Đánh giá khả năng in chồng màu trên nền nhũ nóng cho bao bì hộp giấy

Chuyên khảo phân tích Đánh giá khả năng in chồng màu trên nền nhũ nóng ở dòng sản phẩm bao bì hộp giấy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ BAO BÌ HỘP GIẤY

2.1.1. Khái niệm bao bì hộp giấy

2.1.2. Phân loại bao bì hộp giấy

2.1.2.1. Phân loại theo kiểu dáng
2.1.2.2. Phân loại theo mức độ tiếp xúc với sản phẩm

2.1.3. Vật liệu in sử dụng làm bao bì hộp giấy

2.1.4. Đặc trưng gia công sau in của bao bì hộp giấy

2.2. CÔNG NGHỆ ÉP NHŨ NÓNG

2.2.1. Khái niệm ép nhũ nóng

2.2.2. Phân loại ép nhũ nóng

2.2.2.1. Nhũ nóng Kim loại
2.2.2.2. Nhũ nóng Pigment
2.2.2.3. Nhũ nóng Hologram

2.2.3. Hiệu ứng của nhũ nóng

2.2.4. Nguyên lý ép nhũ nóng

2.2.4.1. Nguyên lý phẳng ép phẳng
2.2.4.2. Nguyên lý ống ép phẳng
2.2.4.3. Nguyên lý ống ép ống

2.2.6. Khuôn ép nhũ nóng

2.2.6.1. Khuôn ăn mòn kim loại

2.2.7. Thiết bị ép nhũ nóng

2.2.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ép nhũ nóng

2.3. CÔNG NGHỆ IN OFFSET TỜ RỜI

2.3.1. Khái niệm in Offset tờ rời

2.3.2. Cấu hình in Offset tờ rời

2.3.3. Đơn vị cấp mực

2.3.4. Đơn vị cấp ẩm

2.3.5. Đơn vị in Offset tờ rời

2.3.6. Mực in truyền thống

2.3.7. Mực in gốc UV

2.3.5. Định vị chồng màu chính xác

2.4. IN CHỒNG MÀU TRÊN NỀN NHŨ NÓNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP IN OFFSET

2.4.1. Khái niệm in chồng màu trên nền nhũ nóng

2.4.2. Ưu điểm in chồng màu trên nền nhũ nóng

2.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến in chồng màu trên nền nhũ nóng

2.4.4. Những vấn đề cần quan tâm khi chồng màu trên nền nhũ nóng

2.4.5. Đánh giá khả năng in chồng màu trên nền nhũ nóng

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM

3.1. XÂY DỰNG TESTFORM

3.1.1. Mục đích thực nghiệm

3.1.2. Điều kiện thực nghiệm

3.1.3. Tiêu chí xây dựng Testform

3.1.4. Thực nghiệm 1: Xây dựng Testform – Kiểm tra khả năng bám dính và thể hiện màu sắc của mực khi in chồng màu trên nhũ nóng

