Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành dịch vụ tại Việt Nam, lĩnh vực Thực phẩm và Đồ uống (F&B) giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Dữ liệu từ BMI và Dcor (2021) ghi nhận ngành F&B đóng góp 15,8% vào tổng sản lượng GDP quốc gia, với tổng chi tiêu cho thực phẩm và đồ uống chiếm khoảng 35% chi tiêu của người tiêu dùng, cùng mạng lưới hơn 540.000 cơ sở kinh doanh lớn nhỏ trên toàn quốc. Khảo sát của Vinaresearch chỉ ra hơn 80% người dân Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, có thói quen tiêu thụ đồ ăn vặt ngoài các bữa ăn chính. Báo cáo của Nielsen cũng thể hiện thị trường đồ ăn nhẹ Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 19,1% vào năm 2021, đứng thứ ba trên thế giới. Sau đại dịch Covid-19, xu hướng mua sắm trực tuyến, tiếp thị đa kênh và nhu cầu sử dụng thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, an toàn vệ sinh gia tăng mạnh mẽ.
Phan Thiết (tỉnh Bình Thuận) là địa phương có nguồn thủy hải sản phong phú và nhiều món ăn vặt đặc sản độc đáo như các loại mực rim, cá chế biến sẵn. Tuy nhiên, tại thị trường TP. Hồ Chí Minh, phần lớn các đơn vị kinh doanh đồ ăn vặt biển tập trung vào nguồn hàng từ Đà Nẵng, Nha Trang, Vũng Tàu, Phú Quốc, trong khi đặc sản Phan Thiết còn ít được biết đến. Đa số các cơ sở kinh doanh đồ ăn vặt Phan Thiết hiện hữu vận hành theo phương thức truyền thống, thiếu sự đầu tư bài bản vào các kênh thương mại điện tử (TMĐT) và mạng xã hội. Nhằm giải quyết khoảng trống thị trường này, dự án khởi nghiệp cửa hàng Salong Food được thành lập vào ngày 12/09/2022 tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung chính:
- Nghiên cứu tổng quan thị trường F&B và thực hiện khảo sát định lượng nhằm xác định chân dung, hành vi và sự thấu hiểu (insight) của khách hàng mục tiêu đối với sản phẩm đồ ăn vặt tại TP. Hồ Chí Minh.
- Xây dựng chiến lược kinh doanh tổng thể cho Salong Food thông qua phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL), vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter), ma trận SWOT, phân đoạn thị trường - lựa chọn mục tiêu - định vị (STP) và phối thức tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix 4P).
- Thiết lập kế hoạch vận hành, cơ cấu tổ chức nhân sự, quản trị rủi ro và xây dựng kế hoạch tài chính dự báo cho giai đoạn 2023–2026.
- Phân tích, đặc tả và thiết kế hệ thống công nghệ thông tin phục vụ hoạt động bán hàng đa kênh, bao gồm website thương mại điện tử, ứng dụng quản lý đơn hàng, công cụ chatbot tự động và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xây dựng, vận hành và phát triển dự án kinh doanh trực tuyến các sản phẩm đồ ăn vặt đặc sản Phan Thiết; hệ thống công nghệ thông tin và kênh bán hàng đa nền tảng của Salong Food.
- Phạm vi không gian: Khảo sát người tiêu dùng thực hiện tại khu vực TP. Hồ Chí Minh (tập trung tại TP. Thủ Đức); thị trường phân phối trực tuyến hướng tới khách hàng trên toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn lập kế hoạch, khảo sát và triển khai thử nghiệm từ ngày 01/01/2023 đến ngày 30/04/2023; số liệu tài chính theo dõi thực tế từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023 và dự báo đến năm 2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh, tiếp thị và công nghệ thông tin chuyên ngành Thương mại điện tử:
- Khung phân tích môi trường kinh doanh: Sử dụng mô hình PESTEL để đánh giá 6 yếu tố vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp lý, Môi trường); mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Áp lực từ khách hàng, Nhà cung cấp, Sản phẩm thay thế, Đối thủ tiềm năng, Đối thủ cạnh tranh trong ngành); ma trận SWOT phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
- Khung chiến lược tiếp thị và định vị: Khung lý thuyết STP (Phân khúc, Thị trường mục tiêu, Định vị) và mô hình phối thức Marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion).
