Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ thuật điện tử và các thiết bị khuếch đại âm thanh (Power Amplifier – amply) đóng vai trò nền tảng trong các hệ thống truyền thông, nghe nhìn và đời sống như radio, máy thu hình, cassette, hệ thống stereo và loa phát thanh. Tuy nhiên, việc thiết kế một bộ khuếch đại công suất âm tần đạt chất lượng cao luôn đối mặt với các thách thức kỹ thuật lớn: hiện tượng tiêu tán công suất dẫn đến quá nhiệt khi vận hành ở mức điện áp cao và dòng điện lớn; hiện tượng méo phi tuyến, méo tần số, méo pha và nhiễu làm suy giảm tính trung thực của tín hiệu ngõ ra.
Đề tài "Thiết kế mạch amply công suất 40-80W" do sinh viên Lê Văn Chí thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Vũ Quang Hậu tại Trường Đại học Công nghệ Đông Á (năm 2022) tập trung vào việc nghiên cứu nguyên lý khuếch đại âm tần và triển khai phần cứng mạch amply hoàn chỉnh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về mạch khuếch đại công suất, các chế độ làm việc (Class A, B, AB, C) và các cấu hình mạch khuếch đại âm tần phổ biến (OTL, OCL, BTL).
- Khảo sát đặc tính kỹ thuật, sơ đồ chân và điều kiện vận hành an toàn của các linh kiện bán dẫn (transistor công suất TIP41C, TIP42C; transistor tiền khuếch đại A1015, C1815; diode, chỉnh lưu) và linh kiện thụ động (điện trở, tụ điện, máy biến áp).
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý cho hệ thống amply bao gồm: khối nguồn đối xứng, khối tiền khuếch đại vi sai sửa méo, khối khuếch đại công suất đẩy kéo và khối điều chỉnh âm sắc.
- Thiết kế mạch in 2D, mô hình 3D và thi công lắp ráp mô hình mạch thực tế để kiểm tra khả năng khuếch đại âm thanh trong dải công suất 40–80W.
Đối tượng nghiên cứu là mạch khuếch đại công suất âm tần sử dụng linh kiện bán dẫn rời rạc (cặp transistor bổ phụ TIP41C/TIP42C kết hợp tầng tiền khuếch đại A1015/C1815) và khối tiền xử lý âm sắc. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở thiết kế phần cứng mạch khuếch đại âm thanh dải tần nghe được (20 Hz – 20 kHz), sử dụng nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$, thực hiện tại Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Công nghệ Đông Á vào năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Đồ án xây dựng dựa trên lý thuyết mạch điện tử tương tự và kỹ thuật khuếch đại âm tần với các thông số định lượng:
- Độ lợi công suất ($G$): Tính trên thang đo Decibel:
$$G\text{ (dB)} = 10 \log\left(\frac{P_{out}}{P_{in}}\right)$$
- Băng thông và thời gian đáp ứng ($T_r$): Băng thông ($\text{BW} = f_H - f_L$) tại điểm suy giảm $-3\text{ dB}$; đối với mạch RC (đáp ứng Gauss), mối quan hệ giữa thời gian tăng trưởng và băng thông được xác định:
$$T_r \times \text{BW} = 0{,}35$$
- Hiệu suất chuyển đổi ($\eta$): Tỉ số giữa công suất tín hiệu trung bình trên tải ($P_L$) và công suất kéo từ nguồn một chiều ($P_{CC}$):
$$\eta\text{ (%)} = \frac{P_L}{P_{CC}} \times 100%$$
- Tỉ số tín hiệu trên tạp âm ($S/N$): Tỉ số giữa công suất tín hiệu hữu ích ($S$) và công suất nhiễu ($N$).