3.1.5. Thực nghiệm 2: Ép nhũ và in chồng màu trên nền nhũ nóng

3.2. KẾT LUẬN THỰC NGHIỆM

3.3. Quy trình sản xuất

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ MỞ RỘNG ĐỀ TÀI

4.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KẾT QUẢ ĐO

PHỤ LỤC 2: THIẾT BỊ

PHỤ LỤC 3 : THIẾT BỊ ĐO

PHỤ LỤC 4: NHỮNG LỖI KHI THỰC HIỆN TESTFORM

Tóm tắt

I. Tổng Quan In Chồng Màu Trên Nhũ Nóng Ưu Điểm Ứng Dụng

In chồng màu trên nhũ nóng là kỹ thuật gia công sau in đầy tiềm năng, kết hợp hiệu ứng ánh kim độc đáo của nhũ với sự đa dạng màu sắc của in ấn. Kỹ thuật này mở ra những khả năng sáng tạo mới cho thiết kế bao bì, nhãn mác và các ấn phẩm quảng cáo, tạo ra sản phẩm thu hút và cao cấp. Thay vì chỉ sử dụng nhũ để tạo điểm nhấn ánh kim đơn sắc, in chồng màu cho phép tạo ra các hiệu ứng màu sắc gradient, chuyển màu tinh tế, hoặc tái tạo hình ảnh phức tạp trên nền ánh kim lấp lánh. Kỹ thuật này đang dần trở nên phổ biến trong ngành in ấn, đặc biệt trong lĩnh vực bao bì cao cấp. Việc hiểu rõ về quy trình, vật liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng in là rất quan trọng để có thể áp dụng thành công kỹ thuật này.

1.1. In Chồng Màu trên Nhũ Nóng Định Nghĩa và Phạm Vi Ứng Dụng

In chồng màu trên nhũ nóng là quy trình in các lớp mực màu trong suốt hoặc bán trong suốt lên trên bề mặt nhũ đã được ép nóng lên vật liệu (thường là giấy hoặc bìa). Nhũ đóng vai trò là lớp nền ánh kim, tạo hiệu ứng đặc biệt khi ánh sáng xuyên qua lớp mực in. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng ánh kim đa sắc, các hiệu ứng chuyển màu gradient, hoặc tái tạo hình ảnh phức tạp trên nền ánh kim. Phạm vi ứng dụng của kỹ thuật này rất rộng, bao gồm bao bì sản phẩm cao cấp (mỹ phẩm, rượu, thực phẩm chức năng), nhãn mác, ấn phẩm quảng cáo (catalogue, brochure, tờ rơi), và các sản phẩm in ấn đặc biệt khác.

1.2. Lịch Sử Phát Triển và Xu Hướng In Chồng Màu Nhũ Nóng

Mặc dù kỹ thuật in nhũ đã có từ lâu, in chồng màu trên nhũ nóng mới chỉ bắt đầu phát triển trong những năm gần đây, khi các công nghệ in ấn và vật liệu nhũ ngày càng được cải tiến. Trước đây, in nhũ thường chỉ được sử dụng để tạo điểm nhấn ánh kim đơn sắc. Hiện nay, với sự ra đời của các loại mực in UV có độ bám dính cao, khả năng chống trầy xước tốt, và các loại nhũ có khả năng in chồng màu, in chồng màu trên nhũ nóng đã trở thành một kỹ thuật gia công sau in đầy tiềm năng. Xu hướng hiện nay là sử dụng in chồng màu trên nhũ nóng để tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, độc đáo, và có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.3. So Sánh với Các Kỹ Thuật Tạo Hiệu Ứng Ánh Kim Khác

In chồng màu trên nhũ nóng có những ưu điểm và nhược điểm riêng so với các kỹ thuật tạo hiệu ứng ánh kim khác, như in màng metalized, in mực ánh kim, hoặc in nhũ lạnh. So với in màng metalized, in chồng màu trên nhũ nóng cho phép tạo hiệu ứng ánh kim cục bộ, tập trung vào các chi tiết cụ thể, thay vì trên toàn bộ bề mặt. So với in mực ánh kim, in chồng màu trên nhũ nóng tạo ra hiệu ứng ánh kim sắc nét và rực rỡ hơn. So với in nhũ lạnh, in chồng màu trên nhũ nóng có thể đạt được độ bám dính tốt hơn và khả năng chịu nhiệt cao hơn. Tuy nhiên, in chồng màu trên nhũ nóng cũng đòi hỏi quy trình sản xuất phức tạp hơn và chi phí cao hơn so với các kỹ thuật khác.