- Khung pháp lý áp dụng: Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 04/01/2021 về đăng ký doanh nghiệp; Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT ngày 16/03/2021 (áp dụng mã ngành 47229 - Bán lẻ thực phẩm); Nghị định số 185/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; các quy định của Luật Thương mại điện tử và Luật Công nghệ thông tin.
- Khung kỹ thuật hệ thống: Kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống thông tin qua sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), sơ đồ lớp (Class Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ quan hệ thực thể (ER Diagram); các tiêu chuẩn kỹ thuật về SEO Onpage, SEO Offpage, giao thức bảo mật SSL.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng hỏi trực tuyến gồm 16 câu hỏi, thu thập kích thước mẫu $n = 208$ người tiêu dùng tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích đặc điểm nhân khẩu học, sở thích, tần suất, thời điểm ăn vặt, mức độ sẵn sàng chi trả và kênh mua sắm.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu thị trường uy tín (Nielsen, Vinaresearch, BMI, Mondelēz International, Dcor).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thống kê mô tả số liệu khảo sát, phân tích ma trận so sánh đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường, lập bảng kế hoạch ngân sách và tính toán chỉ số tài chính.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Xây dựng website thương mại điện tử trên tên miền
salongfood.com, kiểm thử tốc độ tải trang, đánh giá tối ưu hóa bài viết bằng công cụ SEOquake và thiết lập kịch bản tin nhắn tự động thông qua Chatbot Facebook Messenger.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về cửa hàng Salong Food
Chương 1 trình bày nguồn gốc thành lập, thông tin pháp lý và định hướng phát triển của Salong Food (thành lập ngày 12/09/2022, địa chỉ tại Vinhomes Quận 9, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh do hai thành viên Nguyễn Thái Long và Nguyễn Thanh Sang đồng sáng lập). Vốn đầu tư ban đầu của dự án là 20.000.000 VNĐ. Danh mục sản phẩm ban đầu gồm 4 mặt hàng chính: Mực rim me, Mực rim sa tế, Mực xé sợi hấp nước dừa và Mực nguyên con.
| STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách đóng gói |
Giá bán niêm yết (VNĐ) |
Đặc tính & Thành phần chính |
| 1 |
Mực rim me |
Hũ 200g |
65.000 |
Mực ống chã, me, đường, muối; vị chua cay ngọt; không phẩm màu, không hàn the. |
| 2 |
Mực rim sa tế |
Hũ 200g |
65.000 |
Mực ống/mực lá, sa tế, ớt, đường, muối; vị cay nồng đậm đà. |
| 3 |
Mực xé sợi hấp nước dừa |
Hũ 200g |
65.000 |
Mực ống nướng máy, sấy khô, xé sợi kết hợp nước cốt dừa gia vị độc quyền. |
| 4 |
Mực nguyên con |
Hũ 150g |
65.000 |
Mực sữa nguyên con nướng rim sốt chuyên biệt; vị cay ngọt đậm vị. |
Nguồn cung cấp sản phẩm được liên kết trực tiếp với cơ sở chế biến gia đình tại Phan Thiết, giúp đảm bảo chất lượng hải sản tươi đánh bắt và tối ưu giá vốn đầu vào. Mục tiêu tài chính được đề ra: năm 2023 đạt điểm hòa vốn (lợi nhuận 0 VNĐ); năm 2024 đạt lợi nhuận 10.000.000 VNĐ; năm 2025 đạt 20.000.000 VNĐ; năm 2026 đạt 100.000.000 VNĐ. Tiến độ thực hiện dự án được lập chi tiết theo sơ đồ Gantt từ ngày 01/01/2023 đến ngày 30/04/2023 qua 5 giai đoạn: Nghiên cứu thị trường, Xây dựng chiến lược, Xây dựng website, Triển khai chiến lược và Đo lường - đánh giá.
Chương 2: Phân tích thị trường
Chương 2 tập trung phân tích môi trường vĩ mô qua mô hình PESTEL, phân tích ngành qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và khảo sát đối thủ trực tiếp gồm Đặc sản biển Phan Thiết Ngọc Dũng, Đặc sản Việt 98, DumBum, Bà Trùm Khô Gà và MonMon Food. Đa số các đối thủ có thế mạnh về chất lượng nhưng chưa khai thác đồng bộ kênh website kết hợp mạng xã hội cho dòng đặc sản mực rim Phan Thiết.
Phần nghiên cứu thực nghiệm thực hiện trên mẫu $n = 208$ người tại TP. Hồ Chí Minh đưa ra các phát hiện định lượng:
- Giới tính: Nữ giới chiếm 55,0% (114 người), nam giới chiếm 45,0% (94 người).
