Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động đầu tư từ Việt Nam ra thị trường quốc tế ngày càng phát triển. Bên cạnh việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm hỗ trợ và khuyến khích doanh nghiệp trong nước mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và đưa vốn ra nước ngoài kinh doanh. Số liệu thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư ghi nhận sự gia tăng liên tục của dòng vốn này:

  • Lũy kế đến tháng 12 năm 2022, Việt Nam có 1.611 dự án đầu tư ra nước ngoài với tổng vốn đăng ký đạt trên 21,75 tỷ USD.
  • Lũy kế đến tháng 12 năm 2023, số lượng dự án đạt 1.701 với tổng vốn đăng ký đạt gần 22,1 tỷ USD.
  • Riêng trong 2 tháng đầu năm 2024, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài cấp mới và điều chỉnh đạt hơn 25 triệu USD.

Mặc dù quy mô vốn và số lượng dự án tăng trưởng, việc thực thi các quy định pháp luật về thủ tục đầu tư ra nước ngoài vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, thiếu tính đồng bộ giữa quy định và thực tiễn, tạo rào cản hành chính cho cả nhà đầu tư lẫn cơ quan quản lý nhà nước.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận, rà soát các văn bản pháp luật hiện hành và đánh giá thực trạng thực thi thủ tục đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý cũng như nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về thủ tục đầu tư ra nước ngoài, pháp luật điều chỉnh thủ tục này và nghiên cứu kinh nghiệm quản lý của Trung Quốc, Nhật Bản.
  2. Phân tích thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành và đánh giá kết quả, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng thủ tục đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.
  3. Xác định phương hướng và đề xuất các giải pháp lập pháp, tổ chức thực thi nhằm hoàn thiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận, quy định pháp luật thực định của Việt Nam và một số quốc gia về thủ tục đầu tư ra nước ngoài. Về phạm vi nghiên cứu, tác giả giới hạn ở hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP. Hoạt động đầu tư gián tiếp ra nước ngoài (điều chỉnh bởi Nghị định số 135/2015/NĐ-CP) chỉ được đề cập ở góc độ so sánh nhằm làm nổi bật đặc thù của đầu tư trực tiếp. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn thi hành Luật Đầu tư năm 2020 với các số liệu thực tiễn cập nhật đến đầu năm 2024.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa pháp lý thực định:

  • Khái niệm hoạt động đầu tư ra nước ngoài: Được quy định tại khoản 13 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020: "Hoạt động đầu tư ra nước ngoài là việc nhà đầu tư chuyển vốn đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài, sử dụng lợi nhuận thu được từ nguồn vốn đầu tư này để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh ở nước ngoài". So với các văn bản trước đây (Nghị định số 22/1999/NĐ-CP, Luật Đầu tư năm 2005), quy định hiện hành đã công nhận quyền tự chủ sử dụng lợi nhuận phát sinh ở nước ngoài để tái đầu tư và xác định mục đích tìm kiếm lợi nhuận.
  • Bản chất thủ tục hành chính: Dựa trên khoản 1 Điều 3 Nghị định số 63/2010/NĐ-CP về kiểm soát thủ tục hành chính, thủ tục đầu tư ra nước ngoài được xác định là tập hợp các quy định về trình tự, cách thức thực hiện, hồ sơ, thẩm quyền nhằm giải quyết các yêu cầu đăng ký và quản lý nhà nước đối với hoạt động chuyển vốn ra ngoài lãnh thổ.
  • Văn bản pháp luật chủ chốt: Hiến pháp năm 2013, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư, Nghị định số 29/2021/NĐ-CP về giám sát đánh giá đầu tư và thẩm định dự án quan trọng quốc gia, cùng các văn bản có tính lịch sử như Nghị định số 83/2015/NĐ-CP, Nghị định số 78/2006/NĐ-CP và Nghị định số 22/1999/NĐ-CP.

Phương pháp luận nghiên cứu xuyên suốt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được kết hợp linh hoạt gồm: phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống liên ngành, phương pháp thống kê gián tiếp, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh luật học, logic, quy nạp và diễn dịch. Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê chính thức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Cục Đầu tư nước ngoài), Báo cáo số 7873/BC-BKHĐT, tài liệu từ Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD), Bộ Tài chính Nhật Bản (MOFJ) và các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về thủ tục đầu tư ra nước ngoài và pháp luật về thủ tục đầu tư ra nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hoạt động đầu tư ra nước ngoài, bao gồm chủ thể, hình thức (thành lập tổ chức kinh tế, thực hiện hợp đồng, góp vốn/mua cổ phần), mục đích, nguồn vốn và hệ thống luật điều chỉnh. Khóa luận phân tích hai vai trò cơ bản của pháp luật về thủ tục đầu tư ra nước ngoài:

  • Đối với Nhà nước: Là công cụ quản lý, giám sát dòng vốn chuyển ra ngoại quốc, đánh giá tính khả thi và năng lực chủ đầu tư, phòng ngừa các hành vi chuyển dịch vốn bất hợp pháp hoặc dự án kém hiệu quả làm thất thoát nguồn lực quốc gia.
  • Đối với nhà đầu tư: Xác lập cơ sở pháp lý hợp pháp hóa quyền tự do kinh doanh xuyên biên giới, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tạo cơ sở giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình triển khai dự án tại nước tiếp nhận đầu tư.