- Định luật biến áp: Quan hệ điện áp, dòng điện và số vòng dây cuộn sơ cấp ($n_1$), thứ cấp ($n_2$):
$$\frac{U_1}{U_2} = \frac{n_1}{n_2} = \frac{I_2}{I_1}$$
Văn bản phân loại chi tiết các chế độ hoạt động của transistor trong mạch khuếch đại công suất:
| Chế độ |
Góc dẫn tín hiệu |
Hiệu suất lý thuyết ($\eta$) |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Class A |
Toàn bộ chu kỳ ($360^\circ$) |
$\le 25%$ (tải R), $\le 50%$ (tải biến áp) |
Tuyến tính cao, tín hiệu ít méo |
Hiệu suất rất thấp, tiêu hao nhiệt lớn |
| Class B |
Nửa chu kỳ ($180^\circ$) |
Tối đa $78{,}54%$ |
Hiệu suất cao, không tổn hao ở chế độ tĩnh |
Méo xuyên tâm (crossover) lớn |
| Class AB |
Hơn nửa chu kỳ ($> 180^\circ$) |
Khoảng $70%$ |
Triệt tiêu méo xuyên tâm, hiệu suất khá cao |
Cần mạch phân cực chính xác |
| Class C |
Dưới nửa chu kỳ ($< 180^\circ$) |
Khoảng $90%$ |
Hiệu suất rất cao |
Méo phi tuyến rất lớn ($70%$), cần khung cộng hưởng LC |
Văn bản so sánh 3 cấu hình mạch khuếch đại công suất âm tần:
- OTL (Output Transformerless): Dùng nguồn đơn, điện thế điểm giữa bằng $1/2 V_{CC}$, tín hiệu ra loa qua tụ ghép ngõ ra $C_0$. Nhược điểm là méo ở tần số thấp do dung lượng tụ ra bị giới hạn.
- OCL (Output Capacitorless): Dùng nguồn đối xứng $+V_{CC}$ và $-V_{CC}$, điện thế điểm giữa bằng $0\text{V}$, không dùng tụ ra loa, dùng tầng vi sai đầu vào chống nhiễu tốt, đáp tuyến tần số rộng.
- BTL (Bridge Transistor Line Out): Mạch cầu ghép từ hai mạch OTL hoặc OCL, cho công suất ngõ ra lớn gấp 4 lần so với OTL/OCL ở cùng mức điện áp nguồn.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp:
- Phương pháp phân tích lý thuyết: Tính toán thông số mạch, phân tích sơ đồ chân, tra cứu datasheet linh kiện bán dẫn và linh kiện thụ động.
- Phương pháp thiết kế mô phỏng và layout mạch: Xây dựng sơ đồ nguyên lý, vẽ mạch in 2D và mô hình không gian 3D của bo mạch công suất.
- Phương pháp thực nghiệm phần cứng: Lắp ráp linh kiện lên bo mạch in thực tế, cấp nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$ và kiểm thử chức năng vận hành của mạch khuếch đại cùng mạch âm sắc.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống amply công suất được cấu trúc thành các khối chức năng liên kết chặt chẽ:
[Khối Nguồn ±15VDC]
1. Khối nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$
- Biến áp nguồn hạ áp từ lưới điện xoay chiều thành nguồn đôi có điểm giữa ($0\text{V}$).
- Mạch chỉnh lưu cầu gồm 4 diode và hệ thống tụ lọc $C_1, C_2$:
- Ở nửa chu kỳ dương: Dòng điện từ cực dương qua diode nạp cho tụ $C_1$ về điểm $0\text{V}$, đồng thời dòng từ $0\text{V}$ nạp cho tụ $C_2$ qua diode về cực âm.
- Ở nửa chu kỳ âm: Quá trình nạp đổi chiều qua các cặp diode còn lại, duy trì điện áp một chiều ổn định tại 3 đầu ra: $+15\text{V}$, $0\text{V}$ và $-15\text{V}$.
2. Khối tiền khuếch đại và khuếch đại vi sai
- Tín hiệu âm tần ngõ vào qua tụ liên lạc $C_{14}$ đưa vào cực B của transistor $Q_3$ (A1015, loại PNP đóng vai trò tiền khuếch đại và sửa méo).
- Tín hiệu lấy ra từ cực C của $Q_3$ được đưa vào cực B của transistor $Q_6$ (C1815, loại NPN).
- Ngõ ra cực C của $Q_6$ tiếp tục đưa vào cực B của transistor $Q_5$ để khuếch đại thúc, chuẩn bị dòng điều khiển cho tầng công suất.
- Các điện trở $R_5, R_7, R_8, R_{13}$ làm nhiệm vụ cân chỉnh và sửa méo vi sai.
- Các tụ điện $C_5, C_7, C_{11}, C_{13}, C_{15}$ đóng vai trò lọc nhiễu cao tần, truyền dẫn tín hiệu và chống hiện tượng ù xì khi không có tín hiệu (mạch câm tiếng/mute).
3. Khối khuếch đại công suất đẩy kéo
- Sử dụng cặp transistor công suất bổ trợ đối xứng:
- $Q_{\text{công suất dương}}$: TIP41C (NPN) nhận nguồn $+15\text{VDC}$ tại cực E, nhận dòng kích tại cực B từ tầng tiền khuếch đại, xuất tín hiệu ra loa tại cực C.
- $Q_{\text{công suất âm}}$: TIP42C (PNP) nhận nguồn âm $-15\text{VDC}$ tại cực E, chân B nhận tín hiệu kích, chân C đóng vai trò hồi tiếp và kết hợp đẩy kéo ra tải.
- Điện trở $R_1$ và $R_2$ đóng vai trò định thiên thường mở cho TIP41C và TIP42C hoạt động ở chế độ Class AB/đẩy kéo, triệt tiêu méo giao điểm. Mạch cho công suất ngõ ra đạt từ 60W đến 80W.
4. Khối mạch âm sắc
- Nhận tín hiệu ngõ vào từ nguồn phát (điện thoại, tivi, máy phát âm thanh).
- Sử dụng mạng lọc RC kết hợp biến trở chiết áp để điều chỉnh âm lượng tổng (Volume) và tăng/giảm dải tần số trầm (Bass) và bổng (Treble) trước khi đưa vào tầng công suất.
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu và Cơ sở lý thuyết mạch khuếch đại
Phần này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xử lý tín hiệu âm tần:
- Định nghĩa mạch khuếch đại công suất âm tần là thiết bị cung cấp điện áp cao và dòng điện lớn cho tải (loa) để chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm.
- Chi tiết hóa các thông số kỹ thuật: độ lợi ($G$), dải động ngõ ra, băng thông dải âm thanh nghe được ($20\text{ Hz} - 20\text{ kHz}$, mạch tốt đạt $10\text{ Hz} - 65\text{ kHz}$), tốc độ đáp ứng (Slew rate), tạp âm, hiệu suất, độ tuyến tính (điểm nén $1\text{ dB}$), độ méo (méo tần số, méo pha, méo xuyên tâm).
- Phân tích ưu - nhược điểm của 4 chế độ phân cực transistor (Class A, B, AB, C) và 3 cấu hình công suất âm tần (OTL, OCL, BTL).
- Khảo sát các cấu hình khuếch đại thuật toán cơ bản: mạch khuếch đại đảo, mạch khuếch đại không đảo và mạch so sánh điện áp ứng dụng trong mạch điều chỉnh âm sắc.
