kinh doanh: Lựa chọn chiến lược toàn cầu (Global Strategy) với mục tiêu tiêu chuẩn hóa sản phẩm và thông điệp thương hiệu theo vùng, tái phân phối lợi nhuận và khai thác lợi thế đường cong kinh nghiệm.
- Mô hình kinh doanh Canvas:
- Đối tác chính: Nhà phân phối bán lẻ, nhà nhập khẩu, trung tâm nghiên cứu mỹ phẩm thuần chay, đơn vị đóng gói và giao nhận.
- Hoạt động chính: Sản xuất mỹ phẩm, nghiên cứu công thức thuần chay, phân phối và kiểm định chất lượng.
- Giá trị cung cấp: Sản phẩm an toàn, lành tính, nguồn gốc tự nhiên, thân thiện môi trường.
- Kênh phân phối: Kênh trực tiếp (showroom, đại lý, trung tâm thương mại) và kênh trực tuyến (website, sàn TMĐT Amazon, Shopee).
- Khách hàng mục tiêu: Người tiêu dùng phân khúc theo nhân khẩu học và mức thu nhập quan tâm đến tiêu dùng xanh.
- Chiến lược Marketing 4Ps:
- Product: Giữ nguyên công thức thuần thiên nhiên từ bồ kết, sả, bưởi; đảm bảo chứng nhận CGMP/GMP và nhãn mác đúng chuẩn Nhật Bản.
- Price: Bán theo combo với mức giá cạnh tranh: 265.000 VNĐ cho bộ 360ml và 450.000 VNĐ cho bộ 620ml.
- Place: Tiếp cận các chuỗi bán lẻ quốc tế (Costco, Walmart) và phân phối trực tuyến qua website công ty cùng các sàn thương mại điện tử.
- Promotion: Thực hiện các chiến dịch bảo vệ môi trường ("Chiến dịch trồng cây từ hũ nhựa cũ", "Đổi vỏ chai cũ nhận sản phẩm mới").
- Kế hoạch tài chính chi tiết cho lô hàng:
- Quy mô lô hàng xuất khẩu: 480 bộ 620ml và 640 bộ 360ml (tổng cộng 1.120 bộ).
- Dự toán doanh thu:
- Bộ 620ml: 480 bộ × 450.000 VNĐ = 216.000.000 VNĐ.
- Bộ 360ml: 640 bộ × 265.000 VNĐ = 169.600.000 VNĐ.
- Tổng doanh thu: 385.600.000 VNĐ (tương đương 16.066,67 USD theo tỷ giá 24.000 VNĐ/USD).
- Dự toán chi phí cấu thành:
| STT |
Danh mục chi phí |
Hạng mục chi tiết |
Thành tiền (VNĐ) |
| I |
Chi phí nguyên vật liệu thô |
|
173.480.000 |
| 1 |
Bồ kết khô |
460 kg × 180.000 đ/kg |
82.800.000 |
| 2 |
Sả |
460 kg × 5.000 đ/kg |
2.300.000 |
| 3 |
Vỏ bưởi tươi |
460 kg × 100.000 đ/kg |
46.000.000 |
| 4 |
Vitamin E và thành phần khác |
Trọn gói theo công thức |
30.300.000 |
| 5 |
Thùng carton |
160 thùng × 500 đ/thùng |
80.000 |
| 6 |
Bao bì và in ấn |
2.400 chai × 5.000 đ/chai |
12.000.000 |
| II |
Chi phí sản xuất bổ sung |
|
74.500.000 |
| 7 |
Chi phí nhân công trực tiếp |
Tiền lương sản xuất |
30.000.000 |
| 8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
Chi phí điều hành |
30.000.000 |
| 9 |
Chi phí Marketing |