II. Thách Thức Trong In Chồng Màu Khắc Phục Lỗi Bám Dính Mực

Một trong những thách thức lớn nhất trong in chồng màu trên nhũ nóng là đảm bảo độ bám dính của mực in lên bề mặt nhũ. Bề mặt nhũ thường trơn láng và khó bám mực, dẫn đến tình trạng mực bị bong tróc, trầy xước sau khi in. Để giải quyết vấn đề này, cần lựa chọn loại mực in có độ bám dính cao, thường là mực in UV, và sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt nhũ để tăng độ bám dính, như xử lý corona hoặc plasma. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số in ấn, như áp lực in, tốc độ in, và nhiệt độ sấy mực, cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng in ấn.

2.1. Các Loại Nhũ và Mực In Phù Hợp In Chồng Màu

Việc lựa chọn đúng loại nhũ và mực in là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của quy trình in chồng màu. Nhũ nên có bề mặt mịn, phẳng, và có khả năng chịu nhiệt tốt. Các loại nhũ kim loại (vàng, bạc, đồng) thường được ưu tiên sử dụng. Mực in UV là lựa chọn phổ biến nhất do có độ bám dính cao, khả năng chống trầy xước tốt, và khô nhanh. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng các loại mực in gốc nước hoặc mực in solvent, nhưng cần phải xử lý bề mặt nhũ trước khi in để tăng độ bám dính.

2.2. Phương Pháp Xử Lý Bề Mặt Nhũ Tăng Độ Bám Dính Mực

Để tăng độ bám dính của mực in lên bề mặt nhũ, có thể sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt như xử lý corona hoặc plasma. Xử lý corona tạo ra các điện tích trên bề mặt nhũ, làm tăng khả năng bám dính của mực in. Xử lý plasma sử dụng khí plasma để làm sạch và kích hoạt bề mặt nhũ, giúp mực in bám dính tốt hơn. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng các loại primer hoặc lớp phủ tăng bám dính để cải thiện độ bám dính của mực in.

2.3. Ảnh Hưởng của Áp Lực Tốc Độ và Nhiệt Độ Sấy Mực

Các thông số in ấn, như áp lực in, tốc độ in, và nhiệt độ sấy mực, có ảnh hưởng lớn đến chất lượng in ấn và độ bám dính của mực in. Áp lực in quá cao có thể làm biến dạng bề mặt nhũ, trong khi áp lực in quá thấp có thể làm giảm độ bám dính của mực in. Tốc độ in quá nhanh có thể làm mực in không kịp khô, trong khi tốc độ in quá chậm có thể làm mực in bị lem nhem. Nhiệt độ sấy mực quá cao có thể làm mực in bị cháy, trong khi nhiệt độ sấy mực quá thấp có thể làm mực in không khô hoàn toàn. Cần phải điều chỉnh các thông số này một cách cẩn thận để đạt được kết quả in ấn tốt nhất.

III. Giải Pháp Màu Sắc Kiểm Soát Thiết Kế Màu Trên Nhũ

Việc kiểm soát màu sắc là một yếu tố quan trọng khác trong in chồng màu trên nhũ nóng. Do lớp nhũ nền có màu sắc và độ bóng riêng, màu sắc của mực in sẽ bị ảnh hưởng khi in chồng lên trên. Để đảm bảo màu sắc chính xác, cần phải thực hiện các thử nghiệm in màu và điều chỉnh thông số màu sắc trong quá trình thiết kế và in ấn. Việc sử dụng hệ thống quản lý màu sắc (CMS) cũng rất hữu ích để đảm bảo màu sắc đồng nhất trên các thiết bị in khác nhau.

3.1. Ảnh Hưởng của Màu Nền Nhũ Đến Màu Sắc In Chồng

Màu sắc của lớp nhũ nền có ảnh hưởng lớn đến màu sắc của mực in khi in chồng lên trên. Ví dụ, khi in chồng màu xanh lên nhũ vàng, màu sắc thu được sẽ khác so với khi in chồng màu xanh lên nhũ bạc. Để dự đoán và kiểm soát màu sắc chính xác, cần phải thực hiện các thử nghiệm in màu và sử dụng các công cụ đo màu để xác định sự thay đổi màu sắc do lớp nhũ nền gây ra.

3.2. Thử Nghiệm In Màu và Điều Chỉnh Thông Số Màu Sắc

Để đảm bảo màu sắc chính xác, cần phải thực hiện các thử nghiệm in màu trước khi in hàng loạt. Các thử nghiệm này sẽ giúp xác định các thông số màu sắc phù hợp và điều chỉnh các thông số này trong quá trình thiết kế và in ấn. Ví dụ, có thể cần phải tăng hoặc giảm lượng mực của một số màu cụ thể để bù đắp cho sự thay đổi màu sắc do lớp nhũ nền gây ra.

3.3. Sử Dụng Hệ Thống Quản Lý Màu Sắc CMS

Hệ thống quản lý màu sắc (CMS) là một công cụ hữu ích để đảm bảo màu sắc đồng nhất trên các thiết bị in khác nhau. CMS sử dụng các profile màu sắc để mô tả đặc tính màu sắc của từng thiết bị, giúp chuyển đổi màu sắc giữa các thiết bị một cách chính xác. Việc sử dụng CMS sẽ giúp giảm thiểu sự sai lệch màu sắc giữa thiết kế và sản phẩm in ấn.

IV. Phương Pháp In Offset Tối Ưu Hóa Quy Trình Chồng Màu Nhũ

In offset là một phương pháp in ấn phổ biến được sử dụng để in chồng màu trên nhũ nóng. Để tối ưu hóa quy trình in offset, cần phải kiểm soát chặt chẽ các thông số in ấn, như áp lực in, tốc độ in, lượng mực in, và nhiệt độ sấy mực. Ngoài ra, cũng cần phải sử dụng các loại bản in và hóa chất in phù hợp để đảm bảo chất lượng in ấn cao.

4.1. Kiểm Soát Các Thông Số In Offset

Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số in offset là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng in ấn cao và độ bám dính tốt của mực in. Áp lực in cần phải được điều chỉnh phù hợp với độ dày của vật liệu và độ bám dính của mực in. Tốc độ in cần phải được điều chỉnh để đảm bảo mực in khô hoàn toàn trước khi in lớp màu tiếp theo. Lượng mực in cần phải được điều chỉnh để đảm bảo màu sắc chính xác và độ phủ đều của mực in. Nhiệt độ sấy mực cần phải được điều chỉnh để đảm bảo mực in khô hoàn toàn mà không bị cháy.

4.2. Lựa Chọn Bản In và Hóa Chất In Phù Hợp

Việc lựa chọn bản in và hóa chất in phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng in ấn cao. Bản in nên có độ phân giải cao và khả năng truyền mực tốt. Hóa chất in nên có khả năng làm sạch bản in hiệu quả và giúp mực in bám dính tốt hơn.

4.3. Thứ Tự In Màu Tối Ưu Trong In Chồng Màu Nhũ

Thứ tự in màu cũng có ảnh hưởng đến kết quả in chồng màu trên nhũ nóng. Thông thường, màu nền được in trước, sau đó đến các màu có độ phủ cao và cuối cùng là các màu có độ phủ thấp. Tuy nhiên, thứ tự in màu tối ưu có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế và loại mực in được sử dụng. Cần phải thực hiện các thử nghiệm in màu để xác định thứ tự in màu tối ưu cho từng trường hợp cụ thể.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Đánh Giá Xây Dựng Testform In Nhũ

Nghiên cứu ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng in chồng màu trên nhũ nóng và phát triển các giải pháp tối ưu. Việc xây dựng testform là một phương pháp hiệu quả để kiểm tra độ bám dính, khả năng thể hiện màu sắc và các yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng in. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà in và nhà thiết kế trong việc áp dụng kỹ thuật in chồng màu trên nhũ nóng.

5.1. Mục Đích và Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá

Mục đích của nghiên cứu là đánh giá khả năng in chồng màu trên nhũ nóng, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng in và đề xuất các giải pháp tối ưu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm: Nghiên cứu lý thuyết về các kỹ thuật in nhũ và in chồng màu; Thực nghiệm in chồng màu trên nhũ nóng với các thông số khác nhau; Đo đạc và đánh giá chất lượng in bằng các thiết bị chuyên dụng; Phân tích kết quả và đưa ra kết luận.

5.2. Tiêu Chí Xây Dựng Testform Kiểm Tra Khả Năng In

Testform cần được thiết kế để kiểm tra các yếu tố sau: Độ bám dính của mực in lên bề mặt nhũ; Khả năng thể hiện màu sắc của mực in trên nền nhũ; Độ phân giải và sắc nét của hình ảnh in; Khả năng chống trầy xước và bong tróc của mực in; Ảnh hưởng của các thông số in ấn đến chất lượng in. Testform nên bao gồm các vùng in có màu sắc và độ phủ khác nhau, các chi tiết nhỏ và đường nét mảnh, các vùng in có hiệu ứng gradient và chuyển màu.

5.3. Kết Quả Thực Nghiệm và Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu

Kết quả thực nghiệm sẽ được phân tích để xác định các thông số in ấn tối ưu, loại mực in và nhũ phù hợp, phương pháp xử lý bề mặt nhũ hiệu quả và các yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng in. Dựa trên kết quả phân tích, sẽ đưa ra các đề xuất giải pháp tối ưu cho việc in chồng màu trên nhũ nóng, giúp các nhà in và nhà thiết kế đạt được kết quả in ấn tốt nhất.

VI. Tương Lai In Chồng Màu Xu Hướng Tiềm Năng Phát Triển

In chồng màu trên nhũ nóng là một kỹ thuật gia công sau in đầy tiềm năng và có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Với sự phát triển của các công nghệ in ấn và vật liệu nhũ, kỹ thuật này sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, độc đáo và có giá trị gia tăng cao.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ In Chồng Màu

Xu hướng phát triển của công nghệ in chồng màu bao gồm: Phát triển các loại mực in và nhũ có độ bám dính cao hơn, khả năng chống trầy xước tốt hơn và khả năng thể hiện màu sắc đa dạng hơn; Phát triển các phương pháp xử lý bề mặt nhũ hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn; Phát triển các thiết bị in ấn có độ chính xác cao hơn và khả năng kiểm soát các thông số in ấn tốt hơn; Ứng dụng các công nghệ số hóa để tối ưu hóa quy trình thiết kế và in ấn.

6.2. Ứng Dụng Mới Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau

In chồng màu trên nhũ nóng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như: Bao bì sản phẩm cao cấp (mỹ phẩm, rượu, thực phẩm chức năng); Nhãn mác và tem chống hàng giả; Ấn phẩm quảng cáo (catalogue, brochure, tờ rơi); Sản phẩm in ấn đặc biệt (thiệp mời, lịch, quà tặng); Trang trí nội thất (giấy dán tường, tranh ảnh).

6.3. Thúc Đẩy Sáng Tạo Trong Thiết Kế In Ấn

In chồng màu trên nhũ nóng mang đến cho các nhà thiết kế những khả năng sáng tạo mới, giúp tạo ra các sản phẩm in ấn độc đáo và ấn tượng. Kỹ thuật này cho phép kết hợp hiệu ứng ánh kim với các hiệu ứng màu sắc khác nhau, tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và có khả năng thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. In chồng màu trên nhũ nóng sẽ thúc đẩy sự sáng tạo trong thiết kế in ấn và mang đến những sản phẩm in ấn độc đáo và ấn tượng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP 1.1 Lý do chọn đề tài Trong vài năm trở lại đây cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và mức sống ngày một được nâng cấp. kéo theo đó là sự đòi hỏi của con người về mẫu mã. kiểu dáng ngày càng cao hơn. việc chọn lựa sản phẩm hàng ngày người tiêu dùng cũng đòi hỏi sự độc đáo và đẹp mắt hơn nữa.

Những sản phẩm in ấn trên thị trường ngày nay không chỉ đơn giản là màu sắc đơn thuần mà những nhà in đã ứng dụng thêm những công nghệ để tăng giá trị tờ in: ép nhũ. tráng phủ hay dập nổi.để đem tới đa dạng sự chọn lựa về hiệu ứng sản phẩm của bao bì cũng như là trải nghiệm mới cho khách hàng. Trong các công nghệ ấy thì ép nhũ nóng cũng đang được doanh nghiệp in vận dụng thành công trong việc nâng cao tính thẩm mỹ của bao bì. Ép nhũ nóng là phương pháp gia công sau in giúp tăng tính thẩm mỹ.

tạo ra một lớp kim loại óng ánh lên bề mặt sản phẩm. có màu sắc đẹp. Việc lựa chọn phương pháp gia công này không còn xa lạ đối với các nhà in nữa. phương pháp vẫn giữ vững được vị trí phổ biến nhất góp phần gia tăng giá trị cho bao bì hộp giấy vì những lợi ích mà ép nhũ mang lại.

người tiêu dùng có nhu cầu mong muốn hiệu ứng ánh kim cho nhiều màu sắc khác nhau trên cùng một sản phẩm in. nhưng ép nhũ nóng không thể làm được việc đó vì ép nhũ nóng không thể ép được nhiều màu qua một lần ép. nếu muốn nhiều màu phải qua nhiều lần ép. Trên thị trường hiện tại bây giờ có một số phương pháp như là in trên màng Metalize.

mực in trên kim loại. nhũ lạnh đang là phương pháp đáp ứng nhu cầu như trên vật liệu ánh kim và tạo nhiều màu. có nhiều điểm tương đồng. Một công nghệ có chức năng tương tự như ép nhũ nóng.

tạo hiệu ứng ánh kim tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm bao bì. đó là công nghệ in trên giấy ghép màng Metalize. Cho đến nay. công nghệ này vẫn phát triển từng ngày và được áp dụng nhiều.

Phương pháp ép nhũ nóng tuy đã tồn tại và được sử dụng từ lâu nhưng cho đến hiện tại việc in chồng màu trên nền nhũ nóng hầu như không được sử dụng đến vì cho đến nay vẫn chưa có tài liệu nào đề cập những hiệu ứng hay quy trình cụ thể cho sự thay đổi này. Hai công nghệ ép nhũ nóng và giấy ghép màng Metalize có chức năng tương tự như nhau nhưng khi áp dụng việc in chồng màu trên nền giấy màng Metalize có nhiều nhà in sản xuất thành công và cho ra nhiều sản phẩm. đối với ép nhũ nóng làm vật liệu nền giống như màng Metalize cho sản phẩm bao bì hộp giấy thì vẫn chưa có tài liệu nào đề cập đến. Nhưng thực tế trên thế giới đã xử lý tốt việc in chồng màu trên nhũ nóng và nhũ lạnh chuyên dụng.

Liệu rằng loại nhũ nóng dùng để gia tăng giá trị 1 sản phẩm in có làm được điều đó. nên đề tài “ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG IN CHỒNG MÀU TRÊN NỀN NHŨ NÓNG Ở DÒNG SẢN PHẨM BAO BÌ HỘP GIẤY” được thực hiện để trả lời cho câu hỏi trên và đưa ra các màu sắc khi in chồng màu trên nhũ nóng đồng thời kiểm tra khả năng bám dính của mực in trên nhũ nóng.2 Mục tiêu của đề tài Đề tài được thực hiện nhằm kiểm tra khả năng bám dính và thể hiện màu sắc của mực in khi in chồng màu trên nhũ nóng. để thực hiện được đề tài này cần đạt được các mục tiêu sau:  Phân tích các tính chất đặc trưng của nhũ nóng.  Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình in chồng màu trên nền nhũ nóng.

 Xây dựng Testform kiểm tra độ bám dính và thể hiện màu sắc của mực in trên nền nhũ nóng.  Đánh giá về khả năng bám dính và thể hiện màu sắc mực in trên nền nhũ nóng.3 Đối tượng nghiên cứu  Vật liệu nhũ nóng.  Sản phẩm bao bì hộp giấy.  Mực in UV.

 Phương pháp in Offset tờ rời.4 Giới hạn đề tài  Vật liệu nhũ: được dùng trong gia công sau in.  Bao bì hộp giấy in bằng vật liệu giấy Ivory  Công nghệ in bao bì hộp giấy: in Offset tờ rời.  Mực in: mực in UV.5 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết:  Nghiên cứu giáo trình và tài liệu của các công ty chuyên về nhũ nóng. công nghệ in chồng màu trên nền nhũ nóng.

 Tổng hợp từ lý thuyết. xác định được hướng giải quyết vấn đề in chồng màu trên nền nhũ nóng ở máy in Offset tờ rời. Phương pháp thực nghiệm:  Xây dựng Testform kiểm tra khả năng bám dính và thể hiện màu sắc khi in chồng màu trên nhũ nóng. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về bao bì hộp giấy 2.1 Khái niệm bao bì hộp giấy Bao bì hộp giấy là loại bao bì được làm bằng giấy có chức năng chứa đựng sản phẩm.

có hình dáng hấp dẫn và kích thước đúng. chứa đựng và bảo vệ sản phẩm từ lúc sản xuất. và trong quá trình vận chuyển đến khi phân phối lẻ cho người tiêu dùng. Để đảm bảo việc phân phối.

bao bì phải cung cấp những thông tin cần Hình 2.1 Thị phần toàn cầu của mảng thiết về nhà sản xuất. mô tả và giải bao bì theo vật liệu (Nguồn: Smithers Pira) thích cách dùng sản phẩm chứa đựng bên trong. Theo như báo cáo của viện Smithers Pira. giấy chiếm 36% trên tổng vật liệu trong ngành bao bì.

Theo trang Markets and markets. thị trường bao bì đang có xu hướng tăng trên toàn thế giới và được ước tính sẽ đạt 174.7 triệu đô vào năm 2020 và sẽ chạm mức 249.5 triệu đô trong 5 năm tới.4% về giá trị. Vì vậy bao bì hộp giấy đang được xem là một trong những ngành có tiềm năng phát triển. Bao bì hộp giấy có nhiều ưu điểm hơn so với bao bì khác.

vì vật liệu của nó dễ tái chế. tái sử dụng và phân hủy. In ấn bao bì hộp giấy được xem là ngành có tiềm năng phát triển cao không chỉ vì tính chất vật liệu thân thiện mà còn vì sự đa dạng về mẫu mã. kiểu dáng cùng với sự phong phú về phương pháp gia công bề mặt như: ép nhũ.

tráng phủ.đã góp phần làm gia tăng giá trị của sản phẩm và làm cho bao bì hộp giấy được lựa chọn sử dụng nhiều trên toàn cầu. Các tính năng của bao bì:  Chứa đựng sản phẩm: để sản phẩm không rò rỉ thất thoát. không thay đổi biến dạng.  Bảo vệ bản thân bao bì: để có tính năng này bao bì cần chú ý các điểm sau: kích thước.

sức bền chống lại tải lực từ các phía. khả năng hấp thụ chấn động. sức bền chịu đựng khi bị đánh rơi. sức chống đỡ sự chà xát.

sức chống đỡ sự đâm thủng. 3  Bảo vệ sản phẩm: giữ sản phẩm nguyên vẹn như ban đầu. kéo dài thời gian bảo quản. Các yếu tố cần chú ý: độ bền cơ học.

