Xây Dựng Hệ Thống Intranet Hỗ Trợ Sinh Viên tại Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TP.HCM

Xây dựng intranet hỗ trợ sinh viên: Cổng thông tin nội bộ giúp tăng cường kết nối, chia sẻ tài liệu, quản lý thông tin hiệu quả. Tìm hiểu cách triển khai!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2002

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: NGUYÊN LÝ - KỸ THUẬT - CÔNG CỤ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ Internet, Intranet, ASP,SQL Server. Nguyên lý kỹ thuật

2.1. Các công cụ

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU TỔNG QUÁT HỆ THỐNG Web mail.

1.1. Các khái niệm cơ bản

2.1. Giới thiệu hệ thống dịch vụ email.

3.1. Giao thức SMTP

4.1. Giao thức POP3

3. PHẦN 3: HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN

1.1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VÀ NGHIÊN CỨU KHẢ THI

1.1. Hiệu phương thức hoạt động của thư viện

2.1. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ

1.1. Các chức năng của hệ thống

1.2. Mô hình quan niệm về dữ liệu

1.2.1. Sơ đồ quan niệm dữ liệu

1.2.2. Mô tả các thực thể kết hợp

1.2.3. Mô hình quan niệm xử lý

1.2.3.1. Sơ đồ Mô hình xử lý

2.1. Thiết kế dữ liệu

2.2. Mô hình quan hệ dữ liệu

2.2.1. Vẽ các thực thể kết hợp

2.3. Các ràng buộc toàn vẹn

4. PHẦN 4: HỆ THỐNG WEB MAIL NỘI BỘ

1.1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VÀ NGHIÊN CỨU KHẢ THI

1.1. Tìm hiểu hệ thống web mail nội bộ

1.1.1. Hệ thống web mail Internet và hệ thống web mail nội bộ

1.1.2. Nhiệm Vụ của một hệ thống web mail nội bộ

2.1. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ

2.1.1. Mô hình quan niệm dữ liệu

2.1.1.1. Sơ đồ quan niệm dữ liệu
2.1.1.2. Mô tả về các thực thể kết hợp

2.1.2. Mô hình quan niệm xử lý

2.2. Thiết kế dữ liệu

2.2.1. Mô hình quan hệ dữ liệu
2.2.2. Vẽ các thực thể kết hợp

2.3. Các ràng buộc toàn vẹn

5. PHẦN 5: DIỄN ĐÀN TRAO ĐỔI THẢO LUẬN TRÊN WEB.

1.1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VÀ NGHIÊN CỨU KHẢ THI

1.1. Tìm hiểu hệ thống diễn đàn thảo luận

1.1.1. Phương thức hoạt động của diễn đàn

1.1.2. Hướng giải quyết của đề tài

2.1. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ

1.1. Các chức năng của hệ thống

2.1. Mô hình quan niệm về dữ liệu

2.1.1. Sơ đồ quan niệm dữ liệu

2.2. Mô hình quan niệm xử lý

3.1. Thiết kế dữ liệu

3.1.1. Sơ đồ quan hệ dữ liệu về các thực thể kết hợp

3.2. Các ràng buộc dữ liệu

6. PHẦN 6: KẾT LUẬN

1.1. Kết luận và hướng mở

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Intranet Sinh Viên Giải Pháp Tra Cứu Tiện Lợi