Xúc tiến thương mại |
10.000.000 |
| 10 |
Chi phí điện, nước |
Tiêu hao năng lượng |
4.000.000 |
| 11 |
Chi phí khấu hao |
Khấu hao thiết bị |
500.000 |
| III |
Chi phí xuất khẩu (1 container 20 DC) |
|
13.270.000 |
| 12 |
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) |
1 container 20' |
2.200.000 |
| 13 |
Phí chứng từ (Documentation fee) |
1 bộ chứng từ |
1.000.000 |
| 14 |
Phí chì (Seal fee) |
1 chì |
200.000 |
| 15 |
Phí khai hải quan điện tử |
1 tờ khai hải quan |
900.000 |
| 16 |
Cước vận tải nội địa |
Vận chuyển ra cảng |
400.000 |
| 17 |
Phí nâng hạ container |
Bãi container |
1.000.000 |
| 18 |
Phí cân hàng VGM |
Đo tải trọng container |
70.000 |
| 19 |
Pallet gỗ |
20 pallet × 100.000 đ/pallet |
2.000.000 |
| 20 |
Cước vận tải biển quốc tế |
Tuyến Hải Phòng - Nhật Bản |
5.500.000 |
| TỔNG |
Tổng chi phí toàn bộ lô hàng (I + II + III) |
|
261.250.000 |
- Chỉ tiêu hiệu quả tài chính:
- Lợi nhuận trước thuế: 385.600.000 – 261.250.000 = 124.350.000 VNĐ.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%): 124.350.000 × 20% = 24.870.000 VNĐ.
- Lợi nhuận sau thuế: 124.350.000 – 24.870.000 = 99.480.000 VNĐ (văn bản đồ án ghi nhận 99.840.000 VNĐ).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS): 25,89%.
- Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu:
$$\text{Tỷ suất ngoại tệ} = \frac{\text{Tổng chi phí nội tệ (VNĐ)}}{\text{Tổng doanh thu ngoại tệ (USD)}} = \frac{261.250.000}{16.066,67} \approx 16.260,37 \text{ VNĐ/USD}$$
So sánh với tỷ giá hối đoái thị trường (1 USD = 24.000 VNĐ), doanh nghiệp chỉ cần bỏ ra 16.260,37 VNĐ chi phí để thu về 1 USD doanh thu xuất khẩu, chứng minh hoạt động xuất khẩu mang lại hiệu quả sinh lời thực tế.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả tính toán định lượng: Đồ án đã hoàn thành bảng tính dự toán chi tiết cho lô hàng 1.120 bộ dầu gội xả với tổng vốn chi phí 261,25 triệu VNĐ, tạo ra 385,60 triệu VNĐ doanh thu, 99,48 triệu VNĐ lợi nhuận ròng sau thuế, biên lợi nhuận đạt trên 25,8% và tỷ suất ngoại tệ đạt 16.260,37 VNĐ/USD.
- Xây dựng giải pháp xuất khẩu trọn gói: Thiết lập toàn bộ quy trình đưa sản phẩm thảo dược Việt Nam tiếp cận thị trường Nhật Bản, từ khâu lựa chọn vùng nguyên liệu nội địa (Cát Bà, Tiền Giang), chuẩn hóa quy trình kỹ thuật theo CGMP/GMP, xử lý nhãn mác đóng gói theo tiêu chuẩn JIS và Ecomark, đến thiết kế tuyến logistics vận tải container 20 DC từ Hải Phòng sang Nhật Bản.