độ bền kéo đứt. tính ngăn cản hơi nước. tính chống thấm dầu mỡ. tính giữ mùi.

tính ngăn cản oxy. không có sự tương tác hóa học giữa sản phẩm và nguyên liệu bao gói.  Quảng cáo: ấn tượng về kiểu dáng. kích thước.

thể hiện về chất lượng. giá trị trưng bày. cổ động khuếch trương cho thương hiệu. trang trí màu sắc.

chất lượng in ấn. khả năng nhìn thấy sản phẩm bên trong.  Trình bày các thông tin về sản phẩm: khả năng thực hiện in ấn. thông tin của người sản xuất.

chỉ dẫn sử dụng và bảo quản. khả năng nhìn thấy sản phẩm bên trong.  Hiệu quả trong sử dụng: có chỉ dẫn cần thiết về sử dụng đối với quy trình đóng gói. bao bì có độ ổn định cần thiết.

được chấp nhận về mặt môi sinh. bao bì có khả năng hủy bỏ. nguyên liệu bao bì có khả năng tái sinh. bao bì có khả năng bảo hiểm đối với trẻ em.

 Tiện lợi trong sử dụng: dễ mở. có khả năng đóng kín trở lại. có thể kiểm tra được về mặt khối lượng sản phẩm bên trong khi sử dụng. có khả năng dùng lại được.

thuận tiện cất trữ trong khi sử dụng.2 Phân loại bao bì hộp giấy Bao bì hộp giấy là sản phẩm bao bì được làm bằng chất liệu giấy khá phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại bao bì này được phân thành nhiều nhóm loại khác nhau dựa trên: kiểu dáng. mục đích sử dụng. phương pháp đóng gói.

độ cứng của bao bì. sản phẩm chứa đựng bên trong và mức độ tiếp xúc với sản phẩm.… Những cách phân loại bao bì này chỉ mang tính tương đối nhưng mỗi tiêu chí phân loại đều có ý nghĩa nhất định. tận dụng những lợi thế của từng loại bao bì để tăng khả năng phục vụ cho nghiên cứu. thương mại.

đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thị trường.1 Phân loại theo kiểu dáng ECMA code book mã hóa các dạng hộp cơ bản theo các nhóm như sau: Nhóm “A”: Hộp hình chữ nhật. Keo nằm dọc theo chiều hộp có kích thước lớn. Tất cả bề mặt bên ngoài đều vuông góc (ngoại trừ đỉnh đầu hồi hoặc các gói kín khác). Có nắp và đáy khép kín.2: Các dạng hộp gấp nhóm A Nhóm "B": Hộp chữ nhật không có đường nối kéo dọc.

Tất cả các bề mặt bên ngoài vuông góc với nhau.3: Các dạng hộp gấp nhóm B Nhóm "C": Hộp không phải là hình chữ nhật. Keo nằm dọc theo kích thước lớn hơn. Ít nhất một trong các mặt ngoài của thân chính không phải là hình chữ nhật. Chiều cao hay mặt đứng không nhất thiết phải vuông góc với mặt đáy.4: Các dạng hộp gấp nhóm C 5 Nhóm "D": Hộp chữ nhật không có đường nối kéo dọc.

Ít nhất một trong các cạnh ngoài của mặt bên hoặc đáy không nhất thiết phải vuông góc với đáy.5: Các dạng hộp gấp nhóm D Nhóm "E": Bao bì tiếp xúc trực tiếp sản phẩm hoặc dùng để đóng gói theo nhóm. Nhóm "F": Các hộp có cấu trúc đặc biệt trong nhóm A-E và các bộ phận chèn. phân chia và phân vùng cho hộp. Đa số bao bì hộp giấy có kiểu dáng thuộc nhóm A, phù hợp để chứa đựng sản phẩm, sắp xếp dễ dàng, di chuyển sản phẩm cũng như là trưng bày sản phẩm.6: Một số hộp sản phẩm thuộc dạng nhóm A 2.2 Phân loại theo mức độ tiếp xúc với sản phẩm  Bao bì cấp 1: là những loại bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