Chương này cũng phân tích kinh nghiệm lập pháp của hai quốc gia tiêu biểu:

  • Trung Quốc: Quá trình quản lý đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) chuyển dịch từ kiểm soát gắt gao giai đoạn trước năm 2000 sang tự do hóa, phân cấp thẩm quyền cho địa phương và rút ngắn thời hạn xử lý hồ sơ (từ 25 ngày làm việc xuống còn 15 ngày, và 3 ngày đối với hồ sơ trực tuyến qua mạng năm 2009). Từ năm 2016, trước hiện tượng đầu tư ra nước ngoài "phi lý tính", Trung Quốc thiết lập cơ chế kép gồm thủ tục phê duyệt bằng văn bản đối với dự án nhạy cảm, dự án hạn chế hoặc dự án quy mô trên 300 triệu USD (do Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia - NDRC quản lý) và thủ tục xác nhận hồ sơ đối với các dự án thông thường.
  • Nhật Bản: Quốc gia không ban hành Luật Đầu tư riêng biệt hay áp dụng thủ tục cấp giấy chứng nhận/phê duyệt dự án đầu tư ra nước ngoài độc lập. Hoạt động này được điều chỉnh bởi hệ thống luật chung (Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý ngoại hối, Luật Giao dịch tài chính) thông qua cơ chế hậu kiểm, báo cáo tài chính. Nhà nước Nhật Bản tập trung vào mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các tổ chức như Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Liên đoàn Kinh tế Nhật Bản (Keidanren).

Chương 2: Thực trạng pháp luật về thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam

Nội dung trọng tâm của khóa luận nằm ở Chương 2, tập trung phân tích thực trạng quy định tại Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP trên các khía cạnh:

  1. Chủ thể thực hiện: Điều 68 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP mở rộng phạm vi chủ thể cho mọi thành phần kinh tế, bao gồm: doanh nghiệp thành lập theo Luật Doanh nghiệp (doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp nhà nước), hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ chức tín dụng, hộ kinh doanh, cá nhân mang quốc tịch Việt Nam (không thuộc đối tượng bị cấm tại khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp) và các tổ chức khác.
  2. Thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài: Phân cấp rõ ràng thẩm quyền giữa Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ. Quốc hội chấp thuận chủ trương đối với dự án có quy mô vốn từ 20.000 tỷ đồng trở lên hoặc dự án yêu cầu cơ chế, chính sách đặc biệt (hồ sơ gồm 20 bộ, thẩm định qua Hội đồng thẩm định nhà nước theo Nghị định số 29/2021/NĐ-CP). Thủ tướng Chính phủ chấp thuận các dự án thuộc thẩm quyền theo quy định của Luật Đầu tư. Hồ sơ được chuẩn hóa theo Điều 57 Luật Đầu tư và Điều 75 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP.
  3. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài: Phân hóa theo 2 quy trình:
    • Dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương: Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp Giấy chứng nhận trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận và quyết định đầu tư hợp lệ. Trường hợp Thủ tướng Chính phủ không chấp thuận, Bộ trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do trong 03 ngày làm việc.
    • Dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương: Nhà đầu tư nộp 03 bộ hồ sơ cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư và kê khai trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư. Thời hạn cấp phép hoặc từ chối là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  4. Thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận: Quy định tại Điều 63 Luật Đầu tư năm 2020 và Điều 77, Điều 79 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP đối với các nội dung thay đổi quan trọng (nhà đầu tư, địa điểm, mục tiêu, quy mô vốn...). Các thay đổi thông tin khác chỉ cần cập nhật trực tuyến trên hệ thống dữ liệu.
  5. Thực hiện thủ tục trực tuyến: Quy định tại Điều 80 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP áp dụng đối với dự án có vốn dưới 20 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề đầu tư có điều kiện, cho phép thực hiện qua chữ ký số hoặc nộp hồ sơ đối chiếu bằng văn bản giấy trong vòng 15 ngày.

Về thực tiễn thi hành, tác giả chỉ ra các chuyển biến tích cực: số lượng dự án tăng trưởng, lĩnh vực đầu tư mở rộng (16 ngành năm 2023, tập trung ở khai khoáng 31,5%, nông lâm thủy sản 15,5%), địa bàn vươn tới nhiều quốc gia (Lào, Campuchia, Singapore, Hoa Kỳ...) với các doanh nghiệp tiêu biểu như Viettel, Vinamilk, Vingroup, FPT. Các tiến bộ pháp lý gồm việc bổ sung danh mục ngành nghề cấm và có điều kiện đầu tư ra nước ngoài (Điều 53, Điều 54 Luật Đầu tư năm 2020) giúp hạn chế chuyển tài sản bất hợp pháp dưới vỏ bọc đầu tư bất động sản; chuẩn hóa quy trình chấp thuận của Quốc hội; sắp xếp logic thứ tự điều khoản. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn tồn tại bất cập như: thiếu quy định về thủ tục từ chối cấp phép đối với dự án không được Quốc hội chấp thuận; thiếu cơ chế ghi nhận kết quả điều chỉnh dự án thẩm quyền Quốc hội tại Nghị định số 31/2021/NĐ-CP.

Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam

Khóa luận đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng: Hoàn thiện pháp luật theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế, chuyển dần cơ chế quản lý từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"; đảm bảo tính thống nhất giữa Luật Đầu tư với Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Quản lý ngoại hối và các cam kết song phương, đa phương.
  • Kiến nghị lập pháp:
    • Bổ sung quy định về văn bản trả lời, từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đối với các dự án không được Quốc hội chấp thuận chủ trương đầu tư.
    • Hoàn thiện quy định về kết quả thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội tại Điều 77 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP.
    • Nâng hạn mức quy mô vốn đối với dự án được áp dụng thủ tục đăng ký trực tuyến (vượt ngưỡng 20 tỷ đồng hiện tại) nhằm giảm tải áp lực hành chính.
    • Làm rõ hơn các tiêu chí, điều kiện thẩm định đối với ngành nghề đầu tư có điều kiện ra nước ngoài (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản).
  • Kiến nghị thực thi:
    • Nâng cấp hạ tầng Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư, bảo đảm liên thông cơ sở dữ liệu giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thuế.
    • Tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ thụ lý hồ sơ đầu tư ra nước ngoài.
    • Nghiên cứu thành lập các cơ quan, tổ chức hỗ trợ thông tin thị trường và tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp tương tự mô hình JETRO của Nhật Bản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tiễn phản ánh tình hình cấp phép và điều chỉnh dự án đầu tư trực tiếp ra nước ngoài giai đoạn 2021 - 2023:

Năm Số dự án cấp mới Tổng vốn đăng ký mới (triệu USD) Số lượt dự án điều chỉnh vốn Tổng vốn đầu tư cấp mới và điều chỉnh (triệu USD)
2021 61 > 409,0 22 Không nêu tổng gộp
2022 109 Không nêu tách rời 26 Gần 534,0
2023 124 Không nêu tách rời 25 420,9
Lũy kế đến 20/12/2023 1.701 dự án còn hiệu lực - - Gần 22,1 tỷ USD

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ sự phát triển của hệ thống pháp luật đầu tư ra nước ngoài từ Nghị định số 22/1999/NĐ-CP đến Luật Đầu tư năm 2020, khẳng định bước tiến mở rộng quyền tự do kinh doanh cho mọi thành phần kinh tế phù hợp với Hiến pháp năm 2013.
  • Phân tích và chỉ rõ các điểm mới tiến bộ của Luật Đầu tư năm 2020: chuyển đổi khái niệm từ "quyết định chủ trương" sang "chấp thuận chủ trương"; luật hóa danh mục ngành nghề cấm và có điều kiện đầu tư ra nước ngoài; tái cấu trúc thẩm quyền thẩm định và bổ sung thủ tục đăng ký trực tuyến.
  • Chỉ ra các lỗ hổng kỹ thuật lập pháp trong Nghị định số 31/2021/NĐ-CP liên quan đến hệ quả từ chối cấp phép và điều chỉnh dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội, từ đó cung cấp cơ sở tham khảo cho việc sửa đổi, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật trong thời gian tới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu thủ tục đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, không phân tích chuyên sâu thủ tục đầu tư gián tiếp ra nước ngoài (vốn được điều chỉnh riêng biệt bởi Nghị định số 135/2015/NĐ-CP). Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê trong bài được thu thập căn cứ theo các báo cáo công khai của Bộ Kế hoạch và Đầu tư tính đến cuối năm 2023 và 2 tháng đầu năm 2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài có thể mở rộng sang các quy định pháp luật điều chỉnh thủ tục đầu tư gián tiếp ra nước ngoài, cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà đầu tư Việt Nam và chính quyền nước tiếp nhận đầu tư, cũng như đánh giá tác động của quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu đối với việc triển khai thủ tục chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho:

  • Người học và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Đầu tư và Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu chuyên đề về thủ tục đầu tư ra nước ngoài theo quy định hiện hành.
  • Doanh nghiệp và nhà đầu tư: Cung cấp hướng dẫn tổng hợp về danh mục hồ sơ, trình tự và các mốc thời gian thẩm định đối với từng loại dự án (thuộc diện Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, hoặc nộp trực tiếp tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư), giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ pháp lý.
  • Cơ quan xây dựng chính sách: Các phân tích so sánh kinh nghiệm quản lý của Trung Quốc, Nhật Bản và các đề xuất hoàn thiện kỹ thuật lập pháp tại Chương 3 là nguồn tham khảo cho việc rà soát, sửa đổi các văn bản hướng dẫn Luật Đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Đầu tư năm 2020 có những điểm mới nào về khái niệm hoạt động đầu tư ra nước ngoài so với các văn bản trước đây?

Khoản 13 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 có hai điểm tiến bộ:

  • Ghi nhận quyền của nhà đầu tư trong việc sử dụng chính lợi nhuận thu được từ nguồn vốn đầu tư ở nước ngoài để tiếp tục hoạt động kinh doanh, tôn trọng quyền tự do định đoạt tài sản và nâng cao hiệu quả vốn.
  • Xác định rõ mục đích của hoạt động đầu tư ra nước ngoài là nhằm mục đích kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận, tạo cơ sở phân biệt với các dòng vốn phi thương mại hoặc viện trợ.

2. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài được phân cấp như thế nào?

Theo Luật Đầu tư năm 2020:

  • Quốc hội: Chấp thuận chủ trương đối với các dự án có quy mô vốn đầu tư ra nước ngoài từ 20.000 tỷ đồng trở lên, hoặc các dự án yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt cần được Quốc hội quyết định.
  • Thủ tướng Chính phủ: Chấp thuận chủ trương đối với các dự án thuộc diện quy định riêng của Luật Đầu tư (không thuộc thẩm quyền của Quốc hội nhưng thuộc diện dự án quy mô lớn, lĩnh vực có điều kiện đặc thù).

3. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài trực tuyến áp dụng cho đối tượng nào và có quy trình ra sao?

Căn cứ Điều 80 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, thủ tục trực tuyến áp dụng cho các dự án có quy mô vốn dưới 20 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện. Quy trình nộp hồ sơ gồm hai hình thức:

  • Có chữ ký số: Nhà đầu tư kê khai, nộp hồ sơ ký số qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư. Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp Giấy chứng nhận trong thời hạn 15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
  • Không có chữ ký số: Sau khi kê khai trực tuyến và nhận Giấy biên nhận, nhà đầu tư nộp 01 bộ hồ sơ bản giấy đối chiếu cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư; thời hạn xử lý là 15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ giấy hợp lệ trùng khớp với bản điện tử.

4. Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023 tập trung vào những lĩnh vực và thị trường nào?

Dữ liệu từ văn bản khóa luận chỉ ra:

  • Về ngành nghề: Dòng vốn phân bổ vào 14 - 16 ngành tùy từng năm, nhưng tập trung chủ yếu vào hai lĩnh vực lớn là khai khoáng (chiếm 31,5%) và nông, lâm nghiệp, thủy sản (chiếm 15,5%). Các ngành tiếp theo gồm bán buôn bán lẻ, công nghiệp chế biến chế tạo, thông tin truyền thông.
  • Về thị trường: Việt Nam đầu tư tới 26 - 29 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó thị trường truyền thống và lớn nhất là Lào, Campuchia, tiếp theo là Singapore, Hoa Kỳ, Australia, Đức, Venezuela.

5. Khóa luận chỉ ra lỗ hổng kỹ thuật lập pháp nào đối với dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương của Quốc hội?

Khóa luận chỉ ra rằng Điều 76 và Điều 77 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP chỉ quy định trình tự cấp và từ chối Giấy chứng nhận đối với dự án thuộc thẩm quyền Thủ tướng Chính phủ, nhưng chưa quy định cụ thể việc Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ xử lý ra sao (về thời hạn, hình thức văn bản từ chối) trong trường hợp dự án không đáp ứng đủ điều kiện hoặc bị Quốc hội từ chối chấp thuận chủ trương đầu tư; đồng thời thiếu quy định về kết quả thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Mai đã phản ánh chi tiết khung pháp lý và thực tiễn thực thi thủ tục đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các bước phát triển của quy định pháp lý, chỉ ra những cải cách hành chính tích cực về phân cấp thẩm quyền, kiểm soát ngành nghề nhạy cảm và quy trình đăng ký điện tử, đồng thời phát hiện các khoảng trống kỹ thuật trong văn bản hướng dẫn thi hành. Các phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất lập pháp được trình bày là nguồn dữ liệu chuyên khảo phục vụ học tập, nghiên cứu và cung cấp chỉ dẫn thực tiễn cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam.