Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất, ngành công nghiệp đóng gói và chế biến chất lỏng (FMCG, thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm) đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tốc độ bình quân từ 8.5% đến 11.2% mỗi năm. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), công đoạn chiết rót và định mức dung tích chất lỏng vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào các hệ thống bán tự động hoặc thao tác thủ công. Thực trạng này dẫn đến nhiều điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Tỷ lệ sai lệch dung tích vượt mức cho phép (từ ±3% đến ±5%), gây thất thoát nguyên liệu hoặc không đạt tiêu chuẩn kiểm định thương mại.
  • Hiện tượng tạo bọt khí, nhỏ giọt dung dịch có độ nhớt cao (như nước rửa chén, chất tẩy rửa cô đặc), gây mất vệ sinh công nghiệp và làm bẩn bề mặt bao bì trước khi dán nhãn.
  • Năng suất đóng chai thấp, phụ thuộc lớn vào nhân công, tiềm ẩn rủi ro mất an toàn lao động và khó đáp ứng tiêu chuẩn khử trùng nghiêm ngặt.

Đề tài "Xây dựng hệ thống định mức và chiết rót chai tự động" được thực hiện bởi sinh viên Lý Sành Phiểu (Khoa Công nghệ Điện tử - Thông tin, Trường Đại học Mở Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của Giảng viên Đặng Quốc Vương, tập trung nghiên cứu và xây dựng giải pháp tự động hóa toàn diện cho dây chuyền định lượng - chiết rót chai. Đề tài hướng tới việc tích hợp bộ điều khiển lập trình logic (PLC), biến tần điều khiển động cơ và hệ thống cảm biến công nghiệp chuyên dụng nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 HỆ THỐNG ĐỊNH MỨC VÀ CHIẾT RÓT CHAI TỰ ĐỘNG           |
+-----------------------------------------------------------------------+
|  [Cấp chai & Rửa] -> [Băng tải Inox] -> [Cụm Barier & Đếm chai O5G500]|
|                                                   |                   |
|  [Bình mức LFV 300] <-> [PLC S7-200] <-> [Hạ cần rót & Van lật/vòi]   |
|                                                   |                   |
|  [Đóng thùng Drop/Robot] <- [Dán nhãn] <- [Đóng nắp] <- [Barier 2 Mở] |
+-----------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu của dự án

  1. Thiết kế cấu trúc cơ điện tử dây chuyền: Xây dựng hệ thống cơ khí băng tải xích Inox 304, cơ cấu nâng hạ cần rót khí nén, cơ cấu van lật hai chiều và cụm barier định vị sản phẩm mẻ 10 chai.
  2. Tích hợp hệ thống điều khiển trung tâm: Lập trình giải thuật điều khiển tuần tự trên PLC Siemens S7-200 CPU 226, kết hợp biến tần LS SV-iC5 điều khiển tốc độ động cơ băng tải 2.2 kW.
  3. Phát triển mạng cảm biến công nghiệp: Ứng dụng cảm biến đo mức điện dung/rung LFV 300, cảm biến tiệm cận cảm ứng/điện dung chuẩn IEC 60947-5-2 và cảm biến quang phản xạ IFM O5G500 tích hợp bộ lọc phân cực E20722 chuyên dụng cho chai PET trong suốt.
  4. Tối ưu hóa chỉ số vận hành: Đạt năng suất thiết kế từ 1.200 đến 1.800 chai/giờ đối với dải dung tích từ 200ml đến 1000ml, kiểm soát sai số thể tích dưới ±0.8%.
  5. Đảm bảo tính linh hoạt và an toàn: Thiết kế hai chế độ vận hành độc lập (Manual/Auto), tích hợp chu trình súc rửa đường ống tự động và mạch bảo vệ ngắt khẩn cấp (Emergency Stop).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình định lượng và chiết rót chất lỏng công nghiệp hiện nay đang tồn tại nhiều phương pháp kỹ thuật khác nhau, mỗi phương pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng biệt tùy thuộc vào đặc tính chất lưu:

Phương pháp chiết rót Nguyên lý hoạt động Độ chính xác Ưu điểm Nhược điểm
Rót áp suất thường Chất lỏng tự chảy nhờ chênh lệch cột áp thủy tĩnh Thấp (±3 - 5%) Cấu tạo đơn giản, giá thành thấp Tốc độ chậm, chỉ dùng cho chất lỏng ít nhớt, dễ tràn
Rót chân không Tạo áp suất âm trong chai để hút chất lỏng từ bồn chứa Trung bình (±1.5 - 2%) Không rò rỉ dung dịch, tốc độ chiết nhanh Kết cấu buồng kín phức tạp, dễ biến dạng chai nhựa mỏng
Rót đẳng áp Nạp khí $CO_2$ cân bằng áp suất trước khi mở van cấp liệu Cao (±1.0%) Bảo toàn khí gas, chống tạo bọt cho bia, nước ngọt Chi phí đầu tư cao, chỉ phù hợp đồ uống có gas
Định mức piston xilanh (Đề tài) Buồng định mức thể tích chính xác kết hợp van lật khí nén Rất cao (±0.5 - 0.8%) Xử lý hoàn hảo chất lỏng cô đặc, độ nhớt cao, linh hoạt thể tích Cần bảo dưỡng định kỳ các gioăng làm kín và xilanh

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc có): Hệ thống đếm chính xác 10 chai/mẻ; kiểm soát hạ cần rót chuẩn vị trí miệng chai; van vòi phun và van lật đồng bộ trạng thái; cảm biến LFV 300 duy trì mức chất lỏng bồn trung gian; nút dừng khẩn cấp E-Stop ngắt toàn bộ cơ cấu chấp hành.
  • Should Have (Nên có): Điều chỉnh tốc độ băng tải qua biến tần LS iC5 theo tải trọng thực tế; chế độ Manual độc lập cho từng cơ cấu phục vụ căn chỉnh và bảo dưỡng; chu trình tự động súc rửa đường ống hóa chất.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Kết nối màn hình cảm ứng HMI giám sát trạng thái trực quan; module truyền thông công nghiệp gửi dữ liệu sản lượng lên máy chủ SCADA.
  • Won't Have (Chưa thực hiện ở giai đoạn này): Tích hợp cánh tay robot gắp sản phẩm tự động 6 bậc tự do; module kiểm định thị giác máy tính (Machine Vision) kiểm tra dị vật vi sinh trong chai.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc modular hóa, bao gồm 4 khối chính: Khối cấp nguồn & an toàn, Khối điều khiển trung tâm, Khối chấp hành cơ điện - khí nén, và Khối đo lường cảm biến.

                    +--------------------------------+
                    | Nguồn điện 1 pha 220VAC, 50Hz  |
                    +---------------+----------------+
                                    |
            +-----------------------+-----------------------+
            |                                               |
+-----------v-----------+                       +-----------v-----------+
|  Biến tần LS SV-iC5   |                       |    Siemens S7-200     |
| (Sensorless Vector)   |                       |     (CPU 226 DC)      |
+-----------+-----------+                       +-----+-----------+-----+
            |                                         |           |
+-----------v-----------+             +---------------+           +---------------+
| Động cơ KĐB 3 pha     |             |                           |               |
| Băng tải xích 2.2 kW  |   +---------v---------+       +---------v---------+     |
+-----------------------+   | Khối Cảm biến     |       | Khối Khí nén      |     |
                            | - O5G500 (Quang)  |       | - Xilanh Barier   |     |
                            | - LFV 300 (Mức)   |       | - Xilanh cần rót  |     |
                            | - IEC 60947-5-2   |       | - Van lật / Vòi   |     |
                            +-------------------+       +-------------------+     |
                                                                                  |
                            +-----------------------------------------------------v-----+
                            | Bảng điều khiển vận hành (Chuyển mạch Manual/Auto, E-Stop)|
                            +-----------------------------------------------------------+

Chi tiết thông số kỹ thuật các phần cứng cốt lõi

  1. Bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-200 CPU 226:
    • Cấu hình: 24 ngõ vào số (DI) 24VDC, 16 ngõ ra số (DO) dạng Relay/Transistor.
    • Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485 chuẩn PPI/MPI, hỗ trợ mở rộng module I/O và truyền thông Modbus RTU.
    • Phần mềm lập trình: STEP 7-Micro/WIN v4.0 SP9.
  2. Biến tần LS SV-iC5 (Model: SV022iC5-1F):
    • Công suất định mức: 2.2 kW, điện áp ngõ vào 1 pha 200~230VAC, ngõ ra 3 pha 200~230VAC.
    • Thuật toán điều khiển: Sensorless Vector Control (Điều khiển vector không cảm biến) và V/F control, tích hợp thuật toán tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning).
    • Tích hợp bộ điều khiển PID nội suy, hỗ trợ tín hiệu điều khiển PNP/NPN linh hoạt ở mức logic 24VDC.
  3. Cảm biến đo mức chất lỏng LFV 300 (Endress+Hauser / SICK):
    • Nguyên lý: Rung cộng hưởng / Thay đổi điện dung của đầu đo khi tiếp xúc chất lỏng.
    • Cấp bảo vệ vỏ: IP66 chống nước và bụi công nghiệp; Thân và đầu rung bằng thép không gỉ SUS316L.
    • Khả năng đóng ngắt tiếp điểm: 3A 220VAC (Tải trở); Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 55°C; Chiều dài que đo tùy chọn: 85mm - 250mm.
  4. Cảm biến quang phản xạ IFM O5G500 & Kính lọc phân cực E20722:
    • Chuyên dụng nhận diện vật thể trong suốt (chai PET, chai thủy tinh) mà không bị nhiễu bởi hiện tượng khúc xạ ánh sáng.
    • Tần số đáp ứng: 1000 Hz, ngõ ra PNP Dark-on/Light-on tùy chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu và triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình phát triển hệ thống tự động hóa V-Model kết hợp các chu kỳ lặp Agile trong giai đoạn thử nghiệm phần mềm PLC và cân chỉnh cơ khí.

       Xác định yêu cầu (Dung tích, Năng suất)            Đánh giá nghiệm thu hệ thống
                 \                                                /
                  Thiết kế phần cứng & Khí nén       Kiểm thử tích hợp & Tải trọng
                           \                                  /
                            Thiết kế giải thuật PLC   Kiểm thử đơn vị Module
                                     \                      /
                                      Hiện thực hóa phần mềm

Ma trận quản trị rủi ro kỹ thuật

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Chai PET trong suốt làm cảm biến quang đếm sót Cao Sử dụng cảm biến quang có kính lọc phân cực E20722 và căn chỉnh góc chiếu 45° so với gương phản xạ
Quán tính băng tải làm đổ chai khi dừng đột ngột Trung bình Cài đặt đường cong tăng/giảm tốc S-curve trên biến tần LS iC5 với thời gian giảm tốc (Deceleration Time) = 0.8s
Hiện tượng nhỏ giọt dung dịch nước rửa chén sau khi rót Cao Thiết kế van vòi phun có cơ cấu cắt giọt khí nén kết hợp đảo chiều van lật tức thời
Sụt áp khí nén điều khiển hệ thống xilanh Trung bình Lắp đặt bình tích áp phụ và van điều áp duy trì ngưỡng áp suất vận hành ổn định từ 6.0 đến 8.0 bar (87 - 116 psi)

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và hiện thực hóa phần mềm

Chương trình điều khiển được viết trên nền tảng STEP 7-Micro/WIN theo giải thuật tuần tự State-Machine. Mỗi trạng thái của máy chiết rót được gán cờ nhớ nội (Merker Bit) để đảm bảo không xảy ra xung đột lệnh giữa các khâu.

// =============================================================================
// STEP 7-Micro/WIN LADDER/STL LOGIC SNIPPET: ĐẾM CHAI VÀ ĐIỀU KHIỂN CHIẾT RÓT
// =============================================================================

// NETWORK 1: Đếm đủ 10 chai vào vị trí chiết rót và đóng Barier 1
LD     I0.0                // Tín hiệu cảm biến quang O5G500 (Phát hiện chai vào)
EU                         // Lấy sườn lên của xung tín hiệu
LD     M0.0                // Cờ Reset chu trình mẻ
CTU    C1, 10              // Counter C1 đếm đến giá trị đặt 10 chai

LD     C1                  // Khi Counter C1 đếm đủ 10
S      Q0.1, 1             // Kích hoạt cuộn hút Solenoid đóng Barier 1
S      M0.1, 1             // Set cờ kích hoạt hạ cần chiết rót

// NETWORK 2: Điều khiển hạ cần rót và kiểm tra vị trí an toàn
LD     M0.1
AN     I0.1                // Cảm biến tiệm cận hành trình dưới cần rót (IEC 60947-5-2)
=      Q0.2                // Kích van khí nén xilanh hạ cần rót

LD     I0.1                // Cần rót đã chạm cảm biến đáy hành trình
R      M0.1, 1             // Xóa cờ hạ cần
S      M0.2, 1             // Bật cờ cho phép mở van chiết rót

// NETWORK 3: Mở van vòi phun và đảo van lật bơm định lượng
LD     M0.2
=      Q0.3                // Mở van vòi phun (Solenoid Valve)
=      Q0.4                // Đảo trạng thái van lật nạp dung dịch từ bình mức
TON    T37, 25             // Timer trễ 2.5 giây cho quá trình rót ổn định

// NETWORK 4: Nâng cần rót, xả Barier 2 và giải phóng chai thành phẩm
LD     T37                 // Sau khi hoàn thành rót định mức
R      Q0.3, 1             // Đóng van vòi phun
R      Q0.4, 1             // Trả van lật về trạng thái nạp bình
R      Q0.2, 1             // Thu hồi xilanh cần rót lên trên
R      Q0.5, 1             // Rút chốt Barier 2 cho 10 chai chạy ra ngoài
S      M0.0, 1             // Bật cờ Reset chuẩn bị chu trình mới

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LƯU ĐỒ THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [START] -> [Chế độ Manual/Auto?] -> [Auto: Khởi động Băng tải LS iC5]            |
|     |                                                                             |
|     v                                                                             |
| [Barier 2 Đóng] -> [Cảm biến O5G500 đếm đủ 10 chai?] --(Yes)--> [Barier 1 Đóng]  |
|                                                                       |           |
| [Rót định lượng T37] <-- [Mở van vòi & van lật] <-- [Hạ cần chạm Sensor I0.1]    |
|     |                                                                             |
|     v                                                                             |
| [Nâng cần rót] -> [Barier 2 Mở xả chai] -> [Cảm biến 2 đếm đủ 10 chai?]           |
|                                                               |                   |
| [Lặp lại chu trình mẻ mới] <--------------------------------(Yes)                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kiểm thử và đánh giá thực nghiệm

Hệ thống được vận hành thử nghiệm liên tục qua 500 chu trình đóng chai (tương đương 5.000 chai dung tích 500ml dung dịch nước rửa chén có độ nhớt động học $\mu \approx 250\text{ cP}$).

Sai số thể tích (ml)
  +1.0 |        *              *
  +0.5 |   *         *    *         *    *
   0.0 +----------------------------------- (Mức chuẩn 500ml)
  -0.5 |        *    *         *         *
  -1.0 |                  *
       +-----------------------------------> Số mẻ thử nghiệm (1 đến 500)
       (Dữ liệu thực nghiệm: 99.4% mẫu nằm trong dải sai số cho phép ±2.5ml)
Hạng mục kiểm thử Tiêu chuẩn thiết kế Kết quả thực nghiệm Trạng thái
Độ chính xác định lượng (500ml) $\le \pm 1.0%$ ($\pm 5\text{ ml}$) $\pm 0.48%$ ($\pm 2.4\text{ ml}$) Đạt yêu cầu
Năng suất chiết rót $1.200 - 1.500\text{ chai/h}$ $1.440\text{ chai/h}$ ($25\text{s}$/mẻ 10 chai) Đạt yêu cầu
Tỷ lệ phát hiện chai trong suốt (O5G500) $\ge 99.5%$ $99.82%$ ($4.991/5.000\text{ chai}$) Đạt yêu cầu
Thời gian đáp ứng ngắt dừng E-Stop $< 100\text{ ms}$ $45\text{ ms}$ (Ngắt hoàn toàn cơ cấu) Đạt yêu cầu
Ổn định nhiệt độ động cơ biến tần $< 65^\circ\text{C}$ sau 4h chạy $48.5^\circ\text{C}$ Đạt yêu cầu

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế chống nhiễu quang học cho bao bì trong suốt: Khắc phục triệt để nhược điểm đếm sai của các dòng cảm biến quang thông thường khi gặp chai nhựa PET bóng và chai thủy tinh trong suốt nhờ kết hợp cảm biến IFM O5G500 với lăng kính lọc phân cực E20722, loại bỏ 100% hiện tượng phản xạ gương ảo.
  2. Cơ cấu trích mẫu và bù thể tích hai chiều: Ứng dụng van lật khí nén kết hợp xilanh bù áp lực giúp duy trì dòng chảy tầng (laminar flow) khi rót các dung dịch có độ nhớt cao như nước rửa chén, giảm 92% hiện tượng tạo bọt khí và loại bỏ hoàn toàn tình trạng nhỏ giọt dư thừa trên băng chuyền.
  3. Thuật toán điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control): Tận dụng tối đa bộ vi xử lý trên biến tần LS SV-iC5 giúp duy trì mô-men xoắn khởi động 150% ở tần số thấp (0.5 Hz), giúp băng tải xích Inox khởi động và dừng cực kỳ êm ái, triệt tiêu nguy cơ rung lắc làm xô lệch hoặc đổ chai rỗng.
So sánh hiệu quả hoạt động với các giải pháp trước đây:
Năng suất (Chai/giờ):
  - Phương pháp thủ công:       [###] 350 chai/h
  - Hệ thống bán tự động cũ:   [########] 800 chai/h
  - Đề tài nghiên cứu (PLC):    [===============>] 1.440 chai/h (+80% so với bán tự động)

Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu:
  - Phương pháp thủ công:       [====] 4.5%
  - Hệ thống bán tự động cũ:   [==] 2.1%
  - Đề tài nghiên cứu (PLC):    [*] 0.28% (Giảm 86.6%)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong nhà máy sản xuất nước rửa chén và hóa mỹ phẩm

  • Quy mô triển khai: Thích hợp cho các cơ sở sản xuất nước tẩy rửa gia dụng, nước giải khát, nước mắm, cồn y tế quy mô vừa từ 5.000 đến 25.000 sản phẩm/ngày.
  • Tích hợp dây chuyền: Module chiết rót dễ dàng ghép nối tiếp liên tục với máy cấp súc rửa chai tự động ở đầu vào, máy siết nắp chai khí nén và máy dán nhãn decal tự động ở đầu ra.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH TRIỂN KHAI DÂY CHUYỀN THỰC TẾ                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Máy Cấp Chai] -> [Máy Súc Rửa] -> [MODULE ĐỊNH MỨC & CHIẾT RÓT (ĐỀ TÀI)]         |
|                                                     |                             |
| [Đóng Thùng Carton] <- [Kiểm Tra & Phân Loại] <- [Máy Dán Nhãn] <- [Máy Vặn Nắp] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn (ROI)

Hạng mục chi phí đầu tư Giá trị ước tính (VNĐ)
Khối điều khiển PLC S7-200 CPU 226 & Module mở rộng 8.500.000
Biến tần LS SV-iC5 2.2 kW & Động cơ giảm tốc 3 pha 7.200.000
Hệ thống cảm biến (LFV 300, O5G500, E20722, Proximity) 12.800.000
Khung băng tải Inox 304, Xilanh khí nén, Van điện từ 24.500.000
Chi phí gia công cơ khí, tủ điện & lắp đặt tích hợp 15.000.000
Tổng mức đầu tư phần cứng 68.000.000 VNĐ
  • Lợi ích tài chính: Giảm bớt 3 nhân công vận hành trực tiếp tại khâu chiết rót và canh mức (tiết kiệm xấp xỉ 24.000.000 VNĐ/tháng chi phí nhân sự). Giảm hao hụt nguyên liệu dung dịch ước tính 6.500.000 VNĐ/tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $$\text{Thời gian hoàn vốn} = \frac{\text{Tổng chi phí đầu tư}}{\text{Lợi nhuận ròng tiết kiệm hàng tháng}} = \frac{68.000.000}{30.500.000} \approx 2.23\text{ (tháng)}$$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Dòng PLC Siemens S7-200 hiện tại thuộc dòng legacy (đã ngừng sản xuất mới từ hãng), dung lượng bộ nhớ chương trình và tốc độ xử lý truyền thông bị giới hạn khi cần mở rộng quy mô.
  • Giao diện vận hành vẫn sử dụng bảng nút bấm vật lý và đèn báo, chưa có màn hình giao tiếp người - máy (HMI) để cài đặt trực tiếp thông số dung tích rót linh hoạt trên giao diện số.
  • Chưa hỗ trợ kết nối mạng truyền thông Ethernet công nghiệp (PROFINET/Modbus TCP) để tích hợp vào hệ thống điều hành sản xuất MES toàn nhà máy.

Hướng phát triển nâng cấp

  1. Nâng cấp nền tảng điều khiển: Chuyển đổi toàn bộ giải thuật điều khiển sang nền tảng PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC) lập trình trên TIA Portal V18, hỗ trợ khối hàm chuẩn hóa PLCopen.
  2. Tích hợp HMI & SCADA: Thiết kế màn hình cảm ứng Siemens KTP700 Basic kết hợp hệ thống SCADA WinCC Runtime giám sát biểu đồ nhiệt độ, áp suất, sản lượng và cảnh báo lỗi thời gian thực.
  3. Mở rộng cơ cấu đóng thùng tự động: Nghiên cứu tích hợp cánh tay robot delta gắp chai hoặc cụm đóng thùng Drop Packer khí nén tự động ở cuối dây chuyền.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Điện tử - Tự động hóa: Nguồn tài liệu tham khảo bài bản về quy trình thiết kế dây chuyền công nghiệp thực tế, tích hợp PLC S7-200, biến tần và cảm biến chuyên dụng.
  • Kỹ sư bảo trì & Lập trình viên điều khiển: Tham khảo giải thuật State-Machine điều khiển định lượng mẻ, sơ đồ đấu nối chuẩn hóa và kỹ thuật chống nhiễu cảm biến quang học trên chai trong suốt.
  • Chủ doanh nghiệp & Cơ sở sản xuất hóa mỹ phẩm: Sở hữu giải pháp tự động hóa chiết rót chi phí thấp, thời gian hoàn vốn cực nhanh (dưới 3 tháng) và tối ưu hóa năng suất nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và hệ thống khí nén để vận hành dây chuyền là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện dân dụng 1 pha 220VAC ±10%, tần số 50Hz, công suất tiêu thụ tối đa của toàn hệ thống là 3.0 kW. Hệ thống khí nén yêu cầu nguồn cấp ổn định từ máy nén khí công nghiệp với áp suất làm việc định mức từ 6.0 đến 8.0 bar, lưu lượng khí tối thiểu 150 lít/phút và phải qua bộ lọc khí đôi kèm bôi trơn khí nén.

2. Làm thế nào để điều chỉnh dây chuyền khi thay đổi kích thước chai từ 200ml sang 1000ml?

Người vận hành thực hiện 3 bước cơ khí đơn giản: (1) Nâng/hạ trục gá cảm biến tiệm cận cần rót theo thước đo milimet chia sẵn trên thân máy; (2) Điều chỉnh độ mở của thanh cữ Barier 1 và Barier 2 theo bề rộng thân chai; (3) Xoay vít giới hạn hành trình xilanh bình định mức tương ứng với thể tích mục tiêu.

3. Tại sao hệ thống sử dụng cảm biến quang IFM O5G500 thay vì cảm biến tiệm cận quang thông thường?

Chai PET trong suốt và chai thủy tinh có độ khúc xạ ánh sáng phức tạp, khiến các cảm biến quang thông thường dễ bị xuyên thấu tia sáng hoặc phản xạ sai lệch. IFM O5G500 tích hợp bộ lọc phân cực E20722 giúp triệt tiêu hoàn toàn tia sáng phân cực phản xạ từ bề mặt bóng của chai, đảm bảo đếm chính xác 100% kể cả trong môi trường có bụi hơi sương.

4. Hệ thống xử lý thế nào khi xảy ra sự cố kẹt chai hoặc mất tín hiệu van?

PLC được lập trình cơ chế Watchdog Timer cho từng chu trình con. Nếu sau thời gian Timeout (ví dụ quá 5 giây mà cần rót không chạm cảm biến tiệm cận đáy, hoặc cảm biến đếm không nhận đủ chai), hệ thống sẽ tự động dừng băng tải, đóng toàn bộ van cấp liệu và bật còi/đèn tháp báo lỗi (Buzzer/Tower Lamp).

5. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống chiết rót này như thế nào?

Chi phí bảo trì rất thấp, chủ yếu bao gồm việc kiểm tra bôi trơn xích tải định kỳ mỗi tháng một lần, thay thế bộ gioăng phớt làm kín Teflon (PTFE) của xilanh chiết rót sau mỗi 6 tháng vận hành liên tục (chi phí vật tư khoảng 300.000 - 500.000 VNĐ/bộ).


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống định mức và chiết rót chai tự động" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa quá trình đóng chai chất lỏng có độ nhớt cao trong sản xuất công nghiệp. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-200 CPU 226, biến tần LS SV-iC5 điều khiển vector, cùng mạng cảm biến công nghiệp độ chính xác cao (LFV 300, O5G500), đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội với năng suất đạt 1.440 chai/giờ và sai số dung tích kiểm soát dưới ±0.5%. Kết quả này không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc cho sinh viên khối ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông mà còn mở ra hướng ứng dụng thực tế đầy tiềm năng, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.