Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Thiết kế trang phục 1" (Mã mô đun: MĐ 11) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo ngành May thời trang do tập thể cán bộ giáo viên Khoa May, Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hóa biên soạn. Giáo trình do Nguyễn Anh Quyết làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các tác giả Nguyễn Thị Hồng, Trịnh Thị Thúy và Trương Xuân Mạnh, hoàn thành vào tháng 6 năm 2025. Về mặt vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun này mang tính chất tích hợp giữa lý thuyết hình học - nhân trắc với kỹ năng thực hành nghề nghiệp; được sắp xếp học trước hoặc song song với mô đun "May áo sơ mi nam, nữ".

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua ba chuẩn đầu ra chính:

  • Về kiến thức: Trang bị hệ thống khái niệm chuẩn mực về trang phục; phân tích đặc trưng kích thước, cấu trúc hình học và kết cấu của áo sơ mi và quần âu; hướng dẫn phương pháp xác định vị trí và thao tác lấy số đo trực tiếp trên cơ thể người.
  • Về kỹ năng: Hướng dẫn người học kỹ thuật tính toán, triển khai dựng hình và cắt chính xác các chi tiết của áo sơ mi và quần âu nam, nữ trên dưỡng bìa tỷ lệ 1:1 và trên vải theo từng thông số số đo; vận hành đúng quy chuẩn các công cụ thiết kế và cắt may chuyên dụng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Định hình tác phong sản xuất công nghiệp, tính kỷ luật về định mức thời gian, ý thức tiết kiệm nguyên phụ liệu và tuân thủ các quy tắc an toàn lao động trong quá trình thao tác.

Cấu trúc giáo trình gồm 10 bài học chuyên đề được sắp xếp theo trình tự sư phạm chặt chẽ, tiếp cận từ việc dựng hình khối cơ bản đến phát triển các biến thể chi tiết phức tạp. Điểm đặc thù của tài liệu là việc chuẩn hóa các công thức toán học dựng hình phẳng gắn liền với định lượng gia đường may và quy trình áp dưỡng (giác sơ đồ) trực tiếp lên vải, phản ánh chuẩn xác các thông số kỹ thuật áp dụng trong công nghệ may công nghiệp và may đo hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 10 bài học chuyên đề, phân chia thành 4 nhóm kiến thức chính theo logic tiệm tiến:

  1. Thiết kế áo sơ mi cơ bản (Bài 1 và Bài 2):

    • Bài 1 (MĐ 11 - 01): Thiết kế áo sơ mi nữ cơ bản - cổ sen tim. Giới thiệu kiểu áo dáng thẳng không chiết, cầu vai liền, tay dài măng séc. Công thức tính vải theo 3 dạng khổ: khổ đơn ($75 - 90\text{ cm}$), khổ nhỡ ($110 - 120\text{ cm}$), khổ đúp ($140 - 160\text{ cm}$). Quy trình dựng hình thân trước thông qua các trục: hạ nách ($AC = Vn/4 + 1$), hạ eo ($AD = Des$), rộng ngang nách ($CC_1 = Vn/4 + Cđtt$), rộng ngang cổ ($AA_1 = Vc/5 + 0,5$), hạ sâu cổ ($AA_2 = Vc/5 + 6$); dựng thân sau theo phương pháp sang dấu; dựng mang tay và các chi tiết phụ gồm bản cổ sen tim, măng séc.
    • Bài 2 (MĐ 11 - 02): Thiết kế áo sơ mi nam dài tay - cổ đứng. Kiểu áo cổ đứng chân rời (cổ Đức), cầu vai rời xếp 1 ly, túi ngực đáy tròn ($12 \times 13 \times 12,3\text{ cm}$). Phương pháp dựng hạ sâu nách ($BC = Vn/8 + 6$), xử lý độ quài vai trước và sau lệch nhau $2\text{ cm}$, kỹ thuật vẽ bản to cầu vai ($A_3V = 10\text{ cm}$), tạo độ xếp ly ($V_1V_2 = 2\text{ cm}$) và giảm gục đầu thân sau ($V_2V_3 = 1,5\text{ cm}$).
  2. Thiết kế quần âu cơ bản (Bài 3 và Bài 4):

    • Bài 3 (MĐ 11 - 03): Thiết kế quần âu nữ xăng ly ống côn. Dáng quần cạp rời, cửa quần kéo khóa, có túi đồng hồ tại cạp. Triển khai đường dựng dọc quần; tính hạ cửa quần ($AB = Vm/4 + 1$), hạ đùi ($AD = Hđ$), hạ gối ($AC = Dq/2 + 5$); xác định ly chính thân trước ($BB_3 = BB_2 / 2$); dựng đường mông thân sau ($A_4A_5 = Vb/20 - 1,5; B_5B_6 = Vm/10 - 1$); hạ thấp đũng thân sau $1\text{ cm}$.
    • Bài 4 (MĐ 11 - 04): Thiết kế quần âu nam một ly lật. Cấu trúc cạp rời, khóa kéo, thân trước có một ly quay về phía hông, túi dọc chéo; thân sau có chiết và một túi hậu bên phải. Hệ số cử động mông $Cđm = 7\text{ cm}$.
  3. Thiết kế chi tiết biến thể (Bài 5 và Bài 6):

    • Bài 5: Thiết kế một số kiểu cổ áo. Cung cấp phương pháp dựng hình 11 biến thể: cổ tàu nằm, cổ lục lăng, cổ chìa khóa, cổ sen tròn, cổ sen vuông, cổ sen đứng, cổ tàu đứng, cổ hai ve, cổ ve tròn đầu nhọn, cổ nữ hoàng và các dạng cổ thắt nơ.
    • Bài 6: Thiết kế một số kiểu tay áo mở rộng. Dựng hình 5 kiểu tay biến thể: tay cánh tiên, tay hai mang liền, tay hai mang rời, tay bồng và cửa tay búp.
  4. Thiết kế mở rộng form dáng và cấu trúc (Bài 7 đến Bài 10):

    • Bài 7: Thiết kế áo sơ mi nam ngắn tay.
    • Bài 8: Thiết kế áo sơ mi nữ dáng bó sát tay ngắn.
    • Bài 9: Thiết kế quần âu nam 2 ly lật.
    • Bài 10: Thiết kế quần âu nam không ly.

Progression logic của giáo trình tuân thủ nguyên tắc từ cấu trúc tĩnh đến biến thể hình học: người học nắm vững khối rập tiêu chuẩn của sơ mi và quần âu cổ điển trước khi tiếp cận các biến dạng chi tiết (cổ, tay) và các biến đổi phom dáng thời trang (bó sát, xếp 2 ly, không ly).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xác lập ba khối kiến thức lý thuyết cơ sở:

  • Lý thuyết nhân trắc và hệ số cử động: Mối quan hệ giữa kích thước giải phẫu người (Vòng ngực $Vn$, Vòng mông $Vm$, Vòng eo/bụng $Vb$, Rộng vai $Rv$, Dài áo $Da$, Dài quần $Dq$) với các đại lượng cử động kỹ thuật ($Cđ$). Lượng cử động được phân bổ khoa học giữa thân trước và thân sau (ví dụ: ở sơ mi nữ, cử động ngực $10\text{ cm}$ phân bổ $Cđtt = 6\text{ cm}$, $Cđts = 4\text{ cm}$).
  • Nguyên lý dựng hình phẳng (Pattern Drafting): Kỹ thuật thiết lập hệ thống lưới tọa độ vuông góc xuất phát từ các đường chuẩn (đường chân cúc, đường gấp nẹp, đường sống lưng, đường ly chính). Phương pháp xác định các cung tròn kỹ thuật thông qua các điểm chia tỷ lệ trung gian tại vòng nách, vòng cổ, sườn áo, đáy đũng quần.
  • Nguyên tắc cân bằng lực và tính chất cơ lý vải: Quy tắc bố trí canh sợi dọc song song với đường nẹp áo hoặc ly chính của quần; kỹ thuật bù trừ độ co giãn, sa vạt trước ($1 - 2\text{ cm}$), độ quài vai ($2\text{ cm}$) để trang phục giữ trạng thái cân bằng động khi cử động.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác vẽ phóng hình tỷ lệ 1:1 trên giấy bìa $A_0$; sang dấu đường nét kỹ thuật; tạo dưỡng rập bán thành phẩm có cộng đầy đủ các thông số gia đường may chuẩn mực; kỹ thuật sử dụng kéo cắt chuyên dụng lượn cong đều mép vải.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Tính toán nhu cầu định mức vải cho từng loại sản phẩm dựa trên khổ vải thực tế (khổ đơn $75 - 90\text{ cm}$, khổ nhỡ $110 - 120\text{ cm}$, khổ đúp $140 - 160\text{ cm}$); kiểm tra sự ăn khớp chu vi giữa các đường cong tiếp giáp (vòng nách thân với nách tay, chân cổ áo với vòng cổ thân áo).
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Giác sơ đồ rập lên mặt vải đúng hướng canh sợi; thao tác cố định rập bằng ghim định vị; tuân thủ nguyên tắc đường cắt: cắt liền mạch theo chiều kim đồng hồ với người thuận tay trái và ngược chiều kim đồng hồ với người thuận tay phải nhằm loại trừ lỗi tưa sợi và sai lệch thông số.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình "Thiết kế trang phục 1" áp dụng mô hình đào tạo tích hợp (integrated training module). Phương pháp này liên kết giữa việc diễn giải công thức giải tích hình học và hoạt động luyện tập thao tác kỹ thuật tại phòng xưởng. Giảng viên giữ vai trò hướng dẫn quy chuẩn thông số, thị phạm các bước dựng hình khó; học viên đóng vai trò trung tâm trong việc tính toán và dựng bản vẽ thực tế.

Hệ thống bài tập và thực hành trong giáo trình được chia thành hai nhóm:

  • Bài tập củng cố lý thuyết: Yêu cầu tóm tắt hệ thống công thức tính toán cho từng dạng sản phẩm cụ thể (như công thức sơ mi nữ dài tay, sơ mi nam cổ đứng bẻ lật, quần âu 1 ly lật).
  • Thực hành dựng rập và cắt thực tế: Thiết kế hoàn chỉnh toàn bộ chi tiết sản phẩm trên giấy bìa khổ $A_0$ theo tỷ lệ 1:1 dựa trên bảng thông số mẫu hoặc số đo nhân trắc cá nhân; thực hành áp rập lên vải và cắt thành phẩm bán chế phẩm.

Quy trình đánh giá kết quả học tập căn cứ vào các tiêu chí kỹ thuật cụ thể:

  1. Độ sai lệch thông số kích thước so với bảng số đo kỹ thuật (cho phép trong dung sai tiêu chuẩn may công nghiệp).
  2. Độ cong trơn làn, sắc nét của các đường kỹ thuật (đường nách, sườn, đũng, họng cổ).
  3. Độ chính xác về hướng canh sợi và tính đối xứng của các chi tiết ghép đôi.
  4. Mức độ tiết kiệm nguyên liệu khi bố trí sơ đồ cắt và thời gian thao tác đạt định mức.

Đối với người học, tài liệu chỉ dẫn phương pháp tự học thông qua việc tự chế tạo dưỡng bìa mẫu, kiểm tra tính khớp mộng giữa các chi tiết trước khi đặt lên vải, và tự kiểm tra dấu bấm, dấu dùi định vị túi, nẹp, chiết ly.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình thể hiện sự cập nhật về kỹ thuật cắt may và tiêu chuẩn sản xuất trang phục:

  • Chuẩn hóa quy cách gia đường may công nghiệp: Khác với các tài liệu thuần lý thuyết may đo thủ công, giáo trình quy định cụ thể mức độ gia đường may cho từng vị trí ráp nối trên từng sản phẩm. Ví dụ: ở áo sơ mi, đường sườn, vai con, bụng tay cắt dư $1\text{ cm}$; vòng cổ, vòng nách cắt dư $0,7\text{ cm}$; gấu áo sơ mi nữ cắt dư $2\text{ cm}$, sơ mi nam cắt dư $1\text{ cm}$; miệng túi cắt dư $3\text{ cm}$. Ở quần âu, gấu cắt dư $4\text{ cm}$; vòng đũng thân sau phân đoạn theo ba mức (trên cạp cắt dư $3\text{ cm}$, ngang mông cắt dư $1,5\text{ cm}$, đầu dàng cắt dư $1\text{ cm}$). Việc chuẩn hóa này bảo đảm phôi cắt sẵn sàng đưa vào dây chuyền may mà không cần chỉnh sửa kích thước thủ công.
  • Tích hợp xu hướng thời trang ứng dụng: Cập nhật đa dạng kiểu dáng phù hợp với thị hiếu văn phòng và công sở hiện nay. Tài liệu không chỉ dừng lại ở các dạng áo sơ mi, quần âu truyền thống mà mở rộng sang sơ mi nữ dáng bó sát tay ngắn, hệ thống 11 kiểu cổ áo và 5 kiểu tay áo thời trang, cũng như ba biến thể quần âu nam (một ly, hai ly, không ly).
  • Gắn kết thực tiễn sản xuất: Nội dung giác sơ đồ và cắt trên vải nêu rõ các lưu ý thực tế tại nhà máy: vuốt phẳng bề mặt vải để chống xô lệch canh sợi; nguyên tắc giác chi tiết lớn trước, chi tiết nhỏ sau; kỹ thuật cắt liên tục không ngắt quãng để triệt tiêu hiện tượng răng cưa mép vải.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình "Thiết kế trang phục 1" được thiết kế nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể sau:

  • Học sinh, sinh viên: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên theo học trình độ trung cấp và cao đẳng ngành May thời trang, Công nghệ may. Giáo trình được sử dụng ở giai đoạn kiến thức chuyên ngành cơ sở (học kỳ 1 hoặc học kỳ 2), trang bị kỹ năng tiền đề trước khi người học tiếp cận các mô đun may lắp ráp hoặc thiết kế trên phần mềm vi tính (CAD/CAM).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về nhận biết vật liệu dệt may, phương pháp đo nhân trắc cơ thể người, hiểu biết về các đường may cơ bản và thao tác sử dụng dụng cụ đo, cắt (thước dẹt, thước góc vuông, kéo cắt vải, kim ghim, phấn may).
  • Giảng viên chuyên ngành: Dùng làm tài liệu chuẩn để xây dựng đề cương bài giảng, kế hoạch giảng dạy tích hợp và thiết lập tiêu chí chấm điểm kỹ thuật cho các kỳ thi tay nghề, thi học phần.
  • Kỹ thuật viên may và người tự học: Thợ may tại các cơ sở may đo dân dụng, thợ ra rập tại các xưởng may quy mô vừa và nhỏ có thể sử dụng giáo trình như một tài liệu tham khảo để tra cứu công thức dựng hình chuẩn xác, phương pháp tính vải và cách thức xử lý các biến thể kết cấu cổ và tay áo.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh, sinh viên hệ trung cấp và cao đẳng ngành May thời trang; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giáo viên dạy nghề may và thợ cắt rập tại các xưởng sản xuất may mặc.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm được phương pháp đo kích thước nhân trắc cơ thể người, phân biệt được tính chất các loại vải dệt thoi (mặt phải/trái, canh sợi dọc/ngang), sử dụng thành thạo kéo cắt và thước vẽ kỹ thuật.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu cắt may thông thường?

Giáo trình tích hợp phương pháp tính toán nhân trắc học với quy chuẩn gia đường may cụ thể cho rập bán thành phẩm công nghiệp, đồng thời có hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật giác rập, thao tác kéo cắt theo chiều tay cầm và các tiêu chuẩn định mức vải theo từng khổ dệt.

4. Làm sao để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?

Học viên nên bắt đầu bằng việc tính toán và vẽ lại rập mẫu tỷ lệ 1:1 trên giấy bìa $A_0$ theo đúng thông số ví dụ trong bài. Sau đó, tiến hành kiểm tra độ khớp giữa các đường cong giáp nối (vòng nách áo với nách tay, chân cổ với vòng cổ thân) trước khi thực hiện giác mẫu và cắt thực hành trên vải mẫu hoặc vải mộc.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình được thiết kế đồng bộ và đi kèm với mô đun thực hành "May áo sơ mi nam, nữ". Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm danh mục các nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành may mặc được liệt kê tại trang 79 của giáo trình.


Kết luận

Giáo trình "Thiết kế trang phục 1" do Khoa May, Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hóa biên soạn (2025) là tài liệu học thuật chuyên môn có tính hệ thống cao, chuẩn hóa toàn diện phương pháp thiết kế rập phẳng và kỹ thuật cắt cho các sản phẩm cơ bản của ngành may mặc.

Lộ trình học tập đề xuất từ tài liệu:

  1. Tiếp cận và thực hành thuần thục Bài 1 và Bài 2 để làm chủ kết cấu hình học của áo sơ mi cơ bản (nam và nữ).
  2. Triển khai Bài 3 và Bài 4 để nắm vững cấu trúc đường ly chính và kỹ thuật vẽ đũng của quần âu.
  3. Nghiên cứu sâu Bài 5 và Bài 6 để phát triển kỹ năng tạo hình các biến thể chi tiết cổ và tay áo phức tạp.
  4. Ứng dụng hoàn thiện vào các biến thể phom dáng mở rộng tại các Bài 7, 8, 9, 10.

Để tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu kiến thức, người học cần kết hợp chặt chẽ việc nghiên cứu lý thuyết trong giáo trình với thực hành lắp ráp chi tiết tại xưởng may thông qua mô đun "May áo sơ mi nam, nữ", đồng thời tra cứu mở rộng các tài liệu kỹ thuật liên quan tại trang 79 của giáo trình.