Hướng Dẫn Viết Bài Thi IELTS Academic: Chiến Lược và Thực Hành

Chuyên khảo phân tích Academic writing practice for ielts, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
172
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Viết Bài Thi IELTS Academic Toàn Diện Nhất

Bài thi IELTS Writing Academic là một phần thi kéo dài 60 phút, được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ Anh trong môi trường học thuật. Phần thi này không chỉ kiểm tra kiến thức ngôn ngữ, mà quan trọng hơn là năng lực ứng dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và linh hoạt. Theo chuyên gia Sam McCarter trong tài liệu 'Academic Writing Practice for IELTS', bài thi này đánh giá "năng lực sử dụng tiếng Anh" (competence in using English) chứ không phải là một bài kiểm tra trí nhớ. Hiểu rõ bản chất này giúp thí sinh giảm bớt áp lực và tập trung vào việc thể hiện kỹ năng. Bài thi gồm hai phần bắt buộc, Task 1 và Task 2, với yêu cầu và trọng số điểm khác nhau. Việc nắm vững cấu trúc bài thi IELTS Writing là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược làm bài hiệu quả. Mỗi phần thi đòi hỏi một bộ kỹ năng riêng biệt, từ phân tích dữ liệu khách quan đến trình bày lập luận chủ quan một cách thuyết phục. Việc phân bổ thời gian hợp lý và đáp ứng đúng yêu cầu của từng phần là chìa khóa để đạt được điểm số mong muốn, mở ra cơ hội học tập và nghiên cứu tại các quốc gia nói tiếng Anh. Thành công trong bài thi này phản ánh sự sẵn sàng của thí sinh cho những yêu cầu khắt khe của việc viết lách trong môi trường đại học và sau đại học. Do đó, một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả kiến thức và chiến lược là tối quan trọng.

1.1. Phân tích cấu trúc bài thi IELTS Writing Academic chi tiết

Cấu trúc bài thi được chia thành hai phần riêng biệt. IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh viết một bài báo cáo tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút. Đề bài cung cấp một biểu đồ (dạng cột, đường), bảng biểu, bản đồ hoặc sơ đồ quy trình. Nhiệm vụ là mô tả, tóm tắt hoặc giải thích các thông tin trình bày một cách khách quan, không đưa ra ý kiến cá nhân. Phần này kiểm tra khả năng lựa chọn và báo cáo các đặc điểm chính, so sánh dữ liệu và mô tả các xu hướng. Ngược lại, IELTS Writing Task 2 có yêu cầu cao hơn, chiếm 2/3 tổng số điểm của phần Writing. Thí sinh cần viết bài luận IELTS tối thiểu 250 từ trong 40 phút để phản hồi một quan điểm, lập luận hoặc một vấn đề. Đề bài thường là các chủ đề xã hội phổ biến. Phần này đánh giá khả năng trình bày một lập luận rõ ràng, hỗ trợ các ý tưởng bằng dẫn chứng và ví dụ, sử dụng văn phong học thuật phù hợp và tổ chức bài viết một cách logic.

1.2. Mục tiêu chính Đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật

Mục tiêu cốt lõi của bài thi không phải là kiểm tra kiến thức chuyên ngành mà là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp học thuật. Điều này bao gồm khả năng tổ chức thông tin một cách mạch lạc, sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng, chính xác. Thí sinh phải chứng minh được năng lực phân tích dữ liệu trong Task 1 và xây dựng một lập luận có cấu trúc chặt chẽ trong Task 2. Tài liệu 'Academic Writing Practice for IELTS' nhấn mạnh rằng việc học thuộc lòng các bài viết mẫu IELTS Writing không phải là chiến lược hiệu quả. Thay vào đó, thí sinh cần học các "cơ chế" (mechanisms) của việc viết để có thể áp dụng linh hoạt vào bất kỳ chủ đề nào. Bài thi đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng ngôn ngữ và tư duy phản biện, chuẩn bị cho thí sinh những yêu cầu thực tế của môi trường giáo dục quốc tế, nơi việc viết báo cáo và bài luận là hoạt động thường xuyên.

II. Top 5 Lỗi Thường Gặp Khi Viết Bài Thi IELTS Academic

Nhiều thí sinh dù có nền tảng tiếng Anh tốt vẫn không đạt được điểm số như kỳ vọng trong phần thi Writing do mắc phải những lỗi sai phổ biến. Những sai lầm này thường xuất phát từ việc thiếu chiến lược làm bài và không hiểu rõ các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing. Một trong những vấn đề lớn nhất là quản lý thời gian và độ dài bài viết. Sam McCarter chỉ ra rằng nhiều thí sinh "viết vượt quá những gì cần thiết" (write beyond what is necessary), nghĩ rằng viết dài hơn sẽ được thêm điểm, nhưng thực tế điều này thường phản tác dụng. Nó không chỉ làm mất thời gian quý báu dành cho việc kiểm tra lại bài mà còn có thể dẫn đến việc bài viết trở nên lan man, thiếu tập trung. Một sai lầm nghiêm trọng khác là sự phụ thuộc vào các bài viết mẫu. Việc sao chép máy móc mà không điều chỉnh cho phù hợp với đề bài cụ thể sẽ bị giám khảo đánh giá thấp. Thay vì vậy, cần tập trung vào việc phát triển sự linh hoạt trong tư duy và ngôn ngữ. Nhận diện và khắc phục những lỗi sai này là một phần quan trọng của quá trình luyện thi IELTS Writing, giúp tối ưu hóa điểm số và thể hiện đúng năng lực của bản thân.

2.1. Quản lý thời gian kém và viết bài quá độ dài quy định

Thời gian là yếu tố áp lực lớn nhất. Phần thi chỉ kéo dài 60 phút cho cả hai Task. Nhiều thí sinh dành quá nhiều thời gian cho Task 1, vốn chỉ chiếm 1/3 số điểm, và không đủ thời gian cho Task 2. Một chiến lược được khuyến nghị là hoàn thành Task 1 trong vòng 20 phút và dành trọn 40 phút cho Task 2. Về độ dài, yêu cầu tối thiểu là 150 từ (Task 1) và 250 từ (Task 2). Tuy nhiên, viết quá dài không mang lại lợi ích. Sam McCarter gợi ý nên nhắm đến khoảng 150-180 từ cho Task 1 và 250-300 từ cho Task 2. Việc này đảm bảo bài viết đủ ý, súc tích và quan trọng nhất là còn lại 2-3 phút cuối mỗi Task để kiểm tra và chỉnh sửa lỗi sai. Đây là một trong những mẹo làm bài Writing IELTS hiệu quả nhất thường bị bỏ qua.

2.2. Lạm dụng bài viết mẫu IELTS Writing và thiếu tính độc đáo

Một cạm bẫy lớn là học thuộc lòng các bài viết mẫu IELTS Writing. Tài liệu 'Academic Writing Practice for IELTS' cảnh báo rằng thí sinh thường "tái sản xuất các câu trả lời này, thường với rất nhiều lỗi sai" (re-produce these answers, usually with lots of mistakes) hoặc cố gắng lắp ghép chúng vào một câu hỏi khác. Giám khảo IELTS được đào tạo để nhận diện các câu trả lời theo khuôn mẫu. Những bài viết này thường không trả lời chính xác câu hỏi, thiếu sự mạch lạc và thể hiện vốn ngôn ngữ hạn chế. Thay vì học thuộc, thí sinh nên sử dụng bài mẫu như một tài liệu tham khảo để học cách phát triển ý tưởng, cấu trúc bài viết và sử dụng từ vựng. Mục tiêu là học hỏi "cơ chế" viết để có thể tự mình tạo ra một bài viết độc đáo và phù hợp với mọi đề bài.

III. Cách Phân Tích Biểu Đồ Task 1 IELTS Academic Hiệu Quả

IELTS Writing Task 1 đòi hỏi một bộ kỹ năng đặc thù: khả năng chuyển đổi thông tin trực quan từ biểu đồ, bảng biểu thành một bài báo cáo bằng văn bản mạch lạc và chính xác. Đây là một bài tập phân tích dữ liệu khách quan, không phải nơi để thể hiện quan điểm cá nhân. Thách thức chính nằm ở việc xác định và lựa chọn những thông tin nổi bật nhất để mô tả trong giới hạn từ cho phép. Một bài viết Task 1 thành công phải có một đoạn tổng quan (overview) rõ ràng, nêu bật xu hướng chính hoặc đặc điểm đáng chú ý nhất của dữ liệu. Việc nhóm thông tin một cách logic và sử dụng đúng ngôn ngữ để mô tả sự thay đổi, so sánh và đối chiếu là yếu tố quyết định. Kỹ năng phân tích biểu đồ Task 1 không chỉ là liệt kê các con số; đó là việc tổng hợp và trình bày dữ liệu một cách có ý nghĩa, cho thấy thí sinh hiểu được bức tranh toàn cảnh mà biểu đồ thể hiện. Việc luyện tập với nhiều dạng biểu đồ khác nhau sẽ giúp xây dựng sự linh hoạt và tự tin cần thiết cho phần thi này. Sử dụng đúng các cấu trúc câu và từ vựng chuyên dụng cho việc mô tả dữ liệu là chìa khóa để đạt điểm cao.

3.1. Kỹ năng paraphrasing trong IELTS để viết mở bài Task 1

Mở bài của Task 1 thường là một câu duy nhất giới thiệu nội dung của biểu đồ. Kỹ năng quan trọng nhất ở đây là paraphrasing trong IELTS, tức là diễn đạt lại câu hỏi của đề bài bằng từ ngữ và cấu trúc câu của riêng mình. Thay vì chép lại nguyên văn, thí sinh cần thay thế các từ khóa bằng từ đồng nghĩa (ví dụ: 'shows' thành 'illustrates', 'the number of' thành 'the quantity of') và thay đổi cấu trúc câu (từ chủ động sang bị động hoặc ngược lại). Một mở bài được diễn giải tốt không chỉ cho thấy vốn từ vựng phong phú mà còn tạo ấn tượng ban đầu tích cực với giám khảo. Việc này cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác để tiết kiệm thời gian cho các phần quan trọng hơn của bài viết.

3.2. Phương pháp xác định xu hướng chính và các điểm nổi bật

Sau mở bài, bước quan trọng nhất là viết một câu tổng quan (overview) để nêu bật các đặc điểm chính của biểu đồ. Để làm được điều này, cần nhìn vào biểu đồ và tự hỏi: Xu hướng chung là gì (tăng, giảm, hay biến động)? Điểm nào cao nhất, điểm nào thấp nhất? Có sự khác biệt hay tương đồng lớn nào giữa các nhóm đối tượng không? Câu tổng quan không nên chứa số liệu cụ thể mà chỉ nêu nhận định chung. Ví dụ: "Overall, the number of houses built in Farkletown showed a clear upward trend, while construction in Newtown was more erratic." Việc xác định đúng các điểm nổi bật này và trình bày chúng ngay sau phần mở bài cho thấy khả năng phân tích và tổng hợp thông tin, một yêu cầu cốt lõi của IELTS Writing Task 1.

IV. Bí Quyết Viết Bài Luận IELTS Task 2 Chinh Phục Band 7

IELTS Writing Task 2 là phần thi quan trọng, chiếm trọng số điểm cao hơn và đòi hỏi kỹ năng lập luận phức tạp. Để đạt điểm cao, một bài luận cần phải được tổ chức tốt, có lập luận rõ ràng, và được hỗ trợ bởi các ví dụ và dẫn chứng thuyết phục. Thí sinh phải trả lời đầy đủ tất cả các phần của câu hỏi, trình bày quan điểm một cách nhất quán trong suốt bài viết. Việc lập dàn ý trước khi viết là một bước không thể bỏ qua. Một dàn ý tốt giúp đảm bảo bài viết có cấu trúc logic, các ý tưởng được sắp xếp mạch lạc, và tránh tình trạng lạc đề hoặc lặp ý. Việc sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và một dải từ vựng IELTS Writing band 7+ một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp nâng cao điểm số đáng kể. Hơn nữa, văn phong học thuật trang trọng, khách quan là yêu cầu bắt buộc. Tránh sử dụng ngôn ngữ nói, từ lóng hoặc các cách diễn đạt quá cá nhân. Một bài luận thành công là sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc, cấu trúc chặt chẽ và ngôn ngữ chuẩn xác.

4.1. Xây dựng cấu trúc bài luận IELTS Task 2 logic và chặt chẽ

Một cấu trúc bài luận IELTS tiêu chuẩn thường bao gồm 4-5 đoạn. Đoạn Mở bài giới thiệu chủ đề và nêu rõ luận điểm chính (thesis statement) của toàn bài. Luận điểm này sẽ trả lời trực tiếp câu hỏi của đề bài và định hướng cho các đoạn thân bài. Mỗi đoạn Thân bài (thường có 2-3 đoạn) nên bắt đầu bằng một câu chủ đề (topic sentence), giới thiệu ý chính của đoạn đó. Sau đó, các câu tiếp theo sẽ phát triển, giải thích và đưa ra ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho ý chính. Cuối cùng, đoạn Kết luận tóm tắt lại các điểm chính đã trình bày và khẳng định lại luận điểm. Cấu trúc này giúp bài viết trở nên rõ ràng, dễ theo dõi và thể hiện tư duy logic của người viết, đáp ứng tốt tiêu chí Coherence and Cohesion.

4.2. Kỹ thuật phát triển ý và đưa ra dẫn chứng thuyết phục

Một ý tưởng tốt cần được phát triển một cách đầy đủ. Sau khi nêu ra ý chính trong câu chủ đề, cần giải thích tại sao ý đó lại đúng (explanation) và đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa (example). Ví dụ có thể lấy từ kinh nghiệm cá nhân, các sự kiện xã hội, hoặc kiến thức phổ thông. Việc sử dụng công thức "Point - Explain - Example" (Nêu ý - Giải thích - Ví dụ) cho mỗi đoạn thân bài là một phương pháp hiệu quả để đảm bảo các lập luận có chiều sâu và sức thuyết phục. Khi viết bài luận IELTS, việc chỉ liệt kê các ý tưởng mà không phát triển chúng sẽ khiến bài viết nông và không được đánh giá cao. Một lập luận được hỗ trợ tốt bằng dẫn chứng sẽ thể hiện khả năng tư duy phản biện và làm cho bài viết trở nên đáng tin cậy hơn.

V. Phương Pháp Tối Ưu 4 Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS Writing

Để tối đa hóa điểm số, việc hiểu và đáp ứng bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Writing là điều bắt buộc. Bốn tiêu chí này có trọng số ngang nhau và là cơ sở để giám khảo đánh giá bài viết. Chúng bao gồm: Task Achievement (hoặc Task Response cho Task 2), Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy. Mỗi tiêu chí đánh giá một khía cạnh khác nhau của kỹ năng viết. Task Achievement/Response đo lường mức độ bài viết hoàn thành yêu cầu của đề bài. Coherence and Cohesion xem xét tính logic và sự liên kết của bài viết. Lexical Resource đánh giá khả năng sử dụng từ vựng. Cuối cùng, Grammatical Range and Accuracy kiểm tra sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp. Một bài viết tốt phải cân bằng cả bốn yếu tố này. Việc chỉ tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp mà bỏ qua cấu trúc hoặc yêu cầu đề bài sẽ không thể mang lại điểm số cao. Quá trình luyện thi IELTS Writing nên bao gồm việc tự đánh giá bài viết của mình dựa trên bốn tiêu chí này để xác định điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện.

5.1. Tiêu chí Coherence and Cohesion Liên kết ý tưởng mạch lạc

Coherence and Cohesion (tính mạch lạc và liên kết) đánh giá cách các ý tưởng được tổ chức và kết nối với nhau. Một bài viết có tính liên kết cao sẽ có cấu trúc đoạn văn rõ ràng, mỗi đoạn tập trung vào một ý chính. Các ý tưởng được sắp xếp theo một trình tự logic và được nối với nhau bằng các từ/cụm từ nối (linking words/phrases) một cách hợp lý, chẳng hạn như 'Firstly', 'In contrast', 'Furthermore', 'As a result'. Việc sử dụng từ nối một cách chính xác và không lạm dụng là rất quan trọng. Sự mạch lạc không chỉ đến từ từ nối mà còn từ việc các ý tưởng tự nó phải có sự liên quan logic với nhau, tạo thành một dòng chảy thông tin mượt mà từ đầu đến cuối bài viết.

5.2. Tiêu chí Lexical Resource Sử dụng từ vựng IELTS Writing band 7

Lexical Resource (vốn từ vựng) đánh giá phạm vi và sự chính xác của từ vựng được sử dụng. Để đạt điểm cao, thí sinh cần thể hiện một vốn từ vựng IELTS Writing band 7+, bao gồm cả những từ ít phổ biến hơn (less common lexical items) và các cụm từ (collocations). Quan trọng hơn cả phạm vi là sự chính xác. Sử dụng từ đúng ngữ cảnh quan trọng hơn việc cố gắng dùng những từ phức tạp nhưng sai. Lỗi chính tả và lỗi dùng từ sẽ làm giảm điểm. Kỹ năng paraphrasing trong IELTS cũng được đánh giá trong tiêu chí này, vì nó cho thấy khả năng diễn đạt một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, tránh lặp lại từ ngữ của đề bài.

5.3. Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy Đa dạng ngữ pháp

Grammatical Range and Accuracy (phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp) đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau một cách chính xác. Một bài viết tốt cần có sự kết hợp giữa các câu đơn, câu ghép và câu phức. Việc chỉ sử dụng các câu đơn giản sẽ giới hạn điểm số. Thí sinh nên cố gắng sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, thể bị động... Tuy nhiên, sự đa dạng phải đi đôi với độ chính xác. Một bài viết chứa nhiều lỗi ngữ pháp cho IELTS Writing, dù có sử dụng câu phức, cũng sẽ không được đánh giá cao. Mục tiêu là viết những câu không có lỗi (error-free sentences) và thể hiện sự kiểm soát tốt đối với các cấu trúc ngữ pháp.

VI. Mẹo Luyện Thi IELTS Writing và Chiến Lược Kiểm Tra Bài

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công. Quá trình luyện thi IELTS Writing không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng và ngữ pháp, mà còn bao gồm việc xây dựng chiến lược làm bài thông minh và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Một trong những giai đoạn quan trọng nhất và thường bị bỏ qua trong phòng thi là kiểm tra và chỉnh sửa bài viết. Sam McCarter, trong 'Academic Writing Practice for IELTS', đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này: "bạn nên dành cho mình hai hoặc ba phút trong mỗi task để kiểm tra và chỉnh sửa công việc của mình" (you should leave yourself two or three minutes in each task to check and edit your work). Khoảng thời gian ngắn ngủi này có thể tạo ra sự khác biệt lớn, giúp phát hiện và sửa chữa những lỗi sai sót về chính tả, ngữ pháp, hoặc dùng từ. Việc luyện tập viết bài dưới áp lực thời gian thực tế và luôn dành thời gian để kiểm tra lại sẽ giúp hình thành một thói quen tốt. Một chiến lược luyện tập có hệ thống, tập trung vào việc cải thiện các điểm yếu dựa trên bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, sẽ mang lại hiệu quả cao nhất và giúp thí sinh tự tin bước vào phòng thi.

6.1. Tầm quan trọng của việc kiểm tra và chỉnh sửa Proofreading

Kiểm tra bài viết (proofreading) là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Trong vài phút cuối, cần đọc lại toàn bộ bài viết để tìm kiếm các lỗi sai. Một phương pháp hiệu quả là kiểm tra theo từng loại lỗi. Lần đọc đầu tiên có thể tập trung vào các lỗi ngữ pháp lớn như sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, thì của động từ. Lần đọc thứ hai có thể tập trung vào lỗi dùng từ và chính tả. Cuối cùng, kiểm tra các lỗi dấu câu. Việc tự phát hiện và sửa lỗi cho thấy một mức độ nhận thức cao về ngôn ngữ và có thể cải thiện đáng kể điểm số ở tiêu chí Grammatical Range and AccuracyLexical Resource. Đây là một kỹ năng cần được rèn luyện thường xuyên trong quá trình luyện tập chứ không chỉ đợi đến lúc vào phòng thi.

6.2. Kế hoạch luyện thi IELTS Writing hiệu quả và bền bỉ

Một kế hoạch luyện tập hiệu quả cần có tính hệ thống. Nên bắt đầu bằng việc hiểu rõ yêu cầu của từng Task và các tiêu chí chấm điểm. Sau đó, tập trung luyện viết từng dạng bài, từ các loại biểu đồ trong Task 1 đến các dạng bài luận trong Task 2. Việc viết bài dưới áp lực thời gian là rất cần thiết để làm quen với điều kiện thi thực tế. Sau mỗi bài viết, cần dành thời gian để tự đánh giá hoặc nhờ người có chuyên môn nhận xét dựa trên bốn tiêu chí chấm điểm. Phân tích các bài viết mẫu IELTS Writing để học hỏi về cấu trúc, cách phát triển ý và sử dụng ngôn ngữ, nhưng không sao chép. Ghi lại các lỗi sai thường gặp và các từ vựng, cấu trúc hay để học hỏi. Sự kiên trì và một phương pháp luyện tập thông minh là con đường chắc chắn nhất để cải thiện kỹ năng viết và đạt được mục tiêu điểm số.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Baie S8 Hee SEG: ie ay ©CYpcoB no W3ydeHWio aHrnulicKo SN Bonble pecypcos no 3yd4€@HWLO aHITIAfCKoro Ha List-English.ru IntelliGene Published by IntelliGene 2002 Third Published 2003 ISBN 09519582 59 Copyright Sam McCarter The contents of this book in no way reflect the views of the author. No material from this publication may be reproduced without the express permission of the author. Bonblue pecypcos ïño 13y4©eHWIO aHrnfcKoro Ha List-English.ru cử boïIbLiie DeCYpCOB IO 3y4€HWLO aHITIAfcKoro Ha List-English.ru Rcademic triting Practice far IELTS Acknowledgements The author would like to thank the following colleagues and friends for their help auand support during the writing and production of this publication: Micky Silver, Roger Townsend and Maureen Sorrel I would also like to thank the University of Cambridge Local Examinations Syndicate (UCLES) for the permission to reproduce the writing answer sheet in the Appendix I would also like to say a very special thank you to Drs Gill and Bruce Haddock for their support and forbearance. Bonblue pecypcos ïño 13y4©eHWIO aHrnfcKoro Ha List-English.ru ferret — eerste te er : aac ficademic Writing Practice for IELTS: About the author Sam McCarter is co-author of A book for IELTS and IELTS Reading Tests, the author of a book on writing, BPP English for PLAB and Nuffield Stress Tests for PLAB.

He has also co-authored several other publications and edited a range of health publications. Sam is a lecturer in academic and medical English at Southwark College, where he organises IELTS courses for overseas doctors and other health personnel, and courses in medical English, including preparation for the OSCE component of the PLAB. He is also the creator and organiser of the Nuffield Self-access Language Project for Overseas Doctors and is a free-lance consultant in medical English, specialising in tropical medicine. Future Publications by IntelliGene IntelliGene will be publishing a major book on communication skills in medicine by Sam McCarter.

Bonblue pecypcos no u3sy4eHulo aHrTIMfcKoro Ha List-English.fu ficademic Writing Practice for IELTS Preface This book is for students preparing for the Writing Test in the Academic Module of the International English Language Testing System (IELTS), which is administered by the British Council, the University of Cambridge Local Examinations Syndicate (UCLES) and IELTS Australia. The book is aimed at those candidates aiming to achieve a Band Score of 6 or more in the Academic Writing component in JELTS. The book contains six sections: Section 1: Writing Practice for Task 1; Section 2: Writing Practice for Task 2; Section 3: Checking and Editing; Section 4: Practice Writing Tests; a Key; and an Appendix. All the graphs and the texts in this publication have been created by the author with the exception of the drawings in Section 1 Exercise 20.

` The spelling in the book is British English. All of the names in the publication are fictitious. The book may be used as a supplement to A Book for IELTS by McCarter, Easton & Ash, IELTS Reading Tests by McCarter & Ash, a book on writing by Sam McCarter, or as a supplement to a course book, or for self-study. So that you may repeat the exercises in this book, I would advise you to avoid marking the text.

Sam McCarter June 2002 © Sam McCarter Bonblue pecypcos no u3y4eHulo aHrnfcKoro Ha List-English.ru _ Bonblue pecypcos no u3y4eHulo Hr7IMfCKOTO HA List-English.ru fieademlc Writing Practice for IELTS Intreduction The IELTS Academic Writing Section ‘The academic writing test in the IELTS exam lasts foP'60 minutes. The writing test contains two compulsory tasks, namely Task 1 and Task 2. In Task 1, you are asked to describe graphs, bar charts, pie charts and diagrams and in Task 2 you are given an essay title on a fairly general subject. Task 1 assesses your ability to analyse data objectively without giving an opinion, whereas Task 2 usually requires a subjective piece of writing on a fairly general topic.

In addition, it is worth noting that the exam is not testing knowledge of English language, but rather competence in using English. In other words, it is not testing memory. Awareness of this might help reduce some of the problems that many candidates have in the IELTS exam. Word length and timing In the exam, the minimum word limit for Task 1 is 150 words and you are advised to spend 20 minutes on this part of the test.

For Task 2, the minimum word limit is 250 words, on which you are advised to spend 40 minutes. In both Tasks, there is no upper word limit. Candidates frequently exceed the minimum amounts by a very wide margin, which creates several problems. Rather than concentrating on producing a good essay, candidates write beyond what is necessary, thinking that they will gain extra marks by writing more.

This is usually not the case. It is very important that you aim for the respective word limits, and perhaps write just a little more. You could write between 150 and 180 words for Task 1 and 250 and 300 for Task 2. While practising for the IELTS exam count the number of words you write per line and then work out how many lines you need to reach the 150/250 word limits.

It may surprise you how little you have to write! You could draw a line to mark the word limits when you are writing your homework. This will help train you to keep to the limits and help you to focus on where you are going and what you are aiming for. One important reason for writing just a little more than the word limit is to give yourself enough time to check your work for mistakes. Task | or Task 2 first? Students frequently ask whether they should do Task 1 first or Task 2.

This obviously, depends on the individual. It is probably wise, however, to do the shorter task first as then you have the satisfaction of having completed one task. Note that the value of the marks given to each Task is reflected in the time. Task 2 carries twice the number of marks as Task 1.

Note also that you cannot go below the word limits as this will probably affect your score band. i © Sam McCarter i Bonblue pecypcos ïño W3y4©eHWIO aHrnfcKoro Ha List-English.ru ficademic Writing Practice for [ELTS. Aim of the publication The aim of this book is to help make students flexible and competent in their writing so that they can write on any subject in the exam. There are many texts in the book, both essays and paragraphs, but rather than learn these by heart it is better if you can learn the mechanisms, so you can apply them in any situation.

Contents of the book Section | contains 20 practice exercises for Task 1, which aim to make you more flexible when you are writing under pressure. Section 2 contains 25 exercises aimed at increasing your flexibility in writing for Task 2, focusing first on connections within the sentence, then between sentences and then in a paragraph. Section 3 contains a number of exercises on checking and editing. These are skills often neglected by candidates in the exam.

Of the 20 minutes for Task 1 and the 40 minutes for task 2, you should be Jeave yourself two or three minutes in each task to check and edit your work. This is one reason why you should not write above 150/250 words. The fourth section contains 10 practice writing tests, some of which have sample answers in the Key. In some cases, there are several sample answers for a task with different possible scores.

The last Section contains the Key and the Appendix contains an example of the answer sheet which is used in the exam. Model and sample answers for the Writing Tests Many students preparing for the IELTS examination learn model or sample answers by heart. They then go into the exam and either re-produce these answers, usually with lots of mistake, or they try to fit them into their essays. Some students learn, for example, a model about technology and then try to fit it into a similar, but different question in the exam; or do not even bother to try to fit it in, they just regurgitate it.

Unfortunately, with the mistakes and the fact that the answer does not quite fit, candidates end up with a score lower than they are capable of achieving. It is better to learn the mechanisms that will increase your competence and flexibility in writing and use the models or samples as standards against which you can measure your own writing. © Sam McCarter Bonblue pecypcos no u3y4eHulo Hr7IMfCKOTO HA List-English.ru ficademic tritlng Practice far IELTS CONTENTS Page Section Í. HH TH Ha Hà HH HH TH 11711141117100746 i Writing Practice for Task 1 K0.

51 Writing Practice for Task 2 Ki. 83 Checking and Editing Section 4occccccccccsssesessesccsescecsescncenecseseconaestersesserscrsseessssesscessneesesseneesectasennenes 101 Practice Writing Tests Answer Key Section An. eecsaccsecessotsctssccssonstsorersessseeesssenossecscossnerscessssssenseesuesseneesonsreseseeses 185 ẢID HH.1414710109 10010141710 166 © Sam McCarter 9 Bonblue pecypcos no u3y4eHulo aHrnfcKoro Ha List-English.ru peer nein ann wien inn tina heed Bonbuie pecypcos no W3yqeHWio aHrnwiicKoro Ha List-English.ru eee Academic Writing Practice for IELTS Writing Practice for Task | © Sam McCarter i Bonblue pecypcos ño 13y4©eHWIO aHrnfcKoro Ha List-English.ru Bonblue pecypcos no u3y4eHulo Hr7IMfCKOTO HA List-English._ ye eee vom es " ty z mm. ÔỎ Academic Writing Practice for IELTS CONTENTS Page ` „ Section 1 Writing practice for Task 1 I.

Language for graphs. | Comparison - no trends 7, Looking at data with more complex presenfatiOn. Label the diagram 9. Following the char,.

Projection in the past. Compare and contrast. 13 i © Sam McCarter Bonblue pecypcos ïño W3y4©eHWIO aHrnfcKoro Ha List-English.ru Academic Writing Practice for IELTS Exercise 1: language for graphs This exercise focuses on some basic language, which you need to describe graphs. Look at the graph below, which shows the number of visitors to Tabard Towers Theme Park each month last year.

Following the graph, there are 15 statements about the data. Decide which sentences are true or false according to the diagram. More than one sentence may describe the same data. Note that the sentences are not in any particular order and that they do not form a full text.

Tabard Towers Theme Park 160 140 120 100 7000s of v isitors 80 60 40 20 14 "mẽ. © Sam McCarter Bonbue pecypcos no 3ÿqeHWio aHrnlicKoro Ha List-English.ru 15 ‡ © Sam McCarter nr Bonblue pecypcos no u3y4eHulo aHrnfcKoro Ha List-English.ru Reademic Writing Practice fer IELTS Exercise 2: graph jumble This exercise gives you more practice with basic language for graphs. Read the text below carefully. Then look at the 10 mini line graphs A — J and decide the sequence of the graphs.

Note that there are 11 mini graphs in the sequence and that there is one mini graph which you wil! not use. You may use any graph more than once. The first graph in the sequence is A. : Text 205 500 200 400 195— —Z 190 300 185 200 100 9 B D 500 450 400 400 350 300 250 200 200 150 100 100 ! 50 t 9 0 16 © Sam McCarter Bonblue pecypcos no u3y4eHulo Hr7IMfCKOTO HA List-English.ru ficademlc Writing Practice for IELTS E H 220 700 600 500 400 2004 22 300 200 100 9 180 FE 1 400 600 500 300 400 300 200 206 100 100 700 800 600 800 500 400 400 300 200 200 100 | 0 17 © Sam McCarter Bonblue pecypcos no u3y4eHulo aHrnfcKoro Ha List-English.ru Academic Writing Practice for IELTS Exercise 3; missing data In order to understand how to interpret data in a graph or chart, you need to be able to interact with the diagram.

The exercise with the bar chart below will help you to do so.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