CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIÁM SÁT MẠNG VÀ GIAO THỨC SNMP 1. Giới thiệu về hệ thống giám sát mạng 1. Khái niệm Giám sát mạng là việc giám sát, theo dõi và ghi nhận những luồng dữ liệu mạng, từ đó sử dụng làm tư liệu để phân tích mỗi khi có sự cố xảy ra. Giám sát mạng là một hệ thống cho biết hiệu suất mạng chậm hoặc các thiết bị mạng không hoạt động.
Việc giám sát dựa trên phân tích thông lượng, tỷ lệ lỗi, mất gói và độ trễ, tính khả dụng của bộ định tuyến và chuyển mạch cũng như thời gian phản hồi. Nếu một số lỗi xảy ra, quản trị viên sẽ nhận được thông báo về lỗi thông qua biểu ngữ cảnh báo, email, điện thoại và các cảnh báo khác. Khi phụ trách hệ thống mạng máy tính, để giảm thiểu tối đa các sự cố làm gián đoạn hoạt động của hệ thống mạng, người quản trị hệ thống mạng cần phải nắm được tình hình “sức khỏe” các thiết bị, dịch vụ được triển khai để có những quyết định xử lý kịp thời và hợp lý nhất. Ngoài ra, việc hiểu rõ tình trạng hoạt động của các thiết bị, các kết nối mạng… cũng giúp cho người quản trị tối ưu được hiệu năng hoạt động của hệ thống mạng để đảm bảo được các yêu cầu sử dụng của người dùng.
Việc giám sát hoạt động của các thiết bị mạng, ứng dụng và dịch vụ trong môi trường mạng, với hàng chục hay hàng trăm thiết bị, mà người quản trị thực hiện thủ công sẽ không mang lại hiệu quả. Vì thế, cần phải có một phần mềm thực hiện việc giám sát một cách tự động và cung cấp các thông tin cần thiết để người quản trị nắm được hoạt động của hệ thống mạng, đó là hệ thống giám sát mạng. Hệ thống giám sát mạng (Network Monitoring System) là một phần mềm thực hiện việc giám sát hoạt động của hệ thống và các dịch vụ, ứng dụng bên trong hệ thống mạng đó. Nó thực hiện việc thu thập thông tin của các thiết bị mạng, các kết nối, các ứng dụng và dịch vụ bên trong hệ thống mạng để phân tích và đưa ra các thông tin hỗ trợ người quản trị mạng có cái nhìn tổng quan, chi tiết về môi trường mạng.
Dựa trên những 7 thông tin thu thập được, hệ thống giám sát mạng có thể tổng hợp thành các báo cáo, gửi các cảnh báo cho người quản trị để có hướng xử lý phù hợp nhằm giảm thiểu sự cố và nâng cao hiệu suất mạng. Với những thông tin nhận được từ hệ thống giám sát mạng, người quản trị có thể xử lý các sự cố và đưa ra các hướng nâng cấp thiết bị, dịch vụ để đảm bảo hệ thống mạng hoạt động thông suốt. Các yếu tố cơ bản trong giám sát mạng Để việc giám sát mạng đạt hiệu quả cao nhất, cần xác định các yếu tố cốt lõi của giám sát mạng như: Các đơn vị, hệ thống, thiết bị, dịch vụ cần giám sát. Các trang thiết bị, giải pháp, phần mềm thương mại phục vụ giám sát.
Xác định các phần mềm nội bộ và phần mềm mã nguồn mở phục vụ giám sát. Ngoài ra, yếu tố con người, đặc biệt là quy trình phục vụ giám sát là vô cùng quan trọng 1. Tầm quan trọng trong giám sát mạng Giám sát mạng thực sự là một việc rất cần thiết trong công việc. Không chỉ bởi tính an toàn và bảo mật dữ liệu, giám sát mạng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sửa chữa, giảm thiểu thời gian của hệ thống khi gặp sự cố, đảm bảo tính thông suốt trong toàn hệ thống.
Những tiêu chí dưới đây sẽ giải thích rõ hơn vì sao giám sát mạng lại là một phần quan trọng đối với các doanh nghiệp: Tính bảo mật: Đảm bảo các thông tin không bị lộ ra ngoài. Là một trong những phần quan trọng của giám sát mạng, tính năng này sẽ theo dõi những biến động trong hệ thống mạng và cảnh báo cho quản trị viên biết khi có sự cố xảy ra kịp thời. Thông qua màn hình giám sát, người quản trị có thể xác định được vấn đề khả nghi và tìm cách giải quyết phù hợp nhất cho vấn đề đó. Khả năng xử lý sự cố: Khả năng này là một trong các lợi thế của giám sát mạng.
Tiết kiệm thời gian chẩn đoán sai lệch trong mạng, giám sát viên có thể biết chính 8 xác thiết bị nào đang có vấn đề và xử lý nó một cách nhanh nhất trước khi người dùng mạng phát hiện. Tiết kiệm thời gian và tiền bạc: Nếu không có phần mềm giám sát thì sẽ mất nhiều thời gian để tìm kiếm và sửa lỗi hệ thống mà lẽ ra chỉ mất vài giây để sửa lỗi đó. Điều này không chỉ tốn thêm chi phí mà còn làm giảm năng suất lao động. Ngược lại, nhờ có phần mềm giám sát, vấn đề sẽ nhanh chóng được tìm ra và xử lý hiệu quả, có thể tập trung nhiều hơn vào công việc khác, lợi nhuận công ty cũng gia tăng.
Lập kế hoạch thay đổi: Với giám sát mạng, giám sát viên có thể theo dõi được thiết bị nào sắp hỏng và cần phải thay mới. Giám sát mạng cho người giám sát khả năng lên kế hoạch sẵn và dễ dàng tạo ra thay đổi cần thiết cho hệ thống mạng. Các chức năng của hệ thống giám sát mạng 1. Data aggregation Thành phần này của hệ thống giám sát chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu nhật ký được tạo bởi nhiều nguồn trong mạng công ty, chẳng hạn như máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng, tường lửa, bộ định tuyến, hệ thống đám mây, v.
Các nhật ký này, bao gồm bản ghi về tất cả các sự kiện diễn ra trong một thiết bị hoặc ứng dụng cụ thể, được thu thập và lưu trữ tại một vị trí tập trung hoặc kho dữ liệu. Các kỹ thuật thu thập nhật ký khác nhau bao gồm: Thu thập nhật ký dựa trên tác nhân (Agent-based log collection) Trong kỹ thuật này, một tác nhân được cài đặt trên mọi thiết bị mạng tạo ra nhật ký. Các tác nhân này chịu trách nhiệm thu thập nhật ký từ các thiết bị và chuyển tiếp chúng đến máy chủ trung tâm. Ngoài những trách nhiệm này, chúng cũng có thể lọc dữ liệu nhật ký ở cấp độ thiết bị dựa trên các tham số được xác định trước, phân tích cú pháp và chuyển đổi chúng sang định dạng phù hợp trước khi chuyển tiếp.
Kỹ thuật thu thập và chuyển tiếp nhật ký tùy chỉnh này giúp sử dụng băng thông tối ưu. 9 Phương pháp thu thập nhật ký dựa trên tác nhân chủ yếu được sử dụng trong các khu vực kín và an toàn, nơi giao tiếp bị hạn chế. Thu thập nhật ký không cần tác nhân (Agentless log collection) Kỹ thuật này không liên quan đến việc triển khai các tác nhân trong bất kỳ thiết bị mạng nào. Thay vào đó, các thay đổi cấu hình phải được thực hiện trong thiết bị để chúng có thể gửi bất kỳ nhật ký nào được tạo đến máy chủ trung tâm theo cách an toàn.
Trong các thiết bị như bộ chuyển mạch, bộ định tuyến, tường lửa., việc cài đặt các công cụ của bên thứ ba để thu thập nhật ký thường không được hỗ trợ, do đó việc thu thập dữ liệu nhật ký thông qua một tác nhân trở nên khó khăn. Trong những trường hợp như vậy, có thể sử dụng kỹ thuật thu thập nhật ký không cần tác nhân. Nó cũng làm giảm tải cho thiết bị mạng vì không cần triển khai thêm một tác nhân nữa. Thu thập nhật ký dựa trên API (API-based log collection) Trong kỹ thuật này, nhật ký có thể được thu thập trực tiếp từ các thiết bị mạng với sự trợ giúp của giao diện lập trình ứng dụng (API).
Phần mềm ảo hóa cung cấp API, cho phép giải pháp thu thập nhật ký từ các máy ảo từ xa. Ngoài ra, khi các công ty chuyển từ phần mềm tại chỗ sang các giải pháp dựa trên đám mây, việc đẩy nhật ký trực tiếp đến hệ thống giám sát trở nên khó khăn vì các dịch vụ không được kết nối với bất kỳ cơ sở hạ tầng vật lý nào. Khi điều này xảy ra, các giải pháp dựa trên đám mây sử dụng API làm trung gian để thu thập và truy vấn nhật ký mạng. Security data analytics Các giải pháp giám sát mạng đi kèm với một thành phần phân tích bảo mật, chủ yếu bao gồm các bảng điều khiển trực tiếp hiển thị dữ liệu bảo mật dưới dạng đồ thị và biểu đồ.
Các bảng điều khiển này được cập nhật tự động, giúp nhóm bảo mật xác định nhanh chóng các hoạt động độc hại và giải quyết các vấn đề bảo mật. Với sự trợ giúp của các bảng điều khiển này, các nhà phân tích bảo mật có thể phát hiện ra các bất thường, mối tương quan, mô hình và xu hướng có thể có trong dữ liệu và có được nhiều hiểu biết 10 sâu sắc về các sự kiện diễn ra theo thời gian thực. Các giải pháp giám sát mạng cũng cung cấp cho người dùng tùy chọn để tạo và tùy chỉnh bảng điều khiển của riêng họ. Một khía cạnh khác của thành phần phân tích bảo mật này là các báo cáo được xác định trước.
Thông thường, các giải pháp giám sát mạng được đóng gói với hàng trăm báo cáo được xác định trước giúp cung cấp khả năng hiển thị các sự kiện bảo mật, phát hiện các mối đe dọa và tạo điều kiện cho các cuộc kiểm toán bảo mật và tuân thủ. Các báo cáo này, chủ yếu được xây dựng dựa trên các chỉ số xâm phạm đã biết (IoC), cũng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu bảo mật nội bộ. Hầu hết các giải pháp giám sát mạng cũng cung cấp cho người dùng các tùy chọn để lọc, tìm kiếm và phân tích sâu các báo cáo này, đặt lịch tạo báo cáo theo nhu cầu của người dùng, xem dữ liệu dưới dạng bảng và biểu đồ, cũng như xuất báo cáo theo nhiều định dạng khác nhau. Correlation and security event monitoring Công cụ tương quan là một trong những thành phần quan trọng nhất của giải pháp giám sát mạng.
Sử dụng các quy tắc tương quan được xác định trước hoặc do người dùng xác định, dữ liệu nhật ký được thu thập sẽ được phân tích để tìm bất kỳ mối quan hệ nào tồn tại giữa các hoạt động mạng khác nhau, các thuộc tính chung hoặc các mẫu có thể có. Công cụ tương quan có khả năng kết hợp các sự cố bảo mật khác nhau để đưa ra cái nhìn toàn diện về các cuộc tấn công bảo mật.