Chương 2: Giới thiệu một số linh kiện sử dụng trong mạch
Chương này tổng hợp thông số kỹ thuật, cấu tạo và điều kiện làm việc an toàn của các linh kiện sử dụng trong mạch:
| Linh kiện |
Loại / Đóng vỏ |
Thông số định mức chính |
Ứng dụng trong mạch |
| TIP41C |
BJT NPN / TO-220 |
$V_{CEO}=100\text{V}, I_C=6\text{A}, P_C=65\text{W}, h_{FE}=15-75, f_T=3\text{MHz}$ |
Sò công suất bán kỳ dương |
| TIP42C |
BJT PNP / TO-220 |
$V_{CEO}=-100\text{V}, I_C=-6\text{A}, P_C=65\text{W}, h_{FE}=15-75, f_T=3\text{MHz}$ |
Sò công suất bán kỳ âm |
| A1015 (2SA1015) |
BJT PNP / TO-92 |
$V_{CEO}=50\text{V}, I_C=150\text{mA}, P_C=400\text{mW}, h_{FE}=70-400, f_T=80\text{MHz}$ |
Tiền khuếch đại và sửa méo ($Q_3$) |
| C1815 (2SC1815) |
BJT NPN / TO-92 |
$V_{CEO}=50\text{V}, I_C=150\text{mA}, P_C=400\text{mW}, h_{FE}=70-700, f_T=80\text{MHz}$ |
Tiền khuếch đại đệm vi sai ($Q_6$) |
| Diode chỉnh lưu |
Tiếp giáp P-N Silic |
Điện áp ngưỡng $V_T=0{,}7\text{V}$ (Silic) / $0{,}3\text{V}$ (Germani), dòng từ vài trăm mA đến hàng Ampe |
Cầu nắn dòng khối nguồn |
| LED |
Diode phát quang |
Dòng định mức $I_{LED}=10\text{mA}$, sụt áp $V_{LED}=2\text{V}$ (1,7–2,4V), màu đỏ/xanh/vàng |
Hiển thị trạng thái nguồn/mạch |
| Điện trở & Biến trở |
Màng than, dây quấn, chiết áp |
Đọc trị số qua 4 hoặc 5 vòng màu; các dải công suất danh định $1/8\text{W} - 10\text{W}$ |
Định thiên, phân áp, sửa vi sai, chỉnh volume |
| Tụ điện |
Tụ hóa, tụ gốm không phân cực |
Quy tắc mã 3 chữ số (ví dụ: $102 = 1\text{nF}$, $272\text{J} = 2{,}7\text{nF} \pm 5%$) |
Lọc nguồn, liên lạc, khử nhiễu ù xì |
| Biến áp nguồn |
Lõi lá tôn Silic chữ E-I |
Tần số lưới $50\text{Hz}$, tỉ số vòng/volt lớn |
Hạ áp tạo nguồn đối xứng |
Chương cũng phân biệt các loại máy biến áp: biến áp nguồn $50\text{Hz}$, biến áp âm tần ($1\text{ kHz} - 3\text{ kHz}$ dùng làm biến áp đảo pha/ra loa), và biến áp xung lõi ferit hoạt động ở tần số hàng chục kHz.
Chương 3: Thiết kế và thi công
Chương 3 trình bày các bước hiện thực hóa phần cứng:
- Thuyết minh chi tiết nguyên lý hoạt động của khối nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$ và sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại công suất vi sai đẩy kéo.
- Phân tích đường truyền tín hiệu âm tần từ ngõ vào qua tầng $Q_3 \rightarrow Q_6 \rightarrow Q_5$ đến cặp sò công suất TIP41C/TIP42C.
- Trình bày sơ đồ nguyên lý mạch âm sắc điều khiển âm lượng và tần số trầm - bổng.
- Thiết kế mạch in hoàn chỉnh: bản vẽ 2D bố trí đường mạch, bản vẽ mô hình 3D linh kiện và hình ảnh thi công bo mạch thực tế.
Kết luận và hướng phát triển đề tài
Tổng kết quá trình tính toán, thiết kế và chế tạo mạch khuếch đại âm tần công suất 40–80W; đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ thiết kế phần cứng theo mục tiêu đề ra.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thiết kế hoàn chỉnh sơ đồ nguyên lý: Tích hợp đầy đủ 4 khối chức năng: nguồn chỉnh lưu đối xứng $\pm15\text{V}$, mạch tiền khuếch đại sửa méo vi sai, tầng công suất đẩy kéo TIP41C/TIP42C và mạch tiền xử lý âm sắc.
- Hiện thực hóa phần cứng: Chế tạo thành công bo mạch thực tế dựa trên bản vẽ thiết kế 2D và 3D, đáp ứng khả năng khuếch đại công suất âm thanh đạt mức 60–80W theo chế độ đẩy kéo.
- Xử lý tín hiệu âm thanh: Khối tiền khuếch đại và mạch lọc RC ($C_5, C_7, C_{11}, C_{13}, C_{15}$) thực hiện tốt việc khử nhiễu tín hiệu, hạn chế tiếng ù xì khi không có tín hiệu vào (tính năng mute) và cho phép can thiệp vào độ trầm - bổng của âm thanh qua mạch âm sắc.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Khi vận hành transistor công suất TIP41C và TIP42C, bắt buộc phải lắp đặt cánh tản nhiệt có kích thước phù hợp; vận hành tải và điện áp dưới mức định mức tối đa tối thiểu $20%$ để tránh hiện tượng đánh thủng do quá nhiệt.
- Trong mạch tiền khuếch đại dùng A1015 và C1815, cần bố trí điện trở chân cực gốc ($R_B$) phù hợp nhằm hạn chế dòng dư, duy trì nhiệt độ vận hành dưới $+125^\circ\text{C}$ và điện áp hoạt động dưới $40\text{VDC}$ (dưới định mức cực đại $50\text{VDC}$) để đảm bảo độ bền linh kiện.
- Khi sử dụng tụ hóa lọc nguồn, phải chọn tụ có điện áp chịu đựng cao hơn đáng kể so với điện áp làm việc thực tế để tránh nguy cơ phồng hoặc nổ tụ.
Đóng góp của đề tài
Đồ án đã chuẩn hóa quy trình thiết kế một mạch tăng âm sử dụng linh kiện bán dẫn rời rạc từ khâu tính toán lý thuyết, chọn lựa linh kiện thay thế tương đương (như BD711, BD911 cho TIP41C; BD712, BD912 cho TIP42C; 2N3906 cho A1015; 2N3904 cho C1815), thiết kế layout mạch in đến lắp ráp và thử nghiệm mạch thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Mạch khuếch đại công suất hoạt động ở mức nguồn $\pm15\text{V}$, công suất giới hạn trong khoảng 40–80W, chưa đáp ứng được nhu cầu công suất lớn (hàng trăm watt).
- Sơ đồ mạch chưa tích hợp khối bảo vệ loa tự động chuyên dụng bằng rơ-le để ngắt tải khi xuất hiện điện áp DC lệch khỏi mức $0\text{V}$ ở ngõ ra.
- Tài liệu đồ án chưa cung cấp các đồ thị đo đạc thực tế về đáp tuyến tần số, độ méo hài tổng (THD) và tỉ số tín hiệu trên nhiễu ($S/N$) bằng máy đo chuyên dụng.
Hướng phát triển đề tài
- Nâng cấp tầng công suất sử dụng cấu hình BTL hoặc ghép song song nhiều cặp transistor công suất để nâng mức công suất ngõ ra phục vụ các hệ thống âm thanh lớn.
- Bổ sung mạch bảo vệ loa tự động ngắt khi có sự cố quá dòng, ngắn mạch ngõ ra hoặc trôi áp điểm giữa.
- Tích hợp thêm các IC chuyên dụng (dòng TDA, LM, LA) vào tầng tiền khuếch đại và mạch âm sắc nhằm tối ưu hóa kích thước mạch, giảm thiểu tạp âm và nâng cao độ trung thực của âm thanh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu học tập và tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Công nghệ Điện tử - Viễn thông: Làm tài liệu tham khảo khi thực hiện đồ án môn học Mạch điện tử 1, Mạch điện tử 2, Linh kiện điện tử hoặc đồ án tốt nghiệp chuyên ngành thiết kế phần cứng tương tự.
- Kỹ thuật viên và người nghiên cứu mạch âm thanh: Tham khảo cấu trúc tầng vi sai sửa méo kết hợp tầng thúc và tầng công suất đẩy kéo sử dụng các cặp transistor bổ trợ phổ biến (TIP41C/TIP42C, A1015/C1815).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng tổng hợp thông số chi tiết, điều kiện vận hành an toàn và danh sách linh kiện tương đương thay thế cho các transistor công suất và transistor tiền khuếch đại (Chương 2).
- Phân tích nguyên lý làm việc của khối nguồn chỉnh lưu đối xứng và sơ đồ kết nối tầng khuếch đại công suất vi sai đẩy kéo (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Cặp transistor công suất chính trong đồ án là loại nào và có thông số định mức ra sao?
Mạch công suất sử dụng cặp transistor bổ trợ đối xứng đóng vỏ TO-220:
- TIP41C (loại NPN): Điện áp $V_{CEO} = 100\text{V}$, dòng cực thu tối đa $I_C = 6\text{A}$, công suất tiêu tán cực đại $P_C = 65\text{W}$, hệ số khuếch đại dòng $h_{FE} = 15 - 75$, tần số cắt $f_T = 3\text{MHz}$.
- TIP42C (loại PNP): Điện áp $V_{CEO} = -100\text{V}$, dòng cực thu tối đa $I_C = -6\text{A}$, công suất tiêu tán cực đại $P_C = 65\text{W}$, hệ số khuếch đại dòng $h_{FE} = 15 - 75$, tần số cắt $f_T = 3\text{MHz}$.
2. Tín hiệu âm tần ngõ vào được dẫn truyền và xử lý qua các transistor nào trước khi đến sò công suất?
Tín hiệu âm tần từ đầu vào qua tụ $C_{14}$ được đưa vào chân B của $Q_3$ (transistor PNP A1015) để tiền khuếch đại và sửa méo. Tín hiệu ngõ ra tại chân C của $Q_3$ tiếp tục đưa vào chân B của $Q_6$ (transistor NPN C1815), rồi từ chân C của $Q_6$ đưa sang chân B của $Q_5$ để kích cho chân B của transistor công suất TIP41C và TIP42C.
3. Khối nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$ trong mạch hoạt động theo nguyên lý nào?
Mạch sử dụng biến áp có điểm giữa ($0\text{V}$) kết hợp cầu 4 diode và hai tụ lọc $C_1, C_2$. Ở nửa chu kỳ dương, dòng nạp qua diode vào tụ $C_1$ về $0\text{V}$ và từ $0\text{V}$ nạp vào tụ $C_2$. Ở nửa chu kỳ âm, dòng điện đổi hướng qua cặp diode còn lại nạp tiếp cho $C_1$ và $C_2$, tạo ra nguồn đối xứng $+15\text{V}$, $0\text{V}$ và $-15\text{V}$ cung cấp cho tầng công suất.
4. Hiệu suất và góc dẫn của 4 chế độ khuếch đại (Class A, B, AB, C) khác nhau như thế nào?
- Class A: Dẫn toàn bộ chu kỳ ($360^\circ$), hiệu suất tối đa $25%$ (tải R) hoặc $50%$ (tải biến áp), méo thấp nhất.
- Class B: Dẫn đúng nửa chu kỳ ($180^\circ$), hiệu suất cực đại $78{,}54%$, méo xuyên tâm lớn.
- Class AB: Dẫn hơn nửa chu kỳ ($> 180^\circ$), hiệu suất khoảng $70%$, khắc phục được méo của Class A và Class B.
- Class C: Dẫn dưới nửa chu kỳ ($< 180^\circ$), hiệu suất đạt $90%$, méo phi tuyến rất lớn ($70%$).
5. Vai trò của các tụ điện $C_5, C_7, C_{11}, C_{13}, C_{15}$ và các điện trở $R_1, R_2$ trong mạch công suất là gì?
- Các tụ điện $C_5, C_7, C_{11}, C_{13}, C_{15}$ là các tụ lọc và truyền dẫn tín hiệu, có nhiệm vụ triệt tiêu xung nhiễu cao tần và khử tiếng ù xì khi không có tín hiệu vào (mạch câm tiếng/mute).
- Điện trở $R_1$ và $R_2$ làm nhiệm vụ định thiên phân cực thường mở cho TIP41C và TIP42C, giúp duy trì điểm làm việc ổn định cho cặp sò công suất đẩy kéo.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mạch amply công suất 40-80W" của sinh viên Lê Văn Chí đã hoàn thành việc nghiên cứu lý thuyết mạch khuếch đại âm tần và triển khai thi công phần cứng thực tế. Tác giả đã thiết kế thành công hệ thống amply hoàn chỉnh gồm khối nguồn đối xứng $\pm15\text{V}$, khối tiền khuếch đại vi sai sửa méo dùng A1015/C1815, tầng công suất đẩy kéo dùng cặp sò TIP41C/TIP42C đạt công suất 60–80W và mạch điều chỉnh âm sắc. Đồ án cung cấp các thông số kỹ thuật, bản vẽ thiết kế 2D/3D và hướng dẫn vận hành linh kiện an toàn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực hành giá trị cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử.