Identifying factors of cross border e commerce supply chain resilience in viet nam

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu và phân tích chi tiết.

Trường đại học

FPT University

Chuyên ngành

International Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2023

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khả năng phục hồi chuỗi cung ứng TMĐT tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce - CBEC) đã trở thành một động lực tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Chuỗi cung ứng thương mại điện tử (e-commerce supply chain) đóng vai trò xương sống, kết nối người bán và người mua toàn cầu. Tuy nhiên, sự phức tạp của môi trường kinh doanh quốc tế, với những biến động khó lường như đại dịch, căng thẳng địa chính trị, hay thiên tai, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng (supply chain resilience - SCR). Một chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi là chuỗi cung ứng có thể dự đoán, đối phó và phục hồi nhanh chóng sau các sự kiện gây gián đoạn chuỗi cung ứng (supply chain disruption), đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và duy trì lợi thế cạnh tranh. Tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng CBEC ấn tượng, việc xây dựng một supply chain resilience framework vững chắc không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu chiến lược bắt buộc. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới, từ đó cung cấp nền tảng cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (supply chain risk management), từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.1. Định nghĩa chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới

Chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce Supply Chain - CBECSC) là một hệ thống tổ chức phức tạp, điều hành bởi các doanh nghiệp chủ chốt với mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng CBEC thông qua sự hợp tác với các đối tác trong chuỗi. Theo Liu và cộng sự, hệ thống này bao gồm toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, thu mua nguyên vật liệu, sản xuất, bán hàng cho đến dịch vụ hậu mãi. Khác với chuỗi cung ứng nội địa, CBECSC phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù liên quan đến cross border logistics, bao gồm các thủ tục hải quan thương mại điện tử (e-commerce customs procedures), quy định pháp lý khác biệt giữa các quốc gia, và sự đa dạng về văn hóa tiêu dùng. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bên liên quan như nhà sản xuất, nhà cung cấp, đối tác 3PL và 4PL, các nền tảng thương mại điện tử và cơ quan chính phủ.

1.2. Tầm quan trọng của khả năng phục hồi chuỗi cung ứng SCR

Ponomarov và Holcomb (2009) định nghĩa khả năng phục hồi chuỗi cung ứng là năng lực dự đoán các sự kiện bất ngờ, đối phó hiệu quả với gián đoạn và khôi phục hoạt động về trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn. Trong bối cảnh CBEC, SCR trở nên cực kỳ quan trọng vì nó giúp ổn định kinh tế thông qua việc đa dạng hóa nguồn cung, thúc đẩy đổi mới kinh doanh và khả năng cạnh tranh. Các sự kiện như đại dịch COVID-19 đã cho thấy, những doanh nghiệp thiếu sự chuẩn bị có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung, tồn kho dư thừa và sụt giảm doanh thu nghiêm trọng. Một chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi cao không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại qua khủng hoảng mà còn tạo ra cơ hội vượt lên đối thủ, củng cố vị thế trên thị trường toàn cầu. Đây là yếu tố chiến lược để đảm bảo sự phát triển của một chuỗi cung ứng bền vững (sustainable supply chain).

II. Thách thức lớn với chuỗi cung ứng TMĐT xuyên biên giới VN

Mặc dù có tiềm năng phát triển to lớn, chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với vô số thách thức có thể gây ra gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng. Những thách thức này đến từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài, đòi hỏi một chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng toàn diện. Về mặt khách quan, sự bất ổn địa chính trị toàn cầu, các rào cản thương mại, và các cuộc khủng hoảng y tế như đại dịch COVID-19 đã làm đứt gãy các tuyến vận tải quốc tế, gây ra tình trạng thiếu container và tắc nghẽn cảng biển. Ví dụ được trích dẫn trong nghiên cứu về trận lụt ở Thái Lan năm 2010 đã khiến Seagate gặp khó khăn trong việc đáp ứng đơn hàng, hay căng thẳng thương mại Mỹ-Trung năm 2018 đã tạo ra rủi ro cho CBECSC. Về mặt chủ quan, cơ sở hạ tầng logistics Việt Nam tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của ngành. Các vấn đề về hệ thống kho bãi, kết nối giao thông và năng lực của các đối tác 3PL và 4PL vẫn là những điểm nghẽn. Thêm vào đó, hệ thống chính sách thương mại điện tử Việt Nam và các quy định về thủ tục hải quan vẫn còn phức tạp, thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thông quan hàng hóa nhanh chóng.

2.1. Tác động từ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu disruption

Các sự kiện toàn cầu có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Việt Nam. Đại dịch COVID-19 là một minh chứng rõ nét khi các biện pháp phong tỏa, hạn chế đi lại đã làm giảm công suất vận tải hàng không và đường biển, đẩy chi phí logistics tăng vọt. Nghiên cứu chỉ ra rằng, vào cuối năm 2020, tổng công suất vận tải hàng không vẫn thấp hơn khoảng 20% so với năm 2019. Tương tự, ngành vận tải biển quốc tế cũng đối mặt với việc một phần tư công suất bị ngưng trệ trong nửa đầu năm 2020. Những supply chain disruption này không chỉ gây chậm trễ trong giao hàng mà còn làm tăng chi phí hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chính sách thương mại tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các yếu tố nội tại cũng là rào cản lớn. Cơ sở hạ tầng logistics Việt Nam còn thiếu sự kết nối đồng bộ giữa các phương thức vận tải. Tình trạng tắc nghẽn tại các cảng lớn, hệ thống kho bãi chưa được tự động hóa cao làm giảm hiệu quả tối ưu hóa logistics. Bên cạnh đó, các chính sách thương mại điện tử Việt Name-commerce customs procedures vẫn còn những bất cập. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy định phức tạp và thay đổi thường xuyên, dẫn đến thời gian thông quan kéo dài và chi phí phát sinh. Việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho CBEC cũng tạo ra rủi ro cho các doanh nghiệp khi muốn mở rộng hoạt động ra thị trường nước ngoài. Những hạn chế này làm giảm tính linh hoạt và khả năng phản ứng của chuỗi cung ứng.

III. Phương pháp xác định các yếu tố cốt lõi của chuỗi cung ứng

Để xác định một cách khoa học và hệ thống các yếu tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision-Making - MCDM) sáng tạo, kết hợp hai giai đoạn. Cách tiếp cận này cho phép không chỉ nhận diện các yếu tố quan trọng mà còn phân tích mối quan hệ tương tác phức tạp giữa chúng, điều mà các phương pháp truyền thống thường bỏ qua. Mục tiêu là xây dựng một supply chain resilience framework toàn diện, dựa trên dữ liệu thực chứng và ý kiến chuyên gia. Giai đoạn đầu tiên sử dụng phương pháp Fuzzy-Delphi để sàng lọc và đạt được sự đồng thuận của các chuyên gia về danh sách các yếu tố có ảnh hưởng. Logic mờ (Fuzzy logic) được tích hợp để xử lý tính không chắc chắn và mơ hồ trong các đánh giá chủ quan. Giai đoạn thứ hai áp dụng phương pháp Fuzzy-DEMATEL để đánh giá mối quan hệ nhân-quả và mức độ ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố đã được xác định. Phương pháp này giúp phân loại các yếu tố thành nhóm nguyên nhân (gây ảnh hưởng) và nhóm kết quả (chịu ảnh hưởng), từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng.

3.1. Giai đoạn 1 Sàng lọc yếu tố với phương pháp Fuzzy Delphi

Phương pháp Fuzzy-Delphi được triển khai để tổng hợp ý kiến từ một nhóm chuyên gia trong lĩnh vực logistics, quản lý chuỗi cung ứng và thương mại điện tử. Quá trình này giúp lọc ra những yếu tố không phù hợp và đạt được sự đồng thuận cao về các yếu tố thực sự quan trọng đối với khả năng phục hồi chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Việc sử dụng logic mờ cho phép các chuyên gia biểu thị mức độ quan trọng của một yếu tố bằng các biến ngôn ngữ (ví dụ: 'rất quan trọng', 'quan trọng', 'ít quan trọng') thay vì các con số tuyệt đối. Điều này giúp nắm bắt chính xác hơn sự không chắc chắn và mơ hồ trong tư duy của con người, mang lại kết quả sàng lọc đáng tin cậy hơn. Các yếu tố được giữ lại sau giai đoạn này sẽ là đầu vào cho phân tích ở giai đoạn tiếp theo.

3.2. Giai đoạn 2 Phân tích tương quan nhân quả qua Fuzzy DEMATEL

Sau khi có được danh sách các yếu tố quan trọng, phương pháp Fuzzy-DEMATEL được sử dụng để xây dựng một bản đồ quan hệ mạng lưới. Phương pháp này không chỉ xác định mức độ ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của mỗi yếu tố lên các yếu tố khác mà còn phân loại chúng. Các yếu tố có tầm ảnh hưởng cao (nhóm nguyên nhân) là những yếu tố cần được ưu tiên tác động để tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ hệ thống. Ngược lại, các yếu tố chịu ảnh hưởng nhiều (nhóm kết quả) là những chỉ báo cho thấy sức khỏe của chuỗi cung ứng. Phân tích này giúp các nhà quản trị hiểu rõ đâu là đòn bẩy chiến lược để nâng cao supply chain resilience, thay vì chỉ giải quyết các vấn đề bề nổi. Ví dụ, việc cải thiện công nghệ trong chuỗi cung ứng có thể là yếu tố nguyên nhân, tác động mạnh mẽ đến supply chain visibility và hiệu quả tối ưu hóa logistics.

IV. Top yếu tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng TMĐT xuyên biên giới VN

Thông qua phương pháp phân tích hai giai đoạn, nghiên cứu đã xác định một hệ thống toàn diện các yếu tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn chi tiết và đa chiều, làm nền tảng để xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững và linh hoạt. Các yếu tố được phân thành nhiều nhóm khác nhau, phản ánh sự phức tạp của hệ thống CBECSC. Kết quả từ Fuzzy-DEMATEL cho thấy một số yếu tố đóng vai trò là nguyên nhân cốt lõi, có sức ảnh hưởng lan tỏa mạnh mẽ đến các yếu tố khác. Cụ thể, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố như Đại dịch và Khủng hoảng Y tế, Công nghệ Thông tin và Kết nối, và Các yếu tố Môi trường. Việc đầu tư và cải thiện các yếu tố này sẽ mang lại tác động tích cực trên diện rộng, giúp nâng cao đáng kể khả năng phục hồi chuỗi cung ứng tổng thể. Bên cạnh đó, các yếu tố như Môi trường pháp lý, Thủ tục hải quan, và Quan hệ đối tác cũng được xác định là có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt.

4.1. Nhóm yếu tố Vận hành Công nghệ và Quản lý Rủi ro

Nhóm yếu tố vận hành là nền tảng cho hiệu quả của chuỗi cung ứng. Công nghệ trong chuỗi cung ứng (Supply Chain Technology), bao gồm Internet of Things (IoT), blockchain, và phân tích dữ liệu lớn, được xác định là yếu tố then chốt giúp tăng cường supply chain visibility và khả năng truy xuất nguồn gốc. Công nghệ cho phép chia sẻ thông tin minh bạch và kịp thời giữa các đối tác. Song song đó, các Chiến lược Đánh giá và Giảm thiểu Rủi ro (Risk Assessment and Mitigation Strategies) như xây dựng kế hoạch kinh doanh liên tục (BCM) và đa dạng hóa nhà cung cấp giúp doanh nghiệp chuẩn bị sẵn sàng trước các cú sốc. Quản lý Tồn kho (Inventory Management) hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng, cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu khách hàng và giảm thiểu chi phí lưu kho.

4.2. Nhóm yếu tố Môi trường Quy định và Thủ tục Hải quan

Môi trường bên ngoài có tác động trực tiếp đến hoạt động CBEC. Môi trường pháp lý (Regulation Environment), bao gồm các chính sách thương mại điện tử Việt Nam, có thể tạo điều kiện thuận lợi hoặc gây ra rào cản. Một hệ thống pháp lý minh bạch và ổn định là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của CBEC. Tương tự, Thủ tục Hải quan và Biên giới (Customs and Border Procedures) là một điểm nghẽn phổ biến. Việc đơn giản hóa và số hóa các thủ tục hải quan thương mại điện tử sẽ giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh. Yếu tố Cơ sở hạ tầng Giao thông (Transportation Infrastructure) cũng thuộc nhóm này, ảnh hưởng đến tốc độ và chi phí vận chuyển hàng hóa.

4.3. Nhóm yếu tố Bất định Đại dịch và Bất ổn Chính trị

Đây là nhóm các yếu tố khó dự đoán nhất nhưng lại có sức tàn phá lớn nhất. Đại dịch và Khủng hoảng Y tế (Pandemics and Health Crises) đã được chứng minh là một yếu tố gây gián đoạn chuỗi cung ứng trên quy mô toàn cầu. Ngoài ra, Sự ổn định Chính trị và Địa chính trị (Political and Geopolitical Stability) cũng ảnh hưởng lớn đến các tuyến thương mại quốc tế. Các xung đột, chiến tranh thương mại hay thay đổi chính sách đột ngột có thể làm đứt gãy chuỗi cung ứng ngay lập tức. Các Yếu tố Môi trường (Environmental Considerations) như thiên tai, biến đổi khí hậu cũng ngày càng trở thành mối đe dọa thường trực, đòi hỏi doanh nghiệp phải có kế hoạch ứng phó linh hoạt để xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững.

V. Hướng dẫn ứng dụng vào quản lý rủi ro chuỗi cung ứng thực tiễn

Kết quả của nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quan trọng cho cả nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng và mối quan hệ tương tác giữa chúng là chìa khóa để xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng hiệu quả và mang tính thực tiễn. Đối với doanh nghiệp, việc nhận diện các yếu tố nguyên nhân cốt lõi giúp họ tập trung nguồn lực đầu tư vào những lĩnh vực có sức lan tỏa lớn nhất, chẳng hạn như công nghệ trong chuỗi cung ứng và xây dựng quan hệ đối tác bền chặt. Thay vì phản ứng một cách bị động trước các supply chain disruption, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng một supply chain resilience framework linh hoạt. Đối với chính phủ, các kết quả này là cơ sở để ban hành những chính sách hỗ trợ thiết thực, tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng logistics Việt Nam, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới.

5.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp tham gia CBEC Việt Nam

Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ để tăng cường supply chain visibility và khả năng chia sẻ thông tin. Việc áp dụng các nền tảng kỹ thuật số giúp theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, quản lý tồn kho hiệu quả và dự báo nhu cầu chính xác hơn. Bên cạnh đó, cần xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược và bền vững với các nhà cung cấp và các đối tác 3PL và 4PL. Việc đa dạng hóa nguồn cung và thị trường giúp giảm sự phụ thuộc vào một khu vực địa lý duy nhất, từ đó giảm thiểu rủi ro khi có biến động xảy ra. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro, đặc biệt là các rủi ro bất định như đại dịch hay bất ổn chính trị, để có thể phục hồi hoạt động một cách nhanh chóng nhất.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường CBECSCR tại Việt Nam

Chính phủ và các cơ quan liên quan cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là số hóa và đơn giản hóa các e-commerce customs procedures. Việc xây dựng một cơ chế một cửa quốc gia thực sự hiệu quả sẽ tạo ra bước đột phá cho cross border logistics. Cần có kế hoạch đầu tư dài hạn và đồng bộ vào cơ sở hạ tầng logistics Việt Nam, bao gồm hệ thống cảng biển, sân bay, kho bãi và các trung tâm logistics. Đồng thời, cần ban hành các chính sách thương mại điện tử Việt Nam rõ ràng, nhất quán và phù hợp với thông lệ quốc tế để tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thu hút đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn ra toàn cầu. Việc thúc đẩy các hiệp định thương mại tự do cũng góp phần quan trọng vào việc tạo dựng một chuỗi cung ứng bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

FACULTY OF BUSINESS Identifying Factors of Cross Border E-Commerce Supply Chain Resilience in Viet Nam STUDENT NAME STUDENT ID Nguyen Ngoc Minh Chau HS150227 Nguyen Thu Ha HS150661 Tran Hoai Anh HS150639 Phan Thi Khanh Linh HS153254 SUPERVISOR PHI-HUNG NGUYEN PH.D THESIS SUBMITTED IN FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF BACHELOR OF INTERNATIONAL BUSINESS DECEMBER, 2023 ACKNOWLEDGEMENT We want to express our deep appreciation to all those who have provided their support during our academic journey. With their assistance, we were able to accomplish our goals in this thesis. First and foremost, we extend our heartfelt gratitude to Dr. Nguyen Phi Hung, whose significant role in our success cannot be overstated.

Hung's unwavering guidance, support, and expertise in the research field were instrumental in shaping our thesis. He consistently motivated us throughout our learning journey and skillfully guided us through challenges and obstacles, ensuring the timely completion of our thesis. We are immensely grateful to Dr. Hung for his invaluable guidance and support.

We also thank the Faculty of Business FPT University lecturers. Throughout our four years of study, they provided us with continuous support and guidance, sharing their extensive knowledge and skills. Their contribution equipped us with the necessary tools to complete this project. We want to thank the reviewers for their valuable feedback.

Their insightful comments and suggestions greatly enhanced the quality of our study. The main results of this thesis have been published under the title "Identifying Factors of Cross Border E-Commerce Supply Chain Resilience in Viet Nam" and are included in the appendix. Supervisor’s signature Ha Noi, December 2023 Thesis’s Authors Nguyen Ngoc Minh Cha Phan Thi Khanh Linh Tran Hoai Anh Nguyen Thu Ha 2 ABSTRACT In an era dominated by the rise of global e-commerce, the Cross-border Supply Chains Resilience has become an indispensable strategic requirement. Cross-border E-commerce Supply Chain Resilience plays a pivotal role in the contemporary global economy, supporting international trade, bolstering economic stability through diversified sourcing, and fostering business innovation and competitiveness.

A research methodology combining Fuzzy-Delphi and Fuzzy-DEMATEL methods has been introduced in two phases to identify and prioritize the primary factors influencing Cross-border E-commerce Supply in Vietnam. The research aims to fulfill dual objectives: (I) to identify and isolate critical variables that impact the resilience of Cross-border E-commerce Supply Chain in Vietnam and (II) to ascertain the relative importance and interrelationships among these variables. By delving into the network of relationships between these factors, this research offers a more nuanced comprehension of the determinants of Cross-border E-commerce Supply Chain and their ripple effects on other aspects. The study offers managerial and policy implications by identifying core resilience factors such as Pandemics and Health Crises, Information Technology and Connectivity, Environmental Considerations.

The results of this study are expected to provide valuable insights into the critical factors influencing Cross-border E-commerce Supply Chain in Vietnam and their relative significance. These findings can serve as a foundation for policymakers to develop effective strategies for strengthening Cross-border E-commerce Supply Chain, especially in developing countries like Vietnam, where this resilience can be a driver of economic growth and development. Moreover, this proposed research methodology has the potential to make a substantial contribution to the body of knowledge regarding Cross-border E-commerce Supply Chain and present a valuable framework for future investigations. Through its comprehensive approach, the study aims to provide a nuanced understanding of Cross-border E-commerce Supply Chain, ultimately empowering businesses to navigate the increasingly intricate and uncertain global landscape more effectively.

Keyword: Cross-border E-commerce, Supply Chain resilience, Cross-border E-commerce Supply Chain, Fuzzy-Delphi, Fuzzy-DEMATEL, Vietnam. 3 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. 3 TABLE OF CONTENTS. 4 LIST OF TABLES.

6 LIST OF FIGURES. 7 LIST OF ABBREVIATIONS .1 Cross-border E-Commerce .2 Supply Chain Resilience .3 Overview of Cross-border E-commerce Supply Chain in global background .4 Cross-border E-commerce Supply Chain in Vietnam .6 Importance Of Cross Border E-Commerce Supply Chain Resilience. 18 Chapter 2: Literature review .1 Literature Review on Cross-border E-commerce Supply Chain Resilience .1 Cross-border E-commerce .2 Suplly Chain Resilience .2 Literature Review On MCDM Models .1 Fuzzy Sets Theory .2 Delphi and Fuzzy-Delphi Methods .3 DEMATEL and Fuzzy - DEMATEL .3 Literature review on Main Factors .4 Literature review on Key Determinants .1 Research Design and Research Process .3 Sample and Data Collection .2 Fuzzy-Delphi method.3 Fuzzy-DEMATEL method. 82 Chapter 4: Results and Discussions.

Result of the Fuzzy Delphi Method .3 Result of the Fuzzy DEMATEL Method.1 The Fuzzy-DEMATEL results of main factors .2 The Fuzzy-DEMATEL results of Regulation environment .3 The Fuzzy-DEMATEL results of Customs and Border Procedures .4 The Fuzzy-DEMATEL results of Transportation Infrastructure .5 The Fuzzy-DEMATEL results of Information Technology and Connectivity .6 The Fuzzy-DEMATEL results of Supplier and Partner Relationships .7 The Fuzzy-DEMATEL results of Inventory Management.8 The Fuzzy-DEMATEL results of Risk Assessment and Mitigation Strategies.9 The Fuzzy-DEMATEL results of Information Sharing and Transparency .10 The Fuzzy-DEMATEL results of Supply Chain Visibility and Traceability .11 The Fuzzy-DEMATEL results of Pandemics and Health Crises .12 The Fuzzy-DEMATEL results of Environmental Considerations .13 The Fuzzy-DEMATEL results of Political and Geopolitical Stability.115 Chapter 5: Conclusions, Implications, Limitations, and Future Work .4 Limitations and Future Research. 141 5 LIST OF TABLES Table 2. 1: Determinants belonging to 12 dimensions. 1: Fuzzy-Delphi linguistic terms transformation.

2: Triangular fuzzy numbers corresponding to linguistic terms (Li, 1999). 1: Descriptive data of Age. 2: Descriptive Statistics of Gender. 3:Descriptive Statistics of Education Qualification.

4: Descriptive Statistics of Position Occupation. 5: Descriptive Statistics of Experience Years. 6: Fuzzy-DELPHI Method factor result. 7: Fuzzy-DELPHI Method sub-factor result.

8: The Fuzzy-DEMATEL results of main factors. 9: The Fuzzy-DEMATEL results of Regulation environment. 10: The Fuzzy-DEMATEL results of Customs and Border Procedures. 11: The Fuzzy-DEMATEL results of Transportation Infrastructure.

12: The Fuzzy-DEMATEL results of Information Technology and Connectivity. 13: The Fuzzy-DEMATEL results of Supplier and Partner Relationships. 14: The Fuzzy-DEMATEL results of Inventory Management .15: The Fuzzy-DEMATEL results of Risk Assessment and Mitigation Strategies. 16: The Fuzzy-DEMATEL results of Information Sharing and Transparency.

17: The Fuzzy-DEMATEL results of SC Visibility and Traceability. 18: The Fuzzy-DEMATEL results of Pandemics and Health Crises. 19: The Fuzzy-DEMATEL results of Environmental Considerations. 20: The Fuzzy-DEMATEL results of Political and Geopolitical Stability .115 6 LIST OF FIGURES Figure 3.

1: Proposed research framework. 2: Triangular fuzzy number. 3: (a) Central triangular number; (b) Central triangular number symmetrical about µ. 1: Responses of Question 1.

2: Responses of Question 2. 3: Responses of Question 3. 4: Responses of Question 4. 5: Responses of Question 5.

6: Intensity level of the relationships. 7: Network relations map of dimentions. 8: Network relations map of RE. 9: Network relations map of Customs and Border Procedures.

10: Network relations map of Transportation Infrastructure. 11: Network relations map of Information Technology and Connectivity. 12: Network relations map of Supplier and Partner Relationships. 13: Network relations map of Inventory management.

14: Network relations map of of Risk Assessment and Mitigation Strategies. 15: Network relations map of of Information Sharing and Transparency. 16: Network relations map of SC Visibility and Traceability. 17: Network relations map of Pandemics and Health Crises.

18: Network relations map of Environment considerations. 19: Network relations map of Political and Geopolitical Stability .116 7 LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATION FULL DEFINITION CBEC Cross-border E-commerce CBECSC Cross-border E-commerce Supply Chain SC Supply Chain ICT Information and Communication Technology SCR Supply Chain Resilience CBECSCR Cross-border E-commerce Supply Chain SMEs Small and Medium-sized Enterprises MCDM Multi-Criteria Decision-Making GIS Geographic Information Systems JIT Just-in-time BCM Business Continuity Management IT Information Technology FS Financial Stability IoT Internet of things VIKOR VIseKriterijumska Optimizacija I Kompromisno Resenje PROMETHEE Preference Ranking Organization Method for Enrichment Evaluations ELECTRE Elimination and Choice Expressing Reality AHP Analytic Hierarchy Process TOPSIS Similarity to Ideal Solution PLS-SEM Partial least squares structural equation modeling UN/CEFACT United Nations Center for Trade Facilitation and Electronic Business FSC Food Supply Chain 8 Chapter 1: Introduction 1.1 Cross-border E-Commerce The growth within the Internet economy has caused conventional international trade to change into Cross-border E-commerce (CBEC), and this has led to a breakthrough in CBEC companies (Y. Wang et al. E-commerce or online sales between consumers and sellers, is the area of the world economy that is expanding at the quickest rate.

CBEC is the term used to describe online transactions and dealings that take place between different areas or countries and are made possible by information and communication technology (ICT) (Fang & Wang, 2021). Contracts are negotiated, electronic payments are processed via e-commerce platforms, and a logistics provider ships goods abroad inside CBEC (H. Zhang et al. The Cross-border E- commerce supply chain (CBECSC) may be thought of as an organizational structure run by important businesses with the objective of meeting CBEC consumers' needs through collaboration with Supply Chain (SC) partners.

The activities covered by this partnership span the whole product lifecycle and include product design, procurement, production, sales, and service (Liu et al.2 Supply Chain Resilience Ponomarov and Holcomb (2009) claimed that adaptability in a Supply Chain Resilience (SCR) refers to its capacity to foresee unforeseen circumstances, deal with interruptions skillfully, and restore operational continuity by preserving the appropriate degree of connectivity and control over structure and function. Every action within a SC carries a certain level of inherent risk for potential disruptions. Shorter product life cycles, rising customer demands, and SC's growing global reach have highlighted the financial impact these disruptions in business innovation and competitiveness have on businesses. Disruptions could range from a significant fire at a factory, an important supplier, or even a terrorist attack.

These events can negatively impact revenue and costs, resulting in revenue loss, decreased market share, and increased expenses due to expedited logistics services. To minimize these risks, a SC needs to be designed with event preparedness, efficient response, 9 and the ability to restore operations to an original or improved state after a disruption occurs. This is the essence of SCR (H. Zhang et al.3 Overview of Cross-border E-commerce Supply Chain in global background The expansion of international trade has led to the robust and consistent growth of CBEC (H.

Zhang et al., 2023), demonstrating a steady upward trajectory. This global phenomenon has reshaped the way businesses operate and consumers shop. It transcends geographical boundaries and opens new avenues for international trade. With the aid of technological platforms and payment methods, CBEC has grown to be a significant force in driving global trade.

This includes online transactions for the international sale and acquisition of goods and services. With its unparalleled access to consumers and marketplaces throughout the world, this phenomenon has completely transformed traditional commerce. CBEC has many advantages, but it also presents some special difficulties, particularly when it comes to external dangers to the SC, such as terrorism, natural catastrophes, political unrest, financial instability, and legal issues. These dangers exacerbate SC vulnerability in CBEC and raise the possibility of disruption.

They are unable to fully satisfy client requests because of these interruptions. For example, Seagate faced difficulties in fulfilling orders for hard disk drives when it lost two of its plants to floods caused by a tsunami in Thailand in 2010 (Thomas Fuller, 2011). Additionally, in 2018, the CBECSC faced disruptive risks due to trade tensions between China and the United States (Lukin, 2019). The necessity of reviewing healthcare systems, business models, lifestyles, and SC management was further highlighted by the COVID-19 pandemic.

It brought supply shortages to the forefront in 2020, amid shifting demand and interruptions in the supply side (Ozdemir et al. These challenges highlight the dynamic and uncertain nature of supply networks. Managers are finding it increasingly difficult to coordinate the flow of resources, partly due to the growing dynamism of the environment (Christopher et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