- Độ tuổi: Nhóm 19–22 tuổi chiếm áp đảo với 83,0% (173 người); nhóm trên 22 tuổi chiếm 14,0% (29 người); nhóm 15–18 tuổi chiếm 3,0% (6 người).
- Nghề nghiệp: Học sinh - sinh viên chiếm tỷ trọng 82,2% (171 người); nhân viên văn phòng chiếm 10,4% (22 người); nội trợ 2,0%; công nhân 2,0%; công chức nhà nước 1,4%; kỹ sư 1,0%; giáo viên 0,5%; chủ doanh nghiệp 0,5%.
- Thu nhập hàng tháng: Dưới 5 triệu đồng chiếm 69,3% (144 người); từ 5 đến dưới 10 triệu đồng chiếm 20,0% (42 người); từ 10 đến dưới 15 triệu đồng chiếm 9,2% (19 người); trên 15 triệu đồng chiếm 1,5% (3 người).
- Thói quen và hành vi tiêu dùng: 92,7% người tham gia khảo sát thích ăn vặt; tần suất ăn vặt 1–2 lần/tuần chiếm 58,5%, 3–4 lần/tuần chiếm 23,9%, trên 5 lần/tuần chiếm 17,6%. Thời điểm ăn vặt phổ biến nhất là buổi tối (79,0%) và buổi chiều (70,2%), trong khi buổi trưa (23,4%) và buổi sáng (8,3%) chiếm tỷ lệ thấp.
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xác định phân khúc thị trường mục tiêu là giới trẻ độ tuổi từ 15–35 (trọng tâm 19–22 tuổi, sinh viên và người mới đi làm) có mức thu nhập 2–15 triệu đồng/tháng. Ma trận SWOT được thiết lập nhằm tận dụng lợi thế nguồn hàng chính gốc, giá bán cạnh tranh và hệ thống TMĐT năng động để vượt qua hạn chế về kinh nghiệm quản lý và quy mô vốn nhỏ.
Chương 3: Kế hoạch kinh doanh của Salong Food
Chương 3 triển khai toàn diện kế hoạch kinh doanh của Salong Food:
- Chiến lược Marketing 4P: Chiến lược sản phẩm cam kết an toàn thực phẩm, đồng nhất chất lượng và định hướng mở rộng thêm 8 món ăn vặt mới (Mực một nắng, Mực bơ tỏi xé sợi, Mực xé lá chanh, Mực khô xé sợi, Cá đuối cháy tỏi, Cá khoai rim, Cá đuối mắm me, Ghẹ sữa rim); Chiến lược giá đặt mức giá bán lẻ cạnh tranh 65.000 VNĐ/sản phẩm; Chiến lược phân phối kết hợp kênh trực tiếp qua đơn vị vận chuyển J&T Express giao hàng toàn quốc và định hướng mở cửa hàng vật lý giai đoạn 2026–2028; Chiến lược xúc tiến sử dụng chiết khấu tiền mặt, quà tặng cho khách hàng mới/thân thiết và đẩy mạnh tiếp thị nội dung trên Facebook, TikTok.
- Kế hoạch vận hành và nhân sự: Thiết lập quy trình 8 bộ phận chức năng (Điều hành, Marketing, Bán hàng, Thu mua, Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán, Giao hàng, Kho) dưới sự quản lý trực tiếp của 2 sáng lập viên. Quy chuẩn hóa quy trình nhập hàng, đóng gói chống ẩm và quy trình xuất kho. Lộ trình tuyển dụng nhân sự mở rộng dự kiến triển khai từ năm 2024 đến năm 2026.
- Kế hoạch tài chính và quản trị rủi ro: Phân tích chi phí ban đầu, theo dõi kết quả kinh doanh thực tế từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023, lập dự toán doanh thu - chi phí từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2023 và dự báo tăng trưởng cho 2 năm tiếp theo. Nhận diện các rủi ro vận hành (chất lượng sản phẩm, biến động giá nguyên liệu) và đề xuất phương án kiểm soát chất lượng từ nguồn cung có chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm.
