MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài Trí tuệ nhân tạo (gọi tắt là AI) là một trong những chủ đề quan trọng hiện nay trong việc ứng dụng khoa học kĩ thuật vào đời sống. Mục đích của trí tuệ nhân tạo là những máy móc có thể tự động hóa với các hành vi thông minh như con người, có khả năng thay thế con người trong một số trường hợp cụ thể. Điểm nổi bật của những máy móc này là khả năng học hỏi và cải thiện dần theo thời gian được huấn luyện. Nói cách khác, máy móc được rèn luyện càng nhiều thì khả năng thực hiện hiệu quả công việc được giao cho nó càng cao.
Từ kết quả đó, chúng sẽ được đưa vào các ứng dụng trong những công việc cụ thể mà không làm giảm hiệu suất. Một trong những ứng dụng đầu tiên và đã được phổ biến rộng rãi của AI đó là khả năng nhận diện và dự đoán. Với một tập dữ liệu cụ thể (hình ảnh, âm thanh, …), máy sẽ có khả năng phân loại hay dự đoán xu hướng của những kiểu dữ liệu này. Các máy AI với những ứng dụng này thường sẽ dễ kiểm soát độ chính xác bởi đầu ra thường đã được chuẩn hóa (chỉ có đúng hoặc sai, tăng hoặc giảm).
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, AI còn được ứng dụng trong việc tạo ra dữ liệu. Một máy AI dạng này có thể chuyển tranh vẽ thành ảnh, hay thay đổi các đặc trưng của dữ liệu ảnh. Điều đặc biệt của chúng là những dữ liệu mà chúng tạo ra là không có thật trên thực tế, nhưng đem đến cảm giác cho con người chúng ta rằng những dữ liệu này là được con người tạo ra (được người chụp, người vẽ…). Trên cơ sở những nghiên cứu và phân tích trước đó của tác giả về lĩnh vực này của AI, nghiên cứu trong luận văn này sẽ tập trung vào việc xây dựng một mô hình máy AI, mang tên gọi GAN-LSTM với khả năng tự viết nhạc, trong đó mục tiêu của nó không chỉ là tạo ra những giai điệu phù hợp với cảm âm của con người, mà còn là tạo ra những âm nốt tựa như được sáng tác bởi người thật.2 Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận văn này, như đã đề cập ở trên, hướng đến việc xây dựng một mô hình máy AI tạo sinh âm nhạc được hiện thực hóa dưới dạng phần cứng, trong đó phải đảm bảo được tính chân thực và tính sáng tạo của sản phẩm âm nhạc mà nó tạo ra.
Qua đó, mô hình trên sẽ cung cấp cho người dùng một phương tiện để rút ngắn khoảng cách về mặt thời gian đưa một sản phẩm âm nhạc từ bước ý tưởng đến bước phát hành sản phẩm thực tế, đồng thời giảm thiểu những ràng buộc về khả năng sáng tác của người nhạc sĩ khi mô hình có thể đưa ra những giá trị mới về mặt giai điệu và tiết tấu. Đối tượng nghiên cứu trong luận văn này, là các bản nhạc được xây dựng từ những nốt nhạc, được thực thi, được sáng tác thông qua một mô hình AI. Trong đó, cao độ, trường độ cùng thứ tự sắp xếp các nốt nhạc sẽ được xác định rõ bởi mô hình AI trên. Và để hiện thực được điều đó, luận văn này sẽ nghiên cứu các giải thuật liên quan nhằm tập trung vào những khía cạnh khác nhau trong một bản nhạc, qua đó xây dựng mô hình AI một cách hợp lý nhất.
Phạm vi nghiên cứu của luận văn này sẽ chịu ràng buộc bởi các đặc trưng của âm nhạc và các giới hạn hiệu hữu của trí tuệ nhân tạo. Cụ thể: - Về loại hình âm nhạc, luận văn này sẽ tập trung vào hai loại hình là pop và soft rock. - Về các đặc tính âm nhạc, luận văn sẽ tập trung vào cao độ, trường độ và liên kết giữa các nốt nhạc trong một bản nhạc. - Về đặc trưng bài hát, luận văn sẽ làm rõ về các phần Verse và Chorus của một bài hát.
- Về kết cấu mô hình AI, luận văn sẽ tập trung vào các phương pháp chính là GAN và LSTM, cùng một số giải thuật bổ trợ. - Về xây dựng phần cứng, luận văn sẽ tập trung vào cách thức thực thi, chức năng của mô hình phần cứng và các ràng buộc về mặt timing.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu Luận văn này mang lại những ý nghĩa khoa học sau: - Làm sáng tỏ khả năng vận dụng, kết hợp các mô hình AI hiện có trong việc sáng tác âm nhạc, cụ thể là GAN và LSTM, trong đó những khuyết điểm cố hữu của chúng được những ưu điểm bổ khuyết cho nhau. - Chỉ ra những hạn chế, thuận lợi của các mô hình AI trước đó cũng như của chính mô hình trong luận văn, qua đó phân tích các giải pháp cụ thể. - Đưa ra những gợi ý, những hướng phát triển trong tương lai cho các nghiên cứu phía sau, bao gồm việc mở rộng, đào sâu phạm vi nghiên cứu, cũng như việc quan sát, phân tích những khía cạnh khác nhau của âm nhạc.
Về mặt thực tiễn, luận văn này mang lại những ý nghĩa sau: - Mô hình AI tồn tại như một giải pháp cho việc tăng tốc độ sáng tác âm nhạc, khi mà tốc độ sáng tác của nó nhanh hơn con người rất nhiều. Phần việc còn lại của người làm nhạc là hiệu chỉnh, thêm phần lời và các hình thức phối khí. Việc rút ngắn thời gian đưa ra sản phẩm giúp cho người làm nhạc tăng lượng sản phẩm đưa ra cho công chúng, qua đó giảm thiểu khả năng bị trùng ý tưởng, trùng giai điệu với những sản phẩm cạnh tranh. - Mô hình AI cung cấp các sản phẩm âm nhạc với chất lượng như do con người tạo ra, do đó góp phần làm đa dạng hóa, sáng tạo những nội dung âm nhạc trên thị trường, vốn rất nặng tính cạnh tranh.
Dù vậy, mô hình này không đòi hỏi chi phí cao, cũng như chất xám của người sử dụng, qua đó giải quyết được những hạn chế về mặt kinh tế, tạo điều kiện cho người sử dụng tập trung vào những mặt khác của quá trình sản xuất âm nhạc.4 Bố cục luận văn Các phần còn lại của bài luận văn này sẽ được trình bày theo bố cục các chương như sau: 4 - Tổng quan tình hình nghiên cứu: Chương này sẽ trình bày những bối cảnh cùng các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn, qua đó chỉ ra được lý do, mục tiêu và nhiệm vụ của việc thực hiện nghiên cứu. - Cơ sở lý luận và giả thuyết khoa học: Chương này sẽ giải trình những khái niệm lý thuyết nền tảng liên quan trực tiếp đến nghiên cứu, qua đó cụ thể hóa những vấn đề còn tồn đọng của các công trình nghiên cứu trước đó, nhằm đưa ra phương pháp giải quyết phù hợp. - Phương pháp nghiên cứu: Nội dung chương này tập trung làm rõ các phương pháp liên quan đến nghiên cứu, bao gồm các phương pháp chuẩn bị dữ liệu, xây dựng nghiên cứu cũng như cách thức đánh giá, phân tích kết quả sau khi thực hiện nghiên cứu. - Kết quả nghiên cứu và các phân tích liên quan: Chương này cụ thể các kết quả đo đạc, mô phỏng cùng số liệu của các quá trình nổi bật được thực hiện trong khi nghiên cứu, qua đó có những phân tích, so sánh liên quan nhằm làm nổi bật lên những thành quả có được.
- Kết luận và hướng phát triển: Chương cuối có mục đích tóm tắt, đưa ra những kết luận chung nhất của quá trình thực hiện nghiên cứu, làm cơ sở cho việc thực hiện những nghiên cứu trong tương lai. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này sẽ trình bày những bối cảnh cùng các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn, qua đó chỉ ra được các khe hở nghiên cứu, qua đó làm rõ lý do thực hiện nghiên cứu, từ đó đề ra mục tiêu và nhiệm vụ của việc thực hiện nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Các máy AI nhằm mục đích tạo ra dữ liệu mới như trình bày ở mục trước thường được gọi rộng rãi là GAN (Generative Adversarial Network), theo tiếng Việt gọi là mạng đối nghịch tạo sinh. Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong buổi hội thảo NIPS tại Barcelona, và được đề xuất bởi Ian Goodfellow của Google Brain [1]. Ở đó, GAN được mô tả bằng cấu trúc, cách huấn luyện, đặt nền móng cho các nghiên cứu phía sau.
Từ sự kiện này, nhiều nghiên cứu đã được công bố trong việc sử dụng GAN cho nhiều ứng dụng khác nhau[2-5]. Isola và các cộng sự đã thực hiện một GAN cho việc biến đổi hình ảnh (Image2Image Transalation) với độ chính xác được tối ưu bằng hàm mất mát của riêng họ [6]. Tương tự, nhóm của T. Wang cũng dùng GAN trong việc tự tạo ra những bộ các câu hỏi và câu trả lời thông qua đọc một đoạn văn bản cho trước [7].
Tuy đã có nhiều nghiên cứu ứng dụng GAN trên thực tế, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào dữ liệu hình ảnh [8][9]. Ở chiều ngược lại, dữ liệu như văn bản hay âm thanh có tỉ lệ nghiên cứu thấp hơn, do chúng có đặc điểm riêng biệt so với hình ảnh và khó kiểm soát hơn[10]. Dù vậy, âm nhạc, một bộ phận của âm thanh, vẫn thu hút được các nhà nghiên cứu với những kết quả đáng nể. Dong đã xây dựng một GAN gọi là MuseGAN với khả năng chơi nhiều nhạc cụ cùng một lúc mà không làm mất đi sự hài hòa [11].
Bên cạnh GAN, Long-Short Term Memory (LSTM) cũng là một loại hình AI được ứng dụng nhiều trong sáng tác âm nhạc [12-14]. Trong đó, đặc tính về chuỗi nốt, 6 cũng như liên kết giữa các nốt là mối quan tâm chính. Ví dụ, dự án Magenta của Google cũng đã xây dựng được một Melody RNN với khả năng tạo nhạc theo chuỗi mang phong cách của những nghệ sĩ nổi tiếng [9->15]. Theo hiểu biết của tác giả, các nghiên cứu hiện tại chưa làm rõ được những vấn đề sau.
Thứ nhất, chưa có nghiên cứu nào đi vào việc kết hợp hai mô hình GAN và LSTM nhằm tận dụng các ưu điểm của chúng và giảm thiểu các bất lợi tương ứng. Thứ hai, tồn tại rất ít các nghiên cứu tập trung vào cấu trúc, thành phần của một bài hát, đặc biệt là giai đoạn chuyển điệu giữa các phần trong cùng một bài hát. Nhận thấy khe hở này, luận văn này sẽ xây dựng một mô hình AI giải quyết các vấn đề trên.