- Ứng dụng thực tiễn: Hệ thống hóa các quy định pháp lý, hiệp định thuế quan CPTPP và rào cản kỹ thuật của Nhật Bản thành các hướng dẫn cụ thể về nhãn mác (chiều cao chữ >= 1,5mm và >= 3mm cho hạn sử dụng), kiểm soát dư lượng hóa chất, giúp giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp xuất khẩu mỹ phẩm có quy mô vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Kế hoạch tài chính mới dừng lại ở quy mô một lô hàng thử nghiệm đóng trong 1 container 20 DC, chưa xây dựng dòng tiền dài hạn cho nhiều chu kỳ kinh doanh liên tiếp. Chi phí vận hành chi nhánh tại Nhật Bản (thuê mặt bằng, nhân sự bản địa, thủ tục pháp lý sở tại) chưa được bóc tách chi tiết trong tổng cơ cấu chi phí.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu mở rộng quy mô xuất khẩu đa thị trường sang các quốc gia thành viên khác của CPTPP hoặc khu vực Đông Á; nghiên cứu sâu hơn về biến động tỷ giá Yên Nhật (JPY) và phân tích độ nhạy của giá nguyên vật liệu nông sản theo mùa vụ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp lập kế hoạch kinh doanh xuất khẩu, cách áp dụng mô hình Canvas, ma trận 4Ps và cách tính toán các chỉ tiêu tài chính xuất nhập khẩu (phí logistics cảng biển, cước tàu, THC, chứng từ, tỷ suất ngoại tệ).
- Doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm và dược liệu thiên nhiên: Cung cấp thông tin thực tế về quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu mỹ phẩm của Nhật Bản, mã HS và kinh nghiệm phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường nội địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp lựa chọn mã HS và mức thuế xuất khẩu nào cho sản phẩm dầu gội?
Sản phẩm dầu gội đầu được định danh theo mã HS 330510 (hoặc mã chi tiết 33051090), thuộc nhóm chế phẩm dùng cho tóc với thuế suất xuất khẩu là 15% (theo biểu thuế xuất nhập khẩu được trích dẫn trong văn bản).
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật về nhãn mác khi xuất khẩu dầu gội sang thị trường Nhật Bản gồm những gì?
Nhãn mác phải in bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, liệt kê thông tin thành phần theo thứ tự giảm dần về nồng độ/khối lượng, sử dụng cỡ chữ tiêu chuẩn tối thiểu 1,5mm. Đối với sản phẩm có hạn sử dụng dưới 2 năm, nhãn thời hạn phải in bằng chữ in hoa và chữ số có chiều cao tối thiểu 3mm.
3. Cơ cấu chi phí logistics cho 1 container 20 DC xuất khẩu trong đồ án gồm những khoản nào?
Tổng chi phí xuất khẩu cho 1 container 20 DC là 13.270.000 VNĐ, bao gồm: Phí xếp dỡ THC (2.200.000 VNĐ), Cước vận tải biển (5.500.000 VNĐ), Pallet gỗ (2.000.000 VNĐ cho 20 chiếc), Phí chứng từ (1.000.000 VNĐ), Phí nâng hạ container (1.000.000 VNĐ), Phí khai hải quan (900.000 VNĐ), Vận tải nội địa (400.000 VNĐ), Phí chì (200.000 VNĐ) và Phí cân hàng VGM (70.000 VNĐ).
4. Chỉ số tỷ suất ngoại tệ 16.260,37 VNĐ/USD phản ánh điều gì trong kế hoạch tài chính?
Chỉ số này cho thấy để thu về 1 USD doanh thu từ thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp chỉ phải chi trả 16.260,37 VNĐ chi phí trong nước. Do mức chi phí này thấp hơn tỷ giá hối đoái thị trường (24.000 VNĐ/USD), phương án xuất khẩu mang lại hiệu quả kinh tế dương cho doanh nghiệp.
Kết luận
Đồ án "Lập kế hoạch kinh doanh mặt hàng dầu gội thảo dược tại thị trường Nhật Bản" đã hoàn thành việc xây dựng một phương án xuất khẩu hoàn chỉnh từ phân tích môi trường vĩ mô, nghiên cứu đối thủ đến lập dự toán tài chính và chiến lược thâm nhập thị trường. Đề tài đã chứng minh tính khả thi về mặt kinh tế với tỷ suất lợi nhuận sau thuế đạt trên 25,8% và tỷ suất ngoại tệ đạt 16.260,37 VNĐ/USD cho lô hàng thử nghiệm. Đây là công trình học thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cho hoạt động xuất khẩu mỹ phẩm thiên nhiên của Việt Nam sang các thị trường phát triển.