Chương 4: Đặc tả thiết kế hệ thống công nghệ thông tin – Hạn chế và hướng phát triển trong tương lai
Chương 4 tập trung vào việc hiện thực hóa hạ tầng kỹ thuật thương mại điện tử cho Salong Food:
- Đặc tả chức năng hệ thống: Thiết kế và tích hợp 4 phân hệ cốt lõi gồm Quản lý đơn hàng (đồng bộ giữa giao diện Website và App Zozo), Quản lý sản phẩm, Quản lý khách hàng và Quản lý kênh bán hàng.
- Đặc tả luồng nghiệp vụ: Xây dựng quy trình bán hàng khép kín từ đặt hàng trên website, lựa chọn phương thức thanh toán (chuyển khoản ngân hàng hoặc thanh toán khi nhận hàng - COD), xử lý đơn hàng, điều phối vận chuyển qua J&T Express đến hoàn tất giao dịch.
- Mô hình hóa hệ thống: Xây dựng sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), mô tả chi tiết các Use Case chính (đăng nhập, quản lý người dùng, quản lý sản phẩm, đặt hàng, quản lý khách hàng), thiết lập sơ đồ lớp (Class Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và mô hình quan hệ thực thể (ER Diagram).
- Đặc tả phi chức năng và công cụ bổ trợ: Kiểm thử thời gian phản hồi và tốc độ tải trang web
salongfood.com; thiết kế giao diện tương thích đa thiết bị; tích hợp giao thức mã hóa SSL; cấu hình Chatbot Facebook Messenger tự động phản hồi khách hàng theo các kịch bản câu hỏi thường gặp; tối ưu hóa cấu trúc bài viết chuẩn SEO và theo dõi thứ hạng thông qua công cụ SEOquake.
Thiết kế và triển khai hệ thống công nghệ thông tin
Hệ thống công nghệ thông tin của Salong Food được xây dựng nhằm hỗ trợ mô hình bán lẻ trực tuyến đa kênh. Kiến trúc và quy trình triển khai được mô tả chi tiết trong văn bản:
[Khách hàng] ---> (Website salongfood.com / Facebook / TikTok)
|
v
[Hệ thống Quản trị & App Zozo]
(Xử lý đơn - Quản lý kho - CRM)
|
v
[Đơn vị vận chuyển J&T Express] ---> [Giao hàng & Thu hộ COD]
Các thành phần kỹ thuật và kết quả triển khai thực tế bao gồm:
- Phân hệ quản lý đơn hàng đa kênh: Tích hợp giao diện quản trị tập trung trên nền tảng Website và ứng dụng di động App Zozo. Phân hệ cho phép tiếp nhận đơn hàng trực tuyến, kiểm tra số lượng tồn kho, cập nhật trạng thái xử lý (Chờ xác nhận -> Đang xử lý -> Đang giao hàng -> Hoàn tất) và theo dõi thông tin người mua.
- Quy trình đặt hàng và thanh toán: Người dùng thực hiện tìm kiếm sản phẩm trên thanh menu, lựa chọn số lượng, nhập thông tin giao hàng, áp dụng mã giảm giá và lựa chọn 1 trong 2 phương thức thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp hoặc Thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD).
- Mô hình hóa hướng đối tượng: Hệ thống được đặc tả đầy đủ qua các biểu đồ:
- Sơ đồ Use Case: Định nghĩa các tác nhân (Khách hàng, Quản trị viên, Nhân viên) cùng các ca sử dụng chính gồm Đăng nhập, Đăng ký, Quản lý người dùng, Quản lý danh mục/sản phẩm, Đặt hàng, Quản lý đơn hàng và Quản lý khách hàng.
- Sơ đồ Class Diagram & ER Diagram: Định nghĩa cấu trúc dữ liệu cho các thực thể người dùng, sản phẩm, đơn hàng, chi tiết đơn hàng và trạng thái giao hàng.
- Công cụ tự động hóa và tiếp thị số:
- Chatbot Facebook: Tích hợp ứng dụng trả lời tự động trên Fanpage Messenger với hệ thống câu hỏi - câu trả lời định sẵn (thông tin sản phẩm, giá bán, phí ship, chính sách đổi trả).
- Tối ưu hóa SEO & Bảo mật: Áp dụng giao thức mã hóa đường truyền SSL cho website
salongfood.com; sử dụng công cụ SEOquake để kiểm tra mật độ từ khóa, thẻ tiêu đề, thẻ mô tả (SEO Onpage/Offpage) và đo lường lượt truy cập thực tế trong tháng 03/2023 và tháng 04/2023.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu và triển khai thực tế
Đề tài đã hoàn thành việc xây dựng và đưa vào vận hành mô hình kinh doanh trực tuyến cho thương hiệu Salong Food với các kết quả cụ thể:
- Thu thập và xử lý thành công tập dữ liệu khảo sát $n = 208$ mẫu tại TP. Hồ Chí Minh, làm sáng tỏ các đặc trưng tiêu dùng của nhóm khách hàng trẻ (độ tuổi 19–22 chiếm 83,0%, thu nhập dưới 5 triệu chiếm 69,3%, thói quen ăn vặt vào buổi tối chiếm 79,0% và buổi chiều chiếm 70,2%).
- Đưa vào thương mại hóa 4 dòng sản phẩm mực đặc sản Phan Thiết với mức giá đồng nhất 65.000 VNĐ/hũ (trọng lượng 150g–200g).
- Vận hành thử nghiệm thành công hệ thống bán hàng đa kênh bao gồm website
salongfood.com, trang Fanpage Facebook và kênh TikTok @salongfoodshop, kết hợp xử lý đơn hàng qua ứng dụng Zozo và liên kết vận chuyển cùng J&T Express.
- Hoàn thành theo dõi số liệu kinh doanh thực tế từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023, kiểm soát chi phí vận hành ban đầu trong hạn mức vốn 20.000.000 VNĐ.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về tiếp thị và bán hàng: Tận dụng khung giờ vàng (buổi chiều và buổi tối) để đăng bài truyền thông, tiếp thị nội dung trên mạng xã hội nhằm tiếp cận đúng thời điểm phát sinh nhu cầu ăn vặt của khách hàng.
- Về chính sách giá và khuyến mại: Áp dụng chiến lược giá bán lẻ phù hợp với túi tiền sinh viên, kết hợp các chương trình chiết khấu tiền mặt trực tiếp và chính sách ưu đãi phí vận chuyển (Freeship) để kích thích tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
- Về quản trị nguồn cung và chất lượng: Duy trì liên kết chặt chẽ với cơ sở sản xuất tại Phan Thiết, kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn không phẩm màu, không hàn the nhằm tạo dựng niềm tin thương hiệu lâu dài.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã tự xây dựng một mô hình kinh doanh TMĐT hoàn chỉnh từ khâu nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược kinh doanh (STP, 4P, SWOT) đến khâu thiết kế hệ thống phần mềm (UML, ERD) và triển khai bán hàng thực tế. Đề tài kết nối việc ứng dụng công nghệ thương mại điện tử với mục tiêu quảng bá sản phẩm đặc sản địa phương (Phan Thiết - Bình Thuận) tại thị trường tiêu thụ lớn TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Quy mô vốn đầu tư ban đầu còn hạn chế (20.000.000 VNĐ), dẫn đến việc chỉ tập trung triển khai trước mắt 4 dòng sản phẩm mực và chưa đa dạng hóa ngay thực đơn.
- Cơ cấu nhân sự vận hành trong giai đoạn đầu mỏng (chỉ gồm 2 thành viên sáng lập kiêm nhiệm toàn bộ 8 bộ phận), dẫn đến áp lực lớn về mặt thời gian và khả năng chịu rủi ro quản trị do thiếu kinh nghiệm thực tiễn.
- Dữ liệu kinh doanh và vận hành thực tế mới chỉ được theo dõi trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023), các số liệu tài chính giai đoạn sau chủ yếu mang tính chất dự báo.
- Dự án chưa mở rộng được mạng lưới phân phối trực tiếp (cửa hàng offline) và chưa tích hợp đa dạng các cổng thanh toán điện tử tự động ngoài phương thức chuyển khoản và COD.
Hướng phát triển trong tương lai:
- Bổ sung vào danh mục sản phẩm thêm 8 món ăn vặt đặc sản mới: Mực một nắng, Mực bơ tỏi xé sợi, Mực xé lá chanh, Mực khô xé sợi, Cá đuối cháy tỏi, Cá khoai rim, Cá đuối mắm me và Ghẹ sữa rim.
- Giai đoạn 2024–2025: Nâng cao giá trị nguồn nhân lực, mở rộng tuyển dụng nhân sự chuyên trách cho các bộ phận Marketing, Bán hàng và Vận hành.
- Giai đoạn 2026–2028: Đầu tư cơ sở hạ tầng, mở cửa hàng kinh doanh trực tiếp tại khu vực TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh và mở rộng thêm các kênh phân phối trung gian.
- Nâng cấp hệ thống kỹ thuật: Cải thiện tốc độ tải trang, nâng cấp giao diện website, đẩy mạnh hoạt động SEO Offpage và xây dựng nội dung số chuyên sâu (blog, vlog chia sẻ kiến thức sức khỏe).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Kinh tế số và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc một đồ án tốt nghiệp kết hợp giữa lập kế hoạch kinh doanh khởi nghiệp và thiết kế hệ thống công nghệ thông tin (đặc tả Use Case, Class Diagram, ERD, quy trình SEO, Chatbot).
- Cá nhân, nhóm khởi nghiệp trong lĩnh vực F&B quy mô nhỏ: Tham khảo bộ quy trình từng bước từ phân tích thị trường, khảo sát insight khách hàng trẻ, định giá sản phẩm, quản lý vận hành kho bãi đến lựa chọn đối tác vận chuyển giao hàng (J&T Express).
- Nghiên cứu thị trường đồ ăn vặt: Bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm ($n = 208$) cung cấp các chỉ số tham khảo có giá trị về cơ cấu độ tuổi, mức thu nhập, tần suất và khung giờ tiêu thụ đồ ăn vặt của giới trẻ tại khu vực đô thị TP. Hồ Chí Minh.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn đầu tư ban đầu của Salong Food là bao nhiêu và mục tiêu lợi nhuận giai đoạn 2023–2026 được xác định như thế nào?
Vốn đầu tư ban đầu của cửa hàng là 20.000.000 VNĐ. Mục tiêu lợi nhuận từng năm được đề ra cụ thể: Năm 2023 đạt điểm hòa vốn (0 VNĐ); Năm 2024 đạt 10.000.000 VNĐ; Năm 2025 đạt 20.000.000 VNĐ; Năm 2026 đạt 100.000.000 VNĐ.
2. Kết quả khảo sát $n = 208$ mẫu cho thấy nhóm đối tượng nào có nhu cầu ăn vặt cao nhất về độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập?
Kết quả khảo sát chỉ ra nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất là: Độ tuổi 19–22 tuổi chiếm 83,0%; Nghề nghiệp học sinh - sinh viên chiếm 82,2%; Mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 69,3%. Nữ giới chiếm 55,0% và nam giới chiếm 45,0%.
3. Khách hàng tham gia khảo sát thường lựa chọn ăn vặt vào khung thời gian nào trong ngày và tần suất ra sao?
Thời điểm ăn vặt được lựa chọn nhiều nhất là buổi tối (79,0%) và buổi chiều (70,2%), trong khi buổi trưa (23,4%) và buổi sáng (8,3%) chiếm tỷ lệ thấp. Về tần suất, 58,5% người ăn vặt 1–2 lần/tuần, 23,9% ăn 3–4 lần/tuần và 17,6% ăn trên 5 lần/tuần.
4. Bốn sản phẩm ban đầu của Salong Food là những loại nào, giá bán và trọng lượng ra sao?
Bốn sản phẩm ban đầu gồm: Mực rim me (200g - 65.000 VNĐ), Mực rim sa tế (200g - 65.000 VNĐ), Mực xé sợi hấp nước dừa (200g - 65.000 VNĐ) và Mực nguyên con (150g - 65.000 VNĐ).
5. Hệ thống thương mại điện tử của dự án sử dụng các nền tảng và công cụ kỹ thuật nào để quản lý và vận hành?
Dự án vận hành bán hàng trên website salongfood.com, Fanpage Facebook và kênh TikTok @salongfoodshop; quản lý đơn hàng tích hợp qua giao diện website và ứng dụng App Zozo; vận chuyển qua đối tác J&T Express; kiểm tra SEO bằng công cụ SEOquake; thiết lập trả lời tự động qua Chatbot Facebook Messenger và bảo mật dữ liệu qua giao thức SSL.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Long và Nguyễn Thanh Sang đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh trực tuyến cho thương hiệu đồ ăn vặt Salong Food, gắn liền với mục tiêu thương mại hóa đặc sản Phan Thiết tại TP. Hồ Chí Minh. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thị trường thực nghiệm trên 208 người tiêu dùng, hoạch định chiến lược kinh doanh đa kênh và đặc tả kỹ thuật hệ thống thông tin thương mại điện tử. Các dữ liệu khảo sát, kế hoạch vận hành và thiết kế hệ thống trong công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử và các dự án khởi nghiệp F&B quy mô vừa và nhỏ.