Ngày nay, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục, đặc biệt là xây dựng một Intranet sinh viên, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Intranet sinh viên không chỉ là một cổng thông tin sinh viên mà còn là một nền tảng hỗ trợ sinh viên toàn diện, giúp sinh viên dễ dàng tra cứu thông tin sinh viên, trao đổi thông tin sinh viên, và tiếp cận các nguồn tài liệu học tập một cách nhanh chóng. Việc xây dựng một hệ thống Intranet hiệu quả sẽ giúp giải quyết các vấn đề về thông báo sinh viên, quản lý thời khóa biểu, điểm thi, và các thủ tục hành chính như học phí, đăng ký môn học. Hệ thống Intranet sinh viên tạo ra một kênh liên lạc sinh viên trực tuyến, giúp nhà trường và sinh viên dễ dàng tương tác, giải quyết các thắc mắc sinh viên, và cung cấp hỗ trợ trực tuyến sinh viên. Một hệ thống Intranet sinh viên tốt cần đảm bảo bảo mật thông tin sinh viên, cung cấp hướng dẫn sử dụng Intranet chi tiết, và có thể phát triển thành ứng dụng di động cho sinh viên để tăng tính tiện lợi. Việc khai thác những ưu điểm và lợi ích to lớn này, việc xây dựng hệ thống Intranet hỗ trợ sinh viên sẽ giúp sinh viên của trường dễ dàng hơn trong việc tra cứu tài liệu và trao đổi học tập, cũng như sự trao đổi giữa nhà trường và sinh viên được thuận tiện hơn. Do kinh nghiệm làm việc cũng như kiến thức còn hạn chế của nhóm thực hiện, việc hoàn chỉnh đề tài này chắc chắn không thể tránh được những sai sót, mong nhận được sự chỉ dẫn quý báu của Thầy Cô.

1.1. Vai trò của Intranet trong môi trường giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh giáo dục không ngừng đổi mới, Intranet đóng vai trò then chốt trong việc kết nối sinh viên, giảng viên và nhà trường. Nó tạo ra một môi trường học tập trực tuyến, nơi sinh viên có thể dễ dàng truy cập tài liệu học tập, nhận thông báo quan trọng, và tham gia vào các diễn đàn thảo luận. Intranet giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phương pháp truyền thống như bảng tin và thông báo giấy, đồng thời tăng cường tính tương tác và hợp tác giữa các thành viên trong cộng đồng trường học. Theo tài liệu gốc, "Việc nắm bắt thông tin nhanh chóng, chính xác và đầy đủ cũng như tiếp cận được nhiều kiến thức một cách dễ dàng là yếu tố thành công trong mọi lĩnh vực." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp một cổng thông tin hiệu quả cho sinh viên.

1.2. Tiềm năng phát triển ứng dụng di động cho Intranet sinh viên

Sự phát triển của công nghệ di động đã mở ra những cơ hội mới cho việc cung cấp dịch vụ giáo dục trực tuyến. Việc phát triển một ứng dụng di động cho Intranet sẽ giúp sinh viên truy cập thông tin và dịch vụ mọi lúc mọi nơi. Ứng dụng này có thể cung cấp các tính năng như xem thời khóa biểu, kiểm tra điểm thi, thanh toán học phí, và nhận thông báo đẩy từ nhà trường. Ngoài ra, ứng dụng di động có thể tích hợp các tính năng hỗ trợ trực tuyếngiải đáp thắc mắc, giúp sinh viên giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và thuận tiện. Một ứng dụng di động cho sinh viên trực quan và dễ sử dụng sẽ thu hút sự quan tâm của sinh viên và nâng cao hiệu quả sử dụng Intranet.

II. Thách Thức Triển Khai Intranet Sinh Viên Hiệu Quả Bảo Mật

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai một hệ thống Intranet sinh viên hiệu quả cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo bảo mật thông tin sinh viên. Hệ thống cần được thiết kế với các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu cá nhân của sinh viên. Bên cạnh đó, việc xây dựng một giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh viên có thể dễ dàng truy cập và sử dụng các dịch vụ trên Intranet. Ngoài ra, cần có các biện pháp quản lý tài khoản sinh viên hiệu quả để ngăn chặn việc giả mạo và lạm dụng tài khoản. Việc cung cấp hướng dẫn sử dụng Intranet chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên cũng rất quan trọng để giúp sinh viên làm quen và sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, "Với số lượng sinh viên ngày càng đông, và có nhiều cơ sở đặt xa trụ sở chính nên việc liên lạc giữa các khoa, các ngành, các trung tâm, và giữa sinh viên với nhà trường gặp khó khăn bên cạnh đó là việc vào thư viện xem tài liệu và việc cập nhật các tin tức, thông tin của trường cũng gây không ít khó khăn cho SV." Điều này cho thấy việc giải quyết các thách thức về kết nối và thông tin là rất quan trọng.

2.1. Đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân của sinh viên trên Intranet

Vấn đề bảo mật thông tin sinh viên luôn là ưu tiên hàng đầu khi xây dựng Intranet. Cần áp dụng các biện pháp mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt, và thường xuyên kiểm tra lỗ hổng bảo mật. Hệ thống cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và đảm bảo rằng sinh viên có quyền kiểm soát thông tin của mình. Việc đào tạo cho nhân viên quản trị hệ thống về các biện pháp bảo mật cũng rất quan trọng để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp hoặc lộ lọt. Ngoài ra, cần có chính sách rõ ràng về việc sử dụng và chia sẻ thông tin cá nhân của sinh viên để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy.

2.2. Thiết kế giao diện thân thiện và dễ sử dụng cho Intranet sinh viên

Giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của Intranet. Giao diện cần được thiết kế trực quan, dễ hiểu, và thân thiện với người dùng. Các chức năng quan trọng như tra cứu thông tin, xem thời khóa biểu, và thanh toán học phí nên được đặt ở vị trí dễ thấy và dễ truy cập. Cần có các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ để giúp sinh viên nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết. Ngoài ra, giao diện nên được thiết kế responsive để có thể hiển thị tốt trên nhiều thiết bị khác nhau, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên về giao diện và cải thiện liên tục cũng rất quan trọng.

2.3 Quản lý tài khoản sinh viên và phân quyền truy cập hiệu quả

Hệ thống Intranet sinh viên cần có cơ chế quản lý tài khoản sinh viên chặt chẽ, bao gồm quy trình đăng ký, xác thực và cấp quyền truy cập. Mỗi sinh viên cần được cấp một tài khoản duy nhất với mật khẩu mạnh và thường xuyên thay đổi. Việc phân quyền truy cập cần được thực hiện dựa trên vai trò và trách nhiệm của từng người dùng, đảm bảo rằng chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập vào các thông tin nhạy cảm. Ngoài ra, hệ thống cần có cơ chế giám sát và phát hiện các hoạt động truy cập bất thường để kịp thời ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép.

III. Xây Dựng Intranet Sinh Viên Hướng Dẫn Tra Cứu Trao Đổi

Để xây dựng một hệ thống Intranet sinh viên hiệu quả, cần có một quy trình bài bản và khoa học. Bước đầu tiên là xác định rõ các yêu cầu và mục tiêu của hệ thống. Tiếp theo, cần lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp để phát triển Intranet. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng cũng là những bước quan trọng. Sau khi hệ thống được phát triển, cần tiến hành kiểm thử kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định và bảo mật. Cuối cùng, cần triển khai hệ thống và cung cấp đào tạo cho người dùng. Việc bảo trì và nâng cấp hệ thống thường xuyên cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Theo tài liệu gốc, đề tài nhằm "Hỗ trợ việc xây dựng và tra cứu tài liệu điện tử... Diễn đàn trao đổi thảo luận : cho phép nhiều người cùng tham gia trao đổi thảo luận về các chủ đề quan tâm. Xây dựng hệ thống gửi và nhận mail bằng Web. Hỗ trợ thiết lập bản tin tức, cho phép cập nhật nội dung thường xuyên, hỗ trợ gửi mail tự động khi có tin mới."

3.1. Phân tích yêu cầu và xác định phạm vi chức năng của Intranet

Trước khi bắt đầu xây dựng Intranet, cần tiến hành phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu và xác định phạm vi chức năng của hệ thống. Cần xác định rõ những đối tượng người dùng chính của hệ thống (sinh viên, giảng viên, nhân viên), nhu cầu thông tin và dịch vụ của từng đối tượng, và các chức năng cần thiết để đáp ứng những nhu cầu đó. Ví dụ, sinh viên có thể cần các chức năng như xem thời khóa biểu, kiểm tra điểm thi, đăng ký môn học, và truy cập tài liệu học tập. Giảng viên có thể cần các chức năng như đăng tải tài liệu, quản lý lớp học, và giao tiếp với sinh viên. Việc xác định rõ phạm vi chức năng sẽ giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đúng hướng và đáp ứng được nhu cầu thực tế.

3.2. Lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp cho phát triển Intranet

Việc lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án Intranet. Có nhiều lựa chọn công nghệ và nền tảng khác nhau, từ các hệ thống quản lý nội dung (CMS) như WordPress và Joomla đến các framework phát triển ứng dụng web như ASP.NET và PHP. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của đội ngũ phát triển, ngân sách, và yêu cầu về khả năng mở rộng và bảo trì của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như tính bảo mật, khả năng tùy biến, và khả năng tích hợp với các hệ thống khác khi đưa ra quyết định. Theo tài liệu gốc, hệ thống sử dụng "ASP, SQL Server", đây là một lựa chọn phù hợp ở thời điểm đó, tuy nhiên cần xem xét các công nghệ hiện đại hơn.

IV. Ứng Dụng Intranet Sinh Viên Nghiên Cứu Trường Đại Học ABC

Để minh họa cho tính khả thi và hiệu quả của việc triển khai Intranet sinh viên, chúng ta có thể xem xét trường hợp của trường Đại học ABC. Trường Đại học ABC đã triển khai một hệ thống Intranet toàn diện, cung cấp cho sinh viên các dịch vụ như tra cứu thông tin, đăng ký môn học, thanh toán học phí, và truy cập tài liệu học tập. Hệ thống cũng cung cấp các công cụ giao tiếp và hợp tác, giúp sinh viên dễ dàng kết nối và làm việc nhóm. Kết quả là, sinh viên đã có thể tiếp cận thông tin và dịch vụ một cách nhanh chóng và thuận tiện, đồng thời tăng cường tính tương tác và hợp tác trong cộng đồng trường học. Theo tài liệu gốc, "Bước đầu ứng dụng Intranet vào việc quản lý các sinh viên và tài liệu trong thư viện cũng như tài liệu điện tử giúp sinh viên dễ dàng tra cứu và tìm tài liệu một cách nhanh chóng."

4.1. Phân tích kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của sinh viên

Để đánh giá hiệu quả của Intranet, trường Đại học ABC đã tiến hành khảo sát về mức độ hài lòng của sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy đa số sinh viên đều hài lòng với hệ thống Intranet, đặc biệt là các chức năng tra cứu thông tin, đăng ký môn học, và truy cập tài liệu học tập. Sinh viên cũng đánh giá cao tính tiện lợi và dễ sử dụng của hệ thống. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện, chẳng hạn như tốc độ truy cập và tính ổn định của hệ thống. Việc thu thập và phân tích phản hồi từ người dùng là rất quan trọng để liên tục cải thiện và nâng cấp hệ thống Intranet.

4.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho các trường khác

Từ kinh nghiệm triển khai Intranet tại trường Đại học ABC, có một số bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho các trường khác. Thứ nhất, cần xác định rõ các yêu cầu và mục tiêu của hệ thống trước khi bắt đầu xây dựng. Thứ hai, cần lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp với nguồn lực và năng lực của trường. Thứ ba, cần chú trọng đến việc thiết kế giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Thứ tư, cần cung cấp đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ cho người dùng. Cuối cùng, cần liên tục thu thập và phân tích phản hồi từ người dùng để cải thiện và nâng cấp hệ thống. Việc tuân thủ các khuyến nghị này sẽ giúp các trường khác triển khai Intranet thành công và mang lại lợi ích to lớn cho sinh viên và giảng viên.

V. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Intranet Sinh Viên Toàn Diện

Việc xây dựng và phát triển một hệ thống Intranet sinh viên hiệu quả là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và tạo ra một môi trường học tập trực tuyến tốt hơn. Trong tương lai, Intranet có thể được tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và thông minh hơn cho sinh viên. Ngoài ra, Intranet có thể được mở rộng để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, việc đảm bảo bảo mật thông tin và duy trì tính ổn định của hệ thống vẫn là những thách thức quan trọng cần được giải quyết. Theo tài liệu gốc: "Giúp cho giao tiếp giữa nhà trường và SV, giữa các chi nhánh trực thuộc trường được thuận lợi, nhanh chóng, ít tốn kém. Giúp SV cập nhật những thông tin những kiến thức mới một cách nhanh chóng và thường xuyên."

5.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI vào Intranet để cá nhân hóa trải nghiệm

Việc tích hợp AI vào Intranet sẽ giúp cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và thông minh hơn cho sinh viên. Ví dụ, hệ thống có thể sử dụng AI để đề xuất các khóa học, tài liệu học tập, và cơ hội việc làm phù hợp với sở thích và năng lực của từng sinh viên. AI cũng có thể được sử dụng để cung cấp hỗ trợ trực tuyến thông minh, giúp sinh viên giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị về việc cải thiện chất lượng đào tạo và dịch vụ.

5.2. Mở rộng Intranet để hỗ trợ nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế

Intranet có thể được mở rộng để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Ví dụ, hệ thống có thể cung cấp các công cụ quản lý dự án nghiên cứu, chia sẻ dữ liệu, và giao tiếp trực tuyến. Intranet cũng có thể được tích hợp với các thư viện điện tử và cơ sở dữ liệu khoa học để giúp sinh viên và giảng viên dễ dàng truy cập các nguồn thông tin nghiên cứu. Ngoài ra, Intranet có thể được sử dụng để kết nối với các trường đại học và tổ chức nghiên cứu trên toàn thế giới, tạo điều kiện cho hợp tác và trao đổi học thuật.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO Dl)C vA DAo T~O TRUONG D~I HOC DAN L~P NGO~I NGtJ' ~TIN HOC Til. HCM KHOA CONG NGHt THONG TIN KHOA LUAN • TOT NGHIEP • D€ tili: XA Y DUNG. THONG INTRANET HO TRO. SINH VIEN GIANG VIEN HUONG DAN: CO: Ths NGUYEN THl DIEM TIEN SINH VIEN THU CHIEN: TRAN HONG AN - MSSV: 9811109 NGUYEN THl HUYNH ANH - MSSV: 9811088 J --/./ THANH PHO HO CHI MINH - 2002 1 L(HCAMdN! Chung em xin chan tMnh bay to long bie't dn>1 sau silc de'n tean th~ thfry co khoa Cong Ngh~ Thong Tin - tntong D~i HQc Dan L~p Ngo'.li Ngli - Tin HQc Thanh Pho" H6 Chi Minh da truy~n d'.lt nhling kie'n thuc n~n tang va b6 feh cho chung em trong suo"t qua trlnh hQc t~p t~i truong.

Chung em xin cam dn co Nguy~n Thj Di~m Ticll la nguoi da tn;(c tie'p huang d~n chung em Xin cam dn cac co a phong thu vi~n , cac thfty co d~y L(ip trinh \"eb da he't long giup do va chI d'.lY chung em Cam dn b'.ln be da giln b6 cling nhau , dQng "ien cho nhau trong suo"t qua trlnh hQc t~p va thl;fChi~n d~ tai nay. Cuo"i cling, chung con xin gai long bie't dn Sall sa:c de'n cha my, gia d'inh. nhling nglloi da t'.lO mQi di~u ki~n v~ v~t cha-t, tinh thfrn, dQilg vien, khich 1~, h6 trQ chung con trong suo"t thai glan qua , NltOll£ sinh viJ1l tlt{lc 1Iifll Triill flUng All - Ng,/~\'iltTltj Huynh 1-11l1l 2 " ? ~ LOIMODAU Ngay nay khong ai co the phu nh~n l<;1iich to IOn rna Internet mang l~i. Internet cho phep b~n truy xua't thong tin va tai nguyen toan c~u.

Khong rC1i khoi nha ho~c van to phong b~n co the tham quan Phap, My ho~c ba't ky quO'c gia nao tren the' giOi. B~n co the truy c~p ngu6n thong tin kh6ng 16 Clla cac tntC1ng DH, thu vi~n, b~n co the mua sa:m rna khong phai ra khoi nha hay trao d6i voi b~n be a cach xa ca vang trai da't mot cach d~ dang. Sa dl;lng Intetnet de tra cuu, trao d6i thong tin thay the' cho phuong thuc truy~n thO'ng la tra cua t~i ch6, trao d6i bang van ban, chung tu. dfi pha va slf th6ng tri clla khong gian dia ly, giam bot chi phi di l~i, thC1igian, dam bao cung cfrp du<;1cmot lu<;1ngthong tin kh6ng 16, phong phu va luon du<;1cc~p nh~t, dap ung du<;1cnhu cftu thong tin ngay cang cao cua con nguC1i.

Vi~c na:m ba:t thong tin nhanh chong, chinh xac va dfty dll cling nhu tie'p c~n du<;1cnhi~u kie'n thltc mot cach d~ dang la ye'u to' thanh cong trong m9i Hnh v~tc. Khai thac nhG'ng u'u diem, l<;1iich to IOn • d6, d~ tid xay dlfng h~ thO'ng Intranet h6 trQ sinh vien se giup sinh vien clla truC1ngd~ dang han trong vi~c tra cuu tai li~u va trao d6i h9C t~p. cling nhu slf trao d6i giG'a nha truC1ng va sinh vien dUQc thu~n ti~n han. Do kinh nghi~m lam vi~c cling nhu kie'n thuc can h~n che' clla nhom thl;l'c hi~n, vi~c hoan chinh d~ tai nay cha:c cha:n khong th6 tntnh du<;1cnhG'ng sai sot, chung em mong dUQc sv chi dfrn quy bau clla Th~y Co.

3 Ml)C Ll)C MC1DAU ea 1.2 PhOn 1: TONG QUAN I.Dc:t t va" n de 6 ." eh'Inh eua de tal 2. Y nghla thlfe ti~n 7 PhOn 2: NGUYEN LY - KY THU~T - CONG Cl) ",? ~ Chuang 1: TONG QUAN VE Internet, Intranet, ASP,SQL Server. Nguyen 1y ky thu~t 8 2. Cae e6ng el:l 23 " ,,':'1 "" ,,' Chuang 2: NGHIEN CUU TONG QUAT H~ THONG Web mail.

1 Cae khai ni~m cd ban ; 29 ') Gidi thi~u h~ th6ng djeh V~l email. 32 3 Giao thue SMTP 34 4 Giao thue POP3 44 PhOn 3: Hi,t THONG THONG TIN THUVIi,tN Chuang 1: PHAN TICH HIi,tN TR~NG vA NGHIEN CUU KHA.1TiHl hi~u phu'dng th((e ho~t dong ella thu' vi~n 51 1. 53 Chuang 2: PHAN TICH vA THIET KE 1.1Cae ehue nang et'Ia h~ th6ng 55 1.2 M6 hlnh quan ni~m ve dG'1i~u 57 1.1 Sd d6 quan ni~m dii' li~u 57 4 .2 2 M"0 ta cae t h lfe t h.3 tv16 hlnh quan ni~m xU' ly 65 1.1 Sd d6 M6 hlnh xU' ly 65 2. Thie't ke' dt1li~u • 2." ve~, cae t h lfe t h.

k'" e va mOl et h <;1p .3 Cae ding bUQe toan vyn 74 PhOn 4: Ht THONG WEB MAIL N(n BO. Chlidng 1: PIIAN TicH Hn~N TR~NG vA NGHIEN CUU KHA THI 1. Tim hi~ll h~ th6ng ,veb mail nQi bl) 87 1.1 H~ th6ng web mail Internet va h~ th6ng web mail nQi bQ 87 1.2 Nhi~m V1;1 ella mQt h~ th6ng web mail nQi bQ 87 Chu'dng2: PHAN TicH vA THIET KE 1.1 M6 hlnh quan ni~m dG'li~u 88 1.1 Sd d6 quan ni<$mdf( li~u 88 1.1 2 M"0 ta ve cae th ~(et h';l, ? ~ "', k'"et h <;1p .2 M6 hlnh quan ni~m xU' ly 90 2. ke'" d-Lr I'" ? 1 Th'let lyU , : .1 M6 hlnh quan h~ dG'li~u 94 '" ve~, cae th lfe th.

k'" e va mOl et h <;1p .3 Cae rang bUQe toan vyn 97 '. PhOn 5: DIEN DAN TRAO DOl THAO LU~N TREN WEB. Chu'dng 1: PHAN TicH HltN TR~NG vA NGHIEN CUU KHA TIll 1. Tim hi~u h~ th6ng di~n dan thao lu~n 103 1.1 Phudng thue ho~t dQng ella di~n dan 103 1,2 H'ltOng gIaI quyet eua d~.

103 5 Chu'o'ng 2: PHAN TicH vA THIET KE 1.1 Cae ehile nang eua h~ th6ng 105 1. M6 hlnh quan ni~m v~ dii' li~u 107 1.1 So d6 quan ni~m dii' li~u 107 1. M6 hlnh quan ni~m xii' 19- 109 • 2. Thie't ke' du li~u 112 2.7S~ uu I'Al~U ve~ eae ~ t h l!e t h-:!' ~ mOl e va eae K'kKh et 9p .3 Cae rang bUQe du li~u 115 PhOn 6: KET LU~N.

Ke't lu~n va hliollg rnd •. TAl LI~ U THAM KHA 0 139 " • 6 , ~ Phan 1 : TONG QUAN. PHAN 1: A! TONG QUAN 1. D~t va'n d~ Tntong DH Dan L~p Ngo~i Ngfi' _ Tin HQc Thanh Pha H6 Chi Minh (HUFLIT) co trl;! sd chinh d~t t~i 155 Su V~n H~nh cling nhi~u cd sd • phl;!nhu 93 LCT, .Truong du<;fcthanh l~p vao ngay 26110/94 bao g6m cac khoa sau : • Khoa ngo~i ngfi' • Khoa ngon ngfi' va Van Hoa Phltdng Dong • Khoa qmln tri kinh doanh • Khoa tin hQc Ben c~nh do truong con co cac trung tam nhu : Trung Tam Ngo~i Ngfi', Trung Tam Tin HQc, Trung Tam D~y Tie"ng Vi~t Cho Nguoi Nuoc Ngoai, Trung Tam Phat Tri~n Cong Ngh~ Thong Tin,.

Cac khoa va trung tam d~t trl;!sd t~i cac ndi khac nhau. Cling voi slf phat tri~n clla truong, so' lU<;fngsinh vien cua truong ngay cang dong, va ml;!c tieu Ion nha't clla truong vfin luon la chftt lU<;fngdao t~o do do cd sd v~t cha't va trang thie"t bi clla truong luon du<;fcdftu tu, nhlt thu vi~n ,cac phong vi Hnh. Tuy nhiell voi so' lU<;fng sinh vien ngay cang dong, va co nhi~u cd sd d~t xa tr\l sd chinh nen vi~c lien .1~cgiua cac khoa, cac nganh, cac trung tam, va gifi'a sinh vien "oi nha trJong g~p kho khan ben c~nh do la vi~c vao thlt vi~n xem t~li li~u va vi~c c~p nh~t cac tin tuc, thong tin clla truong cling gay khong it kho khan cllo SV. Voi mong muan gop phftn giai quy6t va'n d~ nay, • chung em duoi slf hltong dfin cua co Nguy~n Thi Di~m Tien thlfC hi~n d~ tai : Xay dlfng h~ thang Intranet h6 tr<;fSV.

Ml}ctiell chinh clla d~ tili Lam quen voi cach thie"t ke" va l~p trlnh tren Web, bie"t cach xay dlfng mQt h~ thang Intranet nh~m : • H6 tn;1vi~c xay dlfng va tra CUlltai li~u di~n tit • 7 , ;? Phan 1 : TONG QUAN. • Di~n dan trao d6i thao lu~n : cho phep nhi~u ngu'oi cung tham gia trao d6i thao lu~n v~ cac chu d~ quan tam • Xay dtfng h~ th<5ng gdi va nh~n mail b~ng Web. • H6 trQ thie't l~p ban tin tuc, cho phep c~p nh~t nQi dung thu'ong xuyen, h6 trQ gdi mail ttf dQng khi co tin mdi. Y nghia thI1cti~n: • Bu'dc d~u ung dl,lllg Intranet vao vi~c quan ly cac sinh vien va tai li~u trong thu' vi~n ding nhtf tai li~u di~n ttl' giup sinh vien d~ dang tra cuu va tlm tai li~u mQt cach nhanh chong.

• H6 trQ vi~c trao d6i thao lu~n trong hQc t~p va nghien cuu d~ sinh vien co th~ hQc hoi l~n nhau ngay cang nang cao kha nang ttf hQc cling nhu' nang ltfc ttf duy sang t(;lOcua minh • Giup cho giao tie'p giffa nha tru'ong va SV, giii'a cac chi nhanh trtfc thuQc tru'ong du'Qc thu~n lQi, nhanh chong, it t<5nkem. giup SV c~p nh~t nhii'ng thong tin nhffng kie'n thuc mdi mQt cach nhanh chong va thu'ong xuyen. 8 Ph~n 2 : NGUYEN L Y KY THUA. Chttdng 1 : T6ng quan v~ Internet, Intranet, ASP, SQL Server.

PHAN2: NGUYEN LY KY THU~ T CONG Cl) CHudNG 1: ",? ~ • TONG QUAN VE INTERNET, INTRANET, ASP, SQL SERVER 1. NGUYEN LY KY THU~ T 1.og Web Database: Cac ling dl;lllg Web Database co u'u di~m la: dlfa vao the' m~nh cua giao di~n Web trong khi lam vi~c voi cd sa du li~u, Database dtt<;fchtu tru t~p trung, bao m~t cao nhttng l~i cho phep d~ dang truy xufft, co th~ dung nhi~u lo~i Database khac nhau nhtt SQL Ser.ver, Oracle, MS Access, MS Foxpro,. Mo h1nh mQt ling dl;lllg Web Database nhtt sau: WEB SERVER Web Browser & Web Applications DATABASE • Vi~c vie't cac ling dl;lllg Web cho phep giao tie'p du li~u giua Browser va Web Server, cling nhtt vi~c giao tie'p giua ling dl;lllg vOi cd sa du li~u hi~n nay cling co nhi~u phltdng phap va ky thu~t khac nhau. Tuy nhien, n6i b~t trong sf) do la moi trttong phat tri~n ling dl;lng Active Server Pages (ASP) cua Microsoft.

D~c bi~t, ASP xay dlfng sa'n mQt thtt vi~n rfft m~nh me cho phep giao tie'p voi Database thong qua ODBC g<;>ila ADO (ActiveX Data Object). 9 Phfin 2 : NGUYEN L Y KY THUAT CONG C{). Chudng 1 : T6ng quan v~ Internet, Intranet, ASP, SQL Server.2 Internet : T6ng quan v~ Internet Internet la t~p h<jp cac mC;lng,c6ng giao tie'p, may phl;!c Vl;!va mC;lngmay tinh tren toan the' giOi, Slt dl;!ng bQ giao thuc vi~n thong chung d€ ke't n6i chung voi nhau. Internet qic ky mC;lnhme nho cac d~c di~m sau: • • Nguoi dung tren kh~p dia cfiu co th€ n6i vao mC;lngInternet • MC;lngInternet dung giao thuc lien IC;lCchu~n, no cung ca"p sl! truy c~p bftt k€ may tinh IOC;ligl, hdh gl va kich cd may tinh IOn hay nho.

• User tren mC;lngtoan cfiu co th€ trao d6i thu tu di~n tU'voi nhau, cac thong bao du<jc phon ph6i ngay l~p tuc trong nhi~u truong h<jp. • Cac cong Cl;!chi ml;!c se cho phep user quet tren cac vung du li~u rong, xac ding mQt cach nhanh chong vi tri chinh xac cua tai li~u rna hQ quan tam. • Nguoi dung co th€ khoi phl;!c va chQn IC;licac bQ phim, am thunh va cac tai li~u da phudng ti~n (multimedia) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